Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình mang thai kéo dài từ 37 đến 41 tuần tính từ ngày đầu của chu kỳ kinh cuối cùng theo Hướng dẫn quốc gia về chăm sóc sức khỏe sinh sản. Trong giai đoạn này, cơ thể người phụ nữ trải qua nhiều thay đổi về giải phẫu, sinh lý và chuyển hóa nhằm nuôi dưỡng thai nhi, đồng thời cũng đối mặt với nhiều nguy cơ bệnh lý như thiếu máu, thiếu vi chất dinh dưỡng, nghén nặng, tiền sản giật hoặc các bệnh lý nhiễm trùng. Việc sử dụng thuốc và bổ sung vi chất dinh dưỡng trong thai kỳ là một can thiệp thiết yếu để bảo vệ sức khỏe của cả mẹ và thai nhi.

Tuy nhiên, thị trường dược phẩm ngày càng đa dạng, cùng sự phát triển của nhiều luồng thông tin đại chúng khiến phụ nữ mang thai dễ tiếp cận các nguồn thông tin chưa kiểm chứng. Tâm lý lo ngại dị tật thai nhi có thể dẫn đến việc kiêng khem dùng thuốc quá mức ngay cả khi có chỉ định bắt buộc, hoặc ngược lại, nhận thức sai lầm rằng các sản phẩm thảo dược và thuốc không kê đơn (OTC) là hoàn toàn an toàn dẫn đến tình trạng tự ý sử dụng thuốc sai mục đích. Các nghiên cứu quốc tế ghi nhận tỷ lệ dùng thuốc và nhận thức về thuốc ở thai phụ có sự biến thiên lớn theo nền tảng xã hội (như nghiên cứu tại Thụy Điển năm 2019 ghi nhận 19,4% thai phụ dùng thuốc thường xuyên; nghiên cứu tại Ý năm 2017 cho thấy 48% thai phụ dùng thuốc thay thế nhưng 59,1% không xác định đúng loại thuốc đang dùng). Tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên sâu đánh giá nhận thức và kiến thức sử dụng thuốc ở thai phụ còn hạn chế về số lượng và phạm vi.

Xuất phát từ thực tế đó, khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ đại học của tác giả Lưu Thị Phương được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả kiến thức sử dụng thuốc của thai phụ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2021.
  2. Tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến kiến thức sử dụng thuốc của thai phụ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2021.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Phụ nữ mang thai (ở cả 3 giai đoạn: 3 tháng đầu, 3 tháng giữa và 3 tháng cuối) đến khám thai định kỳ và sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu từ ngày 09/08/2021 đến ngày 22/11/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng sinh lý học thai kỳ và dược lý học lâm sàng:

  • Biến đổi sinh lý và dược động học ở phụ nữ mang thai: Thể tích tuần hoàn tăng 40–50%, lưu lượng máu qua thận và độ lọc cầu thận (GFR) tăng 50–85%, hoạt động của các enzym gan biến đổi, protein huyết tương giảm làm thay đổi nồng độ thuốc tự do và thể tích phân bố. Thuốc qua nhau thai chủ yếu bằng khuếch tán thụ động và vận chuyển tích cực qua các chất vận chuyển (như P-glycoprotein) hoặc bị chuyển hóa bởi enzym Cytochrome P450 (CYP1A1, 2E1, 3A4, 3A5, 3A7, 4B1) và UGT tại bánh rau.
  • Hệ thống phân loại mức độ an toàn của thuốc cho phụ nữ mang thai của FDA (1979): Phân chia thuốc thành 5 mức độ nguy cơ: Loại A (an toàn trong thử nghiệm có kiểm soát ở người), Loại B (nghiên cứu trên động vật không thấy nguy cơ, chưa có nghiên cứu đầy đủ trên người), Loại C (nghiên cứu động vật có nguy cơ, chỉ dùng khi lợi ích vượt trội rủi ro), Loại D (có bằng chứng nguy cơ trên thai nhi người nhưng chấp nhận trong tình huống đe dọa tính mạng), và Loại X (chống chỉ định tuyệt đối cho thai kỳ).
  • Nguyên tắc bổ sung vi chất và dinh dưỡng: Khung hướng dẫn bổ sung Sắt, Acid folic (phòng ngừa khuyết tật ống thần kinh), Canxi, Vitamin A, C, D, B1, B2 theo Hướng dẫn chuẩn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản của Bộ Y tế.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu gồm 200 thai phụ; áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện đối với các sản phụ đến khám ngoại trú đạt tiêu chuẩn lựa chọn cho đến khi đủ cỡ mẫu.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Thai phụ ở các quý của thai kỳ, tỉnh táo, có khả năng giao tiếp bình thường, đồng ý tham gia phỏng vấn (15–20 phút) và ký văn bản đồng thuận.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Thai phụ không đồng ý tham gia, có rối loạn nhận thức hoặc đang điều trị nội trú tại bệnh viện.
  • Bộ công cụ và thang đo đánh giá: Bộ câu hỏi cấu trúc phỏng vấn trực tiếp gồm 6 phần (Nhân khẩu học, Đặc điểm thai sản, Đặc điểm sức khỏe, Tình trạng dùng thuốc, Nhận thức về sử dụng thuốc, Kênh thông tin sức khỏe). Thang đo nhận thức gồm 5 câu hỏi dạng thang đo Likert 5 mức độ (từ 0 đến 4 điểm), hiệu chỉnh từ nghiên cứu của Wolgast và cộng sự tại Thụy Điển (2019):
    • Tổng điểm dao động từ 0 đến 20 điểm.
    • Ngưỡng đánh giá: $\ge 15$ điểm được xếp loại "Kiến thức đạt"; $< 15$ điểm được xếp loại "Kiến thức chưa đạt".
  • Xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu được làm sạch và nhập bằng phần mềm EpiData 3.1, sau đó xử lý thống kê bằng phần mềm Stata 16. Sử dụng các thuật toán thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn) và thống kê suy luận để tính tỷ số chênh (Odds Ratio - OR) kèm khoảng tin cậy 95% (95% CI) nhằm xác định các mối liên quan.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài tuân thủ các nguyên tắc y đức theo Tuyên ngôn Helsinki, đảm bảo tính tự nguyện, bảo mật thông tin cá nhân và đã thông qua hội đồng chuyên môn tại cơ sở nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến đề tài:

  • Trình bày chi tiết các biến đổi giải phẫu (tử cung, âm đạo, vú, hệ xương khớp, tiêu hóa, tiết niệu) và sinh lý (tim mạch, hô hấp, nội tiết, chuyển hóa glucid, lipid, canxi, nước) của phụ nữ mang thai.
  • Phân tích cơ chế vận chuyển thuốc qua hàng rào nhau thai, các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ thuốc trong huyết tương mẹ và thai nhi, hệ thống phân loại thai kỳ của FDA cùng các nguyên tắc sử dụng thuốc an toàn.
  • Nêu rõ vai trò sinh học và hậu quả của việc thiếu hụt các vi chất dinh dưỡng thiết yếu (Sắt, Acid folic, Canxi, Vitamin A, C, D, nhóm B).
  • Điểm luận các công trình nghiên cứu trong nước (như nghiên cứu của Phùng Thị Mai Loan năm 2020) và quốc tế (Bole Sub-City Health Bureau 2012 tại Ethiopia; Zaaba 2017 tại Malaysia; Francesco Lapi 2017 tại Ý; Sinclair 2018 tại Anh/Bắc Ireland; Wolgast 2019 tại Thụy Điển).
  • Giới thiệu tổng quan về cơ cấu tổ chức, nhân sự và năng lực chuyên môn của Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu:

  • Xác định rõ quần thể nghiên cứu, tiêu chuẩn chọn mẫu và tiêu chuẩn loại trừ trên 200 thai phụ tại phòng khám thai của Bệnh viện Phụ sản Hà Nội từ tháng 8 đến tháng 11/2021.
  • Mô tả cấu trúc bảng điểm 5 câu đo lường nhận thức dùng thuốc (cách tính điểm xuôi cho câu 1, 3, 4 và tính điểm đảo chiều cho câu 2, 5) để phân loại kiến thức đạt/chưa đạt tại ngưỡng 15 điểm.
  • Trình bày quy trình tập huấn điều tra viên, phỏng vấn trực tiếp tại phòng riêng biệt, quy trình nhập liệu bằng EpiData 3.1 và phương pháp kiểm định thống kê trên Stata 16.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ 200 thai phụ:

  • Đặc điểm nhân khẩu và thai sản: Độ tuổi trung bình của thai phụ là $30,2 \pm 4,6$ tuổi (từ 19 đến 51 tuổi); 59,5% có trình độ Đại học/Sau đại học; 72,5% làm công việc trí óc; 70,5% sống tại thành thị. Tỷ lệ mang thai con đầu chiếm 40,5%, mang thai lần hai chiếm 28,5%, mang thai từ lần ba trở lên chiếm 31,0%; 61,5% có thai theo kế hoạch.
  • Kênh tiếp nhận thông tin: 63,5% nhận thông tin từ cán bộ y tế phòng khám sản; 38,5% từ nhân viên y tế tại các cơ sở khác; 31,5% từ Internet/mạng xã hội; 28,0% từ người thân/bạn bè; chỉ 1,5% qua đài/tivi.
  • Thực trạng nhận thức và hành vi dùng thuốc: 62,5% đồng ý rằng thai phụ nên tránh tất cả các loại thuốc; 47,5% cho rằng dùng thuốc khi mang thai có hại nhiều hơn có lợi; 94,0% khẳng định sẽ tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị nếu được bác sĩ kê đơn; 45,5% cho rằng sức khỏe thai nhi được ưu tiên hơn sức khỏe người mẹ khi dùng thuốc.
  • Hành vi tự mua thuốc/tự điều trị: Trước khi mang thai có 57,5% thai phụ tự mua thuốc điều trị khi ốm đau; trong khi mang thai, tỷ lệ này giảm mạnh (đau đầu: 7,0%; đau họng: 16,9%; sốt: 21,7%; ho: 20,0%; các triệu chứng dị ứng, căng thẳng, bệnh truyền nhiễm: 0% tự điều trị).
  • Phân bố điểm và các yếu tố liên quan: Điểm nhận thức trung bình đạt $13,0 \pm 3,28$ điểm (thấp nhất 4 điểm, cao nhất 20 điểm). Tỷ lệ thai phụ có kiến thức đạt ($\ge 15$ điểm) chiếm 36,5% (73/200 người).
Yếu tố khảo sát Nhóm phân loại Kiến thức đạt [n (%)] Kiến thức chưa đạt [n (%)] Tỷ số chênh OR (KTC 95%) Ý nghĩa thống kê
Độ tuổi $\le 30$ tuổi
$> 30$ tuổi
40 (36,4%)
33 (36,7%)
70 (63,6%)
57 (63,3%)
0,99 (0,53 – 1,84) Không có ý nghĩa
Nghề nghiệp Trí óc
Lao động chân tay
46 (31,7%)
27 (49,1%)
99 (68,3%)
28 (50,9%)
0,48 (0,24 – 0,96) Có liên quan
Trình độ học vấn THPT trở xuống
TC/CĐ/ĐH trở lên
21 (53,9%)
52 (32,3%)
18 (46,1%)
109 (67,7%)
2,45 (1,12 – 5,30) Có liên quan
Nơi sinh sống Thành thị
Nông thôn
54 (38,3%)
19 (32,2%)
87 (61,7%)
40 (67,8%)
1,31 (0,66 – 2,64) Không có ý nghĩa
Số lần mang thai Lần đầu
Từ 2 lần trở lên
25 (30,9%)
48 (40,3%)
56 (69,1%)
71 (59,7%)
0,66 (0,35 – 1,25) Không có ý nghĩa
Kế hoạch mang thai Có kế hoạch
Không theo kế hoạch
26 (33,8%)
47 (38,2%)
51 (66,2%)
76 (61,8%)
0,82 (0,43 – 1,56) Không có ý nghĩa
Kênh thông tin Chính thống
Không chính thống
10 (50,0%)
32 (33,2%)
10 (50,0%)
59 (57,8%)
1,84 (0,61 – 5,50) Không có ý nghĩa

Chương 4: Bàn luận

Tác giả phân tích, đối chiếu kết quả nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế:

  • Bàn luận về đặc trưng nhóm mẫu: Tỷ lệ phụ nữ có trình độ học vấn cao, làm việc trí óc và sống ở đô thị chiếm đa số, phản ánh đặc thù bệnh nhân đến khám tại bệnh viện tuyến cuối tại Hà Nội.
  • Phân tích sự chuyển dịch hành vi dùng thuốc: Thai phụ có xu hướng cẩn trọng hơn rõ rệt khi bước vào thai kỳ (tỷ lệ tự điều trị giảm từ 57,5% xuống dưới 21,7% đối với các triệu chứng thông thường). Tỷ lệ tuân thủ điều trị theo đơn rất cao (94,0%) chứng minh sự tin tưởng lớn vào chỉ định chuyên môn của nhân viên y tế.
  • Lý giải các yếu tố liên quan: Khóa luận ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về kiến thức dùng thuốc theo nghề nghiệp ($OR = 0,48$) và trình độ học vấn ($OR = 2,45$). Tác giả so sánh kết quả này với các nghiên cứu của Nordeng, Zaaba và Wolgast, đồng thời giải thích sự khác biệt giữa các yếu tố không có ý nghĩa thống kê (độ tuổi, nơi ở, số lần mang thai, nguồn thông tin) do hạn chế về độ lớn mẫu và phân bố mẫu nghiên cứu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Mức độ hiểu biết về thuốc của thai phụ: Tỷ lệ thai phụ có kiến thức đạt yêu cầu theo thang đo chuẩn hóa chỉ chiếm 36,5% ($n=73$), trong khi tỷ lệ chưa đạt chiếm tới 63,5% ($n=127$). Điểm số tập trung chủ yếu ở khoảng 10–14 điểm (50,5%).
  • Quan điểm dùng thuốc: Tồn tại tâm lý lo ngại nguy cơ thuốc quá mức khi có tới 62,5% thai phụ cho rằng nên tránh tất cả các loại thuốc và 47,5% nhận định thuốc có hại hơn là hữu ích trong thai kỳ; 45,5% đặt ưu tiên an toàn của thai nhi cao hơn sức khỏe bản thân.
  • Sự tuân thủ điều trị: Mức độ tin cậy đối với thầy thuốc rất cao, với 94,0% đối tượng cam kết tuân thủ tuyệt đối phác đồ kê đơn của bác sĩ.
  • Xác định các yếu tố tương quan:
    • Nhóm thai phụ lao động trí óc có tỷ lệ đạt kiến thức thấp hơn nhóm lao động chân tay/tự do ($OR = 0,48$; KTC 95%: 0,24 – 0,96).
    • Nhóm thai phụ có trình độ học vấn từ THPT trở xuống có tỷ lệ đạt kiến thức cao gấp 2,45 lần so với nhóm có trình độ trung cấp/cao đẳng/đại học trở lên ($OR = 2,45$; KTC 95%: 1,12 – 5,30).
    • Không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa kiến thức dùng thuốc với tuổi của thai phụ ($OR = 0,99$), nơi cư trú ($OR = 1,31$), số lần mang thai ($OR = 0,66$), tính chất kế hoạch của thai kỳ ($OR = 0,82$) và kênh tiếp nhận thông tin ($OR = 1,84$).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đẩy mạnh công tác truyền thông, giáo dục sức khỏe sinh sản cho phụ nữ mang thai thông qua vai trò nòng cốt của nhân viên y tế chuyên khoa sản.
  • Thực hiện cá nhân hóa hoạt động tư vấn sử dụng thuốc tại các cơ sở khám thai, chú trọng giải thích rõ lợi ích - nguy cơ của các thuốc kê đơn điều trị bệnh lý mẹ để tránh tình trạng bỏ thuốc do tâm lý e ngại.
  • Hướng dẫn thai phụ nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo bất thường trong thai kỳ để kịp thời đến cơ sở y tế thăm khám, kiên quyết loại bỏ thói quen tự ý mua và dùng thuốc không theo đơn.

Đóng góp của khóa luận

  • Cung cấp dữ liệu thực chứng cập nhật năm 2021 về thực trạng nhận thức sử dụng thuốc của thai phụ tại một bệnh viện chuyên khoa sản tuyến cuối của miền Bắc (Bệnh viện Phụ sản Hà Nội).
  • Chỉ ra khoảng trống kiến thức thực tế của thai phụ, đóng góp cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ công tác xây dựng chương trình can thiệp Dược lâm sàng và tư vấn sử dụng thuốc an toàn cho phụ nữ mang thai tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được văn bản đề cập

  • Cỡ mẫu nghiên cứu: Quy mô mẫu khảo sát còn nhỏ ($N = 200$), chưa đủ lớn để đại diện và khái quát hóa cho toàn bộ phụ nữ mang thai trong khu vực hoặc trên toàn quốc.
  • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại một địa điểm duy nhất (Bệnh viện Phụ sản Hà Nội), dễ dẫn đến sai số lựa chọn đối tượng khảo sát.
  • Sai số thông tin: Việc thu thập số liệu trực tiếp và phiếu khảo sát không ẩn danh có thể ảnh hưởng đến mức độ trung thực trong câu trả lời của thai phụ; một số phiếu phỏng vấn bị khuyết thông tin ở một vài biến số.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu đa trung tâm tại nhiều bệnh viện và cơ sở y tế ở các vùng địa lý khác nhau (thành thị, nông thôn, miền núi).
  • Tăng quy mô cỡ mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, kết hợp bảo mật ẩn danh hoàn toàn để nâng cao tính đại diện và độ chính xác của các phân tích suy luận thống kê.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Dược học, Dược lâm sàng, Bác sĩ Sản phụ khoa, Nữ hộ sinh, Cử nhân Y tế công cộng và các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về chăm sóc sức khỏe sinh sản và an toàn sử dụng thuốc.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng:
    • Cung cấp mẫu bảng hỏi chuẩn hóa đánh giá nhận thức dùng thuốc trên phụ nữ mang thai được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh y tế Việt Nam.
    • Cung cấp tài liệu tổng quan hệ thống về các biến đổi sinh lý, nguyên tắc dược động học thai kỳ và bảng phân loại an toàn thuốc theo tiêu chuẩn của FDA Hoa Kỳ.
    • Cung cấp mô hình phân tích định lượng về các yếu tố nhân khẩu - xã hội tác động đến hành vi sử dụng thuốc của thai phụ bằng phần mềm Stata.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang đo nào được sử dụng để đánh giá kiến thức sử dụng thuốc của thai phụ và tiêu chuẩn đạt là bao nhiêu điểm?

Nghiên cứu sử dụng bộ câu hỏi gồm 5 mệnh đề nhận thức theo thang đo Likert 5 mức độ (cho điểm từ 0 đến 4 điểm/câu), được hiệu chỉnh từ thang đo của Wolgast và cộng sự (Thụy Điển, 2019). Tổng điểm dao động từ 0 đến 20 điểm. Ngưỡng phân loại được xác định là: $\ge 15$ điểm xếp loại "Kiến thức đạt", và $< 15$ điểm xếp loại "Kiến thức chưa đạt".

2. Tỷ lệ thai phụ có kiến thức đạt về sử dụng thuốc trong nghiên cứu là bao nhiêu và điểm trung bình là bao nhiêu?

Trong tổng số 200 thai phụ tham gia khảo sát tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, tỷ lệ thai phụ có kiến thức đạt chỉ chiếm 36,5% ($n=73$), tỷ lệ chưa đạt là 63,5% ($n=127$). Điểm số kiến thức trung bình của mẫu nghiên cứu đạt $13,0 \pm 3,28$ điểm (điểm thấp nhất là 4 điểm và cao nhất là 20 điểm).

3. Những yếu tố nào có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê đến kiến thức sử dụng thuốc của thai phụ?

Nghiên cứu ghi nhận 2 yếu tố có liên quan mang ý nghĩa thống kê:

  • Nghề nghiệp: Thai phụ làm việc trí óc có mức độ đạt kiến thức thấp hơn nhóm lao động chân tay/tự do ($OR = 0,48$; KTC 95%: 0,24 – 0,96).
  • Trình độ học vấn: Thai phụ có trình độ học vấn từ THPT trở xuống có tỷ lệ đạt kiến thức cao hơn nhóm có trình độ trung cấp/cao đẳng/đại học trở lên ($OR = 2,45$; KTC 95%: 1,12 – 5,30).

4. Hành vi tự mua thuốc/tự điều trị của thai phụ thay đổi như thế nào trước và trong khi mang thai?

Trước khi mang thai, có 57,5% phụ nữ tự mua thuốc điều trị khi ốm đau. Khi bước vào thai kỳ, tỷ lệ này giảm xuống rõ rệt đối với các triệu chứng thông thường (đau đầu: 7,0%; đau họng: 16,9%; đau bụng: 7,1%; sốt: 21,7%; ho: 20,0%), và 100% thai phụ không tự điều trị khi gặp các vấn đề nghiêm trọng như bệnh truyền nhiễm, dị ứng, lo âu hay chấn thương.

5. Kênh thông tin y tế nào được thai phụ tiếp cận nhiều nhất trong nghiên cứu?

Kênh tiếp nhận thông tin chiếm tỷ lệ cao nhất là từ các cán bộ y tế làm việc tại phòng khám sản khoa (63,5%, tương đương 127/200 thai phụ), tiếp theo là nhân viên y tế tại các cơ sở y tế khác (38,5%) và Internet/mạng xã hội (31,5%). Kênh tiếp cận thấp nhất là đài, tivi (chỉ chiếm 1,5%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ đại học của tác giả Lưu Thị Phương đã phản ánh thực trạng kiến thức sử dụng thuốc của 200 thai phụ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2021 thông qua thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang. Kết quả cho thấy tỷ lệ thai phụ đạt yêu cầu về kiến thức sử dụng thuốc còn ở mức thấp (36,5%), trong khi nhận thức dùng thuốc chịu ảnh hưởng bởi yếu tố nghề nghiệp và trình độ học vấn của thai phụ. Mặc dù thai phụ có sự cẩn trọng và tuân thủ điều trị theo đơn của bác sĩ ở mức rất cao (94,0%), tâm lý e ngại tác hại của thuốc vẫn còn phổ biến. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác dược lâm sàng và xây dựng các chương trình tư vấn, truyền thông sử dụng thuốc an toàn cho phụ nữ trong thời kỳ thai nghén.