Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển chăn nuôi hiện đại, mô hình nuôi lợn tập trung quy mô trang trại công nghiệp đóng vai trò quan trọng nhằm hạ giá thành, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường nội địa và phục vụ mục tiêu xuất khẩu. Để đảm bảo hiệu quả kinh tế và cung cấp nguồn con giống chất lượng cao, công tác quản lý và chăm sóc đàn nái sinh sản giữ vị trí hạt nhân trong toàn bộ dây chuyền sản xuất. Tuy nhiên, các giống nái ngoại nhập cao sản thường có khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm và môi trường nuôi dưỡng tại Việt Nam còn hạn chế, dẫn đến tỷ lệ mắc các bệnh lý sinh sản ở mức cao. Trong đó, hội chứng đẻ khó, viêm vú, mất sữa (MMA) và đặc biệt là bệnh viêm tử cung diễn biến phức tạp do các yếu tố như vệ sinh thú y chưa triệt để, khẩu phần dinh dưỡng chưa tối ưu, thao tác can thiệp đỡ đẻ thiếu chuẩn xác hoặc sự xâm nhập của vi sinh vật gây bệnh. Việc chuẩn hóa và áp dụng nghiêm ngặt quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng kết hợp các biện pháp phòng ngừa và điều trị bệnh viêm tử cung là yêu cầu cấp thiết nhằm duy trì năng suất sinh sản của đàn nái.

Khóa luận được triển khai nhằm thực hiện ba mục tiêu cụ thể:

  1. Áp dụng đồng bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh viêm tử cung cho đàn lợn nái tại cơ sở nhằm đạt hiệu quả kinh tế và an toàn sinh học cao.
  2. Rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp, tích lũy kinh nghiệm thực tế về quản lý và công tác thú y tại trang trại chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn.
  3. Góp phần hỗ trợ cơ sở chăn nuôi cải thiện tỷ lệ thụ thai, giảm thiểu tỷ lệ loại thải nái và nâng cao chất lượng đàn lợn con sau cai sữa.

Các nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  1. Nắm vững và thực hiện nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật phòng và trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản.
  2. Nắm vững quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái chửa, nái đẻ và nái nuôi con.
  3. Chấp hành các quy định, nội quy an toàn sinh học và kỷ luật lao động tại cơ sở chăn nuôi.
  4. Rèn luyện tác phong làm việc khoa học, nâng cao tay nghề và kỹ năng xử lý các tình huống lâm sàng thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại sinh thái Thanh Xuân, thuộc Công ty Cổ phần Sản xuất và Dịch vụ Thương mại Ngọc Linh Việt Nam, đóng tại thôn Đại Tài, xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên.
  • Thời gian nghiên cứu: Thời gian thực tập theo dõi trực tiếp từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2017; dữ liệu điều tra gián tiếp về cơ cấu đàn được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2015 – 2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng trên nền tảng giải phẫu học và sinh lý học sinh sản của lợn nái. Bộ máy sinh dục lợn nái gồm cơ quan sinh dục ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và cơ quan sinh dục trong (buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung, âm đạo). Trong đó, tử cung lợn thuộc dạng sừng kép dài 40 – 65 cm, thân tử cung ngắn khoảng 5 cm và cổ tử cung dài 10 cm có cấu trúc gờ thịt răng lược thông ra âm đạo dài 10 – 12 cm. Chu kỳ động dục trung bình kéo dài 21 ngày (dao động từ 18 đến 22 ngày), trải qua bốn pha sinh lý: trước động dục (1 – 2 ngày), động dục (4 – 5 ngày ở lợn ngoại và lai), sau động dục (khoảng 2 ngày) và thời kỳ yên tĩnh (10 – 12 ngày). Thời gian mang thai trung bình là 114 ngày, chia làm hai giai đoạn: chửa kỳ I (ngày 1 – 84) và chửa kỳ II (ngày 85 – 114).

Cơ chế bệnh sinh của viêm tử cung được xác định do tổn thương niêm mạc qua can thiệp trợ sản thô bạo, sót nhau, phối giống sai kỹ thuật hoặc kế phát từ các nhiễm trùng cơ hội. Các chủng vi sinh vật thường phân lập được gồm Escherichia coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus haemolyticus, Proteus vulgaris, và Klebsiella. Quá trình viêm kích thích nội mạc tử cung giải phóng Prostaglandin F2α (PGF2α), gây tiêu biến thể vàng sớm, làm giảm Progesterone máu dẫn đến sảy thai hoặc chết lưu. Trường hợp viêm mạn tính ức chế tiết LH từ tuyến yên, làm nái chậm hoặc mất chu kỳ động dục. Độc tố vi khuẩn (đặc biệt là nội độc tố của E. coli) ức chế Prolactin, làm giảm hoặc mất sữa mẹ, dẫn đến hội chứng MMA và tiêu chảy ở lợn con.

Phương pháp nghiên cứu thực địa kết hợp điều tra hồi cứu và theo dõi lâm sàng:

  • Phương pháp điều tra gián tiếp: Thu thập và thống kê số liệu cơ cấu đàn, tình hình năng suất và lịch sử dịch tễ qua hệ thống sổ sách ghi chép của trang trại trong các năm 2015, 2016 và 2017.
  • Phương pháp điều tra trực tiếp: Trực tiếp tham gia chăm sóc, đỡ đẻ, nuôi dưỡng và ghi nhận diễn biến bệnh lý hàng ngày trên 329 lợn nái và 3.790 lợn con theo mẹ qua 6 tháng thực tập.
  • Chỉ tiêu chẩn đoán lâm sàng bệnh viêm tử cung: Phân loại mức độ viêm tử cung thành 3 thể bệnh dựa trên 5 tiêu chí lâm sàng chính: thân nhiệt, màu sắc và mùi dịch viêm, phản ứng đau khi ấn khám, trương lực co cơ tử cung, và mức độ bỏ ăn.
Tiêu chí phân biệt Thể nhẹ (Viêm nhờn) Thể vừa (Viêm mủ) Thể nặng (Viêm mủ hoại tử)
Sốt Sốt nhẹ (39,0 – 39,5°C) Sốt cao (39,5 – 40,0°C) Sốt rất cao (39,5 – 40,5°C)
Màu dịch viêm Trắng xám, trắng sữa Hồng, nâu đỏ lẫn mủ trắng Nâu rỉ sắt, mủ xanh vàng sệt
Mùi dịch viêm Tanh Tanh, thối Thối khắm
Phản ứng đau Đau nhẹ Đau rõ Rất đau
Co cơ tử cung Phản ứng co giảm Phản ứng co rất yếu Phản ứng co mất hẳn
Tình trạng ăn uống Bỏ ăn một phần Bỏ ăn hoàn toàn Bỏ ăn hoàn toàn

Ngoài ra, mức độ nghiêm trọng của bệnh còn được đánh giá dựa trên thang điểm tổng hợp 5 ngày sau đẻ (số ngày chảy mủ và số ngày bỏ ăn; 1 ngày = 1 điểm, bỏ ăn một phần = 0,5 điểm): dưới 1 điểm là bình thường, 2 – 5 điểm là viêm nhẹ đến trung bình, trên 6 điểm là viêm nghiêm trọng.

Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được tổng hợp và phân tích theo các công thức dịch tễ học thú y cơ bản:

  • Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Tổng số con mắc bệnh / Tổng số con điều tra) × 100
  • Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = (Tổng số con khỏi bệnh / Tổng số con điều trị) × 100
  • Tỷ lệ cường độ nhiễm bệnh (%) = (Số lợn bị nhiễm ở từng thể / Tổng số lợn điều tra) × 100

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật tầm quan trọng của việc công nghiệp hóa ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, sự suy giảm sức đề kháng và thích nghi của các giống nái ngoại nhập cao sản trước điều kiện khí hậu nhiệt đới, dẫn đến nguy cơ cao mắc bệnh viêm tử cung. Đề tài xác định rõ mục tiêu hoàn thiện quy trình chăm sóc, hạ thấp tỷ lệ bệnh và nâng cao kỹ năng thực hành nghề nghiệp thú y.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả trình bày điều kiện tự nhiên của xã Nghĩa Trụ (diện tích 8,14 km², đất nông nghiệp chiếm 52,5%, nhiệt độ trung bình năm 23,2°C, lượng mưa trung bình 1.600 mm). Trang trại Thanh Xuân có diện tích 4,5 ha (0,5 ha đất trồng cây, 3 ha mặt bằng xây dựng, 1 ha ao sinh học), quy hoạch tổng thể cho 1.300 nái gồm: 04 chuồng nái đẻ (01 chuồng 120 ô và 03 chuồng 66 ô kích thước 2,4 m × 1,6 m), 02 chuồng nái chửa (560 ô kích thước 2,4 m × 0,65 m/chuồng), 01 chuồng cai sữa (>850 lợn con), 01 chuồng cách ly (100 hậu bị) và 06 chuồng lợn thịt (700 con/chuồng). Cơ cấu nhân sự gồm 43 cán bộ nhân viên, có 02 chuyên viên kỹ thuật hỗ trợ trực tiếp từ Công ty De Heus. Phần tổng quan hệ thống hóa giải phẫu sinh sản lợn nái, cơ chế bệnh sinh, nguyên nhân lây nhiễm vi khuẩn, cũng như lược khảo các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Văn Thanh, Trần Tiến Dũng, Phạm Sỹ Lăng) và quốc tế (nghiên cứu tại Pháp và Đức của Kaminski ghi nhận tỷ lệ viêm nội mạc tử cung từ 15% đến 26%).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác lập địa bàn nghiên cứu tại Trại sinh thái Thanh Xuân, đối tượng là đàn nái sinh sản. Đề ra phương pháp điều tra gián tiếp qua sổ sách 3 năm (2015 – 2017) và phương pháp theo dõi trực tiếp trong 6 tháng. Thiết lập bảng chỉ tiêu phân biệt 3 thể bệnh viêm tử cung và tiêu chuẩn đánh giá kết quả điều trị.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

  1. Tình hình chăn nuôi lợn tại trang trại qua 3 năm (2015 – 2017): Số lượng đực giống năm 2015 là 20 con, năm 2016 là 24 con (đảm bảo tỷ lệ 2% trên tổng đàn nái), năm 2017 giảm còn 18 con do trại sử dụng thêm nguồn tinh thương phẩm từ Công ty De Heus. Đàn nái sinh sản tăng từ 1.100 con (2015) lên ổn định ở mức 1.200 con (2016 và 2017). Đàn nái hậu bị duy trì lần lượt 140 con (2015), 250 con (2016) và 105 con (2017).
Năm theo dõi Đực giống (con) Nái sinh sản (con) Nái hậu bị (con) Lợn thịt (con)
2015 20 1.100 140 5.768
2016 24 1.200 250 —
2017 (đến tháng 11) 18 1.200 105 —
  1. Kết quả thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng: Tác giả đã trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng 329 nái và 3.790 lợn con theo mẹ trong 6 tháng thực tập (tháng 6: 66 nái / 761 con; tháng 7: 65 nái / 748 con; tháng 8: 66 nái / 755 con; tháng 9: 0 con do chuyển giao giai đoạn; tháng 10: 66 nái / 768 con; tháng 11: 66 nái / 758 con).
  • Chế độ ăn nái chửa: Dùng cám mã 3030S và 3060. Nái chửa kỳ I (1 – 84 ngày) ăn 1,5 – 2,5 kg/con/ngày (2 bữa/ngày); kỳ II (85 – 107 ngày) ăn 2,5 – 3,0 kg/con/ngày; từ ngày 107 đến 114 chuyển sang cám 3060 theo tiêu chuẩn chuồng đẻ.
  • Chế độ ăn nái nuôi con: Trước đẻ 5 ngày giảm 0,5 kg/bữa. Khi đẻ được 2 ngày tăng dần lượng thức ăn từ 0,5 đến 6,0 kg/con/ngày. Từ ngày nuôi thứ 8 đến cai sữa, định mức thức ăn tính theo công thức: Lượng thức ăn/ngày = 2 kg + (Số con × 0,35 kg).
  • Theo dõi các biểu hiện lâm sàng của lợn nái trước khi đẻ:
Thời điểm trước đẻ Biểu hiện lâm sàng đặc trưng
0 – 10 ngày Bầu vú căng và cứng, âm hộ sưng to, phù mọng
2 ngày Bầu vú cương cứng hơn, tiết chất dịch lỏng trong suốt
12 – 14 giờ Nái bồn chồn, tuyến vú bắt đầu tiết sữa
6 giờ Sữa tiết nhiều hơn, chảy qua hai lỗ tia sữa
2 – 4 giờ Các núm vú đều có sữa non vọt thành tia dài
30 phút – 2 giờ Tăng nhịp thở, đi lại không yên, cắn phá ổ
15 – 30 phút Âm hộ tiết dịch nhờn màu hồng có lẫn phân su
15 giây – 5 phút Nái nằm nghiêng, thở ngắt quãng, co thắt bụng, ép đùi, quẫy đuôi rặn đẻ
  1. Quy trình phòng và điều trị bệnh viêm tử cung:
  • Quy trình phòng 5 bước: (1) Phối giống vô trùng, vệ sinh sạch vùng mông và âm hộ; (2) Dinh dưỡng cân đối, bổ sung chế phẩm Biomin-pHD vào thức ăn nái mang thai; (3) Vệ sinh chuồng đẻ, lau âm hộ và bầu vú bằng dung dịch sát trùng ấm pha loãng tỷ lệ 1:3.200; (4) Khi nái đẻ được 4 – 6 con tiêm 2 ml Oxytocin; đẻ xong tiêm 1 mũi Amoxycillin LA liều 1 ml/10 kg thể trọng; (5) Sau đẻ 24 giờ, thụt rửa tử cung bằng 1.000 ml dung dịch boric acid 1/1.000 (1 lần/ngày, kéo dài 3 – 5 ngày).
  • Phác đồ điều trị: Kết hợp rửa tử cung cục bộ bằng dung dịch boric acid 1/1.000 (nếu không khỏi dùng bột Amoxicilin 1/40) và tiêm toàn thân kháng sinh Vetrimoxin LA (chứa 15 g Amoxicillin/100 ml, tiêm liều 1 ml/10 kg thể trọng, lặp lại sau 48 – 72 giờ), phối hợp thuốc kháng viêm (Dectancyl hoặc Hydrocortizone 1 ml/kg thể trọng trong 3 ngày), thuốc trợ sức (Vitamin C, B1, B12) và kích thích tiết sữa (Thyroxineo 1 – 2 ống/ngày trong 2 – 3 ngày).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khẳng định tính phù hợp của quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng và hiệu quả thực nghiệm của phác đồ can thiệp thú y; đề xuất các giải pháp nâng cấp cơ sở vật chất chuồng trại và củng cố hàng rào an toàn sinh học.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực tế qua quá trình can thiệp lâm sàng và quản trị kỹ thuật tại trang trại:

  • Quản lý quy mô và kỹ thuật đàn: Thực hiện trọn vẹn quy trình nuôi dưỡng trên 329 nái đẻ và 3.790 lợn con theo mẹ qua 6 tháng; duy trì tỷ lệ đực giống đạt mức chuẩn 2% so với đàn nái sinh sản (18 – 24 con cho đàn nái 1.200 con).
  • Chuẩn hóa các mốc biến đổi sinh lý sinh sản: Lập bảng theo dõi chi tiết 8 mốc thời gian chuyển dạ của lợn nái từ 10 ngày trước đẻ cho đến giai đoạn rặn đẻ tích cực (15 giây – 5 phút), hỗ trợ nhận định thời điểm can thiệp trợ sản kịp thời, hạn chế tối đa việc móc thai thủ công gây chấn thương niêm mạc tử cung.
  • Xác lập quy trình phòng bệnh đa bước: Đưa ra quy trình phòng bệnh đồng bộ gồm 5 bước liên hoàn kết hợp hộ lý, hóa dược và chế phẩm sinh học (Biomin-pHD, Oxytocin liều 2 ml tại thời điểm đẻ 4 – 6 con, Amoxycillin LA liều 1 ml/10 kg thể trọng ngay sau đẻ, thụt rửa boric acid 1/1.000 sau 24 giờ).
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận không chỉ khảo cứu lý thuyết chung mà trực tiếp áp dụng và thẩm định phác đồ điều trị phối hợp giữa can thiệp cơ học/cục bộ (thụt rửa dung dịch sát trùng thể tích hợp lý kết hợp kháng sinh tại chỗ) và điều trị toàn thân bằng kháng sinh Amoxicillin tác dụng kéo dài (Vetrimoxin LA) phối hợp kháng viêm và trợ lực trên đàn nái ngoại nuôi nhốt công nghiệp khép kín.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi nghiên cứu bị giới hạn tại một trang trại trong khung thời gian thực tập 6 tháng (tháng 6 đến tháng 11 năm 2017), trong đó số liệu tháng 9 bị gián đoạn do sự luân chuyển giữa các chu kỳ sản xuất của chuồng nuôi.
  • Công tác chẩn đoán viêm tử cung hoàn toàn dựa trên các triệu chứng lâm sàng và chỉ tiêu cảm quan (thân nhiệt, màu sắc và mùi dịch tiết, phản xạ đau), chưa có điều kiện nuôi cấy, phân lập vi khuẩn và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định mức độ mẫn cảm chính xác của các chủng vi khuẩn thực địa.
  • Một số hạng mục chuồng trại và trang thiết bị của trại đã qua 9 năm vận hành bộc lộ sự xuống cấp cơ học, mật độ nuôi nhốt còn khá chật chội, tạo áp lực nhất định lên công tác kiểm soát tiểu khí hậu và an toàn sinh học.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi theo dõi dịch tễ học bệnh viêm tử cung xuyên suốt các mùa trong năm để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố nhiệt ẩm theo mùa tại miền Bắc.
  • Tiến hành lấy mẫu dịch viêm định kỳ để nuôi cấy phân lập vi sinh vật gây bệnh, thực hiện kháng sinh đồ nhằm phát hiện sớm các dòng vi khuẩn kháng thuốc.
  • Theo dõi chuyên sâu và định lượng các chỉ số sinh sản ở chu kỳ tiếp theo (tỷ lệ động dục lại, tỷ lệ thụ thai lứa sau, số con sơ sinh còn sống/ổ và khối lượng lợn con lúc cai sữa) của đàn nái sau khi điều trị khỏi bằng phác đồ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y điều hành trang trại và các kỹ thuật viên quản lý trại lợn công nghiệp:

  • Bảng phân loại 3 thể bệnh viêm tử cung (thể nhẹ, thể vừa, thể nặng) cùng hệ thống thang điểm đánh giá lâm sàng trong 5 ngày đầu sau đẻ là công cụ trực quan giúp kỹ thuật viên phát hiện sớm bệnh lý tại chuồng nuôi.
  • Quy trình phân bổ khẩu phần thức ăn chi tiết cho từng giai đoạn chửa (cám 3030S) và công thức tính toán lượng thức ăn cho nái nuôi con dựa trên quy mô ổ đẻ giúp người chăn nuôi chủ động kiểm soát thể trạng nái.
  • Phác đồ phòng bệnh 5 bước và phác đồ điều trị kết hợp (Vetrimoxin LA, dung dịch thụt rửa boric acid 1‰, thuốc kháng viêm và trợ lực) cung cấp quy trình điều trị tham chiếu cụ thể về liều lượng, đường dùng và thời gian ngưng thuốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu quy mô đàn lợn tại Trang trại sinh thái Thanh Xuân trong giai đoạn 2015 – 2017 có sự biến động như thế nào? Số lượng lợn đực giống ghi nhận lần lượt là 20 con (năm 2015), 24 con (năm 2016) và giảm xuống 18 con (năm 2017 do trang trại bắt đầu nhập bổ sung nguồn tinh dịch thương phẩm từ Công ty De Heus). Đàn nái sinh sản tăng từ 1.100 con (2015) lên 1.200 con (2016) và duy trì ổn định ở mức 1.200 con vào năm 2017. Đàn nái hậu bị duy trì lần lượt 140 con (2015), 250 con (2016) và 105 con (2017).

2. Quy trình cho ăn đối với lợn nái chửa tại cơ sở được áp dụng theo các mốc thời gian và định lượng nào? Nái chửa kỳ I (ngày 1 – 84) sử dụng thức ăn 3030S với định mức 1,5 – 2,5 kg/con/ngày, chia làm 2 bữa. Nái chửa kỳ II (ngày 85 – 107) tiếp tục dùng thức ăn 3030S với định mức tăng lên 2,5 – 3,0 kg/con/ngày (2 bữa/ngày). Từ ngày chửa thứ 107 đến 114, nái được chuyển sang thức ăn 3060 theo tiêu chuẩn của chuồng đẻ, đồng thời điều chỉnh khẩu phần linh hoạt tùy theo thể trạng béo hay gầy của từng cá thể.

3. Lợn nái có những biểu hiện lâm sàng đặc trưng nào trong khoảng thời gian từ 2 đến 4 giờ trước khi đẻ? Trong khoảng thời gian từ 2 đến 4 giờ trước khi đẻ, lợn nái có biểu hiện lâm sàng điển hình là tất cả các núm vú đều căng cứng và có sữa non vọt ra thành tia dài khi kiểm tra, đi kèm trạng thái bồn chồn gia tăng rõ rệt.

4. Quy trình phòng bệnh viêm tử cung bằng thuốc và hóa chất cho đàn nái tại trại bao gồm các bước can thiệp nào? Quy trình gồm 3 can thiệp dược lý trực tiếp: (1) Khi nái đẻ được 4 – 6 con, tiêm bắp 1 mũi Oxytocin liều 2 ml/con để kích thích co bóp tống thai và nhau; (2) Sau khi đẻ xong, tiêm 1 mũi kháng sinh Amoxycillin LA liều 1 ml/10 kg thể trọng; (3) Sau khi đẻ 24 giờ, tiến hành thụt rửa xoang tử cung bằng 1.000 ml dung dịch boric acid nồng độ 1/1.000 (1‰), thực hiện 1 lần/ngày liên tục trong 3 – 5 ngày.

5. Kháng sinh Vetrimoxin LA được sử dụng trong phác đồ điều trị toàn thân có thành phần hoạt chất, liều lượng và thời gian ngưng thuốc như thế nào? Vetrimoxin LA chứa hoạt chất Amoxicillin (dạng muối Trihydrate) với hàm lượng 15 g/100 ml. Thuốc được dùng qua đường tiêm bắp hoặc tiêm dưới da với liều 1 ml cho mỗi 10 kg thể trọng (tương đương 15 mg Amoxicillin/kg thể trọng), lặp lại trong vòng 3 ngày nếu cần thiết; trường hợp liều tiêm vượt quá 20 ml phải chia thành hai vị trí tiêm. Thời gian ngừng sử dụng thuốc trước khi khai thác sản phẩm là 2 ngày đối với sữa và 10 ngày đối với thịt.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Vũ Dương Việt Toàn đã hệ thống hóa và triển khai thành công quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cùng các giải pháp phòng, trị bệnh viêm tử cung trên đàn nái sinh sản tại Trang trại sinh thái Thanh Xuân, Hưng Yên. Kết quả nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm chi tiết về cơ cấu đàn, các chỉ dấu sinh lý chuyển dạ và thẩm định tính hiệu quả của phác đồ điều trị phối hợp giữa dung dịch thụt rửa boric acid 1/1.000 với kháng sinh Vetrimoxin LA. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho việc chuẩn hóa kỹ thuật thú y và nâng cao năng suất sinh sản trong chăn nuôi lợn nái công nghiệp quy mô tập trung.