Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chảy máu sau đẻ (CMSĐ) là một trong năm tai biến sản khoa nghiêm trọng hàng đầu và là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tử vong mẹ trên toàn cầu nếu không được chẩn đoán và can thiệp kịp thời. Tỷ lệ CMSĐ có sự khác biệt rõ rệt giữa các khu vực và quốc gia: theo các báo cáo được tổng hợp, tỷ lệ này dao động từ 0,55% tại Qatar đến 17,5% tại Honduras; tại Uganda giai đoạn 2013–2014 ghi nhận 9,0%; tại Hoa Kỳ ghi nhận mức tăng từ 2,3% (năm 1994) lên 2,9% (năm 2006). Tại Việt Nam, tỷ lệ CMSĐ ở giai đoạn 1998–1999 là 0,81% và giảm xuống 0,60% trong giai đoạn 2008–2009, tuy nhiên CMSĐ vẫn chiếm tới 41,67% tổng số các ca tử vong mẹ trong sản khoa.

Nhằm tiêu chuẩn hóa công tác dự phòng và kiểm soát mất máu cấp tính trong chuyển dạ, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã ban hành các hướng dẫn về xử trí tích cực giai đoạn 3 của cuộc chuyển dạ. Đồng thời, Bộ Y tế Việt Nam đã ban hành Quyết định số 315/QĐ-BYT-SKSS ngày 29/01/2015 về việc ban hành tài liệu chuyên môn "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh sản phụ khoa". Tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, việc triển khai các quy chuẩn này đã được thực hiện thường quy nhằm nâng cao chất lượng cấp cứu sản khoa.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nhận xét tỷ lệ và các yếu tố liên quan đến chảy máu sau đẻ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2021.
  2. Đánh giá kết quả điều trị chảy máu sau đẻ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội trong năm 2021.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tất cả các sản phụ sinh con có chẩn đoán và điều trị CMSĐ với lượng máu mất $\ge 500$ ml trong vòng 24 giờ đầu sau đẻ đường âm đạo hoặc mổ lấy thai.
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hồ sơ bệnh án được thu thập từ ngày 01/01/2021 đến ngày 31/12/2021; thời gian triển khai nghiên cứu từ tháng 01/2022 đến tháng 05/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các định nghĩa chuẩn hóa và cơ sở giải phẫu – sinh lý học sản khoa:

  • Định nghĩa chuyên môn: Theo WHO, CMSĐ được xác định khi lượng máu mất từ 500 ml trở lên hoặc xuất hiện tình trạng choáng do mất máu trong vòng 24 giờ đầu sau sinh. Theo Hiệp hội Sản Phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG), CMSĐ là tình trạng mất máu trên 1000 ml hoặc mất máu kèm theo các dấu hiệu suy giảm thể tích tuần hoàn trong vòng 24 giờ sau sinh đường âm đạo hoặc phẫu thuật mổ lấy thai.
  • Cơ sở giải phẫu – sinh lý: Khả năng cầm máu sinh lý sau sổ rau phụ thuộc chủ yếu vào sự co thắt của lớp cơ đan (lớp cơ giữa chỉ có ở thân tử cung, bao quanh các mạch máu) tạo thành các "nút thắt sống", cùng với sự hình thành cục máu đông tại diện bám của bánh rau. Rối loạn ở bất kỳ thì nào trong 3 thì của giai đoạn sổ rau (bong rau, sổ rau, cầm máu) đều có thể dẫn đến mất máu ồ ạt.
  • Khung phân loại nguyên nhân: Gồm 4 nhóm chính: đờ tử cung (chiếm đa số theo y văn truyền thống), bất thường bánh rau (sót rau, rau tiền đạo, rau cài răng lược, rau bong non, rau bám chặt/cầm tù), chấn thương đường sinh dục (vỡ tử cung, rách tầng sinh môn, âm đạo, cổ tử cung, khối máu tụ) và rối loạn đông máu.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Thu thập toàn bộ các trường hợp đủ tiêu chuẩn trong tổng số 33.856 sản phụ sinh con tại bệnh viện trong năm 2021, xác định được 80 trường hợp CMSĐ thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Tuổi thai từ 22 tuần trở lên; đẻ đường âm đạo hoặc mổ lấy thai; lượng máu mất sau sổ thai $\ge 500$ ml (thể hiện qua ít nhất một trong các tiêu chí: phải truyền máu điều trị, lượng máu mất ghi nhận $\ge 500$ ml, hoặc phải can thiệp phẫu thuật cắt tử cung cầm máu); thời gian xuất hiện chảy máu trong 24 giờ đầu; hồ sơ bệnh án đầy đủ thông tin.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Các trường hợp CMSĐ chuyển tuyến từ cơ sở y tế khác đến; sản phụ có bệnh lý về máu đã biết trước; thời gian chảy máu xảy ra sau 24 giờ; hồ sơ không đầy đủ thông tin.
  • Thu thập và xử lý số liệu: Dữ liệu được trích xuất vào phiếu thu thập chuẩn hóa gồm các nhóm biến số: nhân khẩu học, tiền sử sản khoa, phương pháp đẻ, trọng lượng thai, thời điểm xuất hiện chảy máu, lượng máu mất, nguyên nhân, biện pháp can thiệp (nội khoa, thủ thuật, phẫu thuật, bồi phụ thể tích tuần hoàn) và thời gian nằm viện. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 16.0; áp dụng thống kê mô tả, kiểm định Chi-square ($\chi^2$) và test chính xác Fisher. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y sinh học theo Tuyên bố Helsinki và ICH.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về CMSĐ, phân tích chi tiết giải phẫu học cơ tử cung (lớp cơ dọc, cơ đan, cơ vòng), tuần hoàn cấp máu tử cung – âm đạo (từ động mạch tử cung, động mạch hạ vị, động mạch trực tràng dưới) và cấu trúc bánh rau (ngoại sản mạc, trung sản mạc, nội sản mạc). Tác giả phân tích cơ chế bệnh sinh của từng nhóm nguyên nhân: đờ tử cung nguyên phát/thứ phát; cơ chế xâm lấn của gai rau trong rau cài răng lược qua lớp niêm mạc bị tổn thương; đặc điểm chảy máu do diện rau bám thấp ở đoạn dưới tử cung (nơi không có lớp cơ đan); các dạng chấn thương đường sinh dục từ rách phần mềm đến vỡ tử cung; và các bệnh lý gây rối loạn đông máu tiêu thụ.

Về mặt lâm sàng và cận lâm sàng, chương này mô tả chi tiết các dấu hiệu mất máu rỉ rả hoặc ồ ạt, sự thay đổi huyết động (mạch nhanh là dấu hiệu sớm), việc theo dõi sự co hồi tử cung qua việc hình thành khối cầu an toàn, cũng như các biến chứng nặng như tử vong mẹ, suy đa tạng và hoại tử thùy trước tuyến yên (hội chứng Sheehan). Chương 1 cũng trình bày chi tiết các khuyến cáo của WHO (bao gồm việc sử dụng oxytocin dự phòng, kéo dây rốn có kiểm soát, kẹp rốn muộn, bóng chèn buồng tử cung, thắt mạch máu, khâu ép cơ tử cung kiểu B-Lynch hoặc Hayman) cùng phác đồ điều trị CMSĐ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội. Đồng thời, tác giả điểm luận các nghiên cứu trong nước (Phó Đức Nhuận 1985: tỷ lệ 0,45%; Nguyễn Đức Vy 2002; Phạm Văn Chung 2009: 0,81% giai đoạn 1998–1999 và 0,60% giai đoạn 2008–2009; Nguyễn Thị Dung 2015: 0,22%) và các nghiên cứu quốc tế (Combs-C. 1991; Onoge 2016; Nyfløt 2017; Ramler 2017).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hồi cứu mô tả trên 80 bệnh án sản phụ CMSĐ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội trong năm 2021. Chương này xác lập tường minh tiêu chuẩn chọn mẫu (tuổi thai $\ge 22$ tuần, mất máu $\ge 500$ ml trong 24 giờ đầu sau sinh) và tiêu chuẩn loại trừ (chuyển tuyến, bệnh máu tiền sử, chảy máu muộn sau 24 giờ). Hệ thống biến số nghiên cứu được phân chia thành các nhóm: dịch tễ học (tuổi mẹ, số lần đẻ), đặc điểm thai kỳ và cuộc đẻ (tuổi thai, trọng lượng sơ sinh, đẻ thường hay mổ lấy thai), đặc điểm lâm sàng chảy máu (thời điểm xuất hiện, tổng lượng máu mất), nguyên nhân xác định qua phẫu thuật/thủ thuật, các phương pháp can thiệp điều trị và lượng chế phẩm máu/dịch truyền bồi phụ tuần hoàn. Toàn bộ công cụ thu thập và thuật toán thống kê y học (SPSS 16.0, $\chi^2$, Fisher's exact test) cùng cam kết bảo mật thông tin bệnh nhân theo chuẩn mực Helsinki đều được định hình chi tiết tại chương này.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 công bố toàn bộ số liệu thống kê thu được từ 80 ca bệnh trên tổng số 33.856 ca sinh tại viện năm 2021. Các phát hiện và số liệu chính bao gồm:

  • Tỷ lệ chung: Tỷ lệ CMSĐ tại viện năm 2021 đạt 0,24% (80/33.856 ca).
  • Phân bố theo độ tuổi: Tuổi trung bình của sản phụ là $29,2 \pm 5,3$ tuổi (nhỏ nhất 22 tuổi, lớn nhất 42 tuổi). Nhóm tuổi 25–34 chiếm tỷ lệ cao nhất với khoảng 68%.
  • Tuổi thai và trọng lượng thai: Tuổi thai dao động từ 25 đến 42 tuần, tập trung nhiều nhất ở nhóm 35–37 tuần (51%). Đa số thai nhi có trọng lượng $\le 3500$g (59 ca, chiếm 73,3%; nhỏ nhất 1400g, lớn nhất 3800g).
  • Tiền sử sinh đẻ và phương pháp sinh: Sản phụ sinh con rạ có tỷ lệ mắc CMSĐ cao hơn có ý nghĩa thống kê so với con so ($p < 0,05$). Tỷ lệ CMSĐ ở nhóm mổ lấy thai chiếm 68,8% (55 ca), cao hơn rõ rệt so với nhóm đẻ thường 28,5% (23 ca) với $p < 0,05$.
  • Thời điểm phát hiện và lượng máu mất: 71,3% (57 ca) phát hiện chảy máu trong vòng 2 giờ đầu sau sổ rau; 26,4% (21 ca) phát hiện từ 2–6 giờ; chỉ có 2,5% (2 ca) phát hiện từ 6–24 giờ. Lượng máu mất trung bình là $1342 \pm 798,2$ ml (dao động từ 500 ml đến 3000 ml); trong đó 52,7% (42 ca) mất từ 500–1000 ml. Các trường hợp mất máu nặng $> 1500$ ml chủ yếu rơi vào nhóm mổ lấy thai do nguyên nhân bất thường bánh rau.
  • Cơ cấu nguyên nhân: Bất thường bánh rau là nhóm nguyên nhân hàng đầu chiếm 57,5% (trong đó rau tiền đạo chiếm 36,3%, rau cài răng lược chiếm 15,0%, sót rau 2,5%, rau bám chặt/cầm tù 2,5%, rau bong non 1,3%). Đờ tử cung đứng thứ hai chiếm 32,5% (26 ca). Chấn thương đường sinh dục chiếm 7,6% (rách tầng sinh môn – âm đạo – cổ tử cung 3,8%, khối máu tụ 2,5%, vỡ tử cung 1,3%). Rối loạn đông máu chiếm 2,5% (2 ca).
  • Can thiệp điều trị: Tỷ lệ can thiệp phẫu thuật và thủ thuật chiếm tỷ trọng lớn: thắt động mạch tử cung chiếm 33,8% (27 ca); bóc rau nhân tạo kèm kiểm soát tử cung và dùng thuốc tăng co chiếm 21,3% (17 ca); cắt tử cung bán phần chiếm 18,8% (15 ca); khâu rách phục hồi tử cung chiếm 11,8% (9 ca); kiểm soát tử cung dùng thuốc co hồi đơn thuần chiếm 11,3% (9 ca); chèn mét buồng tử cung/âm đạo chiếm 8,8% (7 ca); thắt phối hợp động mạch tử cung và động mạch hạ vị chiếm 7,5% (6 ca); cắt tử cung bán phần kết hợp thắt động mạch hạ vị chiếm 6,5% (5 ca); cắt tử cung hoàn toàn kết hợp thắt động mạch hạ vị chiếm 1,3% (1 ca).
Nhóm nguyên nhân Chi tiết nguyên nhân Số ca (n) Tỷ lệ (%)
Bất thường rau thai Rau tiền đạo 29 36,3%
Rau cài răng lược 12 15,0%
Sót rau 2 2,5%
Rau bám chặt, rau cầm tù 2 2,5%
Rau bong non 1 1,3%
Đờ tử cung Đờ tử cung sau đẻ 26 32,5%
Chấn thương sinh dục Rách TSM – Âm đạo – Cổ tử cung 3 3,8%
Khối máu tụ tầng sinh môn 2 2,5%
Vỡ tử cung 1 1,3%
Rối loạn đông máu Rối loạn đông máu 2 2,5%
Tổng cộng 80 100,0%

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 tập trung phân tích, so sánh các chỉ số thu được với các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế. Tác giả chỉ ra rằng tỷ lệ CMSĐ 0,24% tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2021 tương đương với kết quả của Nguyễn Thị Dung năm 2014 tại cùng cơ sở (0,22%), đồng thời thấp hơn đáng kể so với các nghiên cứu trước đây tại Viện Bảo vệ Bà mẹ và Trẻ sơ sinh (Phó Đức Nhuận: 0,45%; Nguyễn Đức Vy: 67,4% trong các tai biến) và Bệnh viện Phụ sản Trung ương (Phạm Văn Chung: 0,81% và 0,60%). Kết quả này phản ánh hiệu quả của việc áp dụng rộng rãi quy trình xử trí tích cực giai đoạn 3 chuyển dạ và nâng cao kỹ năng kiểm soát cầm máu.

Về cơ cấu nguyên nhân, luận văn bàn luận sâu về sự thay đổi mô hình bệnh tật: nếu như các nghiên cứu kinh điển xác định đờ tử cung là nguyên nhân phổ biến nhất (chiếm 50–60%), thì tại nghiên cứu này, các bệnh lý về rau thai vươn lên hàng đầu (57,5%), đặc biệt là rau tiền đạo (36,3%) và rau cài răng lược (15,0%). Tác giả phân tích hiện tượng này gắn liền với sự gia tăng của tỷ lệ mổ lấy thai ở sản phụ sinh con rạ, dẫn đến hình thành sẹo mổ cũ ở tử cung – yếu tố nguy cơ trực tiếp gây rau bám thấp và xâm lấn cơ tử cung.

Bàn luận về kết quả điều trị, tác giả đánh giá cao hiệu quả của các biện pháp bảo tồn tử cung (đặc biệt là kỹ thuật thắt động mạch tử cung chiếm 33,8% và bóng chèn/chèn mét), giúp sản phụ kiểm soát mất máu mà vẫn giữ được khả năng sinh sản. Đối với các ca chảy máu không đáp ứng nội khoa hoặc rau cài răng lược diện rộng, phẫu thuật cắt tử cung bán phần hoặc toàn phần (phối hợp thắt động mạch hạ vị) là giải pháp triệt để nhằm cứu tính mạng sản phụ.

Kết quả và đóng góp

Các kết quả định lượng cốt lõi của khóa luận:

  • Xác định tỷ lệ CMSĐ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội trong năm 2021 là 0,24% trên tổng số 33.856 ca sinh.
  • Chỉ ra 71,3% trường hợp CMSĐ xảy ra trong 2 giờ đầu sau sổ rau; lượng máu mất trung bình của các ca bệnh là $1342 \pm 798,2$ ml.
  • Nhận diện sự dịch chuyển về nguyên nhân gây mất máu: nhóm nguyên nhân do rau thai chiếm tỷ trọng cao nhất (57,5%), vượt qua đờ tử cung (32,5%). Rau tiền đạo (36,3%) và rau cài răng lược (15,0%) là những thách thức lâm sàng lớn nhất.
  • Đánh giá cơ cấu các biện pháp can thiệp: kỹ thuật thắt động mạch tử cung là can thiệp ngoại khoa bảo tồn chiếm tỷ lệ cao nhất (33,8%), phẫu thuật cắt tử cung (bán phần và toàn phần) chiếm tỷ lệ 26,6% tổng số ca CMSĐ nhằm bảo đảm an toàn tính mạng người bệnh.
Chỉ số lâm sàng / Dịch tễ Giá trị ghi nhận trong nghiên cứu (n=80)
Tỷ lệ CMSĐ trên tổng số đẻ 0,24% (80 / 33.856 ca)
Tuổi trung bình sản phụ $29,2 \pm 5,3$ tuổi (22 – 42 tuổi)
Nhóm tuổi phổ biến nhất 25 – 34 tuổi (~68%)
Tỷ lệ mổ lấy thai trong số CMSĐ 68,8% (55 ca)
Tỷ lệ đẻ thường trong số CMSĐ 28,5% (23 ca)
Thời điểm phát hiện $< 2$ giờ sau sổ rau 71,3% (57 ca)
Lượng máu mất trung bình $1342 \pm 798,2$ ml (500 – 3000 ml)
Lượng máu mất phổ biến (500 – 1000 ml) 52,7% (42 ca)

Kiến nghị và đóng góp của đề tài:

  • Kiến nghị thực tiễn: Cần đẩy mạnh quản lý thai nghén, sàng lọc và phát hiện sớm các bất thường bánh rau (đặc biệt là rau tiền đạo và rau cài răng lược trên bệnh nhân có sẹo mổ cũ) bằng siêu âm trước sinh để lập kế hoạch sinh chủ động; tuân thủ nghiêm ngặt quy trình xử trí tích cực giai đoạn 3 cuộc chuyển dạ cho mọi sản phụ; theo dõi sát sản phụ trong 2 giờ đầu sau sinh để phát hiện sớm dấu hiệu mất máu; và duy trì sự phối hợp chặt chẽ giữa kíp sản khoa, gây mê hồi sức và ngân hàng máu.
  • Đóng góp khoa học: Cung cấp dữ liệu cập nhật về mô hình dịch tễ, nguyên nhân và kết quả xử trí CMSĐ tại một bệnh viện chuyên khoa phụ sản tuyến cuối ở miền Bắc; ghi nhận xu hướng gia tăng CMSĐ do bệnh lý bánh rau phức tạp trong bối cảnh tỷ lệ phẫu thuật lấy thai tăng cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu hồi cứu mô tả dựa trên hồ sơ bệnh án lưu trữ, do đó tính chính xác của dữ liệu phụ thuộc vào việc ghi chép lâm sàng ban đầu tại thời điểm cấp cứu.
  • Việc định lượng lượng máu mất thực tế qua các phương pháp ước lượng lâm sàng hoặc đong cân có thể có sai số so với thể tích máu mất chính xác.
  • Nghiên cứu chỉ đánh giá kết quả điều trị nội viện trong thời gian nằm viện, chưa có điều kiện theo dõi dọc dài hạn sau xuất viện về chức năng sinh sản, sự hồi phục nội tiết hay các biến chứng muộn (như hội chứng Sheehan).

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Triển khai các nghiên cứu tiến cứu theo dõi dọc với cỡ mẫu lớn hơn hoặc nghiên cứu đa trung tâm để đánh giá toàn diện các yếu tố nguy cơ độc lập của CMSĐ.
  • Thực hiện các nghiên cứu đánh giá sâu về hiệu quả lâm sàng và tính an toàn của các kỹ thuật can thiệp bảo tồn tiên tiến (như nút mạch tử cung chọn lọc, bóng chèn buồng tử cung) cũng như theo dõi chất lượng sống và khả năng sinh sản của sản phụ sau can thiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị thực tiễn đối với nhiều nhóm đối tượng chuyên môn:

  • Bác sĩ chuyên khoa Phụ sản và bác sĩ Gây mê hồi sức: Cung cấp bức tranh thực tế về các nguyên nhân CMSĐ hay gặp tại tuyến chuyên khoa sâu, giúp nâng cao cảnh giác đối với các ca bệnh có sẹo mổ cũ, rau tiền đạo và định hướng lựa chọn kịp thời giữa can thiệp bảo tồn (thắt mạch, bóng chèn) và phẫu thuật triệt để (cắt tử cung).
  • Sinh viên Y đa khoa, Bác sĩ nội trú và Học viên sau đại học: Tài liệu tham khảo hữu ích về cấu trúc một nghiên cứu lâm sàng sản khoa, phương pháp thu thập – phân tích biến số sản khoa và cách tổng hợp y văn về tai biến sản khoa.
  • Các nhà quản lý y tế và cơ sở sản khoa tuyến cơ sở: Giúp củng cố tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm nguy cơ từ tuyến dưới để chuyển tuyến an toàn, đồng thời chuẩn hóa quy trình cấp cứu ban đầu theo các khuyến cáo của WHO và Bộ Y tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ chảy máu sau đẻ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2021 được ghi nhận là bao nhiêu? Trong năm 2021, Bệnh viện Phụ sản Hà Nội tiếp nhận 33.856 ca sinh, trong đó có 80 ca được chẩn đoán và điều trị chảy máu sau đẻ, tương ứng với tỷ lệ 0,24%.

2. Nguyên nhân nào chiếm tỷ lệ cao nhất gây chảy máu sau đẻ trong nghiên cứu này? Nhóm nguyên nhân do bất thường bánh rau chiếm tỷ lệ cao nhất với 57,5% (46 ca), trong đó phổ biến nhất là rau tiền đạo (36,3%) và rau cài răng lược (15,0%). Đờ tử cung đứng ở vị trí thứ hai với 32,5% (26 ca).

3. Thời điểm phát hiện chảy máu sau đẻ tập trung nhiều nhất vào khoảng thời gian nào? Đa số các trường hợp CMSĐ được phát hiện rất sớm trong vòng 2 giờ đầu sau khi sổ rau, chiếm 71,3% (57 ca); từ 2–6 giờ phát hiện 26,4% (21 ca); và sau 6 giờ chỉ ghi nhận 2,5% (2 ca).

4. Phương pháp can thiệp ngoại khoa bảo tồn nào được áp dụng phổ biến nhất trong nghiên cứu? Phương pháp thắt động mạch tử cung đơn thuần là can thiệp ngoại khoa bảo tồn được áp dụng nhiều nhất, chiếm tỷ lệ 33,8% (27 ca). Ngoài ra, thủ thuật bóc rau nhân tạo kết hợp kiểm soát tử cung và dùng thuốc tăng co chiếm 21,3% (17 ca).

5. Nghiên cứu ghi nhận lượng máu mất trung bình của các sản phụ là bao nhiêu? Lượng máu mất trung bình ở các sản phụ bị chảy máu sau đẻ là $1342 \pm 798,2$ ml, dao động từ mức thấp nhất là 500 ml đến mức cao nhất là 3000 ml; trong đó 52,7% sản phụ mất máu trong khoảng từ 500 đến 1000 ml.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Đức Tùng đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch tễ học, đặc điểm lâm sàng và các phương pháp xử trí chảy máu sau đẻ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội trong năm 2021 với tỷ lệ mắc 0,24%. Nghiên cứu đã làm rõ sự chuyển dịch quan trọng trong mô hình nguyên nhân, khi các bệnh lý bất thường bánh rau (đặc biệt là rau tiền đạo và rau cài răng lược trên sản phụ mổ lấy thai) chiếm ưu thế so với nguyên nhân đờ tử cung truyền thống. Các can thiệp kết hợp linh hoạt giữa hồi sức bồi phụ thể tích, thủ thuật, phẫu thuật bảo tồn thắt mạch và phẫu thuật cắt tử cung triệt để đã mang lại hiệu quả kiểm soát mất máu và bảo đảm an toàn tính mạng cho sản phụ.