Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt khi cung cấp nguồn thực phẩm quy mô lớn, tạo nguồn phân bón cho trồng trọt và cung cấp nguyên liệu phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Nhằm nâng cao năng suất và chất lượng đàn lợn, các tiến bộ kỹ thuật về giống, dinh dưỡng và thú y liên tục được áp dụng. Tuy nhiên, hoạt động chăn nuôi thực tế tại cơ sở vẫn gặp nhiều trở ngại do việc chuyển giao thông tin kỹ thuật chưa đồng bộ và nhận thức về phòng chống dịch bệnh còn hạn chế. Trong đó, bệnh phân trắng ở lợn con là một bệnh truyền nhiễm cấp tính đường ruột phổ biến, lây lan nhanh, chủ yếu do các vi khuẩn đường ruột như Escherichia coli, Salmonella, Clostridium gây ra. Bệnh dẫn đến tỷ lệ chết cao hoặc làm lợn còi cọc, chậm lớn, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho người chăn nuôi.
Về mặt sinh lý, lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi có hệ tiêu hóa và hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, khả năng điều tiết thân nhiệt kém nên rất mẫn cảm với mầm bệnh. Một trong những nguyên nhân làm suy giảm sức đề kháng và tăng nguy cơ mắc bệnh đường ruột là tình trạng thiếu hụt vitamin, đặc biệt là nhóm vitamin tan trong dầu (A, D, E). Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Lương Thị Linh thực hiện đề tài "Ảnh hưởng của việc bổ sung Vitamin ADE đến phòng bệnh phân trắng lợn con giai đoạn 1 - 60 ngày tuổi tại trại lợn thương phẩm ở Văn Giang, Hưng Yên" thuộc ngành Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (2015).
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:
- Xác định ảnh hưởng của việc bổ sung Vitamin ADE đến khả năng sinh trưởng của lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi.
- Đánh giá hiệu quả của việc bổ sung Vitamin ADE trong việc giảm tỷ lệ nhiễm bệnh phân trắng ở lợn con.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế và chi phí thú y của việc bổ sung Vitamin ADE cho lợn con trong giai đoạn 1 - 60 ngày tuổi.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con lai thương phẩm (mẹ Landrace x bố Duroc) giai đoạn từ sơ sinh (1 ngày tuổi) đến 60 ngày tuổi.
- Nhân tố thí nghiệm: Chế phẩm Vitamin ADE (chế phẩm thương mại Vigantol) tiêm bắp với liều lượng 1 ml/con.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn thương phẩm quy mô gia trại của hộ chú Nguyễn Châu Thắng, thôn Như Phượng Thượng, xã Long Hưng, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực nghiệm và theo dõi từ ngày 25/05/2015 đến ngày 08/11/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và sinh lý học thú y
Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết về sinh lý phát triển, dinh dưỡng học và bệnh lý học thú y chuyên biệt trên lợn con bú sữa:
- Đặc điểm sinh lý và điều tiết nhiệt: Lợn sơ sinh có hàm lượng nước trong cơ thể chiếm tới 82%, lớp mỡ dưới da mỏng (khoảng 1%), lông thưa, trung khu điều nhiệt ở vỏ não chưa hoàn thiện. Thân nhiệt lợn con dễ giảm mạnh (giảm tới 5°C sau khi sinh 30 phút nếu không được sưởi ấm). Cơ năng điều tiết nhiệt chỉ dần ổn định sau 3 tuần tuổi (thân nhiệt duy trì 39 - 39,5°C).
- Đặc điểm tiêu hóa: Dung tích dạ dày lợn con phát triển nhanh (10 ngày tuổi tăng gấp 3 lần, 20 ngày gấp 8 lần, 60 ngày gấp 60 lần dung tích sơ sinh là 0,03 lít). Dưới 1 tháng tuổi, dịch vị hầu như không có hoặc có rất ít axit HCl tự do, khiến hoạt lực diệt khuẩn kém và pepsinogen khó chuyển hóa thành pepsin hoạt động; men tiêu hóa chỉ thích hợp phân giải protein sữa. Axit HCl tự do xuất hiện rõ rệt lúc 25 - 30 ngày tuổi và diệt khuẩn tối ưu ở 40 - 50 ngày tuổi.
- Đặc điểm miễn dịch: Lợn sơ sinh không có kháng thể bẩm sinh qua nhau thai, phụ thuộc hoàn toàn vào miễn dịch thụ động từ kháng thể $\gamma$-globulin trong sữa đầu (chiếm 30 - 35% protein sữa đầu) qua cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu sau khi sinh. Sau 24 giờ, niêm mạc ruột khép kín, khả năng hấp thu nguyên vẹn phân tử kháng thể giảm dần.
- Căn nguyên và cơ chế bệnh phân trắng: Bệnh do vi khuẩn E. coli mang các yếu tố bám dính (như F4/K88, F5/K99, F6/987P) tiết độc tố đường ruột Enterotoxin (LT, ST) tác động lên tế bào biểu mô nhung mao ruột non, gây viêm, ức chế hấp thu dinh dưỡng và tăng tiết dịch ruột gấp nhiều lần, dẫn đến tiêu chảy phân trắng sữa hoặc vàng xám, mất nước và rối loạn điện giải.
- Vai trò sinh học của Vitamin ADE:
- Vitamin A: Duy trì tính toàn vẹn và chức năng bảo vệ của biểu mô niêm mạc đường tiêu hóa, hô hấp và thị giác.
- Vitamin D (D2, D3): Điều hòa quá trình hấp thu và chuyển hóa canxi, photpho trong máu và mô xương, chống còi xương.
- Vitamin E: Đóng vai trò chất chống oxy hóa sinh học màng tế bào, tăng cường miễn dịch, kích thích tổng hợp tế bào cơ bắp và ngăn ngừa ngộ độc sắt khi tiêm sắt bổ sung cho lợn con 3 ngày tuổi.
- Chế phẩm Vigantol: Chế phẩm dung dịch tiêm cung cấp Vitamin A, Vitamin D3 và Vitamin E dạng hòa tan trong dầu.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng phương pháp thực nghiệm phân lô so sánh đồng đều (Comparative block design):
- Đàn lợn thí nghiệm gồm 48 con lợn con lai (Mẹ Landrace $\times$ Bố Duroc) từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi, được phân đều vào 2 lô: Lô Thí nghiệm (TN) và Lô Đối chứng (ĐC), mỗi lô 24 con (12 đực, 12 cái). Khối lượng sơ sinh bình quân khởi điểm tương đồng giữa hai lô (Lô TN: 1,72 ± 0,03 kg; Lô ĐC: 1,73 ± 0,03 kg).
- Chế độ chăm sóc, nuôi dưỡng, chuồng trại và quy trình vaccine của hai lô được thực hiện hoàn toàn giống nhau. Điểm sai khác duy nhất là Lô TN được tiêm bổ sung chế phẩm Vitamin ADE (1 ml/con tiêm bắp), còn Lô ĐC không tiêm bổ sung Vitamin ADE.
- Phác đồ điều trị lợn mắc bệnh phân trắng: Sử dụng kháng sinh Amlistin (chứa Amoxicillin trihydrate 11,5 g/100 ml) tiêm bắp liều 1 - 2 ml/10 kg thể trọng/ngày, kết hợp bù nước điện giải bằng dung dịch Orezol (100 g pha trong 1 lít nước) cho uống liên tục 2 - 3 ngày.
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Phương pháp và công thức xác định |
| Tỷ lệ nuôi sống |
% |
(Số con sống cuối giai đoạn / Số con theo dõi đầu giai đoạn) $\times$ 100 |
| Khối lượng tích lũy |
kg |
Cân cá thể định kỳ vào buổi sáng sớm các ngày 1 (sơ sinh), 15, 30, 45, 60 ngày tuổi cùng loại cân |
| Sinh trưởng tuyệt đối ($A$) |
g/con/ngày |
$A = \frac{P_2 - P_1}{t_2 - t_1}$ ($P_1, P_2$: khối lượng đầu và cuối kỳ; $t_1, t_2$: thời gian) |
| Sinh trưởng tương đối ($R$) |
% |
$R = \frac{P_2 - P_1}{\frac{P_1 + P_2}{2}} \times 100$ |
| Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng |
% |
(Số con mắc bệnh / Tổng số con theo dõi) $\times$ 100 |
| Tỷ lệ điều trị khỏi |
% |
(Số con khỏi bệnh / Số con điều trị) $\times$ 100 |
| Tỷ lệ tái phát bệnh |
% |
(Số con tái phát / Tổng số con điều trị lần 1) $\times$ 100 |
| Chi phí thuốc thú y |
VNĐ/kg tăng khối lượng |
Tổng chi phí thuốc điều trị và chế phẩm / Khối lượng tăng thêm (kg) |
Nguồn dữ liệu và xử lý thống kê
Dữ liệu được thu thập trực tiếp từ nhật ký theo dõi cá thể đàn lợn thí nghiệm và sổ ghi chép công tác thú y tại trại chăn nuôi. Số liệu sinh vật học được xử lý thống kê theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2002), tính toán các tham số: số trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($s$), sai số trung bình ($m_{\bar{X}}$), hệ số biến dị ($Cv%$) và so sánh các giá trị trung bình.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn an toàn dịch bệnh, vai trò dinh dưỡng vi lượng đối với lợn con bú sữa và lợn cai sữa. Phần mở đầu xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 2 ý nghĩa khoa học (cung cấp dữ liệu thực nghiệm về sử dụng vitamin tan trong dầu cho giảng dạy và nghiên cứu chăn nuôi lợn) và ý nghĩa thực tiễn (chuyển giao quy trình bổ sung vitamin ADE nâng cao tỷ lệ sống, tăng trọng và giảm bệnh phân trắng cho người chăn nuôi tại Hưng Yên).
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật chi tiết cơ sở sinh lý học của lợn con bú sữa (quá trình tổng hợp protein cơ bắp, chu kỳ khủng hoảng sinh trưởng sau 21 ngày do suy giảm sữa mẹ và thiếu hụt hemoglobin), kỹ thuật tập cho lợn con ăn sớm từ 7 - 10 ngày tuổi bằng cám tập ăn nhằm kích thích men tiêu hóa, quy trình cai sữa lúc 45 ngày tuổi. Chương cũng phân tích cơ chế gây bệnh tiêu chảy do vi khuẩn E. coli, các chủng kháng nguyên bám dính F4, F5, F6, độc tố ruột và sự tác động của stress môi trường (nhiệt độ, ẩm độ, thức ăn). Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Đậu Ngọc Hào, Phùng Thị Vân, Lý Thị Liên Khai, Nguyễn Thị Kim Lan, Đào Trọng Đạt) và quốc tế (Robert Wilson, Laval, Archie Hunter, B. Nagy, tiêu chuẩn dinh dưỡng NRC) về giải pháp men vi sinh, kháng sinh và bổ sung vitamin phòng chống tiêu chảy.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu tại trại lợn chú Nguyễn Châu Thắng (huyện Văn Giang, Hưng Yên) trong 6 tháng thực tập. Trình bày thiết kế thí nghiệm phân lô so sánh gồm 2 lô đối chứng và thí nghiệm ($n = 24$), quy trình can thiệp chế phẩm Vigantol (Vitamin ADE), quy trình điều trị bằng Amlistin + Orezol, các mốc thời gian cân trọng lượng (sơ sinh, 15, 30, 45, 60 ngày tuổi) và các công thức toán - thống kê sinh vật học dùng trong xử lý số liệu.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Nội dung chương được chia thành hai phần chính:
1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở thực tập
Trong thời gian 6 tháng bám sát sản xuất, tác giả đã tham gia trực tiếp vào các khâu kỹ thuật chăn nuôi và thú y tại trại, đạt kết quả an toàn và điều trị khỏi 100%:
- Công tác tiêm phòng vaccine: Tiêm phòng đạt an toàn 100% cho 90 con (vaccine Dịch tả lợn), 60 con (vaccine Suyễn lợn), 70 con (vaccine Lở mồm long móng).
- Công tác điều trị bệnh lâm sàng: Điều trị khỏi 100% cho 60 ca bệnh phân trắng lợn con, 50 ca tiêu chảy sau cai sữa, 30 ca suyễn lợn (phác đồ Genta-Tylosin kết hợp Bromhexine), 27 ca viêm khớp và 50 ca viêm phổi.
- Công tác kỹ thuật chăn nuôi: Thiến an toàn 50 lợn đực con 3 ngày tuổi, tiêm sắt (Fe) lúc 3 ngày tuổi, trực đỡ đẻ, thử lợn lên giống và phối giống cho lợn nái.
2. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm của đề tài
- Ảnh hưởng đến tỷ lệ nuôi sống: Cả hai lô TN và ĐC đều duy trì tỷ lệ nuôi sống tuyệt đối 100% qua 4 giai đoạn (sơ sinh - 15 ngày, 16 - 30 ngày, 31 - 45 ngày, 46 - 60 ngày tuổi), khẳng định liều lượng tiêm bổ sung Vitamin ADE 1 ml/con là an toàn tuyệt đối cho lợn con.
- Ảnh hưởng đến sinh trưởng tích lũy: Lợn con ở lô TN có khối lượng trung bình qua các giai đoạn cân luôn cao hơn lô ĐC. Mức chênh lệch tăng dần theo tuổi:
| Ngày tuổi |
Lô Thí nghiệm (kg) |
$Cv$ (%) |
Lô Đối chứng (kg) |
$Cv$ (%) |
Chênh lệch (kg) |
Tỷ lệ tăng so với ĐC (%) |
| Sơ sinh |
1,72 ± 0,03 |
8,14 |
1,73 ± 0,03 |
8,09 |
-0,01 |
- |
| 15 ngày |
5,18 ± 0,03 |
3,09 |
4,94 ± 0,03 |
3,24 |
+0,24 |
+4,86 |
| 30 ngày |
8,95 ± 0,04 |
2,01 |
8,53 ± 0,04 |
1,99 |
+0,42 |
+4,92 |
| 45 ngày |
13,85 ± 0,04 |
1,30 |
13,05 ± 0,04 |
1,30 |
+0,80 |
+6,13 |
| 60 ngày |
20,37 ± 0,03 |
0,74 |
19,13 ± 0,04 |
0,94 |
+1,24 |
+6,48 |
Khi kết thúc thí nghiệm lúc 60 ngày tuổi, khối lượng lợn con lô TN đạt 20,37 kg, vượt lô ĐC (19,13 kg) là 1,24 kg/con (tương ứng mức tăng trưởng tích lũy đạt 106,48% so với đối chứng). Hệ số biến dị ($Cv%$) giảm dần theo tuổi (từ 8,14% xuống 0,74%), chứng minh đàn lợn thí nghiệm có độ đồng đều cao về thể trọng.
- Ảnh hưởng đến bệnh phân trắng và hiệu quả kinh tế: Việc bổ sung Vitamin ADE giúp tăng cường lớp biểu mô bảo vệ niêm mạc ruột non và sức đề kháng chung, làm giảm tỷ lệ cảm nhiễm bệnh phân trắng, rút ngắn thời gian điều trị khi mắc bệnh và giảm thiểu chi phí thuốc thú y trên mỗi kg tăng khối lượng của lợn con.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ chỉ tiêu kỹ thuật đã đạt được và đưa ra 5 kiến nghị cụ thể cho trại chăn nuôi về công tác tiêu độc khử trùng định kỳ, quy trình xử lý rác thải - tiêu hủy lợn chết do bệnh truyền nhiễm, duy trì tiêm vaccine đầy đủ, nâng cấp cơ sở vật chất chuồng trại và loại thải đàn nái già kém năng suất.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Về độ an toàn sinh học và tỷ lệ nuôi sống: Việc tiêm bổ sung chế phẩm Vitamin ADE (Vigantol liều 1 ml/con tiêm bắp) đạt mức độ an toàn 100%, không gây sốc, phản ứng phụ hay hao hụt đầu con trong suốt giai đoạn từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi.
- Về năng suất sinh trưởng:
- Khối lượng lợn con bổ sung Vitamin ADE đạt 20,37 kg/con lúc 60 ngày tuổi, cao hơn lô không bổ sung (19,13 kg/con) là 1,24 kg/con (tăng 6,48%).
- Tốc độ tăng trưởng tích lũy của lô thí nghiệm cao hơn đối chứng qua từng chu kỳ 15 ngày lần lượt là: 4,86% (15 ngày), 4,92% (30 ngày), 6,13% (45 ngày) và 6,48% (60 ngày).
- Về phòng và trị bệnh phân trắng: Đàn lợn con được cung cấp đủ Vitamin ADE có tỷ lệ mắc bệnh phân trắng thấp hơn, đáp ứng điều trị bằng kháng sinh Amlistin kết hợp dung dịch bù nước Orezol nhanh hồi phục hơn, giảm tỷ lệ tái phát bệnh.
- Về hiệu quả sản xuất chung tại cơ sở: Tác giả đã hoàn thành các chỉ tiêu phục vụ sản xuất với 100% tỷ lệ khỏi bệnh trên 217 lượt gia súc mắc các bệnh truyền nhiễm và nội khoa, tiêm phòng an toàn cho 220 lượt lợn.
Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả
- Áp dụng quy trình tiêm bổ sung Vitamin ADE cho lợn con ngay trong giai đoạn bú sữa để kích thích tăng trọng và củng cố hàng rào miễn dịch niêm mạc ruột.
- Thực hiện nghiêm ngặt biện pháp tập ăn sớm cho lợn con từ 7 - 10 ngày tuổi bằng thức ăn chất lượng cao, bổ sung sắt (tiêm Fe lúc 3 ngày tuổi) để chống thiếu máu và hạn chế giai đoạn khủng hoảng sau 21 ngày tuổi.
- Khi lợn con mắc bệnh phân trắng, cần can thiệp sớm bằng phác đồ kết hợp: tiêm kháng sinh Amlistin (1 - 2 ml/10 kg thể trọng/ngày trong 3 - 5 ngày) đồng thời cho uống dung dịch bù nước và chất điện giải Orezol liên tục 2 - 3 ngày để chống trụy mạch do mất nước.
- Cơ sở chăn nuôi cần thực hiện nghiêm quy trình sát trùng chuồng trại định kỳ, xử lý tiêu hủy bắt buộc đối với lợn ốm chết do bệnh truyền nhiễm, tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine dịch tả, suyễn, lở mồm long móng và loại thải nái già.
Đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn
- Cung cấp dẫn liệu khoa học thực nghiệm có đối chứng, số liệu thống kê sinh học rõ ràng về tốc độ sinh trưởng tích lũy và khả năng kháng bệnh đường ruột của lợn con lai thương phẩm (Landrace $\times$ Duroc) khi được can thiệp vitamin tan trong dầu.
- Đưa ra bằng chứng thực nghiệm khẳng định hiệu quả của việc kết hợp chăm sóc thú y dự phòng (vitamin hóa khẩu phần) với quy trình điều trị kháng sinh - điện giải tại quy mô trại chăn nuôi địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được thực hiện trong khuôn khổ chương trình đào tạo tốt nghiệp đại học, do đó tác giả và văn bản chỉ ra một số giới hạn:
- Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Thí nghiệm thực hiện trên một quy mô mẫu cố định ($n = 48$ con) tại một cơ sở chăn nuôi (trại tư nhân tại Văn Giang, Hưng Yên) trong một mùa vụ nhất định (từ tháng 5 đến tháng 11/2015), chưa đánh giá so sánh biến thiên giữa các mùa khác nhau trong năm (đặc biệt là vụ Đông - Xuân khi bệnh phân trắng thường bùng phát mạnh).
- Hạn chế về chỉ tiêu chuyên sâu: Nghiên cứu tập trung vào các chỉ tiêu lâm sàng, tăng trọng và bệnh lý biểu hiện bên ngoài, chưa tiến hành xét nghiệm huyết học sâu (định lượng hàm lượng vitamin A, D, E trong huyết thanh hoặc định lượng kháng thể $\gamma$-globulin máu) và phân lập chi tiết serotype vi khuẩn E. coli đường ruột trước và sau can thiệp.
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Khảo sát hiệu quả bổ sung Vitamin ADE với các mức liều lượng và đường cấp khác nhau (tiêm bắp so với trộn thức ăn/nước uống), mở rộng trên các tổ hợp lai lợn ngoại khác nhau và đánh giá ảnh hưởng kéo dài đến giai đoạn nuôi thịt thương phẩm xuất chuồng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm phân lô so sánh sinh vật học, công thức toán - thống kê xử lý số liệu tăng trọng ($A, R, \bar{X}, s, Cv%$) và phương pháp xây dựng báo cáo thực tập kết hợp giữa công tác phục vụ sản xuất và đề tài nghiên cứu.
- Kỹ thuật viên trại lợn và người chăn nuôi:
- Nắm bắt quy trình bổ sung Vitamin ADE (Vigantol 1 ml/con) để nâng cao trọng lượng cai sữa lúc 60 ngày tuổi (đạt trên 20 kg/con).
- Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc lợn con theo mẹ (sưởi ấm, cố định đầu vú, tiêm sắt ngày thứ 3, tập ăn sớm từ 7 - 10 ngày tuổi, cai sữa lúc 45 ngày).
- Phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con bằng kháng sinh Amoxicillin (Amlistin) phối hợp Orezol bù nước điện giải.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài sử dụng loại lợn nào và bố trí thí nghiệm với dung lượng mẫu bao nhiêu?
Đề tài sử dụng đàn lợn con lai thương phẩm giữa mẹ Landrace và bố Duroc. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp phân lô so sánh gồm 2 lô: Lô Thí nghiệm ($n = 24$ con) và Lô Đối chứng ($n = 24$ con), tỷ lệ đực/cái đồng đều 12/12, theo dõi liên tục từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi.
2. Liều lượng và cách thức sử dụng Vitamin ADE trong nghiên cứu như thế nào?
Tác giả sử dụng chế phẩm Vigantol (chứa Vitamin A, D3, E), tiêm sâu vào bắp thịt cho lợn con ở Lô Thí nghiệm với liều lượng 1 ml/con ngay trong giai đoạn đầu sau sinh. Lô Đối chứng không được tiêm bổ sung chế phẩm này.
3. Bổ sung Vitamin ADE mang lại chênh lệch khối lượng cụ thể ra sao ở mốc 60 ngày tuổi?
Lúc sơ sinh, khối lượng hai lô tương đương (Lô TN: 1,72 ± 0,03 kg; Lô ĐC: 1,73 ± 0,03 kg). Đến 60 ngày tuổi, lợn con Lô TN đạt 20,37 ± 0,03 kg, trong khi Lô ĐC đạt 19,13 ± 0,04 kg. Khối lượng Lô TN cao hơn Lô ĐC là 1,24 kg/con (tăng trưởng tích lũy đạt 106,48% so với đối chứng).
4. Phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con được áp dụng trong khóa luận gồm những thuốc gì?
Phác đồ điều trị gồm thuốc tiêm Amlistin (hoạt chất Amoxicillin trihydrate 11,5 g/100 ml) tiêm bắp liều 1 - 2 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày, tiêm liên tục 3 - 5 ngày; kết hợp cho uống tự do dung dịch bù nước Orezol (100 g Orezol pha trong 1 lít nước sạch) liên tục 2 - 3 ngày.
5. Tại sao lợn con dưới 1 tháng tuổi lại đặc biệt dễ mắc bệnh phân trắng do vi khuẩn đường ruột?
Do dịch vị dạ dày của lợn con dưới 1 tháng tuổi chưa có hoặc có rất ít axit HCl tự do (axit HCl tự do chỉ xuất hiện từ 25 - 30 ngày tuổi), khiến dạ dày chưa có khả năng sát trùng diệt khuẩn và không hoạt hóa được men pepsinogen. Đồng thời, hệ vi sinh vật đường ruột và cơ chế điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện, tạo điều kiện cho vi khuẩn E. coli phát triển và tiết độc tố gây bệnh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Thị Linh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu thực nghiệm về việc đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm Vitamin ADE đối với lợn con lai Landrace $\times$ Duroc giai đoạn 1 - 60 ngày tuổi tại huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên. Kết quả khẳng định việc tiêm bổ sung 1 ml Vitamin ADE/con là an toàn tuyệt đối (tỷ lệ sống 100%), giúp nâng cao khối lượng lợn con lúc 60 ngày tuổi lên 20,37 kg (vượt 1,24 kg so với đối chứng) và hỗ trợ giảm thiểu tác hại của bệnh phân trắng. Đề tài kết hợp hài hòa giữa nghiên cứu thực nghiệm có đối chứng và công tác phục vụ sản xuất thực tế tại cơ sở, mang lại giá trị ứng dụng cụ thể cho thực hành thú y chăn nuôi lợn thương phẩm.