Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi gia cầm, đặc biệt là chăn nuôi gà thịt, giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam nhằm duy trì và gia tăng giá trị sản xuất. Xu hướng chăn nuôi hiện nay đang có sự chuyển dịch rõ rệt từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ, quảng canh sang mô hình trang trại tập trung, bán công nghiệp và công nghiệp liên kết doanh nghiệp. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại miền Bắc với đặc trưng nóng ẩm vào mùa hè và lạnh khô, mưa phùn gió bấc vào mùa đông tạo môi trường thuận lợi cho nhiều mầm bệnh truyền nhiễm bùng phát. Tình trạng này đòi hỏi người chăn nuôi và cán bộ kỹ thuật phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học, kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng và biện pháp dùng thuốc thú y để hạn chế thiệt hại kinh tế.

Xuất phát từ thực tiễn trên, chuyên đề khóa luận tốt nghiệp ngành Dược Thú Y của sinh viên Hà Vũ Anh (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Cù Thị Thúy Nga và sự hỗ trợ kỹ thuật từ Công ty Japfa Comfeed Việt Nam) đã được triển khai với đề tài: "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn gà thịt nuôi tại trại Đặng Văn Chiện, xóm Đồng Chanh, xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 4 nội dung cụ thể:

  1. Thực hiện được quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc gà thịt.
  2. Nắm vững và áp dụng đúng lịch phòng và trị bệnh trên gà thịt.
  3. Xác định được tình hình mắc bệnh trên đàn gà thịt nuôi tại trại gà Đặng Văn Chiện.
  4. Đưa ra phác đồ điều trị bệnh hiệu quả cho đàn gà thịt tại cơ sở.

Yêu cầu nghiên cứu:

  • Đánh giá khách quan, chính xác tình hình chăn nuôi gà thương phẩm tại trại.
  • Thực hiện đầy đủ các khâu kỹ thuật trong quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn gà qua các giai đoạn tuổi.
  • Thực hiện đúng quy trình vệ sinh phòng dịch, quy trình dùng vắc xin và kỹ thuật chẩn đoán, điều trị bệnh trên đàn gà.
  • Nâng cao kỹ năng chuyên môn lâm sàng và thực hành dược thú y tại cơ sở chăn nuôi thực địa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt thương phẩm giống Qeen 404 (con lai giữa gà trống Lương Phượng và gà mái Hubbard).
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi gia công của hộ ông Đặng Văn Chiện tại xóm Đồng Chanh, xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/05/2019 đến ngày 18/11/2019.

Cơ sở khoa học và phương pháp tiến hành

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên nền tảng sinh lý học gia cầm, dinh dưỡng chuyên biệt cho gà thịt thương phẩm và bệnh lý học thú y:

  • Đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của gà Qeen 404: Giống gà thịt lông màu mang ưu thế lai từ bố Lương Phượng (nguồn gốc Nam Ninh, Trung Quốc) và mẹ Hubbard (giống gà thịt cao sản nhập từ Pháp). Gà có mào cờ đỏ tươi, chân vàng, lông vàng đốm đen, chất lượng thịt chắc, khả năng chịu nhiệt ẩm tốt. Thời gian nuôi tiêu chuẩn xuất bán từ 59 đến 63 ngày; khối lượng xuất chuồng đạt 1,2 – 1,4 kg (con mái) và 1,6 – 1,8 kg (con trống).
  • Cơ sở sinh lý tiêu hóa và hô hấp: Vận tốc di chuyển của thức ăn qua đường tiêu hóa gia cầm rất nhanh (30 – 42 cm/giờ, thời gian lưu giữ trong ống tiêu hóa chỉ 2 – 4 giờ); cơ quan hô hấp gồm thanh quản, khí quản, 2 phế quản, 2 phổi và hệ thống 9 túi khí hoạt động theo cơ chế hô hấp kép.
  • Nhu cầu dinh dưỡng: Tiêu chuẩn năng lượng trao đổi (ME: 3.000 – 3.150 Kcal/kg), tỷ lệ protein thô (CP: 18,0 – 20,5%), chất xơ thô tối đa 5%, cùng hàm lượng cân đối về khoáng đa lượng (Ca, P), muối khoáng và lysine theo từng tuần tuổi.
  • Bệnh học thú y và dược lý lâm sàng: Cơ chế bệnh sinh và triệu chứng của các bệnh sưng khớp chân, bệnh mãn tính đường hô hấp (CRD/C-CRD do Mycoplasma gallisepticum kết hợp Escherichia coli), bệnh Cầu trùng do Eimeria, bệnh tiêu chảy do E. coli; nghiên cứu cơ chế kháng khuẩn của kháng sinh phối hợp MG-200 (Tylosin Tartrate + Doxycycline HCl), Cocired (Sulfadimerazin + Diaveridine) và Moxcolis (Amoxycillin + Colistin).

Phương pháp tiến hành và theo dõi:

  • Phương pháp thực hiện quy trình kỹ thuật: Tuân thủ quy trình chuẩn của trại và hướng dẫn kỹ thuật của Công ty Japfa Comfeed Việt Nam; trực tiếp thao tác chuẩn bị chuồng trại, chăm sóc đàn gà úm và gà thịt, thực hiện lịch sát trùng và sử dụng vắc xin; ghi chép dữ liệu hàng ngày vào sổ nhật ký thực tập.
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Theo dõi lâm sàng thường xuyên để phát hiện cá thể bất thường, tách riêng vào ô cách ly; kết hợp mổ khám bệnh tích đại thể các cơ quan nội tạng (xoang khí quản, màng túi khí, gan, màng bao tim, ruột non, manh tràng) để xác định nguyên nhân gây bệnh; áp dụng phác đồ điều trị và đánh giá khỏi bệnh khi triệu chứng lâm sàng hoàn toàn biến mất.
  • Phương pháp tính toán các chỉ tiêu kỹ thuật:

$$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\sum \text{Số gà có mặt cuối kỳ}}{\sum \text{Số gà có mặt đầu kỳ}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số gà mắc bệnh}}{\sum \text{Số gà theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số gà khỏi}}{\sum \text{Số con theo dõi điều trị}} \times 100$$

Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp từ việc theo dõi, chăm sóc và điều trị trên đàn gà thí nghiệm 2.000 con tại trang trại.
  • Số liệu được tổng hợp, phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 và áp dụng phương pháp thống kê sinh vật học trong nông nghiệp theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002).

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi gà thịt công nghiệp trong bối cảnh tái cơ cấu ngành nông nghiệp; phân tích những bất lợi của thời tiết miền Bắc dẫn tới nguy cơ bùng phát dịch bệnh trên đàn gia cầm. Phần này xác định rõ 4 mục đích và 4 yêu cầu của khóa luận, tạo cơ sở định hướng cho toàn bộ quá trình thực tập chuyên môn tại trang trại Đặng Văn Chiện.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp mô tả chi tiết về địa bàn và cơ sở thực tập:

  • Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên (diện tích 1.708,23 ha, dân số 8.168 người, mật độ 478,2 người/km², nhiệt độ trung bình 25°C, độ ẩm bình quân 85,1%, lượng mưa trung bình 2.500 mm/năm).
  • Cơ sở hạ tầng của trại: Trại xây dựng từ năm 2010, diện tích chuồng nuôi 1.190 m² (dài 85 m, rộng 14 m), quy mô thiết kế nuôi 8.000 gà/lứa. Chuồng nền bê tông, mái lợp fibro xi măng lót bạt cách nhiệt 3 – 5 cm, hệ thống 5 dãy máng ăn thủ công, 4 đường nước uống tự động, 6 quạt thông gió, 9 lò sưởi than, 2 máy phát điện và tường rào bao quanh khép kín.
  • Tổng quan lý thuyết chuyên sâu: Đặc điểm di truyền và ngoại hình của giống gà Qeen 404; sinh lý tiêu hóa từng đoạn của gia cầm; giải phẫu và cơ chế thông khí hô hấp kép; nhu cầu trao đổi chất; các yếu tố ảnh hưởng tới sinh trưởng (dòng giống, giới tính, tốc độ mọc lông, dinh dưỡng, nhiệt độ chuồng nuôi).
  • Tổng quan về bệnh học và thuốc thú y: Phân tích căn bệnh, triệu chứng, bệnh tích đại thể của bệnh sưng khớp chân, bệnh CRD, Cầu trùng, tiêu chảy do E. coli; phân tích dược tính và cơ chế phối chế của MG-200, Cocired, Moxcolis.
  • Tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế: Tổng hợp các kết quả nghiên cứu của Phan Cự Nhân, Nguyễn Hữu Vũ, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Thị Kim Lan, Kojima, Woese, Chambers về bệnh truyền nhiễm và di truyền tính trạng gia cầm.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng nghiên cứu là đàn gà thịt Qeen 404 tại trại Đặng Văn Chiện trong khoảng thời gian từ tháng 05/2019 đến tháng 11/2019. Tác giả trình bày phương pháp thực hiện quy trình nuôi dưỡng, vệ sinh thú y, các bước chẩn đoán lâm sàng, mổ khám bệnh tích, công thức tính tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh và công cụ xử lý số liệu sinh học bằng Microsoft Excel 2010.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu nhận được qua 6 tháng thực hành nghề nghiệp:

  • Quy trình chuẩn bị chuồng trại: Chuồng để trống 12 – 15 ngày, quét vôi nền và tường rào, phun thuốc sát trùng Farmsafe tỷ lệ 1:200, xông hơi chuồng bằng hỗn hợp thuốc tím kết hợp formol 2%, rải chất độn chuồng bằng trấu có phun khử trùng. Chọn gà giống một ngày tuổi đồng đều, khối lượng trung bình 36 – 38 g/con.
  • Kỹ thuật chăm sóc từng giai đoạn: Giai đoạn úm duy trì nhiệt độ 32 – 34°C ở tuần đầu, sau đó giảm dần xuống 23 – 25°C khi gà lớn; điều chỉnh giảm dần thời gian chiếu sáng khi chuyển sang giai đoạn nuôi thịt để giảm vận động và tránh hiện tượng cắn mổ nhau.
  • Định mức dinh dưỡng và thức ăn: Áp dụng cám hỗn hợp của Japfa Comfeed chia làm 3 giai đoạn: C01 (1 – 21 ngày tuổi), C02 (21 – 42 ngày tuổi), C03 (42 – 63 ngày tuổi).
  • Khối lượng công việc chăn nuôi và phòng dịch: Sinh viên hoàn thành 100% các chỉ tiêu công việc được giao gồm cho ăn (300 lần), lắp máng (20 lần), căng/tháo lưới phân ô (10 lần), lọc phân đàn trống mái (5 lần), phun sát trùng (56 lần), rắc vôi đường đi (38 lần), vệ sinh chuồng trại hàng ngày (150 lần).
  • Phòng bệnh bằng vắc xin: 100% đàn gà theo dõi được dùng đầy đủ các loại vắc xin: LivaCox (phòng Cầu trùng lúc 4 ngày tuổi), ND-IB lần 1 và lần 2 (Newcastle + Viêm phế quản truyền nhiễm lúc 7 và 21 ngày tuổi), ND skill (Newcastle vô hoạt tiêm dưới da cổ lúc 7 ngày tuổi), Gumboro lần 1 và lần 2 (lúc 10 và 24 ngày tuổi).
  • Năng suất sản xuất và tỷ lệ nuôi sống: Theo dõi trực tiếp 1 lứa 2.000 con trong 9 tuần; tỷ lệ sống tích lũy khi xuất bán đạt 96,95% (tỷ lệ chết 3,05%, hao hụt 61 con, chủ yếu chết ở các tuần 1, 2, 3 do không loại bỏ triệt để gà yếu lúc mới nhập).
  • Tình hình dịch bệnh và hiệu quả điều trị: Đàn gà ghi nhận mắc 3 bệnh chính gồm Cầu trùng (tỷ lệ mắc 85,00%), CRD (tỷ lệ mắc 80,00%), tiêu chảy do E. coli (tỷ lệ mắc 75,00%). Áp dụng phác đồ điều trị phân tách ô bệnh cho tỷ lệ khỏi đạt từ 95,00% đến 98,00%.
  • Các công tác phụ trợ: Tham gia dọn vệ sinh đường làng ngõ xóm (10 lượt), trồng cây ăn quả/rau xanh (15 lượt), lắp bóng điện/máy bơm (150 lượt), xuất bán gà (60 lượt).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các chỉ tiêu kỹ thuật đã đạt được về tỷ lệ sống, tỷ lệ phòng bệnh bằng vắc xin và tỷ lệ khỏi bệnh khi điều trị; đưa ra 5 đề xuất cụ thể nhằm nâng cấp cơ sở vật chất chuồng nuôi, hoàn thiện công tác chọn giống ban đầu và mở rộng quy mô nghiên cứu ở các thời điểm thời tiết khác nhau.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã thu thập và lượng hóa chi tiết các chỉ tiêu kỹ thuật thông qua các bảng số liệu thực tế tại trang trại:

Bảng 1: Thành phần và giá trị dinh dưỡng trong khẩu phần ăn của đàn gà

Thành phần dinh dưỡng Đơn vị Giai đoạn 1 - 21 ngày tuổi (C01) Giai đoạn 21 - 42 ngày tuổi (C02) Giai đoạn 42 - 63 ngày tuổi (C03)
Năng lượng trao đổi (ME) Kcal/kg 3.000 3.150 3.150
Protein thô (CP) % 20,5 19,0 18,0
Canxi (Ca) % 0,8 - 1,2 0,8 - 1,2 0,8 - 1,2
Photpho (P min) % 0,6 - 1,0 0,6 - 1,0 0,5 - 1,0
Muối (Min - Max) % 0,3 - 0,65 0,3 - 0,65 0,3 - 0,65
Xơ thô (CF max) % 5,0 5,0 5,0
Độ ẩm (Max) % 14,0 14,0 14,0
Lysine (Min) % 1,2 0,95 0,90

Bảng 2: Tỷ lệ nuôi sống tích lũy theo tuần tuổi của lứa gà theo dõi

Tuần tuổi Số gà theo dõi đầu tuần (con) Số con chết trong tuần (con) Tỷ lệ sống trong tuần (%) Tỷ lệ sống cộng dồn (%)
Sơ sinh 2.000 0 100,00 100,00
Tuần 1 1.980 10 99,20 99,20
Tuần 2 1.969 12 99,39 98,60
Tuần 3 1.960 13 99,34 98,00
Tuần 4 1.955 5 99,74 97,75
Tuần 5 1.950 5 99,74 97,50
Tuần 6 1.947 3 99,85 97,35
Tuần 7 1.945 2 99,89 97,25
Tuần 8 1.941 4 99,79 97,05
Tuần 9 1.939 2 99,90 96,95

Ghi chú: Tổng số gà hao hụt sau 9 tuần nuôi là 61 con, tương đương tỷ lệ chết cộng dồn là 3,05%; tỷ lệ xuất chuồng đạt 96,95%.

Bảng 3: Tỷ lệ mắc bệnh trên đàn gà thịt theo dõi (Quy mô đàn: 2.000 con)

STT Tên bệnh theo dõi Số gà mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
1 Bệnh Cầu trùng (Eimeria) 850 85,00
2 Bệnh CRD (Mycoplasma gallisepticum) 800 80,00
3 Bệnh tiêu chảy do E. coli 750 75,00

Bảng 4: Phác đồ và hiệu quả điều trị các bệnh truyền nhiễm tại cơ sở

STT Tên bệnh Tên thuốc sử dụng Liều lượng và cách dùng Thời gian điều trị (ngày) Số con điều trị (con) Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
1 CRD MG - 200 1 g/2 – 4 lít nước uống 3 - 5 340 320 95,00
2 Cầu trùng Cocired 4 g/1 – 2 lít nước uống 2 - 4 1.000 980 98,00
3 Tiêu chảy do E. coli Moxcolis 1 g/2 lít nước uống 3 - 5 1.000 950 95,00

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Cần thực hiện khâu chọn lọc và loại thải nghiêm ngặt những cá thể gà yếu ngay từ giai đoạn gà con mới nhập chuồng để tránh hao hụt thức ăn làm tăng FCR và triệt tiêu mầm mống lây lan mầm bệnh.
  • Nâng cấp và cải tạo cơ sở hạ tầng đã xây dựng từ năm 2010 đang xuống cấp; cải tiến hệ thống máng ăn từ thủ công sang tự động nhằm giảm chi phí nhân công.
  • Tiếp tục thực hiện đúng lịch sát trùng bên trong và xung quanh chuồng trại, kết hợp làm trống chuồng từ 12 – 15 ngày giữa hai lứa nuôi.

Đóng góp thực tiễn của đề tài: Khóa luận đã minh chứng tính khả thi và hiệu quả của việc đưa giống gà lai thương phẩm Qeen 404 vào phương thức nuôi nhốt chuồng kín bán công nghiệp liên kết doanh nghiệp (Japfa Comfeed) tại địa bàn Thái Nguyên. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực tế về lịch trình vắc xin và các phác đồ dùng thuốc đặc trị (MG-200, Cocired, Moxcolis) có tỷ lệ chữa khỏi cao (95 – 98%), làm cơ sở trực tiếp cho kỹ thuật thú y tại trang trại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Đề tài chỉ thực hiện theo dõi trực tiếp trong thời gian 6 tháng trên một lứa gà với quy mô 2.000 con (chiếm 25% công suất tối đa của chuồng nuôi 8.000 con), chưa theo dõi liên tục qua nhiều chu kỳ thời tiết khác nhau trong năm để đối chứng sự biến động của tỷ lệ dịch bệnh theo mùa.
  • Cơ sở vật chất của trại xây dựng từ năm 2010 đã dần xuống cấp, các thao tác cho ăn vẫn hoàn toàn phụ thuộc vào lao động thủ công nên chưa tối ưu hóa được năng suất lao động.
  • Phương pháp chẩn đoán chỉ dừng lại ở quan sát triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể bằng mắt thường; chưa thực hiện các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh vật học chuyên sâu như phân lập vi khuẩn, nuôi cấy kháng sinh đồ hoặc phản ứng PCR để xác định chủng mầm bệnh.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng thử nghiệm quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng trên đàn gà Qeen 404 với quy mô đàn lớn hơn (lên đến 8.000 con theo công suất thiết kế của trại) ở các thời điểm, mùa vụ khác nhau trong năm (đặc biệt là mùa đông lạnh ẩm và mùa hè nắng nóng gay gắt).
  • Nghiên cứu khảo nghiệm thêm các nhóm hoạt chất kháng sinh và chế phẩm sinh học mới nhằm đa dạng hóa phác đồ điều trị, hạn chế hiện tượng kháng thuốc của vi khuẩn và cầu trùng tại cơ sở chăn nuôi.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo ứng dụng thực tế cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Dược Thú y, Chăn nuôi: Khóa luận là tài liệu tham khảo trực quan về cấu trúc báo cáo thực tập tốt nghiệp đại học, quy trình thực hiện các thao tác chăm sóc úm gà con, kỹ thuật mổ khám kiểm tra bệnh tích đại thể và cách tính toán các chỉ số kinh tế - kỹ thuật trong chăn nuôi gà thịt.
  • Người chăn nuôi và chủ trang trại gia cầm: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về lịch phòng vắc xin đầy đủ cho gà thịt nuôi 9 tuần tuổi (Newcastle, Viêm phế quản truyền nhiễm, Gumboro, Cầu trùng); các chỉ tiêu dinh dưỡng theo 3 giai đoạn tuổi (C01, C02, C03); cùng liều lượng sử dụng các loại thuốc thú y phổ biến để khống chế các bệnh CRD, Cầu trùng và tiêu chảy do E. coli.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống gà được nuôi trong khóa luận có nguồn gốc từ đâu và đạt khối lượng xuất bán tiêu chuẩn là bao nhiêu? Đàn gà nuôi tại trại là giống gà thịt lông màu Qeen 404, được tạo ra từ công thức lai giữa gà trống Lương Phượng (nguồn gốc từ vùng sông Lưỡng Phượng, Nam Ninh, Quảng Tây, Trung Quốc) và gà mái Hubbard (nhập khẩu từ Pháp). Khi nuôi đạt thời gian xuất chuồng từ 59 đến 63 ngày tuổi, gà mái đạt trọng lượng từ 1,2 đến 1,4 kg, gà trống đạt trọng lượng từ 1,6 đến 1,8 kg.

2. Quy trình dùng vắc xin phòng bệnh cho đàn gà tại trại được bố trí theo lịch trình cụ thể nào? Lịch vắc xin cho đàn gà được thực hiện đầy đủ 6 lần: 4 ngày tuổi nhỏ miệng vắc xin LivaCox (1 giọt/con phòng bệnh Cầu trùng); 7 ngày tuổi pha 50 lít nước uống vắc xin ND-IB lần 1 (phòng Newcastle và Viêm phế quản) kết hợp tiêm dưới da cổ vắc xin vô hoạt ND skill (0,25 ml/con); 10 ngày tuổi pha 50 lít nước uống vắc xin Gumboro lần 1; 21 ngày tuổi pha 50 lít nước uống vắc xin ND-IB lần 2; 24 ngày tuổi pha 50 lít nước uống vắc xin Gumboro lần 2.

3. Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà theo dõi sau 9 tuần đạt bao nhiêu phần trăm và nguyên nhân gây hao hụt là gì? Sau 9 tuần theo dõi trên đàn 2.000 con, tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đạt 96,95% (tương ứng 1.939 con sống, 61 con chết, tỷ lệ chết cộng dồn là 3,05%). Nguyên nhân tử vong chủ yếu tập trung ở 3 tuần đầu tiên (chiếm 35/61 con chết) do khâu tuyển chọn ban đầu chưa loại bỏ triệt để những cá thể gà yếu, khiến gà kém phát triển và chết rải rác ở giai đoạn sau.

4. Đàn gà tại cơ sở mắc phải những bệnh truyền nhiễm nào nhiều nhất và kết quả điều trị bằng thuốc ra sao? Ba bệnh có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn theo dõi gồm: Cầu trùng (85,00%), CRD (80,00%) và Tiêu chảy do E. coli (75,00%). Khi phát hiện bệnh và điều trị bằng thuốc chuyên biệt, kết quả đạt tỷ lệ khỏi rất cao: phác đồ MG-200 (1 g/2 – 4 lít nước, dùng 3 – 5 ngày) trị bệnh CRD đạt tỷ lệ khỏi 95,00%; phác đồ Cocired (4 g/1 – 2 lít nước, dùng 2 – 4 ngày) trị Cầu trùng đạt tỷ lệ khỏi 98,00%; phác đồ Moxcolis (1 g/2 lít nước, dùng 3 – 5 ngày) trị tiêu chảy do E. coli đạt tỷ lệ khỏi 95,00%.

5. Cơ sở vật chất và mặt bằng chuồng trại của hộ Đặng Văn Chiện có quy mô như thế nào? Trại được xây dựng từ năm 2010 với diện tích chuồng nuôi 1.190 m² (dài 85 m, rộng 14 m), quy mô tối đa 8.000 con gà/lứa. Chuồng gồm 1 dãy khép kín, nền bê tông, mái lợp fibro xi măng có lót bạt cách nhiệt dày 3 – 5 cm, được trang bị 6 quạt thông gió làm mát, 9 lò sưởi than phục vụ úm gà, 2 máy phát điện dự phòng, sử dụng điện 3 pha và nước giếng khoan.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hà Vũ Anh đã ghi nhận và phản ánh trung thực quy trình chăn nuôi thực tế đàn gà thịt giống Qeen 404 quy mô 2.000 con tại trang trại Đặng Văn Chiện (xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên). Việc tuân thủ quy trình chuẩn bị chuồng trại, sưởi ấm giai đoạn úm, phân kỳ dinh dưỡng cám Japfa Comfeed và kiểm soát nghiêm ngặt lịch phòng vắc xin đã giúp đàn gà đạt tỷ lệ sống tích lũy 96,95% sau 9 tuần nuôi. Các phác đồ điều trị bằng kháng sinh và hóa dược (MG-200, Cocired, Moxcolis) thể hiện hiệu quả khống chế bệnh cao (tỷ lệ khỏi từ 95% đến 98%), cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm giá trị cho công tác dược thú y và quản lý dịch bệnh tại các cơ sở chăn nuôi gia cầm bán công nghiệp.