Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vị trí nòng cốt, cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và tạo nguồn thu nhập ổn định cho người chăn nuôi. Cùng với định hướng chuyển dịch từ chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung, yêu cầu về an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh ngày càng trở nên cấp thiết. Trong số các bệnh truyền nhiễm thường gặp, hội chứng bệnh đường hô hấp—đặc biệt là bệnh viêm phổi—gây ra những thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho các cơ sở chăn nuôi lợn thịt. Bệnh không chỉ làm giảm tốc độ tăng trọng, tăng tiêu tốn thức ăn trên mỗi kilôgam tăng trọng mà còn làm tăng chi phí thú y và tỷ lệ chết ở đàn lợn nuôi thịt.

Nhằm đánh giá thực trạng nhiễm bệnh và tìm kiếm giải pháp can thiệp hiệu quả tại cơ sở sản xuất, đề tài “Tình hình nhiễm bệnh viêm phổi ở lợn thịt tại trại Tân Thái - Đồng Hỷ - Thái Nguyên và phác đồ điều trị” được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nắm được tình hình dịch bệnh nói chung và bệnh viêm phổi nói riêng trên đàn lợn thịt nuôi tại Trại giống lợn Tân Thái.
  2. Đánh giá công tác phòng và điều trị bệnh viêm phổi, từ đó xây dựng và lựa chọn phác đồ điều trị bệnh viêm phổi trên đàn lợn đạt hiệu quả cao.
  3. Đánh giá và so sánh hiệu quả điều trị bệnh viêm phổi của hai loại thuốc kháng sinh Nova - Tylospec và Hanflor LA trên đàn lợn thịt mắc bệnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt ở giai đoạn từ sau cai sữa đến 5 tháng tuổi nuôi tại cơ sở.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại giống lợn Tân Thái (xóm Tân Thái, xã Hóa Thượng, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên) — đơn vị trực thuộc Trung tâm Khuyến nông giống và Kỹ thuật nông lâm nghiệp tỉnh Thái Nguyên.
  • Thời gian tiến hành: Từ ngày 03 tháng 06 năm 2013 đến ngày 18 tháng 11 năm 2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học về sinh lý hô hấp gia súc, bệnh lý học thú y và dịch tễ học các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp trên lợn:

  • Đặc điểm giải phẫu - sinh lý hệ hô hấp: Hệ hô hấp của lợn gồm đường dẫn khí (mũi, hầu, họng, khí quản, phế quản) và phổi. Lớp lông nhung trên niêm mạc chuyển động hướng ra ngoài cùng hệ thống mao mạch dày đặc giúp lọc sạch, sưởi ấm không khí và tạo phản xạ ho/hắt hơi tống khứ dị vật. Nhịp thở sinh lý bình thường của lợn là 20–30 lần/phút (lợn con khoảng 50 lần/phút; lợn nái khoảng 13–15 lần/phút). Khi mắc bệnh viêm phổi, diện tích trao đổi khí ở phế nang bị thu hẹp, dẫn đến tình trạng thiếu oxy mô bào và ứ đọng axit lactic.
  • Các tác nhân gây bệnh viêm phổi ở lợn:
    • Streptococcus suis: Vi khuẩn Gram dương, thường xuyên hiện diện ở đường hô hấp trên và amidan lợn; khi gặp yếu tố stress sẽ bùng phát gây viêm phế quản phổi hóa mủ, viêm khớp, viêm màng não và bại huyết.
    • Pasteurella multocida: Trực khuẩn gây tụ huyết trùng và viêm phổi cấp/mãn tính (chủ yếu là serotype A và B), gây tổn thương nhục hóa, gan hóa thùy đỉnh và thùy tim, xuất hiện dịch rỉ tơ huyết dính màng phổi vào lồng ngực.
    • Mycoplasma hyopneumoniae: Căn nguyên gây bệnh suyễn lợn (viêm phổi địa phương), tạo các tổn thương viêm phổi kính, đối xứng ở thùy đỉnh và thùy tim, làm giảm nghiêm trọng khả năng tăng trọng.
    • Tác nhân virus và ký sinh trùng: Coronavirus (Virus pneumoniae), virus cúm lợn Influenzavirus type A (H1N1, H1N2, H3N2), virus gây Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản (PRRS họ Togaviridae, chủng Bắc Mỹ và Châu Âu), cùng giun phổi Metastrongylus và ấu trùng giun đũa Ascaris suum.
  • Nguyên tắc điều trị: Phát hiện và cách ly sớm; kết hợp loại trừ căn nguyên bằng kháng sinh nhạy cảm với điều trị triệu chứng (thuốc giảm đau hạ sốt Analgin C, thuốc giãn phế quản long đờm Bromhexine) và trợ lực nâng cao sức đề kháng (Vitamin C, B.complex).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ lâm sàng: Thống kê toàn bộ đàn lợn thịt theo dõi tại 3 dãy chuồng; lập sổ theo dõi, kiểm tra đàn hàng ngày vào các khung giờ nhạy cảm (sáng sớm và chiều tối) để phát hiện triệu chứng đặc trưng: sốt nhẹ (39–40,5°C), ho khan, ho tràng dài, thở thể bụng, giật hóp bụng.
  • Phương pháp mổ khám bệnh tích: Mổ khám các cá thể chết để ghi nhận tổn thương đại thể tại phổi (vùng gan hóa, nhục hóa, viêm phổi kính, bọt khí khí quản, viêm dính phế mạc).
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm so sánh phác đồ điều trị: Phân ngẫu nhiên 93 lợn thịt mắc bệnh viêm phổi điển hình thành hai lô thí nghiệm đồng đều về thể trạng và điều kiện chăm sóc:
    • Phác đồ 1 (Lô 1, n = 47 con): Kháng sinh Nova - Tylospec (Tylosin + Spectinomycin + Prednisolone) tiêm bắp liều 1 ml/20 kg thể trọng/ngày, dùng liên tục 3–5 ngày; kết hợp Analgin C (1 ml/10–15 kg TT), Bromhexine và B.complex + Vitamin C.
    • Phác đồ 2 (Lô 2, n = 46 con): Kháng sinh Hanflor LA (Florfenicol) tiêm bắp liều 1 ml/20 kg thể trọng/ngày, dùng liên tục 3–5 ngày; kết hợp Analgin C (1 ml/10–15 kg TT), Bromhexine và B.complex + Vitamin C.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc (%), tỷ lệ chết (%), tỷ lệ khỏi (%), tỷ lệ tái nhiễm (%), thời gian điều trị trung bình (ngày/con) theo phương pháp thống kê sinh vật học bằng phần mềm Microsoft Excel dựa trên tài liệu hướng dẫn của Chu Văn Mẫn (2002).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất tại Trại giống lợn Tân Thái

Chương này trình bày kết quả điều tra cơ bản về điều kiện tự nhiên, cơ cấu tổ chức và quy trình kỹ thuật chăn nuôi - thú y mà tác giả trực tiếp thực hiện trong giai đoạn thực tập:

  • Điều kiện cơ sở: Trại có diện tích 50.000 m² (đất trồng cây ăn quả 23.000 m², đất xây dựng 11.090 m², ao hồ 10.000 m²). Khí hậu vùng mang đặc trưng trung du miền núi phía Bắc với nhiệt độ trung bình năm 22,71°C, lượng mưa trung bình 116,94 mm và ẩm độ không khí 82%. Cơ cấu nhân sự gồm 20 người (3 lao động gián tiếp và 17 lao động trực tiếp chia thành các tổ chăn nuôi, trồng trọt, thủy sản, bảo vệ).
  • Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng:
    • Khẩu phần nái chửa kỳ 1 (1–84 ngày): Dinh dưỡng 13% protein thô, 2.800 kcal năng lượng trao đổi (ME).
    • Khẩu phần nái chửa kỳ 2 (85 ngày đến đẻ): Dinh dưỡng 15% protein thô, 3.500 kcal ME, cho ăn 2 bữa/ngày.
    • Chăm sóc nái nuôi con: Sử dụng thức ăn hỗn hợp Cargill 1052 (protein tối thiểu 15%, chất béo 5%, xơ tối đa 6%, ME ≥ 3.000 kcal/kg). Thức ăn nái nuôi con từ ngày thứ 7 đến cai sữa áp dụng theo công thức: $\text{Lượng thức ăn (kg/ngày)} = 2 + (0,3 \times \text{số con theo mẹ})$.
    • Chăm sóc lợn con: Thực hiện úm nhiệt bằng đèn hồng ngoại, cắt rốn, bấm nanh, tiêm sắt 2 lần (lúc 3 và 10 ngày tuổi), tập ăn sớm và cai sữa ở 21 ngày tuổi.
  • Công tác thú y và phòng trị bệnh: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh tiêu độc bằng vôi bột, nước vôi 20%, NaOH 10%, Formon 5%. Tham gia tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine theo lịch (Reppisure ngừa Suyễn, Circo ngừa Viêm da sưng thận, Colapes ngừa Dịch tả lợn, vaccine Lở mồm long móng, vaccine Tụ huyết trùng - Phó thương hàn, PR-Vac ngừa Giả dại, LTC ngừa Phân trắng, Parowsure B) đạt tỷ lệ an toàn 100%. Trực tiếp chẩn đoán và điều trị thành công nhiều ca bệnh nội khoa, truyền nhiễm và ký sinh trùng tại trại.
Nội dung công việc thú y Số lượng thực hiện (con) Số lượng khỏi / Đạt an toàn (con) Tỷ lệ thành công (%)
Tiêm phòng vaccine
Vaccine Dịch tả lợn (Colapes) 315 315 100,00
Vaccine Lở mồm long móng 241 241 100,00
Vaccine Viêm da sưng thận (Circo) 223 223 100,00
Vaccine Phó thương hàn 209 209 100,00
Vaccine Suyễn lợn (Reppisure) 208 208 100,00
Vaccine Tụ huyết trùng 198 198 100,00
Vaccine Parowsure B (Lepto, Khô thai) 85 85 100,00
Vaccine Phân trắng lợn con (LTC) 72 72 100,00
Chẩn đoán và điều trị bệnh
Hội chứng tiêu chảy 117 111 94,87
Hội chứng hô hấp 105 93 88,57
Bệnh viêm khớp 70 59 84,28
Bệnh ghẻ (Sarcoptes scabiei suis) 66 66 100,00
Bệnh viêm tử cung 20 19 95,00
Thao tác kỹ thuật khác
Bổ sung sắt, thiến, bấm tai, uống Baycox 5% 130 130 100,00
Bấm nanh, cắt đuôi, uống Baytril 130 130 100,00
Đỡ đẻ lợn nái 12 12 100,00
Thụ tinh nhân tạo 7 7 100,00

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học — Bệnh viêm phổi và phác đồ điều trị

Chương chuyên đề tập trung đi sâu vào kết quả khảo sát dịch tễ học và hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh viêm phổi trên đàn lợn thịt:

  • Tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi theo đàn và theo cá thể: Khảo sát trên tổng số 554 con lợn thịt thuộc 55 đàn phân bố tại 3 dãy chuồng cho thấy:
    • Tỷ lệ đàn mắc bệnh chiếm 90,90% (50/55 đàn), phản ánh tính chất lây lan nhanh của mầm bệnh đường hô hấp qua không khí và dịch bài tiết trong điều kiện nuôi nhốt tập trung.
    • Tỷ lệ cá thể mắc bệnh trung bình là 16,78% (93/554 con).
    • Giữa các dãy chuồng có sự chênh lệch rõ rệt: Dãy 3 có tỷ lệ mắc cao nhất (20,21% cá thể; 100% số đàn) do mật độ nuôi nhốt dày đặc hơn, làm tăng nồng độ khí độc ($NH_3, H_2S$) và nguy cơ lây nhiễm chéo; Dãy 2 có tỷ lệ mắc 16,21% cá thể (85,00% số đàn); Dãy 1 có tỷ lệ mắc thấp nhất với 13,81% cá thể (89,47% số đàn).
  • Tỷ lệ mắc bệnh theo lứa tuổi: Khảo sát 4 nhóm tuổi của lợn thịt ghi nhận xu hướng tỷ lệ mắc bệnh tăng dần theo độ tuổi nuôi:
    • Giai đoạn từ cai sữa đến 2 tháng tuổi: Tỷ lệ mắc là 10,15% (13/128 con).
    • Giai đoạn từ 2 đến 3 tháng tuổi: Tỷ lệ mắc là 11,36% (15/132 con).
    • Giai đoạn từ 3 đến 4 tháng tuổi: Tỷ lệ mắc là 19,20% (29/151 con).
    • Giai đoạn từ 4 đến 5 tháng tuổi: Tỷ lệ mắc cao nhất, đạt 25,17% (36/143 con).
  • Triệu chứng và bệnh tích ghi nhận: Lợn mắc bệnh thể hiện rõ tình trạng ủ rũ, sốt nhẹ hoặc thân nhiệt bình thường (39–40,5°C), ho từng cơn lúc sáng sớm/chiều tối, thở khó, thở thể bụng (hóp bụng giật mạnh). Khi mổ khám gia súc chết, bệnh tích chủ yếu tập trung tại cơ quan hô hấp: phổi bị tụ huyết, nhục hóa, gan hóa ở thùy đỉnh và thùy tim, bề mặt phổi xuất hiện các nốt bã đậu hoặc dịch viêm, khí quản chứa dịch bọt nhầy, hạch lâm ba phổi sưng to.

Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả nghiên cứu chính

Dưới đây là các bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình theo dõi dịch tễ và thử nghiệm điều trị tại cơ sở:

Bảng: Tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi ở lợn thịt theo dãy chuồng tại Trại Tân Thái

Dãy chuồng Số đàn theo dõi (đàn) Số đàn mắc bệnh (đàn) Tỷ lệ đàn mắc (%) Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ cá thể mắc (%)
Dãy 1 19 17 89,47 181 25 13,81
Dãy 2 20 17 85,00 185 30 16,21
Dãy 3 16 16 100,00 188 38 20,21
Tính chung 55 50 90,90 554 93 16,78

Bảng: Tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi phân theo lứa tuổi lợn thịt

Giai đoạn tháng tuổi Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
Cai sữa – 2 tháng tuổi 128 13 10,15
2 – 3 tháng tuổi 132 15 11,36
3 – 4 tháng tuổi 151 29 19,20
4 – 5 tháng tuổi 143 36 25,17
Tính chung 554 93 16,78

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Từ thực tiễn nghiên cứu và sản xuất tại trại, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp:

  1. Về kỹ thuật nuôi dưỡng và môi trường: Giảm mật độ nuôi nhốt tại các ô chuồng nhằm giảm áp lực mầm bệnh; duy trì thông thoáng chuồng trại, đảm bảo nguyên tắc “ấm về mùa đông, thoáng mát về mùa hè”; kiểm soát tốt nồng độ các khí độc tích tụ ($NH_3, H_2S$).
  2. Về công tác thú y dự phòng: Cách ly triệt để những cá thể lợn có dấu hiệu hô hấp ban đầu; thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vaccine cho đàn nái và lợn thịt; duy trì tiêu độc khử trùng định kỳ bằng vôi bột và dung dịch sát trùng.
  3. Về phác đồ điều trị: Khi lợn phát bệnh, cần can thiệp sớm bằng kháng sinh phổ rộng tác dụng trên vi khuẩn đường hô hấp (như Nova - Tylospec chứa Tylosin + Spectinomycin hoặc Hanflor LA chứa Florfenicol) kết hợp bắt buộc với thuốc điều trị triệu chứng (long đờm Bromhexine, giảm đau hạ sốt Analgin C) và trợ lực nâng cao thể trạng để đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao nhất.
  4. Về quản lý cơ sở: Cần tiếp tục đầu tư nâng cấp trang thiết bị chuồng trại theo hướng công nghiệp hiện đại, hoàn thiện quy trình quản lý vật tư và nhân sự nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dẫn liệu thực tế về dịch tễ học bệnh viêm phổi trên đàn lợn thịt tại Trại giống lợn Tân Thái - Đồng Hỷ - Thái Nguyên trong điều kiện khí hậu trung du miền núi.
  • Xác định được mối liên hệ giữa mật độ nuôi nhốt, lứa tuổi sinh trưởng với tỷ lệ mắc hội chứng hô hấp ở lợn thịt.
  • Kiểm chứng và hoàn thiện quy trình điều trị kết hợp giữa kháng sinh hiện đại và thuốc điều trị triệu chứng, mang lại cơ sở thực tế cho công tác thú y tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Thời gian theo dõi thực nghiệm diễn ra trong khoảng gần 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2013), chưa bao quát toàn bộ biến động thời tiết của cả chu kỳ 12 tháng (đặc biệt giai đoạn rét đậm mùa đông xuân từ tháng 12 đến tháng 2 năm sau).
    • Nghiên cứu tập trung tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trại Tân Thái), chưa mở rộng đối chứng liên trại hoặc giữa các phương thức chăn nuôi khác nhau trên địa bàn tỉnh.
    • Đề tài chủ yếu tiếp cận theo phương pháp chẩn đoán lâm sàng, dịch tễ học và mổ khám bệnh tích đại thể; chưa triển khai phân lập vi sinh vật học chuyên sâu trong phòng thí nghiệm hoặc làm kháng sinh đồ để định danh chính xác tỷ lệ các chủng vi khuẩn/virus gây bệnh cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục mở rộng theo dõi dịch tễ học bệnh đường hô hấp trên đàn lợn qua các mùa trong năm, đặc biệt vào mùa đông lạnh ẩm.
    • Lấy mẫu bệnh phẩm (dịch ngoáy mũi, tổ chức phổi tổn thương) để phân lập, định danh vi khuẩn (Streptococcus suis, Pasteurella multocida, Mycoplasma hyopneumoniae) và thực hiện kháng sinh đồ nhằm xác định mức độ kháng thuốc của các chủng vi sinh vật gây bệnh tại địa phương.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y và Chăn nuôi Thú y: Tài liệu cung cấp mẫu hình hoàn chỉnh về cấu trúc khóa luận tốt nghiệp kết hợp giữa công tác phục vụ sản xuất thực tế tại trại giống và chuyên đề nghiên cứu khoa học thực nghiệm; minh họa phương pháp điều tra dịch tễ, thu thập và xử lý số liệu sinh học bằng Microsoft Excel.
  • Kỹ thuật viên thú y và người quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Có thể tham khảo trực tiếp lịch tiêm phòng vaccine chi tiết cho đàn lợn thịt, lợn hậu bị và lợn nái (Bảng 1.3), các công thức định lượng thức ăn cho nái chửa/nuôi con, cùng các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng thường gặp (tiêu chảy, viêm khớp, viêm tử cung, ghẻ và hội chứng hô hấp).
  • Cán bộ nghiên cứu về bệnh truyền nhiễm thú y: Kế thừa các dẫn liệu dịch tễ về tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi theo lứa tuổi và mật độ nuôi nhốt để làm cơ sở so sánh cho các nghiên cứu tiếp theo tại khu vực Trung du miền núi phía Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi ở đàn lợn thịt tại Trại giống lợn Tân Thái được ghi nhận ở mức nào?
Theo kết quả điều tra trên 554 con lợn thịt thuộc 55 đàn ở 3 dãy chuồng, tỷ lệ mắc bệnh theo đàn đạt 90,90% (50/55 đàn) và tỷ lệ mắc bệnh theo cá thể trung bình đạt 16,78% (93/554 con). Dãy chuồng số 3 có mật độ nuôi nhốt đông nhất có tỷ lệ cá thể mắc bệnh cao nhất (20,21%), trong khi dãy số 1 có tỷ lệ mắc thấp nhất (13,81%).

2. Lứa tuổi nào của lợn thịt có tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi cao nhất trong nghiên cứu?
Tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi có xu hướng tăng dần theo lứa tuổi của lợn thịt: giai đoạn cai sữa – 2 tháng tuổi mắc 10,15%; giai đoạn 2 – 3 tháng tuổi mắc 11,36%; giai đoạn 3 – 4 tháng tuổi mắc 19,20%; và cao nhất là giai đoạn 4 – 5 tháng tuổi với tỷ lệ mắc đạt 25,17% (36/143 con).

3. Hai phác đồ kháng sinh được sử dụng trong chuyên đề nghiên cứu gồm những loại thuốc nào?
Tác giả thử nghiệm 2 phác đồ:

  • Phác đồ 1 (47 con): Kháng sinh Nova - Tylospec (chứa Tylosin, Spectinomycin, Prednisolone) tiêm bắp 1 ml/20 kg thể trọng/ngày x 3–5 ngày, phối hợp Analgin C, Bromhexine và Vitamin C/B.complex.
  • Phác đồ 2 (46 con): Kháng sinh Hanflor LA (chứa Florfenicol) tiêm bắp 1 ml/20 kg thể trọng/ngày x 3–5 ngày, phối hợp Analgin C, Bromhexine và Vitamin C/B.complex.

4. Khẩu phần dinh dưỡng cho lợn nái chửa và nái nuôi con tại Trại Tân Thái được quy định như thế nào?

  • Lợn nái chửa kỳ 1 (1–84 ngày): Khẩu phần đảm bảo 13% protein thô và 2.800 kcal ME.
  • Lợn nái chửa kỳ 2 (85 ngày đến đẻ): Khẩu phần đảm bảo 15% protein thô và 3.500 kcal ME, cho ăn 2 bữa/ngày.
  • Lợn nái nuôi con: Sử dụng cám Cargill 1052 (protein ≥ 15%, chất béo 5%, xơ ≤ 6%, ME ≥ 3.000 kcal/kg), lượng thức ăn hàng ngày từ ngày thứ 7 trở đi tính bằng $2\text{ kg} + (0,3 \times \text{số con theo mẹ})$.

5. Lịch tiêm phòng vaccine cho đàn lợn thịt và hậu bị tại cơ sở gồm những mốc thời gian nào?
Lịch tiêm phòng quy định: 4–6 ngày tuổi tiêm vaccine Suyễn (Reppisure one); 16–18 ngày tuổi tiêm vaccine Viêm da sưng thận (Circo); 28 ngày tuổi tiêm vaccine Dịch tả lợn (Colapes); 35 ngày tuổi tiêm vaccine Lở mồm long móng (LMLM); 42 ngày tuổi tiêm nhắc lại vaccine Dịch tả lợn (Colapes); và 50 ngày tuổi tiêm vaccine Phó thương hàn - Tụ huyết trùng (PTH, Tụ dấu).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Dung đã phản ánh toàn diện bức tranh thực tiễn về công tác chăn nuôi, thú y và dịch tễ học bệnh viêm phổi trên đàn lợn thịt tại Trại giống lợn Tân Thái (Đồng Hỷ, Thái Nguyên). Kết quả nghiên cứu xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi ở lợn thịt là 16,78% theo cá thể và 90,90% theo đàn, đồng thời chỉ ra tỷ lệ mắc bệnh tỷ lệ thuận với lứa tuổi và mật độ nuôi nhốt. Việc xây dựng và thử nghiệm các phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh phổ rộng (Nova - Tylospec, Hanflor LA) cùng các thuốc trợ lực, điều trị triệu chứng đã mang lại giải pháp kỹ thuật hữu ích nhằm kiểm soát hội chứng hô hấp, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi lợn thịt công nghiệp.