Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành thép là ngành công nghiệp nặng giữ vai trò nền tảng trong sự phát triển kinh tế của nhiều quốc gia. Thành phẩm đầu ra của ngành thép đóng vai trò là nguyên vật liệu đầu vào chiến lược cho các lĩnh vực hạ tầng, xây dựng, đóng tàu, sản xuất phương tiện vận tải và chế tạo máy móc thiết bị. Xu hướng toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh thép mở rộng kết nối xuyên biên giới nhằm tối ưu hóa nguồn nguyên liệu đầu vào hoặc tìm kiếm thị trường tiêu thụ đầu ra. Tuy nhiên, hoạt động ngoại thương luôn đi kèm nhiều rào cản và rủi ro: khó khăn trong tìm kiếm đối tác uy tín, rủi ro trong thẩm định thông tin, đàm phán hợp đồng, thanh toán quốc tế và giao nhận vận tải. Trước bối cảnh đó, dịch vụ môi giới xuất nhập khẩu đóng vai trò là cầu nối trung gian chuyên môn hóa, giúp các bên tham gia tiết kiệm thời gian, chi phí và phòng ngừa các rủi ro phát sinh.

Công ty Steel Plus Trading là doanh nghiệp tư nhân thành lập tại Singapore năm 2016, chuyên cung cấp các giải pháp thương mại và dịch vụ trung gian trong ngành thép phế liệu. Nhằm mở rộng thị trường, năm 2019 công ty đã thành lập Văn phòng đại diện tại Hà Nội, Việt Nam. Sau hơn 4 năm hoạt động, bên cạnh những kết quả đạt được, doanh nghiệp bộc lộ một số hạn chế như mức độ phụ thuộc lớn vào tập khách hàng truyền thống tại Indonesia, việc thu hút khách hàng mới còn chậm, hoạt động quảng bá thương hiệu chưa đa dạng và phân công lao động còn bất cập. Từ thực tiễn thực tập tại doanh nghiệp, tác giả Nguyễn Lê Thùy Linh đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp với đề tài "Đẩy mạnh kinh doanh dịch vụ môi giới xuất nhập khẩu tại Công ty Steel Plus Trading".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh dịch vụ môi giới xuất nhập khẩu của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng kinh doanh dịch vụ môi giới xuất nhập khẩu tại Công ty Steel Plus Trading trong giai đoạn 2016 - 2019.
  3. Đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động kinh doanh dịch vụ môi giới xuất nhập khẩu tại công ty đến năm 2025, kèm theo một số kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng kinh doanh dịch vụ môi giới xuất nhập khẩu tại Công ty Steel Plus Trading.
  • Phạm vi nội dung: Toàn bộ quy trình và kết quả kinh doanh dịch vụ môi giới xuất nhập khẩu mặt hàng thép phế liệu của công ty.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2016 - 2019; đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2020 - 2025.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động của Công ty Steel Plus Trading (trụ sở chính tại Singapore và Văn phòng đại diện tại Hà Nội, Việt Nam).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm, quy định pháp luật và thông lệ thương mại quốc tế:

  • Khái niệm và đặc trưng dịch vụ: Kết hợp các định nghĩa từ Bách khoa toàn thư Tiếng Việt, Đại từ điển Tiếng Việt và các nghiên cứu thương mại để xác định dịch vụ môi giới xuất nhập khẩu là hoạt động trung gian kết nối các chủ thể kinh tế nhằm thực hiện giao dịch mua bán hàng hóa quốc tế để hưởng thù lao môi giới. Dịch vụ mang 3 đặc tính chung (tính vô hình, tính đồng thời/không đồng nhất, không thể lưu trữ) và các đặc tính chuyên biệt của môi giới ngoại thương (mang tính chất thương mại sinh lợi, bên môi giới có tư cách độc lập, quan hệ mang tính ngắn hạn theo từng hợp đồng, bên môi giới không đại diện quyền lợi và không tham gia thực hiện hợp đồng trừ khi có ủy quyền).
  • Khung pháp lý và chuẩn mực chuyên ngành: Áp dụng Luật Thương mại Việt Nam 2005 (khoản 4 Điều 151 về quyền hạn của bên môi giới thương mại), Luật Doanh nghiệp 2014 (quy chế pháp lý của Văn phòng đại diện), Incoterms 2010, Công ước Viên (CISG), và Tiêu chuẩn phân loại thép phế liệu của Viện Công nghiệp Tái chế Phế liệu Hoa Kỳ (ISRI - The Institute of Scrap Recycling Industries) áp dụng cho mã HS 72044900.
  • Quy trình nghiệp vụ môi giới xuất nhập khẩu chuẩn: Bao gồm 4 nội dung cốt lõi: (1) Nghiên cứu thông tin thị trường và tìm kiếm khách hàng; (2) Lựa chọn đối tác và tiến hành thẩm định; (3) Hỗ trợ đàm phán và ký kết hợp đồng; (4) Hỗ trợ thực hiện hợp đồng xuất nhập khẩu (kiểm tra chứng từ, thủ tục hải quan, vận tải, thanh toán và xử lý khiếu nại).
  • Khung nhân tố ảnh hưởng: Phân tích môi trường bên trong (nguồn lực tài chính, tổ chức, nhân sự, cơ sở vật chất - kỹ thuật, tài sản vô hình/uy tín) và môi trường bên ngoài (chính trị - pháp luật, kinh tế vĩ mô/thị trường thép, tiến bộ công nghệ thông tin).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu thống kê nội bộ từ Báo cáo tài chính, cơ sở dữ liệu khách hàng của Bộ phận Kinh doanh và hồ sơ hợp đồng của Bộ phận Chứng từ Công ty Steel Plus Trading giai đoạn 2016 - 2019.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Thống kê mô tả diễn biến thị trường, cơ cấu nguồn nhân lực, số lượng người mua - người bán, phân loại mẫu hợp đồng và các thương vụ xử lý khiếu nại thực tế.
  • Nguồn dữ liệu bổ trợ: Dữ liệu từ Tổ chức Gang thép Đông Nam Á (SEAISI), Tổng cục Hải quan Việt Nam và các quy định hải quan chuyên ngành của Indonesia, Malaysia, Thái Lan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kinh doanh dịch vụ môi giới xuất nhập khẩu của doanh nghiệp

Chương 1 làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng của hoạt động môi giới xuất nhập khẩu:

  • Khái quát sự ra đời của Liên minh quốc tế của những người đại lý và môi giới thương mại (IUCAB - thành lập ngày 21/9/1953) nhằm khẳng định vị trí của trung gian thương mại trong nền kinh tế toàn cầu.
  • Phân tích vai trò của dịch vụ môi giới xuất nhập khẩu trên ba giác độ: (1) Đối với nền kinh tế: đẩy nhanh tốc độ lưu thông hàng hóa, thúc đẩy sản xuất và kích thích các dịch vụ bổ trợ như vận tải, bảo hiểm, tín dụng ngân hàng; (2) Đối với doanh nghiệp cung cấp dịch vụ: tạo nguồn thu nhập từ thù lao môi giới, tạo động lực hoàn thiện năng lực khai thác thông tin và mở rộng mạng lưới giao thương; (3) Đối với doanh nghiệp sử dụng dịch vụ: tìm kiếm đối tác phù hợp, khắc phục rào cản địa lý và tập quán kinh doanh, tiết kiệm chi phí tổ chức bộ máy ngoại thương chuyên trách và bảo mật thông tin kinh doanh.
  • Trình bày chi tiết 4 bước nghiệp vụ môi giới và hệ thống hóa các nhân tố bên trong (vốn, con người, công nghệ quản lý, uy tín) cùng các nhân tố bên ngoài (sự ổn định chính trị, khung pháp lý nước sở tại, xu hướng giá thép toàn cầu, sự phát triển của công nghệ truyền thông trực tuyến) tác động trực tiếp đến hiệu quả cung cấp dịch vụ.

Chương 2: Thực trạng kinh doanh dịch vụ môi giới xuất nhập khẩu tại Công ty Steel Plus Trading trong giai đoạn 2016 - 2019

Chương 2 phân tích sâu thực tế hoạt động của đơn vị thực tập:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Steel Plus Trading là công ty tư nhân thành lập năm 2016 tại Singapore (số 22 Đường Sin Ming, #06-76 Midview, Singapore). Ngày 01/08/2019, công ty thành lập Văn phòng đại diện tại Hà Nội (Tầng 4, Tòa nhà Việt Tower, số 1 Thái Hà, quận Đống Đa, Hà Nội; mã số thuế 0108864816) với vốn đầu tư 1,2 tỷ đồng. Bộ máy được tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm: Ban Lãnh đạo, Trưởng/Phó VPĐD, BP. Tài chính, BP. Kinh doanh, BP. Chứng từ và Trợ lý. Quy mô nhân sự tăng từ 4 người (2016) lên 11 người (2019).
  • Mặt hàng kinh doanh: Chuyên môi giới thép phế liệu (mã HS 72044900) theo tiêu chuẩn ISRI, khối lượng giao dịch bình quân đạt khoảng 30.000 tấn/tháng. Bốn nhóm mặt hàng chính gồm:
    • HMS (Heavy Melting Steel - ISRI 200-206): Phế liệu thép nóng chảy nặng gồm HMS 1 và HMS 2.
    • PNS (Plate and Structural Steel): Phế liệu thép tấm/thép kết cấu, độ dày tối thiểu 1/4 inch, dài không quá 5 feet, rộng 18 inch; là mặt hàng xuất khẩu chủ lực sang Indonesia.
    • Shredded: Thép phế băm đồng nhất, đã tách từ tính từ ô tô và phế liệu đóng kiện.
    • Busheling: Phế liệu thép khối vụn xưởng sạch, đóng khối vuông gọn gàng.
  • Thực trạng triển khai 4 nội dung nghiệp vụ:
    • Nghiên cứu thị trường và tìm kiếm khách hàng: Số lượng đối tác nghiên cứu và tiếp xúc tăng trưởng liên tục; từ 42 người bán và 23 người mua tại Châu Á/Châu Âu (2016) mở rộng lên 93 người bán và 72 người mua tại Châu Á, Châu Âu, Châu Mỹ, Châu Đại Dương (2019).
    • Thẩm định đối tác: BP. Kinh doanh sử dụng công cụ chuẩn hóa là biểu mẫu "Hồ sơ công ty" (Company Profile) bằng tiếng Anh để đánh giá toàn diện năng lực tài chính, loại lò luyện, công suất tiêu thụ/nhập khẩu, khoảng cách cảng biển, chứng nhận ISO và giấy phép môi trường.
    • Đàm phán và ký kết hợp đồng: Tỷ lệ sử dụng mẫu hợp đồng chuẩn của chính Steel Plus Trading tăng mạnh từ 67,88% (2016) lên 94,19% (2019), giúp nâng cao tính chủ động và hạn chế rủi ro pháp lý.
    • Hỗ trợ thực hiện hợp đồng: Hỗ trợ kiểm tra, đối soát bộ chứng từ (B/L, Commercial Invoice, Packing List, C/O, Exporter's Statement Letter cho thị trường Indonesia, Certificate of non-radioactive material and non-explosive cho thị trường Việt Nam và Trung Đông). Minh chứng điển hình là việc giải quyết thành công khiếu nại thiếu hụt 2 tấn PNS (#CL-020.19) giữa bên bán tại Anh (Dhatu International Pte Ltd) và bên mua tại Indonesia (PT. Jakarta Central Asia Steel - JCAS) qua việc lập Phiếu ghi nợ (Debit Note) chia sẻ trách nhiệm tài chính công bằng.

Chương 3: Định hướng và giải pháp đẩy mạnh kinh doanh dịch vụ môi giới xuất nhập khẩu tại Công ty Steel Plus Trading đến năm 2025

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị bám sát các tồn tại đã chỉ ra:

  • Định hướng phát triển 2020 - 2025: Mở rộng thị phần môi giới thép phế liệu tại khu vực Đông Nam Á và Đông Bắc Á; giảm sự phụ thuộc đơn lẻ vào Indonesia; từng bước chuyên nghiệp hóa hệ thống quản trị.
  • Nhóm giải pháp tại công ty:
    1. Tăng cường mở rộng thị trường: Chủ động tiếp cận các thị trường người mua tiềm năng như Việt Nam, Đài Loan, Malaysia, Thái Lan, Ấn Độ; đa dạng hóa nguồn cung phế liệu từ Bắc Mỹ, Châu Âu, Úc.
    2. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng: Chuẩn hóa quy trình phản hồi báo giá trong 24 giờ; tăng cường tư vấn thủ tục hải quan đặc thù theo từng quốc gia nhập khẩu.
    3. Đa dạng hóa hoạt động quảng bá thương hiệu: Xây dựng website chuyên nghiệp, tăng cường hiện diện trên các nền tảng thương mại B2B quốc tế và tham gia mạng lưới hiệp hội ngành thép.
    4. Hoàn thiện công tác tổ chức và nhân sự: Tuyển dụng bổ sung nhân sự kinh doanh có trên 2 năm kinh nghiệm thực tế; phân bổ lại định mức công việc để khắc phục tình trạng tăng ca buổi tối; tổ chức đào tạo nội bộ định kỳ về nghiệp vụ ngoại thương.
    5. Cải thiện khả năng quản lý và sử dụng nguồn vốn: Tối ưu hóa chi phí vận hành văn phòng, nâng cao hiệu quả phân bổ vốn lưu động phục vụ phát triển kinh doanh.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước:
    • Tiếp tục hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh hoạt động môi giới thương mại quốc tế tại Việt Nam.
    • Đẩy mạnh cải cách thủ tục hải quan, hỗ trợ dịch vụ logistics và cung cấp thông tin thị trường ngoại thương cho doanh nghiệp trung gian.
    • Tạo cơ chế, chính sách thúc đẩy ngành công nghiệp luyện kim và quản lý nhập khẩu phế liệu chuẩn hóa, an toàn môi trường.

Kết quả và đóng góp

Số liệu tổng hợp từ nghiên cứu

Tiêu chí thống kê Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Quy mô nhân sự (Người) 4 7 8 11
Tổng số khách hàng người bán (Đối tác) 42 65 80 93
Tổng số khách hàng người mua (Đối tác) 23 48 61 72
Hợp đồng theo mẫu của Steel Plus Trading 205 345 438 503
Hợp đồng theo mẫu của người bán 59 68 30 24
Hợp đồng theo mẫu của người mua 38 13 14 7
Tổng số lượng hợp đồng ký kết thành công 302 426 482 534
Tỷ lệ áp dụng mẫu hợp đồng của công ty (%) 67,88% 80,99% 90,87% 94,19%

Khóa luận ghi nhận hoạt động môi giới thương mại chiếm tỷ trọng áp đảo (~78% tổng số hợp đồng ký kết), với khối lượng phế liệu giao dịch đạt mức trung bình khoảng 30.000 tấn/tháng.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ môi giới xuất nhập khẩu hoàn chỉnh cho một ngành hàng công nghiệp nặng đặc thù (thép phế liệu ISRI).
  • Cung cấp mô hình thực tiễn về việc ứng dụng công cụ thẩm định đối tác (Company Profile) và kiểm soát chứng từ chuyên ngành theo quy định từng quốc gia nhập khẩu.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ mở rộng thị trường, quản trị nhân lực đến xúc tiến thương mại phù hợp với mô hình doanh nghiệp trung gian thương mại có quy mô tinh gọn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2016 - 2019 tại một doanh nghiệp tư nhân cụ thể trong ngành thép phế liệu; chưa bao quát toàn diện các ngành hàng xuất nhập khẩu khác. Các hoạt động hỗ trợ sau hợp đồng mới dừng ở mức tư vấn và kiểm soát chứng từ, chưa mở rộng sang các dịch vụ logistics tích hợp do hạn chế về nguồn lực.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Nghiên cứu tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP) đối với hoạt động môi giới thương mại nguyên phụ liệu công nghiệp; mở rộng nghiên cứu mô hình số hóa quy trình thẩm định và sàn giao dịch phế liệu trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế và Logistics. Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:

  • Quy chuẩn phân loại và tiêu chuẩn kỹ thuật thép phế liệu thương mại theo tiêu chuẩn ISRI (HMS, PNS, Shredded, Busheling).
  • Cấu trúc biểu mẫu thẩm định đối tác ngoại thương (Company Profile).
  • Quy trình kiểm tra bộ chứng từ giao hàng đặc thù theo từng thị trường (như Exporter's Statement Letter của Indonesia hay Giấy chứng nhận không phóng xạ/không nổ của Việt Nam).
  • Kỹ thuật điều phối, hòa giải tranh chấp phát sinh về số lượng hàng hóa bằng Debit Note.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Steel Plus Trading kinh doanh những mặt hàng thép phế liệu cụ thể nào và áp dụng tiêu chuẩn gì?
Công ty môi giới 4 mặt hàng thép phế liệu chính mang mã HS 72044900 theo tiêu chuẩn ISRI của Viện Công nghiệp Tái chế Phế liệu Hoa Kỳ: HMS (HMS 1, HMS 2 theo mã ISRI 200-206), PNS (Plate and Structural Steel - mặt hàng chủ lực sang Indonesia), Shredded (thép phế băm tách từ tính), và Busheling (thép khối vụn xưởng sạch).

2. Cơ cấu và số lượng hợp đồng ký kết của công ty biến động như thế nào qua các năm 2016 - 2019?
Tổng số hợp đồng ký kết tăng liên tục từ 302 hợp đồng (2016) lên 426 (2017), 482 (2018) và đạt 534 hợp đồng (2019). Trong đó, số hợp đồng sử dụng mẫu chuẩn của công ty tăng từ 205 (chiếm 67,88% năm 2016) lên 503 hợp đồng (chiếm 94,19% năm 2019).

3. Công ty sử dụng công cụ nào để tiến hành thẩm định đối tác mua bán quốc tế?
Bộ phận Kinh doanh sử dụng biểu mẫu "Hồ sơ công ty" (Company Profile) bằng tiếng Anh để thu thập và thẩm định các thông tin: hình thức pháp lý, cơ cấu cổ đông, người đại diện, khoảng cách tới cảng biển/sân bay, số lượng nhân sự/công nhân, hệ thống máy móc lò nung, chứng nhận chất lượng (ISO, môi trường), chủng loại thành phẩm đầu ra và nhu cầu nguyên liệu đầu vào.

4. Văn phòng đại diện của Steel Plus Trading tại Việt Nam được thành lập khi nào và có đặc điểm gì?
Văn phòng đại diện được Cục thuế TP. Hà Nội cấp mã số thuế 0108864816 vào ngày 01/08/2019, đặt tại Tầng 4, Tòa nhà Việt Tower, số 1 phố Thái Hà, quận Đống Đa, Hà Nội với số vốn đầu tư 1,2 tỷ đồng, hoạt động theo mô hình không gian làm việc chung (co-working space).

5. Khi phát sinh khiếu nại về số lượng hàng hóa tại cảng đến, công ty xử lý theo quy trình thực tế như thế nào?
Công ty tiếp nhận chứng từ nhận hàng và báo cáo giám định tại cảng đến từ người mua, đối soát với Bộ chứng từ giao hàng gốc, tiến hành thương lượng hòa giải giữa hai bên (như vụ khiếu nại #CL-020.19 thiếu 2 tấn PNS giữa Dhatu International và JCAS thống nhất chia đôi chi phí bồi thường), sau đó Bộ phận Chứng từ soạn thảo Phiếu ghi nợ (Debit Note) gửi bên bán để hoàn tất nghĩa vụ tài chính.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lê Thùy Linh đã phản ánh toàn diện bức tranh thực tiễn về hoạt động kinh doanh dịch vụ môi giới xuất nhập khẩu thép phế liệu tại Công ty Steel Plus Trading giai đoạn 2016 - 2019. Khóa luận kết hợp chặt chẽ giữa lý luận thương mại quốc tế và các số liệu nghiệp vụ cụ thể về quản lý hợp đồng, kiểm soát chứng từ và mở rộng thị trường đối tác. Hệ thống giải pháp được xây dựng có tính khả thi cao, đóng góp thiết thực cho định hướng phát triển bền vững của doanh nghiệp đến năm 2025.