Khảo sát chi phí nhập viện do hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 tại bệnh viện nguyễn tri phương

Khảo sát chi phí nhập viện do hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 tại bệnh viện Nguyễn Tri Phương, cung cấp thông tin hữu ích cho quản lý bệnh.

Chuyên ngành

Nội Tiết

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn bác sĩ chuyên khoa cấp II

2022

119
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cương và dịch tễ học về đái tháo đường

1.2. Đại cương về hạ đường huyết

1.3. Phân loại mức độ hạ đường huyết trên bệnh nhân đái tháo đường

1.4. Tỉ lệ nhập viện vì hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2

1.5. Yếu tố nguy cơ gây hạ đường huyết trên bệnh nhân đái tháo đường

1.6. Điều trị hạ đường huyết và các hậu quả do hạ đường huyết

1.7. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí điều trị khi nhập viện vì hạ đường huyết

1.8. Gánh nặng y tế của hạ đường huyết trên bệnh nhân đái tháo đường

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Biến số nghiên cứu

2.4. Phương pháp tiến hành

2.5. Kiểm soát sai lệch thông tin

2.6. Phân tích và xử lý số liệu

2.7. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu

3.2. Chi phí trực tiếp tiêu tốn khi nhập viện vì hạ đường huyết

3.3. Các chi phí gián tiếp bệnh nhân phải tiêu tốn khi nhập viện vì hạ đường huyết

3.4. Tổng chi phí trực tiếp và gián tiếp bệnh nhân phải tiêu tốn khi nhập viện vì hạ đường huyết

3.5. Các yếu tố ảnh hưởng chi phí nhập viện vì hạ đường huyết

3.6. Phân tích hồi quy đa biến các yếu tố ảnh hưởng chi phí nhập viện vì hạ đường huyết

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu

4.2. Đặc điểm kinh tế của bệnh nhân và gia đình

4.3. Chi phí vận chuyển bệnh nhân khi nhập viện

4.4. Tổng viện phí bệnh nhân phải chi trả khi nhập viện vì hạ đường huyết

4.5. Chi phí gián tiếp bệnh nhân phải tiêu tốn khi nhập viện vì hạ đường huyết

4.6. Tổng chi phí trực tiếp và gián tiếp phải tiêu tốn khi nhập viện vì hạ đường huyết

4.7. Các yếu tố ảnh hưởng chi phí nhập viện vì hạ đường huyết

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1: Bản thông tin dành cho đối tượng nghiên cứu và chấp thuận tham gia nghiên cứu

Phụ lục 2: Bảng thu thập số liệu

Phụ lục 3: Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu

Phụ lục 4: Chấp thuận của Hội đồng đạo đức ĐH Y Dược TP.HCM

Phụ lục 5: Chấp thuận của Hội đồng đạo đức bệnh viện Nguyễn Tri Phương

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chi Phí Nhập Viện Do Hạ Đường Huyết 55 ký tự

Hạ đường huyết là một biến chứng thường gặp ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2, đặc biệt là những người đang điều trị bằng insulin hoặc các loại thuốc hạ đường huyết khác. Biến chứng này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của bệnh nhân mà còn gây ra gánh nặng lớn về chi phí y tế. Việc nhập viện do hạ đường huyết không chỉ tốn kém cho bệnh nhân và gia đình mà còn tạo áp lực lên hệ thống y tế. Do đó, việc hiểu rõ về chi phí nhập viện liên quan đến hạ đường huyết là rất quan trọng để có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa và quản lý hiệu quả, giảm thiểu tác động kinh tế và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Theo một nghiên cứu, tần suất hạ đường huyết có triệu chứng dao động từ 12% đến 30% tùy thuộc vào phác đồ điều trị. Mặc dù chỉ có khoảng 2,1% bệnh nhân đái tháo đường nhập viện vì hạ đường huyết, nhưng đây vẫn là một gánh nặng y tế đáng kể.

1.1. Dịch Tễ Học và Tác Động của Hạ Đường Huyết

Đái tháo đường đang trở thành đại dịch toàn cầu, với số lượng người mắc bệnh ngày càng tăng. Theo Liên đoàn Đái Tháo Đường Thế giới (IDF), số người mắc bệnh sẽ tăng từ 463 triệu năm 2019 lên 700 triệu năm 2045. Hạ đường huyết là một biến chứng cấp tính thường gặp, có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng như hôn mê, tổn thương não, thậm chí tử vong. Biến chứng này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn gây ra gánh nặng kinh tế lớn cho bệnh nhân, gia đình và xã hội. Việc hiểu rõ dịch tễ học và tác động của hạ đường huyết là rất quan trọng để có các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

1.2. Định Nghĩa và Phân Loại Hạ Đường Huyết

Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) định nghĩa hạ đường huyết là tình trạng đường huyết dưới 70 mg/dL. ADA phân loại hạ đường huyết thành ba mức độ: Độ 1 (54-70 mg/dL), Độ 2 (dưới 54 mg/dL), và Độ 3 (hạ đường huyết nghiêm trọng gây ảnh hưởng đến tri giác và cần sự trợ giúp của người khác). Việc phân loại này giúp các bác sĩ đánh giá mức độ nghiêm trọng và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Các triệu chứng lâm sàng điển hình của hạ đường huyết bao gồm run rẩy, đổ mồ hôi, đói cồn cào, chóng mặt, lú lẫn, và mất ý thức.

II. Thách Thức Quản Lý Chi Phí Nhập Viện Do Hạ Đường Huyết 59 ký tự

Quản lý chi phí nhập viện do hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 là một thách thức lớn đối với hệ thống y tế. Các yếu tố như thời gian nằm viện, chi phí thuốc men, xét nghiệm, và chăm sóc y tế đều góp phần làm tăng chi phí điều trị. Bên cạnh đó, các chi phí gián tiếp như mất năng suất lao động, chi phí đi lại, và chi phí chăm sóc người bệnh cũng tạo thêm gánh nặng cho bệnh nhân và gia đình. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí nhập viện là rất quan trọng để có thể đưa ra các giải pháp can thiệp hiệu quả, giảm thiểu gánh nặng bệnh tật và cải thiện hiệu quả kinh tế trong điều trị đái tháo đường. Theo một nghiên cứu tại Bồ Đào Nha, chi phí nhập viện trung bình vì hạ đường huyết là 1.600 euro.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chi Phí Trực Tiếp

Chi phí trực tiếp bao gồm các khoản chi trả trực tiếp cho dịch vụ y tế như tiền viện phí, tiền thuốc, tiền xét nghiệm, tiền khám bệnh và các chi phí liên quan đến quá trình điều trị tại bệnh viện. Thời gian nằm viện càng dài, chi phí trực tiếp càng cao. Các biến chứng đi kèm và mức độ nghiêm trọng của hạ đường huyết cũng ảnh hưởng đáng kể đến chi phí này. Việc sử dụng các loại thuốc đắt tiền hoặc các phương pháp điều trị chuyên sâu cũng làm tăng chi phí trực tiếp.

2.2. Gánh Nặng Chi Phí Gián Tiếp Cho Bệnh Nhân và Gia Đình

Chi phí gián tiếp bao gồm các khoản chi phí không liên quan trực tiếp đến dịch vụ y tế, nhưng phát sinh do bệnh tật. Đối với bệnh nhân và gia đình, chi phí gián tiếp có thể bao gồm mất thu nhập do nghỉ làm, chi phí đi lại, chi phí ăn ở, và chi phí thuê người chăm sóc. Hạ đường huyết có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng làm việc và sinh hoạt của bệnh nhân, từ đó làm tăng gánh nặng chi phí gián tiếp.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Chi Phí Nhập Viện Do Hạ Đường Huyết 58 ký tự

Để đánh giá chi phí nhập viện do hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học phù hợp. Các nghiên cứu thường sử dụng thiết kế hồi cứu hoặc tiến cứu để thu thập dữ liệu về chi phí trực tiếpchi phí gián tiếp. Dữ liệu này sau đó được phân tích thống kê để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí nhập viện. Các phương pháp phân tích chi phí-hiệu quả cũng được sử dụng để so sánh chi phí của các phương pháp điều trị khác nhau và đánh giá hiệu quả kinh tế của chúng. Nghiên cứu của Phạm Như Hảo (2022) đã khảo sát chi phí nhập viện do hạ đường huyết tại Bệnh viện Nguyễn Tri Phương, cung cấp thông tin quan trọng về vấn đề này ở Việt Nam.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Thu Thập Dữ Liệu

Thiết kế nghiên cứu thường bao gồm việc thu thập dữ liệu từ hồ sơ bệnh án, phỏng vấn bệnh nhân và gia đình, và sử dụng các bảng câu hỏi tiêu chuẩn. Các biến số nghiên cứu bao gồm thông tin về nhân khẩu học, tiền sử bệnh, các loại thuốc đang sử dụng, thời gian nằm viện, chi phí điều trị, và các chi phí gián tiếp. Việc thu thập dữ liệu cần đảm bảo tính chính xác và đầy đủ để có thể đưa ra các kết luận đáng tin cậy.

3.2. Phân Tích Thống Kê và Đánh Giá Chi Phí Hiệu Quả

Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê như phân tích hồi quy, phân tích phương sai, và phân tích tương quan để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí nhập viện. Phân tích chi phí-hiệu quả được sử dụng để so sánh chi phí và hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau, từ đó đưa ra các khuyến nghị về việc lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu về mặt kinh tế.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Chi Phí Nhập Viện Do Hạ Đường Huyết 59 ký tự

Các nghiên cứu về chi phí nhập viện do hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 đã chỉ ra rằng chi phí này có thể rất khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố quan trọng bao gồm thời gian nằm viện, mức độ nghiêm trọng của hạ đường huyết, các biến chứng đi kèm, và tình trạng bảo hiểm y tế của bệnh nhân. Nghiên cứu của Phạm Như Hảo (2022) tại Bệnh viện Nguyễn Tri Phương cho thấy rằng chi phí trực tiếpchi phí gián tiếp đều đóng vai trò quan trọng trong tổng chi phí nhập viện. Các kết quả này cung cấp cơ sở để xây dựng các chiến lược can thiệp nhằm giảm thiểu chi phí và cải thiện chất lượng chăm sóc cho bệnh nhân.

4.1. Chi Phí Trực Tiếp và Các Yếu Tố Liên Quan

Chi phí trực tiếp thường chiếm phần lớn trong tổng chi phí nhập viện. Các yếu tố liên quan đến chi phí trực tiếp bao gồm tiền viện phí, tiền thuốc, tiền xét nghiệm, tiền khám bệnh, và các chi phí liên quan đến các thủ thuật y tế. Thời gian nằm viện càng dài, chi phí trực tiếp càng cao. Các biến chứng đi kèm và mức độ nghiêm trọng của hạ đường huyết cũng ảnh hưởng đáng kể đến chi phí này.

4.2. Chi Phí Gián Tiếp và Tác Động Đến Kinh Tế Gia Đình

Chi phí gián tiếp bao gồm các khoản chi phí không liên quan trực tiếp đến dịch vụ y tế, nhưng phát sinh do bệnh tật. Đối với bệnh nhân và gia đình, chi phí gián tiếp có thể bao gồm mất thu nhập do nghỉ làm, chi phí đi lại, chi phí ăn ở, và chi phí thuê người chăm sóc. Hạ đường huyết có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng làm việc và sinh hoạt của bệnh nhân, từ đó làm tăng gánh nặng chi phí gián tiếp.

V. Giải Pháp Giảm Chi Phí Nhập Viện Do Hạ Đường Huyết 57 ký tự

Để giảm chi phí nhập viện do hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2, cần áp dụng các giải pháp toàn diện, bao gồm phòng ngừa hạ đường huyết, quản lý đường huyết hiệu quả, và giáo dục bệnh nhân. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm điều chỉnh liều thuốc phù hợp, hướng dẫn bệnh nhân về chế độ ăn uống và tập luyện, và tự theo dõi đường huyết thường xuyên. Quản lý đường huyết hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và bệnh nhân, sử dụng các loại thuốc phù hợp, và điều chỉnh lối sống. Giáo dục bệnh nhân về các dấu hiệu và triệu chứng của hạ đường huyết, cách xử trí, và các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ nhập viện.

5.1. Phòng Ngừa Hạ Đường Huyết Bằng Giáo Dục và Tự Quản Lý

Giáo dục bệnh nhân về các dấu hiệu và triệu chứng của hạ đường huyết, cách xử trí, và các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về chế độ ăn uống, tập luyện, và cách điều chỉnh liều thuốc phù hợp. Tự theo dõi đường huyết thường xuyên giúp bệnh nhân phát hiện sớm các dấu hiệu hạ đường huyết và có biện pháp xử trí kịp thời.

5.2. Tối Ưu Hóa Phác Đồ Điều Trị và Quản Lý Đường Huyết

Việc lựa chọn các loại thuốc hạ đường huyết phù hợp và điều chỉnh liều lượng một cách cẩn thận là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ hạ đường huyết. Các loại thuốc mới như thuốc ức chế SGLT2 và thuốc đồng vận GLP-1 có nguy cơ hạ đường huyết thấp hơn so với các loại thuốc truyền thống như sulfonylurea và insulin. Quản lý đường huyết hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và bệnh nhân, và điều chỉnh phác đồ điều trị dựa trên tình trạng sức khỏe và lối sống của bệnh nhân.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu và Quản Lý Chi Phí Hạ Đường Huyết 56 ký tự

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về chi phí nhập viện do hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 để cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác hơn. Các nghiên cứu này cần tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí, đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp, và xây dựng các mô hình quản lý chi phí hiệu quả. Bên cạnh đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà nghiên cứu, bác sĩ, bệnh nhân, và các nhà hoạch định chính sách để đưa ra các giải pháp toàn diện nhằm giảm thiểu gánh nặng kinh tế và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

6.1. Nghiên Cứu Dài Hạn và Đánh Giá Hiệu Quả Can Thiệp

Cần có các nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp trong việc giảm chi phí nhập viện do hạ đường huyết. Các nghiên cứu này cần theo dõi bệnh nhân trong thời gian dài để đánh giá tác động của các biện pháp can thiệp đến chi phí y tế, chất lượng cuộc sống, và các kết quả lâm sàng khác.

6.2. Xây Dựng Mô Hình Quản Lý Chi Phí và Chính Sách Hỗ Trợ

Cần xây dựng các mô hình quản lý chi phí hiệu quả để giúp các bác sĩ và bệnh nhân đưa ra các quyết định điều trị tối ưu về mặt kinh tế. Các chính sách hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức y tế cũng rất quan trọng để giúp bệnh nhân tiếp cận các dịch vụ chăm sóc y tế chất lượng cao và giảm gánh nặng chi phí.

07/06/2025
Khảo sát chi phí nhập viện do hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 tại bệnh viện nguyễn tri phương

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hạ đường huyết là biến chứng thường gặp khi điều trị đái tháo đường và có thể khiến bệnh nhân phải nhập viện. Đái tháo đường ảnh hưởng đến sức khỏe của cá nhân, ảnh hưởng đến xã hội và cả đến nền kinh tế. Để làm giảm các biến chứng mạn tính của đái tháo đường, ưu tiên hàng đầu để kiểm soát bệnh là đưa nồng độ đường huyết về mức bình thường hay gần như bình thường bằng cách thay đổi lối sống và dùng các thuốc hạ đường huyết. Tuy nhiên, nếu giảm mức đường huyết quá mức thì gây nên tình trạng hạ đường huyết.

Đây là biến chứng rất thường gặp trong điều trị đái tháo đường. Mặc dù trước kia, bệnh nhân và nhân viên y tế thường chấp nhận hạ đường huyết là một hậu quả tất yếu trong việc điều trị để ngăn ngừa biến chứng mạn đái tháo đường thì ngày nay, người ta càng nhận ra hạ đường huyết là một biến chứng cấp quan trọng có thể làm tăng tỉ lệ bệnh tật và tử vong, tiêu tốn nhiều chi phí, làm giảm năng suất lao động và làm giảm chất lượng cuộc sống [56]. Tần suất hạ đường huyết có triệu chứng dao động từ 12% đến 30% tùy phác đồ điều trị [40]. Mặc dù chỉ khoảng 2,1% bệnh nhân đái tháo đường nhập viện vì hạ đường huyết trong nghiên cứu ADVANCE [60] nhưng đó cũng là một gánh nặng y tế lớn cho bệnh nhân và xã hội.

Đặc biệt hạ đường huyết nặng có thể lên đến 15% đối với nhóm bệnh nhân đái tháo đường típ 2 điều trị với insulin [66]. Điều trị hạ đường huyết có thể không tốn nhiều chi phí như điều trị các biến chứng khác của đái tháo đường, ví dụ như các biến chứng tim mạch nhưng chi phí điều trị hạ đường huyết cần phải xem xét vì hạ đường huyết thường xảy ra, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và có thể khiến bệnh nhân tử vong. Do đó, cần lựa chọn thuốc đái tháo đường vừa kiểm soát tốt đường huyết, vừa giảm thiểu nguy cơ hạ đường huyết. Tuy nhiên, thuốc đái tháo đường vữa đạt cả hai tiêu chí này được phát triển trong thời gian gần.

2 đây có giá thành cao hơn so với các loại thuốc kinh điển. Vì vậy, đây là một vấn đề kinh tế đối với ngành y tế, bác sĩ và bệnh nhân. Để giải quyết bài toán này, cần phải đánh giá chi phí y tế cho điều trị cơn hạ đường huyết để có cơ sở lựa chọn hay không lựa chọn các loại thuốc đái tháo đường thế hệ mới nhằm giải thiểu nguy cơ hạ đường huyết cho bệnh nhân. Đánh giá chi phí điều trị hạ đường huyết khá phức tạp vì nó bao gồm cả chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp và các chi phí vô hình khác.

Nếu như có rất ít nghiên cứu báo cáo về chi phí điều trị hạ đường huyết nhẹ và trung bình vì bệnh nhân có thể tự xử trí tại nhà và bệnh nhân thường bỏ qua, thì có khá nhiều nghiên cứu trên thế giới đánh giá chi phí điều trị hạ đường huyết nặng cần can thiệp y tế. Chi phí này rất khác nhau giữa các quốc gia và giữa các hệ thống y tế khác nhau dựa trên chất lượng dịch vụ và mức sống của mỗi quốc gia. Cụ thể, tại Bồ Đào Nha, chi phí nhập viện vì hạ đường huyết trung bình là 1. Tại Ý, chi phí nhập viện trung bình cho bệnh nhân đái tháo đường bị hạ đường huyết là 5.317 euro và tổng chi phí trực tiếp cho nhóm bệnh nhân này ước tính khoảng 23 triệu euro mỗi năm [65].

Tại Malaysia, một bệnh nhân bị hạ đường huyết với thời gian nằm viện trung bình là 5 ngày tốn chi phí trung bình là 2. Trong tất cả nguyên nhân nhập viện, có khoảng 3,2% bệnh nhân nhập viện vì hạ đường huyết. Vậy tổng chi phí hàng năm cho bệnh nhân Malaysia nhập viện vì hạ đường huyết ước tính khoảng 30 triệu USD, tương đương 0,5% ngân sách của Bộ Y Tế Malaysia [11]. Tuy nhiên, ở Việt Nam chưa có nghiên cứu nào khảo sát chi phí nhập viện do hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường và để có cơ sở đánh giá chi phí y tế cho điều trị cơn hạ đường huyết, vì vậy, chúng tôi làm nghiên cứu nhằm khảo sát chi phí nhập viện do hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 tại bệnh viện Nguyễn Tri Phương với mục đích cập nhật thêm.

3 thông tin để từ đó góp phần vào chiến lược quản lý bệnh và lựa chọn điều trị thích hợp cho bệnh nhân. 4 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU MỤC TIÊU TỔNG QUÁT Khảo sát chi phí nhập viện do hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2. MỤC TIÊU CHUYÊN BIỆT 1. Xác định chi phí trực tiếp bệnh nhân đái tháo đường típ 2 phải chi trả khi nhập viện vì hạ đường huyết tại khoa Nội tiết, Bệnh viện Nguyễn Tri Phương.

Xác định chi phí gián tiếp bệnh nhân đái tháo đường típ 2 phải chi trả khi nhập viện vì hạ đường huyết tại khoa Nội tiết, Bệnh viện Nguyễn Tri Phương 3. Phân tích các các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí nhập viện do hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2. 5 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cƣơng và dịch tễ học về đái tháo đƣờng Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa: đái tháo đường là một bệnh lý chuyển hóa mạn tính do nhiều nguyên nhân, đặc trưng bởi tình trạng tăng đường huyết mạn tính, với rối loạn chuyển hóa carbohydrate, lipid và protein, do khiếm khuyết bài tiết insulin, hoặc khiếm khuyết hoạt động của insulin hoặc cả hai.

Hiện nay, đái tháo đường đã trở thành đại dịch trên toàn thế giới với tỉ lệ mới mắc và tần suất lưu hành ngày càng gia tăng. Theo Liên đoàn Đái Tháo Đường Thế giới (IDF), dân số ĐTĐ sẽ tăng từ 463 triệu người vào năm 2019 lên khoảng 700 triệu người vào năm 2045, trong đó gần 80% những người ĐTĐ sống ở các nước thu nhập trung bình - thấp [28]. Trong đại dịch ĐTĐ của thế giới, châu Á chiếm đến 60% người mắc bệnh [28]. Đến năm 2030, Ấn Độ sẽ có 101 triệu người ĐTĐ, Trung Quốc có 140,5 triệu người ĐTĐ, chiếm 30% dân số ĐTĐ toàn thế giới [28].

Việt Nam cũng không ngoại lệ, có tỉ lệ hiện mắc bệnh ĐTĐ ngày càng cao. Năm 2019, Việt Nam có tỷ lệ hiện mắc ĐTĐ típ 2 khoảng 5,7% dân số, tức khoảng 3,8 triệu người mắc bệnh ĐTĐ. Dự kiến đến năm 2045, tỷ lệ này ước tính sẽ tăng lên đến 7,7%; tức số người mắc ĐTĐ tăng lên gần gấp đôi là 6,1 triệu người [28]. Tại thành phố Hồ Chí Minh, tỷ lệ hiện mắc ĐTĐ típ 2 là 3,8% năm 2004 [21] lên đến 11% vào năm 2017 [1].

Biến chứng của ĐTĐ có thể chia thành hai nhóm. Các biến chứng cấp tính kinh điển của ĐTĐ bao gồm nhiễm ceton acid, tăng áp lực thẩm thấu máu và hạ đường huyết, có thể đưa đến hôn mê, thậm chí tử vong nếu không điều trị kịp thời. Các biến chứng mạn tính của ĐTĐ bao gồm biến chứng mạch máu nhỏ như bệnh võng mạc có thể dẫn đến mù lòa, bệnh thận có thể. 6 dẫn đến suy thận, bệnh thần kinh ngoại biên (BTKNBh) với nguy cơ loét chân, đoạn chi, biến dạng Charcot, và các rối loạn chức năng thần kinh tự chủ; biến chứng mạch máu lớn như bệnh mạch vành, bệnh mạch máu não và bệnh mạch máu ngoại biên (BMMNB).

Đại cƣơng về hạ đƣờng huyết Để làm giảm các biến chứng mạn tính của đái tháo đường, ưu tiên hàng đầu để kiểm soát bệnh là đưa nồng độ đường huyết về mức bình thường hay gần như bình thường bằng cách thay đổi lối sống và dùng các thuốc hạ đường huyết. Tuy nhiên, nếu giảm mức đường huyết quá mức thì gây nên tình trạng hạ đường huyết. Đây là biến chứng rất thường gặp trong điều trị đái tháo đường. Mặc dù trước kia thường được bệnh nhân và nhân viên y tế chấp nhận hạ đường huyết là một hậu quả tất yếu trong việc điều trị để ngăn ngừa biến chứng mạn đái tháo đường thì ngày nay, người ta càng nhận ra hạ đường huyết là một biến chứng cấp quan trọng có thể làm tăng tỉ lệ bệnh tật và tử vong, tiêu tốn nhiều chi phí, làm giảm năng suất lao động và làm giảm chất lượng cuộc sống.

Chính vì vậy, dữ liệu trong thế giới thực về tỉ lệ hạ đường huyết và các yếu tố nguy cơ là cần thiết để cung cấp cho bệnh nhân và nhân viên chăm sóc y tế về lợi ích và các tác hại tiềm tàng của các liệu pháp điều trị giảm đường huyết đồng thời hỗ trợ bác sĩ đưa ra các quyết định lâm sàng và giúp các chuyên gia hướng dẫn trong các khuyến cáo lâm sàng. Sau khi ăn, nồng độ glucose và một số yếu tố tiêu hóa tăng lên trong máu sẽ kích thích tụy tạng tiết insulin, hormon này làm tăng sự xâm nhập glucose vào các mô ngoại vi như gan, mô cơ, mô mỡ và ức chế sự sản xuất glucose từ gan. Khoảng 10% lượng carbohydrat ăn vào sẽ được dự trữ ở gan nhưng phải chuyển thành các tiền chất dùng cho tân sinh đường ở các mô ngoại vi trước khi đưa đến gan để dùng cho sự tân sinh đường. 7 nồng độ glucose và insulin sẽ đạt đỉnh cao sau 1 giờ vả sẽ trở lại nồng độ cơ bản sau 3-4 giờ.

Khi đói, glucose huyết hạ thấp, nồng độ insulin trong máu hạ thấp. Thời điểm 4-6 giờ sau khi ăn được gọi là thời kì sau hấp thu, nồng độ glucose máu vào khoảng 80-90 mg/dL. Để giữ cho glucose không hạ thấp thêm nữa, glucose sẽ được sản xuất và sau đó sử dụng với tốc độ 2mg/kg cân nặng mỗi phút, một nửa số này sẽ được chuyển hóa ở hệ thần kinh trung ương. Glucose được sản xuất từ 2 nguồn gốc, 70-80% từ sự ly giải glycogen và 20-25% từ sự tân sinh đường.

Sự ly giải glycogen ở gan được kích thích bởi epinephrin, glucagon và bị ức chế bởi insulin. Ngoài ra có nhiều men ảnh hưởng vào quá trình ly giải glycogen thành glucose, sự thiếu hụt các men này sẽ gây ra hạ đường huyết (gặp trong bệnh lý nhi) thí dụ thiếu men glucose 6 phosphatase trong bệnh Von Gierke gây ra hạ đường huyết nặng, thiếu men glycogen phosphorylase gây ra hạ đường huyết nhẹ, thiếu men glycogen synthetase gây ra hạ đường huyết nặng ở trẻ em và sơ sinh. Tuy nhiên, dự trữ glycogen ở gan sẽ hết sau 24-36 giờ nhịn đói, lúc này nồng độ glucose huyết sẽ tùy thuộc ở sự tân sinh đường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ