Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi đóng vai trò then chốt trong việc tạo nguồn thu nhập cho người nông dân, cung cấp thực phẩm cho tiêu dùng nội địa và hướng đến xuất khẩu. Theo thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) được tác giả dẫn chứng, Việt Nam là quốc gia có quy mô đàn lợn đứng thứ 7 trên thế giới, thứ 2 tại châu Á và dẫn đầu khu vực Đông Nam Á. Tại thời điểm nghiên cứu, tổng đàn lợn cả nước đạt khoảng 23 triệu con với tốc độ tăng trưởng bình quân 3,9%/năm, đáp ứng 80% nhu cầu thịt trong nước. Tuy nhiên, sự phát triển của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp đang phải đối mặt với áp lực dịch bệnh lớn, trong đó hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ là một trong những trở ngại nghiêm trọng nhất. Tỷ lệ mắc tiêu chảy tại một số địa phương ghi nhận từ 70% đến 80%, với tỷ lệ chết dao động từ 18% đến 20%. Những cá thể lợn qua khỏi thường rơi vào tình trạng còi cọc, chậm lớn, tiêu tốn thức ăn cao, làm sụt giảm nghiêm trọng hiệu quả kinh tế của các cơ sở chăn nuôi.
Để giải quyết các yêu cầu thực tiễn về kiểm soát dịch bệnh tại các trại chăn nuôi tập trung quy mô lớn, đề tài "Hội chứng tiêu chảy ở lợn con tại trại lợn công ty CP Bình Minh, Mỹ Đức, Hà Nội và sử dụng phác đồ điều trị" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá tình hình dịch tễ của hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con theo mẹ nuôi tại Trại lợn Công ty Cổ phần Phát triển Bình Minh (xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội).
- Thử nghiệm và đánh giá hiệu lực của hai phác đồ điều trị kháng sinh trên đàn lợn con mắc bệnh.
-
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Điều tra tỷ lệ mắc tiêu chảy theo đàn và theo cá thể ở đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
- Khảo sát biến động tỷ lệ mắc bệnh theo thời gian (các tháng), theo lứa tuổi và theo tính biệt.
- Thống kê tỷ lệ chết và phân tích các biểu hiện triệu chứng lâm sàng đặc trưng ở lợn con mắc bệnh.
- Thử nghiệm so sánh hiệu lực điều trị (tỷ lệ khỏi bệnh, thời gian điều trị trung bình) giữa hai phác đồ sử dụng thuốc CP Nor-100 và MD-Tylogenta kết hợp biện pháp bổ trợ.
- Tham gia và hoàn thiện các quy trình chăn nuôi, vệ sinh tiêu độc khử trùng và tiêm phòng vaccine cho đàn lợn tại cơ sở.
-
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (giai đoạn theo mẹ) và các số liệu lưu trữ dịch tễ tại trang trại.
- Phạm vi không gian: Trại lợn Công ty Cổ phần Phát triển Bình Minh, xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội (cơ sở gia công của Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn thực tập và thực hiện khóa luận tốt nghiệp đại học năm 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kết hợp giữa nghiên cứu lý luận thú y chuyên ngành, khảo sát dịch tễ học mô tả tại thực địa và bố trí thử nghiệm lâm sàng so sánh đối chứng.
1. Cơ sở lý thuyết và cơ chế bệnh sinh
- Đặc điểm sinh lý lợn con: Sau khi sinh, chức năng tiêu hóa của lợn con chưa thành thục; trước 1 tháng tuổi, dịch vị hoàn toàn không có axit clohydric (HCl) tự do do lượng tiết ra ít và nhanh chóng liên kết với niêm dịch, làm suy giảm hàng rào sát khuẩn tự nhiên. Khả năng điều tiết thân nhiệt kém do trung khu thần kinh ở vỏ não chưa hoàn thiện và tỷ lệ diện tích bề mặt cơ thể so với khối lượng lớn, khiến lợn con mẫn cảm với lạnh. Hệ miễn dịch phụ thuộc hoàn toàn vào kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu; hàm lượng gamma-globulin trong máu giảm mạnh sau 3–4 tuần và chỉ đạt mức bình thường (65 mg/100 ml máu) vào tuần thứ 5–6.
- Căn nguyên vi sinh vật và dịch tễ: Tác nhân chính gây bệnh gồm vi khuẩn đường ruột như Escherichia coli (mang các yếu tố bám dính F4/K88, F5/K99, F6/987P, F41; sản sinh độc tố đường ruột enterotoxin gồm độc tố chịu nhiệt ST và không chịu nhiệt LT), Salmonella (S. choleraesuis, S. typhimurium, S. enteritidis), Clostridium perfringens; các virus gây bệnh đường ruột như virus viêm dạ dày ruột truyền nhiễm (TGE), virus dịch tiêu chảy cấp (PED do Coronavirus chủng CV777), Rotavirus; cùng các loại ký sinh trùng đường ruột (Fasciolopsis buski, Ascaris suum, cầu trùng).
- Cơ chế bệnh sinh: Gồm hai cơ chế chính: tiêu chảy xuất tiết (do độc tố vi khuẩn kích thích niêm mạc ruột bài tiết quá mức nước và chất điện giải vào lòng ruột) và tiêu chảy thẩm thấu (do tổn thương niêm mạc làm giảm hấp thu, tạo áp suất thẩm thấu cao trong lòng ruột). Hậu quả dẫn đến mất nước từ 30–40% khối lượng cơ thể, rối loạn cân bằng điện giải, nhiễm độc và trụy tim mạch.
2. Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp điều tra gián tiếp: Thu thập và tổng hợp số liệu lưu trữ trong sổ sách theo dõi dịch tễ của trang trại.
- Phương pháp điều tra trực tiếp: Trực tiếp theo dõi, ghi chép triệu chứng lâm sàng hàng ngày trên toàn bộ đàn lợn con theo mẹ tại các chuồng đẻ.
- Phương pháp thử nghiệm điều trị (Phân lô so sánh): Thử nghiệm được thiết kế trên 62 lợn con mắc bệnh tiêu chảy, chia ngẫu nhiên thành 2 lô đồng đều về số lượng (n = 31 con/lô), thể trạng và mức độ bệnh:
- Phác đồ 1: Sử dụng thuốc CP Nor-100 (hoạt chất Norfloxacin 10%), tiêm bắp với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm liên tục trong 5 ngày.
- Phác đồ 2: Sử dụng thuốc MD-Tylogenta (hoạt chất Tylosin tartrate và Gentamycin sulfate), tiêm bắp với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm liên tục trong 5 ngày.
- Biện pháp bổ trợ: Cả hai lô đều được kết hợp bổ sung Vitamin B-complex vào thức ăn cho lợn mẹ với liều lượng 4 g/kg thức ăn nhằm kích thích tiêu hóa, chống thiếu máu và tăng tiết sữa.
- Phương pháp xác định các chỉ tiêu:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh (con)}}{\text{Tổng số lợn theo dõi (con)}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn khỏi bệnh (con)}}{\text{Số lợn điều trị (con)}} \times 100$$
$$\text{Thời gian điều trị trung bình (ngày)} = \frac{\text{Tổng thời gian điều trị từng con (ngày)}}{\text{Số lợn điều trị (con)}}$$
$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Tổng số con chết (con)}}{\text{Tổng số lợn mắc bệnh (con)}} \times 100$$
- Xử lý số liệu: Dữ liệu được tính toán và xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong thú y (Nguyễn Văn Thiện) và phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam và những tổn thất kinh tế do hội chứng tiêu chảy gây ra. Xác định rõ mục tiêu, nội dung nghiên cứu, ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn nhằm giảm tỷ lệ chết, hạn chế tình trạng còi cọc và nâng cao năng suất đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn Công ty CP Bình Minh thành lập năm 2008 tại xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, Hà Nội; hoạt động theo hình thức gia công cho Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam (CP Group). Cơ sở hạ tầng gồm khu điều hành 0,5 ha, 9 chuồng lợn hậu bị (quy mô 5.400 con), 6 chuồng đẻ (56 ô/chuồng, quy mô 1.200 nái), 2 chuồng bầu (560 ô/chuồng), 3 chuồng cách ly và 1 chuồng đực giống. Hệ thống chuồng kín có giàn mát, quạt hút gió và hệ thống chống nóng trần.
- Cơ sở sinh lý và dịch tễ: Tổng hợp các đặc điểm về hệ tiêu hóa, điều nhiệt, miễn dịch và hệ vi sinh vật đường ruột của gia súc non; các nguyên nhân do vi khuẩn (E. coli, Salmonella), virus (TGE, PED, Rotavirus), ký sinh trùng, stress và các yếu tố tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ thích hợp 32–34°C cho lợn sơ sinh, 28–30°C cho lợn cai sữa; ẩm độ thích hợp 75–85%, ẩm độ >90% làm tăng tỷ lệ mắc bệnh).
- Cơ chế tác dụng của thuốc thú y: Trình bày chi tiết cơ chế diệt khuẩn của nhóm Quinolone (ức chế DNA gyrase ở thuốc CP Nor-100), nhóm Beta-lactam (ức chế tổng hợp peptidoglycan vách tế bào ở Nova-amcoli) và phối hợp Macrolide – Aminoglycoside (ức chế tổng hợp protein tại ribosome ở MD-Tylogenta).
Phần 3: Đối tượng - Nội dung phương pháp nghiên cứu
Quy định đối tượng nghiên cứu là đàn lợn con 1–21 ngày tuổi tại trại Bình Minh; mô tả chi tiết phương pháp điều tra dịch tễ trực tiếp, gián tiếp; thiết kế sơ đồ bố trí thí nghiệm so sánh hai phác đồ điều trị (CP Nor-100 và MD-Tylogenta, n = 31 con/lô); xác định công thức toán học tính toán các chỉ tiêu dịch tễ và phần mềm xử lý số liệu.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
- Công tác phục vụ sản xuất: Tác giả trực tiếp tham gia quy trình chăm sóc nái chửa (sử dụng cám 566 cho tuần 1–14 với định mức 1,5–3 kg/ngày, cám 567SF từ tuần 15 với định mức 3,5–4 kg/ngày); nái đẻ (chuyển chuồng trước 7–10 ngày, định mức thức ăn 0,5–5 kg/ngày sau sinh); phát hiện động dục và kỹ thuật dẫn tinh nhân tạo 3 lần/chu kỳ; quy trình chăm sóc lợn con (cắt rốn, bấm nanh ngày đầu; tiêm Fe+B12 và Nova-Ampisur ngày 2–3; uống Nova-Coc 5% ngày 3–6; thiến lợn đực ngày 4–5; tập ăn cám 550SF từ ngày 4–6; tiêm vaccine Coglapest ngày 16–18; cai sữa lúc 21–26 ngày).
- Quy trình vệ sinh - thú y: Phun sát trùng chuồng 2 lần/ngày bằng Omnicide (320 ml/1000 lít nước); ngâm rửa tấm đan bằng NaOH 10% trong 24 giờ; xịt vôi xút và rắc vôi bột gầm chuồng; thực hiện lịch tiêm phòng vaccine nghiêm ngặt (đạt tỷ lệ 100%) cho đàn nái, hậu bị và lợn con đối với các bệnh Dịch tả (Coglapest), Khô thai (Parvo), Giả dại (Begonia), Lở mồm long móng (Aftopor).
- Kết quả nghiên cứu dịch tễ và thử nghiệm điều trị: Phân tích các chỉ tiêu mắc bệnh theo đàn, cá thể, tháng theo dõi, lứa tuổi, tính biệt và các tổn thương bệnh tích (dạ dày chứa sữa không tiêu, niêm mạc ruột non xung huyết xuất huyết); đánh giá so sánh hiệu lực trị bệnh giữa phác đồ CP Nor-100 và MD-Tylogenta.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình mắc hội chứng tiêu chảy tại trại, tính hiệu quả của các phác đồ kháng sinh và kiến nghị các giải pháp quản lý tiểu khí hậu, an toàn sinh học nhằm nâng cao sức khỏe đàn lợn con.
Kết quả và đóng góp
1. Dữ liệu quy trình chăn nuôi và thú y tại cơ sở
Khóa luận đã ghi nhận đầy đủ hệ thống chỉ tiêu kỹ thuật chăm sóc, lịch trình sử dụng thuốc và phòng bệnh bằng vaccine được áp dụng trực tiếp tại Trại lợn Công ty CP Bình Minh:
| Nhóm lợn |
Giai đoạn / Tuổi |
Thao tác kỹ thuật / Dược phẩm / Vaccine |
Liều lượng & Đường dùng |
| Lợn con theo mẹ |
Sơ sinh (ngày 1) |
Cắt rốn, bấm nanh |
Thao tác cơ học |
|
2 – 3 ngày tuổi |
Cắt số tai, cắt đuôi |
Thao tác cơ học |
|
2 – 3 ngày tuổi |
Bổ sung sắt (Fe + B12) |
1 ml/con (Tiêm bắp) |
|
2 – 3 ngày tuổi |
Phòng tiêu chảy (Nova-Ampisur) |
1 ml/con (Tiêm bắp) |
|
3 – 6 ngày tuổi |
Phòng bệnh cầu trùng (Nova-Coc 5%) |
1 ml/con (Uống) |
|
4 – 5 ngày tuổi |
Thiến lợn đực giống thương phẩm |
Thao tác ngoại khoa |
|
4 – 6 ngày tuổi |
Tập cho ăn cám hỗn hợp 550SF |
Cho ăn tự do |
|
16 – 18 ngày tuổi |
Tiêm phòng Dịch tả lợn (Coglapest) |
2 ml/con (Tiêm bắp) |
|
21 – 26 ngày tuổi |
Cai sữa lợn con |
Chuyển chuồng |
| Lợn hậu bị |
25, 29 tuần tuổi |
Tiêm phòng Khô thai (Parvo) |
2 ml/con (Tiêm bắp) |
|
26 tuần tuổi |
Tiêm phòng Dịch tả lợn (Coglapest) |
2 ml/con (Tiêm bắp) |
|
27, 30 tuần tuổi |
Tiêm phòng Giả dại (Begonia) |
2 ml/con (Tiêm bắp) |
|
28 tuần tuổi |
Tiêm phòng Lở mồm long móng (Aftopor) |
2 ml/con (Tiêm bắp) |
| Lợn nái sinh sản |
10 tuần chửa |
Tiêm phòng Dịch tả lợn (Coglapest) |
2 ml/con (Tiêm bắp) |
|
12 tuần chửa |
Tiêm phòng Lở mồm long móng (Aftopor) |
2 ml/con (Tiêm bắp) |
2. Thiết kế và đánh giá phác đồ điều trị
Khóa luận đã tiến hành thử nghiệm hai phác đồ điều trị trên 62 cá thể lợn con mắc tiêu chảy theo mẹ:
| Tiêu chí |
Phác đồ 1 |
Phác đồ 2 |
| Số lượng lợn điều trị |
31 con |
31 con |
| Kháng sinh sử dụng |
CP Nor-100 (Norfloxacin 10%) |
MD-Tylogenta (Tylosin + Gentamycin) |
| Liều lượng |
1 ml/10 kg thể trọng/ngày |
1 ml/10 kg thể trọng/ngày |
| Đường dùng và liệu trình |
Tiêm bắp, 1 lần/ngày, dùng trong 5 ngày |
Tiêm bắp, 1 lần/ngày, dùng trong 5 ngày |
| Thuốc bổ trợ cho nái |
Vitamin B-complex (4 g/kg thức ăn) |
Vitamin B-complex (4 g/kg thức ăn) |
3. Giải pháp và đề xuất của tác giả
- Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch: duy trì phun khử trùng chuồng đẻ 2 lần/ngày bằng dung dịch Omnicide (320 ml/1000 lít nước); định kỳ xử lý sàn đan bằng dung dịch NaOH 10% trong 24 giờ và xử lý gầm chuồng bằng vôi bột, nước vôi xút.
- Kiểm soát các yếu tố tiểu khí hậu chuồng nuôi: duy trì nhiệt độ úm lợn con sơ sinh ở mức 32–34°C, lợn cai sữa 28–30°C; giữ ẩm độ chuồng nuôi trong giới hạn 75–85%, tránh để độ ẩm vượt quá 90% gây stress nhiệt ẩm.
- Đảm bảo kỹ thuật can thiệp sơ sinh: cho lợn con bú sữa đầu sớm để tiếp nhận kháng thể thụ động; tiêm sắt đúng ngày tuổi (ngày thứ 2–3) để phòng thiếu máu dinh dưỡng; phối hợp thuốc kháng sinh đặc hiệu sớm ngay khi xuất hiện triệu chứng phân lỏng.
4. Đóng góp của đề tài
Cung cấp bộ dữ liệu thực địa có hệ thống về công tác quản lý dịch tễ học tiêu chảy và thực hành thú y tại một trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô lớn (1.200 nái, 5.400 hậu bị) hoạt động theo mô hình gia công của Tập đoàn CP. Đề tài đóng vai trò làm tài liệu tham khảo thực nghiệm cho sinh viên chuyên ngành Thú y và cán bộ kỹ thuật tại các cơ sở chăn nuôi tương tự.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi khảo sát thực nghiệm tập trung tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Trại lợn Công ty CP Bình Minh, Mỹ Đức, Hà Nội), chưa có sự đối chứng mở rộng trên các mô hình trang trại có phương thức quản lý và tiểu khí hậu khác nhau.
- Đối tượng nghiên cứu giới hạn trên lợn con giai đoạn theo mẹ (từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi), chưa theo dõi sự tái phát và năng suất sinh trưởng dài hạn ở giai đoạn sau cai sữa và thịt.
- Số lượng mẫu lợn thử nghiệm điều trị lâm sàng ở mức vừa phải (n = 62 con, chia 2 lô), việc đánh giá hiệu quả dựa trên theo dõi triệu chứng lâm sàng mà chưa kết hợp kỹ thuật phân lập vi khuẩn chuyên sâu và làm kháng sinh đồ trực tiếp cho từng cá thể mắc bệnh tại chỗ.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu dịch tễ tiêu chảy trên các lứa tuổi lợn sau cai sữa (>21 ngày tuổi) và giai đoạn lợn thịt tại trại.
- Triển khai lấy mẫu phân và phủ tạng để phân lập định danh các chủng E. coli, Salmonella và thực hiện kháng sinh đồ định kỳ nhằm theo dõi biến động tính kháng thuốc của vi khuẩn đối với các dòng kháng sinh Quinolone, Macrolide và Aminoglycoside.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương nghiên cứu dịch tễ thực địa, phương pháp phân lô so sánh đánh giá hiệu lực thuốc và cách tổng hợp cơ sở lý thuyết về bệnh sinh học tiêu chảy gia súc non.
- Kỹ sư chăn nuôi, Kỹ thuật viên trang trại: Áp dụng trực tiếp quy trình kỹ thuật chăm sóc nái đẻ, quy trình chăm sóc lợn con theo ngày tuổi, lịch trình tiêm phòng vaccine cho nái/hậu bị/lợn con và quy trình khử trùng chuồng kín bằng Omnicide và NaOH.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu đàn và quy mô chuồng trại tại Trại lợn Công ty CP Bình Minh được bố trí như thế nào?
Trang trại có diện tích khu điều hành và công trình phụ trợ 0,5 ha. Khu chăn nuôi gồm 9 chuồng nuôi lợn hậu bị (quy mô 5.400 con), 6 chuồng đẻ (56 ô/chuồng, quy mô 1.200 nái), 2 chuồng bầu (560 ô/chuồng), 3 chuồng cách ly và 1 chuồng đực giống. Hệ thống chuồng được xây dựng khép kín, có giàn làm mát, 6 quạt thông gió ở cuối chuồng và trần chống nóng.
2. Vì sao lợn con dưới 1 tháng tuổi có nguy cơ mắc tiêu chảy rất cao theo phân tích sinh lý của tác giả?
Do lợn con trước 1 tháng tuổi hoàn toàn không có HCl tự do trong dạ dày (lượng tiết ít và bị liên kết với niêm dịch), các men tiêu hóa chưa hoàn thiện; trung khu điều nhiệt chưa phát triển đầy đủ; hàm lượng kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu suy giảm mạnh sau 3–4 tuần tuổi trong khi kháng thể chủ động chỉ phục hồi ở tuần thứ 5–6.
3. Quy trình bổ sung thuốc và phòng bệnh bằng vaccine cho lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa gồm những bước nào?
Lợn con ngày 2–3 được tiêm 1 ml Fe+B12 và 1 ml Nova-Ampisur; ngày 3–6 được cho uống 1 ml Nova-Coc 5% phòng cầu trùng; ngày 4–6 bắt đầu tập ăn cám 550SF; ngày 16–18 được tiêm bắp 2 ml vaccine dịch tả Coglapest; tiến hành cai sữa lúc 21–26 ngày tuổi.
4. Lịch sát trùng và tiêu độc chuồng nái đẻ sau cai sữa tại trại được thực hiện bằng các hóa chất nào?
Hàng ngày, chuồng được phun thuốc sát trùng Omnicide 2 lần (pha tỷ lệ 320 ml/1000 lít nước). Sau khi xuất lợn, các tấm đan chuồng đẻ được tháo ra ngâm trong dung dịch NaOH 10% trong 24 giờ, cọ sạch và phơi khô. Khung chuồng được xịt rửa bằng dung dịch NaOH loãng và vôi xút; gầm chuồng được tiêu độc kỹ và rắc vôi bột.
5. Thành phần hoạt chất và liều lượng sử dụng của hai phác đồ kháng sinh trong thử nghiệm điều trị là gì?
Phác đồ 1 sử dụng CP Nor-100 (thành phần Norfloxacin 10%), tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày trong 5 ngày liên tục. Phác đồ 2 sử dụng MD-Tylogenta (thành phần Tylosin tartrate và Gentamycin sulfate), tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày trong 5 ngày liên tục. Cả hai phác đồ đều kết hợp bổ sung Vitamin B-complex vào thức ăn lợn mẹ (4 g/kg thức ăn).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lộc Văn Hiển đã hệ thống hóa toàn diện các đặc điểm dịch tễ và cơ sở sinh lý - bệnh sinh học của hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con theo mẹ tại Trại lợn Công ty CP Bình Minh. Nghiên cứu đã ghi nhận chi tiết hệ thống quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, lịch tiêm phòng vaccine, biện pháp an toàn sinh học và thiết kế thử nghiệm so sánh hai phác đồ điều trị bằng CP Nor-100 và MD-Tylogenta. Toàn bộ nội dung công trình cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn có giá trị cao cho công tác kiểm soát dịch bệnh đường tiêu hóa trên đàn lợn trong mô hình chăn nuôi tập trung quy mô công nghiệp.