Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản lý kinh tế được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, đặc biệt là việc tham gia vào các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới. Ngành công nghiệp nặng, trong đó thép là sản phẩm chủ đạo và vật liệu chiến lược phục vụ đầu tư cơ sở hạ tầng, chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp trong nước, các liên doanh có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và nguồn thép nhập khẩu. Giai đoạn 2017–2020 còn ghi nhận nhiều biến động phức tạp từ cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung, xu hướng bảo hộ mậu dịch, biến động giá quặng sắt và năng lượng, cùng tác động của đại dịch Covid-19. Dữ liệu từ Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA) chỉ ra rằng trong 7 tháng đầu năm 2020, sản xuất và tiêu thụ thép toàn ngành giảm lần lượt 6,9% (đạt 13,72 triệu tấn) và 9,6% (đạt 12,36 triệu tấn) so với cùng kỳ năm 2019. Trước tình hình đó, việc nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm thép trở thành yêu cầu cấp thiết đối với các nhà sản xuất nội địa.
Khóa luận xác lập và giải quyết ba nhóm câu hỏi nghiên cứu:
- Những khái niệm, lý luận cơ bản, tiêu chí đánh giá, yếu tố ảnh hưởng và biện pháp nâng cao sức cạnh tranh sản phẩm là gì?
- Thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, các yếu tố tác động và mức độ cạnh tranh sản phẩm thép của Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát giai đoạn 2017–2021 diễn ra như thế nào, bộc lộ những thành công và hạn chế gì?
- Doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Thép Việt Nam cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm thép Hòa Phát trên thị trường nội địa?
Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân tích, đánh giá thực trạng sức cạnh tranh sản phẩm thép của Tập đoàn Hòa Phát, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm củng cố vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường trong nước.
Đối tượng nghiên cứu là các dòng sản phẩm thép do Tập đoàn Hòa Phát sản xuất và kinh doanh, bao gồm: thép xây dựng, ống thép, tôn mạ màu – mạ kẽm, thép rút dây, thép dự ứng lực và các sản phẩm thép khác. Phạm vi nghiên cứu về thời gian tập trung vào giai đoạn 2017 đến tháng 9/2021, định hướng giải pháp đến năm 2025. Phạm vi không gian bao quát thị trường nội địa Việt Nam trên ba miền Bắc, Trung, Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về cơ sở lý luận, đề tài tổng hợp các quan điểm kinh tế học về cạnh tranh (quan điểm cổ điển, lý thuyết của C. Mác, Từ điển Bách khoa Việt Nam 2005, P. Nordhaus) và sức cạnh tranh (Từ điển Thuật ngữ kinh tế học 2001). Sức cạnh tranh sản phẩm được xác định là khả năng tiêu thụ nhanh với khối lượng hoặc giá trị lớn khi có nhiều đối thủ cùng cung ứng, thể hiện qua các ưu thế về chất lượng, giá cả, tính năng, thương hiệu và hệ thống phân phối. Đề tài vận dụng định nghĩa sản phẩm theo tiêu chuẩn ISO 9000:2000 và phân loại sản phẩm thép thành thép kết cấu (thép xây dựng, thép chế tạo máy) và thép dụng cụ. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá sức cạnh tranh được chia thành hai nhóm:
- Nhóm định lượng: Doanh thu, lợi nhuận, sản lượng tiêu thụ, thị phần và cơ cấu danh mục sản phẩm (chiều rộng, chiều dài, chiều sâu, tính đồng nhất).
- Nhóm định tính: Chất lượng sản phẩm, uy tín thương hiệu và hiệu quả hệ thống kênh phân phối.
Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu thực tế dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên giai đoạn 2017–2020 của Tập đoàn Hòa Phát, số liệu 9 tháng đầu năm 2021, cùng dữ liệu thống kê từ Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA):
- Phương pháp thống kê: Sắp xếp, phân tổ và tổng hợp dữ liệu thành các bảng biểu, biểu đồ để theo dõi biến động doanh thu, sản lượng, thị phần và cơ cấu tài sản.
- Phương pháp so sánh - đối chiếu: Đánh giá tốc độ tăng trưởng liên năm của Hòa Phát và so sánh tương quan kết quả kinh doanh với các doanh nghiệp cùng ngành (Tập đoàn Hoa Sen, Công ty Thép Pomina, Thép Vina Kyoei, Thép Tiến Lên, Gang thép Thái Nguyên, Thép SMC, Thép Việt Ý).
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xâu chuỗi các yếu tố bên trong (tài chính, nhân sự, cơ sở vật chất - công nghệ) và bên ngoài (khách hàng, đối thủ, môi trường vĩ mô) nhằm làm rõ nguyên nhân của các thành công và hạn chế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận cơ bản về sức cạnh tranh của sản phẩm thép
Chương này hệ thống hóa khung lý luận về cạnh tranh, sức cạnh tranh của sản phẩm và phân loại thép công nghiệp. Tác giả trình bày vai trò của việc nâng cao sức cạnh tranh như một điều kiện khách quan quyết định sự tồn tại của doanh nghiệp trong cơ chế thị trường. Các nhân tố ảnh hưởng được phân định thành nhân tố bên trong (năng lực tài chính, trình độ nguồn nhân lực, trình độ máy móc thiết bị và công nghệ lò cao khép kín) và nhân tố bên ngoài (sức mua của khách hàng, mức độ cạnh tranh của đối thủ trong ngành và rào cản gia nhập thị trường, thể chế kinh tế, hành lang pháp lý).
Chương 1 cũng xác lập 4 nguyên tắc nâng cao sức cạnh tranh (phù hợp luật pháp và định hướng nhà nước, căn cứ quan hệ cung - cầu, dựa trên lợi thế cốt lõi và bám sát mục tiêu của doanh nghiệp), đồng thời phân tích 4 nhóm chính sách triển khai: chính sách sản phẩm (chất lượng và cơ cấu chủng loại), chính sách giá (giá hớt váng, giá thâm nhập, giá phân biệt và điều chỉnh giá), chính sách phân phối (rộng rãi, chọn lọc, độc quyền) và chính sách xúc tiến hỗn hợp.
Chương 2: Thực trạng nâng cao sức cạnh tranh sản phẩm thép của Tập đoàn Hòa Phát trên thị trường nội địa
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng sản xuất và kinh doanh các sản phẩm thép của Hòa Phát giai đoạn 2017–2020 và 9 tháng đầu năm 2021. Mảng thép đóng vai trò kinh doanh cốt lõi, chiếm trên 80% tỷ trọng doanh thu và lợi nhuận của toàn tập đoàn.
Bảng 1: Kết quả sản xuất kinh doanh mảng thép của Tập đoàn Hòa Phát (2017–2020)
| Chỉ tiêu |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Doanh thu mảng thép (Tỷ đồng) |
40.674 |
46.961 |
51.657 |
76.674 |
| Tốc độ tăng trưởng doanh thu (%) |
- |
17% |
10% |
48% |
| Lợi nhuận sau thuế mảng thép (Tỷ đồng) |
7.075 |
7.429 |
5.869 |
10.682 |
| Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận (%) |
- |
5% |
-21% |
82% |
Năm 2020, doanh thu toàn tập đoàn đạt 91.279 tỷ đồng (+41% so với 2019) và lợi nhuận sau thuế đạt 13.506 tỷ đồng (+78%). Sự tăng trưởng này tạo ra khoảng cách lớn so với các doanh nghiệp sản xuất thép khác trên thị trường nội địa.
Bảng 2: So sánh kết quả kinh doanh năm 2020 giữa Hòa Phát và một số doanh nghiệp thép
| Doanh nghiệp |
Doanh thu thuần (Tỷ đồng) |
Biến động doanh thu so với 2019 |
Lợi nhuận sau thuế (Tỷ đồng) |
Biến động lợi nhuận sau thuế |
| Tập đoàn Hòa Phát (HPG) |
91.279 |
+41,0% |
13.506 |
+78,0% |
| Tập đoàn Hoa Sen (HSG) |
27.534 |
-2,0% |
1.151 |
Gấp 3 lần |
| Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại SMC |
15.744 |
-6,5% |
310,5 |
+227,0% |
| Gang thép Thái Nguyên (TIS) |
9.566 |
-8,3% |
19,0 |
-53,3% |
| Thép Việt Ý (VIS) |
4.062 |
-12,0% |
30,0 |
Chuyển từ lỗ sang lãi |
Về quy mô và thị phần, sản phẩm thép xây dựng Hòa Phát năm 2020 đạt sản lượng thành phẩm hơn 3,4 triệu tấn (+22,5%), chiếm 32,5%–33% thị phần cả nước (tăng liên tục từ mức 24% năm 2017). Ống thép Hòa Phát duy trì vị trí dẫn đầu với sản lượng gần 800.000 tấn năm 2020, nắm giữ 31,7% thị phần (gấp gần 2 lần đối thủ đứng thứ hai là Hoa Sen). Tôn Hòa Phát sau khi ra mắt vào tháng 4/2018 đã đạt mức tiêu thụ 273.000 tấn trong 9 tháng đầu năm 2021 (gấp 2,6 lần cùng kỳ). Mảng thép rút dây và thép dự ứng lực đạt 100.000 tấn trong năm 2020. Thép cuộn cán nóng (HRC) đưa vào vận hành từ tháng 8/2020, đạt sản lượng gần 700.000 tấn trong năm 2020 và cán mốc 1 triệu tấn vào ngày 20/02/2021.
Bảng 3: Biến động quy mô và cơ cấu tài sản của Tập đoàn Hòa Phát (2017–2020)
| Chỉ tiêu tài sản |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Tổng tài sản (Tỷ đồng) |
53.511 |
78.227 |
101.554 |
131.511 |
| Tài sản ngắn hạn (Tỷ đồng) |
20.471 |
22.822 |
30.569 |
56.879 |
| Tỷ trọng tài sản ngắn hạn (%) |
38,2% |
29,2% |
30,1% |
43,2% |
| Tài sản dài hạn (Tỷ đồng) |
33.040 |
55.405 |
70.985 |
74.632 |
| Tỷ trọng tài sản dài hạn (%) |
61,8% |
70,8% |
69,9% |
56,8% |
Về công nghệ và nguồn lực, Hòa Phát sở hữu tổng công suất thép thô 8 triệu tấn/năm (Khu liên hợp Dung Quất 5 triệu tấn, Kinh Môn - Hải Dương hơn 2 triệu tấn, Hưng Yên gần 1 triệu tấn), vận hành quy trình khép kín từ quặng sắt bằng lò cao và lò thổi oxy của các nước G7, tự chủ trên 500.000 tấn quặng sắt tinh thông qua Công ty Cổ phần Đầu tư Khoáng sản An Thông (mỏ Sàng Thần, nhà máy tuyển quặng Minh Sơn). Công nghệ tuần hoàn giúp doanh nghiệp tự chủ 50%–70% nguồn điện sinh hoạt sản xuất từ nhiệt dư khí than coke. Lực lượng lao động ngành thép đạt 20.775 người vào năm 2020, trong đó lao động kỹ thuật qua đào tạo chiếm trên 73%, lao động nam chiếm trên 90%.
Bảng 4: Tiêu chuẩn kỹ thuật và năng lực cung ứng các dòng sản phẩm thép Hòa Phát
| Dòng sản phẩm |
Chủng loại, quy cách kỹ thuật |
Tiêu chuẩn chất lượng áp dụng |
| Thép xây dựng |
Thép thanh vằn D10mm–D55mm (độ bền kéo >600N/mm²); thép cuộn Φ6, Φ8, D8 gai, Φ10. |
Mác B500B (tiêu chuẩn Anh BS4449), ASTM (Mỹ), JIS (Nhật Bản). Hàm lượng tạp chất Cu, Ni, Cr <0,03%. |
| Ống thép |
Ống tròn ⱷ273, ⱷ325mm; ống hộp 200x200, 250x250mm; ống chữ nhật 200x300mm. |
ASTM A53, ASTM A500. Dây chuyền đầu tư 4 triệu USD trang bị thử áp lực, vét đầu ống, nạo đường hàn. |
| Tôn mạ |
Độ dày từ 1.0mm, độ mạ kẽm Z275–Z350, cường độ mạ G450; tôn cuộn cán nguội, tôn mạ nhôm kẽm phủ màu. |
Tiêu chuẩn công nghiệp cho công trình công nghiệp và FDI, tuổi thọ vật liệu thiết kế đạt trên 50 năm. |
| Thép đặc biệt & Dự ứng lực |
Thép rút dây, mạ dây, thanh thép dự ứng lực (PC Bar), cáp thép (PC Strand), dây thép (PC Wire). |
JIS G3505, JIS G3112 (Nhật Bản), BS 4449:1997 (Anh), ASTM (Mỹ). |
| Vỏ Container rỗng |
Quy mô thiết kế 500.000 TEU/năm tại Hải Phòng và Đông Nam Bộ (Bình Dương/Đồng Nai). |
Sử dụng nguồn thép cuộn cán nóng kháng thời tiết chuyên dụng tự sản xuất. |
Tuy nhiên, chương 2 cũng chỉ rõ các hạn chế: cơ cấu thị trường mất cân đối (tập trung quá lớn ở miền Bắc, thị phần miền Trung và miền Nam thấp do thâm nhập muộn và chi phí logistics); tăng trưởng lợi nhuận chưa tương xứng với doanh thu trong năm 2019 do phụ thuộc vào giá than, quặng nhập khẩu; nợ vay tài chính phục vụ các dự án lớn làm tăng rủi ro khi lãi suất biến động; chất lượng lao động tuyển dụng mới chưa đáp ứng ngay yêu cầu vận hành kỹ thuật phức tạp.
Chương 3: Đề xuất, kiến nghị giải pháp nâng cao sức cạnh tranh sản phẩm thép của Tập đoàn Hòa Phát
Dựa trên mục tiêu chiến lược lọt vào Top 50 doanh nghiệp thép lớn nhất thế giới với doanh thu trên 100.000 tỷ đồng/năm theo triết lý "Hòa hợp cùng phát triển", chương 3 đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị cho doanh nghiệp:
- Đa dạng hóa danh mục sản phẩm: Đẩy mạnh các dòng sản phẩm thép giá trị gia tăng cao, phục vụ cơ khí chế tạo, đóng tàu và triển khai nhà máy sản xuất vỏ container 500.000 TEU/năm từ nguồn thép đặc chủng tự chủ.
- Kiểm soát và duy trì chất lượng: Tăng cường hoạt động của Ban giám sát, thanh tra chất lượng; khai thác hiệu quả Phòng quản lý chất lượng đạt chuẩn VILAS, ISO/IEC 17025 tại Khu liên hợp Dung Quất.
- Cải tiến sản xuất bền vững: Đầu tư công nghệ sản xuất sạch, xử lý triệt để xỉ hạt lò cao nghiền mịn làm phụ gia xi măng, tận dụng nhiệt dư phát điện nhằm hạ giá thành biên.
- Điều chỉnh chính sách giá linh hoạt: Thực hiện chính sách giá phân biệt theo quy mô đơn hàng và đối tượng khách hàng trung thành, điều chỉnh giá theo từng vùng địa lý để tăng sức cạnh tranh tại các địa bàn mới.
- Tăng cường mở rộng thị phần miền Trung và miền Nam: Khai thác lợi thế vị trí cảng biển nước sâu và công suất từ Khu liên hợp gang thép Dung Quất để rút ngắn cự ly giao hàng, tối ưu chi phí vận chuyển.
Bên cạnh giải pháp nội bộ, khóa luận đưa ra các kiến nghị:
- Đối với cơ quan Nhà nước: Hoàn thiện hệ thống quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thép; tăng cường các biện pháp phòng vệ thương mại chống bán phá giá đối với phôi thép và thép thành phẩm nhập khẩu; điều hành chính sách tỷ giá và lãi suất ổn định; rà soát, đồng bộ hóa các văn bản quy phạm pháp luật tránh chồng chéo nhiệm vụ giữa các bộ, ngành.
- Đối với Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA): Tăng cường vai trò cầu nối thông tin thị trường trong và ngoài nước; dự báo kịp thời biến động giá nguyên liệu thế giới; điều phối mối quan hệ liên kết sản xuất giữa các hội viên để hạn chế tình trạng cạnh tranh phá giá không lành mạnh.
Kết quả và đóng góp
Về mặt dữ liệu thực chứng, nghiên cứu đã tổng hợp đầy đủ bức tranh kinh doanh của Hòa Phát giai đoạn 2017–9/2021:
- Doanh thu mảng thép tăng trưởng liên tục từ 40.674 tỷ đồng (năm 2017) lên 76.674 tỷ đồng (năm 2020); lợi nhuận sau thuế năm 2020 đạt 10.682 tỷ đồng (+82% so với 2019).
- Thị phần thép xây dựng xác lập mức 32,5%–33% cả nước năm 2020 (sản lượng hơn 3,4 triệu tấn); thị phần ống thép dẫn đầu thị trường với 31,7% (sản lượng gần 800.000 tấn).
- Đưa vào vận hành thương mại thành công sản phẩm HRC đạt sản lượng gần 700.000 tấn năm 2020 và 1 triệu tấn vào tháng 2/2021, nâng tổng công suất thép thô của tập đoàn lên 8 triệu tấn/năm.
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc kết hợp khung đánh giá lý luận sức cạnh tranh quản lý kinh tế với dữ liệu hoạt động thực tế của một tập đoàn công nghiệp đầu ngành. Khóa luận đã phân tích làm rõ mô hình tuần hoàn khép kín từ quặng sắt, tự chủ năng lượng và tối ưu hóa hệ sinh thái chuỗi giá trị (từ quặng, phôi, thép xây dựng, HRC, ống thép, tôn mạ đến container) như một lợi thế cạnh tranh chi phí thấp và chất lượng khác biệt tại thị trường nội địa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số điểm hạn chế do giới hạn tiếp cận dữ liệu và phạm vi nghiên cứu:
- Nguồn số liệu nghiên cứu chủ yếu là dữ liệu thứ cấp công khai từ báo cáo thường niên, báo cáo tài chính và website của VSA; chưa thực hiện được các cuộc khảo sát định lượng sơ cấp trực tiếp về mức độ hài lòng hoặc hành vi mua hàng của hệ thống đại lý và nhà thầu xây dựng.
- Dữ liệu năm 2021 mới cập nhật đến hết tháng 9/2021 nên chưa phản ánh toàn diện kết quả tài chính của cả năm tài chính 2021 dưới tác động của đợt bùng phát dịch Covid-19 lần thứ tư.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng đánh giá hiệu quả kinh tế của chuỗi dự án mới (như nhà máy sản xuất vỏ container và giai đoạn 2 dự án Dung Quất), đồng thời nghiên cứu sâu hơn về năng lực cạnh tranh của thép xuất khẩu Hòa Phát trên thị trường quốc tế khi đối mặt với các vụ kiện phòng vệ thương mại và rào cản thuế carbon (CBAM).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Quản lý kinh tế và Thương mại quốc tế khi thực hiện các đề tài về năng lực cạnh tranh sản phẩm, phân tích ngành công nghiệp nặng và quản trị chuỗi cung ứng. Nội dung tại Chương 2 cung cấp hệ thống số liệu chi tiết về thị phần, năng lực sản xuất, quy chuẩn chất lượng kỹ thuật của ngành thép Việt Nam giai đoạn 2017–2021. Chương 3 gợi mở các giải pháp có giá trị thực tiễn cho các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất công nghiệp trong việc xây dựng hệ sinh thái sản phẩm khép kín và điều chỉnh chính sách bán hàng theo từng khu vực địa lý.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ trọng đóng góp của mảng thép trong cơ cấu doanh thu và lợi nhuận của Tập đoàn Hòa Phát là bao nhiêu?
Mảng sản xuất và kinh doanh các sản phẩm thép đóng vai trò chủ đạo và là lĩnh vực cốt lõi của Tập đoàn Hòa Phát, chiếm tỷ trọng trên 80% tổng doanh thu và lợi nhuận sau thuế của toàn tập đoàn trong nhiều năm liên tục.
2. Hòa Phát sử dụng công nghệ sản xuất thép nào và mức độ tự chủ nguyên liệu, năng lượng ra sao?
Hòa Phát sản xuất thép chủ yếu theo công nghệ lò cao, lò thổi oxy tuần hoàn khép kín 100% từ quặng sắt với dây chuyền thiết bị nhập khẩu từ các nước G7. Doanh nghiệp tự chủ trên 500.000 tấn quặng sắt tinh trong nước thông qua Công ty Cổ phần Đầu tư Khoáng sản An Thông (mỏ Sàng Thần, Tuyên Quang). Quá trình thu hồi nhiệt dư từ luyện than coke giúp tập đoàn tự chủ từ 50% đến 70% lượng điện năng phục vụ sản xuất.
3. Thị phần và sản lượng thép xây dựng, ống thép của Hòa Phát đạt mức nào trong năm 2020?
Trong năm 2020, sản lượng thép xây dựng thành phẩm đạt hơn 3,4 triệu tấn, chiếm 32,5%–33% thị phần cả nước. Sản lượng bán hàng ống thép đạt gần 800.000 tấn, giữ vững vị trí số 1 thị trường Việt Nam với 31,7% thị phần.
4. Dòng sản phẩm thép cuộn cán nóng (HRC) của Hòa Phát đạt những mốc phát triển nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Sản phẩm HRC chính thức ra mắt vào tháng 8/2020 và cung cấp thương mại ra thị trường từ tháng 11/2020. Sản lượng HRC năm 2020 của Khu liên hợp gang thép Dung Quất đạt gần 700.000 tấn. Đến ngày 20/02/2021, Hòa Phát đã sản xuất thành công tấn HRC thứ 1 triệu, với mục tiêu sản lượng năm 2021 đạt 2,7 triệu tấn trên tổng công suất thiết kế 3 triệu tấn/năm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về sức cạnh tranh sản phẩm và phân tích toàn diện thực trạng sản xuất kinh doanh thép của Tập đoàn Hòa Phát giai đoạn 2017–9/2021. Kết quả nghiên cứu làm rõ các lợi thế cốt lõi về chuỗi sản xuất khép kín, quy mô công suất 8 triệu tấn thép thô/năm, năng lực tự chủ năng lượng và vị thế dẫn đầu thị phần thép xây dựng (33%) và ống thép (31,7%). Các đề xuất đa dạng hóa sản phẩm, điều chỉnh chính sách giá phân biệt và mở rộng mạng lưới phân phối phía Nam cùng các kiến nghị phòng vệ thương mại có tính khả thi cao, góp phần định hướng nâng cao sức cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp trên thị trường nội địa.