Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ lực trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam nhờ mang lại hiệu quả kinh tế cao. Nhằm nâng cao năng suất và chất lượng thịt, xu hướng chuyên môn hóa sản xuất và xây dựng các mô hình trang trại tập trung ngày càng phát triển, đi kèm việc liên tục nhập khẩu các giống lợn ngoại cao sản. Tuy nhiên, sự biến đổi khí hậu tại miền Bắc với đặc trưng nắng nóng kéo dài xen kẽ mưa lớn đột ngột thường xuyên làm suy giảm sức đề kháng của vật nuôi. Khi điều kiện vệ sinh thú y và chăm sóc nuôi dưỡng không đảm bảo, các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp – đặc biệt là bệnh viêm phổi – rất dễ bùng phát, gây thiệt hại nghiêm trọng về tăng trọng và chi phí chăn nuôi.

Để giải quyết vấn đề thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp ngành Thú y của tác giả Đặng Văn Thiện (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, 2015, dưới sự hướng dẫn của TS. Cù Thị Thúy Nga) đã thực hiện đề tài nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Đánh giá tình hình mắc bệnh viêm phổi trên đàn lợn thịt nuôi tại trại ông Hà Duy Văn, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên theo các yếu tố dịch tễ (dãy chuồng, lứa tuổi, tháng nuôi, tính biệt và tỷ lệ chết).
  2. Đánh giá hiệu lực và thời gian điều trị bệnh viêm phổi của hai phác đồ kháng sinh thực nghiệm trên đàn lợn mắc bệnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn ngoại nuôi thịt giai đoạn từ sau cai sữa đến 5 tháng tuổi (tổng số 554 cá thể theo dõi).
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn của hộ ông Hà Duy Văn, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai từ ngày 25/5/2015 đến ngày 18/11/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và căn nguyên bệnh học

Khóa luận tổng quan các kiến thức sinh lý học hô hấp của lợn: cơ thể lợn cần 6 - 8 ml $O_2$/phút và thải 250 ml $CO_2$/phút qua 3 quá trình (hô hấp ngoài tại phế nang, hô hấp trong tại mô bào và vận chuyển khí). Tần số hô hấp sinh lý của lợn khỏe dao động từ 10 - 20 lần/phút (trung bình 20 - 30 lần/phút ở lợn trưởng thành và khoảng 50 lần/phút ở lợn con).

Về mặt bệnh học, hội chứng viêm phổi ở lợn được xác định do nhiều nhóm căn nguyên gây nên:

  • Vi khuẩn: Streptococcus suis (type 1, type 2 gây viêm phổi hóa mủ, viêm màng não, viêm khớp), Pasteurella multocida (serotype B gây thể cấp tính, sốt 41 - 42°C; thể mãn tính gây nhục hóa, gan hóa phổi), Mycoplasma hyopneumoniae (gây bệnh suyễn lợn, viêm phổi kính ở thùy đỉnh và thùy tim), Actinobacillus pleuropneumoniae.
  • Virus: Coronavirus (viêm phổi truyền nhiễm), Influenzavirus typ A (H1N1, H1N2, H3N2), virus PRRS (hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp dòng Bắc Mỹ và Châu Âu).
  • Ký sinh trùng: Giun phổi Metastrongylus và ấu trùng giun đũa Ascaris suum di hành qua phổi.

Về dược lý can thiệp, đề tài tập trung vào hai hoạt chất chính:

  • Tylogenta: Chứa Tylosin tartrate (10.000 mg/100 ml) ức chế tiểu phần ribosome 50S và Gentamycin sulfate (5.000 mg/100 ml) gắn vào tiểu phần ribosome 30S diệt khuẩn Gram âm và Gram dương.
  • Vetrimoxin L.A: Chứa Amoxycillin phân bố nhanh vào mô phổi, ức chế tổng hợp mucopeptide vách tế bào vi khuẩn, tác dụng kéo dài 48 giờ.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp điều tra: Kết hợp điều tra gián tiếp qua sổ sách ghi chép của trại và điều tra trực tiếp qua theo dõi đàn hàng ngày (đặc biệt vào sáng sớm và chiều tối).
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và mổ khám: Nhận diện triệu chứng lâm sàng (ho, ho khan, sốt, thở thể bụng, chảy dịch mũi) và quan sát đại thể bệnh tích phổi, hạch lâm ba, khí quản trên lợn chết.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Chọn 93 lợn có triệu chứng lâm sàng điển hình, phân chia thành 2 lô thí nghiệm độc lập:
    • Phác đồ 1 (n = 46 con): Tiêm bắp Tylogenta (1 ml/10-20 kg TT, 3 - 5 ngày) kết hợp Analgin C (1 ml/10-15 kg TT), Bromhexin, Vitamin C và B-complex.
    • Phác đồ 2 (n = 47 con): Tiêm bắp Vetrimoxin L.A (1 ml/10-20 kg TT, tiêm cách ngày) kết hợp Tolen (1 ml/10-15 kg TT), Bromhexin, Vitamin C và B-complex.
  • Chỉ tiêu và công thức tính toán: Tỷ lệ mắc (%), tỷ lệ chết (%), tỷ lệ khỏi (%), thời gian điều trị trung bình (ngày).
  • Xử lý số liệu: Thống kê sinh học theo tài liệu của Chu Văn Mẫn (2002) và phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật tính cấp thiết của việc bảo vệ sức khỏe đàn lợn ngoại nuôi tập trung tại Thái Nguyên trong điều kiện thời tiết chuyển mùa. Xác lập mục tiêu kép: làm rõ thực trạng dịch tễ học bệnh viêm phổi tại cơ sở và kiểm chứng hiệu lực của hai phác đồ điều trị thực tế nhằm đưa ra khuyến cáo sản xuất.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa cơ sở khoa học về giải phẫu - sinh lý bộ máy hô hấp lợn; phân tích cơ chế sinh bệnh, triệu chứng, bệnh tích và dịch tễ học của các tác nhân vi khuẩn (S. suis, P. multocida, M. hyopneumoniae), virus (PRRS, cúm) và ký sinh trùng. Trình bày các nguyên tắc phòng trừ tổng hợp (an toàn sinh học, sử dụng vaccine BSL-PS100, BSK-PS100, cách ly) cùng cơ chế dược lý của hai chế phẩm Tylogenta và Vetrimoxin L.A. Đồng thời, tổng thuật các công trình nghiên cứu dịch tễ trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Đặng Xuân Bình, Nguyễn Như Thanh) và quốc tế (Carter, Pijoan, Nicolet).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định cỡ mẫu nghiên cứu 554 lợn thịt ngoại từ cai sữa đến 5 tháng tuổi tại trại ông Hà Duy Văn trong thời gian 6 tháng (5/2015 – 11/2015). Mô tả chi tiết kỹ thuật chẩn đoán lâm sàng, quy trình giải phẫu bệnh lý lợn chết, phương pháp phân lô ngẫu nhiên điều trị thử nghiệm trên 93 lợn mắc bệnh và hệ thống công thức toán học thống kê chỉ tiêu.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và điều tra thực địa của tác giả:

1. Công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở

Tác giả đã tham gia trực tiếp vào các khâu kỹ thuật chăn nuôi và thú y tại trại với kết quả cụ thể:

  • Tiêm phòng vaccine đạt tỷ lệ an toàn 100% trên quy mô 550 lợn cho 4 loại bệnh: Suyễn (Mycoplasma - tiêm lúc 3 tuần tuổi), Tai xanh (Boringer - 4 tuần tuổi), Dịch tả lợn (HC-Vac - 5 tuần tuổi) và Lở mồm long móng (Aftofor - 6 tuần tuổi).
  • Điều trị các bệnh thông thường: Bệnh viêm khớp khỏi 64/72 con (88,88%); bệnh viêm da do tụ cầu khuẩn khỏi 89/90 con (98,88%); bệnh ghẻ do Sarcoptes scabiei suis khỏi 68/68 con (100%).
  • Hỗ trợ công tác sinh sản: Đỡ đẻ an toàn 12 lợn nái (100%); bấm nanh, cắt đuôi, cho uống Baytril cho 130 lợn con (100%); bổ sung sắt, thiến, bấm tai, uống Baycox 5% cho 130 con (100%); thực hiện thụ tinh nhân tạo đậu thai 7/7 lợn nái (100%).

2. Tình hình dịch tễ học bệnh viêm phổi tại trại

Kết quả khảo sát trên tổng đàn 554 con thuộc 54 đàn tại 3 dãy chuồng cho thấy:

  • Tỷ lệ mắc theo đàn và cá thể: Tỷ lệ đàn mắc bệnh là 92,59% (50/54 đàn). Tỷ lệ cá thể mắc bệnh là 16,78% (93/554 con). Dãy chuồng 3 có tỷ lệ mắc cao nhất (20,21%) do mật độ nuôi nhốt đông hơn dãy 2 (16,21%) và dãy 1 (13,81%).
Dãy chuồng Số đàn theo dõi Số đàn mắc Tỷ lệ mắc theo đàn (%) Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc (con) Tỷ lệ mắc theo cá thể (%)
Dãy 1 19 17 89,47 181 25 13,81
Dãy 2 20 17 85,00 185 30 16,21
Dãy 3 16 16 100,00 188 38 20,21
Tính chung 54 50 92,59 554 93 16,78
  • Tỷ lệ mắc theo lứa tuổi: Tỷ lệ mắc bệnh tăng dần theo thời gian nuôi. Lợn giai đoạn 4 - 5 tháng tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (6,53%), trong khi giai đoạn cai sữa - 2 tháng tuổi có tỷ lệ thấp nhất (2,35%).
Tháng tuổi Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
Cai sữa – 2 tháng 554 13 2,35
2 – 3 tháng 554 15 2,71
3 – 4 tháng 553 29 5,24
4 – 5 tháng 551 36 6,53
Tính chung 554 93 16,79
  • Tỷ lệ mắc theo tháng nuôi: Bệnh xuất hiện quanh năm nhưng tăng rõ rệt khi chuyển mùa. Tháng 6 có tỷ lệ mắc thấp nhất (2,17%), tăng dần qua tháng 7 (2,89%), tháng 8 (3,44%), tháng 9 (3,80%) và đạt đỉnh vào tháng 10 (4,54%) do ảnh hưởng của gió mùa đông bắc và độ ẩm thay đổi.
Tháng theo dõi Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
Tháng 6 554 12 2,17
Tháng 7 554 16 2,89
Tháng 8 553 19 3,44
Tháng 9 552 21 3,80
Tháng 10 551 25 4,54
Tính chung 554 93 16,79
  • Tỷ lệ mắc theo tính biệt: Lợn cái có tỷ lệ mắc bệnh (19,62% - 52/265 con) cao hơn lợn đực (14,18% - 41/289 con), chênh lệch 5,44%.
  • Tỷ lệ chết: Trong 5 tháng theo dõi, chỉ có 3 con chết trên tổng số 93 con mắc bệnh, tỷ lệ chết tính trên tổng đàn là 0,03% (tỷ lệ chết/số mắc cao nhất vào tháng 7 đạt 6,25%).

3. Biểu hiện lâm sàng và bệnh tích

  • Triệu chứng lâm sàng quan sát được: Lợn ho khan từng hồi hoặc chuỗi dài vào sáng sớm/chiều tối, thở khó, thở thể bụng (hóp bụng giật mạnh), há mồm để thở, chảy nước mũi, sốt cao (39,5 - 40,5°C), ủ rũ, tách đàn và giảm ăn.
  • Bệnh tích đại thể khi mổ khám lợn chết: Phổi viêm lan rộng, có vùng nhục hóa và gan hóa màu đỏ sẫm hoặc xám nhạt; hạch lâm ba phổi sưng to gấp 2 - 5 lần bình thường; khí quản chứa nhiều dịch nhầy và bọt khí; xoang ngực tích nước; một số trường hợp màng phổi viêm dính chặt vào thành lồng ngực.

4. Hiệu quả thử nghiệm phác đồ điều trị

Thử nghiệm điều trị trên 93 lợn mắc bệnh chia làm 2 lô cho kết quả:

  • Phác đồ 1 (Tylogenta + thuốc bổ trợ): Điều trị 46 con, khỏi 45 con, đạt tỷ lệ khỏi 97,83%; thời gian điều trị trung bình là 3,43 ngày.
  • Phác đồ 2 (Vetrimoxin L.A + thuốc bổ trợ): Điều trị 47 con, khỏi 45 con, đạt tỷ lệ khỏi 95,74%; thời gian điều trị trung bình là 4,46 ngày.
Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Phác đồ 1 (Tylogenta) Phác đồ 2 (Vetrimoxin L.A)
Số lợn điều trị Con 46 47
Số lợn khỏi bệnh Con 45 45
Tỷ lệ khỏi bệnh % 97,83 95,74
Thời gian điều trị trung bình Ngày 3,43 4,46

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Khẳng định bệnh viêm phổi có tính lây lan đàn rất cao (92,59% số đàn bị nhiễm) nhưng tỷ lệ tử vong trực tiếp thấp (0,03% trên tổng đàn). Tác hại kinh tế chủ yếu nằm ở việc giảm tăng trọng, kéo dài thời gian nuôi và tăng chi phí thức ăn.
  2. Xác định các quy luật dịch tễ: tỷ lệ mắc bệnh tăng dần theo lứa tuổi nuôi thịt (đạt đỉnh 6,53% ở 4 - 5 tháng tuổi), tăng mạnh vào thời điểm giao mùa thu đông (tháng 10 đạt 4,54%), lợn cái có tỷ lệ nhiễm cao hơn lợn đực (19,62% so với 14,18%), và mật độ nuôi nhốt dày làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh (dãy chuồng 3 đạt 20,21%).
  3. Xác nhận cả hai phác đồ kháng sinh đều cho hiệu lực điều trị cao (>95%), trong đó phác đồ sử dụng Tylogenta kết hợp Bromhexin và Analgin C mang lại thời gian khỏi bệnh ngắn hơn (3,43 ngày so với 4,46 ngày của Vetrimoxin L.A).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch: định kỳ phun sát trùng chuồng trại, rắc vôi bột lối đi, thay hố sát trùng, kiểm soát nồng độ khí độc ($NH_3, H_2S$) và điều chỉnh mật độ nuôi nhốt phù hợp.
  • Áp dụng đầy đủ lịch tiêm phòng vaccine cho lợn con: tiêm phòng suyễn (Mycoplasma) lúc 3 tuần tuổi, PRRS lúc 4 tuần tuổi, dịch tả lợn lúc 5 tuần tuổi và lở mồm long móng lúc 6 tuần tuổi.
  • Khi phát hiện lợn có biểu hiện ho, thở thể bụng cần cách ly sớm và ưu tiên sử dụng phác đồ Tylogenta kết hợp thuốc hạ sốt, long đờm để điều trị dứt điểm, tránh để chuyển sang thể mãn tính.

Đóng góp của đề tài

Công trình cung cấp hệ thống số liệu dịch tễ học thực địa cập nhật về hội chứng hô hấp trên đàn lợn ngoại nuôi tại khu vực trung du miền núi phía Bắc (Thái Nguyên), đồng thời cung cấp căn cứ thực nghiệm về hiệu lực điều trị của các dòng kháng sinh phổ biến trong chăn nuôi nông hộ quy mô trang trại.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ được tiến hành tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (trại ông Hà Duy Văn) trong khung thời gian 6 tháng (từ cuối tháng 5 đến giữa tháng 11/2015), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ thời tiết cả năm (đặc biệt là giai đoạn rét đậm tháng 12 đến tháng 2). Việc chẩn đoán căn nguyên chủ yếu dựa trên quan sát lâm sàng và mổ khám đại thể, chưa thực hiện phân lập vi sinh vật chuyên sâu hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng điều tra dịch tễ học trên nhiều trang trại có phương thức chuồng trại khác nhau tại Thái Nguyên; thu thập bệnh phẩm để phân lập, định danh chính xác các chủng vi khuẩn/virus gây bệnh và kiểm tra mức độ kháng thuốc của vi khuẩn đối với các loại kháng sinh thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp điều tra dịch tễ học lâm sàng, cách thu thập xử lý số liệu bệnh lý gia súc và thiết kế thí nghiệm so sánh phác đồ điều trị thực địa.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn thịt: Vận dụng quy trình tiêm phòng 4 loại vaccine trọng điểm, các biện pháp can thiệp môi trường (giảm mật độ, hạ khí độc chuồng nuôi) và phác đồ phối hợp kháng sinh - thuốc hỗ trợ hô hấp để xử lý khi đàn lợn có biểu hiện viêm phổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi theo đàn và theo cá thể tại trại ông Hà Duy Văn được ghi nhận như thế nào?

Theo số liệu điều tra trên 554 lợn thịt thuộc 54 đàn tại 3 dãy chuồng, tỷ lệ đàn mắc bệnh viêm phổi lên tới 92,59% (50/54 đàn). Tỷ lệ cá thể mắc bệnh chung là 16,78% (93/554 con), trong đó dãy chuồng 3 có mật độ nuôi đông nhất ghi nhận tỷ lệ mắc cá thể cao nhất (20,21%), dãy 2 là 16,21% và dãy 1 là 13,81%.

2. Yếu tố lứa tuổi và tháng nuôi ảnh hưởng ra sao đến tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi ở đàn lợn?

Tỷ lệ mắc bệnh tăng dần theo lứa tuổi: giai đoạn cai sữa - 2 tháng tuổi là 2,35%; 2 - 3 tháng tuổi là 2,71%; 3 - 4 tháng tuổi là 5,24%; và đạt cao nhất ở 4 - 5 tháng tuổi (6,53%). Theo các tháng theo dõi, tỷ lệ mắc thấp nhất vào tháng 6 (2,17%), sau đó tăng liên tục qua các tháng 7 (2,89%), tháng 8 (3,44%), tháng 9 (3,80%) và đạt mức cao nhất vào tháng 10 (4,54%) khi thời tiết bắt đầu có các đợt không khí lạnh.

3. Có sự khác biệt nào về tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi giữa lợn đực và lợn cái không?

Khóa luận ghi nhận sự chênh lệch rõ rệt: trong 289 lợn đực theo dõi có 41 con mắc bệnh (tỷ lệ 14,18%), trong khi ở 265 lợn cái theo dõi có 52 con mắc bệnh (tỷ lệ 19,62%). Tỷ lệ mắc ở lợn cái cao hơn lợn đực 5,44% trong cùng điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng.

4. Kết quả so sánh hai phác đồ điều trị bệnh viêm phổi bằng Tylogenta và Vetrimoxin L.A ra sao?

Cả hai phác đồ đều cho tỷ lệ khỏi bệnh rất cao: Phác đồ 1 sử dụng Tylogenta đạt tỷ lệ khỏi 97,83% (45/46 con) với thời gian điều trị trung bình 3,43 ngày; Phác đồ 2 sử dụng Vetrimoxin L.A đạt tỷ lệ khỏi 95,74% (45/47 con) với thời gian điều trị trung bình 4,46 ngày.

5. Cơ sở thực tập đã sử dụng các loại vaccine nào để phòng bệnh cho đàn lợn và hiệu quả an toàn ra sao?

Cơ sở thực hiện tiêm phòng 4 loại vaccine cho 550 lợn thịt gồm: Vaccine Mycoplasma phòng bệnh suyễn (tiêm lúc 3 tuần tuổi), vaccine Boringer phòng bệnh Tai xanh (4 tuần tuổi), vaccine HC-Vac phòng Dịch tả lợn (5 tuần tuổi) và vaccine Aftofor phòng Lở mồm long móng (6 tuần tuổi). Toàn bộ 550 con đều đạt tỷ lệ an toàn 100% sau tiêm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Văn Thiện đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch tễ học bệnh viêm phổi trên đàn lợn ngoại nuôi thịt tại trang trại ông Hà Duy Văn, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên với tỷ lệ đàn mắc bệnh lên đến 92,59% và tỷ lệ cá thể mắc 16,78%. Nghiên cứu chỉ ra sự gia tăng tỷ lệ bệnh theo lứa tuổi và giai đoạn giao mùa thu đông, đồng thời khẳng định mật độ nuôi nhốt có ảnh hưởng trực tiếp đến tần suất phát bệnh. Kết quả thử nghiệm lâm sàng chứng minh cả hai phác đồ Tylogenta và Vetrimoxin L.A kết hợp thuốc bổ trợ đều đạt hiệu quả điều trị trên 95%, trong đó phác đồ Tylogenta giúp rút ngắn thời gian điều trị trung bình xuống còn 3,43 ngày.