Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò then chốt trong cung cấp thực phẩm, đáp ứng khoảng 65 - 75% nhu cầu thịt cho thị trường nội địa và xuất khẩu. Định hướng phát triển chăn nuôi đến năm 2020 đặt mục tiêu gia tăng nhanh quy mô đàn lợn ngoại theo phương thức trang trại công nghiệp tại các khu vực bảo đảm điều kiện đất đai, môi trường và kiểm soát dịch bệnh; đồng thời duy trì quy mô phù hợp cho đàn lợn lai và lợn đặc sản nông hộ. Trong hệ thống chăn nuôi, chất lượng con giống và tỷ lệ sống của lợn con theo mẹ là yếu tố quyết định trực tiếp đến hiệu quả kinh tế.
Từ năm 1960, bệnh phân trắng lợn con (tiêu chảy phân trắng) đã xuất hiện và gây tổn thất nghiêm trọng cho đàn lợn sơ sinh và lợn con theo mẹ tại Việt Nam. Hội chứng này làm suy giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng, khiến con vật còi cọc, chậm lớn, giảm khối lượng và có tỷ lệ chết cao nếu không được can thiệp kịp thời. Trước yêu cầu kỹ thuật và quản lý dịch bệnh trong các cơ sở chăn nuôi quy mô tập trung, đề tài "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh phân trắng lợn con từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi nuôi tại trại chăn nuôi Bình Minh - Mỹ Đức - Hà Nội" đã được thực hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm:
- Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh phân trắng trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi tại trại chăn nuôi Bình Minh.
- Đánh giá thực trạng và tình hình mắc bệnh phân trắng trên đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở chăn nuôi.
- Thử nghiệm và đánh giá hiệu lực của các phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con bằng thuốc thú y.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con từ giai đoạn sơ sinh đến 60 ngày tuổi.
- Phạm vi nghiên cứu: Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, công tác vệ sinh thú y, đặc điểm bệnh lý lâm sàng và hiệu quả điều trị bệnh phân trắng lợn con tại Trại chăn nuôi Bình Minh (xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội) trong thời gian từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/5/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và sinh lý bệnh học
Khóa luận tổng quan đặc điểm sinh lý học và cơ chế bệnh sinh ở lợn con:
- Hệ tiêu hóa: Lợn sơ sinh có dung tích dạ dày ban đầu khoảng 0,03 lít (tăng 3 lần lúc 10 ngày tuổi, 8 lần lúc 20 ngày tuổi và 60 lần lúc 60 ngày tuổi); dung tích ruột non sơ sinh 0,11 lít (tăng 3 lần lúc 10 ngày, 6 lần lúc 20 ngày và 50 lần lúc 60 ngày tuổi); dung tích ruột già tăng 1,5 lần lúc 10 ngày và 2,5 lần lúc 20 ngày tuổi. Dịch vị lợn con trước 1 tháng tuổi hầu như không có acid hydrocloric (HCl) tự do do hàm lượng tiết ra ít và bị trung hòa nhanh bởi niêm dịch, làm giảm hoạt tính của enzyme pepsinase, khiến protein sữa mẹ không tiêu hóa hoàn toàn mà kết tủa thành casein thải ra ngoài tạo màu phân trắng.
- Hệ miễn dịch và điều nhiệt: Lợn sơ sinh không có kháng thể trong máu, khả năng miễn dịch phụ thuộc hoàn toàn vào globulin tiếp nhận qua sữa đầu. Lượng globulin giảm sau 3 - 4 tuần và bắt đầu được cơ thể tổng hợp trở lại ở tuần thứ 5 - 6 để đạt mức bình thường 65 mg/100 ml máu. Trung khu điều nhiệt vỏ não chưa hoàn chỉnh, diện tích bề mặt cơ thể so với thể trọng lớn khiến lợn dễ bị mất nhiệt và nhiễm lạnh. Lợn sơ sinh cần 40 - 50 mg sắt nhưng sữa mẹ chỉ cung ứng khoảng 1 mg/con/ngày.
- Căn bệnh và cơ chế: Vi khuẩn chủ yếu gây bệnh phân trắng là Escherichia coli (E. coli), kết hợp với các tác nhân phụ như Salmonella, Proteus, Streptococcus, Clostridium perfringens. E. coli sử dụng kháng nguyên bám dính cư trú tại nhung mao ruột non, sinh độc tố phá hủy tổ chức thành ruột, gây rối loạn trao đổi muối - nước - điện giải, tăng nhu động ruột, dẫn tới mất nước, nhiễm độc toan, suy tuần hoàn và tử vong.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập số liệu: Kết hợp điều tra gián tiếp (kế thừa sổ sách ghi chép sản xuất của trại giai đoạn 2015 - 2017) và điều tra trực tiếp (theo dõi lâm sàng, chăm sóc, điều trị và ghi chép nhật ký thực nghiệm hàng ngày).
- Phác đồ thử nghiệm điều trị:
- Phác đồ 1: Tiêm bắp Nor 100 (Norfloxacin 10%) liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày + Tiêm bắp B.Complex liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày + Uống tự do dung dịch Điện giải (10 g/1 lít nước); liệu trình 3 - 5 ngày liên tục.
- Phác đồ 2: Tiêm bắp Tylogenta (Tylosin tartrate kết hợp Gentamycin sulfate) liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày + Tiêm bắp B.Complex liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày + Uống tự do dung dịch Điện giải (10 g/1 lít nước); liệu trình 3 - 5 ngày liên tục.
- Phương pháp xác định chỉ tiêu và xử lý số liệu: Tính toán tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), tỷ lệ chết (%), thời gian điều trị trung bình (ngày) theo công thức thống kê sinh vật học chuẩn và xử lý dữ liệu trên phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực trạng phát triển chăn nuôi lợn tập trung, vai trò của chất lượng con giống và tác hại kinh tế do hội chứng tiêu chảy phân trắng gây ra trên lợn con bú mẹ. Xác định rõ ràng mục đích, nhiệm vụ, ý nghĩa khoa học trong việc cung cấp tư liệu bệnh lý và ý nghĩa thực tiễn trong việc hoàn thiện quy trình chăm sóc, phác đồ phòng trị bệnh cho cơ sở chăn nuôi.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trại chăn nuôi Bình Minh thuộc xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, Hà Nội; diện tích 12 ha, thành lập năm 2008 theo hình thức gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam do ông Nguyễn Sỹ Bình làm chủ trại. Cơ sở hạ tầng gồm 9 chuồng hậu bị (sức chứa 5.400 con), 6 chuồng đẻ (56 ô/chuồng, kích thước 2,4m × 1,6m), 2 chuồng bầu (560 ô/chuồng, kích thước 2,4m × 0,65m), 3 chuồng cách ly, 1 chuồng đực giống (23 con giống Duroc và Pietrain). Hệ thống chuồng kín lắp đặt giàn mát, 6 quạt thông gió cuối chuồng, trần chống nóng và hố sát trùng bê tông.
- Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu liên quan: Hệ thống hóa cơ sở sinh lý tiêu hóa, miễn dịch, sinh lý điều nhiệt của lợn con, căn nguyên nội tại (thiếu HCl, men tiêu hóa, thiếu sắt) và ngoại cảnh (thời tiết, thức ăn, độc tố nấm mốc Aflatoxin, stress, vi khuẩn E. coli, Salmonella, Treponema hyodysenteriae). Điểm qua các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Bá Hiên, Nguyễn Như Thanh, Lê Văn Tạo, Phạm Sỹ Lăng, Đặng Xuân Bình, Nguyễn Anh Tuấn, Trần Đức Hạnh) và quốc tế (Glawisching, Byun J., White, Trung Quốc, Ấn Độ) về tỷ lệ phân lập E. coli, các serotype (O8, O101, O141, O149, O157), gen sinh độc tố Shiga và tính kháng kháng sinh.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định chi tiết đối tượng khảo sát là đàn lợn con từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi tại trại Bình Minh từ 18/11/2016 đến 18/5/2017. Xác định 3 nội dung chính: (1) áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh; (2) theo dõi tình hình bệnh phân trắng theo đàn, cá thể, tháng theo dõi, lứa tuổi, tính biệt, triệu chứng lâm sàng; (3) thử nghiệm hiệu lực điều trị của 2 phác đồ (Nor 100 và Tylogenta). Nêu chi tiết phương pháp thu thập số liệu, công thức tính toán dịch tễ học và công cụ phân tích dữ liệu.
Phần 4: Kết quả đạt được
Trình bày chi tiết các dữ liệu thu thập qua quá trình thực nghiệm và theo dõi sản xuất tại trại:
- Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và thú y:
- Khẩu phần lợn nái chửa: tuần 1 - 12 dùng thức ăn 566 (1,5 - 2 kg/con/ngày); tuần 13 - 14 dùng thức ăn 566 (2,5 - 3 kg/con/ngày); tuần 15 trở đi dùng thức ăn 567SF (3,5 - 4 kg/con/ngày). Nái nuôi con ăn tăng dần 0,5 - 5 kg/ngày (tối đa 6 kg/ngày). Lợn con tập ăn từ 4 - 6 ngày tuổi bằng cám hỗn hợp hoàn chỉnh 550SF.
- Thao tác kỹ thuật trên lợn con: cắt rốn, bấm nanh ngay sau sinh; cắt đuôi, bấm số tai, tiêm sắt, uống thuốc phòng tiêu chảy lúc 2 - 3 ngày tuổi; uống thuốc phòng cầu trùng lúc 3 - 4 ngày tuổi; thiến lợn đực lúc 4 - 5 ngày tuổi; tiêm phòng dịch tả lúc 16 - 18 ngày tuổi; cai sữa lúc 21 - 26 ngày tuổi.
- Vệ sinh tiêu độc: Phun sát trùng chuồng 2 lần/ngày bằng Omnicide (tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước); ngâm tấm đan chuồng đẻ trong dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, xịt dung dịch vôi xút và rải vôi bột gầm chuồng.
- Kết quả phòng bệnh và điều trị: Tỷ lệ tiêm phòng vaccine đạt 97,33% - 100% trên đàn nái và lợn con. Kết quả điều trị các bệnh phát sinh tại trại đạt tỷ lệ khỏi cao: Viêm tử cung khỏi 100% (32/32 con), Viêm vú khỏi 94,44% (17/18 con), Viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae khỏi 95,20% (516/542 con), Bệnh phân trắng lợn con khỏi 89,63% (363/405 con).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đánh giá tổng kết việc thực hiện quy trình kỹ thuật, hiệu quả công tác thú y dự phòng và hiệu lực của các biện pháp trị bệnh. Đề xuất tiếp tục duy trì nghiêm ngặt các quy định an toàn sinh học và áp dụng phác đồ điều trị phù hợp tại trại.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả chỉ tiêu sản xuất của cơ sở qua các năm
Năng suất sinh sản của đàn lợn nái tại Trại chăn nuôi Bình Minh có sự tăng trưởng đều qua các năm:
| STT |
Chỉ tiêu theo dõi |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 (6 tháng đầu năm) |
| 1 |
Tổng số nái sinh sản trung bình (con) |
1.125 |
1.322 |
1.340 |
| 2 |
Tổng số phối (con) |
1.125 |
1.322 |
1.340 |
| 3 |
Tổng số phối đạt (con) |
1.086 |
1.285 |
1.309 |
| 4 |
Tỷ lệ phối đạt (%) |
96,53 |
97,20 |
97,68 |
| 5 |
Tổng số nái xuống đẻ (con) |
1.078 |
1.279 |
1.307 |
| 6 |
Tổng số lợn con sinh ra (con) |
26.182 |
33.000 |
17.782 |
| 7 |
Trung bình số lợn con sinh ra/nái (con) |
11,04 |
12,00 |
12,08 |
| 8 |
Tổng lợn con chết sơ sinh (con) |
1.523 |
1.425 |
520 |
| 9 |
Tỷ lệ lợn con chết sơ sinh (%) |
5,82 |
4,04 |
3,29 |
| 10 |
Trung bình lợn con còn sống/nái (con) |
10,50 |
11,23 |
11,90 |
| 11 |
Tổng số lợn con chết theo mẹ (con) |
2.471 |
2.540 |
1.608 |
| 12 |
Tỷ lệ lợn con chết theo mẹ (%) |
7,15 |
6,99 |
6,53 |
| 13 |
Trung bình số con cai sữa/nái (con) |
9,05 |
10,20 |
11,03 |
| 14 |
Số con cai sữa/nái/năm (con) |
19,91 |
23,46 |
25,37 |
| 15 |
Số lứa/nái/năm (lứa) |
2,20 |
2,30 |
2,30 |
| 16 |
Số lợn xuất trung bình/tháng (con) |
1.788 |
2.500 |
2.520 |
| 17 |
Số lợn thịt xuất bán/năm (con) |
8.526 |
8.659 |
4.352 |
2. Kết quả công tác thú y và can thiệp điều trị
- Tiêm phòng vaccine:
- Lợn con: Phòng cầu trùng đạt 98,84%, tiêm phòng vaccine dịch tả đạt 100%.
- Lợn nái: Tiêm phòng vaccine dịch tả đạt 100%, Lở mồm long móng (LMLM) đạt 100%, Giả dại đạt 100% (218/218 con), Khô thai đạt 97,33%.
- Hiệu quả điều trị các bệnh tại trại:
| STT |
Tên bệnh điều trị |
Số lượng theo dõi (con) |
Số lượng khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| 1 |
Viêm tử cung ở lợn nái |
32 |
32 |
100,00 |
| 2 |
Viêm vú ở lợn nái |
18 |
17 |
94,44 |
| 3 |
Phân trắng lợn con |
405 |
363 |
89,63 |
| 4 |
Viêm phổi lợn con |
542 |
516 |
95,20 |
- Kết quả các thao tác kỹ thuật chăn nuôi trực tiếp:
| STT |
Nội dung công việc |
Số lượng thực hiện (con) |
Số lượng đạt (con) |
Tỷ lệ đạt (%) |
| 1 |
Đỡ đẻ cho lợn nái |
221 |
221 |
100,00 |
| 2 |
Xuất bán lợn con |
2.830 |
2.830 |
100,00 |
| 3 |
Tiêm sắt cho lợn con (3 và 7 ngày tuổi) |
450 |
450 |
100,00 |
| 4 |
Thiến lợn đực giống/thương phẩm |
253 |
253 |
100,00 |
3. Đóng góp và giải pháp đề xuất
- Đưa ra quy trình cụ thể về quản lý chăm sóc lợn con theo từng mốc ngày tuổi (cắt rốn, bấm nanh, tiêm sắt, phòng cầu trùng, cai sữa ở 21 - 26 ngày tuổi).
- Xác lập phác đồ can thiệp bệnh phân trắng lợn con bằng kháng sinh đặc hiệu kết hợp thuốc trợ lực và bù nước - điện giải, đạt tỷ lệ chữa khỏi 89,63% trên 405 ca bệnh thực tế.
- Khẳng định vai trò của việc kết hợp chặt chẽ giữa an toàn sinh học chuồng trại (sử dụng dung dịch Omnicide, NaOH 10%, vôi bột) với công tác tiêm phòng vaccine định kỳ cho đàn nái sinh sản nhằm nâng cao miễn dịch thụ động qua sữa mẹ cho lợn con.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành trong phạm vi 01 trại chăn nuôi gia công (Trại Bình Minh, Mỹ Đức, Hà Nội) với thời gian theo dõi thực địa trong 6 tháng (18/11/2016 đến 18/5/2017). Dữ liệu điều trị so sánh giữa hai phác đồ Nor 100 và Tylogenta mới dừng ở kết quả tổng hợp lâm sàng chung tại cơ sở, chưa đi sâu phân lập chi tiết serotype vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ tại phòng thí nghiệm chuyên sâu cho từng ca bệnh riêng lẻ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo sát trên các quy mô trại chăn nuôi khác nhau, thực hiện phân lập và giám sát tính mẫn cảm/kháng thuốc của các chủng E. coli phân lập từ phân lợn con tại địa phương để liên tục cập nhật phác đồ kháng sinh tối ưu.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y làm tài liệu tham khảo cho các khóa luận, chuyên đề tốt nghiệp; kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi lợn nái sinh sản, lợn con theo mẹ.
- Nội dung giá trị:
- Quy trình quản lý kỹ thuật đàn nái chửa, nái đẻ và đàn lợn con từ sơ sinh đến 26 ngày tuổi cai sữa.
- Phương pháp xử lý vệ sinh tiêu độc chuồng trại bằng hóa chất (Omnicide, NaOH, vôi bột).
- Phác đồ sử dụng kháng sinh (Nor 100, Tylogenta), thuốc trợ lực (B.Complex, Anagin C) và liệu pháp điện giải trong điều trị tiêu chảy phân trắng và viêm phổi ở lợn con.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng lợn ở lứa tuổi nào và tại cơ sở nào?
Nghiên cứu được thực hiện trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi nuôi tại Trại chăn nuôi Bình Minh, xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội (trại gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam) trong thời gian từ 18/11/2016 đến 18/5/2017.
2. Nguyên nhân sinh lý nào khiến lợn con dưới 1 tháng tuổi dễ mắc bệnh phân trắng?
Do dịch vị lợn con trước 1 tháng tuổi hầu như không có acid HCl tự do, khiến men pepsinase không hoạt hóa thành pepsin hoàn chỉnh, dẫn đến protein sữa mẹ không được tiêu hóa mà kết tủa thành casein (gây phân trắng). Đồng thời, lợn sơ sinh không có kháng thể trong máu mà phụ thuộc hoàn toàn vào sữa đầu, cơ năng điều nhiệt kém và cơ thể thiếu sắt (nhu cầu 40 - 50 mg nhưng sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1 mg/ngày).
3. Quy trình kỹ thuật chăm sóc lợn con theo mẹ tại Trại Bình Minh được thực hiện theo các mốc thời gian nào?
- Ngay sau đẻ: Cắt rốn, bấm nanh.
- 2 - 3 ngày tuổi: Cắt đuôi, bấm số tai, tiêm sắt, cho uống thuốc phòng tiêu chảy phân trắng.
- 3 - 4 ngày tuổi: Cho uống thuốc phòng bệnh cầu trùng.
- 4 - 5 ngày tuổi: Thiến lợn đực.
- 4 - 6 ngày tuổi: Tập ăn bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 550SF.
- 16 - 18 ngày tuổi: Tiêm phòng vaccine dịch tả lợn.
- 21 - 26 ngày tuổi: Tiến hành cai sữa.
4. Kết quả điều trị bệnh phân trắng lợn con và các bệnh khác tại cơ sở đạt tỷ lệ ra sao?
Tổng số lợn con điều trị bệnh phân trắng là 405 con, số con khỏi là 363 con, đạt tỷ lệ 89,63%. Ngoài ra, điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái khỏi 32/32 con (100%), viêm vú ở nái khỏi 17/18 con (94,44%), và bệnh viêm phổi ở lợn khỏi 516/542 con (95,20%).
5. Hai phác đồ kháng sinh được tác giả áp dụng để điều trị bệnh phân trắng lợn con gồm những loại thuốc nào?
- Phác đồ 1: Tiêm bắp Nor 100 (1 ml/10 kg thể trọng) kết hợp B.Complex (1 ml/10 kg thể trọng) và cho uống tự do dung dịch Điện giải (10 g/lít nước), điều trị 3 - 5 ngày.
- Phác đồ 2: Tiêm bắp Tylogenta (1 ml/10 kg thể trọng) kết hợp B.Complex (1 ml/10 kg thể trọng) và cho uống tự do dung dịch Điện giải (10 g/lít nước), điều trị 3 - 5 ngày.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Tân đã tổng hợp và áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh phân trắng cho đàn lợn con từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi tại Trại chăn nuôi Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội). Công tác vệ sinh phòng dịch, tiêm phòng vaccine cho đàn nái và lợn con được thực hiện đồng bộ, góp phần nâng cao số con cai sữa/nái/năm từ 19,91 con (năm 2015) lên 25,37 con (6 tháng đầu năm 2017). Việc ứng dụng các phác đồ điều trị bằng kháng sinh Nor 100 và Tylogenta kết hợp trợ lực, bù điện giải đã mang lại tỷ lệ chữa khỏi bệnh phân trắng đạt 89,63%, cung cấp tư liệu thực nghiệm hữu ích cho công tác chăn nuôi và thú y tại cơ sở.