Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi gia cầm là ngành sản xuất truyền thống, giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam nhờ khả năng cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, tạo sinh kế, tăng thu nhập cho nông hộ và tận dụng hiệu quả nguồn phụ phẩm nông nghiệp cũng như tạo nguồn phân bón hữu cơ cho trồng trọt. Tuy nhiên, áp lực dịch bệnh trên các đàn gia cầm những năm gần đây diễn biến phức tạp, trở thành yếu tố hạn chế và gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Các bệnh truyền nhiễm do virus (như Newcastle, Đậu gà) và các bệnh do ký sinh trùng, đơn bào (như Cầu trùng, Đầu đen) thường xuyên bùng phát, làm giảm năng suất và tăng tỷ lệ chết của gia cầm.
Gà Cáy Củm là giống gà bản địa quý, được nuôi chủ yếu theo phương thức chăn thả tự nhiên và bán chăn thả tại một số vùng trung du, miền núi phía Bắc. Tại Thái Nguyên, giống gà này đang được bảo tồn và phát triển nhằm gìn giữ nguồn gen đặc sản và cung cấp sản phẩm thịt chất lượng cao. Để đánh giá khả năng thích nghi và sức đề kháng bệnh của gà Cáy Củm trong điều kiện sinh thái địa phương, việc nghiên cứu tình hình dịch bệnh và thử nghiệm các phác đồ can thiệp thú y là yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn sản xuất.
Mục đích nghiên cứu:
- Nghiên cứu tình hình mắc các bệnh thường gặp như Newcastle, bệnh cầu trùng, bệnh tụ huyết trùng và một số bệnh có thể gặp trên gà Cáy Củm chăn thả tại Thái Nguyên.
- Đưa ra các biện pháp phòng trị các bệnh như Newcastle, bệnh cầu trùng, bệnh tụ huyết trùng và một số bệnh có thể gặp, đạt hiệu quả cao cho gà Cáy Củm.
Mục tiêu nghiên cứu:
Phát hiện, chẩn đoán được các bệnh Newcastle, bệnh cầu trùng và một số bệnh có thể gặp ở gà Cáy Củm và đưa ra phương pháp điều trị tại trại chăn nuôi của Chi nhánh nghiên cứu và phát triển động thực vật bản địa – Công ty Cổ phần khai khoáng miền núi tỉnh Thái Nguyên.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà Cáy Củm nuôi theo phương thức bán chăn thả; các bệnh thường gặp trên đàn gà gồm Cầu trùng (Coccidiosis), Newcastle, Đậu gà (Pox), Đầu đen (Histomonosis), Tụ huyết trùng; các loại thuốc thử nghiệm phòng và trị bệnh (RTD-Coccistop, Avicoc).
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi thuộc Chi nhánh Nghiên cứu và Phát triển Động thực vật bản địa – Công ty Cổ phần Khai khoáng miền núi tại xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ ngày 18/11/2017 đến ngày 25/05/2018 (theo dõi gà từ giai đoạn sơ sinh 1 ngày tuổi đến trên 20 tuần tuổi).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên hệ thống lý luận bệnh học gia cầm, ký sinh trùng học thú y và dược lý học thú y chuyên sâu:
- Đặc điểm giải phẫu - sinh lý gia cầm: Thân nhiệt cao (40 – 41°C), quá trình trao đổi chất diễn ra nhanh, hệ hô hấp có 9 túi khí, hệ tiêu hóa có tốc độ lưu chuyển thức ăn nhanh. Đặc điểm này khiến các tác nhân như noãn nang cầu trùng xâm nhập và phá hủy niêm mạc ruột trong thời gian ngắn (vòng đời từ 5 – 7 ngày).
- Căn bệnh học bệnh Cầu trùng: Gây ra bởi các loài đơn bào thuộc giống Eimeria (họ Eimeriidae, lớp Sporozoa), điển hình là E. tenella (ký sinh gây hại chủ yếu ở manh tràng gà con dưới 45 ngày tuổi) và E. necatrix, E. brunetti (ở ruột non). Vòng đời sinh học trải qua 3 giai đoạn: sinh sản vô tính (Schizogony), sinh sản hữu tính (Gametogony) trong tế bào biểu mô ruột và sinh sản bào tử (Sporogony) ngoài môi trường tạo noãn nang (Oocyst) chứa 8 bào tử con (Sporozoite).
- Căn bệnh học bệnh Đầu đen và Đậu gà: Bệnh Đầu đen (Histomonosis) do đơn bào Histomonas meleagridis gây viêm loét manh tràng và hoại tử gan, lây truyền chủ yếu qua trung gian là trứng giun kim Heterakis gallinarum. Bệnh Đậu gà do Poxvirus gây các nốt mụn sần ngoài da hoặc màng giả dạng difteria ở niêm mạc đường hô hấp trên.
- Cơ chế dược lý thuốc thử nghiệm:
- Thuốc RTD-Coccistop: Phối hợp kháng sinh Sulfadimeratine và chất hiệp đồng Trimethoprim, ức chế quá trình tổng hợp acid folic của cầu trùng, phổ tác dụng rộng, hạn chế kháng thuốc.
- Thuốc Avicoc (hãng Avitec, Pháp): Phối hợp Sulfadimeratine và Divaeridine, tăng cường hiệu lực diệt cầu trùng phân liệt, độ an toàn cao trên gia cầm non.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp bố trí thí nghiệm: Thực hiện theo phương pháp phân lô so sánh. Theo dõi 2 lô gà Cáy Củm (Lô 1: 100 con; Lô 2: 100 con), đảm bảo tương đồng về nguồn gốc giống, thức ăn, chế độ chăm sóc nuôi dưỡng (1 – 8 tuần tuổi nuôi nhốt trong chuồng úm; 9 – 20 tuần tuổi nuôi thả tự do ngoài bãi, ăn 2 bữa/ngày) và quy trình vệ sinh phòng dịch. Sự khác biệt duy nhất giữa hai lô là loại thuốc sử dụng điều trị bệnh cầu trùng (Lô 1 dùng RTD-Coccistop, Lô 2 dùng Avicoc trong liệu trình 5 ngày liên tục).
- Phương pháp điều tra dịch tễ và theo dõi lâm sàng: Đếm số lượng, tính tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết theo 6 giai đoạn lứa tuổi (<1 tuần, 1–3 tuần, 3–5 tuần, 5–8 tuần, 8–12 tuần, 12–16 tuần, 16–20 tuần, >20 tuần tuổi).
- Phương pháp mổ khám bệnh tích: Tiến hành mổ khám các cá thể gà chết hoặc có biểu hiện lâm sàng điển hình theo phương pháp mổ khám bệnh học thú y đại thể, quan sát và ghi nhận tổn thương ở tá tràng, ruột non, manh tràng, khí quản, túi khí, dạ dày cơ và gan.
- Nguồn dữ liệu: Số liệu theo dõi trực tiếp hàng ngày trên đàn gà thí nghiệm và đàn gà sản xuất tại cơ sở trong 6 tháng thực tập; số liệu thống kê tình hình chăn nuôi của xã Tức Tranh (huyện Phú Lương) và các tài liệu chuyên khảo thú y.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc bảo tồn và phát triển giống gà Cáy Củm tại Thái Nguyên; xác định mục đích, mục tiêu nghiên cứu là theo dõi sự xuất hiện của các bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng phổ biến, đồng thời xác lập giải pháp can thiệp điều trị hiệu quả cho giống gà này trong điều kiện chăn thả.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở khoa học về sinh lý gia cầm; nguyên nhân, dịch tễ học, triệu chứng, bệnh tích đại thể và phác đồ phòng trị của các bệnh: Cầu trùng (Coccidiosis), Đậu gà, Đầu đen (Histomonosis), Newcastle. Tác giả phân tích thành phần hóa học, cơ chế hiệp đồng đối kháng acid folic của 2 chế phẩm thuốc RTD-Coccistop và Avicoc. Tổng quan cũng điểm lại các nghiên cứu trong nước (như nghiên cứu của Lê Văn Năm, Nguyễn Hữu Vũ, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Thị Kim Lan) và quốc tế (Tyzzer, Archie Hunter, JingHuimHu, Roberto) về dịch tễ học thú y. Cuối chương giới thiệu điều kiện tự nhiên của xã Tức Tranh và cơ cấu sản xuất của Chi nhánh Nghiên cứu & Phát triển Động thực vật bản địa (quy mô 6 ha, nuôi hươu sao, ngựa bạch, lợn rừng và 500 gà Cáy Củm).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định cụ thể quy mô đối tượng nghiên cứu (2 lô thí nghiệm, mỗi lô 100 con gà Cáy Củm từ 1 đến 20 tuần tuổi), địa điểm và khung thời gian thực hiện (18/11/2017 – 25/05/2018). Trình bày sơ đồ bố trí thí nghiệm so sánh hai phác đồ thuốc trị cầu trùng và các phương pháp chăm sóc, úm gà, theo dõi triệu chứng lâm sàng, ghi nhận bệnh tích mổ khám.
| Thông số theo dõi |
Lô Thí nghiệm 1 |
Lô Thí nghiệm 2 |
| Giống gà |
Gà Cáy Củm |
Gà Cáy Củm |
| Số lượng theo dõi (con) |
100 |
100 |
| Phương thức nuôi |
1 – 8 tuần nuôi nhốt; 9 – 20 tuần thả tự do |
1 – 8 tuần nuôi nhốt; 9 – 20 tuần thả tự do |
| Thời gian theo dõi |
5 tháng (từ sơ sinh đến 20 tuần tuổi) |
5 tháng (từ sơ sinh đến 20 tuần tuổi) |
| Thuốc điều trị cầu trùng |
RTD - Coccistop |
Avicoc |
| Liệu trình điều trị |
5 ngày liên tục |
5 ngày liên tục |
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu thập được qua 2 nội dung chính:
1. Công tác phục vụ sản xuất và quy trình thú y
- Kỹ thuật chuồng trại và úm gà: Chuồng để trống tiêu độc 10 – 15 ngày trước khi nhận gà, sát trùng bằng dung dịch Han-iodine 10%, quét vôi tường và vách. Giai đoạn úm (1 – 4 tuần tuổi) duy trì nhiệt độ chụp sưởi 32 – 35°C (giai đoạn 1 – 10 ngày tuổi đạt 30 – 33°C), sau đó giảm dần về 22°C khi gà lớn. Sử dụng khay ăn tiêu chuẩn (40 gà/khay) và máng uống gallon (40 gà/máng). Cho uống nước pha B.complex + Vitamin C + Glucose 5% ngay khi nhận gà.
- Lịch tiêm phòng vaccine cho gà Cáy Củm:
- 7 ngày tuổi: Nhỏ mắt vaccine Lasota (lần 1) và nhỏ miệng vaccine Gumboro (lần 1, 3 giọt).
- 21 ngày tuổi: Nhỏ mắt vaccine Lasota (lần 2) và nhỏ miệng vaccine Gumboro (lần 2, 3 giọt).
- 45 ngày tuổi: Tiêm dưới da màng cánh vaccine Newcastle H1.
- 64 – 70 ngày tuổi & 90 – 112 ngày tuổi: Dùng kháng sinh phòng bệnh ghép ký sinh trùng đường máu, E. coli, hen và cầu trùng (Marcoc - E.coli ghép hen ghép cầu trùng).
2. Kết quả điều tra tỷ lệ mắc bệnh và biểu hiện bệnh lý
- Tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến trên đàn theo dõi (n = 100 con): Bệnh Cầu trùng có tỷ lệ mắc cao nhất (47,00%), tiếp đến là Newcastle (15,00%), Tụ huyết trùng (10,00%), Đầu đen (5,00%) và Đậu gà (3,00%).
| Tên bệnh theo dõi |
Số con theo dõi (con) |
Số con mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| Cầu trùng |
100 |
47 |
47,00 |
| Newcastle |
100 |
15 |
15,00 |
| Tụ huyết trùng |
100 |
10 |
10,00 |
| Đầu đen |
100 |
5 |
5,00 |
| Đậu gà |
100 |
3 |
3,00 |
- Tỷ lệ mắc và chết theo giai đoạn lứa tuổi: Giai đoạn từ 1 đến 5 tuần tuổi, gà chưa phát bệnh (tỷ lệ 0%). Bệnh bùng phát mạnh nhất ở giai đoạn 5 – 8 tuần tuổi (Lô 1 mắc 24,20%, chết 4,21%; Lô 2 mắc 17,20%, chết 5,37%) và giai đoạn 8 – 12 tuần tuổi (Lô 1 mắc 9,78%, chết 3,26%; Lô 2 mắc 5,55%, chết 2,22%). Ở các giai đoạn lớn hơn (>12 tuần), tỷ lệ mắc và chết giảm rõ rệt.
| Giai đoạn tuổi (Tuần) |
Lô 1: Số mắc (con) |
Lô 1: Tỷ lệ mắc (%) |
Lô 1: Số chết (con) |
Lô 1: Tỷ lệ chết (%) |
Lô 2: Số mắc (con) |
Lô 2: Tỷ lệ mắc (%) |
Lô 2: Số chết (con) |
Lô 2: Tỷ lệ chết (%) |
| Dưới 1 tuần |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
| > 1 – 3 tuần |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
| > 3 – 5 tuần |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
| > 5 – 8 tuần |
23 |
24,20 |
4 |
4,21 |
16 |
17,20 |
5 |
5,37 |
| > 8 – 12 tuần |
9 |
9,78 |
3 |
3,26 |
5 |
5,55 |
2 |
2,22 |
| > 12 – 16 tuần |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
4 |
4,44 |
3 |
3,33 |
| > 16 – 20 tuần |
2 |
2,17 |
2 |
2,17 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
| > 20 tuần |
2 |
2,22 |
2 |
2,22 |
3 |
3,44 |
2 |
2,29 |
- Triệu chứng và bệnh tích bệnh Cầu trùng (trên mẫu kiểm tra n = 11 con mỗi lô): 100% gà bệnh có biểu hiện gầy gò, chậm lớn, chết rải rác kéo dài; triệu chứng ủ rũ, xù lông, cánh rũ chiếm 81,80% ở Lô 1 và 63,60% ở Lô 2; phân đen như bùn lẫn nhầy máu chiếm 72,70% (Lô 1) và 81,80% (Lô 2). Mổ khám đại thể ghi nhận tá tràng sưng to, ruột phình từng đoạn (Lô 1: 27,20%; Lô 2: 36,30%) và niêm mạc tá tràng viêm có ổ tròn xám (Lô 1: 36,30%; Lô 2: 45,40%).
- Triệu chứng và bệnh tích bệnh Newcastle (trên mẫu kiểm tra n = 15 con mỗi lô): Triệu chứng khó thở, khát nước, liệt chân chiếm tỷ lệ cao nhất (Lô 1: 86,6%; Lô 2: 73,3%); phù mắt, mũi, đầu chiếm 53,3% (Lô 1) và 66,6% (Lô 2); tiêu chảy phân xanh vấy máu chiếm 53,3% (Lô 1) và 46,6% (Lô 2). Tổn thương mổ khám điển hình gồm túi khí viêm dày đục tích dịch casein (Lô 1: 73,3%; Lô 2: 40,0%), thành ruột xuất huyết đỏ đậm kèm hoại tử mảng lympho ngã ba van hồi manh tràng (Lô 1: 66,6%; Lô 2: 60,0%), tích dịch viêm và xuất huyết khí quản (Lô 1: 33,3%; Lô 2: 46,6%).
3. Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh Cầu trùng
Kết quả thử nghiệm điều trị trên các cá thể gà phát bệnh cầu trùng trong 5 ngày liên tục:
- Lô 1 (dùng RTD-Coccistop kết hợp trợ sức B.complex, điện giải): Điều trị 36 con mắc bệnh, có 32 con khỏi bệnh (tỷ lệ 88,88%), 4 con chết (11,12%).
- Lô 2 (dùng Avicoc kết hợp trợ sức): Điều trị 28 con mắc bệnh, có 23 con khỏi bệnh (tỷ lệ 82,14%), 5 con chết (17,68%).
Cả hai loại thuốc đều an toàn, không gây phản ứng phụ trên đàn gà Cáy Củm.
| Chỉ tiêu theo dõi |
Lô Thí nghiệm 1 (Dùng RTD - Coccistop) |
Lô Thí nghiệm 2 (Dùng Avicoc) |
| Tổng số gà điều trị (con) |
36 |
28 |
| Số gà khỏi bệnh (con) |
32 |
23 |
| Tỷ lệ khỏi bệnh (%) |
88,88 |
82,14 |
| Số gà chết (con) |
4 |
5 |
| Tỷ lệ chết (%) |
11,12 |
17,68 |
| Thời gian điều trị |
5 ngày liên tục |
5 ngày liên tục |
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Tác giả tổng kết tỷ lệ nhiễm bệnh cầu trùng và Newcastle trên gà Cáy Củm; khẳng định hiệu lực điều trị cao của hai phác đồ thuốc (đạt từ 82,14% đến 88,88%); đề xuất 5 khuyến nghị kỹ thuật gồm chăm sóc nuôi dưỡng, tẩy giun sán định kỳ, tuân thủ lịch vaccine, xử lý phân và đệm lót bằng phương pháp ủ nhiệt sinh học, và tiếp tục nghiên cứu các dòng thuốc thú y mới.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của nghiên cứu:
- Đã xác định cơ cấu bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng trên đàn gà Cáy Củm nuôi bán chăn thả tại Thái Nguyên: Bệnh Cầu trùng là nguyên nhân gây hại nghiêm trọng nhất với tỷ lệ mắc 47,00% (theo dõi riêng từng lô đạt 30,63% – 38,37%), tiếp đến là Newcastle với tỷ lệ 15,00%. Các bệnh Đầu đen (5,00%), Tụ huyết trùng (10,00%) và Đậu gà (3,00%) xuất hiện ở tỷ lệ thấp.
- Xác định lứa tuổi mẫn cảm cao nhất: Giai đoạn 5 – 8 tuần tuổi và 8 – 12 tuần tuổi là thời điểm đàn gà dễ bùng phát bệnh Cầu trùng và Newcastle nhất (tỷ lệ mắc đạt từ 17,20% đến 24,20%, tỷ lệ chết từ 4,21% đến 5,37%), trong khi gà dưới 5 tuần tuổi được nuôi úm kiểm soát tốt không ghi nhận mắc bệnh.
- Ghi nhận đầy đủ các bệnh tích đại thể bệnh lý đặc trưng trên gà Cáy Củm: Bệnh cầu trùng gây viêm hoại tử tá tràng (27,20% – 45,40%) và phân sáp lẫn máu; bệnh Newcastle gây xuất huyết khí quản, viêm dày đục túi khí (40,0% – 73,3%) và xuất huyết hoại tử mảng lympho ngã ba van hồi manh tràng (60,0% – 66,6%).
- Xác định hiệu lực phác đồ điều trị cầu trùng: Sử dụng thuốc RTD-Coccistop đạt tỷ lệ khỏi bệnh 88,88% (32/36 con); thuốc Avicoc đạt tỷ lệ khỏi bệnh 82,14% (23/28 con) sau 5 ngày điều trị.
Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả:
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch: Phun sát trùng chuồng trại bằng Han-iodine 10% định kỳ 2 lần/tuần, xử lý đệm lót chuồng và phân gà bằng phương pháp ủ nhiệt sinh học trước khi dùng làm phân bón.
- Thực hiện đầy đủ lịch tiêm phòng vaccine: Nhỏ mắt Lasota và nhỏ miệng Gumboro vào 7 và 21 ngày tuổi; tiêm màng cánh vaccine Newcastle H1 lúc 45 ngày tuổi; định kỳ bổ sung thuốc phòng ghép ký sinh trùng đường máu, E. coli, hen và cầu trùng.
- Ứng dụng phác đồ điều trị can thiệp sớm bằng RTD-Coccistop hoặc Avicoc kết hợp trợ sức, trợ lực (B.complex, đường Glucose, điện giải, Gluco K-C) ngay khi phát hiện triệu chứng phân sáp hoặc phân lẫn máu.
Đóng góp của khóa luận:
Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về dịch tễ học lâm sàng và hiệu lực điều trị bệnh cầu trùng trên giống gà bản địa Cáy Củm tại vùng trung du Thái Nguyên, tạo cơ sở thực tiễn cho việc xây dựng quy trình chăn nuôi thú y an toàn sinh học đối với giống gà này.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Đề tài được thực hiện trên quy mô thực nghiệm giới hạn tại một trại chăn nuôi đơn lẻ (theo dõi 2 lô với tổng số 200 con gà Cáy Củm) trong khoảng thời gian từ tháng 11 đến tháng 5 năm sau; chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào theo dõi triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể, chưa áp dụng các kỹ thuật sinh học phân tử chuyên sâu (như phản ứng PCR hoặc ELISA) để phân lập chính xác từng chủng Eimeria hoặc virus Newcastle; chưa tiến hành phân tích tồn dư kháng sinh trong sản phẩm sau điều trị.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng theo dõi dịch tễ học trên các quy mô đàn lớn hơn và tại nhiều vùng sinh thái khác nhau; nghiên cứu ứng dụng các kỹ thuật chẩn đoán phân tử để định danh chủng gây bệnh; tiếp tục thử nghiệm các dòng thuốc thú y thế hệ mới và các chế phẩm sinh học nhằm nâng cao hiệu quả phòng ngừa bệnh cầu trùng và Newcastle trên giống gà Cáy Củm bản địa.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi – Thú y; các kỹ thuật viên tại các trung tâm bảo tồn nguồn gen vật nuôi bản địa; các chủ trang trại và nông hộ đang phát triển mô hình chăn nuôi gà Cáy Củm thả vườn hoặc bán chăn thả.
- Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Bảng quy trình chi tiết về lịch trình sử dụng vaccine phòng bệnh Newcastle, Gumboro và kháng sinh dự phòng.
- Phác đồ đối chứng hiệu quả điều trị cầu trùng giữa RTD-Coccistop và Avicoc.
- Hệ thống mô tả triệu chứng lâm sàng và hình ảnh tổn thương bệnh tích mổ khám đại thể của bệnh Cầu trùng và Newcastle trên gia cầm bản địa.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu trên giống gà nào và điều kiện bố trí thí nghiệm ra sao?
Khóa luận thực hiện trên giống gà bản địa Cáy Củm, được theo dõi tại Trại chăn nuôi thuộc Chi nhánh Nghiên cứu & Phát triển Động thực vật bản địa (xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên). Thí nghiệm bố trí thành 2 lô phân lô so sánh (mỗi lô 100 con), nuôi nhốt trong chuồng úm từ 1 – 8 tuần tuổi và nuôi thả tự do ngoài bãi từ 9 – 20 tuần tuổi với chế độ chăm sóc, dinh dưỡng đồng nhất.
2. Trong các bệnh được theo dõi, bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất và lứa tuổi nào gà dễ bị bệnh nhất?
Bệnh Cầu trùng có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn theo dõi, chiếm 47,00%, tiếp theo là bệnh Newcastle chiếm 15,00%. Giai đoạn lứa tuổi gà mẫn cảm và mắc bệnh nhiều nhất là từ 5 đến 8 tuần tuổi (tỷ lệ mắc ở Lô 1 là 24,20%, Lô 2 là 17,20%) và 8 đến 12 tuần tuổi, trong khi giai đoạn dưới 5 tuần tuổi gà được kiểm soát úm tốt nên không phát bệnh (tỷ lệ 0%).
3. Bệnh tích đại thể điển hình khi mổ khám gà Cáy Củm mắc bệnh Cầu trùng và Newcastle gồm những gì?
Gà mắc bệnh Cầu trùng có tổn thương tập trung ở đường tiêu hóa: tá tràng sưng to, ruột non phình từng đoạn (chiếm 27,20% – 36,30%) và niêm mạc tá tràng viêm có ổ tròn xám (36,30% – 45,40%). Gà mắc bệnh Newcastle có bệnh tích xuất huyết khí quản (33,3% – 46,6%), túi khí viêm dày đục tích dịch và bã đậu casein (40,0% – 73,3%), thành ruột xuất huyết đỏ đậm kèm hoại tử mảng lympho ở ngã ba van hồi manh tràng (60,0% – 66,6%).
4. Hiệu quả điều trị bệnh Cầu trùng của hai loại thuốc RTD-Coccistop và Avicoc đạt kết quả như thế nào?
Sau liệu trình điều trị 5 ngày kết hợp bổ sung thuốc trợ sức (B.complex, đường Glucose, điện giải): thuốc RTD-Coccistop (Lô 1) chữa khỏi 32/36 con gà mắc bệnh, đạt tỷ lệ khỏi 88,88% (tỷ lệ chết 11,12%); thuốc Avicoc (Lô 2) chữa khỏi 23/28 con gà mắc bệnh, đạt tỷ lệ khỏi 82,14% (tỷ lệ chết 17,68%). Cả hai phác đồ đều an toàn và không gây tác dụng phụ trên đàn gà.
5. Lịch sử dụng vaccine phòng bệnh cho đàn gà Cáy Củm tại cơ sở được thiết lập như thế nào?
Đàn gà được chủng ngừa theo lịch: 7 ngày tuổi nhỏ mắt vaccine Lasota lần 1 và nhỏ miệng vaccine Gumboro lần 1 (3 giọt); 21 ngày tuổi lặp lại Lasota lần 2 và Gumboro lần 2; 45 ngày tuổi tiêm dưới da màng cánh vaccine Newcastle H1; các giai đoạn 64 – 70 ngày tuổi và 90 – 112 ngày tuổi sử dụng sản phẩm Marcoc - E.coli phòng ghép bệnh ký sinh trùng đường máu, hen và cầu trùng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Văn Quân đã hoàn thành việc theo dõi, đánh giá thực trạng nhiễm bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng trên giống gà Cáy Củm nuôi bán chăn thả tại Thái Nguyên giai đoạn 2017 – 2018. Kết quả nghiên cứu xác định bệnh Cầu trùng (47,00%) và Newcastle (15,00%) là hai bệnh phổ biến nhất, tập trung gây hại ở gà từ 5 đến 12 tuần tuổi. Thử nghiệm can thiệp điều trị bệnh cầu trùng bằng hai chế phẩm RTD-Coccistop và Avicoc cho hiệu lực khỏi bệnh cao (tương ứng đạt 88,88% và 82,14%), mang lại quy trình thú y thực tiễn phục vụ công tác chăn nuôi và bảo tồn nguồn gen gà bản địa tại địa phương.