Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò then chốt trong cung cấp nguồn thực phẩm và phát triển kinh tế nông nghiệp. Cùng với xu hướng thâm canh và gia tăng quy mô nuôi nhốt tập trung trên diện tích giới hạn, sự biến động của thời tiết và điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa khiến dịch bệnh phát sinh phức tạp. Trong số các bệnh truyền nhiễm thường gặp, hội chứng bệnh đường hô hấp ở lợn nái sinh sản gây tổn thất kinh tế gián tiếp đáng kể do làm giảm khả năng sinh sản, giảm tiết sữa, tăng tiêu tốn thức ăn và còi cọc đàn con. Nhằm đáp ứng yêu cầu kiểm soát dịch tễ tại cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn ở vùng bán sơn địa, đề tài "Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh đường hô hấp ở lợn nái sinh sản nuôi tại xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình và biện pháp phòng trị" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm hai nội dung:
- Tìm ra một số đặc điểm dịch tễ bệnh đường hô hấp ở lợn nái sinh sản tại xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình.
- Xác định phác đồ điều trị hiệu quả và đề xuất biện pháp khống chế dịch bệnh cho đàn lợn nái.
Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:
- Điều tra tình hình nhiễm bệnh đường hô hấp ở lợn nái sinh sản tại trang trại theo các năm (2014 đến 5 tháng đầu năm 2016).
- Điều tra tỷ lệ lợn chết do mắc bệnh đường hô hấp.
- Kiểm tra, phân loại một số triệu chứng lâm sàng và bệnh tích bệnh đường hô hấp ở lợn mắc bệnh.
- Đánh giá khả năng phòng trị bệnh hô hấp theo hai phác đồ điều trị thực tế tại cơ sở và theo dõi tỷ lệ tái nhiễm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản ngoại (giống Yorkshire thuần và con lai Yorkshire x Landrace); hai loại thuốc kháng sinh điều trị gồm Vettrimoxin LA và Hitamox LA, kết hợp thuốc trợ lực MD ADE - B.Complex.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn nái của ông Trần Văn Tuyên tại xóm Cửa Lũy, xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình (cơ sở chăn nuôi gia công cho Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam - CP Việt Nam).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm và theo dõi trực tiếp từ ngày 18/11/2015 đến ngày 25/05/2016; dữ liệu hồi cứu dịch tễ từ năm 2014 đến tháng 05/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Đề tài tiếp cận vấn đề dựa trên lý thuyết bệnh truyền nhiễm và dịch tễ học thú y chuyên sâu về các bệnh lý đường hô hấp phổ biến ở lợn. Bộ máy hô hấp gồm đường dẫn khí và phổi, hoạt động thông qua ba quá trình: hô hấp ngoài, hô hấp trong và quá trình vận chuyển khí. Cơ chế bệnh sinh của hội chứng hô hấp liên quan mật thiết đến các tác nhân truyền nhiễm chính được tổng quan trong tài liệu:
- Vi khuẩn Pasteurella multocida gây bệnh tụ huyết trùng (chủ yếu là serotype A và D), xâm nhập khi cơ thể suy giảm sức đề kháng và gây nhiễm trùng huyết.
- Vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae gây bệnh suyễn lợn (viêm phổi địa phương), bám dính vào lông rung biểu mô phế quản, làm tổn thương cấu trúc niêm mạc hô hấp và ức chế miễn dịch.
- Vi khuẩn Actinobacillus pleuropneumoniae (APP) gây viêm phổi - màng phổi hoại tử với độc lực từ ngoại độc tố và nội độc tố.
- Virus thuộc họ Arteriviridae gây Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (PRRS - bệnh tai xanh), đích tấn công là đại thực bào phế nang, làm mất khả năng phòng vệ miễn dịch và mở đường cho các bội nhiễm vi khuẩn kế phát.
Phương pháp nghiên cứu thực địa kết hợp điều tra hồi cứu và thử nghiệm lâm sàng:
- Phương pháp điều tra dịch tễ: Theo dõi trực tiếp đàn nái nuôi tại trại; quan sát các biểu hiện khác thường (ho, thở khó, tần số hô hấp tăng, trạng thái toàn thân) vào các thời điểm yên tĩnh trong ngày như sáng sớm, chiều tối hoặc giờ cho ăn; kết hợp mổ khám bệnh tích đại thể ở phổi và cơ quan nội tạng khi có lợn chết.
- Phương pháp bố trí thử nghiệm điều trị: Lựa chọn 36 cá thể lợn nái có biểu hiện mắc bệnh đường hô hấp, chia đều vào 2 lô thí nghiệm (mỗi lô 18 con), đảm bảo tính tương đồng về giống, thể trọng, thời gian đẻ, chế độ chăm sóc và điều kiện chuồng trại:
- Phác đồ 1: Sử dụng Hitamox LA (tiêm bắp, liều 1 ml/10 kg thể trọng, tần suất 1 lần/ngày, liệu trình 3-5 ngày liên tục).
- Phác đồ 2: Sử dụng Vettrimoxin LA (tiêm bắp, liều 1 ml/10 kg thể trọng, tần suất 2 ngày/liều, liệu trình 3-5 ngày). Cả hai phác đồ đều kết hợp tiêm bắp thuốc bổ trợ MD ADE - B.Complex (1 ml/10 kg thể trọng).
- Phương pháp xác định chỉ tiêu:
- Tỷ lệ nhiễm bệnh (%) = (Số con mắc bệnh / Số con theo dõi) x 100
- Tỷ lệ chết (%) = (Tổng số con chết / Tổng số con theo dõi) x 100
- Tỷ lệ khỏi (%) = (Tổng số con khỏi / Tổng số con điều trị) x 100
- Tỷ lệ tái nhiễm (%) = (Tổng số con tái nhiễm / Tổng số con khỏi bệnh) x 100
- Xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập được phân tích thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel.
- Nguồn dữ liệu: Sổ sách lưu trữ của trang trại, hệ thống quản lý dữ liệu giống BIGPRO CPV, cơ sở dữ liệu của Công ty TNHH MTV Lý Yên Bình và số liệu nhật trình theo dõi hàng ngày của tác giả trong 6 tháng thực tập.
Nội dung chính theo từng phần
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của công tác thú y trong chăn nuôi lợn công nghiệp, nhấn mạnh ảnh hưởng bất lợi của điều kiện khí hậu miền Bắc và mật độ nuôi nhốt đối với hệ hô hấp của đàn nái ngoại. Phần này xác định rõ mục đích nghiên cứu, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu dịch tễ địa phương và ý nghĩa thực tiễn cung cấp phác đồ điều trị, biện pháp kiểm soát dịch bệnh cho người chăn nuôi.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Nội dung chương tổng quan chia thành hai phần chính: điều kiện cơ sở thực tập và cơ sở khoa học.
- Về địa bàn nghiên cứu: Trang trại lợn nái Trần Văn Tuyên quy mô 2 ha, cách khu dân cư hơn 1 km, nuôi 1.200 nái cơ bản với hệ thống chuồng kín hoàn toàn gồm 3 chuồng đẻ, 2 chuồng nái chửa, 3 chuồng cách ly, 1 chuồng đực giống, trang bị giàn mát, quạt hút thông gió và hầm biogas.
- Cơ cấu đàn từ 2014 đến tháng 5/2016 biến động theo chiều hướng tăng quy mô nái nuôi:
| Năm |
Số nái nuôi (con) |
Số đực giống (con) |
Số lợn con (con) |
Tổng đàn (con) |
| 2014 |
1.189 |
41 |
28.800 |
30.030 |
| 2015 |
1.352 |
36 |
30.150 |
31.538 |
| 5/2016 |
1.434 |
36 |
16.360 |
17.830 |
- Cơ sở khoa học: Phân tích cơ chế bệnh sinh, triệu chứng, bệnh tích đại thể và nguyên tắc kiểm soát của 4 bệnh đường hô hấp thường gặp (tụ huyết trùng, suyễn lợn do Mycoplasma, bệnh tai xanh PRRS, viêm phổi - màng phổi do A. pleuropneumoniae). Nêu rõ nguyên tắc phối hợp kháng sinh với thuốc hạ sốt, kháng viêm, long đờm và trợ sức.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Mô tả chi tiết phương pháp tiếp cận đối tượng lợn nái sinh sản ngoại; cách thức lập phiếu theo dõi dịch tễ; phương pháp phân lô thử nghiệm lâm sàng phác đồ điều trị kháng sinh Hitamox LA và Vettrimoxin LA; công thức tính toán các chỉ tiêu dịch tễ; quy trình kỹ thuật chăm sóc lợn nái chờ đẻ, nái đẻ, nuôi con và lợn con theo mẹ đến khi cai sữa (21 - 26 ngày tuổi).
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ các kết quả đạt được qua hai mảng công việc:
- Kết quả công tác phục vụ sản xuất tại trại: Thực hiện tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine theo lịch (Coglapest, Aftopor, Begonia, Parvo, Mycoplasma); quy trình tiêu độc khử trùng chuồng nuôi bằng Ommicide (320 ml/1.000 lít nước), ngâm tấm đan bằng NaOH 10%, rắc vôi bột; xử lý điều trị nội khoa các bệnh phát sinh:
| STT |
Nội dung công việc |
Số lượng thực hiện (con) |
Số lượng khỏi / an toàn (con) |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Tiêm vaccine LMLM (Aftopor) lợn nái |
85 |
85 |
100,00 |
| 2 |
Điều trị bệnh phân trắng lợn con |
930 |
820 |
88,17 |
| 3 |
Điều trị bệnh viêm tử cung lợn nái |
120 |
108 |
90,00 |
| 4 |
Cắt đuôi, bấm nanh lợn con |
760 |
760 |
100,00 |
| 5 |
Thiến lợn đực con |
200 |
200 |
100,00 |
- Kết quả nghiên cứu chuyên đề: Khảo sát tỷ lệ mắc bệnh hô hấp trên 300 nái theo dõi trực tiếp đạt 12% (36 con); tỷ lệ mắc chung giai đoạn 2014 - 5/2016 là 8,73%; tỷ lệ mắc theo đàn đạt 26,67% (16/60 đàn) cao hơn tỷ lệ mắc theo cá thể 12,00% (36/300 con); tỷ lệ chết do bệnh hô hấp tại trại là 0%; phân loại lâm sàng cho thấy thể nhẹ chiếm đa số (25 con - 69,44%), thể trung bình (8 con - 22,22%), thể nặng (3 con - 8,33%); đánh giá so sánh hiệu lực hai phác đồ điều trị và xác định tỷ lệ tái phát.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình dịch tễ, triệu chứng đặc trưng, tỷ lệ chết và khẳng định phác đồ Vettrimoxin LA có hiệu quả vượt trội. Đề xuất quy trình đồng bộ về chuẩn bị chuồng trại, tiêu độc khử trùng, quản lý đàn và kỹ thuật nuôi dưỡng để ngăn ngừa bệnh hô hấp tái bùng phát.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu thu thập và xử lý các số liệu dịch tễ học thực địa phản ánh tình hình bệnh đường hô hấp tại trại:
- Biến động tỷ lệ mắc bệnh theo năm: Năm 2014 mắc 92/1.189 con (7,73%); năm 2015 mắc 120/1.352 con (8,88%); 5 tháng đầu năm 2016 mắc 36/300 con (12,00%). Tính chung cả giai đoạn, tỷ lệ mắc đạt 8,73% (248/2.841 con). Tỷ lệ nhiễm có xu hướng tăng nhẹ do mật độ đàn gia tăng và tác động bất lợi của thời tiết chuyển mùa.
- Tỷ lệ mắc theo đàn so với theo cá thể: Điều tra trên 60 đàn (chia 3 lô, mỗi lô 20 đàn) ghi nhận 16 đàn có lợn mắc bệnh, chiếm tỷ lệ 26,67%. Trong khi đó, theo dõi 300 cá thể (chia 3 lô, mỗi lô 100 con) ghi nhận 36 con mắc bệnh, tỷ lệ 12,00%. Tỷ lệ mắc theo đàn cao hơn theo cá thể 14,67%, phản ánh tính chất lây lan mạnh qua đường không khí và dịch tiết hô hấp giữa các cá thể trong cùng ô chuồng.
- Tỷ lệ chết: Cả 3 lô theo dõi với tổng số 36 nái mắc bệnh đều không ghi nhận trường hợp nào tử vong (tỷ lệ chết 0%), do bệnh được phát hiện sớm và can thiệp y tế kịp thời.
- Hiệu quả thử nghiệm phác đồ điều trị:
| Phác đồ |
Thuốc điều trị chính |
Số con điều trị |
Số con khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
Tỷ lệ tái nhiễm (%) |
Thời gian điều trị khỏi lần 2 (ngày) |
| Phác đồ 1 |
Hitamox LA |
18 |
16 |
88,89 |
12,50 (2/16) |
3 |
| Phác đồ 2 |
Vettrimoxin LA |
18 |
17 |
94,45 |
5,88 (1/17) |
2 |
Phác đồ 2 (sử dụng Vettrimoxin LA liều 1 ml/10 kg thể trọng, tiêm bắp 2 ngày/lần kết hợp MD ADE - B.Complex) cho kết quả khỏi bệnh đạt 94,45%, cao hơn phác đồ 1 (88,89%). Trong ngày đầu tiên, phác đồ 2 giúp cắt triệu chứng cho 10/18 con (55,56%), trong khi phác đồ 1 đạt 6/18 con (33,33%). Tỷ lệ tái nhiễm của phác đồ 2 là 5,88% (1 con), thấp hơn đáng kể so với phác đồ 1 là 12,50% (2 con). 3 trường hợp không đáp ứng được chuyển hướng điều trị bằng Florject 400 hoặc Pendistrep L.A kết hợp Atropin.
Về giải pháp và kiến nghị, tác giả đề xuất quy trình kiểm soát tổng hợp:
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng trại khi luân chuyển lợn: quét dọn phân thô, tháo tấm đan ngâm dung dịch xút NaOH 10%, xịt rửa áp lực cao, phun sát trùng Ommicide, quét sơn khung sắt và quét vôi nền, tường, hành lang chuồng nuôi.
- Giữ ấm chuồng nuôi vào mùa đông, thông thoáng mát mẻ vào mùa hè, kiểm soát nồng độ khí độc NH3 và H2S qua hệ thống quạt hút.
- Duy trì tiêm phòng định kỳ các loại vaccine virus và vi khuẩn gây bệnh hô hấp, quản lý chặt chẽ khâu nhập giống và cách ly tối thiểu 30 ngày.
Đóng góp của khóa luận nằm ở việc cung cấp nguồn dẫn liệu dịch tễ học thực chứng về bệnh đường hô hấp trên đàn lợn nái sinh sản nuôi nhốt công nghiệp khép kín tại địa bàn huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình; chứng minh hiệu quả lâm sàng của phác đồ sử dụng Vettrimoxin LA làm căn cứ thực tế cho công tác thú y tại chỗ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện thực hiện:
- Phương pháp chẩn đoán ca bệnh chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học quan sát, chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy, phân lập vi sinh vật hay xét nghiệm sinh học phân tử (PCR) nhằm định danh chính xác tác nhân gây bệnh (chủng virus hay serotype vi khuẩn).
- Nghiên cứu chưa thực hiện thử nghiệm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để đánh giá mức độ nhạy cảm và kháng thuốc của vi khuẩn trước khi áp dụng phác đồ điều trị.
- Phạm vi khảo sát giới hạn trên quy mô một trang trại gia công trong thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2015 đến tháng 05/2016), chưa bao quát hết các mùa vụ trong năm và chưa so sánh đối chứng với các mô hình chăn nuôi nông hộ truyền thống tại địa phương.
Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: mở rộng nghiên cứu phân lập và định danh các loài vi khuẩn, virus phổ biến trong hội chứng hô hấp ở lợn nái; thực hiện kháng sinh đồ định kỳ để giám sát tính kháng thuốc; theo dõi ảnh hưởng lâu dài của hội chứng hô hấp đến các chỉ tiêu năng suất sinh sản như số con sơ sinh sống/lứa, khối lượng cai sữa và khoảng cách giữa hai lứa đẻ.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y và kỹ thuật viên phụ trách dịch tễ tại các trang trại:
- Cung cấp mô tả chi tiết về lịch tiêm phòng vaccine và lịch sát trùng xoay vòng hàng tuần trong chuồng nuôi và ngoài khu vực chăn nuôi của mô hình trại lợn công nghiệp khép kín.
- Cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể về đáp ứng điều trị thực tế của hai phác đồ kháng sinh Hitamox LA và Vettrimoxin LA trên lợn nái, hỗ trợ bác sĩ thú y cơ sở lựa chọn thuốc điều trị viêm phổi đạt tỷ lệ khỏi cao và hạn chế tái phát.
- Tài liệu hóa quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, thiến hoạn và điều trị các bệnh hậu sản thường gặp (viêm tử cung, phân trắng lợn con).
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ lợn nái mắc bệnh đường hô hấp tại trang trại biến động như thế nào qua các năm?
Theo số liệu lưu trữ tại cơ sở, tỷ lệ lợn nái mắc bệnh đường hô hấp tăng dần qua các năm: năm 2014 ghi nhận 92/1.189 con mắc (7,73%), năm 2015 là 120/1.352 con mắc (8,88%), và 5 tháng đầu năm 2016 theo dõi trên 300 con có 36 con mắc (12,00%). Tính chung cả giai đoạn 2014 - 5/2016, tỷ lệ mắc trung bình là 8,73% (248/2.841 con).
2. Phác đồ điều trị nào đạt hiệu quả cao hơn và tỷ lệ khỏi bệnh cụ thể là bao nhiêu?
Phác đồ 2 (sử dụng Vettrimoxin LA tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng, 2 ngày/liều kết hợp MD ADE - B.Complex) đạt hiệu quả cao hơn với tỷ lệ khỏi đạt 94,45% (17/18 con), tỷ lệ tái nhiễm là 5,88%. Trong khi đó, phác đồ 1 (sử dụng Hitamox LA tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng, ngày 1 liều liên tục 3-5 ngày) đạt tỷ lệ khỏi 88,89% (16/18 con), tỷ lệ tái nhiễm là 12,50%.
3. Tỷ lệ chết do bệnh đường hô hấp ở lợn nái tại cơ sở nghiên cứu là bao nhiêu?
Tỷ lệ lợn chết do mắc bệnh đường hô hấp trong quá trình theo dõi tại trại là 0% (0/36 con chết trên cả 3 lô điều tra). Bệnh hô hấp chủ yếu làm giảm thể trạng, giảm tiết sữa và tiêu tốn thức ăn chứ không gây chết trực tiếp khi được phát hiện và điều trị kịp thời.
4. Vì sao tỷ lệ lợn mắc bệnh theo đàn (26,67%) lại cao hơn nhiều so với tỷ lệ mắc theo cá thể (12%)?
Tỷ lệ mắc bệnh theo đàn cao hơn theo cá thể 14,67% do mầm bệnh hô hấp có phương thức truyền lây chủ yếu qua không khí, giọt bắn, dịch tiết mũi và nước bọt. Khi một cá thể trong ô chuồng mang trùng phát bệnh ho hoặc hắt hơi, mầm bệnh dễ dàng phát tán sang các cá thể nhốt chung trong đàn nếu công tác thông gió và vệ sinh chưa triệt để.
5. Các triệu chứng lâm sàng ở thể nhẹ của lợn nái mắc bệnh hô hấp tại trại biểu hiện như thế nào?
Trong số 36 lợn nái mắc bệnh, có 25 con (69,44%) ở thể nhẹ với các biểu hiện đặc trưng: ngồi thở kiểu chó, thở thể bụng, chảy nước mũi, mắt có dử, lông xù và có xu hướng tìm nằm ở các khu vực khuất, ít ánh sáng và ít gió.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đinh Thị Hải đã khảo sát toàn diện đặc điểm dịch tễ bệnh đường hô hấp trên đàn lợn nái sinh sản tại trại chăn nuôi công nghiệp xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình với tỷ lệ mắc trung bình giai đoạn 2014 - 5/2016 là 8,73% và tỷ lệ chết là 0%. Kết quả thử nghiệm lâm sàng khẳng định phác đồ sử dụng Vettrimoxin LA kết hợp MD ADE - B.Complex mang lại hiệu lực điều trị vượt trội (tỷ lệ khỏi 94,45%, tái nhiễm 5,88%) so với phác đồ Hitamox LA. Đề tài đóng góp cơ sở dữ liệu thực tiễn và quy trình an toàn sinh học có giá trị ứng dụng cao cho việc phòng trị bệnh đường hô hấp tại các cơ sở chăn nuôi lợn nái quy mô tập trung.