Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cuộc cạnh tranh chiến lược giữa Hợp chúng quốc Hoa Kỳ và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa là tâm điểm chi phối sâu sắc cấu trúc địa chính trị toàn cầu thế kỷ XXI. Kể từ năm 2017, khi Chiến lược An ninh Quốc gia của Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Donald Trump chính thức xác định Trung Quốc là đối thủ cạnh tranh chiến lược toàn diện, quá trình đối kháng giữa hai siêu cường đã chuyển biến gay gắt trên mọi lĩnh vực. Tình thế này đặt các quốc gia trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương trước bài toán điều chỉnh chính sách đối ngoại và an ninh, trong đó Đại Hàn Dân Quốc (Hàn Quốc) là trường hợp điển hình chịu tác động trực tiếp và sâu sắc.

Hàn Quốc mang vị thế kép đặc thù: một mặt là đồng minh an ninh truyền thống, thân cận của Hoa Kỳ; mặt khác là quốc gia láng giềng có lợi ích gắn kết mật thiết về thương mại và địa chính trị với Trung Quốc. Giai đoạn 2017 – 2022, dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Moon Jae-in, Hàn Quốc phải giải quyết tình thế tiến thoái lưỡng nan chiến lược trong bối cảnh cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung leo thang, đại dịch COVID-19 bùng phát, căng thẳng hạt nhân trên Bán đảo Triều Tiên tiềm ẩn nguy cơ bất ổn và tình hình nội chính đối mặt với nhiều áp lực kinh tế - xã hội. Đối với Việt Nam, quốc gia cùng chia sẻ bối cảnh vừa là láng giềng, Đối tác hợp tác chiến lược toàn diện với Trung Quốc (từ năm 2008), vừa là Đối tác toàn diện với Hoa Kỳ (từ năm 2013), việc nghiên cứu cách thức Hàn Quốc ứng phó và hoạch định chính sách an ninh quốc gia mang giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc.

  • Mục tiêu nghiên cứu: Khóa luận tập trung phân tích, làm rõ chiến lược an ninh của Hàn Quốc trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung (2017 – 2022); lý giải nguyên nhân ra đời, phân tích mục tiêu, nội dung và thực tiễn triển khai; đánh giá tác động của chiến lược đối với Hàn Quốc và khu vực Đông Bắc Á; từ đó chỉ ra những thành tựu, hạn chế và dự báo triển vọng chiến lược.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Phân tích bối cảnh diễn ra của cuộc cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung.
    2. Trình bày chiến lược và hệ thống hóa quá trình triển khai, điều chỉnh chiến lược an ninh của Hàn Quốc dưới tác động của cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung Quốc.
    3. Đánh giá tác động hai chiều giữa cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung và chiến lược an ninh của Hàn Quốc.
  • Đối tượng nghiên cứu: Chiến lược an ninh của Hàn Quốc trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung (2017 – 2022), quá trình triển khai và tác động của chiến lược này đối với Hàn Quốc cùng một số quốc gia thuộc khu vực Đông Bắc Á.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2017 – 2022 (từ dấu mốc Tổng thống Donald Trump công bố Chiến lược An ninh Quốc gia 2017 và Tổng thống Moon Jae-in bắt đầu nhiệm kỳ, kéo dài đến khi kết thúc nhiệm kỳ năm 2022).
    • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Hàn Quốc và khu vực Đông Bắc Á (có mở rộng liên hệ đến khu vực châu Á - Thái Bình Dương).
    • Phạm vi nội dung: Các lý thuyết quan hệ quốc tế, các văn kiện an ninh - quốc phòng chính thức của Hàn Quốc giai đoạn 2017 – 2022, các trụ cột an ninh đối ngoại, quân sự, liên Triều và quản lý khủng hoảng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên sự kết hợp giữa các trường phái lý thuyết quan hệ quốc tế kinh điển và lý thuyết chính sách đối ngoại hiện đại:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:
    • Chủ nghĩa hiện thực mới (Neorealism/Structural Realism): Dựa trên luận điểm của Kenneth Waltz (1979, 2000) về vai trò chi phối của cấu trúc hệ thống quốc tế vô chính phủ đối với hành vi của quốc gia; kết hợp luận điểm về bẫy Thucydides để phân tích động lực cạnh tranh quyền lực bá quyền giữa Mỹ và Trung Quốc.
    • Lý thuyết địa - chính trị, địa - chiến lược của Hàn Quốc: Dựa trên luận giải của Hans Morgenthau về vị thế "nước đệm" lịch sử hơn 2.000 năm của Bán đảo Triều Tiên giữa các cường quốc lục địa (Trung Quốc, Nga) và cường quốc biển (Nhật Bản, Hoa Kỳ), từ đó xác lập tư duy địa chiến lược nhằm bảo đảm sự cân bằng và sinh tồn.
    • Lý thuyết ngoại giao cường quốc tầm trung (Middle Power Diplomacy): Kế thừa tư tưởng từ Giovanni Botero (1589), Carsten Holbraad (1984), Andrew Fenton Cooper (chiến lược chức năng - chuyên biệt hóa lĩnh vực), Emmers & Teo, Kim Nossal & Richard Stubbs (chiến lược hành vi). Lý thuyết này chỉ rõ 3 xu hướng hành động chủ đạo của cường quốc tầm trung: theo đuổi chủ nghĩa đa phương, thượng tôn luật pháp quốc tế và mở rộng mạng lưới đối tác ngoại giao (phòng bị nước đôi/hedging, cân bằng năng động).
    • Hệ khái niệm chiến lược và an ninh: Sử dụng mô hình 5P của Henry Mintzberg (Kế hoạch - Plan, Mưu lược - Ploy, Phương thức - Pattern, Định vị - Position, Triển vọng - Perspective); quan niệm an ninh mở rộng phân định giữa "an ninh cứng/quân sự" truyền thống và "an ninh mềm/phi truyền thống" (Phạm Quang Minh, 2015).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế: Phương pháp phân tích lịch sử (lý giải động cơ chính trị và diễn biến chính sách qua các thời kỳ); Phương pháp phân tích so sánh lực lượng (đánh giá tương quan tiềm lực giữa cặp Mỹ - Trung và Hàn Quốc - Triều Tiên); Phương pháp tổng thể và toàn cục (đặt vấn đề an ninh quốc gia trong mạng lưới đa phương khu vực).
    • Phương pháp liên ngành: Phương pháp lịch sử và phương pháp nghiên cứu tài liệu văn bản.
  • Nguồn dữ liệu:
    • Văn bản chính thức từ phía Hàn Quốc: Sách trắng Quốc phòng năm 2018 (ROK Ministry of National Defense), Tài liệu Chiến lược An ninh Quốc gia 2018 của Văn phòng An ninh Quốc gia (ROK Office of National Security), tài liệu "100 mục tiêu chính sách lớn của chính quyền Moon Jae-in", báo cáo từ Bộ Thống nhất Hàn Quốc (Ministry of Unification).
    • Văn kiện chiến lược của Hoa Kỳ: Chiến lược An ninh Quốc gia (NSS 2010, NSS 2017).
    • Các công trình học thuật của học giả trong và ngoài nước: David Lampton, Moon Chung-in, Lee Sung-won, Kim Heung-kyu, Kim Hyung-min, Simona A. Grano, Ngô Xuân Bình, Phạm Quang Minh, Hoàng Khắc Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và các nhân tố tác động đến sự hình thành chiến lược an ninh của Hàn Quốc trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung (2017 – 2022)

Chương 1 thiết lập khung lý luận và phân tích các nhân tố môi trường quốc tế, khu vực tác động trực tiếp đến tư duy hoạch định chiến lược của chính quyền Tổng thống Moon Jae-in.

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm "chiến lược", "an ninh", "chiến lược an ninh quốc gia", phân định rõ bản chất chiến lược là quy trình phối hợp công cụ quyền lực để phục vụ lợi ích sống còn. Phân tích lý thuyết cường quốc tầm trung cho thấy Hàn Quốc không thể áp dụng phương thức đối đầu hay ngả hẳn về một bên, mà buộc phải phát huy vai trò nước đệm, người hòa giải và thúc đẩy mạng lưới đa phương.

Về bối cảnh tác động, cuộc cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung được tác giả nhận diện là nhân tố bên ngoài lớn nhất, bùng nổ trên 4 mặt trận trọng yếu:

Mặt trận cạnh tranh Biện pháp triển khai của Hoa Kỳ Phản ứng và đối sách của Trung Quốc
Địa - chính trị Triển khai Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở (FOIP); củng cố nhóm Bộ tứ (Quad), lập liên minh AUKUS. Đẩy mạnh Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI); gia tăng hiện diện ngoại giao và quân sự toàn cầu.
Địa - kinh tế Thực hiện chiến lược tách rời (decoupling), cô lập đối thủ khỏi chuỗi cung ứng công nghệ cao. Áp dụng chính sách "Lưu thông kép" (Dual Circulation), thúc đẩy kinh tế tự cường và ngoại giao kinh tế cưỡng ép.
Công nghệ Ngăn chặn tiếp cận công nghệ bán dẫn; áp lệnh trừng phạt và kiểm soát đối với các tập đoàn Huawei, ZTE (NSS 2017). Tăng tốc tự chủ đổi mới sáng tạo; đầu tư vượt bậc vào mạng 5G, trí tuệ nhân tạo (AI) và vật liệu bán dẫn.
Giá trị / Ý thức hệ Vận động liên minh quốc tế chỉ trích vấn đề dân chủ và nhân quyền tại Hồng Kông, Tân Cương. Bác bỏ can thiệp nội bộ; khẳng định mô hình phát triển và hệ giá trị dân chủ mang đặc sắc Trung Quốc.

Bên cạnh đó, chương 1 điểm lại tiến trình chính sách an ninh của các chính quyền tiền nhiệm: chính sách "Ngoại giao phương Bắc" thời Roh Tae-woo; chính sách "Ánh dương" thời Kim Dae-jung và Roh Moo-hyun (xây dựng Khu công nghiệp Kaesong 2007); chính sách thực dụng "Tầm nhìn 3000" thời Lee Myung-bak; và "Tiến trình xây dựng lòng tin" thời Park Geun-hye. Tổng thống Moon Jae-in tiếp quản đất nước trong bối cảnh đối nội chịu khủng hoảng sau vụ bê bối của người tiền nhiệm cùng các bất ổn kinh tế - xã hội (thất nghiệp gia tăng, chênh lệch giàu nghèo, tỷ lệ sinh thấp), đòi hỏi chính sách an ninh phải bảo đảm môi trường ổn định tối đa.


Chương 2: Chiến lược an ninh của Hàn Quốc trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung (2017 – 2022)

Chương 2 làm rõ cấu trúc, mục tiêu, nguyên tắc và nội dung thực thi của Chiến lược An ninh Quốc gia Hàn Quốc năm 2018.

Tầm nhìn tổng quát được công bố trong Sách trắng Quốc phòng 2018 là "Một quốc gia của nhân dân, một Đại Hàn Dân Quốc công bằng và bình đẳng", gắn liền với 5 mục tiêu quản trị quốc gia và xác lập 3 mục tiêu an ninh cụ thể:

  1. Nỗ lực tìm kiếm giải pháp hòa bình cho vấn đề hạt nhân Triều Tiên và thiết lập nền hòa bình lâu dài.
  2. Đóng góp tích cực cho hòa bình, thịnh vượng ở Đông Bắc Á và thế giới.
  3. Hiện thực hóa một xã hội nơi sự an toàn và tính mạng của mọi người được bảo vệ.

Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, chiến lược xác định 4 nguyên lý phương thức: (1) Khởi xướng các sáng kiến hòa bình và kinh tế mới trên Bán đảo Triều Tiên; (2) Tăng cường an ninh thông qua phòng thủ vững chắc; (3) Theo đuổi chính sách ngoại giao cân bằng và hợp tác; (4) Bảo đảm an toàn và bảo vệ quyền lợi công dân.

Nội dung chiến lược được cụ thể hóa qua 4 lĩnh vực và 5 nhiệm vụ then chốt:

Lĩnh vực an ninh Nhiệm vụ chiến lược cụ thể Trọng tâm nội dung và biện pháp triển khai
Thống nhất Bán đảo Triều Tiên Nhiệm vụ 1: Thúc đẩy phi hạt nhân hóa và hòa bình lâu dài trên Bán đảo Triều Tiên.
Nhiệm vụ 2: Phát triển bền vững quan hệ liên Triều và hiện thực hóa thịnh vượng chung.
- Giải quyết vấn đề hạt nhân bằng con đường hòa bình, kiên trì đối thoại dựa trên Sáng kiến Berlin.
- Tổ chức 3 Hội nghị Thượng đỉnh liên Triều và thúc đẩy Thượng đỉnh Mỹ - Triều năm 2018.
- Hiện thực hóa Tuyên bố Panmunjom: chuyển Hiệp định đình chiến 1953 thành Hiệp ước hòa bình lâu dài.
- Thúc đẩy kiểm soát vũ khí và Sáng kiến kinh tế mới trên Bán đảo Triều Tiên.
Quốc phòng Nhiệm vụ 3: Tăng cường khả năng phòng thủ do Hàn Quốc dẫn đầu dựa trên liên minh Mỹ - Hàn. - Thực thi phương châm "phòng thủ quốc gia là trách nhiệm của chúng ta".
- Triển khai đề án "Cải cách quốc phòng 2.0" nâng cao năng lực công nghệ và tính minh bạch quân đội.
- Đẩy nhanh tiến trình tiếp nhận sớm Quyền kiểm soát hoạt động thời chiến (OPCON) từ Hoa Kỳ.
Ngoại giao Nhiệm vụ 4: Theo đuổi chính sách ngoại giao thực dụng lấy "người dân" và "lợi ích quốc gia" làm trung tâm. - Thực thi ngoại giao cân bằng: củng cố đồng minh Mỹ - Hàn đồng thời duy trì đối thoại chiến lược với Trung Quốc, Nhật Bản, Nga.
- Đa dạng hóa không gian đối ngoại thông qua "Chính sách Hướng Nam mới" (hướng tới ASEAN, Ấn Độ) và "Chính sách Hướng Bắc mới".
Quản lý khủng hoảng Nhiệm vụ 5: Củng cố Hệ thống Quản lý Khủng hoảng Quốc gia vì một Hàn Quốc An toàn. - Xây dựng hệ thống quản lý thảm họa tích hợp quy mô toàn quốc.
- Nâng cao năng lực ứng phó các mối đe dọa phi truyền thống: an ninh mạng, dịch bệnh truyền nhiễm, khủng bố và bảo hộ công dân ở nước ngoài.

Chương 3: Một số nhận xét và đánh giá tác động của chiến lược an ninh của Hàn Quốc trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung đối với Hàn Quốc và khu vực Đông Bắc Á

Chương 3 tổng kết các tác động thực tiễn, phân tích thành tựu, hạn chế và dự báo triển vọng chiến lược của Hàn Quốc sau nhiệm kỳ của Tổng thống Moon Jae-in:

  • Tác động đối với Hàn Quốc và khu vực Đông Bắc Á: Chiến lược an ninh giai đoạn 2017 – 2022 giúp Hàn Quốc duy trì môi trường an ninh tương đối ổn định, ngăn chặn nguy cơ bùng phát xung đột quân sự trực diện trên Bán đảo Triều Tiên trong các năm 2018 – 2019; đồng thời tạo không gian để đa dạng hóa mạng lưới thương mại và ngoại giao với khu vực Đông Nam Á và Nam Á.
  • Thành tựu nổi bật:
    • Mở ra giai đoạn đối thoại ngoại giao mang tính bước ngoặt giữa hai miền Triều Tiên và đóng vai trò cầu nối tổ chức các cuộc gặp thượng đỉnh Mỹ - Triều.
    • Vận dụng thành công các công cụ của ngoại giao cường quốc tầm trung, nâng cao quyền tự chủ quốc phòng và vị thế quốc tế thông qua các sáng kiến đa phương.
    • Tránh được việc bị cuốn vào thế đối đầu trực diện giữa hai siêu cường thông qua chính sách cân bằng chiến lược linh hoạt.
  • Hạn chế tồn tại:
    • Mức độ bền vững của chiến lược an ninh phụ thuộc lớn vào quan hệ Mỹ - Triều; khi tiến trình đàm phán phi hạt nhân hóa rơi vào bế tắc (đặc biệt sau Hội nghị Thượng đỉnh Hà Nội năm 2019), các nỗ lực liên Triều bị đình trệ.
    • Kế hoạch tiếp nhận quyền kiểm soát hoạt động thời chiến (OPCON) chưa hoàn tất theo đúng tiến độ dự kiến.
    • Áp lực "chọn bên" từ phía Hoa Kỳ và Trung Quốc ngày càng gia tăng trên lĩnh vực công nghệ bán dẫn và an ninh khu vực khiến chính sách cân bằng gặp nhiều giới hạn.
  • Triển vọng chiến lược hậu nhiệm kỳ Moon Jae-in: Khóa luận chỉ ra sự chuyển hướng chiến lược dưới thời chính quyền Tổng thống kế nhiệm Yoon Suk-yeol, khi Seoul có xu hướng tái định vị lập trường đối ngoại: thắt chặt liên minh an ninh ba bên Mỹ - Hàn - Nhật, tham gia sâu hơn vào các cơ chế kinh tế - an ninh do Washington dẫn dắt và thể hiện lập trường cứng rắn hơn đối với vấn đề hạt nhân của Triều Tiên.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Hệ thống hóa toàn diện cấu trúc Chiến lược An ninh Quốc gia 2018 của chính quyền Tổng thống Moon Jae-in, phân tích rõ mối quan hệ hữu cơ giữa 3 mục tiêu an ninh quốc gia, 4 nguyên lý phương thức và 5 nhiệm vụ trọng tâm trên 4 lĩnh vực (thống nhất, quốc phòng, ngoại giao, quản lý khủng hoảng).
    • Làm rõ các dữ kiện lịch sử ngoại giao nổi bật trong giai đoạn 2017 – 2022: chuỗi 3 Hội nghị Thượng đỉnh liên Triều và Thượng đỉnh Mỹ - Triều năm 2018; Tuyên bố Panmunjom; sự tương thích của đề án Cải cách Quốc phòng 2.0 trước sự gia tăng ngân sách quốc phòng của Hoa Kỳ (năm 2019 đạt 716 tỷ USD, tăng 7% so với 2018 và 13% so với 2017) cũng như trước các biện pháp kiểm soát công nghệ đối với Huawei và ZTE.
    • Luận giải cơ chế thích ứng của một cường quốc tầm trung trước các đòn bẩy địa - chính trị, địa - kinh tế và công nghệ từ hai siêu cường Mỹ - Trung.
  • Đóng góp khoa học:
    • Là công trình khoa học chuyên khảo có hệ thống tại Việt Nam nghiên cứu sâu và bao quát về chiến lược an ninh của Hàn Quốc dưới nhiệm kỳ Tổng thống Moon Jae-in (2017 – 2022) đặt trong mối liên hệ trực tiếp với bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung.
    • Bổ sung và kiểm chứng khung lý thuyết về ngoại giao cường quốc tầm trung, chủ nghĩa hiện thực mới và tư duy địa chiến lược của quốc gia đệm trong phân tích quan hệ quốc tế đương đại.
  • Đóng góp thực tiễn:
    • Cung cấp nguồn tư liệu học thuật giá trị cho giảng viên, sinh viên ngành Quốc tế học, Quan hệ quốc tế và Đông Bắc Á học.
    • Đưa ra các gợi mở chính sách hữu ích cho cơ quan ngoại giao và nghiên cứu chiến lược của Việt Nam trong việc xử lý mối quan hệ với các nước lớn, bảo vệ chủ quyền và duy trì thế cân bằng năng động trong môi trường quốc tế biến động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Do khoảng cách thời gian nghiên cứu tương đối gần với thời điểm kết thúc nhiệm kỳ của Tổng thống Moon Jae-in (năm 2022), nhiều tài liệu lưu trữ chính sách và dữ liệu đánh giá nội bộ của các cơ quan chính phủ Hàn Quốc chưa được giải mật đầy đủ.
    • Khóa luận chủ yếu tiếp cận dựa trên các văn kiện công khai, sách trắng quốc phòng và các công trình thứ cấp, do đó chưa bao quát hết những biến động phức tạp trong các kênh ngoại giao hậu trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa chiến lược an ninh của chính quyền Moon Jae-in (tiến bộ, cân bằng) với chính quyền kế nhiệm Yoon Suk-yeol (bảo thủ, nghiêng về liên minh Mỹ - Hàn) nhằm làm rõ sự dịch chuyển trong tư duy an ninh quốc gia của Hàn Quốc.
    • Phân tích sâu hơn tác động từ sự mở rộng của các cơ chế an ninh - công nghệ mới nổi (như AUKUS, Quad, Liên minh Chip 4) đối với khả năng duy trì quyền tự chủ chiến lược của các cường quốc tầm trung tại Đông Á.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quốc tế học, Lịch sử Quan hệ quốc tế, Chính trị học, Ngoại giao và Hàn Quốc học.
    • Các nhà nghiên cứu chính sách, chuyên viên phân tích địa chính trị tại các viện nghiên cứu chiến lược và cơ quan đối ngoại.
  • Nội dung giá trị nhất để tham khảo:
    • Hệ thống hóa khung lý luận về "ngoại giao cường quốc tầm trung" và các công cụ thực thi chính sách đối ngoại chức năng - hành vi.
    • Mô hình phân tích 4 mặt trận cạnh tranh Mỹ - Trung (địa chính trị, địa kinh tế, công nghệ, giá trị).
    • Kinh nghiệm hoạch định chính sách an ninh đa tầng (kết hợp đồng minh an ninh với đối tác thương mại lớn nhất) và các bài học thực tiễn về triển khai Chính sách Hướng Nam mới hướng tới khu vực ASEAN.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao chính quyền Tổng thống Moon Jae-in lựa chọn chính sách "ngoại giao cân bằng" thay vì ngả hẳn về một siêu cường?
Hàn Quốc nằm ở vị thế nước đệm địa chính trị đặc thù: Hoa Kỳ là đồng minh quân sự bảo trợ an ninh then chốt, trong khi Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất và có tiếng nói quyết định đối với vấn đề Bán đảo Triều Tiên. Việc ngả hẳn về một bên sẽ đẩy Hàn Quốc vào thế đối đầu trực diện, chịu các đòn trừng phạt kinh tế từ Trung Quốc hoặc làm rạn nứt ô bảo hộ an ninh từ Hoa Kỳ. Ngoại giao cân bằng là lựa chọn tối ưu nhằm bảo đảm lợi ích quốc gia và giảm thiểu rủi ro.

2. Bốn mặt trận chính trong cuộc cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung giai đoạn 2017 – 2022 được xác định là gì?
Khóa luận xác định 4 mặt trận gồm: (1) Địa - chính trị (chiến lược FOIP, Quad, AUKUS của Mỹ đối trọng với Sáng kiến BRI của Trung Quốc); (2) Địa - kinh tế (chiến lược tách rời chuỗi cung ứng của Mỹ đối trọng với chính sách "Lưu thông kép" của Trung Quốc); (3) Công nghệ (cuộc đua kiểm soát mạng 5G, trí tuệ nhân tạo, chất bán dẫn và các biện pháp trừng phạt nhằm vào ZTE, Huawei); (4) Giá trị / Ý thức hệ (bất đồng về mô hình dân chủ, nhân quyền tại Hồng Kông, Tân Cương).

3. Ba mục tiêu an ninh quốc gia cốt lõi trong Sách trắng Quốc phòng Hàn Quốc 2018 gồm những gì?
Ba mục tiêu gồm: (1) Nỗ lực tìm kiếm giải pháp hòa bình cho vấn đề hạt nhân Triều Tiên và thiết lập nền hòa bình lâu dài; (2) Đóng góp tích cực cho hòa bình, thịnh vượng ở Đông Bắc Á và thế giới; (3) Hiện thực hóa một xã hội nơi sự an toàn và tính mạng của mọi người được bảo vệ.

4. Khái niệm "Cải cách quốc phòng 2.0" và việc chuyển giao OPCON giữ vai trò gì trong chiến lược an ninh thời Moon Jae-in?
"Cải cách quốc phòng 2.0" là đề án nhằm nâng cao năng lực tự chủ tác chiến, hiện đại hóa công nghệ và minh bạch hóa cơ cấu lực lượng vũ trang Hàn Quốc theo phương châm "phòng thủ quốc gia là trách nhiệm của chúng ta". Điều này tạo nền tảng vững chắc để Hàn Quốc xúc tiến quá trình tiếp nhận quyền kiểm soát hoạt động thời chiến (OPCON) từ Hoa Kỳ, hướng tới một hệ thống phòng thủ do Hàn Quốc tự chủ dẫn dắt.

5. Sáng kiến đối ngoại nào được Hàn Quốc triển khai nhằm đa dạng hóa không gian an ninh và giảm áp lực phụ thuộc vào các nước lớn?
Chính quyền Tổng thống Moon Jae-in đã đẩy mạnh "Chính sách Hướng Nam mới" (New Southern Policy) mở rộng hợp tác toàn diện với các quốc gia ASEAN và Ấn Độ, cùng với "Chính sách Hướng Bắc mới" (New Northern Policy). Các sáng kiến này giúp phân tán rủi ro kinh tế - an ninh, mở rộng mạng lưới đối tác đa phương và nâng cao vị thế cường quốc tầm trung của Seoul.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Nguyễn Thanh Thy là công trình nghiên cứu học thuật nghiêm túc, làm sáng tỏ toàn diện việc hoạch định và thực thi Chiến lược An ninh Quốc gia Hàn Quốc giai đoạn 2017 – 2022 dưới thời Tổng thống Moon Jae-in. Thông qua việc vận dụng các lý thuyết về chủ nghĩa hiện thực mới, địa chính trị và ngoại giao cường quốc tầm trung, tác giả đã phân tích sâu sắc các giải pháp thích ứng của Seoul trước sức ép cạnh tranh khốc liệt giữa hai siêu cường Mỹ - Trung. Công trình không chỉ cung cấp nguồn tư liệu học thuật phong phú cho ngành Quốc tế học mà còn rút ra những bài học kinh nghiệm thực tiễn quý báu cho công tác đối ngoại và hoạch định an ninh quốc gia của Việt Nam trong kỷ nguyên biến động quốc tế.