Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi đóng vai trò quan trọng và có xu hướng tăng nhanh về tỷ trọng giá trị sản phẩm trong tổng GDP nông nghiệp, nổi bật là sản phẩm thịt lợn. Xu hướng này bắt nguồn từ việc ứng dụng công nghệ hiện đại giúp nâng cao năng suất, rút ngắn chu kỳ nuôi dưỡng, đồng thời cơ cấu tiêu dùng thực phẩm của xã hội dịch chuyển mạnh mẽ sang các sản phẩm giàu đạm từ chăn nuôi. Trong hệ thống chăn nuôi lợn công nghiệp, khâu quản lý đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ giữ vị trí then chốt, quyết định trực tiếp đến số lượng đàn, chất lượng con giống thương phẩm và tỷ lệ nạc của lợn thịt thương phẩm sau này.

Nhằm hoàn thiện kỹ năng chuyên môn và đánh giá việc vận hành các quy trình kỹ thuật tại các cơ sở chăn nuôi quy mô lớn, tác giả Nguyễn Thị Ánh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Thú y với đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Công ty TNHH một thành viên Hòa Phát Bắc Giang".

Mục tiêu của chuyên đề được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái sinh sản.
  2. Thực hiện quy trình phòng bệnh cho lợn nái.
  3. Biết cách chẩn đoán và điều trị một số bệnh trên lợn nái và lợn con.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  1. Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trang trại thuộc Công ty TNHH MTV Hòa Phát tại xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang.
  2. Áp dụng được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ của trang trại.
  3. Xác định được tình hình mắc bệnh của lợn nái sinh sản tại trang trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái hậu bị, nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con) và lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn thuộc Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang (Công ty Cổ phần Phát triển Chăn nuôi Hòa Phát - Tập đoàn Hòa Phát), nằm trên địa bàn các thôn Hạ, thôn Đồng Chòi, thôn Bản Bầu, xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang (tổng diện tích trang trại 67 ha).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 20/11/2018 đến ngày 20/5/2019 (giai đoạn thực tập và theo dõi liên tục 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận và sinh lý học thú y

Nghiên cứu dựa trên các cơ sở sinh lý học, sinh sản và bệnh học thú y chuyên sâu đối với lợn ngoại và lợn lai hướng nạc:

  • Đặc điểm giống và ưu thế lai: Giống lợn Yorkshire (nguồn gốc Anh, đẻ 10–11 con/lứa, tăng trọng bình quân 650–750 g/con/ngày, tỷ lệ nạc 55%–59%), giống Landrace (nguồn gốc Đan Mạch, tăng trọng 750 g/con/ngày, tiêu tốn thức ăn 2,70–3,01 kg/kg tăng khối lượng, tỷ lệ nạc 59%) và các tổ hợp nái lai $F_1(\text{Landrace} \times \text{Yorkshire})$ hoặc $F_1(\text{Yorkshire} \times \text{Landrace})$ mang ưu thế lai vượt trội về số con sơ sinh sống (tăng 0,24–0,26 con/lứa) và khối lượng cai sữa (tăng 0,65–3,29 kg/lứa).
  • Sinh lý sinh sản và điều hòa nội tiết: Quy luật thành thục về tính (xuất hiện ở lợn ngoại từ 6–7 tháng tuổi) và thành thục về thể vóc (8–9 tháng tuổi, khối lượng 110–120 kg). Chu kỳ tính kéo dài 21 ngày với 4 giai đoạn: trước động dục (1–2 ngày), động dục (2–3 ngày, rụng trứng sau khi động dục 24–30 giờ), sau động dục (3–4 ngày), và yên tĩnh (10–12 ngày). Cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch thông qua trục nội tiết dưới sự tác động của FSH, LH từ tuyến yên, Oestrogen từ bao noãn, Progesterone từ thể vàng và vai trò phân giải thể vàng của Prostaglandin $F_{2\alpha}$ ($\text{PGF}_{2\alpha}$).
  • Quy luật phát triển phôi thai: Gồm 3 giai đoạn: phôi thai (ngày 1–22, hợp tử phân chia, chưa hình thành nhau thai), tiền thai (ngày 23–39, bắt đầu hình thành cơ quan, nhau thai liên kết mẹ - con), và giai đoạn thai nhi (ngày 40 đến khi đẻ, thai tăng trưởng nhanh nhất về thể tích và khối lượng).
  • Nhu cầu dinh dưỡng và axit amin: Tiêu chuẩn khẩu phần thức ăn hoàn chỉnh theo từng giai đoạn sinh lý (năng lượng trao đổi, protein thô, canxi, phốt pho, vitamin A, D, E và các axit amin thiết yếu gồm Lysine, Threonine, Methionine + Cystine, Tryptophan, Histidine, Leucine, Isoleucine, Valine, Phenylalanine + Tyrosine).
  • Bệnh học thú y: Cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm tử cung, viêm vú, hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA), liệt sau sinh, tiêu chảy lợn con do E. coli và Salmonella, viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae.
Axit amin Tỷ lệ % trong Protein (Nái chửa) Tỷ lệ % trong Protein (Nái nuôi con)
Lizin (Lysine) 3,5% 3,8%
Treonin (Threonine) 2,8% 2,6%
Met + Xys (Methionine + Cystine) 2,5% 2,5%
Tryptophan 0,8% 0,8%
Histidin 2,1% 1,9%
Lơxin (Leucine) 7,6% 6,4%
Izoloxin (Isoleucine) 3,7% 4,5%
Valin 4,4% 4,6%
Tyroxin + Phenilalanin 6,3% 6,3%

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp chăn nuôi thú y thực nghiệm và lâm sàng:

  • Phương pháp thu thập thông tin và đánh giá thực trạng: Thu thập số liệu thứ cấp về cơ sở vật chất, nhân sự, cơ cấu đàn và điều kiện tự nhiên tại cơ sở thực tập; ghi chép sổ nhật ký theo dõi hàng ngày tại chuồng nuôi.
  • Phương pháp thực hiện quy trình chăn nuôi: Triển khai quy trình kỹ thuật chăm sóc nái hậu bị, nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con và lợn con theo mẹ; kỹ thuật phát hiện động dục 5 điểm; kỹ thuật phối giống thụ tinh nhân tạo sâu bằng dẫn tinh quản chuyên dụng; quy trình hỗ trợ sinh sản và đỡ đẻ.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và điều trị: Quan sát trực tiếp trạng thái tinh thần, thân nhiệt, tính thèm ăn, dịch tiết sinh dục, tình trạng bầu vú, màu sắc và thể trạng phân, nhịp thở; lập phác đồ điều trị bằng thuốc kháng sinh, thuốc kháng viêm, hormone và bổ trợ.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê và xử lý số liệu bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Các chỉ tiêu thống kê được tính toán theo công thức: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số con mắc bệnh}}{\text{Số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam. Phân tích sự chuyển dịch nhu cầu tiêu thụ thực phẩm, khẳng định vai trò cốt lõi của đàn lợn nái sinh sản và con giống chất lượng cao đối với chuỗi giá trị chăn nuôi lợn thịt. Nêu rõ 3 mục tiêu và 3 yêu cầu cụ thể của chuyên đề tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Tổng quan toàn diện các nội dung liên quan đến địa bàn và cơ sở khoa học của đề tài:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại thành lập từ tháng 6/2018 với quy mô 67 ha (10 ha chuồng trại kín, 5 ha khu điều hành/nhà ở, còn lại là đường giao thông, hồ cảnh quan và hạ tầng xử lý nước thải Biogas). Cơ cấu tổ chức gồm 79 cán bộ công nhân viên (16 lao động gián tiếp, 63 lao động trực tiếp chia làm 3 khu). Khí hậu vùng có nhiệt độ trung bình 22,6°C (cao nhất 32,9°C, thấp nhất 11,6°C), lượng mưa trung bình 1564 mm. Hạ tầng chia thành 3 khu cách ly an toàn sinh học và 4 phân khu chuồng chuyên biệt: chuồng cách ly (1 chuồng), khu phối - mang thai (2 chuồng phối, 3 chuồng mang thai, 1 chuồng phát triển hậu bị), khu chuồng đẻ (3 chuồng đẻ, mỗi chuồng 184 ô), khu cai sữa - nuôi thịt (4 chuồng cai sữa, mỗi chuồng 64 ô). Thức ăn sử dụng hoàn toàn thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hòa Phát Hưng Yên cung cấp.
  • Cơ sở tài liệu liên quan: Phân tích đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh sản của các giống lợn Yorkshire, Landrace và tổ hợp lai; sinh lý chu kỳ động dục, sự thành thục tính - thể vóc; quy trình nuôi dưỡng nái hậu bị, nái mang thai (chửa kỳ 1 từ ngày 1–84, chửa kỳ 2 từ ngày 85–114), kỹ thuật đỡ đẻ và quản lý nái nuôi con.
  • Bệnh lý học thú y: Trình bày nguyên nhân, triệu chứng và phác đồ điều trị các bệnh thường gặp trên nái (viêm tử cung cấp/mãn tính, viêm vú, bại liệt sau sinh) và lợn con (tiêu chảy do E. coli, Salmonella; viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae).
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình nghiên cứu về can thiệp sản khoa, thuốc kháng sinh và hormone sinh sản của Phạm Hữu Doanh, Trần Tiến Dũng, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Bá Hiệp, Taylor D., Urban...

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định đối tượng nghiên cứu là đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại Hòa Phát Bắc Giang trong thời gian 6 tháng (20/11/2018 – 20/5/2019). Mô tả chi tiết các bước triển khai công việc: đánh giá cơ cấu đàn, áp dụng quy trình chăm sóc theo từng giai đoạn, lịch sát trùng 7 ngày trong tuần, quy trình tiêm phòng vắc xin, phương pháp chẩn đoán lâm sàng, cách ly và điều trị bệnh, các công thức xử lý dữ liệu trên Microsoft Excel 2010.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày kết quả thực tế qua 6 tháng thực tập:

  • Cơ cấu đàn và kết quả chăm sóc nái: Thực hiện kiểm soát tăng trọng lợn hậu bị theo biểu đồ tiêu chuẩn từ 15 tuần tuổi (50 kg) đến 32 tuần tuổi (140 kg).
  • Kỹ thuật phối giống: Triển khai phương pháp tiếp xúc đực thí tình từ 180 ngày tuổi (tần suất 2 lần/ngày, 5–10 phút/ô, chiếu sáng 16 giờ/ngày); áp dụng kỹ thuật phối kép/phối 3 lần cách nhau 12–24 giờ tùy thời điểm bắt đầu mê ì sau cai sữa; bảo quản tinh nhân tạo ở nhiệt độ ổn định 16–17°C.
  • Kết quả phòng bệnh bằng vệ sinh, sát trùng và vắc xin: Thực hiện lịch sát trùng chuồng trại khép kín hàng ngày, định kỳ phun xút/vôi gầm chuồng và tổng vệ sinh cuối tuần; tổ chức tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin cho nái trước phối và trong giai đoạn mang thai.
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh: Xác định tỷ lệ mắc và thử nghiệm các phác đồ điều trị hiệu quả đối với bệnh viêm tử cung, viêm vú, bại liệt trên đàn nái, cũng như hội chứng tiêu chảy và viêm phổi trên đàn lợn con theo mẹ.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu chuyên đề, tổng kết tính hiệu quả của việc tuân thủ quy trình an toàn sinh học và quy trình thú y tại trang trại. Đưa ra các đề xuất về cải thiện nguồn nước (giảm hàm lượng đá vôi) và nâng cấp trang thiết bị nhằm tối ưu hóa hiệu quả chăn nuôi.

Kết quả và đóng góp

1. Quy chuẩn hóa định mức tăng trọng và chăm sóc nái hậu bị

Khóa luận hệ thống hóa các chỉ tiêu sinh trưởng và tăng trọng chuẩn áp dụng cho đàn nái hậu bị tại trang trại Hòa Phát Bắc Giang:

Tuần tuổi Trọng lượng chuẩn (kg) Tăng trọng bình quân (gam/ngày)
15 50 750
19 75 850
23 93 650
27 111 650
31 130 650
32 140 650

Ghi chú kỹ thuật: Lợn hậu bị đạt 7,5 tháng tuổi, thể trọng 140–150 kg và đã qua ít nhất 1–2 chu kỳ động dục trước đó mới đưa vào phối giống chính thức.

2. Quy trình điều tiết dinh dưỡng theo giai đoạn sinh sản

  • Nái mang thai: Khẩu phần duy trì 13% protein thô, năng lượng trao đổi 2900 kcal/kg thức ăn. Định mức cho ăn đối với nái hậu bị là 1–1,2 kg/con/ngày (2 bữa/ngày); đối với nái dạ là 2–2,2 kg/con/ngày. Bổ sung 0,2–0,3 kg/con/ngày vào mùa đông khi nhiệt độ chuồng nuôi giảm dưới 15°C.
  • Nái chờ đẻ và sau đẻ: Giai đoạn chờ đẻ cho ăn 2,5–3 kg/ngày; giảm dần 0,5 kg/ngày trước ngày dự kiến đẻ 3 ngày để đạt 1–2 kg vào ngày đẻ. Sau khi đẻ, tăng dần 0,5 kg/ngày cho đến ngày thứ 7 đạt mức 5–6 kg/con/ngày và duy trì trong suốt giai đoạn nuôi con (khẩu phần đạt 15% protein thô, 3100 kcal ME/kg, Ca 0,9–1,0%, P 0,7%).

3. Lịch sát trùng và kiểm soát an toàn sinh học

Hệ thống phòng dịch tại trang trại được triển khai nghiêm ngặt theo lịch tuần hoàn:

Thứ trong tuần Chuồng đẻ Chuồng nái chửa Chuồng cách ly Ngoài chuồng chăn nuôi Ngoài khu vực
Thứ 2 Phun sát trùng Phun sát trùng Quét/rắc vôi đường đi Phun sát trùng toàn bộ khu Phun sát trùng toàn bộ khu vực
Thứ 3 Phun sát trùng Phun sát trùng Quét/rắc vôi đường đi — —
Thứ 4 Phun sát trùng Xả vôi xút gầm Rắc vôi Rắc vôi —
Thứ 5 Phun ghẻ Phun ghẻ + xả vôi xút gầm — — —
Thứ 6 Phun sát trùng Phun sát trùng + rắc vôi Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 7 Phun sát trùng — Phun sát trùng — —
Chủ nhật Vệ sinh chuồng Tổng vệ sinh chuồng Tổng vệ sinh chuồng Vệ sinh tổng khu Tổng vệ sinh

4. Phác đồ chẩn đoán và điều trị bệnh thực chứng

Tác giả đã trực tiếp thực hiện và ghi nhận hiệu quả của các phác đồ điều trị chuyên biệt:

  • Viêm tử cung nái: Thể nhẹ đặt viên Oxytetracyclin âm đạo 5–7 ngày kết hợp tiêm Amoxicillin 15% (3 lần, cách nhau 48 giờ). Thể nặng/sau sảy thai: Thụt rửa tử cung bằng nước muối 0,9% pha Aquacil (tỷ lệ 2g/2 lít nước) 2 lần/ngày trong 3 ngày liên tục, bơm Penicillin kết hợp tiêm bắp Oxytocin (10–15 UI) để đẩy sản dịch và tiêm kháng sinh tác dụng kéo dài Vetrimoxin LA + Ketovet (3 lần, cách nhau 48 giờ).
  • Viêm vú: Tiêm kết hợp Vetrimoxin + Ketovet + Oxytocin (liều trên 200.000 UI) 1–2 lần/ngày trong 3–5 ngày, kết hợp chườm nóng và xoa bóp cơ học.
  • Bại liệt sau sinh: Tiêm Canxi $B_{12}$ trong khi đẻ và duy trì tiêm 3–5 ngày liên tục khi có triệu chứng, kết hợp lật trở mình tránh hoại tử da.
  • Tiêu chảy lợn con: Sử dụng Octaxin 5% nhỏ trực tiếp 1 giọt/con/ngày (đối với lợn nhỏ); dùng Interfox tiêm liều 1 ml/10 kg thể trọng đối với lợn trên 5 kg trong 3–5 ngày.
  • Viêm phổi lợn con (Mycoplasma): Tiêm Genta-tylosin liều 1 ml/20 kg thể trọng, liệu trình 3–6 ngày liên tục.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Thời gian thực hiện và theo dõi đề tài giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019), phản ánh chủ yếu điều kiện tiểu khí hậu chuyển mùa Đông - Xuân - Hè, chưa bao quát toàn bộ các chu kỳ thời tiết quanh năm.
    • Trang trại mới đi vào sản xuất từ tháng 6/2018 nên một số hạng mục cơ sở vật chất kỹ thuật đang trong quá trình hoàn thiện.
    • Nguồn nước ngầm tại địa bàn có hàm lượng đá vôi cao, gây ảnh hưởng nhất định đến sức khỏe đường ruột và tiết niệu của đàn lợn.
    • Phương pháp chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa kết hợp xét nghiệm phân lập vi sinh vật chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Nghiên cứu và lắp đặt hệ thống xử lý làm mềm nước ngầm nhằm loại bỏ triệt để tồn dư đá vôi phục vụ chăn nuôi.
    • Thực hiện theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản của đàn nái qua nhiều chu kỳ lứa đẻ liên tiếp ($F_1$, $F_2$, nái rạ lứa 3–6).
    • Kết hợp kỹ thuật kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để đánh giá mức độ nhạy cảm của các chủng vi khuẩn phân lập tại trại nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y làm tài liệu tham khảo thực tế về quy trình vận hành trang trại lợn công nghiệp quy mô lớn.
    • Kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên quản lý trại lợn giống và lợn sinh sản tại các doanh nghiệp nông nghiệp.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Hướng dẫn kỹ thuật phối giống thụ tinh nhân tạo sâu và kỹ thuật kiểm tra lợn nái động dục bằng đực thí tình theo phương pháp 5 điểm.
    • Biểu đồ định mức thức ăn chi tiết cho nái mang thai kỳ 1, kỳ 2 và nái nuôi con.
    • Bảng lịch sát trùng an toàn sinh học chi tiết 7 ngày trong tuần cho từng phân khu chuồng.
    • Hệ thống phác đồ điều trị lâm sàng các bệnh viêm vú, viêm tử cung, bại liệt và tiêu chảy lợn con theo mẹ.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô diện tích và cơ cấu tổ chức nhân sự tại trại lợn Hòa Phát Bắc Giang như thế nào?

Trang trại có tổng diện tích 67 ha, trong đó 10 ha là hệ thống chuồng trại khép kín, 5 ha dành cho khu điều hành, nhà ở công nhân và công trình phụ trợ, phần còn lại là đường giao thông, cây xanh và hệ thống xử lý chất thải. Tổng nhân sự của trại gồm 79 người, chia thành 2 nhóm: lao động gián tiếp (16 người gồm ban giám đốc, kế toán, hành chính, cơ điện, bảo vệ, cấp dưỡng) và lao động trực tiếp (63 người gồm 1 trưởng trại, 1 phó trại, 3 trưởng khu, 4 kỹ sư chăn nuôi, 48 công nhân và 6 sinh viên thực tập).

2. Tiêu chuẩn thể trọng và độ tuổi để đưa lợn nái hậu bị vào phối giống lần đầu tại trại là gì?

Lợn nái hậu bị phải đạt tối thiểu 7,5 tháng tuổi (khoảng 32 tuần tuổi), có khối lượng cơ thể đạt từ 140 đến 150 kg, và bắt buộc phải trải qua ít nhất 1 đến 2 chu kỳ động dục trước đó mới đủ điều kiện đưa lên chuồng phối giống.

3. Quy trình kích thích động dục cho nái hậu bị được thực hiện bằng cách nào?

Từ 180 ngày tuổi, lợn hậu bị được tiếp xúc với lợn đực thí tình có tính hăng cao 2 lần/ngày (sáng và chiều), thời gian tiếp xúc từ 5–10 phút/ô chuồng (không dùng một lợn đực quá 1 giờ). Đồng thời, thời gian chiếu sáng trong chuồng nuôi được tăng lên 16 giờ/ngày. Kỹ thuật viên kiểm tra phản xạ mê ì bằng phương pháp 5 điểm (cọ sườn, nâng háng, ấn âm hộ, vẹo da mông, ngồi lên lưng).

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung thể nặng cho lợn nái sau đẻ gồm những bước nào?

Phác đồ gồm 4 bước can thiệp đồng thời:

  1. Thụt rửa tử cung bằng dung dịch nước muối sinh lý 0,9% kết hợp Aquacil (2g/2 lít nước), thực hiện 2 lần/ngày trong 3 ngày liên tục.
  2. Bơm kháng sinh Penicillin trực tiếp vào lòng tử cung 1 lần/ngày trong 3 ngày liên tiếp sau khi thụt rửa.
  3. Tiêm bắp hormone Oxytocin liều 10–15 UI nhiều lần trong ngày nhằm kích thích co bóp tống sạch sản dịch ứ đọng.
  4. Tiêm kháng sinh phổ rộng tác dụng kéo dài Vetrimoxin LA (thành phần Amoxicillin) kết hợp thuốc kháng viêm Ketovet, lặp lại 3 lần với chu kỳ 48 giờ/lần.

5. Lịch sát trùng hàng tuần cho khu chuồng đẻ tại trang trại được phân công ra sao?

Khu chuồng đẻ được phun thuốc sát trùng liên tục từ Thứ 2 đến Thứ 4, Thứ 6 và Thứ 7. Riêng Thứ 5 thực hiện phun thuốc trị ghẻ; Chủ nhật dành toàn bộ thời gian để tiến hành tổng vệ sinh cơ học và tiêu độc khử trùng toàn bộ khu chuồng cùng hệ thống chuồng úm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Ánh đã phản ánh toàn diện và chi tiết quy trình chăn nuôi, chăm sóc nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Công ty TNHH MTV Hòa Phát Bắc Giang. Tác giả đã vận dụng tốt các kiến thức lý thuyết chuyên ngành Thú y vào thực tiễn sản xuất công nghiệp quy mô lớn, nắm vững kỹ thuật đỡ đẻ, thụ tinh nhân tạo và phác đồ điều trị các hội chứng bệnh sản khoa, tiêu hóa, hô hấp thường gặp. Công trình có giá trị thực tiễn cao, đóng vai trò là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản lý kỹ thuật và an toàn sinh học tại các cơ sở chăn nuôi lợn nái tập trung.