Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội và phát triển kinh tế hàng hóa. Nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ thịt lợn chất lượng cao (tỷ lệ nạc cao, độ dày mỡ lưng thấp), xu hướng chăn nuôi các giống lợn ngoại nhập như Landrace và Yorkshire đang được đẩy mạnh tại các cơ sở chăn nuôi quy mô lớn và nông hộ, đóng góp trực tiếp vào chương trình "nạc hóa" đàn lợn. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế của mô hình chăn nuôi lợn nái sinh sản phụ thuộc mật thiết vào năng suất cá thể và trạng thái an toàn dịch bệnh.
Bệnh viêm tử cung ở lợn nái là một trong những dạng tổn thương bệnh lý đường sinh sản phổ biến nhất sau khi sinh. Bệnh gây suy giảm hoặc mất khả năng tiết sữa của nái mẹ, dẫn đến tình trạng đàn lợn con còi cọc, suy dinh dưỡng, tỷ lệ sống sau cai sữa thấp. Đồng thời, bệnh làm kéo dài khoảng cách lứa đẻ, gây chậm động dục trở lại, phối giống không thụ thai hoặc dẫn đến vô sinh vĩnh viễn, gây thiệt hại kinh tế lớn cho trang trại. Xuất phát từ thực trạng đó, đề tài được triển khai nhằm khảo sát lâm sàng và thử nghiệm phác đồ can thiệp phù hợp tại cơ sở thực tiễn.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Xác định tỷ lệ lợn nái mắc bệnh viêm tử cung tại trại lợn thuộc Công ty Cổ phần Bình Minh, huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội.
- Đánh giá hiệu lực điều trị của một số loại thuốc kháng sinh và hóa dược thông qua thử nghiệm các phác đồ trị liệu thực tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ đàn lợn nái ngoại sinh sản (giống Landrace và Yorkshire) nuôi tại cơ sở.
- Không gian nghiên cứu: Trang trại sản xuất lợn giống của Công ty Cổ phần Bình Minh (xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội) – cơ sở chăn nuôi gia công cho Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam (CP Việt Nam), có quy mô nuôi dưỡng 1.200 lợn nái sinh sản và 23 lợn đực giống.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/11/2015 đến ngày 18/5/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở khoa học và giải phẫu - sinh lý đường sinh dục lợn nái
Nghiên cứu dựa trên cơ sở giải phẫu học và sinh lý học cơ quan sinh dục gia súc cái:
- Cấu tạo đường sinh dục: Bao gồm cơ quan bên ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và cơ quan bên trong (âm đạo dài 10–12 cm; tử cung gồm hai sừng tử cung dài hơn 1 m cuộn nếp, thân tử cung ngắn; ống dẫn trứng chia 4 đoạn: tua điểm, phễu, ống dẫn trứng, eo; cặp buồng trứng thực hiện chức năng tạo giao tử và tiết các hormone sinh dục như Estrogen, Progesterone, Oxytocin, Relaxin, Inhibin).
- Đặc điểm sinh lý sinh sản: Tuổi thành thục về tính trung bình từ 4–5 tháng tuổi; tuổi phối giống lần đầu thích hợp từ 7–8 tháng tuổi; tuổi đẻ lứa đầu từ 11–12 tháng tuổi. Chu kỳ động dục trung bình là 21 ngày (dao động 18–25 ngày). Thời gian mang thai trung bình 114 ngày (dao động 113–115 ngày). Thời gian động dục lại sau cai sữa từ 5–12 ngày (trung bình 7 ngày). Khoảng cách giữa hai lứa đẻ trung bình khoảng 140 ngày, đạt 2,45–2,50 lứa/nái/năm khi cai sữa lợn con ở 21 ngày tuổi.
- Cơ chế bệnh sinh quá trình viêm: Phản ứng viêm tại tử cung diễn ra qua các giai đoạn tổn thương tổ chức, rối loạn chuyển hóa (thiếu oxy mô bào, tăng axit lactic, hạ pH), hình thành dịch rỉ viêm (thẩm xuất huyết tương và tăng tính thấm mạch máu) và tăng sinh tế bào viêm (chủ yếu là bạch cầu đa nhân trung tính thực bào). Các tác nhân vi sinh vật thường gặp gồm Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli, Salmonella, Brucella, Corynebacteria, Pasteurella, Proteus vulgaris.
Phương pháp nghiên cứu và chẩn đoán
Nghiên cứu kết hợp các phương pháp điều tra dịch tễ học và lâm sàng thú y:
- Phương pháp thu thập thông tin: Điều tra gián tiếp thông qua sổ sách theo dõi đàn, nhật ký phối giống và sinh sản tại trại; điều tra trực tiếp bằng cách kiểm tra hàng ngày trên từng cá thể nái đẻ.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát biểu hiện bên ngoài (trạng thái bồn chồn, đau đớn, cong lưng rặn, giảm ăn/bỏ ăn, giảm sữa, sưng đỏ âm môn); kiểm tra định kỳ vào sáng sớm hoặc lúc cho con bú; đo thân nhiệt bằng nhiệt kế trực tràng; đếm tần số hô hấp (nhịp thở/phút); thăm khám trực tràng và kiểm tra âm đạo qua dụng cụ mỏ vịt để xác định kích thước, độ cứng tử cung và màu sắc, thể chất, mùi của dịch rỉ viêm.
- Phương pháp phân loại thể bệnh: Phân chia thành 3 thể chính: Viêm nội mạc tử cung (cata mủ cấp tính, màng giả), Viêm cơ tử cung, và Viêm tương mạc tử cung.
| Thể viêm |
Biểu hiện sốt |
Màu sắc dịch rỉ viêm |
Mùi dịch rỉ |
Phản ứng đau |
Trạng thái ăn uống |
| Viêm nội mạc tử cung |
Sốt nhẹ |
Trắng, trắng xám |
Mùi tanh |
Đau nhẹ |
Bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn |
| Viêm cơ tử cung |
Sốt cao |
Hồng, nâu đỏ, cợn mủ |
Tanh thối |
Đau rõ rệt, rặn liên tục |
Bỏ ăn hoàn toàn |
| Viêm tương mạc tử cung |
Sốt rất cao |
Nâu rỉ sắt, lẫn tổ chức hoại tử |
Thối khắm |
Đau dữ dội, lưng cong |
Bỏ ăn hoàn toàn, suy nhược nặng |
Phương pháp bố trí thử nghiệm điều trị
Tác giả thiết lập 2 phác đồ trị liệu và bố trí thử nghiệm trên 31 lợn nái mắc bệnh được phân loại theo từng thể lâm sàng:
| Phác đồ |
Thuốc và hóa dược sử dụng |
Liều lượng và đường cấp |
Liệu trình |
| Phác đồ I |
- Vetrimoxin LA (Amoxycillin 15g/100ml) - Anagin-C - Oxytocine |
- 1 ml/10–15 kg thể trọng (tiêm bắp) - 1 ml/10 kg thể trọng (tiêm bắp) - 40–50 UI/con (tiêm dưới da, 2–3 lần/ngày) |
Tiêm kháng sinh 2 ngày/lần, điều trị liên tục trong 6 ngày. |
| Phác đồ II |
- Pendistrep LA (Amoxicillin 20g/100ml) - Anagin-C - Oxytocine - Dung dịch thụt rửa tử cung: Omnicide pha 1% (2000–2500 ml) + Penicillin (1 triệu UI) + Streptomycin (1g) |
- 1 ml/10–15 kg thể trọng (tiêm bắp) - 1 ml/10 kg thể trọng (tiêm bắp) - 40–50 UI/con (tiêm dưới da, 2–3 lần/ngày) - Thụt rửa tử cung trực tiếp bằng dẫn tinh quản, lưu dịch 30 phút để đẩy mủ ra ngoài. |
Tiêm kháng sinh 2 ngày/lần trong 6 ngày liên tục, kết hợp thụt rửa cục bộ. |
Sơ đồ bố trí số lượng lợn thí nghiệm điều trị:
- Phác đồ 1: Thử nghiệm trên 20 lợn nái (10 con thể viêm nội mạc tử cung, 8 con thể viêm cơ tử cung, 2 con thể viêm tương mạc tử cung).
- Phác đồ 2: Thử nghiệm trên 11 lợn nái (6 con thể viêm nội mạc tử cung, 3 con thể viêm cơ tử cung, 2 con thể viêm tương mạc tử cung).
Các chỉ tiêu được tính toán gồm tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), tỷ lệ chết/loại thải (%). Số liệu thu thập được tổng hợp và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Đặt vấn đề
Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển đàn lợn nái ngoại giống Landrace và Yorkshire tại các trang trại tập trung nhằm cung cấp con giống nạc cao cho TP. Hà Nội. Phân tích tác hại kinh tế của hội chứng viêm đường sinh dục sau sinh ở lợn nái. Xác định 2 mục tiêu cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung tư liệu nghiên cứu thú y, và ý nghĩa thực tiễn trong việc kiểm soát dịch bệnh sinh sản tại trại CP Bình Minh.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả hệ thống chuồng trại khép kín của Công ty Cổ phần Bình Minh thành lập năm 2008 tại huyện Mỹ Đức, gồm 6 chuồng đẻ (56 ô/chuồng, kích thước 2,4m × 1,6m), 2 chuồng bầu (560 ô/chuồng, kích thước 2,4m × 0,65m), 3 chuồng cách ly và 1 chuồng đực giống. Cơ sở hạ tầng trang bị giàn mát, quạt hút thông gió, trần chống nóng, phòng pha tinh nhân tạo hiện đại. Đội ngũ nhân sự gồm 1 chủ trại, 3 quản lý kỹ thuật, 1 bảo vệ, 7 công nhân và 20 sinh viên thực tập. Năng suất sinh sản bình quân đạt 2,45–2,50 lứa/năm, số con sơ sinh 11,23 con/đàn, số con cai sữa 9,86 con/đàn (cai sữa tại 21–26 ngày tuổi).
- Cơ sở khoa học: Tổng kết giải phẫu, sinh lý chu kỳ tính, cơ chế phản ứng viêm mô bào, các thể viêm tử cung, các bệnh sinh sản liên quan (viêm buồng trứng, thể vàng tồn tại - Corpus luteum persistens, viêm âm đạo). Phân tích các nhóm nguyên nhân gây bệnh: sai sót kỹ thuật đỡ đẻ, can thiệp cơ học gây tổn thương niêm mạc, vệ sinh tinh dịch và thụ tinh nhân tạo kém, dinh dưỡng thiếu/thừa protein, thiếu vitamin A, tiểu khí hậu chuồng nuôi quá nóng hoặc quá lạnh, nhiễm khuẩn huyết và vi sinh vật đường ruột/tiết niệu.
- Dược lý thuốc điều trị: Khái quát cơ chế tác dụng, liều dùng của Vetrimoxin LA, Pendistrep LA, Amoxinject LA, Penicillin G, Streptomycin sulfate, Oxytocin (kích thích co bóp cơ trơn tống sản dịch), Lutalyse / Dinoprost (Prostaglandin F2α làm tiêu thể vàng và co bóp tử cung).
- Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các nghiên cứu trong nước của Trần Ngọc Bích và cs (2016), Nguyễn Văn Thanh (2002, 2016), Trần Tiến Dũng và cs (2004, 2006), Nguyễn Xuân Bình (2005), Đặng Đình Tín (1986)... chỉ ra tỷ lệ viêm đường sinh dục dao động từ 25,48% đến 74,12%, xuất hiện nhiều nhất ở 1–10 ngày sau sinh. Đồng thời tổng quan các nghiên cứu ngoài nước của Madec (1991, 1995), Xobko và Gia Denko (1987), Vtrekaxova (1985), Kaminski... về tỷ lệ biến đổi bệnh lý đường sinh dục từ 15% đến 52,5% trên đàn nái sinh sản.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác lập đối tượng nghiên cứu là đàn nái ngoại tại trại Bình Minh từ 18/11/2015 đến 18/5/2016. Quy định các chỉ tiêu theo dõi về tỷ lệ mắc bệnh theo lứa đẻ, theo tháng, theo giống, theo quy trình chăm sóc nuôi dưỡng; các thông số sinh lý lâm sàng (thân nhiệt, nhịp thở, dịch rỉ); thiết kế phác đồ I và phác đồ II; thiết lập công thức toán học và phương pháp xử lý số liệu bằng Excel.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Trình bày hai mảng kết quả chính:
- Kết quả phục vụ sản xuất:
- Quy trình nuôi dưỡng nái chờ đẻ (giảm khẩu phần từ 3–4 kg/ngày xuống 1,0–1,5 kg/ngày trước đẻ 3 ngày; sau đẻ tăng dần và chia 4 bữa/ngày khi nuôi con).
- Quy trình chăm sóc lợn con: sơ sinh đến 1 ngày tuổi (bấm/mài nanh, cắt rốn); 2–3 ngày tuổi (bấm số tai, cắt đuôi, tiêm sắt, uống thuốc phòng phân trắng); 3–4 ngày tuổi (uống thuốc phòng cầu trùng); 4–5 ngày tuổi (thiến lợn đực); 4–6 ngày tuổi (tập ăn cám 550 SF); 16–18 ngày tuổi (tiêm vắc xin dịch tả); 21 ngày tuổi (cai sữa).
- Quy trình vệ sinh thú y: Thiết lập lịch sát trùng định kỳ hàng tuần bằng vôi bột, xút, Omnicide; quy trình nuôi "cùng vào cùng ra" (trống chuồng 3 tuần sau tiêu độc).
- Lịch tiêm phòng vắc xin đầy đủ cho nái (Circo, SFV Dịch tả, PRRS Tai xanh, FMD LMLM, AD Giả dại, Parvo Khô thai), lợn con (Respi-sure Suyễn, Circo, PRRS, SFV), lợn đực và hậu bị.
- Kết quả nghiên cứu đề tài:
- Đánh giá các chỉ tiêu sinh lý: Lợn nái khỏe có thân nhiệt trung bình 38,70°C, tần số hô hấp 14,53 nhịp/phút, không có dịch rỉ viêm. Lợn nái viêm tử cung có tần số hô hấp tăng lên 20,54 nhịp/phút (tăng trung bình 6,01 nhịp/phút so với nái bình thường), thân nhiệt tăng cao kèm phản ứng sốt, dịch rỉ viêm màu trắng đục nhầy chảy ra liên tục có mùi tanh hoặc thối khắm.
- So sánh đặc điểm lâm sàng giữa các thể bệnh và đối chiếu hiệu quả trị liệu của 2 phác đồ kháng sinh.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đúc kết các phát hiện về lâm sàng, dịch tễ của bệnh viêm tử cung trên đàn nái ngoại tại trại CP Bình Minh. Đưa ra các kiến nghị về kỹ thuật can thiệp đỡ đẻ vô trùng, tuân thủ lịch vệ sinh thú y, áp dụng phác đồ trị liệu kết hợp kháng sinh toàn thân và thuốc kích thích co bóp tử cung nhằm giảm thiểu tỷ lệ vô sinh và nâng cao năng suất sinh sản cho trang trại.
Kết quả và đóng góp thực tiễn
Kết quả lâm sàng và kỹ thuật thú y
Nghiên cứu đã xác lập các thông số đối chứng lâm sàng giữa lợn nái bình thường và lợn nái mắc bệnh viêm tử cung tại cơ sở:
- Chỉ tiêu sinh lý:
- Nái khỏe mạnh: Thân nhiệt trung bình 38,70°C (nằm trong giới hạn sinh lý 38,5–39,5°C); tần số hô hấp đạt 14,53 lần/phút (nằm trong giới hạn sinh lý 8–18 lần/phút); âm hộ khô ráo, không tiết dịch bất thường.
- Nái viêm tử cung: Tần số hô hấp tăng cao lên 20,54 lần/phút; thân nhiệt tăng theo thể bệnh (sốt nhẹ ở thể viêm nội mạc, sốt cao ở thể viêm cơ và sốt rất cao ở thể viêm tương mạc); dịch tiết âm hộ biến đổi từ dịch nhờn trắng đục, hồng nâu cợn mủ đến dịch nâu rỉ sắt lẫn mảnh hoại tử có mùi tanh hoặc thối khắm.
Chuẩn hóa quy trình thú y và chăm sóc đàn
Khóa luận tổng hợp và chuẩn hóa hệ thống quy trình kỹ thuật đang vận hành tại trại gia công công nghiệp CP Bình Minh:
| Nhóm đối tượng |
Thời điểm / Độ tuổi |
Nội dung kỹ thuật / Loại vắc xin |
Mục đích kỹ thuật |
| Lợn con theo mẹ |
1 ngày tuổi |
Mài/bấm nanh, sát trùng cắt rốn |
Chống tổn thương vú mẹ, tránh nhiễm trùng rốn |
|
2–3 ngày tuổi |
Bấm số tai, cắt đuôi, tiêm sắt, phòng phân trắng |
Quản lý đàn, chống cắn đuôi, phòng thiếu máu |
|
3–4 ngày tuổi |
Uống thuốc phòng cầu trùng |
Ngăn ngừa tiêu chảy do cầu trùng |
|
4–5 ngày tuổi |
Thiến lợn đực |
Cải thiện chất lượng thịt thương phẩm |
|
4–6 ngày tuổi |
Tập ăn sớm bằng cám 550 SF |
Kích thích phát triển hệ tiêu hóa, chuẩn bị cai sữa |
|
7 ngày tuổi |
Tiêm vắc xin Respi-sure |
Phòng bệnh Suyễn lợn (Mycoplasma) |
|
16–18 ngày tuổi |
Tiêm vắc xin SFV |
Phòng bệnh Dịch tả lợn cổ điển |
|
21 ngày tuổi |
Cai sữa chuyển chuồng |
Giảm hao mòn nái mẹ, tăng lứa đẻ/năm |
| Lợn nái sinh sản |
Tuần 10 sau phối |
Vắc xin SFV (Dịch tả) |
Tạo miễn dịch chủ động |
|
Tuần 11 & 14 sau phối |
Vắc xin Circo (Pigvac Circo M1, M2) |
Phòng hội chứng còi cọc do Circovirus |
|
Tuần 12 sau phối |
Vắc xin FMD (LMLM), Vắc xin AD (Giả dại) |
Bảo hộ lợn mẹ và truyền kháng thể cho con |
|
Sau đẻ 15 ngày |
Vắc xin Parvo |
Phòng hội chứng khô thai truyền nhiễm |
|
Định kỳ ngày 15 (tháng 3, 6, 9, 12) |
Vắc xin PRRS (Tai xanh) |
Phòng hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp |
Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật
Tác giả đề xuất các biện pháp phòng và trị bệnh viêm tử cung cho lợn nái:
- Phòng ngừa can thiệp: Thực hiện sát trùng nghiêm ngặt chuồng đẻ trước 7–10 ngày bằng vôi bột 20% hoặc Biocid-30 (1/1000); tắm rửa, phun sát trùng Famsafe (1/3000) lên cơ thể nái trước khi vào ô đẻ; người đỡ đẻ phải cắt ngắn móng tay, đeo găng tay vô trùng bôi trơn gel/dầu chuyên dụng; dụng cụ thụ tinh nhân tạo và dụng cụ trợ sản phải tiệt trùng tuyệt đối.
- Xử lý sau sinh: Tiêm Oxytocin (2–4 ml hoặc 40–50 UI) ngay sau khi đẻ để kích thích co bóp tống sạch sản dịch và nhau thai; tiêm 1 mũi kháng sinh dự phòng nhiễm trùng kế phát.
- Nguyên tắc điều trị: Đối với thể viêm nặng (viêm cơ, viêm tương mạc hoặc dịch lẫn máu), tuyệt đối không thụt rửa tử cung thể tích lớn bằng dung dịch sát trùng để tránh nguy cơ đẩy dịch viêm ngược lên vòi trứng gây tắc ống dẫn trứng và viêm phúc mạc; ưu tiên sử dụng kháng sinh phổ rộng toàn thân (nhóm Amoxicillin tác dụng kéo dài như Vetrimoxin LA hoặc Pendistrep LA) kết hợp thuốc kích thích co bóp cơ trơn (Oxytocin, PGF2α) và thuốc trợ sức, hạ sốt (Anagin-C, Vitamin C, Vitamin ADE).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận được thực hiện trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2015 đến tháng 5/2016) trên phạm vi một trang trại chăn nuôi gia công đơn lẻ (Trại lợn CP Bình Minh, huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội). Quy mô thử nghiệm điều trị dừng lại ở 31 cá thể lợn nái mắc bệnh được chẩn đoán dựa trên triệu chứng lâm sàng và thăm khám đại thể, chưa tiến hành nuôi cấy phân lập vi sinh vật chuyên sâu trong phòng thí nghiệm hoặc thực hiện kháng sinh đồ định lượng cho từng chủng vi khuẩn gây bệnh.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả và cơ sở có thể mở rộng nghiên cứu phân lập định danh các loài vi khuẩn chiếm ưu thế trong dịch rỉ viêm tại trại; làm kháng sinh đồ để đánh giá mức độ kháng thuốc của vi khuẩn đối với các dòng kháng sinh mới; theo dõi dài hạn chỉ tiêu sinh sản ở các chu kỳ tiếp theo (tỷ lệ động dục lại, tỷ lệ thụ thai, số con sơ sinh/lứa) trên đàn nái sau khi điều trị khỏi bằng các phác đồ thử nghiệm.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y làm tài liệu tham khảo cho các khóa luận, chuyên đề tốt nghiệp về bệnh lý sinh sản gia súc; các kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y chỉ đạo kỹ thuật tại các trang trại nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp.
- Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp hệ thống bảng biểu chi tiết về các chỉ tiêu chẩn đoán phân biệt 3 thể viêm tử cung trên thực địa; quy trình chi tiết về kỹ thuật đỡ đẻ, khẩu phần dinh dưỡng giai đoạn chờ đẻ/nuôi con; quy trình thao tác can thiệp cho lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi; bảng lịch tiêm vắc xin và lịch vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng trại khép kín đang vận hành thực tế trong hệ thống chăn nuôi gia công của CP Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Địa điểm, quy mô chăn nuôi và giống lợn được khảo sát trong nghiên cứu là gì?
Nghiên cứu được thực hiện tại trang trại lợn giống của Công ty Cổ phần Bình Minh (xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, Hà Nội) - đơn vị gia công cho CP Việt Nam. Quy mô trại nuôi 1.200 lợn nái sinh sản và 23 lợn đực giống, bao gồm hai giống lợn ngoại thuần là Landrace và Yorkshire.
2. Điểm khác biệt sinh lý lâm sàng giữa nái khỏe mạnh và nái mắc bệnh viêm tử cung trong khóa luận là gì?
Nái khỏe mạnh có thân nhiệt trung bình 38,70°C, tần số hô hấp 14,53 nhịp/phút và âm hộ không có dịch rỉ viêm. Nái mắc bệnh có tần số hô hấp tăng lên 20,54 nhịp/phút (tăng trung bình 6,01 nhịp/phút), thân nhiệt tăng/sốt tùy thể bệnh, âm môn sưng đỏ và liên tục chảy dịch rỉ viêm có màu sắc, mùi đặc trưng (trắng đục, hồng đỏ hoặc nâu rỉ sắt; mùi tanh hoặc thối khắm).
3. Khóa luận phân loại bệnh viêm tử cung thành những thể nào và triệu chứng nhận biết từng thể ra sao?
Bệnh được phân thành 3 thể chính: (1) Viêm nội mạc tử cung: sốt nhẹ, dịch rỉ màu trắng hoặc trắng xám, mùi tanh, đau nhẹ; (2) Viêm cơ tử cung: sốt cao, dịch rỉ màu hồng hoặc nâu đỏ cợn mủ, mùi tanh thối, con vật đau đớn và rặn liên tục; (3) Viêm tương mạc tử cung: sốt rất cao, dịch rỉ màu nâu rỉ sắt lẫn mủ và mảnh hoại tử, mùi thối khắm, lưng cong, đau dữ dội, bỏ ăn hoàn toàn.
4. Hai phác đồ điều trị được thử nghiệm trong nghiên cứu có thành phần và cách dùng như thế nào?
Phác đồ I sử dụng Vetrimoxin LA (1 ml/10–15 kg TT, tiêm bắp 2 ngày/lần trong 6 ngày) phối hợp Anagin-C và Oxytocin (40–50 UI/con). Phác đồ II sử dụng Pendistrep LA (1 ml/10–15 kg TT, tiêm bắp 2 ngày/lần trong 6 ngày) kết hợp Anagin-C, Oxytocin và tiến hành thụt rửa tử cung bằng dung dịch Omnicide 1% pha cùng Penicillin (1 triệu UI) và Streptomycin (1g).
5. Lịch chăm sóc lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa tại trang trại được thực hiện theo các mốc thời gian nào?
Lợn con được cắt rốn, mài nanh vào ngày thứ 1; bấm tai, cắt đuôi, tiêm sắt, phòng phân trắng vào ngày 2–3; uống thuốc cầu trùng vào ngày 3–4; thiến đực vào ngày 4–5; tập ăn cám 550 SF vào ngày 4–6; tiêm phòng suyễn vào ngày 7; tiêm phòng dịch tả vào ngày 16–18; và tiến hành cai sữa ở 21 ngày tuổi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Như Quỳnh đã khảo sát thực trạng bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại (Landrace, Yorkshire) nuôi tại Công ty Cổ phần Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội). Đề tài đã làm rõ các biến đổi sinh lý lâm sàng, hệ thống hóa tiêu chí phân biệt 3 thể bệnh viêm tử cung và xây dựng quy trình thử nghiệm 2 phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp hóa dược co bóp cơ trơn. Công trình cung cấp các dẫn liệu thực tế có giá trị về quy trình chăm sóc nái đẻ, quản lý lợn con theo mẹ và lịch phòng bệnh vắc xin cho các cơ sở chăn nuôi lợn công nghiệp.