Tổng quan nghiên cứu

Ngành công nghiệp luyện kim và thép đóng vai trò huyết mạch trong cơ cấu sản xuất công nghiệp, đóng góp khoảng 6% vào tổng sản phẩm quốc nội của các quốc gia công nghiệp hóa. Tại Việt Nam, Tập đoàn Hòa Phát đã vươn lên thành doanh nghiệp sản xuất thép thô hàng đầu Đông Nam Á với công suất đạt trên 8 triệu tấn mỗi năm vào năm 2021. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh xuất khẩu của ngành thép Việt Nam nói chung và Tập đoàn Hòa Phát nói riêng đang đối diện với nhiều rào cản kỹ thuật khắt khe, làn sóng bảo hộ thương mại và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các cường quốc luyện kim toàn cầu.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là làm thế nào để doanh nghiệp tận dụng tối đa lợi thế kinh tế theo quy mô, nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng trong từng chủng loại sản phẩm và xây dựng một định hướng xuất khẩu bền vững trong môi trường mậu dịch quốc tế đầy biến động. Mục tiêu cụ thể của công trình nghiên cứu là đánh giá toàn diện thực trạng xuất khẩu thép của Tập đoàn Hòa Phát giai đoạn 2018-2021, từ đó hoạch định hệ thống chiến lược kinh doanh xuất khẩu cho giai đoạn đến năm 2025, định hướng tầm nhìn đến năm 2030 và đề xuất các nhóm giải pháp triển khai thực thi mang tính khả thi cao.

Phạm vi nghiên cứu bao quát các hoạt động sản xuất, chuỗi cung ứng và kinh doanh xuất khẩu của Tập đoàn Hòa Phát sang hơn 20 quốc gia và vùng lãnh thổ trọng điểm như Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu, Nhật Bản, Úc và các nước Đông Nam Á. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa chiến lược quan trọng, cung cấp cơ sở luận chứng thực tiễn nhằm hỗ trợ doanh nghiệp duy trì tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu từ 15% đến 20% mỗi năm, tối ưu hóa chi phí sản xuất từ 5% đến 10% và hiện thực hóa mục tiêu gia nhập Top 30 doanh nghiệp sản xuất thép lớn nhất thế giới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị chiến lược hiện đại của Michael Porter (1996) với hai chiến lược cạnh tranh nền tảng là dẫn đầu về chi phí thấp và khác biệt hóa sản phẩm. Để phân tích các lực lượng tác động từ môi trường kinh doanh, mô hình Năm áp lực cạnh tranh của Porter (1979) được áp dụng nhằm bóc tách rủi ro từ đối thủ tiềm năng, sản phẩm thay thế, quyền lực đàm phán của nhà cung cấp và khách hàng.

Đồng thời, nghiên cứu kết hợp mô hình Delta Project của Arnoldo Hax và Dean Wilde nhằm định vị cấu trúc sản phẩm và giải pháp khách hàng toàn diện, cùng hệ thống ma trận hoạch định chiến lược kinh điển của Fred R. David bao gồm Ma trận Đánh giá các Yếu tố Bên ngoài (EFE), Ma trận Đánh giá các Yếu tố Bên trong (IFE) và Ma trận SWOT/TOWS. Các khái niệm cốt lõi được chuẩn hóa trong luận văn bao gồm: Chiến lược kinh doanh xuất khẩu, Năng lực cốt lõi (Core Competencies), Chuỗi giá trị khép kín (Value Chain), Hiệu quả kinh tế theo quy mô (Economies of Scale) và Rào cản kỹ thuật mậu dịch quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp giữa phân tích định tính và xử lý dữ liệu thống kê định lượng. Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của Tập đoàn Hòa Phát giai đoạn 2016-2021, cơ sở dữ liệu xuất nhập khẩu của Tổng cục Hải quan với hơn 500 dòng vận đơn và báo cáo ngành định kỳ của Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA).

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling) với cỡ mẫu gồm 35 chuyên gia, kỹ sư quản lý sản xuất và cán bộ phụ trách kinh doanh quốc tế tại Công ty Cổ phần Thép Hòa Phát, Công ty Vesuvius Việt Nam (nhà thầu vật liệu chịu lửa) và Công ty JFE Shoji (đối tác phân phối thương mại quốc tế). Phương pháp phân tích ma trận điểm số EFE và IFE trên thang đo từ 1,0 đến 4,0 (với mốc trung bình 2,5) được lựa chọn nhằm lượng hóa chính xác mức độ phản ứng chiến lược của doanh nghiệp trước các biến số môi trường vĩ mô và nội lực doanh nghiệp. Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý số liệu được triển khai liên tục trong mốc thời gian từ tháng 01/2021 đến tháng 06/2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, năng lực sản xuất và quy mô kim ngạch xuất khẩu của Hòa Phát ghi nhận bước nhảy vọt vượt bậc. Việc đưa vào vận hành giai đoạn 1 và giai đoạn 2 Khu liên hợp gang thép Dung Quất đã nâng tổng sản lượng thép thô toàn tập đoàn đạt 8,5 triệu tấn trong năm 2021. Kim ngạch xuất khẩu phôi thép và thép thành phẩm đạt trên 2,3 triệu tấn, ghi nhận mức tăng trưởng hơn 120% so với năm 2020.

Thứ hai, cơ cấu mặt hàng xuất khẩu có sự chuyển dịch rõ nét theo chiều sâu. Sản phẩm thép cuộn cán nóng (HRC) chất lượng cao đạt sản lượng xuất khẩu trên 1,3 triệu tấn ngay trong năm đầu tiên thương mại hóa hoàn toàn, giúp doanh nghiệp từng bước giảm tỷ trọng xuất khẩu phôi thép thô từ mức 65% xuống còn khoảng 40%, qua đó gia tăng biên lợi nhuận ròng.

Thứ ba, kết quả đánh giá ma trận nội bộ và bên ngoài cho thấy chỉ số IFE đạt 2,95 điểm và chỉ số EFE đạt 2,82 điểm, đều vượt ngưỡng trung bình 2,5 điểm. Điều này khẳng định doanh nghiệp sở hữu nền tảng nội lực vững chắc và phản ứng tương đối linh hoạt trước các cơ hội thị trường.

Thứ tư, áp lực phòng vệ thương mại gia tăng nhanh chóng khi thép xuất khẩu của doanh nghiệp phải đối diện với hơn 15 cuộc điều tra chống bán phá giá và biện pháp tự vệ khẩn cấp từ các thị trường nhập khẩu lớn.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi tạo nên sự bứt phá của Hòa Phát xuất phát từ mô hình chuỗi giá trị tích hợp dọc bằng công nghệ lò cao khép kín, kết hợp hệ thống cảng biển nước sâu chuyên dụng có khả năng tiếp nhận tàu trọng tải 200.000 tấn. Lợi thế này giúp doanh nghiệp tiết giảm trực tiếp từ 3 đến 5 USD chi phí logistics trên mỗi tấn nguyên liệu và thành phẩm, tạo ra giá thành cạnh tranh thấp hơn từ 10% đến 15% so với công nghệ lò điện hồ quang truyền thống. Việc tự chủ 100% nguồn thép cuộn cán nóng đầu vào cũng giúp các sản phẩm tôn mạ và ống thép đáp ứng hoàn toàn quy tắc xuất xứ theo các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe như JIS của Nhật Bản, ASTM của Hoa Kỳ, BS của Anh và DIN của Đức.

Các phát hiện thực nghiệm được trực quan hóa thông qua Biểu đồ tăng trưởng sản lượng xuất khẩu giai đoạn 2018-2021, Bảng so sánh ma trận hình ảnh cạnh tranh giữa Hòa Phát với Formosa Hà Tĩnh và Thép Pomina, cùng Đồ thị phân tích biến động giá quặng sắt và than cốc nhập khẩu trong nửa đầu năm 2022. Kết quả nghiên cứu đồng thuận với các lý thuyết kinh tế về lợi thế quy mô, đồng thời mở rộng thêm góc nhìn quản trị về sự cần thiết phải phân tán rủi ro thị trường thông qua các sản phẩm công nghiệp phụ trợ ngách như thép dự ứng lực và vỏ container rỗng.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, Ban Lãnh đạo Tập đoàn cần tập trung nguồn lực đẩy nhanh tiến độ đầu tư xây dựng dự án Khu liên hợp Gang thép Dung Quất 2 nhằm đưa tổng công suất thép thô đạt 14 triệu tấn/năm trước quý IV năm 2025, qua đó hạ giá thành sản xuất thêm từ 5% đến 7% thông qua hiệu quả quy mô vượt trội.

Thứ hai, Khối Nghiên cứu và Phát triển (R&D) cùng Khối Sản xuất đẩy mạnh đa dạng hóa danh mục sản phẩm giá trị gia tăng cao, chuyển dịch mạnh mẽ sang thép kết cấu, thép cuộn cán nóng chuyên dụng và thép dự ứng lực, phấn đấu nâng tỷ trọng nhóm sản phẩm thép tinh chế chiếm trên 60% tổng kim ngạch xuất khẩu trong giai đoạn 2023-2025.

Thứ ba, Phòng Kinh doanh Xuất khẩu mở rộng và củng cố mạng lưới phân phối quốc tế, tiếp tục hợp tác chiến lược với các tập đoàn thương mại lớn như JFE Shoji, đồng thời thành lập văn phòng đại diện trực tiếp tại thị trường Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu trong giai đoạn 2023-2024 nhằm nâng độ phủ thương hiệu lên 30 quốc gia.

Thứ tư, Ban Quản lý Chất lượng hoàn thiện việc kiểm định và tích hợp hệ thống quản trị môi trường ISO 14001, DIN 488 và ASTM A615, chuẩn bị dữ liệu phát thải carbon trước năm 2025 nhằm chủ động vượt qua Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) của thị trường Châu Âu.

Thứ năm, kiến nghị Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA) phối hợp với Bộ Công Thương xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu cảnh báo sớm nguy cơ phòng vệ thương mại, đồng thời đẩy mạnh đàm phán tháo gỡ rào cản kỹ thuật trong khuôn khổ các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, EVFTA và RCEP.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất công nghiệp và thương mại quốc tế, những người có thể ứng dụng mô hình tích hợp chuỗi giá trị khép kín, bài học quản trị chi phí sản xuất theo quy mô và giải pháp ứng phó với các vụ kiện phòng vệ thương mại vào thực tiễn doanh nghiệp.

Nhóm thứ hai là chuyên viên hoạch định chiến lược kinh doanh tại các tập đoàn đa quốc gia, có thể tham khảo quy trình phân tích và vận dụng hệ thống ma trận EFE, IFE, SWOT/TOWS cùng mô hình Delta Project trong việc lựa chọn cặp sản phẩm - thị trường mục tiêu.

Nhóm thứ ba là giảng viên, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh thương mại và Quản trị kinh doanh, sử dụng luận văn làm tài liệu nghiên cứu tình huống điển hình về chiến lược thâm nhập và phát triển thị trường xuất khẩu của doanh nghiệp đầu ngành Việt Nam.

Nhóm thứ tư là các chuyên viên phân tích tài chính và nhà đầu tư chứng khoán, có thêm nguồn dữ liệu phân tích độc lập về chu kỳ ngành thép, cấu trúc giá thành sản phẩm và tiềm năng tăng trưởng doanh thu xuất khẩu của mã cổ phiếu HPG trong trung và dài hạn.

Câu hỏi thường gặp

Lợi thế cạnh tranh cốt lõi giúp thép Hòa Phát cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường quốc tế là gì? Lợi thế cốt lõi nằm ở chuỗi sản xuất khép kín bằng công nghệ lò cao liên hợp với quy mô công suất trên 8,5 triệu tấn mỗi năm và hệ thống cảng biển nước sâu chuyên dụng, giúp giảm chi phí sản xuất từ 10% đến 15% so với các đối thủ sử dụng công nghệ lò điện.

Làm thế nào để doanh nghiệp vượt qua rào cản phòng vệ thương mại từ các thị trường khó tính? Doanh nghiệp tự chủ hoàn toàn nguồn thép cuộn cán nóng đầu vào để minh bạch 100% xuất xứ nguyên liệu, đồng thời số hóa hệ thống kế toán chi phí theo chuẩn mực quốc tế nhằm sẵn sàng cung cấp dữ liệu kiểm toán khi đối diện với các cuộc điều tra chống bán phá giá.

Vai trò của mô hình Delta Project trong việc tái định hình chiến lược kinh doanh xuất khẩu của Hòa Phát là gì? Mô hình Delta Project định hướng doanh nghiệp chuyển dịch từ tư duy cạnh tranh thuần túy dựa trên sản phẩm sang cung cấp giải pháp khách hàng toàn diện, tập trung phát triển các dòng sản phẩm ngách có giá trị kỹ thuật cao như thép rút dây, thép cuộn cán nóng chuyên dụng và thép dự ứng lực.

Chiến lược xuất khẩu của Hòa Phát tác động như thế nào đến cán cân thương mại ngành thép Việt Nam? Sự bứt phá trong xuất khẩu phôi thép và thép thành phẩm của doanh nghiệp đã góp phần quan trọng đưa Việt Nam từ quốc gia nhập siêu lớn chuyển dịch thành nước xuất khẩu ròng sắt thép với tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành vượt 11 tỷ USD trong năm 2021.

Mục tiêu xuất khẩu thép trọng tâm của Hòa Phát đến năm 2025 là gì? Mục tiêu trọng tâm là hoàn thành Khu liên hợp Dung Quất 2 để nâng tổng công suất toàn hệ thống lên 14 triệu tấn/năm, đưa thương hiệu vươn lên Top 30 nhà sản xuất thép lớn nhất hành tinh và duy trì tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu chiếm từ 30% đến 35% tổng doanh thu.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chiến lược kinh doanh xuất khẩu của doanh nghiệp sản xuất công nghiệp nặng trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.
  • Phân tích và lượng hóa thực trạng hoạt động xuất khẩu của Hòa Phát với các chỉ số ma trận IFE đạt 2,95 điểm và EFE đạt 2,82 điểm, phản ánh năng lực cạnh tranh vượt trội.
  • Định hình rõ nét chiến lược tăng trưởng tập trung cho giai đoạn 2022-2025, kết hợp giữa chiến lược chi phí thấp với việc phát triển các dòng sản phẩm thép giá trị gia tăng cao như HRC và thép dự ứng lực.
  • Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ về hạ tầng công nghệ, phát triển chuỗi phân phối quốc tế, kiểm soát phát thải carbon và cơ chế cảnh báo sớm phòng vệ thương mại.
  • Xác lập lộ trình hành động cụ thể nhằm đưa công suất tập đoàn đạt mốc 14 triệu tấn thép/năm vào cuối năm 2025 và định vị vững chắc vị thế trong Top 30 tập đoàn thép toàn cầu trước năm 2030.

Luận văn là công trình nghiên cứu công phu, kết hợp chặt chẽ giữa lý luận học thuật và thực tiễn sản xuất kinh doanh, cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, giới nghiên cứu và cộng đồng doanh nghiệp trong hành trình nâng tầm thương hiệu thép Việt Nam trên trường quốc tế.