Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê năm 2019 được tác giả trích dẫn, tổng đàn gia cầm cả nước đạt khoảng 385,5 triệu con, trong đó tổng đàn gà đạt 295,2 triệu con. Nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ sản phẩm thịt và trứng chất lượng cao, các giống gà chuyên dụng nhập nội có năng suất cao, khả năng thích nghi tốt như giống gà lông màu Dominant (gà Séc) đã được đưa vào khảo nghiệm và nuôi dưỡng tại các cơ sở nghiên cứu. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm tại miền Bắc Việt Nam tạo môi trường thuận lợi cho nhiều mầm bệnh truyền nhiễm phát triển (như Cúm gia cầm H5N1, Newcastle, bệnh hô hấp mãn tính CRD, cầu trùng...), gây ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất sinh sản và tỷ lệ sống của đàn gà. Đề tài được thực hiện nhằm hoàn thiện kỹ thuật chăm sóc, quản lý dịch bệnh cho giống gà Dominant tại cơ sở thực hành.

Mục đích nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng gà thịt và gà đẻ trứng.
  2. Chẩn đoán và xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà thịt, gà đẻ trứng nuôi tại trại gà.
  3. Đưa ra phác đồ điều trị bệnh hiệu quả.

Nhiệm vụ (yêu cầu) nghiên cứu được xác định:

  1. Nắm vững quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng gà thịt và gà đẻ trứng.
  2. Thành thạo các kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng gà thịt và gà đẻ trứng trong thực tế sản xuất.
  3. Thực hiện thành thạo phương pháp chẩn đoán lâm sàng bệnh trên đàn gà.
  4. Xây dựng và áp dụng phác đồ điều trị bệnh đạt hiệu quả cao.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà Dominant sinh sản nuôi theo phương thức chuồng hở, giai đoạn từ 12 đến 32 tuần tuổi.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại gà thuộc Trung tâm Khảo nghiệm và Chuyển giao giống cây trồng, vật nuôi – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên).
  • Thời gian tiến hành: Từ ngày 20/11/2018 đến ngày 24/5/2019 (thời gian thực tập 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các cơ sở khoa học về sinh lý học, giải phẫu học, dinh dưỡng học gia cầm và dịch tễ học thú y:

  • Cơ sở đặc điểm sinh học và sinh sản của giống gà Dominant (Dominant Partridge - ký hiệu D300, xuất xứ từ Cộng hòa Séc), có năng suất trứng đạt 233 - 235 quả/mái/48 tuần đẻ, tuổi bắt đầu đẻ ở tuần 19 - 20.
  • Sinh lý tiêu hóa gia cầm: Tốc độ di chuyển thức ăn qua ống tiêu hóa (30 - 39 cm/h ở gà non; 40 - 42 cm/h ở gà trưởng thành; thời gian lưu thức ăn 2 - 4 giờ); đặc điểm dịch tiết dạ dày tuyến (pH 3,1 - 4,5), tiêu hóa cơ học ở dạ dày cơ, dịch tụy (pH 7,2 - 7,5) và dịch ruột (pH 7,42); cơ chế tiêu hóa chất xơ hạn chế ở manh tràng.
  • Giải phẫu và sinh lý hô hấp: Cấu tạo đường hô hấp gồm lỗ mũi, xoang mũi, khí quản (110 - 120 vòng sụn), 2 phế quản, 2 phổi và hệ thống 9 túi khí (4 đôi túi khí đối xứng và 1 túi khí cổ đơn); cơ chế hô hấp kép; dung lượng khí cặn và hoạt động phổi đạt 169 cm³; tần số hô hấp ở gà trưởng thành đạt 25 - 45 lần/phút.
  • Khung lý thuyết dinh dưỡng và phòng trị bệnh: Tiêu chuẩn dinh dưỡng protein, năng lượng trao đổi (ME), khoáng đa lượng (Ca, P), xơ thô và nước uống; nguyên tắc điều trị toàn diện, diệt nguyên nhân kết hợp hộ lý và nâng cao sức đề kháng của Nguyễn Bá Hiên và Huỳnh Thị Mỹ Lệ (2012); nguyên tắc sử dụng vắc xin của Phạm Sỹ Lăng và Lê Thị Tài (1994).
  • Căn bệnh học: Vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum (MG) gây bệnh hen gà (CRD), vi khuẩn Escherichia coli (E. coli), ký sinh trùng đơn bào Eimeria gây bệnh cầu trùng (đặc biệt các loài E. acervulina, E. necatrix, E. tenella, E. maxima).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận sổ sách quản lý, ghi chép hành chính của trại về cơ cấu đàn gà và điều kiện cơ sở vật chất.
  • Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng thực nghiệm: Thực hiện định lượng thức ăn, bổ sung chất điện giải, điều chỉnh chế độ chiếu sáng (đèn kết hợp tự nhiên), quản lý đệm lót chuồng.
  • Phương pháp vệ sinh phòng dịch: Thực hiện tiêu độc khử trùng định kỳ bằng hóa chất sát trùng (Terminator, Antisep), vôi bột, nước vôi đặc 20%; thực hiện lịch tiêm phòng và nhỏ vắc xin (ND-IB, Cúm gia cầm A/H5N1).
  • Phương pháp chẩn đoán và theo dõi bệnh: Theo dõi lâm sàng hàng ngày thông qua quan sát trạng thái vận động, tiếng thở, mắt, mũi, phân, kiểm tra vỏ trứng; cách ly cá thể nghi bệnh để theo dõi và áp dụng phác đồ điều trị.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được tổng hợp và tính toán bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 theo các công thức:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con mắc bệnh}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\sum \text{Số con chết}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Số liệu theo dõi trực tiếp trên 175 con gà Dominant sinh sản từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019.
  • Dữ liệu thứ cấp: Hồ sơ lưu trữ tại Trung tâm Khảo nghiệm và Chuyển giao giống cây trồng, vật nuôi (thành lập theo Quyết định số 113/QĐ.TCCB ngày 25/01/2016 của Hiệu trưởng Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi gia cầm trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và số liệu thống kê tổng đàn gà năm 2019 tại Việt Nam. Phân tích tác động tiêu cực của điều kiện thời tiết nóng ẩm tới sự phát sinh các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (H5N1, Newcastle, CRD). Từ đó, xác định rõ 3 mục đích nghiên cứu và 4 yêu cầu cụ thể đối với sinh viên thực tập chuyên ngành Thú y khi quản lý đàn gà tại cơ sở.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các kiến thức chuyên môn và tài liệu nghiên cứu liên quan:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Vị trí địa lý, điều kiện khí hậu nhiệt đới hai mùa rõ rệt (mùa mưa tháng 5 - 10 với nhiệt độ 25 - 30°C; mùa khô tháng 10 - 4 năm sau với nhiệt độ 13 - 26°C), điều kiện kinh tế - xã hội tại xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên. Cơ sở vật chất trại gồm tổng diện tích 7.100 m², khu chăn nuôi 648 m² gồm 2 dãy chuồng (mỗi dãy 3 ô nuôi, công suất tối đa 2.000 con gà), hệ thống nước giếng khoan qua bể lọc và điện lưới kết hợp máy phát dự phòng.
  • Cơ sở khoa học về giống gà Dominant (D300): Khối lượng cơ thể qua các giai đoạn (40 - 42 ngày tuổi đạt 0,6 - 0,8 kg/con; 72 ngày tuổi đạt 1,3 - 1,5 kg/con; 90 ngày tuổi đạt 2,2 kg/con), tuổi đẻ trứng bắt đầu từ tuần thứ 19 - 20, năng suất đạt 233 - 235 quả/mái/48 tuần đẻ.
  • Cơ sở giải phẫu, sinh lý tiêu hóa, hô hấp, nhu cầu dinh dưỡng của gia cầm và các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng (dòng giống, tính biệt, tốc độ mọc lông, dinh dưỡng, môi trường nuôi).
  • Kiến thức phòng trị bệnh: Quy trình vệ sinh thú y, các loại vắc xin, nguyên tắc dùng kháng sinh và các biện pháp hộ lý điều trị bệnh truyền nhiễm.
  • Tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế: Trích dẫn các công trình của Đào Văn Khanh (2000), Nguyễn Hữu Vũ và Nguyễn Đức Lưu (2001), Phạm Sỹ Lăng và Trương Văn Dung (2002), Hoàng Huy Liệu (2002), Hoàng Hà (2009), Chambers (1990), Kojima và cs (1997), Woese và cs (1980), Yogev và cs (1988) liên quan đến bệnh CRD do Mycoplasma gallisepticum, bệnh do E. coli, bệnh cầu trùng do Eimeria.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn gà Dominant sinh sản nuôi chuồng hở từ 12 đến 32 tuần tuổi trong khoảng thời gian từ 20/11/2018 đến 24/5/2019. Trình bày chi tiết 5 nội dung công tác:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại cơ sở.
  2. Thực hiện kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng gà Dominant sinh sản.
  3. Thực hiện quy trình vệ sinh phòng bệnh và tiêm phòng vắc xin.
  4. Chẩn đoán lâm sàng và điều trị bệnh phát sinh.
  5. Thực hiện các công tác kỹ thuật khác. Mô tả các công thức tính toán tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ chết và tỷ lệ khỏi bệnh được xử lý trên phần mềm Excel 2010.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố toàn bộ số liệu thu thập trong 6 tháng thực tập:

  • Cơ cấu đàn gà của trại qua hai năm 2018 và 2019.
  • Kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng qua các giai đoạn: Úm gà con (1 - 21 ngày tuổi: thức ăn khởi động protein tối thiểu 19%, ME 2900 - 3000 Kcal/kg, nhiệt độ úm 33 - 35°C giảm dần về 30°C); Giai đoạn gà con (4 - 6 tuần tuổi: protein 18 - 20%, ME 2750 - 2800 Kcal/kg); Giai đoạn hậu bị (7 tuần tuổi đến đẻ bói: protein 15 - 17%, ME 2600 - 2700 Kcal/kg, khống chế lượng ăn theo thể trọng hoặc áp dụng chế độ 3 ngày ăn 1 ngày nhịn, mật độ nuôi 7 con/m²); Giai đoạn gà đẻ (thức ăn hỗn hợp JAPFA: 17% đạm, 6% xơ thô, 3,0 - 4,2% Ca, 0,5 - 1,0% P, ME 2750 Kcal/kg, độ dày đệm lót 10 - 15 cm, nhặt trứng 3 - 4 lần/ngày).
  • Chế độ chiếu sáng giai đoạn đẻ: Duy trì 14 - 17 giờ/ngày, cường độ 4 W/m² (thắp đèn từ 4 - 6 giờ sáng và 18 - 20 giờ tối, kết hợp ánh sáng tự nhiên từ 6 - 18 giờ).
  • Kết quả thực hiện công tác vệ sinh phòng dịch, lịch sát trùng, kết quả tiêm phòng vắc xin cho 175 con gà Dominant (vắc xin ND-IB nhỏ mắt/mũi và vắc xin Cúm A/H5N1 tiêm dưới da cổ ở 29 tuần tuổi đạt 100%).
  • Kết quả chẩn đoán lâm sàng và phác đồ điều trị bệnh CRD ghép E. coli và bệnh cầu trùng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính kèm số liệu thực tế

1. Cơ cấu đàn gà tại cơ sở qua các năm:

STT Loại gà Năm 2018 (con) Năm 2019 (con)
1 Gà Ri Lai 300 0
2 Gà Lương Phượng 500 0
3 Gà Dominant 500 350
4 Gà trống Mía 35 0
Tổng 1.335 350

2. Quy mô đàn gà Dominant sinh sản trực tiếp chăm sóc, theo dõi qua 6 tháng:

Tháng theo dõi Số lượng trực tiếp chăm sóc (con)
Tháng 11/2018 175
Tháng 12/2018 175
Tháng 01/2019 175
Tháng 02/2019 170
Tháng 03/2019 168
Tháng 04/2019 166
Tháng 05/2019 166
Tổng cộng dồn theo dõi 175

3. Lịch sát trùng và kết quả thực hiện vệ sinh phòng dịch tại trại:

Thứ trong tuần Khu vực trong chuồng Khu vực ngoài chuồng
Thứ 2 Phun sát trùng Phun sát trùng + rắc vôi bột
Thứ 3 - -
Thứ 4 - Phun sát trùng
Thứ 5 - -
Thứ 6 Phun sát trùng Phun sát trùng + rắc vôi bột
Thứ 7 - -
Chủ nhật Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng khu

Kết quả hoàn thành công tác vệ sinh, sát trùng chuồng trại:

  • Vệ sinh chuồng trại hàng ngày: Giao 180 lần, hoàn thành 180 lần (đạt 100%).
  • Phun thuốc sát trùng: Giao 37 lần, hoàn thành 37 lần (đạt 100%).
  • Quét và rắc vôi đường đi: Giao 20 lần, hoàn thành 20 lần (đạt 100%).
  • Rửa máng ăn, máng uống: Giao 180 lần, hoàn thành 180 lần (đạt 100%).
  • Khử trùng chuồng trước khi nhập nuôi: Phun dung dịch Terminator tỷ lệ 1:150, quét vôi tường vách, để trống chuồng 10 - 15 ngày.

4. Kết quả phòng bệnh bằng vắc xin cho đàn gà Dominant sinh sản:

Loại vắc xin Thời điểm phòng Liều lượng Đường dùng Bệnh được phòng Số gà theo dõi (con) Số gà tiêm phòng (con) Tỷ lệ đạt (%)
ND-IB 29 tuần tuổi (203 ngày) 1 giọt Nhỏ mắt, nhỏ mũi Newcastle và Viêm phế quản/thanh khí quản truyền nhiễm 175 175 100
Cúm A/H5N1 29 tuần tuổi (203 ngày) 0,5 ml/con Tiêm dưới da cổ Cúm gia cầm H5N1 175 175 100

5. Kết quả chẩn đoán bệnh và phác đồ điều trị:

  • Bệnh chẩn đoán: Trong thời gian theo dõi, đàn gà mắc hai hội chứng bệnh chính là bệnh hô hấp phức hợp (CRD ghép E. coli) và bệnh cầu trùng.
  • Triệu chứng ghi nhận:
    • Gà mắc CRD ghép E. coli: Chảy nước mắt, nước mũi, nghẹt mũi, vẩy mỏ, hắt hơi, thở khò khè, thở rít; gà đẻ giảm tỷ lệ đẻ, sốt cao, trứng méo mó và vỏ có vệt máu lấm tấm do xuất huyết ống dẫn trứng.
    • Gà mắc Cầu trùng: Lờ đờ, cánh xõa, ăn kém/bỏ ăn, lông xù, phân loãng lẫn máu tươi, khát nước, dễ chết do mất máu và mất nước.
  • Phác đồ điều trị được áp dụng:
    • Đối với CRD ghép E. coli: Tạo độ thông thoáng chuồng nuôi (kéo bạt ngược, giảm mật độ); phun thuốc sát trùng Antisep liều 3 ml/lít nước; dùng kháng sinh Super Doxy 50% liều 1 g/5 - 10 lít nước uống (hoặc 100 g/2,5 - 5 tấn thể trọng) dùng liên tục 3 - 5 ngày; bổ trợ Unilyte Vit-C liều 2 - 3 g/lít nước uống.
    • Đối với Cầu trùng: Sử dụng thuốc Hansulcox-wsp liều 1 g/lít nước uống liên tục 3 - 5 ngày; bổ sung điện giải và vitamin Unilyte Vit-C liều 2 - 3 g/lít nước uống (hoặc 1 kg/200 - 300 kg thức ăn) để tăng sức đề kháng.

Giải pháp và quy trình kỹ thuật đề xuất

  • Quy trình cho ăn hạn chế giai đoạn hậu bị: Định lượng cám nghiêm ngặt dựa theo khối lượng thực tế (cứ 50 g vượt/thấp so với tiêu chuẩn giống thì điều chỉnh tăng/giảm 5 g thức ăn/gà/ngày), chỉ cho ăn 1 bữa/ngày và hoàn thành phân phối cám vào máng trong vòng 4 phút để giảm stress.
  • Chế độ quản lý ánh sáng chuồng hở: Tăng dần thời gian chiếu sáng khi vào giai đoạn đẻ lên 14 - 17 giờ/ngày, kết hợp chiếu sáng nhân tạo (sáng 4 - 6h, tối 18 - 20h) với cường độ 4 W/m², tuyệt đối không giảm thời gian và cường độ chiếu sáng trong giai đoạn khai thác trứng.
  • Quy trình sát trùng kết hợp: Thực hiện lịch phun sát trùng xen kẽ với rắc vôi bột lối đi và vệ sinh cơ giới định kỳ hàng tuần.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận cung cấp tài liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn về khả năng thích ứng, sinh trưởng và quy trình nuôi dưỡng đàn gà giống nhập nội Dominant D300 trong điều kiện khí hậu miền núi phía Bắc tại Thái Nguyên. Kết quả khẳng định việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch, lịch vắc xin và phát hiện can thiệp sớm bằng phác đồ kháng sinh đặc hiệu giúp hạn chế tối đa tỷ lệ chết, giữ ổn định quy mô đàn gà sinh sản nuôi chuồng hở.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Quy mô đàn gà trực tiếp theo dõi giới hạn ở 175 cá thể tại một cơ sở thực nghiệm duy nhất.
  • Thời gian nghiên cứu diễn ra trong 6 tháng (từ tuần tuổi thứ 12 đến tuần tuổi thứ 32), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ khai thác trứng hoàn chỉnh của giống gà Dominant (thường kéo dài 48 đến 72 tuần đẻ).
  • Việc chẩn đoán các bệnh truyền nhiễm (CRD ghép E. coli, cầu trùng) chủ yếu dựa vào phương pháp quan sát triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể, chưa thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (như phân lập vi khuẩn, nuôi cấy, giám sát chuẩn độ kháng thể hay làm kháng sinh đồ).

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản (tỷ lệ đẻ đỉnh cao, sản lượng trứng/mái, tỷ lệ phôi, tỷ lệ ấp nở) của giống gà Dominant trong toàn bộ chu kỳ đẻ tại vùng sinh thái trung du miền núi phía Bắc.
  • Ứng dụng kỹ thuật chẩn đoán phòng thí nghiệm (PCR, ELISA, kháng sinh đồ) để tối ưu hóa việc lựa chọn thuốc điều trị đặc hiệu cho các bệnh ghép trên đàn gia cầm sinh sản.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Nguồn tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp xây dựng khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm tại trang trại; nắm vững kỹ thuật chăm sóc gà hậu bị và gà đẻ chuyên trứng.
  • Kỹ thuật viên trại giống, người chăn nuôi gia cầm: Tham khảo trực tiếp quy trình quản lý ánh sáng, kỹ thuật phân phối thức ăn khống chế thể trọng, lịch sát trùng chuồng hở và các phác đồ điều trị bệnh CRD ghép E. coli, bệnh cầu trùng bằng Super Doxy 50%, Hansulcox-wsp kết hợp Unilyte Vit-C.
  • Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:
    • Quy trình dinh dưỡng thức ăn JAPFA và chế độ chiếu sáng chuồng hở ở gà sinh sản (Phần 4.2).
    • Lịch trình vệ sinh, sát trùng chuồng nuôi hàng tuần và quy trình tiêm vắc xin ND-IB, Cúm A/H5N1 (Bảng 4.2, Bảng 4.4).
    • Phác đồ can thiệp bệnh học đối với hội chứng CRD ghép E. coli và bệnh Cầu trùng (Phần 4.3).

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng và thời gian thực hiện nghiên cứu trong khóa luận là gì?
Nghiên cứu được thực hiện trên đàn gà Dominant (gà Séc chuyên trứng) sinh sản giai đoạn 12 - 32 tuần tuổi, được nuôi chuồng hở tại Trại gà - Trung tâm Khảo nghiệm và Chuyển giao giống cây trồng, vật nuôi (Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên), thời gian theo dõi từ ngày 20/11/2018 đến ngày 24/5/2019 với quy mô 175 con.

2. Tiêu chuẩn dinh dưỡng và loại thức ăn nào được áp dụng cho đàn gà Dominant sinh sản tại cơ sở?
Đàn gà đẻ được sử dụng thức ăn hỗn hợp của hãng JAPFA có thành phần dinh dưỡng gồm: Hàm lượng đạm 17%, xơ thô 6%, canxi (Ca) 3,0 - 4,2%, photpho (P) 0,5 - 1,0%, năng lượng trao đổi đạt 2.750 Kcal/kg thức ăn.

3. Chế độ chiếu sáng cho đàn gà Dominant giai đoạn đẻ trứng được quy định như thế nào?
Thời gian chiếu sáng được duy trì ở mức 14 - 17 giờ/ngày với cường độ 4 W/m²: từ 4 - 6 giờ sáng dùng ánh sáng đèn điện, từ 6 - 18 giờ chiều sử dụng ánh sáng tự nhiên, và từ 18 - 20 giờ tối tiếp tục dùng ánh sáng đèn điện; tuyệt đối không giảm thời gian và cường độ chiếu sáng trong giai đoạn khai thác trứng.

4. Lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể cho đàn gà tại trại ở tuần tuổi thứ 29 gồm những loại nào?
Tại thời điểm gà đạt 29 tuần tuổi (203 ngày tuổi), trại thực hiện tiêm phòng vắc xin Cúm gia cầm A/H5N1 liều 0,5 ml/con qua đường tiêm dưới da cổ và nhỏ vắc xin ND-IB lần 4 (phòng bệnh Newcastle và Viêm phế quản/thanh khí quản truyền nhiễm) liều 1 giọt qua đường nhỏ mắt, nhỏ mũi cho 100% đàn gà (175/175 con).

5. Đàn gà Dominant tại trại mắc những bệnh gì và phác đồ điều trị ra sao?
Đàn gà mắc hội chứng CRD ghép E. coli và bệnh cầu trùng. Phác đồ điều trị CRD ghép E. coli sử dụng Super Doxy 50% (1 g/5 - 10 lít nước) trong 3 - 5 ngày kết hợp phun sát trùng Antisep (3 ml/lít nước) và bổ sung Unilyte Vit-C. Phác đồ điều trị cầu trùng sử dụng Hansulcox-wsp (1 g/lít nước) liên tục 3 - 5 ngày kết hợp bổ sung vitamin và chất điện giải.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hồng Quyên đã hệ thống hóa và thực hiện đầy đủ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn gà Dominant sinh sản từ 12 đến 32 tuần tuổi tại Trung tâm Khảo nghiệm và Chuyển giao giống cây trồng, vật nuôi - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Tác giả đã hoàn thành 100% khối lượng công việc vệ sinh thú y, tiêm phòng vắc xin Cúm A/H5N1 và ND-IB theo quy định kỹ thuật. Đồng thời, nghiên cứu đã chẩn đoán lâm sàng chính xác và áp dụng thành công phác đồ điều trị hai bệnh thường gặp là CRD ghép E. coli và cầu trùng, bảo đảm tỷ lệ nuôi sống và sức sản xuất của đàn gà trong điều kiện chăn nuôi chuồng hở.