Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đái tháo đường (ĐTĐ) là một hội chứng bệnh lý mạn tính đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu do khiếm khuyết trong tiết insulin, tác động của insulin hoặc cả hai. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), số lượng người mắc bệnh ĐTĐ trên toàn cầu đã gia tăng nhanh chóng qua các thập kỷ: từ khoảng 30 triệu người vào năm 1985 lên 98,9 triệu người vào năm 2004, đạt xấp xỉ 180 triệu người và dự báo có thể đạt tới 366 triệu người vào năm 2030. Tại Việt Nam, số liệu từ Bệnh viện Nội tiết Trung ương ghi nhận tỷ lệ mắc ĐTĐ trong cộng đồng tăng từ 2,7% (năm 2001) lên 5% (năm 2008), trong đó có tới 65% người mắc bệnh trong cộng đồng chưa được chẩn đoán.

Bệnh võng mạc đái tháo đường (VMĐTĐ) là một trong những biến chứng vi mạch phổ biến và nghiêm trọng hàng đầu của bệnh ĐTĐ, gây tổn thương mạch máu võng mạc và dẫn tới suy giảm thị lực hoặc mù lòa không hồi phục. Theo thống kê của WHO, tỷ lệ mắc bệnh VMĐTĐ chiếm khoảng 20% đến 40% ở những người mắc ĐTĐ; trong đó, ở bệnh nhân ĐTĐ typ 1, tỷ lệ mắc VMĐTĐ sau 5 năm là 25%, sau 10 năm là 60% và sau 15 năm lên tới 80%. Đối với ĐTĐ typ 2, tỷ lệ mắc VMĐTĐ sau 5 năm là 40% và có khoảng 2% tiến triển thành bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh. Tổ chức Y tế Thế giới ước tính tổn thương võng mạc do ĐTĐ là nguyên nhân gây ra 4,8% trong tổng số 37 triệu ca mù lòa trên toàn thế giới.

Sự suy giảm chức năng thị giác do biến chứng võng mạc tác động tiêu cực đến khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày, khả năng lao động, giao tiếp xã hội cũng như sức khỏe tâm thần của người bệnh. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế đã chứng minh chất lượng cuộc sống liên quan đến thị lực (Vision-Related Quality of Life - VRQOL) ở người bệnh ĐTĐ suy giảm rõ rệt, tại Việt Nam các công trình nghiên cứu trực tiếp về vấn đề này bằng thang đo chuyên biệt vẫn còn hạn chế. Do đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học của tác giả Lâm Thị Hồng Nhung được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả chất lượng cuộc sống liên quan đến thị lực của người bệnh đái tháo đường tại Bệnh viện E, năm 2020.
  2. Phân tích một số yếu tố liên quan tới chất lượng cuộc sống liên quan đến thị lực của người bệnh đái tháo đường tại Bệnh viện E.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Người bệnh được chẩn đoán xác định mắc đái tháo đường (có hoặc không có biến chứng về mắt) đang được quản lý, điều trị tại Bệnh viện E Trung ương.
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện E Trung ương (địa chỉ: số 87 phố Trần Cung, phường Nghĩa Tân, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu gốc được thu thập từ tháng 4 năm 2020 đến tháng 8 năm 2022; thời gian thực hiện nghiên cứu thứ cấp từ tháng 5 năm 2022 đến tháng 5 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn chuyên môn

Khóa luận xây dựng dựa trên các định nghĩa học thuật và hướng dẫn y tế chính thức:

  • Định nghĩa và chẩn đoán ĐTĐ: Theo Viện Quốc gia về Bệnh tiểu đường, Tiêu hóa và Bệnh thận Hoa Kỳ (NIDDK) và Quyết định số 5481/QĐ-BYT ngày 30/12/2020 của Bộ Y tế Việt Nam về việc ban hành "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị Đái tháo đường", tiêu chuẩn chẩn đoán dựa trên 1 trong 4 tiêu chí:
    • Glucose huyết tương lúc đói $\ge 126\text{ mg/dL}$ (hoặc $\ge 7{,}0\text{ mmol/L}$).
    • Glucose huyết tương ở thời điểm 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp 75g glucose đường uống $\ge 200\text{ mg/dL}$ (hoặc $\ge 11{,}1\text{ mmol/L}$).
    • Chỉ số $\text{HbA1c} \ge 6{,}5%$ ($48\text{ mmol/mol}$), thực hiện bằng phương pháp chuẩn hóa quốc tế.
    • Bệnh nhân có triệu chứng kinh điển của tăng glucose huyết hoặc cơn tăng glucose huyết cấp tính kèm mức glucose máu bất kỳ $\ge 200\text{ mg/dL}$ (hoặc $\ge 11{,}1\text{ mmol/L}$).
  • Khái niệm Chất lượng cuộc sống liên quan đến thị lực (VRQOL): Được định nghĩa theo R. Asaoka và cộng sự là mức độ hài lòng của cá nhân đối với khả năng thị lực và mức độ tầm nhìn tác động đến các hoạt động sinh hoạt hàng ngày, phúc lợi xã hội, tình cảm và kinh tế.
  • Thang đo NEI-VFQ-25 (National Eye Institute Visual Functioning Questionnaire - 25 items): Bộ câu hỏi chức năng thị giác do Viện Mắt Quốc gia Hoa Kỳ phát triển (phiên bản rút gọn từ bộ 51 câu hỏi, Version 2000). Bộ công cụ gồm 25 câu hỏi chính khảo sát 12 phạm vi phụ: (1) Sức khỏe tổng quát, (2) Thị lực chung, (3) Đau mắt, (4) Khó nhìn gần, (5) Khó hoạt động nhìn xa, (6) Hạn chế các chức năng xã hội do thị lực, (7) Sức khỏe tâm thần do tầm nhìn, (8) Các vấn đề về vai trò do tầm nhìn, (9) Sự phụ thuộc vào người khác, (10) Khó khăn khi lái xe, (11) Các vấn đề về nhìn màu sắc, (12) Khó khăn về tầm nhìn ngoại vi. Thang đo chấm điểm theo thang quy đổi từ 0 đến 100 điểm; điểm số càng cao thể hiện chất lượng cuộc sống liên quan đến thị lực càng tốt.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích, sử dụng nguồn số liệu thứ cấp.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu trích xuất từ đề tài nghiên cứu khoa học cấp Quốc gia: "Hợp tác nghiên cứu kỹ thuật định lượng một số biomarker ở người bệnh bị bệnh võng mạc mắt do đái tháo đường", mã số nhiệm vụ NĐT.69/CHN/19 do Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội chủ trì.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu:
    • Nghiên cứu gốc: Chọn mẫu toàn bộ với tổng số 216 trường hợp bệnh nhân ĐTĐ và/hoặc tăng huyết áp đến khám và điều trị tại Bệnh viện E từ tháng 4/2020 đến tháng 8/2022.
    • Nghiên cứu thứ cấp: Chọn mẫu chủ đích các đối tượng thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn (được chẩn đoán xác định ĐTĐ theo Quyết định 5481/QĐ-BYT, đồng ý tham gia và hoàn thành phiếu phỏng vấn 39 mục bao gồm 25 câu hỏi NEI-VFQ-25 cùng 14 câu hỏi sức khỏe bổ sung) và không thuộc tiêu chuẩn loại trừ (không có khả năng tự trả lời hoặc không nhớ chính xác thông tin). Sau khi làm sạch, cỡ mẫu cuối cùng đưa vào phân tích là 120 trường hợp (bộ số liệu mô tả thông tin chung thể hiện $n = 119$).
  • Xử lý và phân tích số liệu:
    • Phiếu thu thập và bệnh án nghiên cứu được mã hóa, nhập liệu bằng phần mềm EpiData 3.
    • Dữ liệu được làm sạch và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.
    • Phân tích thống kê mô tả tính tỷ lệ phần trăm, tần số, giá trị trung bình ($\text{Mean}$) và độ lệch chuẩn ($\text{SD}$). Phân tích tương quan đơn biến giữa các yếu tố nhân khẩu, bệnh lý với điểm số chất lượng cuộc sống sử dụng kiểm định Independent Samples T-test và phân tích phương sai một chiều (One-way ANOVA).
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài đảm bảo tính tự nguyện của người tham gia, bảo mật thông tin bằng hình thức mã hóa danh tính vô danh, số liệu trích xuất phục vụ thuần túy mục đích khoa học và không gây tổn hại đến sức khỏe, quyền lợi của bệnh nhân.

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề

Phần mở đầu hệ thống hóa tình hình dịch tễ học bệnh ĐTĐ và biến chứng VMĐTĐ trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả nhấn mạnh vai trò của thị giác (chiếm khoảng 80% chức năng thu nhận thông tin của các giác quan) và sự cần thiết của việc đánh giá VRQOL nhằm cung cấp bằng chứng cho việc quản lý lâm sàng toàn diện, hỗ trợ quyết định thời điểm can thiệp điều trị và theo dõi đáp ứng điều trị ở bệnh nhân ĐTĐ.

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tập trung trình bày 4 nội dung lý luận và tổng quan nghiên cứu:

  1. Các khái niệm bệnh học: Cơ chế sinh bệnh học của ĐTĐ (suy giảm tiết insulin của tế bào beta đảo tụy hoặc đề kháng insulin); tiêu chuẩn chẩn đoán theo Quyết định 5481/QĐ-BYT; khái niệm suy giảm thị lực (mức thị lực điều chỉnh tốt nhất kém hơn 20/40 hoặc 20/60).
  2. Khái niệm và công cụ đo lường CLCS: Phân tích các bộ công cụ đo lường CLCS chung và chuyên biệt trong ĐTĐ (WHOQOL, DQOL, ADDQoL, SF-36, EQ-5D, DTSQ, PAID) và các bộ câu hỏi chuyên biệt về thị lực (NEI-VFQ-25, IVI, VA LV VFQ-48). Trong đó, NEI-VFQ-25 được chứng minh có giá trị đo lường tương đương bản gốc 51 mục và có độ tin cậy nội tại cao.
  3. Các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước: Tổng thuật các công trình tại Trung Quốc (Lý Âm 2018-2019 với 1008 bệnh nhân ghi nhận hơn 40% mắc VMĐTĐ; Zang B 2022 trên 1537 bệnh nhân ĐTĐ typ 2 tại Liêu Ninh), Ấn Độ (S Pawar 2021 trên 179 bệnh nhân ghi nhận điểm CLCS ở nam giới là $60{,}73 \pm 1{,}63$ cao hơn nữ giới là $53{,}15 \pm 2{,}84$), Serbia (nghiên cứu 2017-2019 trên 95 bệnh nhân VMĐTĐ cho điểm trung bình NEI-VFQ-25 là $65{,}4 \pm 17{,}4$), Ý (nghiên cứu đa trung tâm của Trento M), Ethiopia (Girma Tekle 2022, Betelhem Temesgen Yibekal 2021) và các nghiên cứu lớn như WESDR, ETDRS. Tại Việt Nam, tác giả điểm qua nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Thủy (2009) tại BV Đại học Y Dược TP.HCM (tỷ lệ biến chứng mắt ở bệnh nhân ĐTĐ là 54,7%, VMĐTĐ chiếm 28,7%) và nghiên cứu năm 2019 tại Bệnh viện Y học Cổ truyền Bộ Công an trên 250 bệnh nhân.
  4. Các nhóm yếu tố liên quan đến CLCS: Tổng quan cơ sở lý luận về tác động của các nhóm yếu tố: đặc điểm nhân khẩu (tuổi, giới, nghề nghiệp, nơi sống, tình trạng hôn nhân); đặc điểm bệnh ĐTĐ (thời gian mắc bệnh, mức độ kiểm soát đường huyết, sự hiện diện của biến chứng võng mạc); các bệnh lý kèm theo (tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, suy giảm thị lực); và các hành vi nguy cơ (hút thuốc lá, uống rượu bia).
                      KHUNG LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp trích xuất dữ liệu, cấu trúc bệnh án nghiên cứu gồm 4 phần (thông tin chung, đặc điểm bệnh ĐTĐ, bệnh kèm theo và bảng câu hỏi NEI-VFQ-25), danh mục 26 biến số nghiên cứu cùng các tiêu chuẩn phân loại bệnh học lâm sàng:

Chỉ số / Phân loại Tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu
Phân loại Tăng huyết áp - Bình thường: Tâm thu $< 130\text{ mmHg}$ và Tâm trương $< 85\text{ mmHg}$
- Bình thường cao: Tâm thu $130 - 139\text{ mmHg}$ hoặc Tâm trương $85 - 89\text{ mmHg}$
- Tăng huyết áp Độ 1: Tâm thu $140 - 159\text{ mmHg}$ hoặc Tâm trương $90 - 99\text{ mmHg}$
- Tăng huyết áp Độ 2: Tâm thu $160 - 179\text{ mmHg}$ hoặc Tâm trương $100 - 109\text{ mmHg}$
- Tăng huyết áp Độ 3: Tâm thu $\ge 180\text{ mmHg}$ hoặc Tâm trương $\ge 110\text{ mmHg}$
Rối loạn Lipid máu - Cholesterol toàn phần bất thường: $> 5{,}2\text{ mmol/L}$ (Bình thường $\le 5{,}2$)
- LDL-Cholesterol bất thường: $> 3{,}3\text{ mmol/L}$ (Bình thường $\le 3{,}3$)
- Triglyceride bất thường: $> 2{,}2\text{ mmol/L}$ (Bình thường $\le 2{,}2$)
- HDL-Cholesterol bất thường: $< 1{,}3\text{ mmol/L}$ (Bình thường $\ge 1{,}3$)
- Chỉ số HbA1c bất thường: $> 6{,}5%$ (Bình thường $\le 6{,}5%$)
Suy giảm thị lực Mức thị lực tốt nhất kém hơn $20/40$

Bên cạnh đó, chương này trình bày chi tiết quy tắc chuyển đổi điểm số cho từng câu hỏi của thang đo NEI-VFQ-25 thành thang điểm 100 và công thức gom nhóm tính điểm trung bình cho 12 lĩnh vực phụ:

  • Nhóm câu hỏi 1 mục: Sức khỏe tổng quát (câu 1), Thị lực chung (câu 2), Nhìn màu sắc (câu 12), Tầm nhìn ngoại vi (câu 10).
  • Nhóm câu hỏi 2 mục: Đau mắt (câu 4, 19), Hạn chế chức năng xã hội (câu 11, 13), Vấn đề vai trò do tầm nhìn (câu 17, 18).
  • Nhóm câu hỏi 3 mục: Khó nhìn gần (câu 5, 6, 7), Khó hoạt động nhìn xa (câu 8, 9, 14), Sự phụ thuộc vào người khác (câu 20, 23, 24), Khó khăn khi lái xe (câu 15c, 16, 16a).
  • Nhóm câu hỏi 4 mục: Sức khỏe tâm thần do tầm nhìn (câu 3, 21, 22, 25).

Kết quả nghiên cứu và Bàn luận

Khóa luận công bố các kết quả điều tra thực nghiệm trên mẫu bệnh nhân ĐTĐ quản lý tại Bệnh viện E:

Đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng nghiên cứu ($n = 119$):

Đặc điểm nhân khẩu Phân loại Tần suất ($n$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 60 50,42
Nữ 59 49,58
Nơi cư trú Thành thị 101 86,32
Nông thôn 16 13,68
Nghề nghiệp Hưu trí 89 75,42
Làm ruộng 12 10,17
Khác (lao động, nội trợ...) 9 7,63
Cán bộ, giáo viên 8 6,78
Tình trạng hôn nhân Có vợ / chồng 115 97,46
Ly hôn / góa 2 1,69
Độc thân 1 0,85
Độ tuổi Trung bình $\pm$ SD: $66{,}53 \pm 9{,}72$ tuổi Nhỏ nhất: 32 tuổi Lớn nhất: 84 tuổi

Phần bàn luận đối chiếu các kết quả thu được với các công bố của tác giả trong nước và quốc tế, làm rõ sự tương đồng về cơ cấu mẫu (nhóm người cao tuổi, hưu trí chiếm tỷ lệ cao) và mức độ suy giảm CLCS liên quan thị lực theo các biến số lâm sàng như thời gian mắc bệnh, kiểm soát đường huyết và sự xuất hiện của biến chứng võng mạc.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính được ghi nhận trong văn bản

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Nhóm bệnh nhân ĐTĐ tại Bệnh viện E tham gia nghiên cứu có độ tuổi trung bình là $66{,}53 \pm 9{,}72$ tuổi (dao động từ 32 đến 84 tuổi). Tỷ lệ nam giới chiếm 50,42% ($n=60$) và nữ giới chiếm 49,58% ($n=59$). Đại đa số người bệnh sinh sống tại khu vực thành thị (86,32%), có tình trạng hôn nhân có vợ/chồng (97,46%) và đối tượng hưu trí chiếm đa số trong cơ cấu nghề nghiệp (75,42%).
  • Hệ thống hóa dữ liệu chuyên môn: Khóa luận đã xây dựng hoàn chỉnh bộ dữ liệu thứ cấp gồm 26 biến số chỉ số lâm sàng, xét nghiệm sinh hóa chuyển hóa lipid (Cholesterol toàn phần, LDL-C, Triglyceride, HDL-C, HbA1c), huyết áp và các chiều cạnh chất lượng cuộc sống theo thang đo NEI-VFQ-25.

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  • Cần tăng cường quản lý, kiểm soát đường huyết và các yếu tố nguy cơ tim mạch, rối loạn lipid máu, huyết áp ở bệnh nhân ĐTĐ nhằm ngăn ngừa và làm chậm tiến triển biến chứng võng mạc.
  • Đưa quy trình sàng lọc định kỳ chức năng thị giác và đánh giá chất lượng cuộc sống liên quan đến thị lực vào thực hành chăm sóc toàn diện cho người bệnh ĐTĐ tại các cơ sở y tế.
  • Chú trọng tư vấn nâng cao nhận thức của bệnh nhân, đặc biệt là nhóm đối tượng có nguy cơ cao (người cao tuổi, người có thời gian mắc bệnh kéo dài, người kiểm soát đường huyết kém) về tác hại của thuốc lá, rượu bia và tầm quan trọng của việc khám mắt định kỳ.

Đóng góp học thuật của khóa luận

Khóa luận đã áp dụng bộ công cụ chuẩn hóa quốc tế NEI-VFQ-25 trên nhóm bệnh nhân ĐTĐ tại Bệnh viện E, cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm về mối liên quan giữa các thông số xét nghiệm, lâm sàng và chất lượng cuộc sống thị giác tại Việt Nam, đóng góp số liệu bổ trợ cho đề tài nghiên cứu cấp Quốc gia mã số NĐT.69/CHN/19.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Nghiên cứu sử dụng số liệu thứ cấp từ đề tài nghiên cứu gốc (NĐT.69/CHN/19), do đó phụ thuộc vào độ chính xác và tính sẵn có của hồ sơ bệnh án gốc; có thể phát sinh sai số trong quá trình trích xuất và làm sạch dữ liệu.
  • Phạm vi và cỡ mẫu: Cỡ mẫu đưa vào phân tích cuối cùng tương đối chọn lọc ($n = 119 - 120$ trường hợp), thu thập tại một cơ sở điều trị duy nhất (Bệnh viện E Trung ương) với phần lớn bệnh nhân cư trú ở khu vực thành thị (86,32%), hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ quần thể bệnh nhân ĐTĐ ở các vùng miền khác.
  • Thiết kế cắt ngang: Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang chỉ phản ánh mối liên quan tại một thời điểm, chưa theo dõi được sự thay đổi chất lượng cuộc sống liên quan thị lực theo diễn tiến điều trị lâu dài.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Triển khai các nghiên cứu tiến cứu theo dõi dọc (longitudinal study) đa trung tâm trên cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều tuyến bệnh viện khác nhau.
  • Kết hợp định lượng các biomarker sinh học đặc hiệu mới với việc đánh giá sự phục hồi chức năng thị giác và chất lượng cuộc sống sau các can thiệp nội khoa hoặc nhãn khoa chuyên sâu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học, Y đa khoa, Nhãn khoa và Y tế công cộng: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng biến số nghiên cứu, kết hợp các chỉ số xét nghiệm sinh hóa máu (HbA1c, bilan lipid) với đánh giá chất lượng cuộc sống lâm sàng.
  • Người làm nghiên cứu về thang đo NEI-VFQ-25: Khóa luận trình bày chi tiết bảng phân loại, bảng quy đổi điểm số và công thức tính điểm chuẩn cho 12 lĩnh vực phụ của bộ công cụ NEI-VFQ-25 phiên bản 2000, rất thuận tiện để làm tài liệu chuẩn hóa khi thiết kế phiếu khảo sát trong các nghiên cứu nhãn khoa tương tự.
  • Cán bộ y tế quản lý bệnh mạn tính: Cung cấp khung nhìn tổng thể về sự ảnh hưởng của các bệnh kèm theo (tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu) và các hành vi nguy cơ đối với sức khỏe thị giác và tâm lý của bệnh nhân ĐTĐ.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang đo nào được sử dụng để đánh giá chất lượng cuộc sống liên quan đến thị lực trong khóa luận?

Nghiên cứu sử dụng bảng câu hỏi NEI-VFQ-25 (National Eye Institute Visual Functioning Questionnaire - 25 items, Version 2000) do Viện Mắt Quốc gia Hoa Kỳ phát triển. Thang đo đánh giá 12 lĩnh vực phụ gồm: Sức khỏe tổng quát, Thị lực chung, Đau mắt, Khó nhìn gần, Khó hoạt động nhìn xa, Hạn chế chức năng xã hội do thị lực, Sức khỏe tâm thần do tầm nhìn, Các vấn đề vai trò do tầm nhìn, Sự phụ thuộc vào người khác, Khó khăn khi lái xe, Nhìn màu sắc và Khó khăn về tầm nhìn ngoại vi, với điểm quy đổi từ 0 đến 100 điểm.

2. Nguồn dữ liệu của khóa luận được trích xuất từ công trình nghiên cứu nào?

Số liệu của khóa luận là số liệu thứ cấp được trích xuất từ đề tài nghiên cứu khoa học cấp Quốc gia mang tên: "Hợp tác nghiên cứu kỹ thuật định lượng một số biomarker ở người bệnh bị bệnh võng mạc mắt do đái tháo đường", mã số nhiệm vụ NĐT.69/CHN/19 do Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội chủ trì.

3. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng bệnh nhân đưa vào phân tích trong nghiên cứu là gì?

Đối tượng được lựa chọn là những người bệnh được chẩn đoán xác định mắc Đái tháo đường theo Quyết định số 5481/QĐ-BYT ngày 30/12/2020 của Bộ Y tế (có hoặc không có biến chứng về mắt) đang được quản lý tại Bệnh viện E; đồng ý tham gia nghiên cứu; hoàn thành đầy đủ phiếu khảo sát 39 mục (gồm 25 câu hỏi NEI-VFQ-25 và 14 câu hỏi bổ sung); và không thuộc diện mất khả năng tự trả lời hoặc suy giảm trí nhớ.

4. Cơ cấu mẫu nghiên cứu về độ tuổi, giới tính và nghề nghiệp tại Bệnh viện E ghi nhận các chỉ số cụ thể nào?

Trong tổng số 119 bệnh nhân được phân tích đặc điểm chung:

  • Độ tuổi trung bình là $66{,}53 \pm 9{,}72$ tuổi (nhỏ nhất 32 tuổi, lớn nhất 84 tuổi).
  • Tỷ lệ giới tính: Nam chiếm 50,42% ($n=60$), Nữ chiếm 49,58% ($n=59$).
  • Nghề nghiệp: Cán bộ hưu trí chiếm tỷ lệ cao nhất với 75,42% ($n=89$), tiếp theo là làm ruộng 10,17% ($n=12$), nhóm khác (lao động tự do, nội trợ) 7,63% ($n=9$) và cán bộ, giáo viên 6,78% ($n=8$).

5. Tiêu chuẩn phân loại rối loạn lipid máu được tác giả áp dụng trong khóa luận gồm những ngưỡng xét nghiệm nào?

Tác giả áp dụng ngưỡng phân loại chỉ số sinh hóa máu không bình thường bao gồm: Cholesterol toàn phần $> 5{,}2\text{ mmol/L}$, LDL-Cholesterol $> 3{,}3\text{ mmol/L}$, Triglyceride $> 2{,}2\text{ mmol/L}$, HDL-Cholesterol $< 1{,}3\text{ mmol/L}$ và chỉ số kiểm soát đường huyết $\text{HbA1c} > 6{,}5%$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lâm Thị Hồng Nhung đã thực hiện mô tả và phân tích chất lượng cuộc sống liên quan đến thị lực ở người bệnh đái tháo đường quản lý tại Bệnh viện E bằng bộ công cụ chuẩn hóa NEI-VFQ-25 trên nguồn số liệu thứ cấp từ đề tài cấp Quốc gia NĐT.69/CHN/19. Công trình đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận, tiêu chuẩn chẩn đoán theo Quyết định 5481/QĐ-BYT của Bộ Y tế và các chỉ số sinh hóa chuyển hóa lipid, huyết áp liên quan đến biến chứng mắt. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực chứng giúp các nhà lâm sàng và nhân viên xét nghiệm y học nhận diện toàn diện hơn mức độ ảnh hưởng của bệnh lý ĐTĐ lên chất lượng sống thị giác, hỗ trợ nâng cao hiệu quả quản lý và chăm sóc toàn diện cho người bệnh.