Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp và kinh tế nông thôn Việt Nam, cung cấp phần lớn thực phẩm tiêu dùng trong nước, phân bón cho trồng trọt, phụ phẩm cho công nghiệp chế biến và tạo nguồn hàng xuất khẩu. Nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng, các cơ sở chăn nuôi trong nước đang từng bước chuyển đổi sang phương thức công nghiệp tập trung với quy mô lớn, ứng dụng công nghệ hiện đại, tự động hóa chuồng trại và sử dụng thức ăn công nghiệp chất lượng cao. Tuy nhiên, việc đưa các giống lợn ngoại nhập có năng suất sinh sản cao vào nuôi dưỡng tại Việt Nam gặp phải nhiều thách thức do điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, độ ẩm cao và áp lực dịch bệnh phức tạp. Những hạn chế trong kỹ thuật chăm sóc, quy trình dinh dưỡng và công tác thú y dễ dẫn đến các bệnh lý sinh sản ở lợn nái (như viêm tử cung, sót nhau, đẻ khó) cũng như các hội chứng bệnh đường tiêu hóa, hô hấp ở lợn con, gây thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế.
Từ thực tiễn sản xuất tại cơ sở, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại lợn Bảy Tuân, xã Tiên Phương, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội" được thực hiện nhằm đánh giá và chuẩn hóa các can thiệp kỹ thuật trong chăn nuôi thực tế.
Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Thực hiện quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản nuôi tại trang trại.
- Thành thạo trong việc sử dụng các loại thức ăn cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai.
- Phát hiện, chẩn đoán các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ, xác định phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.
- Vận dụng kiến thức đã học vào thực tế và rèn luyện tay nghề, nâng cao hiểu biết kinh nghiệm trong thực tế.
Yêu cầu nghiên cứu:
- Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trại lợn Bảy Tuân, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội trong giai đoạn 2017 đến tháng 5/2019.
- Áp dụng được quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại đạt hiệu quả cao.
- Xác định được tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ, đánh giá hiệu quả của quy trình phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái hậu bị, nái chửa, nái đẻ nuôi con, nái sau cai sữa) và đàn lợn con theo mẹ được nuôi dưỡng tại trang trại.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn Bảy Tuân thuộc Công ty TNHH Đầu tư kinh doanh và dịch vụ Bảo Lộc, địa chỉ tại xã Tiên Phương, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội.
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 20 tháng 11 năm 2018 đến ngày 18 tháng 05 năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kế thừa và vận dụng hệ thống lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi - thú y, dịch tễ học và bệnh lý học thú y từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước. Các nội dung lý thuyết trọng tâm bao gồm:
- Cơ sở sinh lý sinh sản và bệnh học lợn nái: Cơ chế sinh lý giai đoạn mang thai và sinh đẻ của lợn nái; nguyên nhân, triệu chứng và cơ chế bệnh sinh của viêm tử cung sau đẻ do các vi khuẩn cơ hội (Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris, Klebsiella) và do tổn thương cơ học khi đỡ đẻ thô bạo hoặc sót nhau; tác động của hormone Progesterone, kích thích tố Prolactin và Prostaglandin F2α ($PGF_2\alpha$) đến chức năng sinh sản và tiết sữa; bệnh lý sót nhau và đẻ khó.
- Bệnh lý học ở lợn con theo mẹ: Cơ chế gây hội chứng tiêu chảy sơ sinh do vi khuẩn đường ruột (E. coli, Salmonella, Clostridium), điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi và độc tố nấm mốc trong thức ăn; nguyên nhân gây bệnh viêm phổi/suyễn lợn do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae kết hợp với các tác nhân cộng phát đường hô hấp (Pasteurella multocida, Bordetella, Streptococcus).
- Cơ sở khoa học dinh dưỡng và chăm sóc: Định mức năng lượng trao đổi (NTĐ: 2900 kcal/kg) và đạm thô (13%) cho nái chửa; quy trình chăm sóc phân kỳ mang thai (kỳ 1, kỳ 2, kỳ 3); quy trình úm lợn con, lau khô bằng bột Mistral để chống nhiễm lạnh và phòng nhiễm trùng cuống rốn.
Phương pháp nghiên cứu và can thiệp thực tế được tiến hành trực tiếp trên quy mô sản xuất thực tế của trang trại:
- Phương pháp khảo sát, thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thống kê cơ cấu đàn, biến động số lượng qua hệ thống sổ sách của trang trại từ năm 2017 đến tháng 5/2019; theo dõi các yếu tố tiểu khí hậu, điều kiện cơ sở hạ tầng chuồng trại.
- Phương pháp theo dõi lâm sàng và can thiệp thực nghiệm: Trực tiếp thực hiện quy trình vệ sinh chuồng trại, lập khẩu phần thức ăn hỗn hợp (De Heus và CP), thực hiện lịch tiêm vắc xin, kiểm tra thân nhiệt, quan sát dịch tiết đường sinh dục, màu sắc phân và nhịp thở của đàn lợn; trực tiếp thực hiện các thủ thuật ngoại khoa (đỡ đẻ, mài nanh, cắt đuôi, thiến đực, tiêm sắt, lấy và pha tinh).
- Phương pháp điều trị lâm sàng: Thử nghiệm các phác đồ điều trị kháng sinh (Ceftio, Linspec, Nor 100), thuốc trợ lực, thuốc co bóp cơ trơn (Oxytocin) và dung dịch sát trùng thụt rửa (Povidone).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu gốc ghi chép hàng ngày trên đàn vật nuôi theo dõi trực tiếp và hồ sơ quản lý kỹ thuật của Trại lợn Bảy Tuân.
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu theo dõi được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả (tính tỷ lệ phần trăm mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ hoàn thành thao tác kỹ thuật, tỷ lệ an toàn tiêm chủng) bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, nêu bật những thời cơ cùng các thách thức thực tiễn như dịch bệnh và khí hậu nóng ẩm đối với các giống lợn nhập ngoại. Phần này xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể và 3 yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong việc làm chủ quy trình dinh dưỡng, chăm sóc, chẩn đoán và điều trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại cơ sở chăn nuôi thực tế.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Phần tổng quan phân tích chi tiết điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý, khí hậu (nhiệt độ trung bình 23 - 24°C, độ ẩm trung bình 85%, lượng mưa 1900 - 2000 mm/năm) và đặc điểm kinh tế - xã hội tại xã Tiên Phương, huyện Chương Mỹ, Hà Nội. Tác giả mô tả cơ cấu nhân sự gồm 1 chủ trại/giám đốc, 1 quản lý, 2 kỹ thuật trại, 2 kỹ thuật hỗ trợ dinh dưỡng De Heus, 5 công nhân, 5 sinh viên thực tập, 1 kỹ thuật điện nước, 1 kế toán, 1 tạp vụ, 3 cán bộ quản giáo và 25 phạm nhân.
Hệ thống cơ sở vật chất trên diện tích 10 ha được trình bày cụ thể: 2 chuồng bầu (800 ô kích thước 2,4m x 0,65m), 2 chuồng đẻ (200 ô kích thước 2,4m x 1,6m), 6 chuồng thịt (12 ô/chuồng kích thước 5m x 6m), hệ thống chuồng cai sữa (18 - 20 ô/chuồng, diện tích 25 $m^2$/ô), 1 phòng pha tinh, hệ thống dàn mát, quạt thông gió, 3 ao cá, 1 ao cá sấu, 1 ao ba ba, 2 ao chứa nước thải và 1 hầm biogas. Ngoài ra, chương này tổng kết toàn diện các tài liệu lý thuyết về vệ sinh thú y, điều trị bệnh truyền nhiễm, bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, tiêu chảy, viêm phổi ở lợn cùng tổng quan tình hình nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương quy định đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái và lợn con theo mẹ tại trại lợn Bảy Tuân từ ngày 20/11/2018 đến 18/05/2019. Tác giả chi tiết hóa các bước thực hiện:
- Quy trình vệ sinh tiêu độc chuồng trại hàng ngày bằng thuốc sát trùng Ommicide (tỷ lệ 320 ml/1000 lít nước), rắc vôi bột lối đi và xả vôi xút gầm chuồng.
- Quy trình dinh dưỡng theo giai đoạn: lợn nái chửa ăn thức ăn hỗn hợp 3030 và 3060 (De Heus); lợn con tập ăn từ 3 ngày tuổi bằng cám 3800 (De Heus) và chuyển sang cám 550S (CP) từ 13 - 16 ngày tuổi; khẩu phần lợn đực giống đạt 3 kg/con/ngày kèm trứng gà sống sau mỗi lần lấy tinh.
- Phác đồ chẩn đoán lâm sàng và điều trị thú y cho từng bệnh cụ thể.
- Các công thức toán học dùng để tính toán tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ thao tác kỹ thuật và tỷ lệ tiêm phòng trên phần mềm Microsoft Excel 2010.
| Đối tượng lợn |
Giai đoạn nuôi dưỡng / Thể trọng |
Định mức thức ăn (kg/con/ngày) |
| Lợn nái hậu bị |
< 60 kg |
2,00 |
|
61 - 100 kg |
2,30 |
|
> 100 kg |
2,50 |
| Lợn nái chờ phối |
Sau cai sữa |
3,00 |
| Lợn nái mang thai |
Chửa kỳ 1 (ngày 1 - 35) |
3,00 |
|
Chửa kỳ 2 (ngày 36 - 85) |
2,00 |
|
Chửa kỳ 3 (ngày 86 - 113) |
3,00 |
| Lợn nái nuôi con |
Ngày đẻ |
1,50 |
|
Ngày thứ 1 sau đẻ |
2,00 |
|
Ngày thứ 2 sau đẻ |
3,00 |
|
Ngày thứ 3 sau đẻ |
4,00 |
|
Ngày thứ 4 sau đẻ |
5,00 |
|
Ngày thứ 5 trở đi |
6,00 |
|
Ngày cai sữa |
0,00 (nhịn ăn) |
| Lợn con theo mẹ |
Tập ăn từ 3 ngày tuổi |
0,02 |
| Lợn đực giống |
Khai thác tinh |
3,00 |
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này công bố toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được sau 6 tháng thực tập:
- Biến động đàn: Quy mô lợn nái giảm từ 632 con (2017) xuống 521 con (2018) và còn 494 con (tháng 5/2019) do biến động giá cả thị trường và ảnh hưởng của dịch bệnh Lở mồm long móng (LMLM); đàn hậu bị tăng từ 74 con lên 80 con để tái đàn.
- Quy mô trực tiếp chăm sóc: Sinh viên trực tiếp nuôi dưỡng 65 nái hậu bị, 323 lượt nái chửa, 73 nái đẻ nuôi con và 912 lợn con theo mẹ.
- Thực hiện an toàn sinh học: Vệ sinh chuồng trại hàng ngày đạt 168/180 lần (93,33%); phun sát trùng định kỳ quanh trại đạt 23/52 lần (44,23%); quét và rắc vôi đường đi đạt 15/50 lần (30,00%); phun thuốc sát trùng chuồng đạt 135/180 lần (75,00%).
- Tiêm phòng vắc xin: Đạt tỷ lệ an toàn 100% trên toàn đàn cho cả lợn nái (4 loại vắc xin: PRRS, Aftopor, Begonia, Pest-Vac) và lợn con (Ferirade, Baycox, Mycoplasma, Circo FLEX).
- Chẩn đoán và điều trị: Thống kê tỷ lệ mắc bệnh trên lợn nái đẻ (viêm tử cung 28,77%, sót nhau 8,22%, đẻ khó 4,11%, viêm vú 0%), nái sau cai sữa (viêm tử cung 7,20%), lợn con theo mẹ (tiêu chảy 25,11%, viêm phổi 12,39%). Phác đồ điều trị ghi nhận tỷ lệ khỏi từ 83,33% đến 100%.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Tác giả tóm tắt các kết quả đạt được về quy trình dinh dưỡng, công tác phòng trừ dịch bệnh bằng an toàn sinh học và vắc xin, đồng thời đưa ra 5 đề xuất kỹ thuật đối với cơ sở nhằm hoàn thiện quy trình đỡ đẻ, quản lý sát trùng và xử lý gia súc chết đúng quy định thú y.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã ghi nhận đầy đủ các chỉ tiêu kỹ thuật thú y và lâm sàng thực tế tại trại lợn Bảy Tuân:
| Nhóm đối tượng theo dõi |
Tên bệnh lý / Hội chứng |
Số con theo dõi (con) |
Số con mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc bệnh (%) |
Số con điều trị khỏi (con) |
Tỷ lệ điều trị khỏi (%) |
| Lợn nái đẻ |
Viêm tử cung |
73 |
21 |
28,77 |
19 |
90,47 |
|
Viêm vú |
73 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
|
Đẻ khó |
73 |
3 |
4,11 |
3 |
100,00 |
|
Sót nhau |
73 |
6 |
8,22 |
5 |
83,33 |
| Lợn nái sau cai sữa |
Viêm tử cung |
250 |
18 |
7,20 |
17 |
94,44 |
| Lợn con theo mẹ |
Hội chứng tiêu chảy |
912 |
229 |
25,11 |
217 |
94,76 |
|
Bệnh viêm phổi |
912 |
113 |
12,39 |
108 |
95,57 |
Bên cạnh công tác điều trị, tác giả trực tiếp thực hiện các thao tác kỹ thuật phục vụ sản xuất với khối lượng công việc và tỷ lệ cụ thể:
| STT |
Nội dung công việc thực hiện |
Tổng quy mô đàn tại trại (con) |
Số lượng trực tiếp làm (con) |
Tỷ lệ thực hiện (%) |
| 1 |
Đỡ đẻ lợn nái |
494 |
73 |
14,77 |
| 2 |
Tiêm sắt và nhỏ thuốc cầu trùng |
6122 |
912 |
14,89 |
| 3 |
Thiến lợn đực giống thương phẩm |
2661 |
218 |
8,19 |
| 4 |
Lấy tinh và pha chế tinh dịch lợn đực |
14 |
12 |
85,71 |
| 5 |
Phối giống nhân tạo cho lợn nái |
494 |
186 |
37,65 |
| 6 |
Mài nanh và cắt đuôi lợn con |
6122 |
912 |
14,89 |
Đóng góp và đề xuất của đề tài
- Đóng góp so với thực tiễn sản xuất: Chứng minh tính hiệu quả của phác đồ điều trị viêm tử cung kết hợp giữa thụt rửa Povidone (tỷ lệ 1/10) với kháng sinh CEFTIO (1 ml/25 kg thể trọng) và Oxytocin (2 ml/con), mang lại tỷ lệ khỏi bệnh trên 90%. Đồng thời, kiểm chứng hiệu quả của việc lau vú bằng nước muối sinh lý 0,9% và mài nanh triệt để giúp loại trừ hoàn toàn (0%) bệnh viêm vú ở lợn nái đẻ. Xác nhận hiệu quả điều trị tiêu chảy bằng Nor 100 (khỏi 94,76%) và điều trị viêm phổi bằng Linspec (khỏi 95,57%).
- Đề xuất, kiến nghị của tác giả:
- Trại lợn cần thực hiện nghiêm ngặt hơn quy trình vệ sinh phòng bệnh và chế độ dinh dưỡng cho đàn nái nhằm giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh đường sinh sản.
- Tăng cường vệ sinh sát trùng trước, trong và sau khi đẻ; thực hiện thao tác đỡ đẻ đúng kỹ thuật, nhẹ nhàng để tránh tổn thương niêm mạc tử cung.
- Yêu cầu toàn bộ cán bộ, công nhân viên và khách thực hiện nghiêm ngặt quy trình sát trùng trước khi vào khu vực chăn nuôi.
- Thực hiện tiêu hủy lợn chết do bệnh đúng quy trình kỹ thuật để đảm bảo an toàn sinh học và vệ sinh thú y.
- Đẩy mạnh ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào các khâu quản lý và sản xuất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một trang trại chăn nuôi đơn lẻ (Trại lợn Bảy Tuân) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019). Việc chẩn đoán các bệnh lý nhiễm khuẩn (viêm tử cung, tiêu chảy, viêm phổi) chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa có điều kiện lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập vi sinh vật hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm. Quy mô đàn nái trong giai đoạn này có sự sụt giảm do tác động khách quan của thị trường và dịch bệnh Lở mồm long móng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu phân lập và định danh các chủng vi khuẩn gây bệnh đường sinh dục ở nái và đường tiêu hóa ở lợn con theo mùa; thực hiện kháng sinh đồ nhằm theo dõi mức độ kháng thuốc của vi khuẩn tại trang trại; đánh giá hiệu quả của các chế phẩm sinh học (men vi sinh, thảo dược, bột Mistral) trong việc thay thế hoặc giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh phòng bệnh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tư liệu thực tế có giá trị phục vụ cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y: Cung cấp quy trình thực hành lâm sàng chi tiết, bao gồm định mức phân bổ khẩu phần thức ăn công nghiệp theo từng giai đoạn mang thai và nuôi con; lịch trình tiêm phòng vắc xin cụ thể cho đàn nái và lợn con.
- Kỹ thuật viên, quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo về phác đồ can thiệp thú y đối với các hội chứng bệnh phổ biến (viêm tử cung, tiêu chảy, viêm phổi), quy trình thao tác đỡ đẻ, kỹ thuật khai thác - pha chế tinh dịch lợn đực và các biện pháp đảm bảo an toàn sinh học chuồng trại.
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần ăn của lợn nái tại trang trại được điều chỉnh cụ thể như thế nào qua các giai đoạn chửa và nuôi con?
Lợn nái chửa được phân định mức ăn: Chửa kỳ 1 (1 - 35 ngày) ăn 3,0 kg/con/ngày; Chửa kỳ 2 (36 - 85 ngày) giảm xuống 2,0 kg/con/ngày; Chửa kỳ 3 (86 - 113 ngày) tăng lên 3,0 kg/con/ngày. Trước khi đẻ và vào ngày đẻ, thức ăn giảm xuống 1,5 kg/con/ngày (hoặc cho ăn cháo loãng/uống nước ấm pha muối). Sau khi đẻ, lượng cám tăng dần từ 2,0 kg (ngày thứ 1), 3,0 kg (ngày thứ 2), 4,0 kg (ngày thứ 3), 5,0 kg (ngày thứ 4) và đạt 6,0 kg/con/ngày từ ngày thứ 5 trở đi. Vào ngày cai sữa, lợn mẹ hoàn toàn nhịn ăn.
2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn Bảy Tuân bao gồm những loại nào và thời điểm tiêm ra sao?
Đàn lợn nái được tiêm phòng 4 loại vắc xin với liều 2 ml/con: Vắc xin Tai xanh (PRRS) và Giả dại (Begonia) tiêm định kỳ 3 lần/năm vào các tháng 4, 8 và 12; Vắc xin Dịch tả lợn (Pest-Vac) tiêm vào tuần chửa thứ 10; Vắc xin Lở mồm long móng (Aftopor) tiêm vào tuần chửa thứ 12. Tỷ lệ tiêm phòng an toàn đạt 100%.
3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái tại cơ sở được áp dụng như thế nào và đạt hiệu quả ra sao?
Phác đồ điều trị bao gồm: thụt rửa tử cung bằng cồn đỏ Povidone pha loãng với nước (tỷ lệ 1/10) 2 lần/ngày trong 2 ngày liên tục; kết hợp tiêm bắp kháng sinh SVT-CEFTIO liều 1 ml/25 kg thể trọng (tiêm 2 ngày/lần, kéo dài 5 - 7 ngày) và tiêm Oxytocin liều 2 ml/con để tống sản dịch. Kết quả điều trị đạt tỷ lệ khỏi 90,47% ở lợn nái đẻ (19/21 con) và 94,44% ở lợn nái sau cai sữa (17/18 con).
4. Quy trình chăm sóc và phòng bệnh ban đầu cho lợn con sơ sinh tại trang trại diễn ra theo các mốc thời gian nào?
Lợn con sau khi sinh được lau khô bằng bột Mistral, cắt rốn và sát trùng bằng cồn Povidone, giữ ấm trong ô úm (kích thước 1,2m x 1,5m). Ngày tuổi thứ 2 tiến hành mài nanh và cắt đuôi. Ngày tuổi thứ 3 tiêm sắt (Ferirade 2 ml/con), nhỏ thuốc phòng cầu trùng (Baycox 1 ml/con) và bắt đầu cho tập ăn cám 3800 (0,02 kg/con/ngày). Ngày thứ 5 - 7 thiến lợn đực thương phẩm (kết hợp tiêm 1 ml Cefticin). Ngày thứ 7 tiêm vắc xin Suyễn (Mycoplasma 1 ml/con) và ngày thứ 14 tiêm vắc xin phòng Circo virus (Circo FLEX 1 ml/con).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Việt đã phản ánh toàn diện và chi tiết quy trình chăn nuôi, chăm sóc dinh dưỡng và quản lý dịch bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại lợn Bảy Tuân (Hà Nội). Bằng phương pháp theo dõi lâm sàng và can thiệp thực địa trong 6 tháng, tác giả đã chứng minh hiệu quả của các quy trình an toàn sinh học, lịch tiêm phòng vắc xin đạt độ an toàn 100% và các phác đồ điều trị thú y đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 90%. Đây là tài liệu tổng kết thực tiễn có độ tin cậy cao, đóng góp dữ liệu hữu ích cho công tác đào tạo chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y và ứng dụng quản lý kỹ thuật tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.