Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vị trí trọng yếu trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, đóng vai trò là nguồn cung cấp thực phẩm chính có giá trị dinh dưỡng cao, đồng thời tận dụng phụ phẩm cho trồng trọt, công nghiệp chế biến và xử lý khí sinh học biogas. Trong phương thức chăn nuôi thâm canh theo hướng công nghiệp, năng suất và hiệu quả kinh tế phụ thuộc trực tiếp vào khả năng sinh sản của đàn nái và tỷ lệ sống, khả năng tăng trọng của đàn lợn con giai đoạn bú sữa. Tuy nhiên, giai đoạn lợn con theo mẹ thường xuyên đối mặt với hội chứng tiêu chảy – bệnh lý đường tiêu hóa phổ biến gây tỷ lệ chết cao, làm giảm khối lượng cai sữa và tăng chi phí thú y. Đề tài "Tình hình chăn nuôi lợn nái sinh sản và phòng trị hội chứng tiêu chảy ở lợn con tại trại lợn ông Đặng Đình Dũng, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình" được tác giả Hồ Văn Trung thực hiện nhằm đánh giá thực trạng sản xuất và tìm kiếm giải pháp kỹ thuật phòng trị hiệu quả tại cơ sở.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 4 nhiệm vụ:

  1. Theo dõi tình hình chăn nuôi lợn nái tại trại CP Đặng Đình Dũng, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
  2. Theo dõi tình hình mắc hội chứng tiêu chảy lợn con tại trại CP Đặng Đình Dũng, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
  3. Xác định ảnh hưởng của một số yếu tố ngoại cảnh đến tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy ở lợn con, từ đó đề xuất biện pháp phòng bệnh phù hợp.
  4. Xác định phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy lợn con đạt hiệu quả cao trong điều kiện chăn nuôi thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản trong giai đoạn đẻ và nuôi con; đàn lợn con từ sơ sinh đến thời điểm cai sữa (thuộc 3 giống lợn ngoại Landrace, Yorkshire và Duroc do Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam cung cấp).
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn nái công nghiệp của ông Đặng Đình Dũng, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành theo dõi và thu thập số liệu thực địa liên tục trong thời gian 6 tháng, từ ngày 18/11/2015 đến ngày 18/05/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Văn bản xây dựng hệ thống lý thuyết dựa trên các đặc điểm sinh lý học, sinh hóa dinh dưỡng và bệnh lý học thú y chuyên sâu trên lợn:

  • Cơ sở sinh lý tiết sữa của lợn nái: Quá trình tiết sữa là một phản xạ thần kinh - thể dịch thông qua kích thích cơ học tại bầu vú truyền về vỏ não và vùng dưới đồi (Hypothalamus), kích thích tuyến yên giải phóng hormone oxytocin vào máu. Bầu vú lợn nái không có bể chứa sữa nên sữa không tích lũy liên tục mà chỉ thải ra theo từng đợt rất ngắn (khoảng 25 - 30 giây/lần), đòi hỏi lợn con bú từ 20 - 25 lần/ngày trong giai đoạn đầu. Sữa đầu tiết ra trong 2 - 3 ngày đầu có hàm lượng vật chất khô đạt 22,30% (so với 16,60% ở sữa thường) và protein đạt 11,15% (so với 6,80%). Kháng thể gamma-globulin chiếm tới 50% tổng lượng protein sữa đầu, cung cấp miễn dịch thụ động duy nhất cho lợn con trong 24 giờ đầu sau sinh.
  • Ba thời kỳ khủng hoảng sinh học của lợn con: Giai đoạn sơ sinh đến 1 tuần tuổi (thay đổi đột ngột môi trường sống, điều tiết thân nhiệt kém); giai đoạn 3 tuần tuổi (sữa mẹ bắt đầu giảm mạnh sau khi đạt đỉnh ở ngày thứ 21, mâu thuẫn với nhu cầu tăng trọng nhanh của lợn con); giai đoạn ngay sau cai sữa (cắt nguồn sữa mẹ chuyển sang thức ăn nhân tạo hoàn toàn). Trong quy trình công nghiệp cai sữa lúc 21 ngày, thời kỳ khủng hoảng thứ hai và thứ ba trùng nhau.
  • Đặc điểm giải phẫu và hệ enzyme tiêu hóa: Trong 25 ngày đầu đời, dịch vị lợn con chưa tiết acid hydrochloric (HCl) ở dạng tự do, khiến pepsinogen không thể hoạt hóa thành pepsin để tiêu hóa protein thức ăn, tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật lên men gây thối rữa đường ruột. Hoạt tính men amylase và maltase còn yếu trước 3 tuần tuổi, trong khi men lactase hoạt động mạnh nhất ở tuần thứ hai rồi giảm dần.
  • Bệnh nguyên hội chứng tiêu chảy: Tác nhân truyền nhiễm chủ yếu do vi khuẩn Escherichia coli (mang các kháng nguyên bám dính K88, serotype O8, O9, O20, O101, O138, O139, O147, O157 tiết độc tố đường ruột ST chịu nhiệt và LT mẫn cảm nhiệt), phối hợp hoặc kế phát cùng Salmonella, Proteus, Streptococcus, Clostridium perfringens. Các yếu tố không truyền nhiễm gồm thiếu sắt sơ sinh (lợn con cần 210 mg/ngày trong 30 ngày đầu, sữa mẹ chỉ cấp 10 - 20 mg/ngày, thiếu hụt 150 - 180 mg), nhiễm lạnh, chuồng trại ẩm ướt và stress cai sữa.

Phương pháp nghiên cứu thực địa kết hợp điều tra và thực nghiệm lâm sàng:

  • Phương pháp theo dõi số lượng và chất lượng đàn con: Kiểm đếm toàn bộ số con sinh ra, số con sống đến 24 giờ, số con nuôi đến cai sữa. Khối lượng lợn con được xác định bằng cân kỹ thuật tại các mốc: sơ sinh, 21 ngày tuổi và cai sữa.
  • Phương pháp giám sát dịch tễ và chẩn đoán lâm sàng: Quan sát hằng ngày các biểu hiện trạng thái phân (màu sắc vàng, trắng xám, xanh đen, mùi tanh khắm), phản xạ bú, thân nhiệt, độ đàn hồi của da, tình trạng bết phân vùng hậu môn và các biến chứng thần kinh hoặc suy kiệt.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị: Phân nhóm lợn bệnh để can thiệp bằng các phác đồ kháng sinh và thuốc điều trị triệu chứng (dung dịch NOR 100, NOVA-ATROPIN, Vetrimoxin, Ampikana, Anagin C, Vitamin C 5%), theo dõi liên tục từ 3 - 5 ngày để đánh giá tỷ lệ khỏi bệnh.
  • Nguồn dữ liệu: Nhật ký theo dõi sản xuất trực tiếp trên đàn nái đẻ và lợn con theo mẹ tại trại trong 6 tháng thực tập; hồ sơ lưu trữ về chỉ tiêu phối giống, tỷ lệ đậu thai và số lượng con giống xuất bán của trang trại giai đoạn 2014 - 2016.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tính toán theo các công thức sinh học thống kê mô tả: giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($SD$), sai số trung bình ($SE$) và tỷ lệ phần trăm (%).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn theo hướng công nghệ cao, nâng cao chất lượng đàn nái giống ngoại nhằm tăng tỷ lệ nạc và sức sống của đàn con. Khẳng định sự cần thiết của việc kiểm soát hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ để giảm thiểu hao hụt kinh tế tại các cơ sở chăn nuôi quy mô lớn. Nêu rõ 4 mục tiêu cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu lâm sàng và ý nghĩa thực tiễn đối với quy trình chăm sóc, chẩn đoán, điều trị bệnh cho hộ chăn nuôi và trang trại.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tổng hợp toàn diện các nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại của ông Đặng Đình Dũng thành lập từ năm 2005 với vốn đầu tư gần 40 tỷ đồng, diện tích hơn 2 ha (hơn 1 ha chuồng trại tập trung, gần 1 ha cây xanh và hồ sinh học). Quy mô chuồng nuôi gồm 6 dãy chuồng đẻ, 2 dãy chuồng bầu, 2 chuồng cách ly; nuôi 1.200 nái, 30 đực giống, 120 hậu bị và 2.500 lợn con sau cai sữa, xuất bán bình quân 20.000 con giống/năm cho Công ty C.P. Việt Nam.
  • Kết quả sản xuất 3 năm (2014 - 2016): Số nái hậu bị tăng từ 120 con (2014) lên 130 con (2015); tỷ lệ phối đậu thai tăng đều từ 91,85% (2014), 92,34% (2015) lên 93,25% (5 tháng đầu năm 2016). Số lợn con cai sữa năm 2014 đạt 21.151 con, năm 2015 đạt 21.489 con.
  • Cơ sở lý luận: Phân tích chi tiết giải phẫu sinh lý tiết sữa của lợn mẹ, thành phần sinh hóa của sữa đầu, kỹ thuật phát hiện nái chửa dựa trên chu kỳ động dục 21 ngày và biểu hiện ngoại hình. Kỹ thuật nuôi dưỡng nái mang thai qua 2 kỳ (kỳ 1: 1 - 84 ngày, kỳ 2: 85 - 110 ngày), kỹ thuật nuôi nái nuôi con, quy trình úm lợn con, tiêm sắt bổ sung 100 - 200 mg và tập ăn sớm từ 5 - 7 ngày tuổi. Phân tích nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh của E. coli, Salmonella, Clostridium perfringens và các kết quả nghiên cứu phòng trị bằng chế phẩm sinh học, kháng thể lòng đỏ trứng gà của các tác giả trong và ngoài nước.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định đối tượng khảo sát gồm đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con từ sơ sinh đến cai sữa tại trại lợn Đặng Đình Dũng trong thời gian từ 18/11/2015 đến 18/05/2016. Quy định chi tiết các nội dung: công tác phục vụ sản xuất (chăm sóc nuôi dưỡng, chuẩn bị đỡ đẻ, can thiệp thú y) và nội dung nghiên cứu khoa học (chỉ tiêu đẻ, số lượng - chất lượng lợn con, tình hình bệnh sinh sản sau đẻ, dịch tễ tiêu chảy và thử nghiệm phác đồ điều trị). Trình bày đầy đủ công thức tính tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa, tỷ lệ nhiễm bệnh, tỷ lệ sống sau 24 giờ, khối lượng trung bình và các công thức xử lý thống kê toán học.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Trình bày các số liệu thực tế qua quá trình tham gia lao động sản xuất và theo dõi đề tài:

  • Quy trình dinh dưỡng: Thiết lập khẩu phần ăn chi tiết bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh C.P. cho từng nhóm lợn (nái hậu bị, nái chờ phối, mang thai kỳ 1 và 2, nái đẻ, nái nuôi con và lợn con tập ăn).
  • Kỹ thuật đỡ đẻ và can thiệp sơ sinh: Mô tả quy trình trực đẻ (thời gian đẻ bình thường 1 - 6 giờ), vệ sinh vú và âm hộ bằng thuốc sát trùng nhẹ, lau nhớt miệng mũi lợn con bằng vải xô, thắt cuống rốn cách gốc 4 - 5 cm, làm khô và đưa vào lồng úm có đèn sưởi.
  • Công tác thú y dự phòng: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình tiêm phòng vaccine cho nái (dịch tả, E. coli, lở mồm long móng, tụ dấu) và cho lợn con (suyễn, dịch tả, lở mồm long móng, tụ dấu). Quy trình tắm ghẻ cho nái mang thai trước đẻ 14 ngày và 7 ngày; tiêm vaccine E. coli trước khi đẻ 6 tuần và 2 tuần.
  • Kết quả can thiệp điều trị lâm sàng các bệnh thường gặp:
    • Bệnh viêm tử cung ở nái: Triệu chứng sốt cao 15 - 17 giờ chiều, âm hộ chảy dịch đục hôi tanh; điều trị cục bộ bằng thụt rửa 2 - 4 lít dung dịch thuốc tím 0,1% (1g/lít) hoặc nước muối sinh lý (9g/lít), kết hợp tiêm Vetrimoxin (1ml/8kg thể trọng) và Anagin C (15ml/con). Kết quả điều trị 41/41 nái khỏi bệnh, đạt tỷ lệ 100%.
    • Hội chứng tiêu chảy ở lợn con: Triệu chứng phân lỏng vàng, xám trắng chuyển xanh, bết hậu môn, sút cân; điều trị bằng phác đồ tiêm dưới da gốc tai thuốc NOR 100 (1ml/8 - 10kg thể trọng) hoặc NOVA-ATROPIN (1ml/con) trong 3 - 5 ngày liên tục. Điều trị 31 lợn con, khỏi 28 con, đạt tỷ lệ 90,32%.
    • Bệnh viêm khớp: Triệu chứng sưng khớp gối, đi lại khó khăn; điều trị bằng Ampikana (1,5 mg/kg thể trọng) kết hợp Vitamin C 5% (20ml/con) trong 3 - 5 ngày. Điều trị 24 con, khỏi 23 con, đạt tỷ lệ 95,83%.
    • Ghi nhận đặc điểm bệnh lý của bệnh ghẻ ngoài da gây viêm chân lông, đóng vảy ngứa ngáy.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình sinh sản của đàn nái, hiệu quả của các giải pháp kỹ thuật nuôi dưỡng, đỡ đẻ, tiêm phòng và hiệu lực của các phác đồ điều trị bệnh đường sinh sản và tiêu hóa tại trại. Đề xuất các khuyến nghị kỹ thuật nhằm hoàn thiện hơn nữa quy trình vệ sinh chuồng trại, chăm sóc lợn con giai đoạn theo mẹ để giảm tỷ lệ phát sinh tiêu chảy.

Kết quả và đóng góp

Tổng hợp số liệu sản xuất và khẩu phần dinh dưỡng

Trang trại duy trì ổn định quy mô và nâng cao hiệu quả sinh sản qua các năm nhờ tuân thủ quy trình kỹ thuật công nghiệp khép kín.

Chỉ tiêu theo dõi Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 (5 tháng đầu năm)
Nái hậu bị (con) 120 130 90
Nái được phối (con) 1.870 2.018 1.184
Tỷ lệ đậu thai (%) 91,85 92,34 93,25
Số lợn con chết, loại sau sinh (con) 767 729 380
Số lợn con cai sữa/nái/năm (con) 21.151 21.489 Đang theo dõi

Khẩu phần thức ăn được định lượng chặt chẽ theo từng giai đoạn sinh lý của lợn nái và lợn con:

Đối tượng Giai đoạn sinh lý / Thể trọng Chế độ ăn hàng ngày (kg/con/ngày)
Lợn nái hậu bị Thể trọng < 60 kg Ăn tự do
Thể trọng 61 - 100 kg (7,5 tháng tuổi) 2,0 - 2,5 kg
Thể trọng 101 kg đến chờ phối 2,0 - 2,5 kg
Lợn nái chờ phối Giai đoạn sau cai sữa 3,0 - 3,5 kg
Lợn nái mang thai Chửa kỳ 1 (từ ngày 1 - 84) 1,5 - 2,0 kg
Chửa kỳ 2 (từ ngày 85 - 110) 2,2 - 2,5 kg
Mang thai từ ngày 111 - 113 1,0 - 1,5 kg
Lợn nái nuôi con Ngày đẻ 0 - 0,5 kg (uống nước tự do)
Ngày đầu sau đẻ 0 - 1,0 kg
Ngày thứ hai sau đẻ 1,0 - 1,5 kg
Ngày thứ 3 đến khi cai sữa 2,5 kg + (0,5 kg x số con để nuôi/ổ)
Ngày cai sữa 0 - 0,5 kg (hoặc nhịn ăn)
Lợn con theo mẹ Tập ăn từ 5 ngày tuổi Ăn tự do (thức ăn mảnh cốm)
Lợn con sau cai sữa Từ lúc cai sữa đến xuất bán Ăn tự do

Kết quả điều trị các bệnh phổ biến tại trang trại

Tên bệnh lý Phác đồ điều trị áp dụng Số con điều trị Số con khỏi Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm tử cung lợn nái Bơm rửa dung dịch thuốc tím 0,1% hoặc nước muối sinh lý; tiêm Vetrimoxin (1ml/8kg TT) + Anagin C (15ml/con) 41 41 100,00
Tiêu chảy lợn con Tiêm dưới da gốc tai NOR 100 (1ml/8-10kg TT) hoặc NOVA-ATROPIN (1ml/con), liên tục 3 - 5 ngày 31 28 90,32
Viêm khớp lợn con Tiêm Ampikana (1,5 mg/kg TT) phối hợp Vitamin C 5% (20ml/con), liên tục 3 - 5 ngày 24 23 95,83

Đóng góp của đề tài:

  • Hệ thống hóa các chỉ tiêu dinh dưỡng, khẩu phần ăn theo từng ngày tuổi của nái mang thai và nái nuôi con trong mô hình nuôi gia công khép kín của tập đoàn C.P.
  • Xác định quy trình bổ sung vi chất sắt thích hợp: Đối với mô hình cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi, chỉ cần tiêm bổ sung 1 mũi duy nhất liều 100 mg sắt cho lợn con vào thời điểm 3 - 4 ngày tuổi (thay vì tiêm 2 mũi 200 mg như các quy trình cai sữa truyền thống sau 30 ngày), giúp giảm stress và tiết kiệm công lao động.
  • Kiểm chứng hiệu lực thực tế của phác đồ điều trị tiêu chảy bằng kháng sinh NOR 100 phối hợp NOVA-ATROPIN (đạt tỷ lệ khỏi 90,32%) và phác đồ điều trị viêm tử cung bằng thụt rửa kết hợp kháng sinh Vetrimoxin (đạt tỷ lệ khỏi tuyệt đối 100%), làm cơ sở áp dụng trực tiếp cho các trại có điều kiện tương tự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2015 đến tháng 5/2016), chưa bao quát hết chu kỳ thời tiết cả năm (đặc biệt là giai đoạn chuyển mùa thu - đông và mùa hè nắng nóng đỉnh điểm) để đánh giá toàn diện tác động của biến thiên khí hậu tới tỷ lệ phát sinh tiêu chảy.
  • Nghiên cứu thực hiện tại một cơ sở chăn nuôi gia công duy nhất với quy chuẩn kỹ thuật đồng nhất của C.P., chưa có sự so sánh đối chứng với các mô hình chăn nuôi trang trại tư nhân hoặc nông hộ truyền thống trên cùng địa bàn.
  • Các chẩn đoán hội chứng tiêu chảy và viêm tử cung chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa; chưa thực hiện phân lập vi sinh vật chuyên sâu trong phòng thí nghiệm để xác định cụ thể tỷ lệ nhiễm các chủng vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Clostridium) và thực hiện kháng sinh đồ nhằm đánh giá mức độ kháng thuốc.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Triển khai lấy mẫu phân và phủ tạng lợn bệnh để phân lập vi khuẩn, xác định serotype độc lực và làm kháng sinh đồ định kỳ tại phòng thí nghiệm chuyên ngành thú y.
  • Mở rộng theo dõi biến động tỷ lệ mắc tiêu chảy theo cả 4 mùa trong năm và đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật khi áp dụng bổ sung các chế phẩm men vi sinh (probiotic), acid hữu cơ hoặc kháng thể IgY lòng đỏ trứng vào khẩu phần tập ăn sớm của lợn con.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y thực tập: Tài liệu cung cấp dẫn liệu thực tế về kỹ thuật đỡ đẻ, các bước sơ cứu lợn con ngạt thở, thao tác thắt cuống rốn, bấm nanh, tiêm sắt và phác đồ điều trị các bệnh thường gặp trên lợn nái và lợn con theo mẹ.
  • Kỹ sư chăn nuôi, quản lý trang trại lợn nái công nghiệp: Phần quy định chi tiết về khẩu phần thức ăn theo từng ngày chửa, ngày đẻ và công thức tính lượng cám nuôi con ($2,5\text{ kg} + 0,5\text{ kg} \times \text{số con nuôi}$) là tài liệu tham khảo trực tiếp để chuẩn hóa quy trình nuôi dưỡng tại chuồng đẻ.
  • Người chăn nuôi lợn sinh sản quy mô trang trại: Có thể áp dụng quy trình can thiệp thụt rửa tử cung phòng trị viêm nhiễm sau sinh và phác đồ kiểm soát tiêu chảy bằng cách kết hợp kháng sinh đường ruột với atropin nhằm giảm nhu động ruột, hạn chế mất nước ở lợn con sơ sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô đàn lợn và nguồn gốc con giống tại trang trại Đặng Đình Dũng được văn bản ghi nhận như thế nào?

Trang trại được đầu tư với số vốn gần 40 tỷ đồng trên tổng diện tích hơn 2 ha tại Hòa Bình, hợp tác gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Cơ sở nuôi 3 giống lợn ngoại gồm Landrace, Yorkshire và Duroc. Quy mô đàn gồm 1.200 lợn nái, 30 lợn đực giống, 120 lợn hậu bị và thường xuyên có 2.500 lợn con sau cai sữa, cung cấp ra thị trường khoảng 20.000 con lợn giống mỗi năm.

2. Khẩu phần ăn của lợn nái nuôi con từ ngày thứ 3 sau đẻ đến khi cai sữa được định lượng theo công thức nào?

Theo quy trình của trại ghi nhận tại Bảng 4, lượng thức ăn hằng ngày của nái nuôi con được tính toán theo công thức: $$\text{Lượng thức ăn/ngày (kg)} = 2,5\text{ kg} + (0,5\text{ kg} \times \text{số con để nuôi/ổ})$$ Lượng thức ăn này được chia làm 2 bữa (sáng và chiều). Nếu lợn mẹ quá gầy có thể tăng thêm 0,2 - 0,5 kg/ngày, nếu lợn quá béo thì giảm tương ứng 0,2 - 0,5 kg/ngày để đảm bảo thể trạng tốt nhất cho chu kỳ sinh sản tiếp theo.

3. Vì sao lợn con trong 25 ngày đầu sau sinh rất dễ mắc hội chứng tiêu chảy theo phân tích của tác giả?

Trong 25 ngày đầu đời, dịch vị dạ dày lợn con chưa tiết ra acid hydrochloric (HCl) ở dạng tự do. Khi thiếu HCl tự do, tiền enzyme pepsinogen không thể hoạt hóa thành enzyme pepsin để phân giải protein, khiến sữa và thức ăn không được tiêu hóa triệt để. Protein dư thừa kết tủa dạng casein và bị hệ vi sinh vật đường ruột lên men gây thối rữa, kích thích vi khuẩn gây bệnh như E. coli và Salmonella bùng phát gây viêm dạ dày - ruột và tiêu chảy.

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái sau đẻ được thực hiện cụ thể bằng những loại thuốc nào và kết quả ra sao?

Phác đồ kết hợp can thiệp tại chỗ và toàn thân:

  • Tại chỗ: Thụt rửa tử cung 1 - 2 lần/ngày bằng 2 - 4 lít nước sôi để nguội pha thuốc tím nồng độ 0,1% (1g/lít) hoặc nước muối sinh lý (9g/lít).
  • Toàn thân: Tiêm kháng sinh Vetrimoxin với liều 1ml/8kg thể trọng kết hợp thuốc hạ sốt, trợ lực Anagin C liều 15ml/con. Kết quả theo dõi trên 41 nái mắc bệnh cho thấy toàn bộ 41 con đều khỏi bệnh hoàn toàn, đạt tỷ lệ 100%.

5. Liều lượng và thời điểm bổ sung sắt cho lợn con tại cơ sở nghiên cứu được thực hiện ra sao?

Nhu cầu sinh lý của lợn con trong 30 ngày đầu cần 210 mg sắt/ngày, nhưng sữa mẹ chỉ cung cấp 10 - 20 mg/ngày (thiếu hụt 150 - 180 mg). Do trang trại Đặng Đình Dũng áp dụng quy trình cai sữa sớm ở thời điểm 21 ngày tuổi, lợn con chỉ cần tiêm bổ sung 1 lần duy nhất với liều 100 mg sắt vào lúc 3 - 4 ngày tuổi (tiêm ở vùng cổ), thay vì tiêm 2 lần (200 mg) như các quy trình nuôi con kéo dài trên 3 tuần tuổi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hồ Văn Trung đã phản ánh chi tiết thực trạng chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp và dịch tễ hội chứng tiêu chảy ở lợn con tại trang trại Đặng Đình Dũng. Nghiên cứu cung cấp hệ thống dẫn liệu rõ ràng về quy trình quản lý dinh dưỡng, chăm sóc đỡ đẻ, kỹ thuật cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi và tiêm phòng thú y khép kín. Các phác đồ điều trị thử nghiệm bằng kháng sinh và can thiệp triệu chứng đối với bệnh viêm tử cung ở nái và hội chứng tiêu chảy ở lợn con đều mang lại tỷ lệ khỏi bệnh cao (từ 90,32% đến 100%), khẳng định giá trị thực tiễn đối với nghề chăn nuôi lợn nái quy mô tập trung.