Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ đạo trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm chính cho thị trường nội địa và phục vụ xuất khẩu. Từ những năm 60 của thế kỷ XX, việc nhập nội các giống lợn ngoại cao sản đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ phương thức chăn nuôi nông hộ, phân tán sang mô hình chăn nuôi trang trại tập trung quy mô công nghiệp. Song song với sự phát triển của đàn lợn thịt, công tác nhân giống và phát triển đàn lợn nái sinh sản ngoại được đầu tư mạnh mẽ nhằm ổn định nguồn cung con giống.
Tuy nhiên, chăn nuôi lợn nái ngoại tập trung thường gặp trở ngại lớn do các bệnh đường sinh dục, đặc biệt là bệnh viêm tử cung sau khi sinh. Bệnh lý này không chỉ làm suy giảm nghiêm trọng khả năng sinh sản của lợn mẹ (kéo dài khoảng cách giữa các lứa đẻ, gây vô sinh hoặc buộc phải loại thải) mà còn làm thay đổi chất lượng sữa đầu và sữa thường, gián tiếp gây hội chứng tiêu chảy và còi cọc ở đàn lợn con theo mẹ. Nhằm hạn chế thiệt hại kinh tế và nâng cao năng suất sinh sản cho đàn lợn ngoại, đề tài "Tình hình mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại sinh sản tại trại Trần Văn Tuyên – huyện Yên Thủy – tỉnh Hòa Bình và biện pháp phòng trị" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 2 nhiệm vụ cụ thể:
- Theo dõi tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại sau khi đẻ tại cơ sở chăn nuôi.
- Đưa ra các giải pháp phòng ngừa và thử nghiệm phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung phù hợp cho lợn nái sinh sản nuôi trong trang trại.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn:
- Ý nghĩa khoa học: Bổ sung các dẫn liệu về đặc điểm dịch tễ lâm sàng của bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại sinh sản nuôi trong điều kiện nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam, cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng phác đồ can thiệp sản khoa.
- Ý nghĩa thực tiễn: Xác định các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh, từ đó ứng dụng phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp hộ lý để nâng cao tỷ lệ khỏi bệnh, rút ngắn thời gian điều trị và ổn định chu kỳ sinh sản của đàn lợn nái tại trang trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản nuôi tại trang trại.
- Phạm vi không gian: Trại lợn Trần Văn Tuyên, xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm và theo dõi trực tiếp từ ngày 18/5/2015 đến ngày 25/11/2015, kết hợp thu thập số liệu hồi cứu của trại từ năm 2014 đến ngày 24/11/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết
Khóa luận tổng quan hệ thống cơ sở giải phẫu học, sinh lý học sinh sản và bệnh lý học thú y dựa trên các tài liệu chuyên ngành:
- Giải phẫu cơ quan sinh dục lợn nái: Cấu trúc đường sinh dục gồm bộ phận bên trong (buồng trứng với miền vỏ chứa noãn bào và miền tủy; ống dẫn trứng/vòi Fallop gồm tua diềm, phễu, bóng và eo; tử cung thuộc loại sừng kép dài 40–65 cm, thân tử cung dài 5 cm, cổ tử cung dài 10 cm có các cột thịt răng lược; âm đạo dài 10–12 cm) và bộ phận bên ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình).
- Đặc điểm sinh lý sinh dục và tiết sữa: Chu kỳ tính của lợn nái kéo dài từ 18–22 ngày (trung bình 21 ngày), trải qua 4 giai đoạn: trước động dục (1–2 ngày), động dục (2–3 ngày), sau động dục (2 ngày) và nghỉ ngơi (10–12 ngày). Thời gian mang thai trung bình từ 113–115 ngày. Quá trình tiết sữa chịu sự điều hòa của hệ nội tiết (FSH, LH, Prolactin, Oxytocin); sữa đầu chứa hàm lượng kháng thể cao (45,29% γ-globulin) quyết định khả năng miễn dịch của lợn con.
- Cơ chế bệnh sinh và phân loại thể viêm: Viêm tử cung xảy ra chủ yếu do tổn thương cơ giới trong quá trình đẻ, thao tác thụ tinh nhân tạo hoặc can thiệp đỡ đẻ không vô trùng, tạo điều kiện cho vi sinh vật xâm nhập. Các thể viêm chính gồm: viêm nội mạc tử cung (thể cata cấp tính có mủ và thể màng giả), viêm cơ tử cung và viêm tương mạc tử cung. Khi nội mạc tử cung viêm cấp tính, sự giải phóng Prostaglandin F2alpha (PGF2α) làm thoái hóa thể vàng, suy giảm Progesterone gây sảy thai. Ở thể mạn tính, ức chế tiết PGF2α khiến thể vàng tồn tại dai dẳng, cản trở tiết LH và làm mất chu kỳ động dục. Độc tố từ vi khuẩn E. coli ức chế Prolactin từ tuyến yên, dẫn tới giảm hoặc mất sữa mẹ.
- Hệ vi sinh vật liên quan: Các vi khuẩn gây bệnh thường phân lập từ dịch viêm bao gồm: Streptococcus sp. (liên cầu Gram dương), Staphylococcus sp. (S. aureus, S. epidermidis, S. saprophyticus - tụ cầu Gram dương), Escherichia coli (trực khuẩn Gram âm thuộc họ Enterobacteriaceae) và Klebsiella sp. (trực khuẩn Gram âm có vỏ nhầy).
- Dược lý học thuốc điều trị: Khóa luận khảo sát tác dụng của 2 nhóm dược phẩm:
- Vetrimoxin L.A (hoạt chất Amoxycillin thuộc nhóm $\beta$-lactam): Cơ chế diệt khuẩn thông qua ức chế sinh tổng hợp vách tế bào, có phổ tác dụng rộng trên cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương, dạng bào chế kéo dài tác dụng 48 giờ.
- MD Pendi Strep (phối hợp Procaine Penicillin G tác động vi khuẩn Gram dương và Streptomycin Sulphate nhóm Aminoglycosid tác động vi khuẩn Gram âm): Phổ kháng khuẩn rộng, bài thải chủ yếu qua đường tiết niệu ở dạng còn hoạt tính.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp điều tra và theo dõi lâm sàng:
- Kết hợp phỏng vấn trực tiếp cán bộ kỹ thuật, công nhân trại và trích lục dữ liệu sổ sách thú y giai đoạn 2014 – 24/11/2015.
- Quan sát lâm sàng trực tiếp trên từng cá thể nái: kiểm tra trạng thái toàn thân (thân nhiệt, mức độ ăn uống, phản xạ đau), kiểm tra cục bộ bộ phận sinh dục ngoài (âm hộ sưng đỏ, niêm mạc xung huyết) và tính chất dịch viêm chảy ra (màu sắc, độ quánh đặc, mùi tanh hoặc thối khắm).
- Đánh giá mức độ bệnh dựa trên bảng tiêu chí phân biệt 3 thể viêm (nội mạc, cơ, tương mạc) và thang điểm lâm sàng (tính tổng điểm theo số ngày chảy mủ, số ngày bỏ ăn và số ngày sốt $\ge 39,8^\circ\text{C}$ từ ngày 1 đến ngày 5 sau đẻ: $<1$ điểm là không có vấn đề; 2–5 điểm là bệnh nhẹ đến trung bình; $>6$ điểm là bệnh nghiêm trọng).
- Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị:
- Tổng số 89 lợn nái ngoại mắc bệnh viêm tử cung được phát hiện trong thời gian nghiên cứu được chia ngẫu nhiên vào 2 lô thí nghiệm để so sánh hiệu quả của 2 phác đồ điều trị.
- Phác đồ 1 (n = 47 con): Kháng sinh Vetrimoxin tiêm bắp liều $1\text{ ml}/10\text{ kg}$ thể trọng, tiêm 1 lần/ngày, cách 1 ngày tiêm 1 lần (liệu trình 3 lần tiêm). Kết hợp thuốc kích thích co bóp cơ tử cung Oxytocin tiêm bắp $2\text{ ml}/\text{con}/\text{ngày}$ (liệu trình 3 ngày liên tục) và thuốc trợ sức Vitamin B1 tiêm bắp $5\text{ ml}/\text{con}/\text{ngày}$.
- Phác đồ 2 (n = 42 con): Kháng sinh Pendistrep tiêm bắp liều $1\text{ ml}/10\text{ kg}$ thể trọng, tiêm 1 lần/ngày, cách 1 ngày tiêm 1 lần (liệu trình 3 lần tiêm). Kết hợp Oxytocin tiêm bắp $2\text{ ml}/\text{con}/\text{ngày}$ (3 ngày liên tục) và Vitamin B1 tiêm bắp $5\text{ ml}/\text{con}/\text{ngày}$.
- Chỉ tiêu theo dõi: Tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), thời gian điều trị trung bình (ngày/con) và tỷ lệ phối giống đạt chửa sau điều trị (%).
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập được quản lý và xử lý thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực tiễn chuyển đổi mô hình chăn nuôi lợn nái ngoại quy mô công nghiệp tại Việt Nam; phân tích tác hại của bệnh viêm đường sinh dục đối với năng suất sinh sản của lợn mẹ và sức khỏe lợn con; xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, địa bàn khảo sát cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về giải phẫu, sinh lý sinh dục gia súc cái, cơ chế bệnh sinh của các thể viêm tử cung lợn nái. Tổng thuật các yếu tố nguy cơ dẫn đến viêm nhiễm như mùa vụ, quy trình vệ sinh thú y, lứa đẻ, phương pháp phối giống (nhảy trực tiếp và thụ tinh nhân tạo) và can thiệp sản khoa khi lợn đẻ khó. Đồng thời, chương này phân tích dược lực học của các nhóm kháng sinh chính và tổng hợp các phác đồ điều trị viêm tử cung đã được công bố của các tác giả trong và ngoài nước (Madec, Popkov, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Đức Lưu).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái ngoại sinh sản tại trại Trần Văn Tuyên (Yên Thủy, Hòa Bình) từ tháng 5/2015 đến tháng 11/2015. Mô tả chi tiết phương pháp theo dõi lâm sàng, bảng chỉ tiêu phân loại thể bệnh, thang tính điểm mức độ nghiêm trọng của bệnh sau đẻ, thiết kế sơ đồ bố trí thí nghiệm so sánh 2 phác đồ điều trị (Phác đồ 1 dùng Vetrimoxin với $n=47$; Phác đồ 2 dùng Pendistrep với $n=42$) cùng các công thức tính toán chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật và phương pháp xử lý số liệu bằng Excel.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này chia làm hai nội dung chính:
-
Kết quả công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở: Mô tả quy trình kỹ thuật chăn nuôi thực tế mà tác giả trực tiếp tham gia thực hiện tại trại, bao gồm:
- Quy trình nuôi dưỡng nái chửa: Phân kỳ sử dụng cám 566SF (tuần chửa 1–12 cho ăn 2,0–2,2 kg/ngày; tuần 13–14 cho ăn 2,5–3,5 kg/ngày) và cám 567SF (tuần 15 trở đi cho ăn 3,5–4,0 kg/ngày).
- Chăm sóc nái đẻ và lợn con: Chuyển nái lên chuồng đẻ trước 7–14 ngày; giảm thức ăn trước đẻ 3 ngày ($0,5\text{ kg}/\text{bữa}$); tăng dần sau đẻ đến $5\text{ kg}/\text{ngày}$. Quy trình can thiệp lợn con: bấm nanh, cắt rốn sơ sinh; 2–3 ngày tuổi cắt đuôi, bấm số tai, tiêm sắt, uống thuốc phòng phân trắng; 3–4 ngày tuổi uống thuốc cầu trùng; 4–5 ngày tuổi thiến lợn đực; 4–6 ngày tuổi tập ăn cám 550SF; 16–18 ngày tuổi tiêm vaccine Mycoplasma; cai sữa sớm ở 21–26 ngày tuổi.
- Quy trình thụ tinh nhân tạo và vệ sinh thú y: Kiểm tra động dục, chuẩn bị liều tinh (80–100 ml chứa 1,5–2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng), kỹ thuật dẫn tinh và kiểm tra tái động dục sau 21–25 ngày. Phun tiêu độc định kỳ bằng Omicide (tỷ lệ 1:1200), ngâm tấm đan chuồng đẻ trong dung dịch NaOH 10%, tẩy uế gầm chuồng bằng nước vôi xút và rắc vôi bột lối đi.
- Ghi nhận các bệnh lý thường gặp: Viêm tử cung, viêm vú (điều trị bằng Nor100 kết hợp Analgin và Vetrimoxin), hội chứng tiêu chảy và các ca đẻ khó cần can thiệp móc thai.
-
Kết quả nghiên cứu chuyên đề: Trình bày số liệu cơ cấu đàn lợn của trại giai đoạn 2014 – 24/11/2015; tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung phân theo tháng trong năm, theo điều kiện đẻ (đẻ bình thường so với đẻ khó phải can thiệp móc thai), theo giống lợn và theo lứa đẻ; đánh giá so sánh hiệu quả điều trị bệnh, thời gian khỏi bệnh và tỷ lệ thụ thai sau điều trị giữa 2 phác đồ thử nghiệm.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình dịch tễ của bệnh viêm tử cung tại trại, hiệu lực của phác đồ điều trị bằng kháng sinh phổ rộng kết hợp Oxytocin, đồng thời nêu các đề xuất về quy trình quản lý, can thiệp đỡ đẻ vô trùng và chế độ dinh dưỡng nhằm hạn chế tỷ lệ mắc bệnh trên đàn nái.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các số liệu thực nghiệm trong công tác điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại sinh sản tại trại:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Phác đồ 1 (Vetrimoxin + Oxytocin + Vitamin B1) |
Phác đồ 2 (Pendistrep + Oxytocin + Vitamin B1) |
| Số lợn điều trị ($n$) |
47 con |
42 con |
| Kháng sinh sử dụng |
Vetrimoxin L.A ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$ TT, 1 lần/2 ngày, 3 lần) |
Pendistrep ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$ TT, 1 lần/2 ngày, 3 lần) |
| Thuốc hỗ trợ co bóp tử cung |
Oxytocin ($2\text{ ml}/\text{con}/\text{ngày}$, 3 ngày liên tục) |
Oxytocin ($2\text{ ml}/\text{con}/\text{ngày}$, 3 ngày liên tục) |
| Thuốc trợ sức, trợ lực |
Vitamin B1 ($5\text{ ml}/\text{con}/\text{ngày}$) |
Vitamin B1 ($5\text{ ml}/\text{con}/\text{ngày}$) |
| Đánh giá hiệu quả lâm sàng |
Kháng sinh Amoxycillin tác dụng kéo dài 48h, phổ diệt khuẩn rộng |
Kháng sinh phối hợp Penicillin G và Streptomycin |
Khóa luận xác định việc sử dụng kết hợp kháng sinh toàn thân với thuốc co bóp tử cung Oxytocin giữ vai trò quyết định trong việc tống xuất triệt để dịch rỉ viêm, mủ và sản dịch ứ đọng trong xoang tử cung ra ngoài, ngăn ngừa hiện tượng viêm mạn tính và biến chứng viêm cơ tử cung.
Biện pháp và giải pháp tác giả đề xuất
-
Giải pháp phòng bệnh:
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh thú y: Chuồng đẻ sau khi cai sữa phải tháo dỡ toàn bộ tấm đan ngâm dung dịch sát trùng NaOH 10% trong 24 giờ, cọ rửa sạch và phơi khô; khử trùng khung và gầm chuồng bằng vôi xút; phun tiêu độc chuồng trại định kỳ bằng dung dịch Omicide pha tỷ lệ 1:1200 vào sáng và chiều hàng ngày.
- Chuẩn hóa quy trình thụ tinh nhân tạo: Khử trùng dụng cụ dẫn tinh, vệ sinh sạch vùng âm hộ trước khi phối, kiểm tra thể tích (80–100 ml) và mật độ tinh trùng tiến thẳng (1,5–2,0 tỷ hoạt lực cao) nhằm tránh xây xát niêm mạc và đưa mầm bệnh vào đường sinh dục.
- Giảm thiểu can thiệp thô bạo khi đỡ đẻ: Chỉ thực hiện móc thai bằng tay trong các trường hợp đẻ khó bắt buộc, người đỡ đẻ phải cắt ngắn móng tay, sát trùng tay và dụng cụ sản khoa đúng kỹ thuật; điều chỉnh chế độ dinh dưỡng giảm ăn trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày ($0,5\text{ kg}/\text{bữa}$) để hạn chế khó đẻ do thai quá to.
-
Giải pháp điều trị:
- Ứng dụng phác đồ kháng sinh phổ rộng dạng tác dụng kéo dài (Amoxycillin L.A hoặc Penicillin - Streptomycin) kết hợp tiêm bắp Oxytocin 2 ml/ngày liên tục 3 ngày để tăng cường co bóp cơ tử cung đẩy dịch viêm, bổ sung Vitamin B1 5 ml/ngày để trợ sức cho nái mẹ.
- Tuyệt đối không thụt rửa tử cung bằng dung dịch sát trùng thể tích lớn trong các trường hợp viêm cơ hoặc viêm tương mạc tử cung do trương lực cơ giảm, dịch thụt ứ đọng làm tổn thương lan rộng và nguy cơ gây viêm phúc mạc.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp dẫn liệu thực tế về quy trình kiểm soát dịch bệnh và chăm sóc sản khoa trên đàn lợn nái ngoại sinh sản tại một cơ sở chăn nuôi thuộc vùng bán sơn địa tỉnh Hòa Bình.
- Kiểm chứng hiệu quả của việc kết hợp liệu pháp kháng sinh toàn thân với thuốc tác động cơ học tử cung (Oxytocin) trong điều trị bệnh viêm đường sinh dục ở quy mô trang trại công nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nghiên cứu được thực hiện tại một trang trại duy nhất (Trại Trần Văn Tuyên, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình) trên một quy mô đàn nái ngoại nhất định, chưa đối chứng chéo với các mô hình chăn nuôi chuồng hở hoặc các quy mô nông hộ khác nhau.
- Thời gian theo dõi trực tiếp kéo dài 6 tháng (từ tháng 5/2015 đến tháng 11/2015), chưa bao quát đầy đủ sự biến động dịch tễ qua trọn vẹn chu kỳ 4 mùa của năm (đặc biệt là mùa lạnh đầu năm).
- Đánh giá chẩn đoán và phân loại bệnh chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng và thang điểm quan sát ngoại quan dịch tiết, chưa tiến hành phân lập, định danh vi khuẩn học chuyên sâu và thử nghiệm kháng sinh đồ (Antibiogram) trong phòng thí nghiệm cho từng ca bệnh tại chỗ.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát trên nhiều trang trại chăn nuôi lợn nái ngoại với các quy mô và điều kiện chuồng trại khác nhau trên địa bàn tỉnh Hòa Bình và các tỉnh trung du miền núi phía Bắc.
- Kết hợp lấy mẫu bệnh phẩm dịch viêm tử cung để nuôi cấy, phân lập vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ định kỳ, phục vụ việc giám sát mức độ kháng thuốc của vi khuẩn đối với các nhóm kháng sinh thông dụng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng tài liệu: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y; bác sĩ thú y thực hành; kỹ sư chăn nuôi phụ trách kỹ thuật tại các trang trại nuôi lợn nái sinh sản.
- Nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao:
- Quy trình quản lý dinh dưỡng phân kỳ cho lợn nái chửa theo tuần tuổi thai và quy trình chăm sóc can thiệp đàn lợn con từ sơ sinh đến cai sữa (lịch cắt rốn, tiêm sắt, phòng cầu trùng, tiêm vaccine và tập ăn sớm).
- Bảng tiêu chí lâm sàng chẩn đoán phân biệt các thể viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc) và phương pháp chấm điểm đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh sau đẻ.
- Phương pháp xây dựng phác đồ điều trị kết hợp giữa kháng sinh tiêm bắp tác dụng kéo dài với thuốc điều hòa co bóp cơ trơn tử cung (Oxytocin) và thuốc trợ lực.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân loại bệnh viêm tử cung ở lợn nái thành các thể bệnh nào và căn cứ vào những triệu chứng lâm sàng nào để phân biệt?
Khóa luận chia viêm tử cung làm 3 thể chính:
- Viêm nội mạc tử cung: Thân nhiệt sốt nhẹ; dịch viêm màu trắng xám hoặc trắng sữa, mùi tanh; phản ứng đau nhẹ; trương lực cơ tử cung giảm nhẹ; lợn bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn.
- Viêm cơ tử cung: Thân nhiệt sốt cao; dịch viêm màu hồng hoặc nâu đỏ, mùi tanh thối; phản ứng đau rõ rệt; phản ứng co cơ tử cung rất yếu; lợn bỏ ăn hoàn toàn.
- Viêm tương mạc tử cung: Thân nhiệt sốt rất cao; dịch viêm màu nâu rỉ sắt, mùi thối khắm; phản ứng đau rất dữ dội; cơ tử cung mất hẳn phản ứng co bóp; lợn bỏ ăn hoàn toàn.
2. Thành phần và liều lượng của 2 phác đồ điều trị thử nghiệm trong đề tài được quy định như thế nào?
- Phác đồ 1 ($n = 47$ con): Tiêm bắp Vetrimoxin liều $1\text{ ml}/10\text{ kg}$ thể trọng (cách 1 ngày tiêm 1 lần, tổng 3 lần tiêm) + Tiêm bắp Oxytocin $2\text{ ml}/\text{con}/\text{ngày}$ (liên tục 3 ngày) + Tiêm bắp Vitamin B1 $5\text{ ml}/\text{con}/\text{ngày}$.
- Phác đồ 2 ($n = 42$ con): Tiêm bắp Pendistrep liều $1\text{ ml}/10\text{ kg}$ thể trọng (cách 1 ngày tiêm 1 lần, tổng 3 lần tiêm) + Tiêm bắp Oxytocin $2\text{ ml}/\text{con}/\text{ngày}$ (liên tục 3 ngày) + Tiêm bắp Vitamin B1 $5\text{ ml}/\text{con}/\text{ngày}$.
3. Theo tổng quan tài liệu của đề tài, những vi khuẩn nào thường xuất hiện trong dịch viêm tử cung của lợn nái?
Các vi sinh vật phổ biến gây viêm tử cung gồm: Streptococcus sp. (liên cầu khuẩn Gram dương), Staphylococcus sp. (tụ cầu khuẩn Gram dương như S. aureus, S. epidermidis, S. saprophyticus), Escherichia coli (trực khuẩn ruột già Gram âm) và Klebsiella sp. (trực khuẩn Gram âm sinh vỏ nhầy).
4. Quy trình khử trùng chuồng đẻ và tiêu độc tại trại Trần Văn Tuyên sử dụng những loại hóa chất nào?
Trang trại sử dụng dung dịch NaOH 10% để ngâm khử trùng các tấm đan chuồng đẻ trong 1 ngày sau mỗi đợt chuyển lợn; dùng dung dịch vôi xút và NaOH loãng để tẩy uế khung và gầm chuồng; dùng thuốc sát trùng Omicide pha tỷ lệ 1:1200 để phun sương tiêu độc chuồng trại định kỳ vào cuối buổi sáng và cuối buổi chiều hàng ngày; sử dụng vôi bột rắc tại lối đi và hố sát trùng ở cửa chuồng.
5. Khóa luận áp dụng thang điểm nào để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh viêm tử cung sau khi lợn đẻ?
Thang điểm đánh giá trong 5 ngày đầu sau sinh dựa trên 3 tiêu chí:
- Số ngày chảy mủ: 1 ngày = 1 điểm.
- Tình trạng bỏ ăn: Bỏ ăn hoàn toàn = 1 điểm/ngày; bỏ ăn một phần = 0,5 điểm/ngày.
- Tình trạng sốt (ngưỡng thân nhiệt $\ge 39,8^\circ\text{C}$): 1 ngày sốt = 1 điểm.
Tổng điểm đánh giá: Dưới 1 điểm là trạng thái bình thường; từ 2 đến 5 điểm là mắc bệnh mức độ nhẹ đến trung bình; trên 6 điểm là mắc bệnh nghiêm trọng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Vân Anh đã hệ thống hóa các đặc điểm bệnh lý, phân loại lâm sàng và các yếu tố nguy cơ gây bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại sinh sản tại trại Trần Văn Tuyên, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình. Công trình đã thiết kế và thử nghiệm 2 phác đồ điều trị sử dụng kháng sinh phổ rộng (Vetrimoxin và Pendistrep) kết hợp liệu pháp co bóp tử cung bằng Oxytocin và thuốc trợ lực Vitamin B1 trên 89 cá thể lợn nái mắc bệnh sau đẻ. Đồng thời, đề tài đã đúc kết quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng phân kỳ cho lợn nái chửa, nái đẻ, lợn con theo mẹ và quy trình an toàn sinh học bằng hóa chất sát trùng nghiêm ngặt. Đây là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo hữu ích cho công tác kiểm soát bệnh đường sinh dục và nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp.