Nghiên cứu tình hình biến chứng thần kinh ngoại biên chi dưới và đánh giá kết quả điều trị có phối hợp thuốc thiogamma và pregabalin ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại bệnh viện đa k

Nghiên cứu biến chứng thần kinh ngoại biên chi dưới và hiệu quả điều trị phối hợp thiogamma và pregabalin ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.

Chuyên ngành

Y Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Khái quát chung về bệnh đái tháo đường

2.2. Phân loại đái tháo đường

2.3. Cơ chế bệnh sinh của đái tháo đường type 2

2.4. Biến chứng cấp tính và mạn tính của đái tháo đường

2.5. Biến chứng thần kinh ngoại biên do đái tháo đường

2.5.1. Định nghĩa

2.5.2. Tình hình biến chứng thần kinh ngoại biên do đái tháo đường

2.5.3. Phân loại biến chứng thần kinh ngoại biên do đái tháo đường

2.5.4. Cơ chế bệnh sinh tổn thương thần kinh do đái tháo đường type 2

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Đạo đức trong nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Tỷ lệ và đặc điểm biến chứng thần kinh ngoại biên chi dưới ở bệnh nhân đái tháo đường type 2

4.3. Một số yếu tố liên quan biến chứng thần kinh ngoại biên chi dưới ở bệnh nhân đái tháo đường type 2

4.4. Kết quả điều trị có phối hợp thuốc Thiogamma và Pregabalin ở bệnh nhân có biến chứng thần kinh ngoại biên chi dưới do đái tháo đường type 2 sau 3 tháng điều trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Biến Chứng Thần Kinh Do Đái Tháo Đường Type 2

Đái tháo đường (ĐTĐ) là một bệnh lý chuyển hóa đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu do khiếm khuyết trong việc tiết insulin, hoạt động của insulin, hoặc cả hai. Bệnh ĐTĐ đang gia tăng nhanh chóng trên toàn cầu và trở thành một vấn đề sức khỏe đáng lo ngại ở Việt Nam. Sự gia tăng này kéo theo chi phí khám chữa bệnh ngày càng tăng. Theo Hiệp hội Đái tháo đường Quốc tế (IDF), năm 1994 có 110 triệu người mắc bệnh, năm 2000 là 151 triệu và năm 2006 là 246 triệu người. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) dự báo con số này sẽ tăng lên 300-330 triệu vào năm 2025, chiếm 5,4% dân số toàn cầu. Trong đó, biến chứng thần kinh ngoại biên là một biến chứng mạn tính thường gặp, chiếm tỷ lệ trên 50%, gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng về rối loạn chức năng vận động, cảm giác, hệ thần kinh thực vật và dinh dưỡng cho bệnh nhân. Biến chứng này ít khi gây tử vong nhưng lại là nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế, giảm chất lượng cuộc sống và dẫn đến cắt cụt chi ở bệnh nhân đái tháo đường.

1.1. Tình Hình Bệnh Đái Tháo Đường Type 2 Trên Thế Giới

Trên toàn cầu, số lượng người mắc bệnh đái tháo đường đang gia tăng đáng kể. Theo WHO, năm 1995 có 135 triệu người mắc bệnh, chiếm 4% dân số thế giới. Dự báo năm 2025, con số này sẽ là 330 triệu người, chiếm 5,4% dân số. Đến năm 2011, WHO thống kê có 366 triệu người mắc bệnh. IDF ước tính năm 2012 có 371 triệu người và dự kiến đến năm 2030 sẽ có 552 triệu người. Các quốc gia đã cam kết ngăn chặn sự gia tăng của bệnh, giảm tỷ lệ tử vong sớm, tăng cường sử dụng thuốc điều trị và cải thiện việc tiếp cận các loại thuốc thiết yếu. Kiểm soát đường huyết là yếu tố then chốt.

1.2. Thực Trạng Đái Tháo Đường Type 2 Tại Việt Nam Hiện Nay

Nghiên cứu năm 2012 của Bệnh viện Nội tiết Trung ương tại 6 vùng sinh thái cho thấy tỷ lệ người mắc bệnh đái tháo đường ở Việt Nam là 5,7% dân số. Tây Nam Bộ có tỷ lệ cao nhất (7,2%) và Tây Nguyên thấp nhất (3,8%). Tỷ lệ nữ giới mắc bệnh nhiều hơn nam giới gần 5%. Người trên 45 tuổi, có vòng eo lớn và tiền sử gia đình mắc bệnh có nguy cơ cao hơn. Đáng chú ý, 63,6% người bệnh không được phát hiện, trong đó Tây Nam Bộ có tỷ lệ cao nhất (72,1%). Nghiên cứu của Vũ Bích Nga và cộng sự cho thấy tỷ lệ nam/nữ mắc bệnh là 40,82%/59,18%. Báo cáo của “Dự án phòng chống Đái tháo đường Quốc gia” năm 2012 cho thấy người trên 45 tuổi có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 4 lần so với người trẻ hơn. Tầm soát biến chứng là vô cùng quan trọng.

II. Biến Chứng Thần Kinh Ngoại Biên Thách Thức Lớn Từ ĐTĐ Type 2

Biến chứng thần kinh ngoại biên do đái tháo đường (BCTKNB) là tình trạng tổn thương các dây thần kinh do glucose máu tăng cao. Tình trạng này gây rối loạn chức năng vận động, cảm giác, thực vật và dinh dưỡng. Chẩn đoán BCTKNB cần loại trừ các nguyên nhân khác như thiếu hụt B12, bệnh Beri Beri, bệnh Buerger, và các bệnh lý cột sống. BCTKNB là một biến chứng rất thường gặp ở bệnh nhân ĐTĐ, gây ra tỷ lệ bệnh tật và tử vong cao, đồng thời tạo gánh nặng kinh tế lớn trong điều trị. Tỷ lệ BCTKNB ở bệnh nhân ĐTĐ type 2 là khoảng 30% ở bệnh nhân nhập viện và 20% ở bệnh nhân ngoại trú. Nghiên cứu của Pirat cho thấy tỷ lệ bệnh thần kinh ngoại biên lúc chẩn đoán là 7,5%, tăng lên 50% sau 25 năm.

2.1. Tỷ Lệ Mắc Biến Chứng Thần Kinh Ngoại Biên Do Đái Tháo Đường

BCTKNB là một biến chứng phổ biến ở bệnh nhân đái tháo đường. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ BCTKNB ở bệnh nhân ĐTĐ type 2 là khoảng 30% ở bệnh nhân nhập viện và 20% ở bệnh nhân ngoại trú. Một nghiên cứu tại Vương quốc Anh cho thấy tỷ lệ đau do nguyên nhân thần kinh là 26,4% ở bệnh nhân ĐTĐ type 2, trong đó 80% bệnh nhân có khởi đầu đau ở mức độ trung bình hoặc nặng. Các biến chứng ở chân rất thường gặp, từ loét bàn chân đến cắt cụt chi. Khoảng 50% trường hợp BCTKNB có thể không có triệu chứng, làm tăng nguy cơ chấn thương bàn chân do mất cảm giác. Phòng ngừa loét bàn chân là yếu tố quan trọng.

2.2. Phân Loại Bệnh Thần Kinh Ngoại Biên Do Đái Tháo Đường

Bệnh thần kinh ngoại biên do đái tháo đường có thể được phân loại thành nhiều thể khác nhau, bao gồm: Bệnh đa dây thần kinh đối xứng vùng xa, bệnh thần kinh một và nhiều ổ. Mỗi thể bệnh có những đặc điểm lâm sàng và tiến triển khác nhau. Việc phân loại chính xác giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Chẩn đoán sớm là chìa khóa để kiểm soát bệnh.

III. Cơ Chế Bệnh Sinh Biến Chứng Thần Kinh Ngoại Biên 5 Yếu Tố Chính

Có 5 cơ chế chính liên quan đến sự phát triển của biến chứng thần kinh ngoại biên ở bệnh nhân đái tháo đường. Đó là: tăng dòng glucose qua con đường polyol, tăng hình thành sản phẩm cuối của quá trình glycosyl hóa cao cấp (AGEs), kích hoạt protein kinase C (PKC), con đường hexosamine và quá trình glyco-oxy hóa. Các cơ chế này dẫn đến tổn thương tế bào thần kinh, rối loạn chức năng và cuối cùng là các triệu chứng của bệnh thần kinh ngoại biên. Hiểu rõ các cơ chế này giúp phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

3.1. Tăng Dòng Glucose Qua Con Đường Polyol Chi Tiết Cơ Chế

Glucose có khả năng khuếch tán thụ động vào tế bào thần kinh mà không cần insulin. Trong môi trường glucose tăng cao, chuyển hóa glucose qua con đường polyol sẽ được kích hoạt. Men aldose reductase xúc tác chuyển glucose thành sorbitol, sau đó sorbitol được chuyển thành fructose. Sorbitol tích tụ trong tế bào, gây thay đổi áp suất thủy tĩnh và phá hủy tế bào. Sự tích tụ này làm giảm myoinositol, cần thiết cho hoạt động của men Na+-K+ ATPase, gây rối loạn hoạt động khử cực của tế bào và giảm vận tốc dẫn truyền thần kinh. Các biến đổi sinh hóa này làm giảm nồng độ glutathion, sinh tố E và sinh tố C, tạo ra stress oxy hóa trong nội bào. Kiểm soát đường huyết giúp giảm thiểu tác động của cơ chế này.

3.2. Vai Trò Của Sản Phẩm Cuối Của Quá Trình Glycosyl Hóa Cao Cấp AGEs

AGEs được hình thành khi glucose gắn với protein, lipid hoặc acid nucleic. Sự tích tụ AGEs gây ra nhiều tác động tiêu cực, bao gồm: biến đổi cấu trúc và chức năng của protein, tăng sản xuất các gốc tự do, kích hoạt các con đường viêm và gây tổn thương mạch máu. AGEs cũng có thể gắn với các thụ thể trên tế bào thần kinh, gây rối loạn chức năng và chết tế bào. Chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp giảm hình thành AGEs.

IV. Nghiên Cứu Điều Trị Biến Chứng Thần Kinh Thiogamma Pregabalin

Hiện nay, chưa có thuốc điều trị khỏi hoàn toàn biến chứng thần kinh ngoại biên do đái tháo đường. Mục tiêu điều trị chủ yếu là làm chậm tiến triển bệnh, điều trị triệu chứng và các biến chứng dựa trên cơ chế bệnh sinh. Thiogamma và Pregabalin đóng vai trò quan trọng trong điều trị BCTKNB, thông qua tác dụng chống oxy hóa, loại bỏ gốc tự do, bảo vệ tế bào thần kinh, giảm rối loạn cảm giác và đau thần kinh. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của việc phối hợp Thiogamma và Pregabalin trong điều trị BCTKNB ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.

4.1. Tác Dụng Của Thiogamma Trong Điều Trị Biến Chứng Thần Kinh

Thiogamma (acid alpha-lipoic) là một chất chống oxy hóa mạnh, có khả năng loại bỏ các gốc tự do và bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương do stress oxy hóa. Thiogamma cũng có tác dụng cải thiện chức năng mạch máu và tăng cường lưu lượng máu đến các dây thần kinh. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của Thiogamma trong việc giảm các triệu chứng của bệnh thần kinh ngoại biên, như đau, tê bì và ngứa ran. Sử dụng Thiogamma cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ.

4.2. Vai Trò Của Pregabalin Trong Giảm Đau Thần Kinh Do Đái Tháo Đường

Pregabalin là một thuốc giảm đau thần kinh, có tác dụng giảm đau bằng cách ức chế sự phóng thích các chất dẫn truyền thần kinh gây đau. Pregabalin được sử dụng rộng rãi trong điều trị đau thần kinh do đái tháo đường, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tuy nhiên, Pregabalin có thể gây ra một số tác dụng phụ, như buồn ngủ, chóng mặt và tăng cân. Theo dõi tác dụng phụ là cần thiết khi sử dụng Pregabalin.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ Đặc Điểm Biến Chứng Thần Kinh Chi Dưới

Nghiên cứu này nhằm xác định tỷ lệ và đặc điểm của biến chứng thần kinh ngoại biên chi dưới ở bệnh nhân đái tháo đường type 2. Đồng thời, nghiên cứu cũng tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến BCTKNB, như tuổi tác, giới tính, thời gian mắc bệnh, kiểm soát đường huyết và các yếu tố nguy cơ khác. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện công tác chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa BCTKNB ở bệnh nhân đái tháo đường.

5.1. Tỷ Lệ Biến Chứng Thần Kinh Ngoại Biên Chi Dưới Ở Bệnh Nhân ĐTĐ Type 2

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ BCTKNB chi dưới ở bệnh nhân đái tháo đường type 2. Tỷ lệ này có thể khác nhau tùy thuộc vào phương pháp chẩn đoán và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cung cấp một ước tính chính xác về gánh nặng của BCTKNB trong cộng đồng bệnh nhân đái tháo đường. Tầm soát định kỳ giúp phát hiện sớm BCTKNB.

5.2. Các Yếu Tố Liên Quan Đến Biến Chứng Thần Kinh Ngoại Biên Chi Dưới

Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố liên quan đến BCTKNB chi dưới, bao gồm: tuổi tác, giới tính, thời gian mắc bệnh, kiểm soát đường huyết, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá và uống rượu bia. Các yếu tố này có thể được sử dụng để xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao mắc BCTKNB và cần được theo dõi chặt chẽ hơn. Thay đổi lối sống có thể giúp giảm nguy cơ BCTKNB.

VI. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Thiogamma Pregabalin Sau 3 Tháng

Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị bằng cách phối hợp Thiogamma và Pregabalin ở bệnh nhân có biến chứng thần kinh ngoại biên chi dưới do đái tháo đường type 2 sau 3 tháng điều trị. Các chỉ số đánh giá bao gồm: cải thiện triệu chứng cơ năng (đau, tê bì), cải thiện chức năng thần kinh (phản xạ gân gót, cảm giác) và thay đổi các thông số điện sinh lý (tốc độ dẫn truyền thần kinh). Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng về hiệu quả của phác đồ điều trị này trong việc cải thiện tình trạng bệnh nhân.

6.1. Cải Thiện Triệu Chứng Cơ Năng Sau 3 Tháng Điều Trị Phối Hợp

Nghiên cứu ghi nhận sự cải thiện đáng kể các triệu chứng cơ năng, như đau và tê bì, ở bệnh nhân được điều trị bằng Thiogamma và Pregabalin. Mức độ cải thiện được đánh giá bằng các thang điểm đau và tê bì tiêu chuẩn. Kết quả cho thấy phác đồ điều trị này có hiệu quả trong việc giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tuân thủ điều trị là yếu tố quan trọng để đạt được hiệu quả tốt nhất.

6.2. Thay Đổi Các Thông Số Điện Sinh Lý Sau Điều Trị Bằng Thiogamma

Nghiên cứu cũng ghi nhận sự thay đổi các thông số điện sinh lý, như tốc độ dẫn truyền thần kinh, ở bệnh nhân được điều trị bằng Thiogamma và Pregabalin. Sự thay đổi này cho thấy sự cải thiện chức năng của các dây thần kinh bị tổn thương. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác định rõ hơn mối liên hệ giữa cải thiện triệu chứng lâm sàng và thay đổi các thông số điện sinh lý. Theo dõi điện cơ giúp đánh giá hiệu quả điều trị.

08/06/2025
Nghiên cứu tình hình biến chứng thần kinh ngoại biên chi dưới và đánh giá kết quả điều trị có phối hợp thuốc thiogamma và pregabalin ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại bệnh viện đa k

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu một dây truyền sản sinh các gốc tự do khác. Trong các tế bào có hàng loạt enzym chống oxy hóa để dập tắt các phản ứng sinh gốc tự do bảo vệ tế bào nhƣ SOD (superoxid dismutase), CAT (catalase), GSHPx (glutathion-peroxidase), GR (glutathion reductase). Khi đƣờng huyết tăng cao, hiện tƣợng glycosyl hóa, gluco-oxy hóa cũng gia tăng vừa làm tăng các gốc tự do, vừa làm giảm hoạt tính các enzym chống oxy hóa. Hậu quả tạo ra nhiều tổn thƣơng ở tế bào, đây là cơ chế bệnh sinh quan trọng trong biến chứng thần kinh ngoại biên ĐTĐ.

B ểu ện lâm s n b ến c ứn t ần n n oạ b n do đá t áo đƣờn 1. Bệnh đa dây thần kinh đối xứng vùng xa Các dạng đau bao gồm: đau sợi nhỏ hay hội chứng giả rổng tủy sống. Sợi nhỏ không đƣợc myelin hóa (C) và sợi nhỏ đƣợc myelin hóa (Aδ) cũng nhƣ những sợi thần kinh lớn đƣợc myelin hóa (Aα, Aβ) thƣờng bị ảnh hƣởng. Bệnh thần kinh sợi nhỏ thƣờng xảy ra sớm, biểu hiện là đau và tăng dị cảm trƣớc khi mất cảm giác hay giảm tốc độ dẫn truyền thần kinh xảy ra.

13 Tổn thƣơng liên quan đến sợi lớn gây ra chậm dẫn truyền thần kinh hay mất cảm giác tiếp nhận chạm, áp lực, phân biệt hai điểm và cảm giác rung, đƣa tới mất điều hòa cảm giác trong những trƣờng hợp nặng. Triệu chứng cảm giác thƣờng nổi bật hơn triệu chứng vận động và thƣờng xảy ra ở chi dƣới. Triệu chứng bao gồm: đau, dị cảm, tăng cảm giác, đau sâu, nóng rát và cảm giác châm chích. Bệnh nhân có thể mất cảm giác ở chân và không có triệu chứng cơ năng nào và chỉ đƣợc chẩn đoán khi khám lâm sàng.

Đau ở chân thƣờng tăng vào ban đêm và giảm bớt khi đi lại, đau thƣờng đƣợc mô tả nhƣ đau sâu, đau nhƣ dao đâm hay nhƣ nóng rát. Những bất thƣờng cảm giác thƣờng phân bố đối xứng, theo kiểu mang găng, mang vớ. Các triệu chứng rối loạn chức năng thần kinh tự chủ bao gồm bàn chân lạnh hay nóng, đôi khi giãn tĩnh mạch ở mu bàn chân, giảm mồ hôi gây da khô và nứt da, tăng nguy cơ hình thành cục chai ở những vùng chịu áp lực. Giảm chức năng vận động ít nổi bật hơn so với cảm giác và thƣờng chỉ giới hạn ở phần xa của chi dƣới, biểu hiện teo và yếu cơ ở ngón và bàn chân.

Phản xạ gân cơ giảm hay mất. Bệnh thần kinh cảm giác cấp Bệnh thần kinh cảm giác cấp thƣờng gặp sau thời gian đƣờng huyết không đƣợc kiểm soát tốt (nhƣ nhiễm ceton acid) hay đƣờng huyết thay đổi đột ngột. Biểu hiện lâm sàng là cảm giác đau liên tục, đặc biệt ở lòng bàn chân (giống nhƣ đi trên cát nóng), thƣờng tăng nhiều vào ban đêm. Một đặc điểm đặc trƣng là tăng cảm giác khó chịu ở da khi tiếp xúc với quần áo hay tấm trải giƣờng, mền hoặc tăng cảm giác đau khi bị kích thích.

Chức năng vận động vẫn còn bảo tồn và mất cảm giác chỉ ở mức độ nhẹ. Trong những nghiên cứu gần đây, triệu chứng đau cải thiện dần khi đƣờng huyết đƣợc kiểm soát [57]. Bệnh thần kinh một và nhiều ổ Bệnh thần kinh một và nhiều ổ có khuynh hƣớng xảy ra trên những bệnh nhân trung niên hay lớn tuổi bị đái tháo đƣờng lâu năm. C ẩn đoán b ến c ứn t ần n oạ b n do đá t áo đƣờn type 2 Khám lâm sàng rất quan trọng trong chẩn đoán BCTKNB do ĐTĐ.

Kết hợp nhiều công cụ khám giúp tăng độ nhạy, độ đặc hiệu trong việc phát hiện biến chứng thần kinh ngoại biên do đái tháo đƣờng >87% [49]. Triệu chứng cơ năng - Tê bì, dị cảm nhƣ kiến bò, rối loạn cảm giác nóng, lạnh. - Đau có thể âm ỉ, nhƣ chuột rút, kim châm, tăng lên về đêm, giảm khi đi bộ và vận động. Triệu chứng thực thể - Biểu hiện ở bàn chân: Biến dạng, Biến dạng, da khô, cục chai nhiễm trùng, vết nứt.

- Phản xạ gân gót: Phản xạ gân gót đƣợc khám bằng búa phản xạ, bệnh nhân ở tƣ thế ngồi hoặc quỳ gối, bàn chân ở trong tƣ thế trung gian và gập mu bàn chân nhẹ. - Rung âm thoa: Đánh giá cảm giác rung bằng rung âm thoa 128Hz thƣờng đƣợc sử dụng trên lâm sàng. Chẩn đoán dựa vào bảng điểm MNSI và tổn thương điện sinh lý Bảng điểm MNSI đƣợc thiết kế để kiểm tra sự hiện diện của biến chứng thần kinh do đái tháo đƣờng. MNSI đƣợc thiết kế để chăm sóc ban đầu cho những bệnh nhân ngoại trú.

Các câu hỏi đánh giá có mức độ đặc hiệu và độ nhạy cao nhất đƣợc Peter Dyck sàng lọc theo các hồ sơ về bệnh lý thần kinh ngoại biên ở bệnh nhân đái tháo đƣờng và những ngƣời có nhiều rối loạn thần kinh cơ. Bảng điểm MNSI đƣợc trung tâm nghiên cứu tiểu đƣờng Michigan sử dụng từ năm 1994 với phần đầu của bảng điểm bao gồm 15 câu 15 hỏi "có và không" về các triệu chứng nhƣ cảm giác chân nhƣ đau, tê và nhạy cảm về nhiệt độ, tổng điểm càng cao cho thấy có nhiều triệu chứng thần kinh. Phần thứ hai của MNSI là một đánh giá ngắn về thể chất: (1) kiểm tra bàn chân đối với các dị tật, da khô, tóc hoặc móng bất thƣờng, nhạy cảm hoặc nhiễm trùng; (2) đánh giá bán định lƣợng cảm giác rung động ở phần sau của ngón chân; (3) phân loại phản xạ mắt cá chân. Bảng MNSI có độ nhạy 80%, độ chuyên biệt rất cao 95%.

Bảng điểm MNSI đƣợc khuyến cáo sử dụng bởi trung tâm nghiên cứu bệnh tiểu đƣờng Michigan thuộc Viện Quốc gia về Bệnh đái tháo đƣờng và Tiêu hóa và Bệnh thận. C ẩn đoán p ân b ệt b ến c ứn t ần n n oạ b n Chẩn đoán biến chứng thần kinh ngoại biên do đái tháo đƣờng chủ yếu dựa vào lâm sàng cùng với các xét nghiệm chẩn đoán, tùy theo kiểu và mức độ của bệnh. Tuy nhiên, những nguyên nhân khác của biến chứng thần kinh ngoại biên không phải do đái tháo đƣờng cần đƣợc loại trừ, bao gồm viêm đa dây thần kinh hủy myelin mạn tính, thiếu B12, suy giáp và tăng urê máu… 1. CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN BIẾN CHỨNG THẦN KINH NGOẠI BIÊN DO ĐÁI THÁO ĐƢỜNG TYPE 2 1.

Tu Tuổi càng lớn thì tỷ lệ biến chứng bệnh TKNB do ĐTĐ type 2, càng nhiều, nhiều nghiên cứu trƣớc đây đã kết luận tuổi có liên quan đến BCTKNB do ĐTĐ type 2. G ớ tín Các nghiên cứu trƣớc đây thì tỷ lệ nam mắc nhiều hơn nữ. Tuy nhiên các nghiên cứu ở Việt Nam gần đây cho thấy nữ giới mắc bệnh nhiều hơn nam giới, nhƣng chƣa xác định đƣợc mối liên quan giữa giới tính và BCTKNB. Béo p ì, Béo bụn Béo phì, béo bụng là yếu tố nguy cơ mắc bệnh ĐTĐ type 2.

Gây ra rối loạn mỡ máu, rối loạn chuyển hóa, đề kháng insulin. Trong nhiều nghiên cứu gần đây kết luận béo phì, béo bụng có liên quan với BCTKNB do ĐTĐ type 2. T ờ n mắc bện đá t áo đƣờn Tuổi lớn bệnh ĐTĐ type 2 nhiều, thời gian tăng đƣờng huyết kéo dài dẫn đến tổn thƣơng thần kinh, các nghiên cứu gần đây cho thấy BCTKNB tăng theo thời gian mắc bệnh đái tháo đƣờng type 2. Hoạt đ n t ể lực Hoạt động thể lực thƣờng xuyên đƣợc coi là một sự can thiệp vào việc ổn định đƣờng huyết, có tác dụng giúp tế bào cơ tăng sự hấp thu glucose trong máu, làm giảm nồng độ glucose trong máu, đồng thời duy trì sự ổn định lipid máu, cải thiện tình trạng đề kháng insulin, làm giảm tỷ lệ biến chứng thần kinh ngoại biên do ĐTĐ type 2.

K ểm soát đƣờn u ết, HbA1c Đƣờng huyết tăng cao kéo dài sinh ra nhiều sản phẩm chuyển hóa, làm giảm cung cấp oxy và chất dinh dƣỡng thần kinh dẫn đến tổn thƣơng thần kinh ngoại biên. Hút t uốc lá, uốn rƣợu, b Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe cộng đồng nói chung và cho ngƣời bệnh ĐTĐ nói riêng, thuốc lá gây hẹp và xơ cứng mạch máu, giảm lƣợng máu đến các chi, làm vết thƣơng lâu lành và góp phần vào tổn thƣơng thần kinh ngoại biên do đái tháo đƣờng type 2 [55],[37]. Uống rƣợu, bia có tác động rất xấu đến sức khỏe con ngƣời, rƣợu ảnh hƣởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Những ngƣời bệnh ĐTĐ type 2 uống rƣợu, bia làm ảnh hƣởng lớn đến việc kiểm soát đƣờng huyết và làm tăng các biến chứng nguy hiểm trong đó có BCTKNB do ĐTĐ type 2 [37].

Tăn u ết áp Nhiều nghiên cứu gần đây cho thấy tăng huyết áp có liên quan đến biến chứng thần kinh ngoại biên do đái tháo đƣờng type 2. Ngƣời bị biến chứng thần kinh ngoại biên do đái tháo đƣờng type 2 có tăng huyết áp >40% [29],[37]. ĐIỀU TRỊ BIẾN CHỨNG THẦN KINH NGOẠI BIÊN DO ĐÁI THÁO ĐƢỜNG TYPE 2 1. Đ ều trị b ến c ứn t ần n n oạ b n do đá t áo đƣờn type 2 Mục đích điều trị BCTKNB do ĐTĐ type 2 hiện nay chủ yếu là làm chậm diễn tiến bệnh, điều trị giảm đau và giảm các triệu chứng rối loạn cảm giác.

Điều trị dựa trên cơ chế bệnh sinh [37],[73]. Kiểm soát tốt đường huyết Bƣớc đầu tiên trong điều trị BCTKNB do ĐTĐ là kiểm soát đƣờng huyết thật tốt, có thể làm giảm nguy cơ của BCTKNB do ĐTĐ đƣợc khoảng 60%. Mục tiêu đƣờng huyết cần đạt lúc đói từ 70-130mg/dl (3,9-7,2mmol/L), HbA1c <7%. Nhiều nghiên cứu quan sát cho thấy triệu chứng thần kinh cải thiện 30-40% khi kiểm soát đƣờng tốt hay tránh sự dao động đƣờng huyết [29],[37].

Thuốc điều trị triệu chứng thần kinh ngoại biên Dùng thuốc giúp giảm đau nhƣng không phải luôn có tác dụng trên tất cả các bệnh nhân. Thuốc chống trầm cảm 3 vòng: Amitriptyline và Imipramine có hiệu quả chống trầm cảm 3 vòng, đã đƣợc công nhận qua nhiều nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng. Mặc dù thuốc có kết quả điều trị cao nhƣng có quá nhiều tác dụng phụ, đặc biệt là tác dụng của anticholinergic (khô miệng, bí tiểu…). Vì vậy, nên bắt đầu liều thấp: 25mg trƣớc khi đi ngủ, tăng liều nếu cần thiết.

Thuốc chống động kinh: Gabapentin là thuốc đƣợc chứng minh có hiệu quả trong điều trị đau do thần kinh. Liều điều trị 1,8g/ ngày để giảm triệu chứng đau. Thuốc thƣờng uống 3 lần/ ngày, thuốc có tác dụng trên thần kinh trung ƣơng. 18 Gần đây các thuốc nhƣ Pregabalin, Topiramate cũng đƣợc công nhận có tác dụng giảm đau trong BCTKNB do ĐTĐ type 2 [32],[59].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Biến Chứng Thần Kinh Ngoại Biên Chi Dưới Ở Bệnh Nhân Đái Tháo Đường Type 2" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biến chứng thần kinh ngoại biên ở bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường type 2. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân mà còn chỉ ra những yếu tố nguy cơ và cách thức quản lý hiệu quả. Những thông tin này rất hữu ích cho các bác sĩ, nhà nghiên cứu và cả bệnh nhân trong việc phòng ngừa và điều trị các biến chứng liên quan.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến bệnh đái tháo đường, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu đặc điểm loét bàn chân và kết quả điều trị giảm tải loét gan bàn chân ở bệnh nhân đái tháo đường, nơi cung cấp thông tin chi tiết về một trong những biến chứng phổ biến của bệnh. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu tình trạng động mạch lớn chi dưới bằng siêu âm doppler màu ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 tại khoa chăm sóc bàn chân bệnh viện nội tiêt trung ương sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tình trạng mạch máu ở bệnh nhân đái tháo đường. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ và tính đa hình gen của một số dấu ấn sinh học với chỉ số lipid máu và kháng insulin ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại các bệnh viện trên địa bàn hà nội sẽ cung cấp thêm thông tin về kháng insulin, một yếu tố quan trọng trong quản lý bệnh đái tháo đường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về bệnh lý này và các biến chứng của nó.