Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, tiếng Anh đóng vai trò là phương tiện giao tiếp quốc tế quan trọng trên nhiều lĩnh vực từ kinh tế, thương mại, công nghệ cho đến giáo dục và nghiên cứu. Đối với người học ngoại ngữ nói chung và sinh viên chuyên ngành ngôn ngữ nói riêng, từ vựng được xem là nền tảng cốt lõi chi phối trực tiếp đến sự phát triển của cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. Nếu không có vốn từ vựng phong phú, người học không thể vận dụng các cấu trúc ngữ pháp và thực hiện các chức năng giao tiếp một cách hiệu quả.

Tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ thuộc Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA), thực tế cho thấy chiến lược học từ vựng của sinh viên còn nhiều hạn chế và chưa đạt hiệu quả tối ưu. Tồn tại sự chênh lệch đáng kể về trình độ cũng như phương pháp tiếp cận từ vựng giữa các cá nhân. Sinh viên có tâm lý ngại học từ mới, kiến thức nền tảng còn hạn chế, dẫn đến việc gặp khó khăn trong việc bắt kịp khối lượng từ vựng chuyên ngành trong chương trình đào tạo của các năm học sau. Mặc dù vấn đề này có tính cấp thiết, nhưng tại thời điểm nghiên cứu chưa có đề tài nào khảo sát toàn diện và hệ thống về chiến lược học từ vựng của sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện.

Khóa luận được thực hiện nhằm mục tiêu đánh giá thực trạng sử dụng các chiến lược học từ vựng tiếng Anh và làm rõ các nguyên nhân chi phối mức độ phổ biến của từng chiến lược. Cụ thể, đề tài giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Sinh viên năm thứ ba ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam sử dụng các chiến lược học từ vựng khác nhau ở mức độ nào?
  2. Những nguyên nhân nào khiến một số chiến lược học từ vựng trở nên phổ biến hơn các chiến lược khác trong nhóm sinh viên này?

Về phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên năm thứ ba (khóa K63) chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thuộc Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Tổng số sinh viên thuộc diện khảo sát là 122 sinh viên phân bổ trong 5 lớp chuyên ngành.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 17 tháng 02 năm 2021 đến ngày 30 tháng 06 năm 2021.

Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng: giúp sinh viên nhận thức rõ hơn về việc áp dụng chiến lược học tập nhằm phát huy tiềm năng và lựa chọn phương pháp học từ vựng phù hợp; đồng thời cung cấp cơ sở để giảng viên định hướng, lồng ghép giảng dạy chiến lược học tập một cách có chủ đích trong quá trình đào tạo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết về thụ đắc từ vựng và chiến lược học ngôn ngữ:

  • Bản chất của việc hiểu một từ (What is involved in knowing a word): Dựa trên khung lý thuyết của Nation (1990, 2013), việc làm chủ một từ vựng bao gồm ba khía cạnh chính: Hình thức (Form - dạng nói, dạng viết, thành phần cấu tạo), Ý nghĩa (Meaning - mối liên hệ giữa hình thức và ý nghĩa, khái niệm, các liên tưởng) và Cách sử dụng (Use - chức năng ngữ pháp, kết hợp từ/collocations, các ràng buộc về văn phong và tần suất). Các khía cạnh này được phân chia thành tri thức tiếp nhận (Receptive knowledge - R) và tri thức sản sinh (Productive knowledge - P).
  • Mức độ xử lý thông tin: Dựa trên quan điểm của Wenden (1991) và Ellis (1995), quá trình tiếp nhận từ vựng diễn ra qua hai cấp độ: Xử lý nông (Shallow processing - xử lý cấu trúc bề ngoài hoặc âm thanh, dẫn đến việc ghi nhớ ngắn hạn) và Xử lý sâu (Deep processing - phân tích ngữ nghĩa, liên kết từ mới với tri thức cũ, giúp nâng cao khả năng lưu giữ và ứng dụng lâu dài).
  • Quy trình học từ vựng: Tham chiếu mô hình 5 bước của Brown & Payne (1994) bao gồm: tiếp cận nguồn từ mới, nhận diện dạng hình ảnh và âm thanh của từ, nắm bắt ý nghĩa của từ, củng cố hình thức và ý nghĩa trong trí nhớ, và vận dụng từ vựng vào ngữ cảnh thực tế.
  • Phân loại chiến lược học từ vựng: Khóa luận kế thừa thang đo từ nghiên cứu của Liu (2013), hệ thống hóa các chiến lược học từ vựng thành 6 nhóm: Chiến lược ghi nhớ (Memory strategies), Chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive strategies), Chiến lược luyện tập chức năng (Functional practicing strategies), Chiến lược định hướng sản sinh (Production-oriented strategies), Chiến lược tập trung chú ý (Centering attention strategies) và Các chiến lược khác (Other strategies).

Phương pháp nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định lượng và định tính (Mixed-methods approach):

  • Thu thập dữ liệu định lượng: Sử dụng Bảng câu hỏi về chiến lược học từ vựng tiếng Anh (Questionnaire of English Vocabulary Learning Strategies - QAVLS) được điều chỉnh từ Liu (2013). Bảng hỏi gồm 35 phát biểu, được dịch sang tiếng Việt để đảm bảo tính chuẩn xác khi thu thập ý kiến. Sinh viên đánh giá mức độ sử dụng theo thang đo Likert 5 mức độ: 1 = Hoàn toàn không đúng hoặc hầu như không đúng với tôi; 2 = Thường không đúng với tôi; 3 = Khá đúng với tôi; 4 = Thường đúng với tôi; 5 = Luôn luôn hoặc hầu như luôn luôn đúng với tôi.
  • Thu thập dữ liệu định tính: Tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interview) với 6 sinh viên được lựa chọn để đi sâu vào lý do lựa chọn hoặc không lựa chọn các chiến lược cụ thể. Câu hỏi phỏng vấn được dịch sang tiếng Việt và thử nghiệm sơ bộ trước khi triển khai chính thức qua các nền tảng trực tuyến (Zalo, Messenger) hoặc điện thoại. Nội dung phỏng vấn được ghi âm và gỡ băng để phân tích theo chủ đề (Thematic analysis).

Mẫu khảo sát và phân tích dữ liệu

Bảng hỏi trực tuyến qua Google Forms được gửi tới 5 lớp sinh viên K63 ngành Ngôn ngữ Anh. Sau khi sàng lọc và loại bỏ các phản hồi không hợp lệ, dữ liệu phân tích định lượng thu được từ 102 sinh viên (trong tổng số 105 phiếu phản hồi nhận về).

Lớp Tổng số sinh viên tham gia Nam Nữ
K63ENGA 23 2 21
K63ENGB 17 3 14
K63ENGC 21 6 15
K63ENGD 19 3 16
K63ENGE 22 4 18
Tổng cộng 102 18 84

Dữ liệu định lượng được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel, sử dụng các chỉ số thống kê mô tả bao gồm Điểm trung bình (Mean - M), Độ lệch chuẩn (Standard Deviation - SD) và Yếu vị (Mode). Các chiến lược có điểm trung bình $M \ge 3.00$ được xếp vào nhóm sử dụng thường xuyên/phổ biến; các chiến lược có $M < 3.00$ thuộc nhóm ít hoặc hiếm khi được sử dụng.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Giới thiệu (Introduction)

Phần mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài, xác định mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 2 câu hỏi nghiên cứu, giới thiệu phạm vi không gian, thời gian, đối tượng khảo sát và ý nghĩa học thuật - thực tiễn của đề tài đối với người học và giảng viên tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

Phần 2 - Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu và cơ sở lý luận trong và ngoài nước về từ vựng học và thụ đắc ngôn ngữ:

  • Làm rõ tầm quan trọng của từ vựng đối với việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai qua các luận điểm của Nation (1990, 2011), Hatch (1983), Laufer & Gu (2003).
  • Phân tích chi tiết các thành tố của việc hiểu một từ theo Nation (2013) và sự khác biệt giữa hai quá trình thụ đắc tự nhiên (Acquiring system) và học tập có ý thức (Learning system) theo Krashen (1998).
  • Trình bày cơ chế xử lý nông và xử lý sâu trong trí nhớ (Wenden, 1991; Ellis, 1995), các bước thụ đắc từ vựng (Brown & Payne, 1994; Smith, 2008).
  • Khái quát các phương pháp học từ vựng cụ thể: đoán nghĩa qua ngữ cảnh (McCarthy, 1997), sử dụng hình ảnh minh họa (Amolica, 1989; Hennery, 1978), tra cứu từ điển (McCarthy, 1997), thẻ từ/flashcards (Mohamed, 2003), sơ đồ tư duy/mind maps (Elisa, 1988), ghi chú (Glisary, 1977), ôn tập và thực hành định kỳ (Annalise, 1976; Mila, 1996).

Phần 2 - Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm: bối cảnh khảo sát tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ - VNUA; đặc điểm nhân khẩu học của 102 sinh viên tham gia; cấu trúc bảng hỏi 35 phát biểu theo thang Likert 5 mức độ; quy trình phân phát bảng hỏi trực tuyến do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19; quy trình phỏng vấn định tính bán cấu trúc và phương pháp phân tích thống kê mô tả.

Phần 2 - Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)

Chương 3 trình bày chi tiết các dữ liệu định lượng thu được theo 6 nhóm chiến lược và kết quả phân tích định tính về nguyên nhân:

1. Mức độ sử dụng các nhóm chiến lược học từ vựng

Nhóm chiến lược ghi nhớ (Memory Strategies): Các chiến lược có tần suất sử dụng trên mức trung bình gồm: sử dụng tài nguyên trực tuyến như thẻ từ trực tuyến hoặc trò chơi từ vựng ($M = 3.16$), sử dụng flashcards để ôn từ mới ($M = 3.07$), và gom nhóm các từ có đặc điểm tương đồng theo chủ đề như thức ăn, trang phục, từ loại ($M = 3.02$). Ngược lại, các phương pháp như ghép từ thành cốt truyện ($M = 2.41$) và gắn kết từ mới với trải nghiệm cá nhân ($M = 2.39$) có mức độ sử dụng thấp.

Nội dung chiến lược ghi nhớ Điểm trung bình (Mean) Yếu vị (Mode)
Sử dụng tài nguyên trực tuyến (flashcards online, trò chơi từ vựng) 3.16 3
Dùng flashcards để ôn từ mới đã học 3.07 3
Nhóm từ có đặc điểm tương đồng (chủ đề, từ loại) 3.02 3
Ghép các từ lại với nhau thành một câu chuyện 2.41 1
Ghi nhớ từ bằng cách liên hệ với trải nghiệm cá nhân 2.39 1

Nhóm chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive Strategies): Sinh viên có xu hướng duy trì việc ôn tập từ vựng đã học hàng ngày ($M = 3.23$, $\text{Mode} = 5$) và chuẩn bị trước từ mới trước khi đến lớp ($M = 3.07$, $\text{Mode} = 3$). Chiến lược chỉ ôn từ vựng trước các bài kiểm tra và thi cử có điểm trung bình thấp ($M = 2.31$, $\text{Mode} = 2$).

Nhóm chiến lược luyện tập chức năng (Functional Practicing Strategies): Phần lớn sinh viên áp dụng các hình thức thực hành đa dạng: tìm nhiều cách khác nhau để thực hành từ vựng ($M = 3.32$, $\text{Mode} = 4$), tiếp cận các phương tiện truyền thông học tiếng Anh như báo chí, âm nhạc, phim ảnh ($M = 3.18$, $\text{Mode} = 3$), và tương tác với bạn bè, người bản ngữ ($M = 3.13$, $\text{Mode} = 3$). Tuy nhiên, việc luyện tập từ vựng qua việc viết ghi chú, tin nhắn hoặc thư điện tử bằng tiếng Anh ít được áp dụng ($M = 2.32$, $\text{Mode} = 1$).

Nhóm chiến lược định hướng sản sinh (Production-Oriented Strategies): Chiến lược nhờ giảng viên hoặc người nói tiếng Anh trôi chảy sửa phát âm khi nói đạt mức độ sử dụng cao ($M = 3.11$, $\text{Mode} = 4$), tiếp theo là việc nghe phát âm nhiều lần để ghi nhớ ($M = 3.07$, $\text{Mode} = 3$). Các chiến lược như đặt câu với từ mới ($M = 2.41$), ghi nhớ âm thanh trước khi học nghĩa và chính tả ($M = 2.41$), chú ý ngữ cảnh sử dụng ($M = 2.41$), liên hệ từ đồng nghĩa - trái nghĩa ($M = 2.39$) và nhắc lại âm thanh khi từ mới xuất hiện lần đầu ($M = 2.24$) có tần suất sử dụng dưới mức trung bình.

Nhóm chiến lược tập trung chú ý (Centering Attention Strategies): Ghi chép từ vựng quan trọng trên lớp là chiến lược được sử dụng nhiều nhất trong nhóm ($M = 3.39$, $\text{Mode} = 5$), cùng với việc ưu tiên ghi nhớ những từ bản thân cho là hữu ích ($M = 3.00$, $\text{Mode} = 3$). Trái lại, sinh viên rất ít khi trực tiếp hỏi giảng viên, bạn học hoặc người bản ngữ về nghĩa của từ mới ($M = 2.25$) hay cách đặt câu chứa từ chưa hiểu ($M = 2.24$).

Nhóm các chiến lược khác (Other Strategies): Sinh viên có thói quen sử dụng từ điển để tra cứu nghĩa từ mới ($M = 3.30$, $\text{Mode} = 5$), viết lặp đi lặp lại từ mới để ghi nhớ ($M = 3.17$, $\text{Mode} = 4$), tra từ điển để xem các nét nghĩa liên quan ($M = 3.16$), và lên kế hoạch thời gian học từ vựng ($M = 3.08$). Các hành vi như luyện từ qua bài tập về nhà ($M = 2.39$), liên tưởng từ mới với từ đã biết ($M = 2.31$), đoán nghĩa qua ngữ cảnh ($M = 2.31$) và đặt mục tiêu số lượng từ cụ thể theo thời gian ($M = 2.02$) ít được áp dụng hơn.

2. Nguyên nhân dẫn đến sự phổ biến của các chiến lược

Phân tích dữ liệu phỏng vấn định tính chỉ ra 5 nhóm nguyên nhân chính:

  • Khả năng tiếp cận Internet dễ dàng: Môi trường mạng phát triển tạo điều kiện cho sinh viên học từ vựng qua phim ảnh, âm nhạc và các ứng dụng flashcards trực tuyến một cách thuận tiện.
  • Mức độ quen thuộc của chiến lược: Các phương pháp truyền thống (như ghi chép trên lớp, lặp lại từ nhiều lần, nhóm từ theo chủ đề) đã quen thuộc với thói quen học tập từ phổ thông. Các chiến lược như liên hệ trải nghiệm cá nhân hay viết email tiếng Anh còn mới lạ, phức tạp và đòi hỏi kỹ năng cao nên ít được áp dụng.
  • Sự phù hợp với phong cách học tập cá nhân: Học từ theo chủ đề giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức logic, hỗ trợ phản xạ giao tiếp tự nhiên hơn so với việc học từ rời rạc.
  • Cơ hội lặp lại và ôn tập: Việc ôn tập từ vựng hàng ngày giúp hạn chế hiện tượng quên nhanh ("học trước quên sau"). Việc chỉ ôn từ trước kỳ thi gây áp lực tâm lý và nhầm lẫn ngữ nghĩa do khối lượng kiến thức quá tải.
  • Tính giải trí của chiến lược: Học từ vựng qua phim ảnh và âm nhạc mang lại tâm lý thoải mái, tiếp thu cách phát âm và ngữ điệu tự nhiên của người bản ngữ. Ngược lại, viết email tiếng Anh tạo cảm giác nặng nề, mất nhiều thời gian tra cứu từ vựng và dễ gây nản lòng đối với sinh viên có vốn từ còn hạn chế.

Phần 3: Kết luận (Conclusion)

Tổng kết lại các phát hiện cốt lõi, nêu bật những hạn chế khách quan trong quá trình triển khai, và đề xuất các hàm ý sư phạm cùng các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Mức độ sử dụng chiến lược: Sinh viên năm 3 ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA có xu hướng ưu tiên các chiến lược học từ vựng mang tính truyền thống, có tính cấu trúc rõ ràng hoặc có yếu tố giải trí/trực tuyến. Các chiến lược được sử dụng nhiều nhất bao gồm:
    • Ghi chép từ vựng quan trọng trên lớp ($M = 3.39$)
    • Tìm nhiều cách để thực hành từ vựng ($M = 3.32$)
    • Tra cứu từ điển để xác định nghĩa từ mới ($M = 3.30$)
    • Ôn tập từ vựng đã học hàng ngày ($M = 3.23$)
    • Tiếp cận các phương tiện truyền thông như phim ảnh, bài hát ($M = 3.18$)
    • Viết lặp lại từ mới để ghi nhớ ($M = 3.17$)
    • Sử dụng tài nguyên trực tuyến/flashcards ($M = 3.16$)
    • Nhờ giảng viên sửa phát âm ($M = 3.11$)
  2. Các chiến lược ít được sử dụng: Các phương pháp đòi hỏi khả năng xử lý ngữ cảnh bậc cao hoặc kỹ năng sản sinh phức tạp có điểm trung bình thấp:
    • Đặt mục tiêu số lượng từ cụ thể trong khoảng thời gian xác định ($M = 2.02$)
    • Nhại lại âm thanh khi từ mới xuất hiện lần đầu ($M = 2.24$)
    • Hỏi trực tiếp người khác về cách dùng từ trong câu ($M = 2.24$)
    • Hỏi nghĩa từ mới trực tiếp ($M = 2.25$)
    • Đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh ($M = 2.31$)
    • Viết ghi chú, tin nhắn hoặc thư điện tử bằng tiếng Anh ($M = 2.32$)
    • Gắn từ mới với trải nghiệm cá nhân ($M = 2.39$)

Giải pháp và kiến nghị sư phạm

  • Đối với sinh viên: Cần đa dạng hóa các chiến lược học tập, chủ động làm quen và rèn luyện các kỹ năng xử lý sâu như đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh, liên hệ từ vựng trong văn cảnh thực tế, và tăng cường ứng dụng từ mới vào kỹ năng viết và giao tiếp thực tiễn.
  • Đối với giảng viên: Cần lồng ghép hướng dẫn các chiến lược học từ vựng một cách có hệ thống ngay trong bài giảng; tạo môi trường thực hành giao tiếp trên lớp để sinh viên có cơ hội vận dụng vốn từ và được chỉnh sửa lỗi phát âm, ngữ dụng kịp thời.

Đóng góp của đề tài

Đề tài là công trình đầu tiên khảo sát một cách có hệ thống về thực trạng sử dụng chiến lược học từ vựng của sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, cung cấp bức tranh thực nghiệm cụ thể và cơ sở dữ liệu xác thực phục vụ cho công tác điều chỉnh phương pháp dạy và học ngoại ngữ tại đơn vị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phương thức khảo sát: Do bối cảnh dịch bệnh Covid-19, việc thu thập dữ liệu không thể thực hiện trực tiếp tại lớp học mà phải triển khai trực tuyến qua Google Forms và mạng xã hội, gây ra một số trở ngại về tiến độ và tương tác với người tham gia.
  • Giới hạn thời gian: Đề tài được thực hiện trong khoảng thời gian tương đối ngắn (khoảng hơn 4 tháng), chưa thể mở rộng khảo sát trên toàn bộ các khóa sinh viên trong khoa.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Khảo sát mối quan hệ định lượng giữa việc sử dụng các chiến lược học từ vựng cụ thể với kết quả học tập/điểm số thực tế của sinh viên.
  2. Đánh giá tác động của cường độ và chiều sâu trong việc áp dụng chiến lược đối với hiệu quả ghi nhớ từ vựng dài hạn.
  3. Nghiên cứu bổ sung các yếu tố tâm lý - xã hội, đặc biệt là động lực học tập (motivation), ảnh hưởng như thế nào đến việc lựa chọn và duy trì chiến lược học từ vựng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Cung cấp tài liệu tham khảo về các phương pháp tiếp cận từ vựng đa dạng, giúp người học tự đối chiếu thói quen học tập của bản thân và lựa chọn kỹ thuật ghi nhớ hiệu quả (đặc biệt là nội dung Chương 1 và phân tích tại Chương 3).
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh: Cung cấp căn cứ thực tiễn về nhận thức và rào cản của sinh viên đối với các chiến lược học từ vựng, từ đó xây dựng các hoạt động hỗ trợ chiến lược (strategy-based instruction) trong lớp học.
  • Người nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (TESOL/Applied Linguistics): Cung cấp mô hình khảo sát kết hợp định lượng - định tính và bảng hỏi QAVLS thích ứng hoàn chỉnh (được trình bày trong phần phụ lục) làm khung tham chiếu cho các nghiên cứu tương tự tại các cơ sở đào tạo đại học khác.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang đo khảo sát chiến lược học từ vựng trong khóa luận được kế thừa từ nguồn nào?

Khóa luận sử dụng Bảng câu hỏi về chiến lược học từ vựng tiếng Anh (QAVLS) được điều chỉnh từ nghiên cứu của Liu (2013), bao gồm 35 phát biểu đo lường trên thang Likert 5 điểm, được dịch sang tiếng Việt và phân loại thành 6 nhóm chiến lược chính.

2. Số lượng sinh viên tham gia khảo sát định lượng và định tính là bao nhiêu?

Nghiên cứu khảo sát 122 sinh viên K63 thuộc 5 lớp (K63ENGA đến K63ENGE) tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ - VNUA. Sau khi sàng lọc phiếu, có 102 sinh viên (18 nam, 84 nữ) được đưa vào phân tích định lượng chính thức. Đồng thời, có 6 sinh viên được lựa chọn để thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc định tính.

3. Chiến lược học từ vựng nào đạt điểm trung bình cao nhất và thấp nhất trong nghiên cứu?

Chiến lược được sử dụng nhiều nhất là "Ghi chép từ vựng quan trọng trên lớp" thuộc nhóm tập trung chú ý ($M = 3.39$). Chiến lược có điểm trung bình thấp nhất là "Đặt mục tiêu rõ ràng về việc học một số lượng từ nhất định trong khoảng thời gian xác định" thuộc nhóm chiến lược khác ($M = 2.02$).

4. Tại sao sinh viên ít áp dụng chiến lược học từ vựng qua việc viết email tiếng Anh?

Dữ liệu phỏng vấn chỉ ra rằng viết email đòi hỏi vốn từ đa dạng và kỹ năng viết chuyên nghiệp. Sinh viên cảm thấy bị quá tải, mất nhiều thời gian tra cứu từ điển và không tự tin vào khả năng diễn đạt đầy đủ ý nghĩa, dẫn đến tâm lý e ngại và ít sử dụng phương pháp này.

5. Dữ liệu định lượng trong khóa luận được xử lý bằng công cụ và chỉ số thống kê nào?

Dữ liệu định lượng từ bảng hỏi được tác giả nhập liệu và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel, sử dụng các chỉ số thống kê mô tả bao gồm Điểm trung bình (Mean), Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) và Yếu vị (Mode). Mức điểm $3.00$ được chọn làm ranh giới phân định mức độ sử dụng thường xuyên hay ít sử dụng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Quỳnh đã phản ánh thực trạng áp dụng chiến lược học từ vựng của 102 sinh viên năm thứ ba ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Kết quả chỉ ra rằng sinh viên có xu hướng ưu tiên các chiến lược ghi nhớ truyền thống (ghi chép trên lớp, ôn tập lặp lại, tra từ điển) kết hợp với các công cụ trực tuyến và phương tiện giải trí đa phương tiện, trong khi các chiến lược suy luận theo ngữ cảnh và sản sinh ngôn ngữ chuyên sâu còn ít được khai thác. Nghiên cứu đã làm rõ 5 nhóm nguyên nhân chi phối hành vi lựa chọn chiến lược thông qua phân tích định tính, từ đó cung cấp các đề xuất sư phạm cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy và thụ đắc từ vựng tiếng Anh tại đơn vị đào tạo.