Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp và nền kinh tế quốc dân tại Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm lớn cho xã hội, phụ phẩm phân bón cho trồng trọt và nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Theo định hướng phát triển chăn nuôi đến năm 2020, việc mở rộng quy mô đàn lợn ngoại theo phương thức trang trại công nghiệp tập trung là xu thế tất yếu nhằm nâng cao năng suất và khả năng kiểm soát dịch bệnh. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, mưa nhiều của Việt Nam tạo môi trường thuận lợi cho nhiều mầm bệnh phát sinh và lây lan diện rộng, trong khi các giống lợn ngoại nhập chưa thích nghi hoàn toàn với biến động thời tiết.
Trong số các bệnh lý thường gặp ở lợn giai đoạn sau cai sữa, hội chứng tiêu chảy xảy ra phổ biến nhất, làm gia súc còi cọc, chậm lớn, tiêu tốn thức ăn, tăng chi phí thuốc thú y và trực tiếp gây thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Xuất phát từ đòi hỏi thực tiễn sản xuất, tác giả Nguyễn Văn Sơn đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (2016) dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Minh với tên đề tài: “Nghiên cứu hội chứng tiêu chảy ở lợn giai đoạn từ sau cai sữa đến 4 tháng tuổi tại trại lợn Bình Minh Mỹ Đức - Hà Nội và thử nghiệm phác đồ điều trị”.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:
- Đánh giá tình hình mắc hội chứng tiêu chảy ở lợn tại trại và xác định các yếu tố ảnh hưởng.
- Xác định được tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết do hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn nuôi tại cơ sở.
- Thử nghiệm một số phác đồ điều trị cho lợn mắc bệnh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm con lai F3 (PiDu × Landrace) giai đoạn từ sau cai sữa đến 4 tháng tuổi.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn Bình Minh của ông Nguyễn Sỹ Bình tại xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội. Đây là trang trại chăn nuôi gia công liên kết với Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam (CP Việt Nam), có quy mô nuôi 5.400 lợn thịt.
- Thời gian tiến hành: Từ ngày 18/11/2015 đến ngày 18/05/2016 (trong đó thời gian theo dõi số liệu dịch tễ học thực địa tập trung từ tháng 12/2015 đến tháng 03/2016).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết sinh lý học đường tiêu hóa gia súc và bệnh lý truyền nhiễm thú y:
- Đặc điểm tiêu hóa của lợn sau cai sữa: Chuyển đổi đột ngột từ nguồn sữa mẹ sang thức ăn tinh (cám công nghiệp). Theo Đỗ Minh Chiến (2010), bộ máy tiêu hóa của lợn phát triển dần, sau cai sữa 10 ngày dạ dày mới mở rộng dung tích và tăng tiết men pepsinogen cùng acid HCl; sự phát triển của ruột non chậm lại trong khi ruột già tăng trưởng mạnh. Giai đoạn 21 đến 60 ngày tuổi hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện, tạo điều kiện thuận lợi cho các rối loạn chức năng bộc phát.
- Khái niệm và căn nguyên hội chứng tiêu chảy: Theo Archie Hunter (2000), tiêu chảy là hội chứng bệnh lý đường tiêu hóa biểu hiện qua hiện tượng đi ỉa nhiều lần trong ngày, phân lỏng nhiều nước do tăng cường nhu động co bóp và tăng tiết dịch. Nguyên nhân gây bệnh tổng hợp từ vi sinh vật (Escherichia coli, Salmonella spp., Treponema hyodysenteriae, Clostridium perfringens, Rotavirus, Coronavirus gây bệnh TGE); ký sinh trùng (cầu trùng, giun đũa, giun lươn, giun tóc); độc tố nấm mốc (Aspergillus, Penicillium sản sinh Aflatoxin); và các yếu tố ngoại cảnh bất lợi (stress vận chuyển, nhiệt độ thấp, độ ẩm chuồng nuôi vượt quá 90%, khí độc NH3, H2S tồn ứ).
- Cơ chế tác dụng dược lý: Nghiên cứu cơ chế kháng khuẩn của nhóm Fluoroquinolone (Norfloxacin ức chế enzym AND-gyrase), nhóm Aminopenicillin kết hợp Polymyxin (Amoxicillin ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn kết hợp Colistin phá hủy màng tế bào thông qua gắn kết điện tích với Lipopolysaccharide ở vi khuẩn Gram âm), cùng các chất trợ sức (Vitamin C, B-complex, chất điện giải cân bằng áp suất thẩm thấu).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và dịch tễ học thú y đã sử dụng:
- Phương pháp điều tra: Kết hợp điều tra trực tiếp (quan sát biểu hiện lâm sàng, theo dõi diễn biến từng cá thể, kiểm tra điều trị và ghi nhật ký hàng ngày) và điều tra gián tiếp (thu thập số liệu đàn, xuất nhập lợn qua sổ sách kỹ thuật của trại).
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trạng thái phân (loãng, sệt, màu vàng, màu trắng xám, mùi tanh khắm), kiểm tra tình trạng mất nước, trũng mắt, thân nhiệt, phản xạ vận động và hiện tượng chướng bụng.
- Phương pháp mổ khám bệnh tích: Thực hiện mổ khám đại thể tại chỗ trên các cá thể lợn chết do tiêu chảy để xác định tổn thương đường ruột, niêm mạc dạ dày, hạch màng treo ruột, lách, gan và túi mật.
- Phương pháp thử nghiệm điều trị: Bố trí thử nghiệm so sánh 2 phác đồ kháng sinh trên giống lợn F3 (PiDu × Landrace) mắc bệnh, kết hợp thuốc trợ sức (B-complex liều 1g/1-2kg thức ăn, điện giải Electrolyte liều 2-5g/lít nước hoặc 5g/kg thức ăn, Vitamin C liều 1g/lít nước hoặc 3g/kg thức ăn):
- Phác đồ 1: Kháng sinh MD-Nor100 (Norfloxacin 10.000 mg/50ml), tiêm bắp liều 1ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3-5 ngày (thử nghiệm trên 168 lợn bệnh).
- Phác đồ 2: Kháng sinh Nova-AmoxiCol (Amoxicillin 100.000 mg và Colistin), trộn thức ăn liều 1g/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 4-5 ngày (thử nghiệm trên 182 lợn bệnh).
- Nguồn dữ liệu và phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu theo dõi trực tiếp trên 600 lợn thịt tại 2 dãy chuồng và dữ liệu phục vụ sản xuất trên tổng đàn 5.400 con. Các tỷ lệ mắc (%), tỷ lệ chết (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%) được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh vật học theo Chu Văn Mẫn (2002) trên phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu bật vai trò của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, sự cần thiết của việc hiện đại hóa quy mô trang trại công nghiệp và những rủi ro do điều kiện khí hậu nhiệt đới mang lại cho đàn lợn giống ngoại. Phần mở đầu chỉ rõ tiêu chảy là hội chứng phổ biến hàng đầu làm suy giảm năng suất chăn nuôi lợn sau cai sữa, đồng thời xác lập 3 mục tiêu nghiên cứu và khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc đánh giá dịch tễ học và giá trị thực tiễn khi hoàn thiện phác đồ trị bệnh tại cơ sở.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết chi tiết điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất của trại lợn Bình Minh (diện tích khu điều hành 0,5 ha, hệ thống 9 dãy chuồng khép kín nuôi 5.400 lợn thịt với giàn mát và quạt thông gió, quy trình công nghệ do CP Việt Nam giám sát). Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học về đặc điểm giải phẫu và sinh lý tiêu hóa lợn sau cai sữa; phân loại chi tiết các nhóm nguyên nhân gây bệnh gồm vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Cl. perfringens), virus (Rotavirus, Coronavirus), ký sinh trùng, nấm mốc Aflatoxin, chế độ nuôi dưỡng và tiểu khí hậu chuồng nuôi. Đồng thời, chương 2 tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước về tỷ lệ nhiễm bệnh qua các thời kỳ, cơ chế tác dụng của các loại kháng sinh và thuốc bổ trợ.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày tiêu chuẩn đối tượng khảo sát là lợn con lai F3 (PiDu × Landrace) từ sau cai sữa đến 4 tháng tuổi. Xác định 8 chỉ tiêu dịch tễ và bệnh lý học cần theo dõi: tỷ lệ mắc và chết theo đàn, cá thể, dãy chuồng, tháng theo dõi, lứa tuổi, tính biệt, triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể. Thiết kế sơ đồ bố trí thí nghiệm so sánh hiệu lực của 2 phác đồ thuốc (MD-Nor100 và Nova-AmoxiCol) cùng công thức tính toán thống kê sinh học cụ thể.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 phản ánh toàn bộ dữ liệu thực địa qua hai mảng công tác chính:
- Công tác phục vụ sản xuất: Tham gia tiêm phòng vắc xin cho 5.400 lợn thịt đối với bệnh Circo (viêm da, sưng thận), dịch tả (vắc xin HC-Vac tiêm 2 lần lúc 5 và 9 tuần tuổi) và lở mồm long móng (vắc xin Aftopor tiêm 2 lần lúc 7 và 11 tuần tuổi) đạt tỷ lệ an toàn 88,89% đến 100%. Tham gia điều trị 1.280 lợn mắc viêm đường hô hấp khỏi 1.200 con (tỷ lệ khỏi 93,75%), điều trị 68 lợn mắc viêm khớp do Streptococcus suis khỏi 61 con (89,71%), phẫu thuật 21 ca lòi dom đạt tỷ lệ thành công 100%.
- Dịch tễ học hội chứng tiêu chảy trên 600 lợn theo dõi:
- Theo cá thể và dãy chuồng: Tổng số có 338/600 lợn mắc bệnh, chiếm tỷ lệ 56,33%; số lợn chết là 15 con, chiếm tỷ lệ chết 4,46% tính trên số lợn mắc bệnh. Dãy chuồng 2 có tỷ lệ mắc cao hơn dãy chuồng 1 (64,33% so với 48,33%) do chuồng 2 xuống cấp, nền thoát nước kém gây ẩm ướt và hệ thống quạt thông gió yếu làm tích tụ khí độc.
- Theo tháng theo dõi (12/2015 - 03/2016): Tỷ lệ mắc cao nhất ở tháng 1 (27,05% với 161 con mắc), tiếp đến là tháng 12 (13,16% với 79 con mắc), giảm xuống tháng 2 (9,54%) và thấp nhất ở tháng 3 (7,18%). Nguyên nhân do tháng 12 và tháng 1 có nhiệt độ thấp (nhiều ngày dưới 20°C), ẩm độ cao kết hợp đợt dịch tiêu chảy cấp tính.
- Theo lứa tuổi: Giai đoạn từ sau cai sữa đến 2 tháng tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất đạt 40,00% (240 con mắc, 13 con chết, tỷ lệ chết 5,41%), giai đoạn >2 đến 3 tháng tuổi giảm còn 9,54% (56 con mắc, 2 con chết) và giai đoạn >3 đến 4 tháng tuổi thấp nhất là 7,17% (42 con mắc, không có lợn chết).
- Triệu chứng và bệnh tích: Ghi nhận triệu chứng đi phân lỏng vàng, xám nhạt, mùi tanh khắm, mệt mỏi, mắt trũng, da nhăn. Mổ khám ghi nhận bệnh tích đại thể tập trung ở xoang bụng: ruột non viêm cata xuất huyết, niêm mạc dạ dày phủ nhầy, hạch màng treo sưng to, gan thoái hóa đất sét và túi mật căng đầy.
- Kết quả điều trị: Trong công tác sản xuất điều trị khỏi 323/338 lợn mắc tiêu chảy, đạt tỷ lệ khỏi 95,56%.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đúc kết các phát hiện cốt lõi về tỷ lệ mắc bệnh 56,33%, tỷ lệ chết 4,46%, sự phụ thuộc chặt chẽ của bệnh vào lứa tuổi sau cai sữa, thời tiết rét ẩm và chất lượng chuồng nuôi. Tác giả kiến nghị trang trại cần kịp thời tu sửa chuồng trại (quạt thông gió, hệ thống thoát nước), thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh tiêu độc, giữ ấm chuồng vào mùa đông và điều trị kịp thời ngay ở giai đoạn đầu của bệnh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực tế về tình hình dịch tễ và kết quả công tác thú y tại trại lợn Bình Minh qua các bảng số liệu cụ thể:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Phân loại / Thời điểm |
Số theo dõi (con) |
Số mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số chết (con) |
Tỷ lệ chết (%) |
| Theo dãy chuồng |
Dãy chuồng 1 |
300 |
145 |
48,33 |
6 |
4,14 |
|
Dãy chuồng 2 |
300 |
193 |
64,33 |
9 |
4,66 |
|
Tính chung |
600 |
338 |
56,33 |
15 |
4,46 |
| Theo tháng theo dõi |
Tháng 12/2015 |
600 |
79 |
13,16 |
5 |
6,32 |
|
Tháng 01/2016 |
595 |
161 |
27,05 |
8 |
4,96 |
|
Tháng 02/2016 |
587 |
56 |
9,54 |
2 |
3,57 |
|
Tháng 03/2016 |
585 |
42 |
7,18 |
0 |
0,00 |
| Theo lứa tuổi |
Sau cai sữa - 2 tháng |
600 |
240 |
40,00 |
13 |
5,41 |
|
> 2 - 3 tháng tuổi |
587 |
56 |
9,54 |
2 |
3,57 |
|
> 3 - 4 tháng tuổi |
585 |
42 |
7,17 |
0 |
0,00 |
Ghi chú: Tỷ lệ chết được tính trên tổng số lợn mắc bệnh tương ứng theo công thức Chu Văn Mẫn (2002).
Bên cạnh số liệu dịch tễ, kết quả thực hiện công tác thú y phục vụ sản xuất tại trại được ghi nhận như sau:
- Điều trị hội chứng tiêu chảy: điều trị 338 con, khỏi 323 con, đạt tỷ lệ khỏi 95,56%.
- Điều trị viêm đường hô hấp: điều trị 1.280 con, khỏi 1.200 con, đạt tỷ lệ khỏi 93,75%.
- Điều trị viêm khớp do Streptococcus suis: điều trị 68 con, khỏi 61 con, đạt tỷ lệ khỏi 89,71%.
- Phẫu thuật thoát trĩ/lòi dom: 21 con, đạt tỷ lệ an toàn 100%.
- Tiêm vắc xin phòng bệnh (Circo, Dịch tả HC-Vac, LMLM Aftopor) trên đàn 5.400 con đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn từ 88,89% đến 100%.
Các giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Cải tạo, nâng cấp cơ sở hạ tầng các dãy chuồng đã xuống cấp, đặc biệt là hệ thống quạt hút gió và hệ thống thoát nước rửa chuồng nhằm giảm thiểu độ ẩm và tích tụ khí độc (NH3, H2S, CO2).
- Tuân thủ nghiêm ngặt lịch sát trùng chuồng trại: phun sát trùng bằng Omnicide, rắc vôi bột lối đi và hố sát trùng định kỳ theo quy chuẩn công ty.
- Duy trì nguyên tắc "cùng vào cùng ra", để trống chuồng cách ly tiêu độc 3 tuần trước khi nhập lứa lợn mới.
- Chủ động phòng chống rét cho lợn con sau cai sữa trong các tháng mùa đông (tháng 12 và tháng 1) bằng hệ thống sưởi và rèm che chắn gió lùa.
Đóng góp của đề tài:
Cung cấp bức tranh dịch tễ học thực địa về hội chứng tiêu chảy trên lợn thịt sau cai sữa tại một mô hình chăn nuôi gia công điển hình ở khu vực Hà Nội. Khóa luận chứng minh bằng số liệu thực tế sự tương quan giữa điều kiện vi khí hậu, chất lượng chuồng nuôi với tỷ lệ mắc bệnh (chênh lệch 16% giữa chuồng cũ và chuồng mới), đồng thời xác nhận hiệu quả can thiệp điều trị cao của phác đồ kết hợp Norfloxacin, Amoxicillin-Colistin với các liệu pháp bù nước, điện giải và vitamin.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn trên một giống lợn lai F3 (PiDu × Landrace) tại một cơ sở chăn nuôi gia công duy nhất (Trại Bình Minh, Mỹ Đức, Hà Nội).
- Thời gian theo dõi dịch tễ học thực nghiệm diễn ra trong 4 tháng mùa Đông - Xuân (tháng 12/2015 đến tháng 03/2016), chưa bao quát được diễn biến dịch bệnh trong các mùa thời tiết khác trong năm (mùa Hè và mùa Thu).
- Việc chẩn đoán nguyên nhân gây tiêu chảy và giám sát bệnh tích chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và mổ khám đại thể tại chỗ; chưa thực hiện phân lập, giám định serotype vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Clostridium) hoặc xét nghiệm virus trong phòng thí nghiệm chuyên sâu.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng thời gian và quy mô nghiên cứu trên nhiều lứa lợn nuôi qua các mùa trong năm để có số liệu dịch tễ học hoàn chỉnh hơn.
- Tiến hành lấy mẫu phân để phân lập vi sinh vật, xác định các chủng vi khuẩn gây bệnh chủ yếu và thực hiện kháng sinh đồ nhằm đánh giá mức độ mẫn cảm cũng như tình trạng kháng kháng sinh thực tế tại địa phương.
- Nghiên cứu ứng dụng các chế phẩm sinh học (Probiotic chứa Lactobacillus acidophilus, Bacillus subtilis, Na-butyrate) bổ sung vào thức ăn nhằm phòng ngừa tiêu chảy, giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh và nâng cao an toàn sinh học.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp bố trí điều tra dịch tễ học tại trang trại, kỹ thuật chẩn đoán lâm sàng, kỹ thuật mổ khám đại thể và phương pháp thống kê sinh học xử lý số liệu bệnh lý thú y.
- Kỹ thuật viên và cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo quy trình quản lý dịch bệnh, lịch sát trùng chuồng trại, lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn hóa của hệ thống CP Việt Nam áp dụng cho lợn thịt thương phẩm từ 4 đến 11 tuần tuổi.
- Các nội dung đáng tham khảo nhất trong văn bản:
- Quy trình sát trùng định kỳ và lịch tiêm phòng vắc xin chi tiết (Bảng 4.1 và Bảng 4.2 trong khóa luận).
- Phác đồ điều trị kết hợp giữa kháng sinh (MD-Nor100, Nova-AmoxiCol) và các chất trợ sức (B-complex, Vitamin C, điện giải Electrolyte) đạt tỷ lệ khỏi trên 95%.
- Hướng dẫn thực hành tiểu phẫu xử lý lợn bị lòi dom (thoát trĩ) bằng phương pháp khâu mép hậu môn rút túi đạt hiệu quả an toàn 100%.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết do hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn theo dõi tại trại lợn Bình Minh là bao nhiêu?
Trong tổng số 600 lợn thịt giai đoạn sau cai sữa đến 4 tháng tuổi được theo dõi trực tiếp tại 2 dãy chuồng, có 338 con mắc hội chứng tiêu chảy, chiếm tỷ lệ 56,33%. Tổng số lợn chết do bệnh là 15 con, chiếm tỷ lệ chết 4,46% tính trên tổng số lợn mắc bệnh (tương đương 2,50% trên tổng đàn theo dõi).
2. Vì sao có sự chênh lệch lớn về tỷ lệ mắc tiêu chảy giữa dãy chuồng 1 và dãy chuồng 2?
Lợn ở dãy chuồng 2 có tỷ lệ mắc tiêu chảy là 64,33%, cao hơn 16% so với dãy chuồng 1 (48,33%). Nguyên nhân do dãy chuồng 2 đã qua thời gian sử dụng lâu nên cơ sở vật chất xuống cấp: cửa kính bám bụi làm giảm ánh sáng, nền chuồng thoát nước kém dẫn đến ẩm ướt thường xuyên, hệ thống quạt thông gió hoạt động kém làm không khí lưu thông chậm, khiến hàm lượng các khí độc (CO2, NH3, H2S) tăng cao làm suy giảm sức đề kháng của lợn.
3. Tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy biến động như thế nào qua các tháng theo dõi?
Tỷ lệ mắc bệnh phân bổ không đều qua 4 tháng khảo sát: cao nhất vào tháng 1/2016 với 27,05% (161/595 con mắc), tiếp theo là tháng 12/2015 với 13,16% (79/600 con mắc), sau đó giảm dần vào tháng 2/2016 còn 9,54% (56/587 con mắc) và thấp nhất vào tháng 3/2016 với 7,18% (42/585 con mắc). Tháng 1 có tỷ lệ cao nhất do xuất hiện đợt dịch tiêu chảy cấp, trùng thời điểm rét đậm (nhiệt độ chuồng có lúc dưới 20°C) kèm mưa phùn ẩm ướt.
4. Lứa tuổi nào của lợn có nguy cơ mắc hội chứng tiêu chảy cao nhất?
Lợn ở giai đoạn từ sau cai sữa đến 2 tháng tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất, đạt 40,00% (240/600 con mắc) và tỷ lệ chết là 5,41% (13 con chết). Tỷ lệ này giảm mạnh ở giai đoạn >2 đến 3 tháng tuổi (mắc 9,54%, chết 3,57%) và ở giai đoạn >3 đến 4 tháng tuổi (mắc 7,17%, không có cá thể chết). Lý do là lợn mới cai sữa có hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện, chuyển thức ăn đột ngột và chịu nhiều yếu tố stress.
5. Hai phác đồ kháng sinh được sử dụng thử nghiệm điều trị gồm những loại thuốc nào và cách dùng ra sao?
- Phác đồ 1: Sử dụng thuốc MD-Nor100 (thành phần hoạt chất chính là Norfloxacin 10.000 mg/50ml), tiêm bắp với liều lượng 1ml/10 kg thể trọng/ngày, điều trị liên tục từ 3 đến 5 ngày.
- Phác đồ 2: Sử dụng thuốc Nova-AmoxiCol (thành phần Amoxicillin 100.000 mg và Colistin), trộn vào thức ăn với liều lượng 1g/10 kg thể trọng/ngày, dùng liên tục từ 4 đến 5 ngày. Cả hai phác đồ đều kết hợp bổ trợ chất điện giải, B-complex và Vitamin C để trợ sức.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Sơn đã phản ánh chân thực và chi tiết thực trạng dịch tễ học hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn thịt sau cai sữa tại trại lợn gia công Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội). Kết quả nghiên cứu xác định tỷ lệ mắc bệnh trung bình ở mức cao (56,33%), chịu tác động trực tiếp bởi lứa tuổi sau cai sữa, thời tiết lạnh ẩm mùa đông và sự xuống cấp của tiểu khí hậu chuồng nuôi. Việc áp dụng phác đồ kháng sinh Norfloxacin hoặc Amoxicillin-Colistin kết hợp bù nước, điện giải và vitamin đã mang lại hiệu quả điều trị phục hồi đạt 95,56%, đóng góp giải pháp kỹ thuật thiết thực cho công tác kiểm soát dịch bệnh tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.