Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp tại Việt Nam, chăn nuôi gia súc, đặc biệt là chăn nuôi lợn, giữ vị trí quan trọng trong phát triển kinh tế hộ gia đình. Cùng với quá trình nhập nội các giống lợn ngoại năng suất cao để lai tạo và mở rộng quy mô đàn, áp lực dịch bệnh trên đàn lợn cũng ngày càng gia tăng. Trong đó, bệnh phân trắng ở lợn con theo mẹ dưới một tháng tuổi là một trong những hội chứng bệnh đường tiêu hóa phổ biến, gây thiệt hại nghiêm trọng về đầu con, làm lợn còi cọc, chậm lớn và suy giảm hiệu quả chăn nuôi.
Xã Châu Khê là một xã miền núi thuộc huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An, có điều kiện tự nhiên rộng lớn với diện tích đất nông nghiệp chiếm 97,44% và đàn lợn đạt khoảng 3.500 con (năm 2013). Tuy nhiên, địa bàn này có địa hình phức tạp, dân cư phân bố không đồng đều (gồm 3 dân tộc Kinh, Thái, Đan Lai), phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ còn chiếm ưu thế, trình độ thâm canh và áp dụng kỹ thuật vệ sinh thú y chưa đồng bộ. Thức ăn cho lợn nái chủ yếu phụ thuộc vào phụ phẩm nông nghiệp sẵn có, chuồng trại che chắn thô sơ, khiến đàn lợn con rất dễ mẫn cảm với các yếu tố bất lợi của thời tiết và mầm bệnh đường ruột. Xuất phát từ thực trạng trên, chuyên đề tốt nghiệp đại học ngành Sư phạm kỹ thuật (Khoa Chăn nuôi - Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) của tác giả Trần Thị Thanh Trầm đã được thực hiện nhằm khảo sát dịch tễ bệnh phân trắng lợn con và đánh giá hiệu quả sử dụng thuốc điều trị tại địa bàn.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề được xác định cụ thể:
- Đánh giá tình hình phát triển chăn nuôi và thực hiện các công tác chuyên môn thú y phục vụ sản xuất tại cơ sở thực tập (xã Châu Khê).
- Điều tra tình hình mắc bệnh phân trắng trên đàn lợn con dưới một tháng tuổi tại xã Châu Khê theo các chỉ tiêu: tỷ lệ mắc theo địa bàn thôn/xóm, tỷ lệ mắc theo các giai đoạn lứa tuổi và tỷ lệ mắc biến động qua các tháng.
- Xác định tỷ lệ lợn con chết do mắc bệnh phân trắng và mô tả các triệu chứng lâm sàng đặc trưng của bệnh trên đàn lợn nuôi tại nông hộ.
- Thử nghiệm và so sánh hiệu lực điều trị bệnh phân trắng lợn con bằng hai loại thuốc kháng sinh thông dụng: Norfloxacin 5% và Colistin.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con từ giai đoạn sơ sinh đến 30 ngày tuổi (lợn con theo mẹ) tại các hộ chăn nuôi.
- Phạm vi không gian: Xã Châu Khê, huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An (tập trung khảo sát tại 3 thôn/xóm: Châu Sơn, Bãi Gạo và Khe Choăng).
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 16/06/2014 đến ngày 08/09/2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở khoa học về sinh lý lợn con và bệnh phân trắng
Chuyên đề tổng hợp các căn cứ sinh lý học và vi sinh vật học về lợn con giai đoạn bú sữa:
- Đặc điểm sinh lý tiêu hóa và điều nhiệt: Lợn con dưới một tháng tuổi có cường độ trao đổi chất và tốc độ tăng trưởng rất cao (khối lượng lúc 21 ngày tuổi tăng gấp 4 lần, lúc 30 ngày tuổi tăng gấp 5–6 lần so với sơ sinh). Tuy nhiên, bộ máy tiêu hóa phát triển chưa hoàn chỉnh: dịch vị chưa có axit clohydric (HCl) tự do trước 1 tháng tuổi (hiện tượng Hypoclohydrie), men pepsin chưa được hoạt hóa tối đa để phân giải protein, làm giảm khả năng diệt khuẩn tự nhiên của dạ dày. Đồng thời, hệ thần kinh điều hòa thân nhiệt chưa hoàn thiện, lớp mỡ dưới da mỏng và diện tích bề mặt cơ thể so với khối lượng lớn khiến lợn con dễ bị mất nhiệt khi gặp lạnh ẩm. Đến ngày tuổi thứ 20–21, lượng sữa mẹ giảm mạnh trong khi nhu cầu dinh dưỡng của lợn con tăng cao; nếu không được tập ăn sớm và bổ sung sắt (Dextran-Fe) kịp thời, lợn con dễ bị thiếu máu dinh dưỡng, giảm sức đề kháng.
- Căn bệnh học và vi khuẩn Escherichia coli: Vi khuẩn E. coli là trực khuẩn Gram âm, kích thước 2–3 × 0,6 µm, di động bằng lông, hiếu khí và kỵ khí tùy tiện. Vi khuẩn sở hữu cấu trúc kháng nguyên phức tạp gồm kháng nguyên thân O (nội độc tố chịu nhiệt), kháng nguyên lông H (bản chất protein) và kháng nguyên vỏ K (polysaccharide). Trong điều kiện bình thường, E. coli tồn tại trong đoạn ruột già và cuối ruột non. Khi lợn con gặp các yếu tố stress (thời tiết thay đổi, sữa mẹ biến động, chuồng trại mất vệ sinh), E. coli tăng độc lực, bám dính vào niêm mạc ruột non và tiết độc tố đường ruột (enterotoxin), làm đảo lộn quá trình trao đổi nước và điện giải, gây thẩm xuất dịch từ mô bào vào lòng ruột, dẫn đến tiêu chảy cấp tính dạng phân trắng.
- Chẩn đoán phân biệt: Dịch tiêu chảy do E. coli có pH kiềm do thiếu HCl và bài tiết điện giải kiềm từ ruột; trong khi tiêu chảy do Rotavirus dịch phân có tính axit và kèm theo nôn mửa, bào mòn nhung mao ruột.
- Cơ chế thuốc điều trị: Norfloxacin 5% (thuộc nhóm Fluoroquinolone thế hệ 2) có tác dụng ức chế enzym DNA-gyrase ngăn cản nhân đôi DNA của vi khuẩn Gram âm; Colistin (nhóm Cyclo-Polypeptide) tác động trực tiếp làm thoái hóa màng tế bào vi khuẩn E. coli.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu, báo cáo thống kê về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, tổng đàn gia súc gia cầm và tình hình thú y từ UBND xã Châu Khê và Trạm Thú y huyện Con Cuông.
- Phương pháp điều tra dịch tễ sơ cấp: Trực tiếp theo dõi, ghi chép số liệu hàng ngày tại 27 đàn lợn (tổng số 280 con) thuộc các hộ chăn nuôi tại 3 thôn (Châu Sơn, Bãi Gạo, Khe Choăng). Khảo sát lứa tuổi trên mẫu 420 lượt con theo 4 nhóm ngày tuổi (SS–7 ngày, 8–15 ngày, 16–21 ngày, 22–30 ngày).
- Phương pháp thực nghiệm điều trị: Phân chia đàn lợn mắc bệnh để thử nghiệm điều trị bằng Norfloxacin 5% (tiêm liều 1 ml/5–10 kg thể trọng) và Colistin (cho uống theo thể trọng, lợn <5 kg uống 0,3–0,5 ml/lần; >5 kg uống 0,7–1 ml/lần, 2 lần/ngày).
- Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng các công thức tính toán dịch tễ thú y chuẩn:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số lợn mắc bệnh}}{\text{Tổng số lợn điều tra}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Tổng số con chết}}{\text{Tổng số con mắc bệnh}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$
$$\text{Thời gian điều trị bệnh (ngày/con)} = \frac{\sum \text{Số ngày điều trị từng con}}{\sum \text{Số con điều trị}}$$
Nội dung chính theo từng phần chuyên đề
Phần 1: Mở đầu và tổng quan tài liệu
Phần mở đầu nêu rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn tại xã miền núi Châu Khê, huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An. Tác giả phân tích chi tiết điều kiện tự nhiên, cơ cấu đất đai (tổng diện tích đất nông nghiệp 42.930,42 ha; đất lâm nghiệp 42.563,81 ha), mạng lưới thủy lợi (hệ thống suối Choăng dài 35 km) và khí hậu nhiệt đới gió mùa phân hóa 2 mùa rõ rệt với biên độ nhiệt lớn. Dân số toàn xã gồm 5.710 nhân khẩu/1.240 hộ, trong đó 86,56% lao động làm nông nghiệp với mức thu nhập bình quân 5,5 triệu đồng/người/năm.
Trong phần tổng quan, tài liệu hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Đoàn Thị Băng Tâm, Lê Văn Phước, Trịnh Văn Thịnh, Từ Quang Hiển, Phan Đình Thắm, Bùi Thị Tho, Phạm Khắc Hiếu...) và ngoài nước (Jones, Smith, Kohrler...) về đặc điểm hình thái, nuôi cấy, sinh hóa, cấu trúc kháng nguyên O, H, K của E. coli, cơ chế bệnh sinh của chứng khó tiêu và tiêu chảy mất nước ở lợn con, cùng các nguyên tắc phòng trị bệnh bằng vaccine, kháng thể và kháng sinh.
Phần 2: Đối tượng, nội dung, địa điểm, thời gian và phương pháp tiến hành
Phần này xác định khuôn khổ nghiên cứu: theo dõi đàn lợn con dưới 30 ngày tuổi tại xã Châu Khê từ 16/06/2014 đến 08/09/2014. Nội dung thực hiện bao gồm hai mảng lớn: tham gia công tác chuyên môn thú y phục vụ sản xuất tại cơ sở và theo dõi chi tiết tình hình dịch tễ, triệu chứng, bệnh tích, tỷ lệ chết cũng như thử nghiệm phác đồ điều trị bệnh phân trắng bằng Norfloxacin 5% và Colistin. Các công thức toán học tính tỷ lệ mắc, tỷ lệ chết, tỷ lệ khỏi và thời gian điều trị được thiết lập làm chuẩn đánh giá.
Phần 3: Kết quả và thảo luận
Chương này trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm và điều tra thu được qua 2 nội dung chính:
-
Kết quả công tác phục vụ sản xuất:
- Công tác tiêm phòng: Trực tiếp tiêm phòng đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100% cho 426 liều vắc xin trên địa bàn, gồm: Dịch tả lợn (49 liều), Tụ huyết trùng trâu bò (73 liều), Lở mồm long móng trâu bò (66 liều), Lở mồm long móng lợn (35 liều), Tụ dấu lợn (38 liều), Dại chó (165 liều) và cấp phát 20 lít hóa chất tiêu độc khử trùng.
- Công tác điều trị các bệnh thường gặp: Điều trị khỏi hoàn toàn (tỷ lệ 100%) cho 31 ca bệnh gồm: Bệnh bại liệt sau khi đẻ ở lợn nái (2 con, dùng Strychnin-B1, Calci-Mg-B6, Penicillin, B.complex); Bệnh sưng phù đầu lợn con (10 con, dùng Norfloxacin, Calci-Mg-B6, Aminazin 1%, Vitamin C, B1); Nhiễm trùng sau khi thiến (4 con, dùng Ampi-kana, Anagin C, sát trùng HanIodin 10%); Viêm da ở lợn (3 con, dùng Lincogen, Vitamin C, bổ sung kẽm); Bệnh suyễn lợn (12 con, dùng Bio-genta-tylo, Tiamulin kết hợp Kanamycin, Calci B12).
- Công tác giống và kỹ thuật khác: Thiến 50 con lợn đực; tẩy giun sán bằng Levamisol base cho 200 con; tiêm Fe Dextran-B12 bổ sung sắt cho 130 lợn con theo mẹ vào 3 và 10 ngày tuổi.
-
Kết quả nghiên cứu chuyên đề bệnh phân trắng:
- Tình hình mắc bệnh theo địa bàn: Điều tra 27 đàn với 280 con lợn con tại 3 thôn, ghi nhận 15 đàn mắc bệnh (55,56%) và 110 cá thể mắc bệnh (39,29%). Thôn Châu Sơn có tỷ lệ mắc cao nhất (71,43% theo đàn, 40,00% theo con), tiếp đến là Bãi Gạo (55,56% theo đàn, 38,75% theo con), thấp nhất là thôn trung tâm Khe Choăng (45,45% theo đàn, 38,95% theo con).
- Tình hình mắc bệnh theo lứa tuổi: Khảo sát 420 lượt lợn con cho thấy tỷ lệ mắc bệnh tăng dần từ giai đoạn sơ sinh – 7 ngày tuổi (25,00%), đạt đỉnh ở giai đoạn 16–21 ngày tuổi (47,69%), sau đó giảm về 0,00% ở giai đoạn 22–30 ngày tuổi.
- Tình hình mắc bệnh theo thời gian: Tỷ lệ bệnh tăng dần từ tháng 6 (42,86% theo đàn, 33,34% theo con), tháng 7 (55,56% theo đàn, 36,84% theo con) và cao nhất vào tháng 8 (63,64% theo đàn, 45,46% theo con) do điều kiện thời tiết mưa nắng xen kẽ thất thường.
- Tỷ lệ chết do bệnh phân trắng: Trong 110 con mắc bệnh có 13 con chết, chiếm tỷ lệ chết 11,82% (tháng 8 chết cao nhất với 14,00%, tháng 7 chết 11,43%, tháng 6 chết 8,00%).
- Triệu chứng lâm sàng và hiệu quả điều trị: Triệu chứng điển hình gồm ỉa phân lỏng màu trắng sữa, trắng xám hoặc hơi vàng, mùi tanh khắm đặc trưng, lợn sốt nhẹ, bụng tóp, lông xù, mất nước da nhăn nheo, gầy sút nhanh. Thử nghiệm điều trị bằng Norfloxacin 5% trên 55 con mắc bệnh cho thấy có 51 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ khỏi 92,73%.
Phần 4: Kết luận, tồn tại và đề nghị
Khái quát các quy luật dịch tễ của bệnh phân trắng lợn con tại địa phương; chỉ ra những hạn chế trong nhận thức vệ sinh thú y của nông hộ vùng cao, giao thông đi lại khó khăn và đề xuất các giải pháp kỹ thuật nuôi dưỡng, tiêm phòng, bổ sung sắt và vệ sinh chuồng trại định kỳ.
Kết quả và đóng góp
Tổng hợp số liệu nghiên cứu thực nghiệm
Dưới đây là các bảng số liệu dịch tễ học và điều trị bệnh phân trắng lợn con được trích xuất trực tiếp từ chuyên đề:
Bảng 1: Tình hình mắc bệnh phân trắng ở lợn con tại các xóm điều tra
| STT |
Địa phương (xóm) |
Số đàn theo dõi (đàn) |
Số đàn mắc bệnh (đàn) |
Tỷ lệ mắc theo đàn (%) |
Số con theo dõi (con) |
Số con mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc theo cá thể (%) |
| 1 |
Châu Sơn |
7 |
5 |
71,43 |
105 |
42 |
40,00 |
| 2 |
Bãi Gạo |
9 |
5 |
55,56 |
80 |
31 |
38,75 |
| 3 |
Khe Choăng |
11 |
5 |
45,45 |
95 |
37 |
38,95 |
| - |
Tính chung |
27 |
15 |
55,56 |
280 |
110 |
39,29 |
Bảng 2: Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng ở lợn con theo các lứa tuổi
| STT |
Nhóm ngày tuổi |
Số lợn điều tra (con) |
Số lợn mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc bệnh (%) |
| 1 |
Sơ sinh – 7 ngày tuổi |
60 |
15 |
25,00 |
| 2 |
8 – 15 ngày tuổi |
90 |
33 |
36,67 |
| 3 |
16 – 21 ngày tuổi |
130 |
62 |
47,69 |
| 4 |
22 – 30 ngày tuổi |
140 |
0 |
0,00 |
| - |
Tính chung |
420 |
110 |
26,19 |
Bảng 3: Tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết do bệnh phân trắng lợn con qua các tháng
| Tháng |
Số con điều tra (con) |
Số con mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc theo con (%) |
Số con chết (con) |
Tỷ lệ chết / số mắc (%) |
| Tháng 6 |
75 |
25 |
33,34 |
2 |
8,00 |
| Tháng 7 |
95 |
35 |
36,84 |
4 |
11,43 |
| Tháng 8 |
110 |
50 |
45,46 |
7 |
14,00 |
| Tổng |
280 |
110 |
39,29 |
13 |
11,82 |
Giải pháp kỹ thuật và đóng góp của đề tài
- Làm rõ quy luật phát sinh bệnh: Công trình chứng minh tỷ lệ mắc bệnh phân trắng phụ thuộc chặt chẽ vào phương thức nuôi dưỡng lợn nái và lứa tuổi của lợn con. Giai đoạn 16–21 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (47,69%) do mâu thuẫn giữa nhu cầu dinh dưỡng tăng cao của lợn con và sự suy giảm chất lượng, sản lượng sữa mẹ.
- Khẳng định vai trò của công tác quản lý dinh dưỡng: Tại thôn Khe Choăng, các hộ áp dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh và tiếp cận khuyến nông có tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn rõ rệt so với các thôn tận dụng phụ phẩm thức ăn thô và chuồng trại kém vệ sinh (Châu Sơn, Bãi Gạo).
- Đề xuất quy trình phòng bệnh tổng hợp:
- Cho lợn con bú sữa đầu đầy đủ ngay sau khi sinh để tiếp nhận kháng thể thụ động từ mẹ.
- Tiêm bổ sung Fe Dextran-B12 vào ngày tuổi thứ 3 và thứ 10 để chống thiếu máu dinh dưỡng.
- Tập ăn sớm cho lợn con từ 14–15 ngày tuổi nhằm kích thích niêm mạc dạ dày sớm bài tiết HCl tự do, hoàn thiện men tiêu hóa và bù đắp thiếu hụt dinh dưỡng.
- Giữ chuồng trại khô ráo, thoáng mát về mùa hè, ấm áp về mùa đông và tiêu độc khử trùng định kỳ.
- Xác định phác đồ điều trị hiệu quả: Khẳng định tính mẫn cảm cao của vi khuẩn gây bệnh với kháng sinh Norfloxacin 5% với tỷ lệ điều trị khỏi đạt 92,73% (51/55 con), cung cấp cơ sở tin cậy cho cán bộ thú y cơ sở lựa chọn thuốc điều trị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Thời gian thực tập và theo dõi thực địa tương đối ngắn (hơn 2 tháng, từ tháng 6 đến tháng 9/2014), chưa bao quát hết diễn biến dịch tễ trong mùa đông - xuân (thời điểm độ ẩm cao và rét đậm vốn là điều kiện thuận lợi cho E. coli bùng phát).
- Nghiên cứu chủ yếu dựa trên chẩn đoán lâm sàng, dịch tễ học thực địa và mổ khám bệnh tích; chưa có điều kiện phân lập chuyên sâu các chủng huyết thanh (serotype) của E. coli hay thực hiện kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm do trang thiết bị tại trạm thú y miền núi còn hạn chế.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi điều tra trên toàn bộ 10 thôn bản của xã Châu Khê và các xã lân cận thuộc huyện Con Cuông xuyên suốt cả 4 mùa trong năm.
- Phân lập vi khuẩn E. coli, kiểm tra các yếu tố bám dính (K88, K99, 987P, F41) và theo dõi mức độ kháng kháng sinh định kỳ của vi khuẩn tại địa phương.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của việc sử dụng kháng thể E. coli đặc hiệu uống ngay sau khi sinh kết hợp men vi sinh đường ruột trong phòng bệnh quy mô nông hộ.
Giá trị tham khảo
Chuyên đề tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho:
- Sinh viên các ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y, Sư phạm kỹ thuật nông nghiệp: Tham khảo về cấu trúc một báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp đại học, phương pháp thu thập và xử lý số liệu dịch tễ học thú y thực địa, cũng như cách trình bày bảng biểu so sánh.
- Cán bộ thú y cơ sở và mạng lưới khuyến nông: Cung cấp tài liệu hướng dẫn về phác đồ điều trị các bệnh nội khoa, truyền nhiễm phổ biến ở vật nuôi (phân trắng lợn con, sưng phù đầu, suyễn lợn, bại liệt sau sinh, viêm da) và quy trình tổ chức tiêm phòng vắc xin an toàn.
- Người chăn nuôi lợn nái sinh sản: Nắm bắt quy luật phát sinh bệnh phân trắng theo lứa tuổi, từ đó thực hiện đúng các mốc kỹ thuật quan trọng như tiêm sắt (ngày thứ 3 và thứ 10), tập ăn sớm (ngày thứ 14–15) và vệ sinh tiêu độc chuồng trại.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ lợn con mắc bệnh phân trắng tại xã Châu Khê cao nhất ở giai đoạn lứa tuổi nào và nguyên nhân do đâu?
Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở giai đoạn 16–21 ngày tuổi, đạt 47,69% (62/130 con điều tra). Nguyên nhân là do ở giai đoạn này tốc độ sinh trưởng của lợn con rất nhanh, nhu cầu dinh dưỡng tăng cao trong khi sản lượng và chất lượng sữa mẹ bắt đầu giảm sút. Sự mất cân đối cung - cầu dinh dưỡng cùng với việc dạ dày lợn con chưa tiết đủ HCl tự do khiến sức đề kháng suy giảm, tạo điều kiện cho vi khuẩn E. coli bùng phát gây bệnh.
2. Sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh phân trắng giữa các thôn khảo sát (Châu Sơn, Bãi Gạo, Khe Choăng) phản ánh điều gì?
Thôn Châu Sơn có tỷ lệ mắc cao nhất (71,43% theo đàn, 40,00% theo cá thể) và Bãi Gạo (55,56% theo đàn, 38,75% theo cá thể), trong khi Khe Choăng thấp nhất (45,45% theo đàn, 38,95% theo cá thể). Sự chênh lệch này phản ánh tác động của phương thức chăm sóc: các hộ ở Khe Choăng sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh và áp dụng tốt kiến thức khuyến nông, trong khi các hộ ở Châu Sơn và Bãi Gạo chủ yếu tận dụng phụ phẩm thức ăn thô, thay đổi khẩu phần đột ngột và chuồng trại vệ sinh kém.
3. Tỷ lệ mắc và chết do bệnh phân trắng lợn con biến động ra sao qua các tháng điều tra?
Tỷ lệ mắc và chết tăng dần theo thời gian khảo sát: Tháng 6 mắc 33,34% (chết 8,00%); Tháng 7 mắc 36,84% (chết 11,43%); Tháng 8 mắc cao nhất 45,46% và chết cao nhất 14,00%. Nguyên nhân do tháng 8 tại địa phương có thời tiết nắng gắt xen kẽ mưa thất thường, độ ẩm cao kết hợp chuồng trại che chắn đơn sơ làm lợn con không kịp thích nghi, cùng với việc phát hiện bệnh muộn tại nông hộ.
4. Trong công tác phục vụ sản xuất, phác đồ điều trị bệnh sưng phù đầu và bệnh bại liệt sau sinh được thực hiện như thế nào?
- Bệnh sưng phù đầu lợn con (10 con, khỏi 100%): Tiêm Norfloxacin (1 ml/8 kg thể trọng, 2 lần/ngày trong 3 ngày) kết hợp thuốc an thần, chống phù nề (Calci-Mg-B6 10 ml/con, Aminazin 1% 4 ml/con) và thuốc trợ lực Vitamin C, B1.
- Bệnh bại liệt sau sinh ở lợn nái (2 con, khỏi 100%): Tiêm dưới da Strychnin-B1 (6 ml/lần, 2 lần/ngày trong 3 ngày), tiêm bắp Calci-Mg-B6 (10 ml), Penicillin (4.000.000 UI) và B.complex (5 ml) kết hợp xoa bóp, vận động và điều chỉnh khẩu phần.
5. Kết quả thử nghiệm hiệu lực điều trị bệnh phân trắng lợn con bằng thuốc Norfloxacin 5% đạt tỷ lệ như thế nào?
Khi sử dụng thuốc Norfloxacin 5% (do Công ty Hanvet sản xuất, liều lượng 1 ml/5–10 kg thể trọng) điều trị cho 55 lợn con mắc bệnh phân trắng, kết quả ghi nhận có 51 con khỏi bệnh hoàn toàn, đạt tỷ lệ khỏi 92,73%.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thanh Trầm đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch tễ học bệnh phân trắng trên đàn lợn con dưới một tháng tuổi tại địa bàn miền núi xã Châu Khê, huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An với tỷ lệ mắc chung là 39,29% và tỷ lệ tử vong 11,82%. Kết quả nghiên cứu làm rõ các yếu tố nguy cơ then chốt gồm lứa tuổi (mắc cao nhất ở 16–21 ngày tuổi), thời tiết giao mùa và phương thức chăm sóc nuôi dưỡng lợn nái tại nông hộ. Đồng thời, công trình khẳng định hiệu lực điều trị cao của kháng sinh Norfloxacin 5% (92,73% khỏi bệnh) và hoàn thành tốt các chỉ tiêu chuyên môn phục vụ sản xuất chăn nuôi thú y tại địa phương.