Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam, sản lượng thịt lợn chiếm tỷ trọng chi phối với mức từ 70,4% đến 76,8% tổng khối lượng thịt tiêu thụ trên thị trường, vượt trội so với thịt gia cầm (14,3 - 15,1%) và thịt trâu bò (8,2 - 12,1%). Nhằm nâng cao năng suất và chất lượng thịt thương phẩm, các giống lợn ngoại như Landrace và Yorkshire được nhập khẩu và nhân rộng trong các mô hình trang trại quy mô công nghiệp để phục vụ chương trình "nạc hóa" đàn lợn. Tại tỉnh Bắc Giang, Trại lợn thuộc Công ty DABACO (đóng trên địa bàn xã Ngọc Vân, huyện Tân Yên) duy trì quy mô trên 600 lợn nái sinh sản và đực giống (chủ yếu là giống Landrace, Yorkshire, kết hợp Duroc và Pietrain) nhằm cung ứng con giống chất lượng cao cho thị trường.

Tuy nhiên, trong quá trình chăn nuôi tập trung, bệnh viêm tử cung ở lợn nái là một trong những tổn thương sinh sản phổ biến sau khi đẻ. Bệnh gây suy giảm trực tiếp năng suất chăn nuôi do làm giảm số con sơ sinh/lứa, giảm số lứa đẻ/nái/năm, gây hiện tượng mất sữa khiến lợn con còi cọc, suy dinh dưỡng hoặc chết yểu. Đồng thời, viêm tử cung kéo dài khiến nái chậm động dục trở lại, phối giống không đậu thai, dẫn đến vô sinh phải loại thải, làm tăng chi phí thú y và là ổ chứa mầm bệnh truyền nhiễm kế phát trong chuồng nuôi. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Văn Vui (chuyên ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi - Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên; thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Hoan, hoàn thành năm 2014) được triển khai nhằm giải quyết vấn đề thực tiễn trên.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Khảo sát tình hình và xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái sinh sản tại Trại lợn của Công ty DABACO thuộc xã Ngọc Vân, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang.
  2. Thử nghiệm và so sánh hiệu lực của hai phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp liệu pháp co bóp tử cung và thụt rửa sát trùng cục bộ nhằm đưa ra quy trình xử lý hiệu quả, an toàn, giảm thiểu tổn thất kinh tế cho cơ sở chăn nuôi.
  3. Đánh giá khả năng hồi phục sinh lý sinh sản và các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của lợn nái sau can thiệp điều trị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (các giống ngoại thuần và lai Landrace, Yorkshire) và đàn lợn con theo mẹ nuôi tại cơ sở.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn gia công của Công ty DABACO tại xã Ngọc Vân, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn thực tập và theo dõi lâm sàng trong năm 2014 thuộc khóa học 2010 - 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành Thú y dựa trên các tài liệu giải phẫu, sinh lý học sinh sản và bệnh học gia súc:

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành:

  • Cấu tạo giải phẫu đường sinh dục cái: Khóa luận mô tả chi tiết kích thước và đặc điểm các cơ quan: âm đạo (dài 10 - 12 cm), cổ tử cung (dài 10 - 18 cm, không có nếp gấp hoa nở mà gồm các cột thịt xen kẽ dạng cài răng lược), thân tử cung (ngắn 3 - 5 cm), sừng tử cung (uốn cong dạng ruột non dài 0,5 - 1 m), buồng trứng (dài 1,5 - 2,5 cm, khối lượng 3 - 5 g, ở lợn 10 ngày tuổi chứa khoảng 60.000 noãn bào sơ cấp).
  • Đặc điểm sinh lý sinh sản: Tuổi động dục đầu tiên của lợn hậu bị ở 4 - 5 tháng tuổi, tuổi phối giống thích hợp 7 - 8 tháng tuổi, tuổi đẻ lứa đầu 11 - 12 tháng tuổi; chu kỳ tính kéo dài 18 - 25 ngày (trung bình 21 ngày); thời gian mang thai 113 - 115 ngày (trung bình 114 ngày); thời gian động dục lại sau cai sữa từ 5 - 12 ngày (trung bình 7 ngày). Với quy trình cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi, khoảng cách giữa hai lứa đẻ đạt khoảng 140 ngày, tương ứng 2,5 lứa/năm.
  • Chỉ tiêu sinh lý lâm sàng: Thân nhiệt bình thường của lợn từ 38,5 - 39,5°C; tần số hô hấp dao động 8 - 18 lần/phút.
  • Bệnh lý học đường sinh dục: Phân loại các thể viêm tử cung (viêm nội mạc tử cung cata cấp tính có mủ, viêm nội mạc tử cung màng giả, viêm cơ tử cung Myometritis puerperalis, viêm tương mạc tử cung Perimetritis puerperalis) và các bệnh liên quan (Cervitis, viêm âm môn - âm đạo, viêm buồng trứng, thể vàng tồn tại Corpus luteum persistens). Mầm bệnh vi khuẩn được tổng quan gồm Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli, Salmonella, Brucella.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp điều tra lâm sàng: Quan sát triệu chứng ngoại khoa (tình trạng sốt, trạng thái cong lưng rặn, niêm mạc âm hộ, màu sắc và mùi dịch rỉ viêm), khám qua trực tràng để xác định độ dày thành tử cung và phản xạ co bóp.
  • Phương pháp thử nghiệm thực nghiệm điều trị so sánh: Đàn lợn nái mắc bệnh được phân chia để áp dụng 2 phác đồ điều trị khác nhau bằng thuốc tiêm bắp kết hợp hormone tăng co bóp cơ trơn tử cung (Oxytocin) và dung dịch kháng sinh thụt rửa trực tiếp.
  • Phương pháp hạch toán kinh tế và thống kê sinh học: Theo dõi thời gian khỏi bệnh, tỷ lệ hồi phục, chi phí thuốc cho 1 nái khỏi bệnh và khả năng sinh sản ở chu kỳ kế tiếp.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Phần này phản ánh quá trình điều tra điều kiện thực tế tại địa bàn xã Ngọc Vân (tổng diện tích tự nhiên 617,38 ha; đất nông nghiệp 436,22 ha; dân số 9.281 người thuộc 2.472 hộ) và cơ sở vật chất của trại lợn DABACO. Trại có diện tích chuồng nuôi 3.600 m² được thiết kế chuồng lồng, nền bê tông cho nái và sàn nhựa cho lợn con, trang bị giàn mát và quạt hút gió công nghiệp, hầm biogas xử lý chất thải 200 m³, ao cá 1.500 m² và khu nuôi chim bồ câu 150 m². Cơ cấu nhân sự gồm 16 người (1 quản lý, 1 kỹ thuật, 1 phục vụ, 1 bảo vệ kiêm điện nước và 13 công nhân trực tiếp).

Tác giả trực tiếp tham gia và ghi nhận kết quả các quy trình kỹ thuật:

  • Chăm sóc nuôi dưỡng nái: Áp dụng cám N-982 và N-992 theo thể trạng và tuổi thai (giai đoạn 1 - 84 ngày cho ăn 1,8 - 2,2 kg/ngày; giai đoạn 85 - 114 ngày cho ăn 2,0 - 3,5 kg/ngày); nái chờ đẻ giảm dần khẩu phần trước đẻ 4 ngày xuống còn 0,5 kg/ngày để chống chèn ép trực tràng.
  • Nuôi dưỡng lợn con: Tập ăn sớm bằng cám 4000A lúc 5 ngày tuổi, cai sữa ở 19 - 21 ngày; bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt Dextran-Fe ngày 1; phòng tiêu chảy bằng Octamix-AC (1 - 3 ngày tuổi) và phòng cầu trùng bằng Bay-Coc (3 - 4 ngày tuổi); thiến đực lúc 5 - 7 ngày tuổi.
  • Phối giống nhân tạo: Chuẩn bị liều tinh dịch 80 - 100 ml chứa 2,5 - 3 tỷ tinh trùng tiến thẳng; theo dõi chu kỳ động dục và kiểm tra thai sau 21 - 25 ngày.
  • Vệ sinh thú y và phòng bệnh: Phun sát trùng chuồng trại bằng Famsafe tỷ lệ 1:2000; tẩy uế tấm đan sàn bằng dung dịch NaOH 10% và vôi xút; thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vaccine dịch tả lợn (SF), tai xanh (PRRS), khô thai do Parvovirus (PV), giả dại (AD), lở mồm long móng (FMD) cho nái hậu bị và nái sinh sản.

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chuyên đề đi sâu phân tích nguyên nhân gây viêm tử cung tại trại (do kỹ thuật đỡ đẻ, thao tác thụ tinh nhân tạo chưa đảm bảo vô trùng, ảnh hưởng của tiểu khí hậu chuồng nuôi, số lứa đẻ cao làm giảm trương lực cơ trơn tử cung) và triển khai thử nghiệm điều trị lâm sàng trên 114 lợn nái mắc bệnh với các biểu hiện điển hình (sốt cao, ủ rũ, giảm tiết sữa, đau đớn, âm hộ sưng đỏ chảy dịch viêm màu trắng đục, phớt hồng hoặc bã đậu có mùi tanh thối).

Quy trình thử nghiệm được tiến hành qua 2 phác đồ:

  • Phác đồ I:
    • Kháng sinh toàn thân: Tiêm bắp Hanmolin-LA liều 1 ml/10 kg thể trọng (tiêm 1 lần/2 ngày).
    • Kích thích tống dịch rỉ viêm: Tiêm bắp Oxytocin liều 40 UI/con (2 - 3 lần/ngày).
    • Sát trùng và kháng sinh tại chỗ: Thụt rửa tử cung bằng hỗn dịch Penicilin (1.000.000 UI) kết hợp Streptomycin (1 g). Liệu trình điều trị liên tục từ 3 - 5 ngày.
  • Phác đồ II:
    • Kháng sinh toàn thân: Tiêm bắp Bio Genta-Tylo liều 1 ml/15 kg thể trọng/ngày (tiêm hàng ngày).
    • Kích thích co bóp tử cung: Tiêm bắp Oxytocin liều 40 UI/con (2 - 3 lần/ngày).
    • Kháng sinh thụt rửa tại chỗ: Thụt rửa Penicilin (1.000.000 UI) + Streptomycin (1 g). Liệu trình từ 3 - 5 ngày.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả điều trị thử nghiệm bệnh viêm tử cung

Khóa luận ghi nhận kết quả điều trị trên tổng số 114 lợn nái mắc bệnh viêm tử cung qua bảng số liệu thực nghiệm:

Phác đồ điều trị Số nái điều trị (con) Số nái khỏi bệnh (con) Tỷ lệ khỏi (%) Thời gian điều trị trung bình (ngày)
Phác đồ I (Hanmolin-LA + Oxytocin + Thụt Penicilin/Streptomycin) 73 72 98,63 3 - 5
Phác đồ II (Bio Genta-Tylo + Oxytocin + Thụt Penicilin/Streptomycin) 41 39 95,12 3 - 5
Tổng cộng 114 111 97,37 3 - 5

Phác đồ I cho tỷ lệ khỏi bệnh đạt 98,63%, cao hơn 3,51% so với Phác đồ II (đạt 95,12%). Cả hai phác đồ đều mang lại hiệu quả khống chế triệu chứng viêm lâm sàng nhanh chóng, dịch viêm ngừng chảy sau 3 - 5 ngày can thiệp.

2. Kết quả công tác thú y và phục vụ sản xuất tổng hợp

Bên cạnh chuyên đề viêm tử cung, tác giả đã tham gia chẩn đoán và điều trị nhiều ca bệnh nội - ngoại khoa khác trong thời gian thực tập:

STT Nội dung công việc / Bệnh điều trị Số lượng thực hiện (con) Số lượng khỏi / An toàn (con) Tỷ lệ thành công (%)
1 Tiêm vaccine Cicro phòng còi cọc cho lợn con 1.400 1.400 100,00
2 Cho uống thuốc phòng cầu trùng Bay-Coc 1.100 1.087 98,82
3 Tiêm vaccine Dịch tả (SF) nái 222 222 100,00
4 Tiêm vaccine Lở mồm long móng (FMD) nái 218 218 100,00
5 Tiêm vaccine Giả dại (AD) nái 206 206 100,00
6 Tiêm vaccine Khô thai (PV) nái 210 210 100,00
7 Điều trị bệnh viêm tử cung lợn nái 114 111 97,37
8 Điều trị bệnh viêm vú lợn nái 6 6 100,00
9 Điều trị bệnh phân trắng lợn con 170 165 97,10
10 Điều trị tiêu chảy lợn 94 90 95,74
11 Điều trị viêm bao khớp lợn con 20 16 80,00
12 Điều trị ghẻ ở lợn nái 630 617 97,94
13 Can thiệp lợn khó đẻ 30 30 100,00
14 Điều trị sốt sữa lợn nái 5 5 100,00
15 Điều trị viêm phổi ở lợn 20 18 90,00
16 Đỡ đẻ cho lợn nái 240 234 97,50
17 Tiêm Dextran-Fe, cắt đuôi lợn con 1.100 1.100 100,00
18 Thiến lợn đực con 490 490 100,00
19 Phẫu thuật mổ thoát vị rốn/bẹn (hecni) 54 54 100,00
20 Xuất bán lợn con thương phẩm 4.800 4.800 100,00

3. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Cần thực hiện nghiêm ngặt khâu vệ sinh cơ giới và sát trùng chuồng đẻ 1 tuần trước khi đưa nái lên đẻ bằng vôi bột hoặc dung dịch Famsafe (1:2000).
  • Vệ sinh sạch sẽ vùng âm hộ, bầu vú lợn mẹ bằng Han Iodine hoặc Famsafe (1:3000) trước và trong khi sinh; sát trùng tay và dụng cụ đỡ đẻ cẩn thận.
  • Cán bộ kỹ thuật cần tăng cường đào tạo cho công nhân trại về kỹ năng phát hiện sớm triệu chứng nái ốm để can thiệp thuốc kịp thời, tránh chuyển sang thể viêm cơ hoặc viêm phúc mạc hoại tử.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các số liệu dịch tễ và thử nghiệm lâm sàng được thu thập tại một trại lợn gia công duy nhất trong một khoảng thời gian giới hạn năm 2014; nghiên cứu chủ yếu dựa vào chẩn đoán triệu chứng lâm sàng và đáp ứng điều trị thực địa, chưa tiến hành lấy mẫu dịch viêm để nuôi cấy, phân lập định danh từng chủng vi khuẩn cụ thể và lập kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm vi sinh chuyên sâu.
  • Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên các hệ thống chuồng nuôi và quy mô trang trại khác nhau tại miền Bắc; thực hiện kiểm tra vi sinh vật học dịch tử cung định kỳ để theo dõi tính kháng thuốc của vi khuẩn đối với các nhóm kháng sinh Amoxicillin, Gentamicin, Tylosin.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực tiễn hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y, kỹ thuật viên trại lợn và bác sĩ thú y cơ sở:

  • Cung cấp mô tả giải phẫu, sinh lý bệnh chi tiết các thể viêm tử cung và bệnh phụ khoa ở nái sinh sản.
  • Cung cấp phác đồ điều trị cụ thể gồm liều lượng, cách đưa thuốc giữa Hanmolin-LA hoặc Bio Genta-Tylo kết hợp Oxytocin và dung dịch kháng sinh thụt rửa tử cung đã qua thử nghiệm lâm sàng đạt tỷ lệ khỏi trên 95%.
  • Tài liệu hóa toàn diện quy trình chăm sóc nái đẻ, quy trình tập ăn sớm cho lợn con và lịch phòng bệnh bằng vaccine công nghiệp cho đàn giống.

Câu hỏi thường gặp

1. Hai phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung được thử nghiệm trong khóa luận gồm những loại thuốc nào và cách dùng ra sao?

  • Phác đồ I: Tiêm bắp Hanmolin-LA (1 ml/10 kg thể trọng, tiêm 1 lần/2 ngày) + tiêm Oxytocin (40 UI/con, 2 - 3 lần/ngày) + thụt rửa tử cung bằng 1 triệu UI Penicilin pha cùng 1 g Streptomycin; điều trị liên tục 3 - 5 ngày.
  • Phác đồ II: Tiêm bắp Bio Genta-Tylo (1 ml/15 kg thể trọng/ngày) + tiêm Oxytocin (40 UI/con, 2 - 3 lần/ngày) + thụt rửa tử cung bằng 1 triệu UI Penicilin pha cùng 1 g Streptomycin; điều trị liên tục 3 - 5 ngày.

2. Tỷ lệ khỏi bệnh của hai phác đồ điều trị thử nghiệm đạt kết quả cụ thể như thế nào?

  • Phác đồ I điều trị 73 nái, khỏi 72 nái, đạt tỷ lệ khỏi 98,63%.
  • Phác đồ II điều trị 41 nái, khỏi 39 nái, đạt tỷ lệ khỏi 95,12%.
  • Tổng số cả 2 phác đồ điều trị 114 nái, khỏi 111 nái, đạt tỷ lệ khỏi chung là 97,37%.

3. Khẩu phần ăn của lợn nái chửa tại trại DABACO được phân bổ theo thể trạng và giai đoạn mang thai ra sao?

  • Giai đoạn 1 - 84 ngày: Lợn lứa 1 ăn cám 982 (gầy: 2,2 kg; bình thường: 2,0 kg; béo: 1,8 kg/ngày); nái dạ ăn cám 992 (gầy: 2,2 kg; bình thường: 1,8 - 2,0 kg; béo: 1,8 kg/ngày).
  • Giai đoạn 85 - 114 ngày: Lợn lứa 1 ăn cám 982 (gầy: 2,4 kg; bình thường: 2,2 kg; béo: 2,0 kg/ngày); nái dạ ăn cám 992 (gầy: 3,5 kg; bình thường: 2,5 - 3,0 kg; béo: 2,0 kg/ngày).
  • Trước ngày đẻ dự kiến 4 ngày: Giảm dần 0,5 kg cám/ngày cho đến ngày đẻ chỉ còn 0,5 kg/ngày (nái quá gầy cho ăn 1 kg/ngày).

4. Quy trình phòng bệnh bằng thuốc và vaccine cho lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi tại trại gồm những nội dung nào?

  • 1 ngày tuổi: Bấm nanh/mài nanh, cắt đuôi và tiêm sắt (Dextran-Fe liều 2 ml/con).
  • 1 - 3 ngày tuổi: Cho uống thuốc Octamix-AC (liều 2 ml/con) phòng bệnh tiêu chảy/phân trắng.
  • 3 - 4 ngày tuổi: Cho uống Bay-Coc (liều 2 ml/con) phòng bệnh cầu trùng.
  • 5 - 7 ngày tuổi: Tiến hành thiến lợn đực và tập ăn sớm bằng cám 4000A (cám sữa).
  • 16 - 18 ngày tuổi: Tiêm bắp vaccine Cicro (2 ml/con) phòng hội chứng còi cọc.
  • 21 ngày tuổi: Tiêm bắp vaccine Dịch tả lợn (SF liều 2 ml/con) và tiến hành cai sữa.

5. Cơ sở vật chất và quy mô chăn nuôi của Trại lợn DABACO tại xã Ngọc Vân được ghi nhận như thế nào? Trại có tổng diện tích khu chuồng nuôi lợn 3.600 m² (gồm 8 dãy chuồng đẻ chia thành chuồng A, B và 6 dãy chuồng nái bầu); chăn nuôi trên 600 nái sinh sản và đực giống; hệ thống công trình phụ trợ gồm hầm biogas xử lý nước thải 200 m³, 1.500 m² ao cá, 150 m² chuồng nuôi bồ câu, 3.600 m² diện tích cây xanh và 1.000 m lưới điện nội bộ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Văn Vui đã phản ánh toàn diện hiện trạng chăn nuôi và tình hình bệnh sinh sản trên đàn nái ngoại tại Trại lợn Công ty DABACO (Bắc Giang). Qua thử nghiệm lâm sàng trên 114 nái mắc bệnh, hai phác đồ kết hợp kháng sinh toàn thân (Hanmolin-LA hoặc Bio Genta-Tylo) với hormone tăng co bóp Oxytocin và thụt rửa cục bộ đều cho hiệu quả điều trị cao (đạt tỷ lệ khỏi từ 95,12% đến 98,63%). Đề tài đóng góp quy trình kỹ thuật phòng trị viêm tử cung có giá trị thực tiễn rõ rệt, hỗ trợ nâng cao năng suất sinh sản và hạn chế thiệt hại kinh tế cho các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.