Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho tiêu dùng nội địa và xuất khẩu mà còn góp phần giải quyết việc làm, gia tăng thu nhập cho người nông dân. Cùng với xu thế công nghiệp hóa, các tiến bộ kỹ thuật về giống, dinh dưỡng và chuồng trại đã được áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên, tình hình dịch bệnh diễn biến phức tạp vẫn là trở ngại lớn, trong đó hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng. Tại nhiều địa phương, tỷ lệ lợn mắc hội chứng tiêu chảy dao động từ 70% đến 80%, với tỷ lệ tử vong từ 18% đến 20%. Những cá thể sống sót thường bị còi cọc, giảm hiệu quả sử dụng thức ăn và tăng trưởng chậm.

Trước thực tế đó, tác giả Nguyễn Thạch Thảo đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp (nhật ký thực tập) với đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc, phòng và trị hội chứng tiêu chảy ở lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại lợn Nguyễn Thanh Lịch, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội".

Nhiệm vụ và mục tiêu của chuyên đề được xác định cụ thể:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi, cơ sở vật chất và kết quả sản xuất của trang trại qua các năm.
  2. Nắm vững và thực hiện đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn con theo mẹ từ giai đoạn sơ sinh đến khi cai sữa (18–21 ngày tuổi).
  3. Triển khai các biện pháp vệ sinh thú y, phòng bệnh bằng vắc xin, thuốc bổ trợ và thực hiện các thao tác ngoại khoa cơ bản trên đàn lợn con.
  4. Theo dõi tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy, khảo sát các yếu tố ảnh hưởng và đánh giá hiệu lực điều trị của hai phác đồ kháng sinh áp dụng tại cơ sở.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (con lai giữa nái Landrace – Yorkshire và đực Pietrain – Duroc).
  • Không gian: Trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp của ông Nguyễn Thanh Lịch (hợp tác gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), thôn 6, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
  • Thời gian: Từ ngày 18/11/2017 đến ngày 18/5/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và sinh lý học

Khóa luận xây dựng trên các nền tảng sinh lý học và bệnh lý học thú y chuyên biệt cho lợn con theo mẹ:

  • Đặc điểm điều tiết thân nhiệt: Lợn sơ sinh có trung khu điều hòa thân nhiệt ở vỏ não chưa hoàn thiện, tỷ lệ diện tích bề mặt so với khối lượng cơ thể cao, dễ mất nhiệt nhanh. Thân nhiệt sau sinh có thể giảm 5–6°C nếu không được sưởi ấm kịp thời. Nhiệt độ chuồng úm cần duy trì 34–35°C trong những ngày đầu, trong khi nhiệt độ chuồng chung là 18–21°C.
  • Đặc điểm tiêu hóa và miễn dịch: Lợn con dưới 1 tháng tuổi có hiện tượng thiếu axit clohydric tự do (hypohydric), men pepsin chưa được hoạt hóa hoàn toàn. Hệ miễn dịch phụ thuộc hoàn toàn vào kháng thể thụ động (globulin) hấp thu từ sữa đầu của nái trong 6–24 giờ đầu sau sinh.
  • Căn nguyên và cơ chế hội chứng tiêu chảy: Tiêu chảy hình thành do hai cơ chế chính: xuất tiết (do ngoại độc tố, nội độc tố vi khuẩn kích thích bài tiết nước và chất điện giải) và thẩm thấu (do thức ăn không tiêu hóa tạo áp suất thẩm thấu kéo nước vào lòng ruột). Tác nhân gây bệnh bao gồm vi khuẩn (Escherichia coli với các yếu tố bám dính K88, K99, 987P, F41; Salmonella spp.; Clostridium perfringens), virus (TGE, PED do Coronavirus CV777, Rotavirus), ký sinh trùng (cầu trùng Isospora suis, giun đũa, giun lươn) và các yếu tố stress môi trường (ẩm độ cao >90%, lạnh, thức ăn nhiễm độc tố Aflatoxin).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sản xuất: Thu thập sổ sách theo dõi, báo cáo kỹ thuật từ cán bộ quản lý trang trại giai đoạn 2015–2017.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trực tiếp thể trạng, hành vi, màu sắc phân (vàng kem, trắng, xám, lỏng như nước), phản xạ bú và mức độ mất nước của lợn con hàng ngày.
  • Phương pháp can thiệp thực nghiệm: Trực tiếp thực hiện quy trình vệ sinh khử trùng, lịch tiêm phòng vắc xin, thủ thuật ngoại khoa (đỡ đẻ, cắt rốn, mài nanh, bấm tai, cắt đuôi, tiêm sắt, thiến hoạn) và áp dụng hai phác đồ điều trị tiêu chảy.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tỷ lệ phần trăm mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh theo công thức dịch tễ học và xử lý số liệu theo phương pháp thống kê sinh vật học của Nguyễn Văn Thiện (2008).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, thực trạng thiệt hại do hội chứng tiêu chảy ở lợn con giai đoạn bú sữa và sự cần thiết của việc hoàn thiện quy trình chăm sóc, phòng trị bệnh tại các cơ sở chăn nuôi quy mô tập trung. Từ đó, tác giả xác định mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể của đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về hội chứng tiêu chảy và đặc điểm sinh lý học lợn con:

  • Cơ sở thực tập: Trại lợn Nguyễn Thanh Lịch có diện tích 2 ha, vận hành từ năm 2010 với số vốn đầu tư 18 tỷ đồng. Cơ cấu đàn gồm 1.237 nái sinh sản, 120 nái hậu bị, 13 đực khai thác và 10 đực hậu bị; hệ thống gồm 3 chuồng đẻ, 1 khu chuồng bầu và 3 chuồng cách ly.
  • Năng suất sản xuất của cơ sở: Phân tích dữ liệu sản xuất 3 năm (2015–2017) cho thấy sự tăng trưởng ổn định về chất lượng đàn nái và số lượng lợn con xuất bán.
Chỉ tiêu theo dõi Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 So sánh 2016/2015 (%) So sánh 2017/2016 (%)
Nái hậu bị (con) 120 120 120 0,00 0,00
Nái sinh sản (con) 1.224 1.224 1.237 0,00 +1,06
Tỷ lệ đậu thai (%) 86,63 87,58 89,64 +0,95 +2,06
Tỷ lệ lợn con chết/loại sau sinh (%) 8,37 6,90 6,94 -1,47 +0,04
Số lợn con cai sữa/nái/năm (con) 23,01 23,42 25,04 +1,78 +6,92
Tổng số lợn con xuất bán (con) 26.485 26.453 29.453 -0,12 +11,34
  • Cơ sở khoa học về chăm sóc nuôi dưỡng và bệnh học: Phân tích nhu cầu dinh dưỡng (protein thô 20–22% trong thức ăn tập ăn), vai trò của sữa đầu, nhu cầu bổ sung sắt phòng bệnh thiếu máu. Tổng quan chi tiết cơ chế gây bệnh của vi khuẩn đường ruột (E. coli, Salmonella), các thể bệnh do virus (TGE, PED, Rotavirus) và quy trình điều trị bằng hóa dược kết hợp bù nước, điện giải.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả trình bày chi tiết quy trình kỹ thuật chuẩn của Công ty C.P. áp dụng tại trại:

  • Lịch sát trùng chuồng trại: Sử dụng hóa chất sát trùng Ommicide hoặc UN 1903 (pha tỷ lệ 1/3200), ngâm sàn đan chuồng đẻ bằng dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, quét vôi, rắc vôi bột lối đi và gầm chuồng, định kỳ phun diệt côn trùng và áp dụng thời gian trống chuồng 3–5 ngày.
  • Quy trình đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh: Chuẩn bị ô úm có đèn sưởi; lau khô dịch bào thai, cắt rốn (buộc chỉ cách gốc rốn 3 cm); cho bú sữa đầu trong 2 giờ đầu; bấm số tai theo mã trại (mã 61 kèm tuần tuổi), mài nanh, cắt đuôi; tiêm sắt Fe-Dextran-B12 10% (2 ml/con); uống phòng cầu trùng Toltrazuril 5% vào 2 ngày tuổi; thiến lợn đực lúc 3–5 ngày tuổi; tập ăn thức ăn hỗn hợp 550SF từ 3 ngày tuổi; tiêm vắc xin Mycoplasma, Circovac lúc 2 tuần tuổi và vắc xin Dịch tả lợn lúc 3 tuần tuổi; cai sữa lúc 18–21 ngày tuổi.
  • Quy trình nuôi dưỡng nái chửa và nái nuôi con: Nái chửa sử dụng cám 566 và 567SF với khẩu phần điều chỉnh từ 1,5–2,0 kg/ngày (tuần 1–12), tăng lên 2,5–3,0 kg/ngày (tuần 13–14) và 3,5–4,0 kg/ngày (từ tuần 15). Nái chờ đẻ giảm ăn còn 1,5 kg trước đẻ 1 ngày và 1,0 kg trong ngày đẻ; sau khi đẻ tăng dần từ 0,5 kg/ngày đến mức 5,0–6,0 kg/ngày.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này đánh giá các kết quả thực tế đạt được trong 6 tháng thực tập:

  • Công tác vệ sinh, sát trùng: Thực hiện 170 lần vệ sinh chuồng trại hàng ngày (đạt 92,39% kế hoạch 184 lần) và 165 lần quét, rắc vôi bột lối đi.
  • Kết quả phòng bệnh bằng thuốc, vắc xin và can thiệp ngoại khoa: Thực hiện đầy đủ các khâu bấm tai, mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn con đúng lịch trình kỹ thuật.
  • Tình hình mắc tiêu chảy: Phân tích tỷ lệ mắc bệnh trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi theo từng tháng thực tập.
  • Hiệu quả của hai phác đồ điều trị tiêu chảy:
    • Phác đồ 1: MD Nor 100 (Norfloxacin 10.000 mg/100ml) phối hợp Nova-Atropin (Atropine Sulfate 50 mg/100ml) theo tỷ lệ 1:2, liều 1 ml/8–10 kg thể trọng, tiêm bắp ngày 1 lần trong 3 ngày liên tục, kết hợp tiêm bổ trợ ADE-B.Complexinj (1 ml/10 kg thể trọng).
    • Phác đồ 2: Nova-Amcoli (Ampicillin 10.000 mg, Colistin Sulfate 25.000 UI/100ml), liều 1 ml/5 kg thể trọng, tiêm bắp ngày 1 lần trong 3 ngày liên tục, kết hợp thuốc bổ trợ ADE-B.Complexinj.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Đánh giá toàn diện hoạt động chăn nuôi của trang trại quy mô 1.237 nái, đạt tỷ lệ phối giống đậu thai 89,64% và năng suất cai sữa 25,04 con/nái/năm vào năm 2017.
  • Chuẩn hóa và trực tiếp thực hiện các quy trình thao tác kỹ thuật trên đàn lợn con: đỡ đẻ an toàn, sưởi ấm, tiêm sắt (Fe-Dextran-B12), phòng cầu trùng (Toltrazuril 5%), tập ăn sớm bằng thức ăn 550SF từ ngày thứ 3 và phòng bệnh bằng vắc xin (Mycoplasma, Circovac, Dịch tả).
  • Triển khai vệ sinh phòng dịch nghiêm ngặt theo lịch tuần, xử lý tiêu độc chuồng trại bằng Ommicide, UN 1903 và dung dịch xút NaOH 10%.
  • Xác định đặc điểm dịch tễ hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ tại trại và đối chứng hiệu quả điều trị thực tế giữa phác đồ kết hợp Quinolone (Norfloxacin) + Atropin và phác đồ kết hợp Penicillin/Polypeptide (Ampicillin - Colistin).

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục duy trì nghiêm ngặt chế độ an toàn sinh học, sát trùng định kỳ phương tiện và người ra vào chuồng.
  • Chú trọng kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi, đặc biệt là duy trì nhiệt độ chụp úm cho lợn con sơ sinh và kiểm soát ẩm độ chuồng đẻ dưới 85% để tránh stress lạnh - ẩm.
  • Cho lợn con bú sữa đầu đủ lượng trong 2 giờ đầu sau sinh và tập ăn sớm bằng máng chuyên dụng màu đỏ đậm để kích thích phát triển hệ men tiêu hóa dạ dày.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Chuyên đề thực hiện trong khuôn khổ thực tập tốt nghiệp đại học tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Trại lợn Nguyễn Thanh Lịch) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2017 đến tháng 5/2018), chưa theo dõi được biến động dịch tễ trọn vẹn qua đủ 4 mùa trong năm. Việc chẩn đoán hội chứng tiêu chảy chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng và dịch tễ tại trại, chưa tiến hành làm kháng sinh đồ hoặc xét nghiệm phân lập chuyên sâu các chủng vi khuẩn, virus trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo sát trên nhiều mô hình chuồng trại khác nhau, lấy mẫu phân lập xác định tỷ lệ nhiễm các chủng E. coli mang kháng nguyên bám dính (K88, K99, F41), kiểm tra tính kháng thuốc của vi khuẩn đối với các loại kháng sinh thông dụng để tối ưu hóa phác đồ điều trị.

Giá trị tham khảo

Báo cáo tốt nghiệp cung cấp nguồn tư liệu thực tế có giá trị đối với:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y: Tham khảo quy trình tổ chức sản xuất, nhật ký thực tập, kỹ thuật đỡ đẻ, bấm tai số, tiêm sắt, thiến hoạn và lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn công nghiệp.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại lợn sinh sản: Ứng dụng quy trình chăm sóc nái đẻ, định mức dinh dưỡng nái chửa theo giai đoạn và phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy ở lợn con bằng hóa dược kết hợp thuốc trợ sức, giảm co thắt ruột.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống lợn nuôi và quy mô sản xuất của cơ sở thực tập là gì?

Trại lợn Nguyễn Thanh Lịch chuyên nuôi lợn sinh sản gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, sử dụng nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực Pietrain × Duroc. Quy mô trang trại gồm 1.237 lợn nái sinh sản, 120 lợn nái hậu bị, 13 đực giống khai thác và 10 đực hậu bị trên diện tích 2 ha.

2. Vì sao lợn con dưới 1 tháng tuổi rất dễ mắc hội chứng tiêu chảy?

Do các đặc điểm sinh lý học chưa hoàn thiện:

  • Dạ dày thiếu axit clohydric (HCl) tự do và men tiêu hóa protein pepsin chưa được kích hoạt đầy đủ.
  • Hệ miễn dịch chủ động chưa phát triển, hoàn toàn phụ thuộc vào kháng thể thụ động nhận từ sữa đầu nhưng lượng kháng thể này giảm dần sau 3–4 tuần.
  • Khả năng điều hòa thân nhiệt kém, diện tích bề mặt cơ thể lớn làm tăng mất nhiệt khi gặp lạnh, ẩm độ cao.

3. Quy trình can thiệp ngoại khoa và phòng bệnh ban đầu cho lợn con tại trại gồm những bước nào?

  • Ngay sau sinh: Cắt rốn cách gốc 3 cm, sát trùng cồn, lau khô, đưa vào lồng úm sưởi ấm và cho bú sữa đầu.
  • 1 ngày tuổi: Mài nanh, bấm số tai (mã trại 61 + số tuần trong năm), cắt đuôi, tiêm sắt Fe-Dextran-B12 10% (2 ml/con), tiêm phòng kháng sinh Nova-Amcoli hoặc Amlistin.
  • 2 ngày tuổi: Cho uống thuốc phòng cầu trùng Toltrazuril 5%.
  • 3–5 ngày tuổi: Thiến hoạn lợn đực nuôi thịt (có tiêm kháng sinh dự phòng 0,5 ml).
  • 3 ngày tuổi: Bắt đầu tập ăn thức ăn viên 550SF.

4. Hai phác đồ điều trị tiêu chảy được tác giả sử dụng có thành phần và liều lượng như thế nào?

  • Phác đồ 1: Thuốc MD Nor 100 (Norfloxacin 10.000 mg/100ml) phối hợp Nova-Atropin (Atropine Sulfate 50 mg/100ml) pha tỷ lệ 1:2, tiêm bắp liều 1 ml/8–10 kg thể trọng/ngày trong 3 ngày liên tục; kết hợp thuốc bổ ADE-B.Complexinj liều 1 ml/10 kg thể trọng.
  • Phác đồ 2: Thuốc Nova-Amcoli (Ampicillin 10.000 mg, Colistin Sulfate 25.000 UI/100ml), tiêm bắp liều 1 ml/5 kg thể trọng/ngày trong 3 ngày liên tục; kết hợp thuốc bổ ADE-B.Complexinj liều 1 ml/10 kg thể trọng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thạch Thảo đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học về sinh lý, bệnh lý và quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi. Tác giả đã trực tiếp tham gia và đánh giá chi tiết các hoạt động vệ sinh thú y, can thiệp ngoại khoa, chăm sóc dinh dưỡng và quy trình phòng trị bệnh tại Trại lợn Nguyễn Thanh Lịch. Các số liệu và quy trình được trình bày trong báo cáo phản ánh chân thực mô hình chăn nuôi nái sinh sản công nghiệp liên kết với Công ty C.P. Việt Nam, có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho công tác thú y cơ sở.