Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam, lợn là đối tượng vật nuôi chiếm số lượng và tỷ trọng sản phẩm cao nhất, đóng vai trò chủ lực trong việc cung cấp thực phẩm cho thị trường. Xu hướng chuyển dịch từ chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung quy mô lớn mang lại hiệu quả kinh tế cao, song cũng đặt ra áp lực lớn về kiểm soát an toàn sinh học. Trong các bệnh lý thường gặp ở đàn lợn, hội chứng tiêu chảy ở gia súc non—đặc biệt là giai đoạn lợn con theo mẹ từ 1 đến 21 ngày tuổi—gây ra tổn thất kinh tế nghiêm trọng nhất do tỷ lệ mắc cao, làm suy giảm khối lượng, khiến con vật còi cọc, giảm sức đề kháng và có thể dẫn đến tử vong do mất nước và rối loạn điện giải. Bên cạnh đó, thực trạng sử dụng kháng sinh thiếu kiểm soát, trộn phòng đại trà vào khẩu phần ăn uống tại nhiều cơ sở chăn nuôi đã làm gia tăng tình trạng vi khuẩn kháng thuốc và dư lượng kháng sinh trong thực phẩm.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phương Thị Thùy (ngành Chăn nuôi thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) được triển khai nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Đánh giá thực trạng lợn con mắc hội chứng tiêu chảy tại cơ sở chăn nuôi lợn Nguyễn Thanh Lịch, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
  2. Đánh giá hiệu quả điều trị hội chứng tiêu chảy ở lợn con bằng hai loại thuốc kháng sinh thương phẩm: Nova-amcoli và MD Nor-100.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lợn con ngoại theo mẹ giai đoạn từ 1 đến 21 ngày tuổi được sinh ra từ các tổ hợp lai (nái Landrace × Yorkshire phối với đực Pietrain × Duroc hoặc đực Duroc).
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn nái sinh sản Nguyễn Thanh Lịch (hợp tác gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam) tại xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi thực địa được tiến hành trong 6 tháng, từ ngày 18 tháng 05 năm 2016 đến ngày 18 tháng 11 năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về sinh lý gia súc non, căn bệnh học đường tiêu hóa và dược lý học thú y:

  • Đặc điểm sinh lý lợn con: Lợn sơ sinh chuyển từ môi trường tử cung ổn định (38°C – 40°C) ra môi trường bên ngoài có nhiệt độ thấp hơn; trung khu điều nhiệt ở vỏ não chưa hoàn thiện và diện tích bề mặt cơ thể so với khối lượng lớn khiến lợn con dễ nhiễm lạnh; hệ tiêu hóa chưa tiết được axit clohydric (HCl) tự do trước 1 tháng tuổi và thiếu hụt các men tiêu hóa; hệ miễn dịch chủ động chưa hình thành mà phụ thuộc hoàn toàn vào kháng thể thụ động tiếp nhận từ sữa đầu của lợn mẹ.
  • Căn bệnh học hội chứng tiêu chảy: Tác giả hệ thống hóa các tác nhân gây bệnh chính gồm vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli mang các yếu tố bám dính F4/K88, F5/K99, F6/987P, F41 cùng nội độc tố và ngoại độc tố enterotoxin; vi khuẩn Salmonella thuộc họ Enterobacteriaceae; vi khuẩn yếm khí Clostridium perfringens); virus gây bệnh viêm dạ dày - ruột truyền nhiễm (TGE), virus gây dịch tiêu chảy lợn (PED do Coronavirus CV777), Rotavirus; và các loài ký sinh trùng đường tiêu hóa (cầu trùng, giun đũa Ascaris suum, giun lươn, giun tóc, sán lá ruột Fasciolopsis buski). Cơ chế sinh bệnh được giải thích qua hai cơ chế chính: tiêu chảy xuất tiết (do độc tố kích thích tế bào niêm mạc tăng tiết dịch và muối vào lòng ruột) và tiêu chảy thẩm thấu (do niêm mạc ruột bị tổn thương làm giảm hấp thu, tăng áp suất thẩm thấu kéo nước vào lòng ruột).
  • Cơ sở dược lý: Phân tích cơ chế tác động của Ampicillin (kháng sinh nhóm beta-lactam ức chế sinh tổng hợp mucopeptid ở thành tế bào vi khuẩn) trong chế phẩm Nova-amcoli và Norfloxacin (kháng sinh nhóm fluoroquinolone ức chế enzym DNA gyrase làm ngừng quá trình nhân đôi DNA của vi khuẩn) trong chế phẩm MD Nor-100; kết hợp liệu pháp bù nước, cân bằng điện giải bằng dung dịch Oresol đường uống.

Phương pháp nghiên cứu thực địa và xử lý số liệu bao gồm:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ lâm sàng: Theo dõi trực tiếp 279 cá thể lợn con thuộc 23 đàn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi, kiểm tra đều đặn 2 lần/ngày (7 giờ 30 phút sáng và 14 giờ 30 phút chiều) để phát hiện triệu chứng lâm sàng (phân lỏng màu vàng, trắng hoặc xám, phân dính bết khoeo đuôi, phản xạ bú giảm, lông xù, da nhăn nheo, mắt trũng).
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Lợn con mắc bệnh được đánh dấu bằng bấm số tai, phân chia ngẫu nhiên vào hai lô điều trị tương đồng về điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng:
    • Phác đồ 1: Sử dụng kháng sinh MD Nor-100 (Norfloxacin 10%), tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, kết hợp cho uống Oresol 500 mg/kg thể trọng/ngày, liệu trình 3 – 5 ngày.
    • Phác đồ 2: Sử dụng kháng sinh Nova-amcoli (Ampicillin 10 mg/ml), tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, kết hợp cho uống Oresol 500 mg/kg thể trọng/ngày, liệu trình 3 – 5 ngày.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu theo dõi dịch tễ và thử nghiệm lâm sàng trực tiếp tại trại; số liệu thứ cấp ghi nhận từ sổ theo dõi đàn, cơ cấu đàn, lịch sát trùng và quy trình thú y giai đoạn 2014 – 2016 của Trại chăn nuôi lợn Nguyễn Thanh Lịch.
  • Phương pháp thống kê: Số liệu thu thập được tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc (%), tỷ lệ khỏi (%), thời gian điều trị trung bình (ngày/con) và xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả phân tích tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn và thiệt hại do bệnh đường tiêu hóa gây ra trong phương thức nuôi công nghiệp tập trung. Chương này xác định rõ mục đích nghiên cứu là khảo sát thực trạng tiêu chảy ở lợn con giai đoạn 1 – 21 ngày tuổi tại trang trại quy mô lớn và so sánh thực nghiệm hiệu quả của hai phác đồ kháng sinh phổ biến, từ đó làm căn cứ khuyến cáo kỹ thuật cho cơ sở.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này được trình bày chi tiết theo hai trục nội dung:

  1. Tổng quan điều kiện cơ sở nơi thực tập: Mô tả trang trại Nguyễn Thanh Lịch (thành lập năm 2010, vốn đầu tư 18 tỷ đồng) nuôi giữ 1.167 lợn nái, 23 lợn đực và 360 lợn hậu bị (tính đến tháng 5/2016), hàng năm cung cấp khoảng 20.000 lợn con cai sữa cho mạng lưới gia công của Công ty C.P. Việt Nam. Hệ thống chuồng trại khép kín vận hành theo hướng Đông Nam, trang bị giàn mát, quạt hút thông gió duy trì nhiệt độ 28°C – 30°C, lồng úm sưởi ấm bằng đèn hồng ngoại 175W hoặc tấm sưởi điện. Cơ sở áp dụng nghiêm ngặt quy trình chăn nuôi "cùng vào – cùng ra" (all-in all-out), cách ly chuồng trống tối thiểu 5 ngày, phun tiêu độc bằng Fam flus và Vikon S. Tác giả tổng hợp chi tiết lịch vệ sinh phòng bệnh hàng tuần và quy trình vaccine cho toàn bộ đàn lợn (Myco-Pac, HC-Vac, Parvo, AD, SFV, FMD, PRRS).
Thứ trong tuần Chuồng nái đẻ Chuồng chửa Chuồng cách ly Ngoài khu vực chăn nuôi Ngoài đường đi
Chủ nhật Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 2 Phun sát trùng toàn bộ khu vực Phun sát trùng toàn bộ khu vực Phun sát trùng và rắc vôi Quét và rắc vôi đường đi Phun sát trùng
Thứ 3 Quét hoặc rắc vôi đường đi Phun sát trùng Phun sát trùng và quét vôi đường đi Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 4 Xả vôi xút gầm Phun sát trùng Rắc vôi Rắc vôi Phun sát trùng
Thứ 5 Phun ghẻ Phun ghẻ Phun sát trùng Phun sát trùng và xả vôi xút gầm Phun sát trùng
Thứ 6 Phun sát trùng Phun sát trùng và rắc vôi Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 7 Phun sát trùng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng khu
  1. Cơ sở khoa học và tình hình nghiên cứu: Tổng hợp các công trình trong nước (Đào Trọng Đạt, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Thị Kim Lan, Trương Quang, Nghiêm Thị Anh Đào, Nguyễn Chí Dũng...) và quốc tế về các yếu tố dịch tễ, căn nguyên vi sinh vật, độc lực của kháng nguyên bề mặt vi khuẩn, tổn thương bệnh tích đại thể (viêm xuất huyết ruột non 95,45%, ruột già 100%, tích sữa không tiêu ở dạ dày 68,18%) và cơ chế tác dụng của các nhóm thuốc điều trị.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả cụ thể hóa quy trình kỹ thuật đỡ đẻ và chăm sóc lợn sơ sinh tại trại: sát trùng dụng cụ; lau khô dịch mũi miệng ngay khi lợn sinh ra; buộc rốn cách bụng 3 – 5 cm, cắt cuống rốn phía dưới mối buộc 1 cm và sát trùng bằng cồn; sưởi ấm trong lồng úm và cho bú sữa đầu sớm; can thiệp Oxytocin (1 – 3 ml/con) đối với các ca đẻ chậm. Lợn con 1 ngày tuổi được bấm số tai, mài nanh, cắt đuôi, tiêm bù sắt (Nova-Fer 2 ml/con); 3 – 4 ngày tuổi được cho uống thuốc phòng cầu trùng; 4 – 6 ngày tuổi bắt đầu tập ăn cám 550SF; 5 – 7 ngày tuổi tiến hành thiến lợn đực; 10 – 14 ngày tuổi tiêm vaccine Mycoplasma; 14 – 18 ngày tuổi tiêm vaccine dịch tả và cai sữa khi đạt 18 – 21 ngày tuổi. Chương này cũng thiết lập sơ đồ thí nghiệm đối chứng giữa 52 cá thể sử dụng phác đồ Nor-100 và 51 cá thể sử dụng phác đồ Nova-Amcoli, đưa ra các công thức toán học tính tỷ lệ mắc bệnh, thời gian khỏi và tỷ lệ khỏi.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế thu được trong quá trình thực tập, chia thành hai phần:

  • Kết quả công tác phục vụ sản xuất: Tác giả trực tiếp thực hiện tiêm phòng an toàn 100% cho 2.650 liều vaccine Mycoplasma và 2.650 liều vaccine dịch tả ở lợn con; 3.260 liều phòng cầu trùng (đạt tỷ lệ an toàn 99,78%); tiêm vaccine cho đàn nái sinh sản (123 liều dịch tả, 135 liều LMLM, 96 liều giả dại, 93 liều khô thai, 251 liều PRRS). Tham gia đỡ đẻ an toàn cho 126 đàn nái; thực hiện mài nanh, bấm tai, cắt đuôi, tiêm sắt cho 1.742 lợn con; thiến 493 lợn đực; xuất chuồng 2.440 lợn con cai sữa; điều trị khỏi bệnh viêm tử cung ở lợn nái (45/48 con, đạt 93,75%) và viêm phổi ở lợn (38/42 con, đạt 90,47%).
  • Kết quả thực hiện chuyên đề nghiên cứu: Dữ liệu dịch tễ học và kết quả điều trị hội chứng tiêu chảy được phân tích sâu theo từng nhóm nhân tố: tỷ lệ mắc theo đàn và cá thể; tỷ lệ mắc theo 3 giai đoạn lứa tuổi; biến động tỷ lệ mắc theo các tháng theo dõi (tháng 6 đến tháng 10 năm 2016); và hiệu quả can thiệp của hai phác đồ điều trị.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các số liệu định lượng về tình hình dịch tễ và hiệu quả điều trị hội chứng tiêu chảy tại cơ sở:

1. Tình hình mắc hội chứng tiêu chảy theo cá thể và lứa tuổi

Khảo sát trên 279 lợn con thuộc 23 đàn nái sinh sản ghi nhận 103 con mắc hội chứng tiêu chảy, tương ứng tỷ lệ mắc chung là 36,92%. Tỷ lệ mắc phân hóa rõ rệt theo các giai đoạn phát triển sinh lý của lợn con:

Tuổi lợn con (ngày) Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
Sơ sinh – 7 ngày tuổi 89 48 53,93
8 – 14 ngày tuổi 96 32 33,33
15 – 21 ngày tuổi 94 23 24,47
Tính chung 279 103 36,92

Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất tập trung ở giai đoạn sơ sinh đến 7 ngày tuổi (53,93%), đặc biệt bùng phát mạnh từ ngày tuổi thứ 5. Tác giả giải thích nguyên nhân là do lượng kháng thể thụ động từ sữa đầu sụt giảm nhanh, lợn con bắt đầu tập tiếp xúc với cám thức ăn nhưng chưa tiết đủ men tiêu hóa và axit HCl tự do, kết hợp với các tác động cơ giới và tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ ô úm thấp, sàn ẩm ướt). Ở các giai đoạn 8 – 14 ngày tuổi và 15 – 21 ngày tuổi, tỷ lệ mắc giảm lần lượt xuống 33,33% và 24,47% nhờ lợn con thích ứng tốt hơn với môi trường, hệ miễn dịch củng cố và thức ăn tập ăn 550SF có trộn bổ sung kháng sinh phòng ngừa (Amoxycillin 300 mg/kg, Colistin 200 mg/kg).

2. Biến động tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy theo các tháng theo dõi

Dịch tễ học tiêu chảy tại trại Nguyễn Thanh Lịch chịu ảnh hưởng lớn bởi yếu tố thời tiết và độ ẩm:

Tháng theo dõi (năm 2016) Số đàn theo dõi (đàn) Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
Tháng 6 4 50 19 38,00
Tháng 7 5 61 26 42,62
Tháng 8 5 61 25 40,98
Tháng 9 4 58 17 29,31
Tháng 10 5 49 16 32,65
Tính chung 23 279 103 36,92

Tỷ lệ mắc tiêu chảy đạt đỉnh cao nhất vào tháng 7 (42,62%) và tháng 8 (40,98%). Đây là các tháng cao điểm của mùa mưa tại khu vực Ba Vì, độ ẩm chuồng trại thường xuyên vượt trên 80%, tạo điều kiện tối thuận cho vi sinh vật gây hại tồn lưu phát tán, đồng thời làm giảm sức đề kháng của lợn non. Tháng 9 ghi nhận tỷ lệ mắc thấp nhất trong kỳ khảo sát (29,31%).

3. Kết quả điều trị và công tác phục vụ sản xuất

Trong toàn bộ đợt thực tập, tác giả tham gia điều trị tổng số 103 lợn con bị tiêu chảy, điều trị khỏi 98 con, đạt tỷ lệ khỏi chung 95,15%. Quá trình thử nghiệm hai phác đồ (Phác đồ 1 dùng MD Nor-100 trên 52 cá thể; Phác đồ 2 dùng Nova-amcoli trên 51 cá thể, đều phối hợp bù nước Oresol) cho thấy việc phát hiện sớm và can thiệp kháng sinh đúng liều lượng, đủ liệu trình 3 – 5 ngày kết hợp nâng cao điều kiện úm giữ ấm giúp phục hồi chức năng đường tiêu hóa nhanh chóng, hạn chế tỷ lệ chết và kiệt sức do mất nước.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa quy trình kỹ thuật chăn nuôi và phòng bệnh chặt chẽ cho lợn con theo mẹ tại một cơ sở sản xuất công nghiệp thực tế; cung cấp bức tranh số liệu dịch tễ chính xác về tỷ lệ tiêu chảy theo lứa tuổi và tháng nuôi tại địa bàn Ba Vì, hỗ trợ kỹ thuật viên tại trại xác định thời điểm xung yếu để chủ động áp dụng các biện pháp can thiệp dự phòng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với điều kiện và phạm vi thực tập:

  • Dung lượng mẫu khảo sát dịch tễ (279 lợn con trên 23 đàn nái) còn hạn chế so với quy mô tổng đàn rất lớn của trang trại (trên 1.100 nái sinh sản và xuất chuồng khoảng 20.000 lợn con mỗi năm), do đó số liệu chưa phản ánh toàn diện biến động ở quy mô tổng thể.
  • Thời gian nghiên cứu chỉ gói gọn trong 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2016), bỏ trống các tháng mùa đông và đầu xuân (tháng 12, tháng 1, tháng 2)—vốn là giai đoạn thời tiết rét ẩm, nhiệt độ hạ thấp có nguy cơ bùng phát tiêu chảy cao theo các nghiên cứu dịch tễ học trước đó.
  • Đề tài chỉ dừng lại ở phương pháp chẩn đoán lâm sàng và thống kê triệu chứng ngoài chuồng nuôi; chưa thực hiện lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập, định danh chính xác các chủng vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Clostridium) hoặc virus (TGE, PED), đồng thời chưa tiến hành thử nghiệm kháng sinh đồ (antibiogram) trong phòng thí nghiệm để đánh giá mức độ nhạy cảm và đề kháng thuốc của các chủng vi sinh vật gây bệnh tại trại.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô điều tra trên toàn bộ các chuồng đẻ trong chu kỳ trọn vẹn 12 tháng của năm; kết hợp kỹ thuật xét nghiệm vi sinh chuyên sâu nhằm xác định rõ tỷ lệ nhiễm đơn công hay ghép bệnh giữa virus và vi khuẩn; thực hiện kháng sinh đồ định kỳ để tối ưu hóa phác đồ điều trị, tránh nguy cơ lờn thuốc kháng sinh tại cơ sở.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y và kỹ thuật viên quản lý trại lợn nái sinh sản.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng thực tế cao bao gồm:

  • Quy trình kỹ thuật can thiệp lợn sơ sinh chi tiết (đỡ đẻ, cắt buộc rốn, cho bú sữa đầu, quy chuẩn thiến, bấm nanh, cắt đuôi và định mức tiêm sắt).
  • Lịch trình vệ sinh, tiêu độc, sát trùng chuồng trại định kỳ theo các ngày trong tuần tại cơ sở chăn nuôi quy mô công nghiệp.
  • Khẩu phần ăn định lượng chi tiết cho đàn nái qua từng tuần của thai kỳ (kỳ 1 đến kỳ 4) và giai đoạn nuôi con bằng các dòng cám chuyên biệt của C.P. (566SF, 567SF, 550SF).
  • Phác đồ điều trị thực nghiệm kết hợp giữa kháng sinh tác động đường ruột và liệu pháp bổ sung chất điện giải chống mất nước ở lợn con theo mẹ.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ lợn con mắc hội chứng tiêu chảy tại trại Nguyễn Thanh Lịch trong thời gian nghiên cứu là bao nhiêu? Trong thời gian khảo sát từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2016, tổng số lợn con được theo dõi là 279 con thuộc 23 đàn nái; trong đó có 103 con mắc hội chứng tiêu chảy, chiếm tỷ lệ 36,92%.

Giai đoạn tuổi nào lợn con có tỷ lệ mắc tiêu chảy cao nhất và nguyên nhân do đâu? Lợn con ở giai đoạn sơ sinh đến 7 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (53,93%), đặc biệt từ ngày thứ 5 trở đi. Nguyên nhân là do kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu suy giảm, hệ miễn dịch chủ động chưa hoàn thiện, lợn con bắt đầu tập ăn nhưng cơ thể chưa tiết đủ axit HCl và enzym tiêu hóa, kết hợp với các tác động bất lợi từ môi trường như nhiệt độ ô úm thấp hoặc sàn chuồng ẩm ướt.

Tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy biến động như thế nào qua các tháng khảo sát? Tỷ lệ mắc bệnh đạt cao nhất vào tháng 7 (42,62%) và tháng 8 (40,98%) do trùng với mùa mưa, độ ẩm không khí vượt trên 80% tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển. Tỷ lệ mắc thấp nhất vào tháng 9 với 29,31%; tháng 6 là 38,00% và tháng 10 là 32,65%.

Thành phần và liều lượng sử dụng của hai phác đồ điều trị tiêu chảy trong thí nghiệm gồm những gì?

  • Phác đồ 1: Kháng sinh MD Nor-100 (hoạt chất Norfloxacin 10%), tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, kết hợp cho uống Oresol liều 500 mg/kg thể trọng/ngày.
  • Phác đồ 2: Kháng sinh Nova-amcoli (hoạt chất Ampicillin 10 mg/ml), tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, kết hợp cho uống Oresol liều 500 mg/kg thể trọng/ngày. Cả hai phác đồ đều áp dụng liệu trình điều trị liên tục từ 3 đến 5 ngày.

Quy trình tiêm phòng vaccine và phòng bệnh bổ sung cho đàn lợn con tại trại được quy định ra sao? Lợn con từ 1 – 3 ngày tuổi được tiêm bắp Nova-Fer liều 2,0 ml để phòng thiếu sắt; 3 – 4 ngày tuổi được cho uống thuốc phòng bệnh cầu trùng; 10 và 25 ngày tuổi tiêm bắp vaccine Myco-Pac liều 2,0 ml phòng viêm phổi; 21 và 45 ngày tuổi tiêm bắp vaccine HC-Vac liều 2,0 ml phòng bệnh dịch tả lợn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Phương Thị Thùy đã phản ánh chi tiết thực trạng dịch tễ hội chứng tiêu chảy ở lợn con giai đoạn 1 – 21 ngày tuổi tại Trại chăn nuôi lợn Nguyễn Thanh Lịch (Ba Vì, Hà Nội) với tỷ lệ mắc trung bình 36,92%, trong đó tỷ lệ mắc tập trung cao nhất ở giai đoạn sơ sinh đến 7 ngày tuổi (53,93%) và đạt đỉnh vào các tháng mưa ẩm cao điểm (tháng 7 và tháng 8). Công trình đã thử nghiệm thành công hai phác đồ can thiệp bằng kháng sinh MD Nor-100 và Nova-amcoli kết hợp bù nước điện giải Oresol, góp phần đạt tỷ lệ điều trị khỏi bệnh chung 95,15% tại cơ sở. Toàn bộ số liệu dịch tễ, quy trình tiêm phòng và quy chuẩn chăm sóc gia súc non được ghi nhận trong nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn tin cậy phục vụ công tác kỹ thuật tại các trang trại chăn nuôi lợn sinh sản quy mô công nghiệp.