Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản trị kinh doanh thương mại, bán hàng là hoạt động nghiệp vụ cốt lõi, giữ vai trò quyết định đến sự tồn tại, khả năng sinh lời và năng lực cạnh tranh của mọi loại hình doanh nghiệp. Hoạt động bán hàng không chỉ dừng lại ở việc chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa để thu về giá trị tiền tệ, mà theo quan điểm hiện đại, đây là một quá trình tương tác nghệ thuật nhằm tìm hiểu, khám phá, khơi gợi và đáp ứng các nhu cầu tiềm ẩn của khách hàng, đem lại lợi ích thỏa đáng cho cả bên mua và bên bán.

Thị trường Việt Nam với quy mô dân số xấp xỉ 95 triệu người, trong đó nữ giới chiếm khoảng một nửa dân số, đang là thị trường tiêu dùng mỹ phẩm và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp đầy tiềm năng. Người tiêu dùng ngày càng có xu hướng chú trọng đến chất lượng, nguồn gốc tự nhiên hữu cơ của sản phẩm hơn là yếu tố giá cả đơn thuần. Sau hơn 10 năm hoạt động tại các quốc gia như Mỹ, Philippines, Singapore, Công ty TNHH London Sales (công ty đa quốc gia hoạt động trong lĩnh vực làm đẹp và phân phối mỹ phẩm hữu cơ) đã chọn Việt Nam là thị trường mục tiêu tiếp theo. Việc tiếp cận thị trường thông qua mô hình bán hàng trực tiếp với đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp đặt ra yêu cầu phải phân tích, đánh giá toàn diện để hoàn thiện chiến lược kinh doanh.

Đề tài khóa luận "Phân tích hoạt động bán hàng khác biệt của Công ty TNHH London Sales" do sinh viên Trần Thị Nhật Huyền thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Đăng Hào tại Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (tháng 12/2019) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ sau:

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động bán hàng của công ty đa quốc gia London Sales tại thị trường Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động bán hàng và tiêu thụ sản phẩm tại doanh nghiệp thương mại.
    2. Phân tích các nhân tố tác động đến hoạt động bán hàng của Công ty TNHH London Sales.
    3. Phân tích chiến lược, chính sách bán hàng đặc thù của công ty tại thị trường Việt Nam.
    4. Đánh giá kết quả và hiệu quả hoạt động bán hàng ngành hàng mỹ phẩm của công ty.
    5. Nhận diện các mặt thành công, khó khăn và tổng hợp phản hồi từ khách hàng thông qua khảo sát thực tế.
    6. Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống bán hàng.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng và chiến lược bán hàng khác biệt của Công ty TNHH London Sales.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động phân phối ngành hàng mỹ phẩm của Công ty TNHH London Sales tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh (địa bàn nghiên cứu thực địa chính tại showroom TTTM Diamond Plaza, số 34 Lê Duẩn, Quận 1).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu thực tế và thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra từ ngày 16/09/2019 đến ngày 22/12/2019; dữ liệu thứ cấp về kết quả hoạt động kinh doanh được tổng hợp trong giai đoạn 2016–2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận chuyên sâu về quản trị bán hàng trong doanh nghiệp thương mại (DNTM), bao gồm các nội dung trọng tâm:

  • Bản chất và hình thức bán hàng: So sánh quan niệm cổ điển (bán hàng là giao dịch trao đổi H–T đơn thuần) và quan niệm hiện đại (bán hàng là quy trình giải quyết vấn đề và thỏa mãn nhu cầu khách hàng). Phân loại các hình thức bán hàng: Bán hàng trực tiếp (Direct selling), Bán hàng qua điện thoại (Telesales), Bán hàng qua thương mại điện tử, Bán hàng tận nhà và Bán hàng cho khách hàng tổ chức (B2B).
  • Quy trình bán hàng 6 bước: (1) Tìm kiếm khách hàng tiềm năng $\rightarrow$ (2) Chuẩn bị $\rightarrow$ (3) Tiếp cận $\rightarrow$ (4) Thấu hiểu $\rightarrow$ (5) Xử lý các phản đối $\rightarrow$ (6) Ký kết hợp đồng.
  • Hệ thống nghiệp vụ của Doanh nghiệp thương mại: Nghiên cứu thị trường (khái quát và chi tiết), Tạo nguồn và mua hàng (từ nhà sản xuất hoặc nhà bán buôn), Dự trữ hàng hóa, Quản trị lực lượng bán hàng, Tổ chức dịch vụ khách hàng, Vận dụng Marketing và Quản trị hệ thống nguồn lực đầu vào – kết quả đầu ra.
  • Tổ chức kênh phân phối và lực lượng bán hàng: Phân tích các mô hình kênh phân phối (kênh trực tiếp, kênh gián tiếp, kênh hỗn hợp); cấu trúc lực lượng bán hàng (theo lãnh thổ, theo sản phẩm, theo khách hàng, cấu trúc hỗn hợp).
  • Hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả kinh doanh:
Tên chỉ tiêu Công thức xác định Diễn giải các biến số
Khối lượng hàng bán ra $Q_x = Q_n + Q_{đk} - Q_{ck}$ $Q_x$: Lượng hàng bán trong kỳ; $Q_n$: Lượng nhập trong kỳ; $Q_{đk}$: Tồn kho đầu kỳ; $Q_{ck}$: Tồn kho cuối kỳ.
Doanh số bán hàng $TR = \sum (Q_i \times P_i)$ $TR$: Tổng doanh thu; $Q_i$: Khối lượng hàng hóa $i$ bán ra; $P_i$: Đơn giá bán của hàng hóa $i$.
Lợi nhuận thực tế $\Pi = TR - TC$ $\Pi$: Lợi nhuận thực tế; $TR$: Tổng doanh thu; $TC$: Tổng chi phí kinh doanh.
Mức độ hoàn thành kế hoạch $H = \frac{Q_x}{Q_{kh}} \times 100%$ $H$: Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch (%); $Q_x$: Lượng bán thực tế; $Q_{kh}$: Lượng bán theo kế hoạch đề ra.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Khóa luận kết hợp đồng thời phương pháp nghiên cứu định tính, phương pháp nghiên cứu định lượng và phân tích thống kê kinh tế:

  • Nghiên cứu định tính và quan sát thực địa:
    • Tác giả trực tiếp tham gia làm việc với vai trò chuyên viên tư vấn sản phẩm tại TTTM Diamond Plaza dưới sự hướng dẫn của Jonathan (Quản lý nhãn hàng Black Pearl).
    • Phỏng vấn sâu chuyên gia: Phỏng vấn bà Maayan Dohag (Phụ trách khu vực TP.HCM, hơn 40 năm kinh nghiệm kinh doanh quốc tế) về chiến lược thâm nhập thị trường; phỏng vấn ông Niv (Quản lý nhãn hàng Black Pearl, hơn 10 năm kinh nghiệm quốc tế) về kỹ thuật bán hàng và xử lý từ chối; phỏng vấn 2 nhân viên bán hàng nội bộ (Đào Hoàng Ân và Nguyễn Thị Hồng Vi).
  • Nghiên cứu định lượng và xác định cỡ mẫu:
    • Khảo sát mức độ đánh giá và phản hồi của khách hàng về hoạt động bán hàng.
    • Công thức xác định kích thước mẫu dựa trên ước lượng giá trị trung bình: $$n = \frac{z_{\alpha/2}^2 \cdot \sigma^2}{\epsilon^2}$$ Trong đó: Độ tin cậy 95% tương ứng $z_{\alpha/2} = 1{,}96$; sai số cho phép $\epsilon = 0{,}05$. Kết quả điều tra thử nghiệm 30 bảng hỏi tính ra độ lệch chuẩn $\sigma = 0{,}183$. $$n = \frac{(1{,}96)^2 \times (0{,}183)^2}{(0{,}05)^2} = 49{,}8 \approx 50 \text{ mẫu}$$
    • Kích thước mẫu chính thức: $n = 50$ khách hàng.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, thống kê doanh số, dữ liệu xuất nhập khẩu và nhân sự từ các phòng ban chức năng của Công ty TNHH London Sales giai đoạn 2016–2018; tài liệu truyền thông và các trang thông tin điện tử chuyên ngành.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tần số, phương pháp so sánh số tuyệt đối và số tương đối; dữ liệu định lượng được làm sạch, mã hóa và phân tích thông qua phần mềm SPSS.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Đặt vấn đề

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của hoạt động bán hàng trong quản trị doanh nghiệp và tiềm năng của thị trường mỹ phẩm Việt Nam. Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu (1 mục tiêu chung, 6 mục tiêu cụ thể), phạm vi nghiên cứu tại thị trường TP. Hồ Chí Minh trong thời gian thực tập từ tháng 9/2019 đến tháng 12/2019, cùng thiết kế nghiên cứu sơ cấp (phỏng vấn chuyên gia, khảo sát $n=50$) và thứ cấp (giai đoạn 2016–2018).

Chương I: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế thương mại về hoạt động bán hàng:

  • Phân tích mục tiêu kép của bán hàng: Mục tiêu hướng vào con người (tuyển dụng, đào tạo, tạo động lực) và mục tiêu hướng vào lợi nhuận (doanh số, kiểm soát chi phí).
  • Làm rõ ưu – nhược điểm của các phương thức bán hàng: Bán hàng trực tiếp giúp cá nhân hóa trải nghiệm và tăng tính thuyết phục nhưng phát sinh chi phí tiếp cận cao; Telesales và Thương mại điện tử giúp mở rộng quy mô nhưng hạn chế về trải nghiệm thực tế.
  • Trình bày 6 nghiệp vụ nền tảng của DNTM: Nghiên cứu thị trường, Tạo nguồn – Mua hàng, Dự trữ hàng hóa, Quản trị bán hàng, Tổ chức dịch vụ khách hàng, Vận dụng Marketing và quản trị dòng tiền.
  • Phân tích cấu trúc kênh phân phối và các phương pháp thiết kế lực lượng bán hàng theo lãnh thổ, ngành hàng, đối tượng khách hàng hoặc hỗn hợp.
  • Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá hoạt động bán hàng qua 2 dòng thông tin (dòng thuận: kế hoạch, chỉ tiêu; dòng phản hồi: báo cáo doanh số, phản hồi khách hàng) và 4 công thức định lượng ($Q_x$, $TR$, $\Pi$, $H$).

Chương II: Phân tích hoạt động bán hàng của Công ty TNHH London Sales tại thị trường TP Hồ Chí Minh

Tập trung phân tích thực trạng tổ chức và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Quá trình hình thành, sứ mệnh, giá trị cốt lõi, danh mục phân phối 4 dòng sản phẩm chính (tiêu biểu như nhãn hàng cao cấp Black Pearl, Origani...). Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý gồm các vị trí quản lý chức năng: OM (Quản lý điều hành), DSM (Quản lý tài chính), CSLM (Quản lý dịch vụ khách hàng), ADM (Quản lý hành chính), HRM (Quản lý nguồn nhân lực).
  • Thực trạng lao động và bán hàng: Cơ cấu lao động giữa nhân viên người Việt và nhân viên nước ngoài (năm 2018); chính sách đào tạo (training) kỹ năng bán hàng trực tiếp; chính sách đãi ngộ, chế độ lương cứng kết hợp hoa hồng lũy tiến qua các mốc thời gian (tháng thứ nhất, tháng thứ hai và tháng thứ ba); quy trình nhập khẩu và quản trị dự trữ hàng hóa.
  • Chính sách khách hàng và kết quả tiêu thụ: Phân loại khách hàng theo nhóm tuổi, hành vi chi tiêu hàng tháng cho chăm sóc da; chính sách chăm sóc khách hàng theo từng phân khúc.
  • Đánh giá kết quả hoạt động bán hàng (2016–2018): Đánh giá tình hình tiêu thụ của 4 dòng sản phẩm theo doanh thu, theo các tháng trong năm và theo khu vực thị trường; phân tích doanh số của nhãn hàng Origani tại TTTM Diamond; đánh giá tỷ lệ hoàn thành kế hoạch bán hàng, chỉ tiêu lợi nhuận và thu nhập bình quân của nhân viên bán hàng.
  • Phân tích nhân tố thành công và hạn chế tồn tại: Chỉ ra các yếu tố tạo nên sự khác biệt trong tư vấn bán hàng trực tiếp, song song với những khó khăn về chi phí tiếp cận, áp lực doanh số và biến động nhân sự.
  • Kết quả khảo sát thực nghiệm ($n=50$): Tổng hợp đặc điểm mẫu điều tra, đánh giá của khách hàng về chính sách chăm sóc khách hàng, chất lượng phục vụ và trình độ nghiệp vụ của đội ngũ nhân viên tư vấn.

Chương III: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH London Sales

Đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng nhằm tháo gỡ các vướng mắc thực tế:

  1. Thực hiện hoạt động truyền thông hiệu quả: Đẩy mạnh các kênh truyền thông đa phương tiện, tối ưu hóa website và nâng cao nhận diện thương hiệu mỹ phẩm hữu cơ.
  2. Xây dựng kế hoạch giữ chân nhân viên hiệu quả: Cải thiện môi trường làm việc, hoàn thiện chính sách lương – thưởng – hoa hồng nhằm giảm tỷ lệ biến động nhân sự bán hàng.
  3. Không ngừng mở rộng và phát triển thị trường: Khai thác các phân khúc khách hàng mới, mở rộng mạng lưới phân phối tại các trung tâm thương mại và khu vực tiềm năng.
  4. Xây dựng quy trình bán hàng đa dạng hơn: Linh hoạt hóa quy trình tiếp cận khách hàng, kết hợp giữa tư vấn trực tiếp tại quầy và các kênh chăm sóc trực tuyến.

Phần III: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt lại các phát hiện nghiên cứu chính và đưa ra các kiến nghị đối với ban lãnh đạo công ty nhằm duy trì đà tăng trưởng và nâng cao hiệu quả hệ thống bán hàng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ dữ liệu nghiên cứu

Danh mục nội dung Kết quả và chỉ số phản ánh trong khóa luận
Cơ cấu tổ chức & Nhân sự Bộ máy phân quyền rõ nét với các chức danh OM, DSM, CSLM, ADM, HRM. Đội ngũ bán hàng có sự kết hợp giữa nhân sự quốc tế giàu kinh nghiệm và nhân viên tư vấn trong nước.
Chế độ đãi ngộ NVBH Xây dựng lộ trình lương và tỷ lệ hoa hồng cụ thể được phân định rõ giữa tháng 1, tháng 2 và tháng 3, tạo động lực thúc đẩy doanh số cá nhân.
Kết quả kinh doanh (2016–2018) Doanh số và lợi nhuận được theo dõi chi tiết trên 4 dòng sản phẩm chính; nhãn hàng Origani tại TTTM Diamond và nhãn hàng Black Pearl đóng góp tỷ trọng lớn vào cơ cấu doanh thu.
Đánh giá của khách hàng ($n=50$) Dữ liệu định lượng chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn mua, mức độ hài lòng đối với chính sách chăm sóc khách hàng và đánh giá tích cực về kỹ năng chuyên môn của nhân viên.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Khóa luận phân tích một trường hợp nghiên cứu cụ thể (case study) về mô hình bán hàng trực tiếp đối với phân khúc mỹ phẩm hữu cơ cao cấp nhập khẩu tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Kết hợp góc nhìn thực tế của một nhân viên tư vấn bán hàng trực tiếp tại showroom với các phương pháp nghiên cứu học thuật (phỏng vấn sâu chuyên gia quản lý quốc tế và xử lý số liệu khảo sát khách hàng qua SPSS).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ các bất cập nội tại về nhân sự, quy trình bán hàng và công tác truyền thông của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi không gian của nghiên cứu thực địa chỉ tập trung chủ yếu tại thị trường TP. Hồ Chí Minh (điểm bán tại TTTM Diamond Plaza, Quận 1), chưa bao quát toàn bộ các thị trường tỉnh thành khác.
    • Thời gian thực hiện nghiên cứu thực tế diễn ra trong khoảng thời gian 3 tháng thực tập (16/09/2019 – 22/12/2019).
    • Kích thước mẫu khảo sát định lượng khách hàng còn ở mức khiêm tốn ($n = 50$), phản ánh tính chất của một nghiên cứu tình huống cấp cử nhân.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát khách hàng trên nhiều phân khúc và địa bàn địa lý đa dạng hơn để tăng tính đại diện thống kê.
    • Nghiên cứu sâu về chiến lược tích hợp đa kênh (Omnichannel) kết hợp giữa bán hàng trực tiếp tại showroom với các nền tảng thương mại điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Bán hàng, Marketing; các nhà quản lý bán lẻ, chuyên viên tư vấn ngành hàng mỹ phẩm và làm đẹp.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng:
    • Quy trình xác định cỡ mẫu theo công thức trung bình với độ lệch chuẩn thực nghiệm ($n = 49{,}8 \approx 50$).
    • Phương pháp xây dựng hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả kinh doanh thương mại ($Q_x$, $TR$, $\Pi$, $H$).
    • Thiết kế cơ chế lương – hoa hồng lũy tiến cho nhân viên tư vấn bán hàng trực tiếp.
    • Khung bài tập tình huống thực tế về kỹ thuật xử lý từ chối và nghệ thuật khơi gợi nhu cầu trong ngành hàng cao cấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu khảo sát khách hàng và kết quả cụ thể ra sao?
Tác giả sử dụng công thức tính kích cỡ mẫu theo giá trị trung bình: $n = \frac{z_{\alpha/2}^2 \cdot \sigma^2}{\epsilon^2}$. Với độ tin cậy 95% ($z_{\alpha/2} = 1{,}96$), sai số cho phép $\epsilon = 0{,}05$, và độ lệch chuẩn $\sigma = 0{,}183$ thu được từ cuộc điều tra thử nghiệm 30 bảng hỏi, kích thước mẫu tính toán được là $n = 49{,}8$, được làm tròn thành 50 mẫu khảo sát chính thức.

2. Quá trình nghiên cứu định tính đã thực hiện phỏng vấn những nhân sự và chuyên gia nào?
Nghiên cứu tiến hành phỏng vấn sâu bà Maayan Dohag (Phụ trách khu vực TP.HCM với hơn 40 năm kinh nghiệm quốc tế), ông Jonathan (Quản lý trực tiếp nhãn hàng Black Pearl với hơn 10 năm kinh nghiệm), ông Niv (Quản lý nhãn hàng Black Pearl, người nắm giữ kỷ lục doanh số) cùng 2 nhân viên bán hàng nội bộ là Đào Hoàng Ân và Nguyễn Thị Hồng Vi.

3. Khung lý thuyết của đề tài đưa ra những chỉ tiêu định lượng nào để đánh giá hiệu quả bán hàng?
Khóa luận đưa ra 4 chỉ tiêu định lượng cơ bản: (1) Khối lượng hàng hóa bán ra ($Q_x = Q_n + Q_{đk} - Q_{ck}$), (2) Doanh số bán hàng ($TR = \sum Q_i \cdot P_i$), (3) Lợi nhuận thực tế ($\Pi = TR - TC$), và (4) Chỉ tiêu hoàn thành kế hoạch bán hàng ($H = \frac{Q_x}{Q_{kh}} \times 100%$).

4. Cơ cấu bộ máy quản lý tại Công ty TNHH London Sales gồm những chức danh viết tắt nào?
Theo sơ đồ cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp, các bộ phận quản lý chính bao gồm: OM (Quản lý điều hành), DSM (Quản lý tài chính), CSLM (Quản lý dịch vụ khách hàng), ADM (Quản lý hành chính) và HRM (Quản lý nguồn nhân lực).

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào tại Chương III nhằm hoàn thiện hoạt động bán hàng?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp: (1) Thực hiện hoạt động truyền thông hiệu quả, (2) Xây dựng kế hoạch giữ chân nhân viên hiệu quả, (3) Không ngừng mở rộng và phát triển thị trường, và (4) Xây dựng quy trình bán hàng đa dạng hơn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Nhật Huyền đã hệ thống hóa chặt chẽ cơ sở lý luận về quản trị bán hàng trong doanh nghiệp thương mại và phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động phân phối mỹ phẩm cao cấp của Công ty TNHH London Sales tại TP. Hồ Chí Minh. Thông qua việc kết hợp giữa dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2018, phỏng vấn chuyên gia quản lý quốc tế và khảo sát thực nghiệm 50 khách hàng, đề tài đã làm rõ nét đặc thù cũng như các yếu tố quyết định hiệu quả của mô hình bán hàng trực tiếp. Các giải pháp đề xuất tại Chương III mang tính khả thi, cung cấp cơ sở tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện chiến lược kinh doanh và quản trị lực lượng bán hàng trong ngành mỹ phẩm.