Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp và nền kinh tế Việt Nam. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê năm 2018, tổng đàn gia cầm của cả nước đạt khoảng 409 triệu con, trong đó đàn gà chiếm 317 triệu con. Nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ thực phẩm ngày càng tăng và thị hiếu chuộng thịt gà có chất lượng thơm ngon, săn chắc, các giống gà lai lông màu (đặc biệt là tổ hợp lai giữa gà Chọi và gà Lương Phượng) đã được đưa vào chăn nuôi thương phẩm với quy mô tập trung. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm quanh năm tại Việt Nam tạo môi trường thuận lợi cho nhiều loại mầm bệnh nguy hiểm phát triển (như Newcastle, Gumboro, Cúm gia cầm H5N1, bệnh hô hấp mãn tính CRD, bệnh do E. coli, bệnh Bạch lỵ...). Thực tế này đặt ra yêu cầu phải áp dụng nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trừ dịch bệnh nhằm nâng cao tỷ lệ nuôi sống và hiệu quả kinh tế.
Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp thực hiện chuyên đề "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, và phòng trị bệnh trên đàn gà thương phẩm nuôi tại trại liên kết với công ty Hà Thành" nhằm giải quyết các mục tiêu và yêu cầu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn gà thương phẩm.
- Thực hiện quy trình phòng và trị bệnh cho đàn gà thương phẩm.
- Yêu cầu nghiên cứu:
- Nắm vững quy trình và thực hiện thành thạo các thao tác kỹ thuật trong chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn gà thịt thương phẩm.
- Chấp hành nghiêm túc các nội quy, quy định chuyên môn của cơ sở chăn nuôi và nhà trường.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà lai thương phẩm (trống Chọi × mái Lương Phượng) với quy mô theo dõi 5.000 con.
- Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi của hộ gia đình bà Phùng Thị Soan tại thôn Lịch Sơn, xã Cẩm Lý, huyện Lục Nam, tỉnh Bắc Giang (cơ sở gia công liên kết với Công ty TNHH Dinh dưỡng Thú y Hà Thành).
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 20/11/2018 đến ngày 19/05/2019 (trong đó thời gian nuôi và theo dõi trực tiếp trọn vẹn một lứa gà kéo dài 15 tuần, từ tháng 01/2019 đến tháng 04/2019).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học về giải phẫu - sinh lý học gia cầm, nhu cầu dinh dưỡng của gà thịt và dịch tễ học thú y:
- Cơ sở sinh lý và giải phẫu: Hệ hô hấp của gia cầm gồm lỗ mũi, xoang mũi, khí quản (110 - 120 vòng sụn), 2 phế quản, 2 phổi và hệ thống 9 túi khí (4 đôi túi khí đối xứng và 1 túi khí đơn). Cơ chế hô hấp kép cho phép không khí lưu thông qua phổi hai lần trong một chu kỳ thở, tổng dung tích hoạt động phổi và túi khí ở gà đạt 169 cm³. Về tiêu hóa, gà không có răng, thức ăn di chuyển nhanh (30 - 42 cm/giờ) và chỉ lưu lại trong đường tiêu hóa từ 2 - 4 giờ; quá trình tiêu hóa diễn ra tuần tự qua khoang miệng, diều, dạ dày tuyến (tiết dịch vị axit pH 3,1 - 4,5), dạ dày cơ (nghiền cơ học) và ruột non (tiêu hóa màng và khoang nhờ dịch tụy, dịch mật, men protease, amylase, lipase). Khả năng tiêu hóa xơ của gà rất hạn chế, tỷ lệ xơ thô trong khẩu phần quy định không vượt quá 4 - 7%.
- Cơ sở bệnh học truyền nhiễm: Tổng quan cơ chế lây truyền, bệnh tích và triệu chứng của các bệnh phổ biến: bệnh Bạch lỵ do vi khuẩn Gram âm Salmonella gallinarum và Salmonella pullorum; bệnh Colibacillosis do Escherichia coli; bệnh hô hấp mãn tính CRD do Mycoplasma gallisepticum (thường kết hợp với E. coli tạo thể C-CRD); bệnh Cầu trùng do các loài Eimeria.
- Phương pháp theo dõi và thu thập số liệu:
- Theo dõi lâm sàng: Ghi chép nhật trình lượng thức ăn tiêu thụ, nước uống, trạng thái đàn, phát hiện triệu chứng bất thường, mổ khám bệnh tích đối với gà chết.
- Đo lường sinh trưởng: Cân toàn bộ mẫu gà trước khi nhập chuồng và cân định kỳ vào buổi sáng thứ 7 hàng tuần trước khi cho ăn (từ giai đoạn sơ sinh đến 15 tuần tuổi) để xác định khối lượng tích lũy.
- Xác định chỉ tiêu: Tính toán tỷ lệ nuôi sống (%), tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ điều trị khỏi (%).
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh học trên máy tính cầm tay Casio Fx-500MS và phần mềm Microsoft Excel 2003, xác định các tham số: giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số của số trung bình ($m_x$), độ lệch chuẩn ($S_x$) và hệ số biến dị ($C_v%$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi gia cầm lông màu thương phẩm tại Việt Nam, phân tích ảnh hưởng của điều kiện khí hậu nóng ẩm tới nguy cơ phát sinh dịch bệnh và nêu rõ mục đích, yêu cầu kỹ thuật của đợt thực tập tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở nơi thực tập: Khái quát về Công ty TNHH Dinh dưỡng Thú y Hà Thành (thành lập ngày 18/11/2015 tại huyện Lạng Giang, tỉnh Bắc Giang) và hệ thống liên kết trại tại huyện Lục Nam. Cơ sở vật chất trại gồm 2 dãy chuồng với tổng diện tích 1.220 m² (chuồng 1: 30m × 10m, quy mô 2.000 - 3.000 con; chuồng 2: 40m × 14m, quy mô 3.000 - 3.500 con), trang bị 200 - 300 máng ăn treo đổ tay, 4 đường nước tự động/chuồng, quạt trần, bếp sưởi than, đèn ga, 32 đèn sưởi, máy phát điện dự phòng và sử dụng điện 3 pha, nước giếng khoan. Nhân sự quản lý gồm 1 kỹ sư, 2 công nhân, 1 sinh viên thực tập và 1 chủ trại.
- Cơ sở khoa học và tổng quan nghiên cứu: Tổng hợp các công trình trong nước (Đào Văn Khanh, Phan Cự Nhân, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Thị Kim Lan...) và quốc tế (Brandsch, Kojima, Woese, Siegel, Kolapxki, Orlow, Winkler...) về di truyền tốc độ mọc lông, ảnh hưởng mùa vụ đến khối lượng gà, đặc điểm dịch tễ của Mycoplasma, vi khuẩn đường ruột và ký sinh trùng cầu trùng.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
- Quy trình chuẩn bị chuồng trại: Để trống chuồng 10 - 15 ngày, cọ rửa khử trùng bằng Formol 2%, quét vôi tường và nền, trải đệm lót trấu dày 5 - 10 cm đã sát trùng. Tiêu chuẩn chọn giống gà 1 ngày tuổi đạt khối lượng 39 - 44 gam, rốn kín, chân bóng, mắt sáng.
- Quy trình nuôi dưỡng 2 giai đoạn: Giai đoạn úm (1 - 21 ngày tuổi) duy trì nhiệt độ 32 - 34°C trong 3 ngày đầu rồi giảm dần, mật độ úm 50 - 60 con/m², chiếu sáng 24/24 giờ, sử dụng thức ăn JUDO-GT10; Giai đoạn nuôi thịt (22 - 105 ngày tuổi) chuyển sang máng ăn dài, uống tự động, sử dụng thức ăn JUDO-GT12 (31 - 80 ngày tuổi) và JUDO-GT13 (81 ngày đến xuất bán), ngừng cho ăn đêm sau 1 tháng tuổi.
- Chỉ tiêu dinh dưỡng thức ăn thương phẩm:
| Chỉ tiêu dinh dưỡng |
Đơn vị |
Giai đoạn 1 - 30 ngày (GT10) |
Giai đoạn 31 - 80 ngày (GT12) |
Giai đoạn 81 - xuất bán (GT13) |
| Độ ẩm (tối đa) |
% |
14,0 |
14,0 |
14,0 |
| Protein thô (tối thiểu) |
% |
21,0 |
18,0 |
18,0 |
| Năng lượng trao đổi (ME) |
Kcal/kg |
3050 |
3000 |
3100 |
| Xơ thô (tối đa) |
% |
5,0 |
7,0 |
6,0 |
| Canxi (min - max) |
% |
0,7 - 1,5 |
0,7 - 1,5 |
0,7 - 1,5 |
| Photpho tổng số (min - max) |
% |
0,5 - 0,8 |
0,5 - 0,8 |
0,5 - 0,8 |
| Methionine + Cystine (tối thiểu) |
% |
0,90 |
0,81 |
0,60 |
| Lysine tổng số (tối thiểu) |
% |
1,10 |
1,00 |
0,90 |
- Quy trình vệ sinh thú y và phòng bệnh: Lập lịch sử dụng vắc-xin chi tiết (Cầu trùng ngày 3; IB491 ngày 10; Gumboro ngày 14; Đậu và Newcastle ND ngày 21; ILT ngày 28; ND-IB nhắc lại ngày 40) kết hợp dùng thuốc bổ trợ, giải độc gan thận, men tiêu hóa và kháng sinh phòng ngừa (Tylosin, Enrofloxacin, Flo FS, Doxyvet 50s, Clacox).
Phần 4: Kết quả và thảo luận
- Kết quả vệ sinh phòng bệnh và sử dụng vắc-xin: Toàn bộ các đợt dùng vắc-xin đều đạt tỷ lệ an toàn 100%. Thực hiện 45 lần dọn dẹp vệ sinh khuôn viên, 12 lần che chắn chuồng trại, 15 lần tiêu độc khử trùng chuồng và khu vực phụ cận, 75 lần thay đệm lót ẩm, 125 lần cọ rửa máng ăn máng uống.
- Khả năng sản xuất của đàn gà: Theo dõi sát sao tỷ lệ nuôi sống và tốc độ sinh trưởng tích lũy qua 15 tuần nuôi. Phân tích nguyên nhân gà chết do loại thải con yếu giai đoạn đầu và hiện tượng cắn mổ nhau ở giai đoạn 6 - 10 tuần tuổi.
- Kết quả điều trị bệnh: Thống kê ca bệnh thực tế và hiệu quả sử dụng phác đồ điều trị đối với bệnh Bạch lỵ, bệnh do E. coli và bệnh hô hấp mãn tính CRD.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả kỹ thuật đạt được
- Tỷ lệ nuôi sống qua các tuần tuổi: Đàn gà 5.000 con ban đầu sau 15 tuần nuôi đạt tỷ lệ sống cộng dồn 95,88% (tổng số gà xuất bán là 4.794 con, tổng số chết là 206 con, chiếm tỷ lệ 4,12%).
| Tuần tuổi |
Tổng đàn đầu tuần (con) |
Số con chết (con) |
Tỷ lệ sống trong tuần (%) |
Tỷ lệ sống cộng dồn (%) |
| Sơ sinh |
5000 |
0 |
100,00 |
100,00 |
| Tuần 1 |
4984 |
16 |
99,68 |
99,68 |
| Tuần 2 |
4971 |
13 |
99,74 |
99,42 |
| Tuần 3 |
4960 |
11 |
99,78 |
99,20 |
| Tuần 4 |
4943 |
17 |
99,66 |
98,86 |
| Tuần 5 |
4928 |
15 |
99,70 |
98,56 |
| Tuần 6 |
4913 |
15 |
99,70 |
98,26 |
| Tuần 7 |
4900 |
13 |
99,74 |
98,00 |
| Tuần 8 |
4882 |
18 |
99,64 |
97,64 |
| Tuần 9 |
4867 |
15 |
99,70 |
97,34 |
| Tuần 10 |
4854 |
13 |
99,74 |
97,08 |
| Tuần 11 |
4844 |
10 |
99,80 |
96,88 |
| Tuần 12 |
4832 |
12 |
99,76 |
96,64 |
| Tuần 13 |
4819 |
13 |
99,74 |
96,38 |
| Tuần 14 |
4805 |
14 |
99,72 |
96,10 |
| Tuần 15 |
4794 |
11 |
99,78 |
95,88 |
- Sinh trưởng tích lũy của đàn gà thương phẩm: Khối lượng cơ thể gà tăng đều đặn qua các tuần tuổi, từ mức sơ sinh 38,80 g/con đạt 2.312,05 g/con tại thời điểm xuất bán (15 tuần tuổi).
| Tuần tuổi |
Khối lượng trung bình $\bar{X} \pm m_x$ (g/con) |
Hệ số biến dị $C_v$ (%) |
| Sơ sinh |
38,80 ± 0,26 |
3,96 |
| Tuần 1 |
96,45 ± 0,83 |
5,09 |
| Tuần 2 |
194,72 ± 1,07 |
3,26 |
| Tuần 3 |
298,75 ± 3,69 |
7,30 |
| Tuần 4 |
435,10 ± 5,37 |
7,30 |
| Tuần 5 |
675,70 ± 7,30 |
6,39 |
| Tuần 6 |
856,80 ± 12,05 |
8,32 |
| Tuần 7 |
1126,92 ± 14,73 |
7,74 |
| Tuần 8 |
1378,30 ± 12,49 |
5,37 |
| Tuần 9 |
1632,23 ± 16,22 |
5,88 |
| Tuần 10 |
1816,70 ± 22,27 |
7,26 |
| Tuần 11 |
1929,05 ± 16,78 |
7,81 |
| Tuần 12 |
2002,40 ± 14,20 |
8,40 |
| Tuần 13 |
2112,55 ± 12,02 |
8,37 |
| Tuần 14 |
2262,85 ± 18,22 |
7,31 |
| Tuần 15 |
2312,05 ± 14,76 |
8,09 |
- Kết quả phòng và điều trị bệnh:
| Nội dung công việc |
Số lượng theo dõi (con) |
Số lượng khỏi/an toàn (con) |
Tỷ lệ thành công (%) |
| Úm gà con |
5000 |
4990 |
99,85 |
| Điều trị bệnh Bạch lỵ |
5000 |
4984 |
99,68 |
| Điều trị bệnh do E. coli |
4984 |
4971 |
99,74 |
| Điều trị bệnh CRD |
4971 |
4960 |
99,78 |
| Tẩy giun định kỳ |
4945 |
4945 |
100,00 |
2. Giải pháp kỹ thuật tác giả đã áp dụng
- Xử lý hiện tượng cắn mổ nhau ở giai đoạn 6 - 10 tuần tuổi: Tác giả thực hiện phân chia lại mật độ chuồng nuôi, tiến hành cắt hàn mỏ cho gà, bổ sung khẩn cấp hỗn hợp Vitamin C, Glucose, B-complex và chất điện giải vào nước uống, đồng thời điều chỉnh giờ cho ăn vào sáng sớm hoặc chiều muộn để tránh các thời điểm nắng nóng gay gắt.
- Vệ sinh an toàn sinh học: Định kỳ hàng tuần phun sát trùng chuồng và khu vực xung quanh bằng dung dịch Iodine (10g/4 lít nước/14m²), rải vôi bột hố sát trùng, bổ sung men vi sinh Lactizym định kỳ 3 ngày/tuần vào thức ăn để ổn định đường tiêu hóa và giảm mùi hôi chất độn chuồng.
3. Đóng góp của đề tài
Đề tài cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ hao hụt và hiệu quả phòng trừ dịch bệnh của tổ hợp gà lai (trống Chọi × mái Lương Phượng) nuôi theo mô hình chuồng trại bán công nghiệp liên kết doanh nghiệp tại vùng trung du Bắc Bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn thời gian thực tập tốt nghiệp (6 tháng), nghiên cứu mới chỉ theo dõi trực tiếp trọn vẹn được 01 lứa nuôi (5.000 con) trong điều kiện chuyển mùa từ cuối đông sang đầu hè (tháng 1 đến tháng 4). Nghiên cứu chưa bố trí các lô đối chứng để so sánh đa mùa vụ (mùa hè, mùa thu) hoặc so sánh hiệu quả giữa các khẩu phần thức ăn khác nhau. Ngoài ra, chỉ số chuyển hóa thức ăn FCR (Feed Conversion Ratio) chưa được tác giả hạch toán và tổng hợp thành bảng số liệu độc lập trong phần kết quả.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá khả năng sinh trưởng và tỷ lệ nhiễm bệnh của giống gà lai Chọi × Lương Phượng qua các mùa vụ khác nhau trong năm, đồng thời tiến hành hạch toán chi tiết chi phí thức ăn, thuốc thú y và công lao động để phân tích toàn diện hiệu quả kinh tế của mô hình liên kết gia công.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng đề cương thực tập sản xuất, cách bố trí theo dõi chỉ tiêu sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống và kỹ năng xử lý số liệu thống kê sinh học ($\bar{X}$, $m_x$, $S_x$, $C_v%$).
- Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại gia cầm: Tham khảo trực tiếp quy trình sử dụng vắc-xin và thuốc phòng bệnh từ 1 đến 40 ngày tuổi; các biện pháp kiểm soát nhiệt độ quây úm; phác đồ điều trị bệnh ghép đường tiêu hóa và hô hấp (Bạch lỵ, E. coli, CRD); cũng như giải pháp khắc phục hiện tượng gà cắn mổ nhau ở quy mô chăn nuôi hàng nghìn con.
Câu hỏi thường gặp
Đàn gà trong nghiên cứu sử dụng tổ hợp lai nào và quy mô theo dõi là bao nhiêu?
Nghiên cứu được thực hiện trên đàn gà lai thương phẩm giữa gà trống Chọi và gà mái Lương Phượng, với tổng quy mô đàn theo dõi trực tiếp là 5.000 con.
Tỷ lệ nuôi sống tích lũy của đàn gà khi xuất bán ở 15 tuần tuổi đạt bao nhiêu?
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà khi kết thúc 15 tuần nuôi đạt 95,88% (tương ứng 4.794 con sống và 206 con chết, tỷ lệ hao hụt toàn đàn là 4,12%).
Khối lượng xuất bán trung bình của gà ở 15 tuần tuổi đạt mức nào?
Tại thời điểm 15 tuần tuổi, khối lượng cơ thể trung bình của gà đạt 2.312,05 ± 14,76 gam/con, với hệ số biến dị $C_v$ là 8,09%.
Tác giả đã xử lý hiện tượng gà cắn mổ nhau gây chết ở giai đoạn 6 - 10 tuần tuổi bằng biện pháp gì?
Tác giả đã khắc phục bằng cách phân đôi chuồng nuôi để giảm mật độ, tiến hành cắt hàn mỏ, bổ sung Vitamin C, Glucose, B-complex và kháng sinh vào nước uống/thức ăn, điều chỉnh lịch cho ăn vào sáng sớm hoặc chiều mát tránh lúc thời tiết nóng, đồng thời cách ly chăm sóc riêng những cá thể bị mổ thương tích.
Lịch chủng ngừa vắc-xin cho đàn gà tại trang trại được bố trí vào những thời điểm nào?
Lịch vắc-xin được thực hiện gồm: ngày 3 uống vắc-xin Cầu trùng; ngày 10 nhỏ mắt vắc-xin IB491 (thể thận); ngày 14 nhỏ miệng vắc-xin Gumboro; ngày 21 chủng màng cánh vắc-xin Đậu và nhỏ mắt vắc-xin Newcastle ND; ngày 28 nhỏ mắt/mũi vắc-xin ILT (Viêm thanh khí quản truyền nhiễm); ngày 40 cho uống nhắc lại vắc-xin ND-IB lần 2.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Hồng Tươi đã phản ánh đầy đủ quy trình thực hành chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn gà lai thương phẩm (trống Chọi × mái Lương Phượng) quy mô 5.000 con tại trang trại liên kết với Công ty TNHH Dinh dưỡng Thú y Hà Thành. Việc áp dụng đúng quy trình kỹ thuật úm, dinh dưỡng 3 giai đoạn và lịch phòng vắc-xin nghiêm ngặt đã giúp đàn gà đạt tỷ lệ sống 95,88% và khối lượng xuất bán trung bình 2.312,05 gam/con ở 15 tuần tuổi. Các phác đồ điều trị can thiệp đối với bệnh Bạch lỵ, E. coli và CRD đều đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 99,6%, khẳng định tính khả thi và hiệu quả của mô hình chăn nuôi an toàn sinh học tại địa phương.