Nghiên cứu tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái tại trại lợn Phú Kỳ, Yên Thủy, Hòa Bình

Luận văn thạc sĩ phân tích tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái tại trại lợn Công ty TNHH Phú Kỳ, xã Ngọc Lương, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Chăn nuôi thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2015

59
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Cấu tạo giải phẫu và sinh lý cơ quan sinh dục cái

2.2.1. Âm môn (vulva)

2.2.2. Âm vật (clitoris)

2.2.3. Tiền đình (vetstibulum vaginae simusinogenitalism)

2.2.4. Âm đạo (vagina)

2.2.5. Tử cung (uterus)

2.2.6. Ống dẫn trứng

2.2.7. Buồng trứng

2.3. Đặc điểm sinh lý, sinh dục của lợn nái

2.3.1. Sự thành thục về tính

2.3.2. Chu kỳ tính

2.3.3. Khoảng cách giữa các lứa đẻ

2.4. Sinh lý lâm sàng

2.4.1. Thân nhiệt

2.4.2. Sốt

2.4.3. Tần số hô hấp

2.5. Quá trình viêm tử cung

2.5.1. Hậu quả của phản ứng tuần hoàn và tế bào trong viêm

2.5.1.1. Rối loạn chuyển hóa
2.5.1.2. Tổn thương ở mô bào
2.5.1.3. Dịch rỉ viêm
2.5.1.4. Tăng sinh ở mô bào
2.5.1.5. Các tế bào viêm

2.6. Các bệnh thường gặp về viêm tử cung

2.6.1. Viêm cổ tử cung (Cervitis)

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.3.1. Các chỉ tiêu theo dõi. Phương pháp nghiên cứu. Xác định một số chỉ tiêu lâm sàng của nái khỏe và nái viêm tử cung

3.3.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC. KẾT QUẢ CÔNG TÁC PHỤC VỤ SẢN XUẤT

4.1. Công tác chăm sóc nuôi dưỡng

4.2. Phát hiện lợn nái động dục và thụ tinh nhân tạo cho lợn

4.3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.3.1. Quy mô đàn lợn nái năm 2014 và 2015 của Trại

4.3.2. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung của đàn lợn nái

4.3.3. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo lứa đẻ

4.3.4. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở điều các tháng (từ tháng 3 đến tháng 5)

4.3.5. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo giống lợn

4.3.6. Kết quả điều trị bệnh viêm tử cung của 2 phác đồ điều trị

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về tình hình viêm tử cung ở lợn nái

Bệnh viêm tử cung ở lợn nái là một trong những vấn đề nghiêm trọng trong chăn nuôi, ảnh hưởng đến khả năng sinh sảnnăng suất của đàn lợn. Tại trại lợn Phú Kỳ, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình, tình hình mắc bệnh này đã được ghi nhận với tỷ lệ cao. Bệnh thường do các vi khuẩn như Escherichia coli, Streptococcus, và Staphylococcus gây ra. Viêm tử cung không chỉ làm giảm khả năng sinh sản mà còn có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng như sẩy thai và chết thai. Theo nghiên cứu, tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái tại trại này đã được xác định và phân tích kỹ lưỡng, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

1.1. Tác động của viêm tử cung đến chăn nuôi

Viêm tử cung ở lợn nái gây ra nhiều hệ lụy cho ngành chăn nuôi. Bệnh này không chỉ làm giảm chất lượng thịt mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe vật nuôi. Lợn con sinh ra từ những lợn nái bị viêm tử cung thường còi cọc, suy dinh dưỡng, và chậm phát triển. Điều này dẫn đến thiệt hại kinh tế lớn cho người chăn nuôi. Hơn nữa, việc điều trị bệnh này thường tốn kém và phức tạp, đòi hỏi sự can thiệp của các chuyên gia thú y. Do đó, việc nghiên cứu và tìm ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả là rất cần thiết.

II. Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Nghiên cứu được thực hiện tại trại lợn Phú Kỳ với mục tiêu xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung và thử nghiệm một số phác đồ điều trị. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc điều tra quy mô đàn lợn, theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng của lợn nái khỏe mạnh và lợn nái mắc bệnh. Dữ liệu được thu thập từ các bảng biểu và báo cáo của trại lợn, từ đó phân tích tỷ lệ mắc bệnh theo các yếu tố như lứa đẻ, giống lợn và thời gian. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho việc quản lý và điều trị bệnh tại trại.

2.1. Các chỉ tiêu theo dõi

Các chỉ tiêu theo dõi trong nghiên cứu bao gồm tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung, biểu hiện lâm sàng của bệnh, và hiệu quả của các phác đồ điều trị. Việc xác định các chỉ tiêu này giúp đánh giá chính xác tình hình bệnh lý và đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Các chỉ tiêu này được theo dõi định kỳ và ghi chép cẩn thận để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Kết quả từ các chỉ tiêu này sẽ là cơ sở để đưa ra các khuyến cáo cho người chăn nuôi trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh.

III. Kết quả nghiên cứu và phân tích

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái tại trại Phú Kỳ là khá cao, đặc biệt là trong các tháng từ tháng 3 đến tháng 5. Tỷ lệ mắc bệnh theo lứa đẻ cũng cho thấy sự gia tăng đáng kể, điều này cho thấy mối liên hệ giữa số lần sinh sản và nguy cơ mắc bệnh. Các phác đồ điều trị thử nghiệm đã cho thấy hiệu quả tích cực trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh và cải thiện sức khỏe cho lợn nái. Những kết quả này không chỉ có giá trị trong việc nâng cao năng suất chăn nuôi mà còn góp phần vào việc cải thiện sức khỏe vật nuôi nói chung.

3.1. Đánh giá hiệu quả điều trị

Hai phác đồ điều trị được thử nghiệm đã cho kết quả khả quan, với tỷ lệ hồi phục cao ở lợn nái mắc bệnh viêm tử cung. Việc sử dụng các loại thuốc có hiệu lực và độ an toàn cao đã giúp giảm thiểu các triệu chứng của bệnh và nâng cao khả năng sinh sản của lợn nái. Kết quả này cho thấy tầm quan trọng của việc áp dụng các biện pháp điều trị khoa học trong chăn nuôi, đồng thời cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải có các nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện các phác đồ điều trị.

IV. Kết luận và khuyến nghị

Nghiên cứu về tình hình viêm tử cung ở lợn nái tại trại Phú Kỳ đã chỉ ra rằng bệnh này có ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng sinh sản và năng suất của đàn lợn. Việc xác định tỷ lệ mắc bệnh và thử nghiệm các phác đồ điều trị là cần thiết để nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Khuyến nghị cho người chăn nuôi là cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa bệnh, đồng thời áp dụng các phác đồ điều trị đã được chứng minh hiệu quả. Điều này không chỉ giúp cải thiện sức khỏe cho lợn nái mà còn nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi.

4.1. Đề xuất biện pháp phòng bệnh

Để giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung, người chăn nuôi cần chú trọng đến công tác phòng bệnh. Các biện pháp như vệ sinh chuồng trại, tiêm phòng định kỳ, và theo dõi sức khỏe lợn nái thường xuyên là rất quan trọng. Ngoài ra, việc đào tạo và nâng cao nhận thức cho người chăn nuôi về bệnh viêm tử cung cũng cần được thực hiện để đảm bảo hiệu quả trong công tác phòng ngừa và điều trị.

02/03/2025
Luận văn thạc sĩ tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái tại trại lợn của công ty tnhh phú kỳ xã ngọc lương huyện yên thủy tỉnh hòa bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm gần đây, nhờ áp dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật vào sản xuất, chăn nuôi lợn nước ta đã có những bước phát triển như: tổng đàn tăng, cơ cấu đàn lợn đa dạng, năng suất, chất lượng cao… Chăn nuôi theo kiểu hộ gia đình ngày càng giảm, thay vào đó là các trang trại với quy mô nhỏ và vừa ngày càng tăng. Tuy nhiên, nghề chăn nuôi lợn luôn gặp khó khăn, ngoài sự cạnh tranh với các ngành nghề khác, các chính sách, chi phí đầu vào, chi phí thức ăn… chăn nuôi lợn còn phải đối mặt với tình hình dịch bệnh. Lợn hay mắc một số bệnh như: Bệnh truyền nhiễm, kí sinh trùng, bệnh sản khoa… Một trong những bệnh sản khoa thường gặp ở lợn nái sinh sản là bệnh viêm tử cung. Bệnh viêm tử cung ở lợn ảnh hưởng rất lớn đến khả năng sinh sản, làm mất sữa, lợn con không có sữa sẽ còi cọc, suy dinh dưỡng, lợn con chậm phát triển.

Lợn nái chậm động dục trở lại, không thụ thai, có thể dẫn đến mất khả năng sinh sản. Bệnh viêm tử cung do một số vi khuẩn như: Escherichia coli, Streptococcus, Staphylococcus…. Bệnh có thể dẫn đến hậu quả như: gây chết thai, sẩy thai… và làm hạn chế khả năng sinh sản của lợn nái ở các lứa tiếp theo, ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng và hiệu quả của nghề chăn nuôi lợn. Với mục đích góp phần nâng cao khả năng sinh sản của đàn lợn, nâng cao hiệu quả phòng trị bệnh, tiết kiệm chi phí tại trại lợn của Công ty TNHH Phú Kỳ - xã Ngọc Lương - huyện Yên Thủy - tỉnh Hòa Bình, tôi thực hiện chuyên đề: “Tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái tại trại lợn của Công ty TNHH Phú Kỳ - xã Ngọc Lương - huyện Yên Thủy - tỉnh Hòa Bình và thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh".

Mục đích nghiên cứu - Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái. - Thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của hai phác đồ điều trị. Mục tiêu của đề tài - Xác định tỷ lệ viêm tử cung ở lợn nái - Xác định những biểu hiện lâm sàng của bệnh - Xác định hiệu lực và độ an toàn của một số loại thuốc điều trị bệnh 1. Ý nghĩa của đề tài 1.

Ý nghĩa khoa học Đề tài cung cấp một số thông tin có giá trị khoa học, bổ sung thêm những hiểu biết về bệnh viêm tử cung ở lợn, là cơ sở khoa học cho những biện pháp phòng trị bệnh có hiệu quả. Ý nghĩa trong thực tiễn Xác định được một số thuốc có hiệu lực và độ an toàn cao trong điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn. Những khuyến cáo từ kết quả của đề tài giúp cho người chăn nuôi hạn chế được những thiệt hại do bệnh gây ra. e 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Cơ sở khoa học 2. Cấu tạo giải phẫu và sinh lý cơ quan sinh dục cái Quá trình hoạt động sinh lý của cơ quan sinh dục là rất quan trọng và cơ bản, giúp gia súc trong hoạt động sinh sản nhằm duy trì nòi giống. Cấu tạo gồm bộ phận sinh dục bên ngoài và bộ phận sinh dục bên trong. Bộ phận sinh dục bên ngoài là bộ phận sinh dục có thể nhìn thấy, sờ thấy và quan sát được.

Bao gồm: âm môn, âm vật và tiền đình. Bộ phận sinh dục bên trong không nhìn thấy được nhưng bằng phương pháp gián tiếp người ta có thể quan sát, hoặc sờ thấy bao gồm: âm đạo, tử cung, ống dẫn trứng, buồng trứng. Mỗi bộ phận này đều đảm nhiệm một chức năng khác nhau và giữ một vai trò quan trọng khác nhau. * Âm môn (vulva) Âm môn hay còn gọi là âm hộ, nằm dưới hậu môn.

Bên ngoài có hai môi, bờ trên của hai môi có sắc tố, nhiều tuyến tiết chất nhờn màu trắng và tuyến tiết mồ hôi. * Âm vật (clitoris) Âm vật của con cái được cấu tạo giống như dương vật của con đực được thu nhỏ lại, bên trong có các thể hổng. Trên âm vật có các nếp da tạo ra mũ âm, ở giữa âm vật gấp xuống dưới là chỗ tập trung các đầu mút các dây thần kinh. * Tiền đình (vetstibulum vaginae simusinogenitalism) Tiền đình là giới hạn giữa âm môn và âm đạo.

Trong tiền đình có màng trinh, phía trước là âm đạo. Màng trinh là các sợi cơ đàn hồi do hai lớp niêm mạc gấp lại tạo thành một nếp. Tiền đình có một số tuyến xếp theo hàng chéo, hướng quay về âm vật. e 4 * Âm đạo (vagina) Âm đạo là một ống tròn, phía trước là cổ tử cung, phía sau là tiền đình có màng trinh.

Âm đạo được cấu tạo bởi ba lớp: Lớp liên kết bên ngoài. Lớp cơ trơn: bên ngoài là cơ dọc, bên trong là cơ vòng, chúng liên kết với các cơ tử cung. Lớp niêm mạc: trên bề mặt có nhiều tế bào thượng bì gấp nếp dọc. Ngoài ra âm đạo còn là bộ phận thải thai ra bên ngoài khi sinh đẻ và là ống thải các chất dịch từ trong tử cung.

Theo Trần Tiến Dũng và cs (2002) [4], âm đạo của lợn dài 10 - 12 cm. * Tử cung (uterus) Tử cung của lợn có hai sừng, một thân và một cổ tử cung. Cổ tử cung: là phần ngoài của tử cung, cổ tử cung của lợn dài và tròn, không gấp nếp hoa nở mà là những cột thịt dài xen kẽ cài răng lược với nhau do đó dễ dàng cho việc thụ tinh nhân tạo đồng thời cũng dễ gây sảy thai (Đặng Quang Nam và Phạm Đức Chương, 2002 [8]). Theo Trần Tiến Dũng và cs (2002) [4] thì cổ tử cung lợn dài 10 - 18 cm.

Thân tử cung: thân tử cung lợn ngắn, độ dài khoảng 3 - 5 cm nối giữa sừng tử cung và cổ tử cung. Niêm mạc thân và sừng tử cung là những nếp gấp nhăn nheo theo chiều dọc. Sừng tử cung: sừng tử cung của lợn ngoằn ngoèo như ruột non dài 0,5 - 1 m. Ở lợn thai làm tổ đều hai sừng tử cung.

* Ống dẫn trứng Ống dẫn trứng (vòi fallop) nằm ở màng treo buồng trứng. Chức năng của ống dẫn trứng là vận chuyển trứng và tinh trùng theo chiều ngược nhau. Cấu tạo ống dẫn trứng cũng phù hợp với chức năng này, một đầu ống dẫn trứng thông với xoang bụng, gần sát buồng trứng có loa kèn là một màng e 5 mỏng tạo thành một tán rộng lô nhô không đều ôm lấy trứng. Trứng được vận chuyển qua lớp nhầy đi đến lòng ống dẫn trứng, nơi xảy ra quá trình thụ tinh và phân chia của phôi.

Thời gian tế bào trứng di chuyển trong ống dẫn trứng từ 3 - 10 ngày. Trên đường di hành, tế bào trứng có thể ở lại các đoạn khác nhau do những chỗ hẹp của ống dẫn trứng. Có thể chia ống dẫn trứng thành bốn đoạn chức năng: đoạn tua điểm, đoạn phễu, phồng của ống dẫn trứng và đoạn co của ống dẫn trứng. * Buồng trứng Buồng trứng lợn dài 1,5 - 2,5 cm, khối lượng khoảng 3 - 5 g (Đặng Quang Nam, Phạm Đức Chương, 2002 [8]).

Cấu tạo: phía ngoài được bao bọc bởi một lớp màng bằng tổ chức liên kết sợi, bên trong buồng trứng chia làm hai miền. Miền vỏ và miền tủy đều được cấu tạo bằng tổ chức liên kết sợi xốp và tạo cho buồng trứng một lớp đệm (Stromaovaris). Ở miền tủy có tác dụng về sinh dục vì ở đó xảy ra quá trình trứng chín và rụng trứng. Trên buồng trứng của một lợn cái 10 ngày tuổi đã có khoảng 60.

Theo thời gian, buồng trứng này phát triển qua các giai đoạn khác nhau. Tầng ngoài là những noãn bào sơ cấp phân bố tương đối đều, tầng trong là những noãn bào thứ cấp đang sinh trưởng, khi noãn bào chín sẽ nổi lên bề mặt buồng trứng. Noãn bào sơ cấp có trứng ở giữa, xung quanh là noãn bào, noãn bào lúc đầu có hình dẹt sau có hình trụ. Noãn bào thứ cấp do noãn bào tăng sinh và hình thành xoang noãn bào ép trứng về một phía, khi noãn bào chín là quá trình sinh trưởng đã hình thành.

Noãn bào nổi lên trên bề mặt buồng trứng, đến một giai đoạn nhất định sẽ vỡ ra, tế bào trứng theo dịch noãn bào vào loa kèn rồi đi vào ống trứng, nơi noãn bào vỡ sẽ hình thành thể vàng. Thể vàng tiết ra progesteron, khối lượng thể vàng và hàm lượng progesteron tăng nhanh từ ngày thứ 8 và tương đối ổn định cho đến ngày thứ e 6 15, sự thoái hóa thể vàng bắt đầu từ ngày thứ 17 - 18 và sẽ chuyển thành thể bạch nếu trứng không được thụ tinh. Đặc điểm sinh lý, sinh dục của lợn nái * Sự thành thục về tính Thành thục về tính là tuổi con vật có phản xạ sinh dục và có khả năng sinh sản. So với thành thục thể vóc, sự hình thành về tính ở gia súc nói chung và lợn nói riêng thường sớm hơn, nên người ta thường bỏ qua chu kỳ động dục đầu tiên, mà phối cho lợn ở chu kỳ sau, khi đó lợn đã phát triển toàn diện về thể vóc và sẵn sàng đảm nhiệm vai trò làm mẹ.

Sự thành thục về tính được nhận biết bằng sự biến đổi bộ phận ngoài của cơ quan sinh dục và sự biến đổi của thần kinh. Đầu tiên hai mép âm môn sưng đỏ và có dịch chảy ra, sau chuyển sang đỏ thẫm và keo dính. Tương ứng là sự biến đổi về thần kinh lúc đầu hưng phấn sau chuyển sang giai đoạn mê ì. Cùng với sự biểu hiện sinh dục bên ngoài, ở bên trong buồng trứng cũng có sự biến đổi, các noãn bào nổi trên bề mặt trứng và chín, niêm mạc tử cung tăng sinh, cổ tử cung mở dần kèm theo tiết dịch.

Theo Lee (1993) tuổi đầu tiên của nái hậu bị trung bình là 4 - 5 tháng tuổi nhưng tuổi phối giống lần đầu thích hợp là 7 - 8 tháng tuổi và tuổi đẻ lứa đầu là 11 - 12 tháng tuổi. * Chu kỳ tính Khi gia súc thành thục về tính, những biểu hiện tính dục được biểu hiện ra liên tục có tính chu kỳ, nó chấm dứt hoàn toàn khi cơ thể già yếu. Đây là một quá trình sinh lý phức tạp, sau khi cơ thể phát triển hoàn toàn, cơ quan sinh dục không có bào thai và không có hiện tượng bệnh lý thì bên trong buồng trứng các noãn bào phát triển, chín và nổi cộm lên bề mặt buồng trứng. Khi noãn bào vỡ, trứng rụng gọi là sự rụng trứng, mỗi lần rụng e 7 trứng con vật có những biểu hiện tính dục ra bên ngoài gọi là động dục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu tình hình viêm tử cung ở lợn nái tại trại lợn Phú Kỳ, Yên Thủy, Hòa Bình là một tài liệu chuyên sâu về thực trạng và nguyên nhân gây bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái tại một trại chăn nuôi cụ thể. Nghiên cứu này không chỉ phân tích tỷ lệ mắc bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả, giúp người chăn nuôi nâng cao năng suất và giảm thiểu thiệt hại kinh tế. Đây là nguồn thông tin hữu ích cho những ai quan tâm đến sức khỏe đàn lợn nái và quản lý bệnh trong chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn đánh giá thực trạng bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại tại trại chăn nuôi hòa yên hòa phát huyện trấn yên tỉnh yên bái và áp dụng pháp đồ điều trị, nghiên cứu này cung cấp thêm góc nhìn về bệnh viêm tử cung ở lợn nái và các phương pháp điều trị hiệu quả. Ngoài ra, Luận văn áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại nguyễn thanh lịch xã ba trại huyện ba vì sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình chăm sóc và phòng bệnh cho lợn nái. Cuối cùng, Luận văn áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại lợn giống cao sản huyện hiệp hòa tỉnh bắc giang là tài liệu tham khảo tuyệt vời để nắm bắt các kỹ thuật chăm sóc lợn nái sinh sản hiệu quả.