Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi lợn giữ vị trí hàng đầu trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, đóng vai trò cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội, cung cấp phân bón cho trồng trọt và tạo nguồn thu ngoại tệ thông qua xuất khẩu. Trong sản xuất chăn nuôi tập trung tại các trang trại và nông hộ, tỷ lệ nuôi sống và tốc độ sinh trưởng của đàn lợn con giai đoạn theo mẹ và sau cai sữa là yếu tố quyết định đến hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, hội chứng tiêu chảy ở lợn con là một bệnh lý phức tạp, xuất hiện thường xuyên, gây thiệt hại nghiêm trọng về đầu con và làm tăng chi phí thú y. Thực tế điều trị tại nhiều cơ sở cho thấy việc sử dụng thuốc hóa dược chưa đạt hiệu quả ổn định, lợn sau khi khỏi bệnh thường còi cọc, chậm lớn. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Văn Dương đã thực hiện đề tài "Tình hình mắc hội chứng tiêu chảy ở lợn con tại trại lợn Hùng Chi xã Lương Sơn - TP. Thái Nguyên - tỉnh Thái Nguyên và biện pháp phòng trị".
Văn bản xác định rõ các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh tiêu chảy ở lợn con, đánh giá thực trạng của bệnh từ đó có kế hoạch phòng và điều trị kịp thời.
- Xác định ảnh hưởng của lứa tuổi, tính biệt tới tỷ lệ nhiễm bệnh tiêu chảy ở lợn con.
- Thử nghiệm hiệu lực điều trị bệnh tiêu chảy ở lợn con bằng các phác đồ thuốc khác nhau.
- Hỗ trợ người chăn nuôi lựa chọn những loại thuốc thích hợp để điều trị bệnh tiêu chảy ở lợn con đạt hiệu quả kinh tế cao.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con ở các lứa tuổi từ giai đoạn sơ sinh đến cai sữa biểu hiện hội chứng tiêu chảy.
- Phạm vi không gian: Trại lợn Hùng - Chi, xã Lương Sơn, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi thực địa được tiến hành từ ngày 01/07/2014 đến ngày 16/12/2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và căn nguyên bệnh học
Khóa luận tổng quan cơ sở khoa học của hội chứng tiêu chảy (Dyspepsia), bệnh tiêu chảy không nhiễm trùng (Non-infective diarrhoea), và bệnh phân trắng/phân sữa (Milk-Scours). Hội chứng tiêu chảy được xác định là biểu hiện lâm sàng của rối loạn tiêu hóa và tổn thương niêm mạc ruột do sự tương tác phức tạp giữa ba yếu tố: Cơ thể vật chủ, Mầm bệnh và Môi trường ngoại cảnh:
- Yếu tố sinh lý và nội tại của lợn con: Lợn con sơ sinh có dạ dày thể tích nhỏ (khoảng 0,03 lít lúc sơ sinh, tăng lên 0,09 lít lúc 10 ngày tuổi, 0,24 lít lúc 20 ngày tuổi và đạt 1,8 lít lúc 60 ngày tuổi). Trong 14–16 ngày đầu, dịch vị dạ dày lợn con gần như không có axit HCl tự do (chỉ bắt đầu xuất hiện từ 25–30 ngày tuổi và hoàn thiện khả năng diệt khuẩn ở 40–50 ngày tuổi). Lợn con gặp hai giai đoạn khủng hoảng: giai đoạn 7–10 ngày tuổi (phụ thuộc hoàn toàn vào sữa đầu để nhận kháng thể $\gamma$-globulin qua cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu) và giai đoạn 3 tuần tuổi (lượng sữa mẹ bắt đầu giảm, dự trữ sắt cạn kiệt do nhu cầu cần 7–11 mg Fe/ngày trong khi sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1–2 mg Fe/ngày). Lớp mỡ dưới da mỏng chỉ chiếm khoảng 1% khối lượng cơ thể cùng hệ thần kinh điều nhiệt chưa hoàn chỉnh khiến lợn con rất mẫn cảm với nhiệt độ thấp và độ ẩm cao (độ ẩm thích hợp từ 56%–70%).
- Căn nguyên vi sinh vật: Vi khuẩn đường ruột Escherichia coli đóng vai trò trung tâm thông qua các yếu tố bám dính kháng nguyên fimbriae (F4, F5, F6, F18) và tiết độc tố đường ruột Enterotoxin gồm nhóm chịu nhiệt (ST) và không chịu nhiệt (LT), gây rối loạn bơm ion, tăng tiết dịch thể và ngăn tái hấp thu nước. Các vi khuẩn cơ hội khác gồm Salmonella spp., Clostridium perfringens, Treponema hyodysenteriae, kết hợp với các loại virus (Rotavirus, Coronavirus gây TGE, Adenovirus, Pestivirus) và ký sinh trùng (Isospora suis, Eimeria, Ascaris suum, Trichuris suis).
- Độc tố nấm mốc: Nhóm độc tố Aflatoxin ($B_1, B_2, G_1, G_2, M_1$) từ nấm Aspergillus, Penicillium tồn tại trong thức ăn kém phẩm chất gây tổn thương gan, suy giảm miễn dịch và tiêu chảy xuất huyết.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng kết hợp các phương pháp điều tra dịch tễ học thú y và thực nghiệm lâm sàng:
- Phương pháp quan sát và theo dõi lâm sàng: Theo dõi sức khỏe đàn lợn hàng ngày, ghi nhận thời điểm phát bệnh, triệu chứng lâm sàng, màu sắc phân (trắng, vàng, xám xanh, lẫn bọt khí hoặc máu), trạng thái mất nước, thân nhiệt và tỷ lệ chết.
- Phương pháp khảo sát thống kê dịch tễ: Thu thập số liệu mắc bệnh phân loại theo từng cá thể, lứa tuổi (sơ sinh, theo mẹ, sau cai sữa), tính biệt (đực, cái) và các tháng theo dõi trong năm (tháng 7 đến tháng 12/2014).
- Phương pháp thực nghiệm điều trị so sánh: Bố trí thử nghiệm ngẫu nhiên so sánh hiệu lực lâm sàng của 2 phác đồ kháng sinh kết hợp hộ lý:
| Nội dung phác đồ |
Phác đồ 1 |
Phác đồ 2 |
| Kháng sinh chính |
Tylo - D.C |
Ampicoli |
| Liều lượng kháng sinh |
1 ml/10 kg thể trọng/ngày |
1 ml/10 kg thể trọng/ngày |
| Đường dùng & Thời gian |
Tiêm bắp, 1 lần/ngày, dùng liên tục 3–5 ngày |
Tiêm bắp, 1 lần/ngày, dùng liên tục 3–5 ngày |
| Thuốc bổ trợ lực |
Vitamin B-complex |
Vitamin B-complex |
| Liều lượng bổ trợ |
1 g/2 lít nước uống hoặc 4 g/1 kg thức ăn |
1 g/2 lít nước uống hoặc 4 g/1 kg thức ăn |
| Cách dùng bổ trợ |
Trộn thức ăn hoặc nước uống liên tục đến khi khỏi |
Trộn thức ăn hoặc nước uống liên tục đến khi khỏi |
-
Các chỉ tiêu theo dõi và công thức tính toán:
- Tỷ lệ mắc bệnh (%) = $(\text{Số con mắc bệnh} / \text{Tổng số con theo dõi}) \times 100$
- Thời gian điều trị trung bình (ngày/con) = $\text{Tổng số ngày điều trị của các cá thể} / \text{Tổng số con điều trị}$
- Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = $(\text{Số con khỏi bệnh} / \text{Tổng số con điều trị}) \times 100$
- Tỷ lệ tái nhiễm (%) = $(\text{Số con tái nhiễm} / \text{Tổng số con điều trị}) \times 100$
- Tỷ lệ chết (%) = $(\text{Số con chết} / \text{Tổng số con mắc bệnh}) \times 100$
-
Nguồn dữ liệu: Số liệu ghi chép trực tiếp từ nhật trình theo dõi đàn lợn con tại Trại lợn Hùng - Chi và số liệu lưu trữ về quy mô sản xuất của trang trại qua các năm 2011, 2012, 2013.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành chăn nuôi lợn phát triển quy mô trang trại; phân tích tác hại kinh tế của hội chứng tiêu chảy ở lợn con; xác định 4 mục tiêu nghiên cứu và nêu rõ ý nghĩa khoa học cùng ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp quy trình phòng trị dịch bệnh tại cơ sở chăn nuôi.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về:
- Khái niệm, nguyên nhân gây tiêu chảy do chăm sóc nuôi dưỡng nái, sinh lý dinh dưỡng, môi trường chuồng trại, vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Cl. perfringens), virus (Rotavirus, Coronavirus), nấm mốc và ký sinh trùng.
- Cơ chế sinh bệnh học: Tác động của độc tố Enterotoxin (LT, ST) lên màng tế bào niêm mạc ruột non, quá trình mất nước và các ion điện giải ($\text{HCO}_3^-$, $\text{K}^+$, $\text{Na}^+$, $\text{Cl}^-$), hiện tượng toan huyết và nhiễm độc cơ thể.
- Bệnh tích giải phẫu bệnh ở thể cấp tính và mãn tính; các biện pháp phòng bệnh bằng vệ sinh thú y, điều chỉnh nhiệt độ úm (37°C trong 7 ngày đầu, sau đó duy trì trên 30°C), tiêm bổ sung sắt, sử dụng autovaccine, sinh phẩm và kháng thể.
- Nguyên tắc và các phác đồ điều trị tiêu chảy kết hợp kháng sinh phổ rộng với bù dịch giải và trợ sức.
- Lược khảo các công trình nghiên cứu của các tác giả trong nước (Nguyễn Thị Nội, Lê Văn Tạo, Đào Trọng Đạt, Phạm Sỹ Lăng, Đặng Xuân Bình, Cù Hữu Phú) và quốc tế (Smith H. W., Ketyle, M.).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định cụ thể đối tượng đàn lợn con từ sơ sinh đến cai sữa tại Trại lợn Hùng - Chi (01/07/2014 – 16/12/2014); quy định 6 nội dung nghiên cứu chuyên đề; mô tả chi tiết phương pháp theo dõi lâm sàng, phương pháp bố trí thí nghiệm so sánh hai phác đồ điều trị (Tylo - D.C và Ampicoli) và định nghĩa các công thức toán học tính toán các chỉ tiêu dịch tễ, tỷ lệ khỏi, thời gian điều trị và tỷ lệ tái nhiễm.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này được chia thành hai mảng nội dung chính:
- Công tác phục vụ sản xuất tại trang trại:
- Quy mô chăn nuôi: Tổng hợp quy mô đàn lợn của trại qua 3 năm phát triển liên tục:
| Năm |
Lợn nái (con) |
Lợn đực (con) |
Lợn thịt xuất chuồng (con) |
Tổng đàn (con) |
| 2011 |
110 |
2 |
700 |
712 |
| 2012 |
115 |
2 |
850 |
967 |
| 2013 |
140 |
3 |
1.050 |
1.193 |
- Quy cách chuồng trại: Trại có 6 dãy chuồng hướng Đông Nam. Chuồng lồng nền sàn cho nái nuôi con kích thước $2,\text{m} \times 2,\text{m}$, nái chửa $2{,}4,\text{m} \times 0{,}6,\text{m}$, đực giống $3,\text{m} \times 3,\text{m}$; chuồng lợn con sau cai sữa và lợn thịt xây nền xi măng.
- Chế độ dinh dưỡng: Nái chửa kỳ I (ngày 1–84) ăn cám Greenfeed 9044 mức 1,8–2,0 kg/ngày (13% protein, 2.800 Kcal/kg); nái chửa kỳ II (ngày 85 đến đẻ) ăn 2,4–2,6 kg/ngày (15% protein, 3.000 Kcal/kg); nái nuôi con ăn cám Greenfeed 9054 (15–16% protein) theo biểu đồ tăng dần từ ngày thứ 1 (nhịn/ăn ít) đến ngày thứ 8 trở đi đạt 5–6 kg/ngày. Lợn con tập ăn lúc 5–7 ngày tuổi bằng cám Cargil 1012, sau cai sữa chuyển dần sang Cargil 8002, Cargil 1032 và cám Hải Thịnh.
- Quy trình thú y phòng trị bệnh: Lập lịch tiêm phòng chi tiết cho lợn con (Baytril 0,5% ngày thứ 1; tiêm Fe ngày 3 và ngày 10; vaccine Suyễn Respisure ngày 7 và 21; Phó thương hàn ngày 18 và 28; Dịch tả và Lở mồm long móng ngày 35, 45, 60) và lịch tiêm cho đàn nái hậu bị, nái chửa (vaccine Litterguard-LTC ngừa Colibacillosis, vaccine Giả dại Aujeszky, Dịch tả, LMLM).
| Đối tượng |
Ngày tuổi / Giai đoạn |
Loại thuốc / Vaccine |
Phòng bệnh |
Đường dùng & Liều lượng |
| Lợn con |
1 ngày tuổi |
Baytril 0,5% (Enrofloxacin) |
Tiêu chảy |
Uống 1 ml/5 kg thể trọng |
|
3 ngày tuổi |
Chế phẩm Fe (lần 1) |
Thiếu máu |
Tiêm 1 ml/con |
|
7 ngày tuổi |
Respisure (lần 1) |
Suyễn lợn |
Tiêm 2 ml/con |
|
10 ngày tuổi |
Chế phẩm Fe (lần 2) |
Thiếu máu |
Tiêm 2 ml/con |
|
18 ngày tuổi |
Vaccine Phó thương hàn (lần 1) |
Phó thương hàn |
Tiêm 2 ml/con |
|
21 ngày tuổi |
Respisure (lần 2) |
Suyễn lợn |
Tiêm 2 ml/con |
|
28 ngày tuổi |
Vaccine Phó thương hàn (lần 2) |
Phó thương hàn |
Tiêm 2 ml/con |
|
35 ngày tuổi |
Dịch tả (lần 1), LMLM |
Dịch tả, LMLM |
Tiêm 2 ml/con |
|
45 ngày tuổi |
Dịch tả (lần 2) |
Dịch tả |
Tiêm 2 ml/con |
|
60 ngày tuổi |
Dịch tả (lần 3) |
Dịch tả |
Tiêm 2 ml/con |
| Nái hậu bị |
2 tuần trước phối |
Tụ dấu lợn |
Tụ huyết trùng - Đóng dấu |
Tiêm 2 ml/con |
|
3 tuần trước phối |
Aujeszky |
Giả dại |
Tiêm 2 ml/con |
|
4 tuần trước phối |
Dịch tả, LMLM |
Dịch tả, LMLM |
Tiêm 2 ml/con |
| Nái chửa |
1 tuần trước đẻ |
Hanmectin |
Ngoại ký sinh trùng |
Tiêm 2 ml/con |
|
2 tuần trước đẻ |
Litterguard-LTC |
Bệnh do E. coli (Colibacillosis) |
Tiêm 2 ml/con |
|
4 tuần trước đẻ |
Vaccine LMLM |
Lở mồm long móng |
Tiêm 2 ml/con |
|
5 tuần trước đẻ |
Aujeszky |
Giả dại |
Tiêm 1 ml/10 kg thể trọng |
| Nái nuôi con |
Sau đẻ 24–48h |
PharD-O-C, Oxytoxin |
Tiêu chảy, viêm tử cung |
Tiêm 1 ml/10 kg thể trọng |
|
Sau đẻ 10 ngày |
Vaccine LMLM |
Lở mồm long móng |
Tiêm 2 ml/con |
|
Sau đẻ 17 ngày |
Vaccine Dịch tả |
Dịch tả |
Tiêm 2 ml/con |
- Tham gia chẩn đoán và điều trị các bệnh phát sinh tại trại: Bệnh tụ huyết trùng (điều trị bằng Kanatianin 1 ml/5–8 kg TT kết hợp Cafein, Vitamin B1, Vitamin C), Bệnh bại liệt sau đẻ ở nái (tiêm Calmaphos 5 ml/lần kết hợp ADE 2 ml/lần), Bệnh suyễn lợn do Mycoplasma.
- Kết quả nghiên cứu chuyên đề: Khảo sát tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy theo cá thể, lứa tuổi, tính biệt, các tháng trong năm; ghi nhận triệu chứng lâm sàng đặc trưng (phân lỏng màu nâu, xám xanh hoặc trắng ngà, mùi thối khắm, mất nước, lông xù); đánh giá hiệu lực của 2 phác đồ điều trị thử nghiệm (Tylo - D.C và Ampicoli).
Phần 5: Kết luận, tồn tại và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình dịch tễ của hội chứng tiêu chảy tại cơ sở nghiên cứu; chỉ ra những tồn tại trong cơ sở vật chất chuồng trại mới xây dựng; đề xuất các khuyến nghị về việc duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại bằng Ommicide, dung dịch NaOH 10%, vôi bột và áp dụng phác đồ điều trị thích hợp.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng: Hội chứng tiêu chảy xảy ra phổ biến ở lợn con trong trại, biểu hiện qua các triệu chứng mệt mỏi, kém ăn, phân chuyển từ lỏng sang màu nâu, xám vàng hoặc trắng, cơ thể mất nước, da nhăn nheo, lông dựng, chân đi run rẩy.
- Hiệu quả phòng bệnh: Đã áp dụng và chuẩn hóa thành công quy trình khử trùng chuồng nuôi bằng hóa chất Ommicide (tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước, phun 2 lần/ngày); xử lý tấm đan chuồng đẻ bằng dung dịch NaOH 10% ngâm 1 ngày kết hợp quét vôi xút và rải vôi bột gầm chuồng; duy trì lịch tiêm sắt (ngày 3, ngày 10) và vaccine phòng bệnh đồng bộ cho đàn nái và đàn lợn con.
- Thử nghiệm điều trị: Xác định được phác đồ điều trị hiệu quả khi kết hợp kháng sinh phổ rộng (Tylo - D.C hoặc Ampicoli tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày trong 3–5 ngày) cùng thuốc trợ sức B-complex và bù nước, điện giải, giúp giảm thiểu tỷ lệ chết và rút ngắn thời gian điều trị.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Thực hiện nghiêm túc quy trình chăn nuôi "cùng vào - cùng ra" (all in - all out), bảo đảm thời gian trống chuồng để tiêu độc triệt để mầm bệnh.
- Nâng cao kỹ thuật đỡ đẻ: lau khô nhớt lợn sơ sinh, bấm nanh, cắt rốn sát trùng bằng Iodine, cho bú sữa đầu ngay trong 24 giờ đầu để tiếp nhận kháng thể mẹ truyền.
- Duy trì chế độ sưởi ấm chuồng úm bằng đèn hồng ngoại ở mức 37°C trong tuần đầu tiên và giữ trên 30°C ở các giai đoạn sau; tập ăn sớm cho lợn con từ 5–7 ngày tuổi để hoàn thiện hệ thống men tiêu hóa dạ dày - ruột.
Đóng góp thực tiễn của khóa luận
Khóa luận cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm về tình hình bệnh tiêu chảy và hiệu quả sử dụng thuốc thú y ngay tại một cơ sở chăn nuôi lợn quy mô trang trại công nghiệp ở tỉnh Thái Nguyên; hoàn thiện quy trình phối hợp giữa phòng bệnh bằng an toàn sinh học, dinh dưỡng hợp lý và phác đồ điều trị đặc hiệu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một trang trại chăn nuôi đơn lẻ (Trại lợn Hùng - Chi) với khoảng thời gian theo dõi thực địa 6 tháng (từ tháng 7 đến tháng 12/2014); chưa thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu về kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định mức độ mẫn cảm vi sinh học của từng chủng E. coli phân lập được.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu dịch tễ học tiêu chảy trên nhiều mô hình trang trại với các giống lợn khác nhau; tiến hành phân lập vi khuẩn, giám sát tính kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn đường ruột gây bệnh và thử nghiệm các chế phẩm probiotic hoặc thảo dược thay thế kháng sinh trong phòng trị tiêu chảy lợn con.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm lâm sàng thú y, cách xây dựng biểu đồ dinh dưỡng cho lợn nái, quy trình chăm sóc lợn con sơ sinh và phương pháp tính toán các chỉ tiêu dịch tễ học.
- Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Vận dụng trực tiếp quy trình vệ sinh sát trùng chuồng đẻ (sử dụng Ommicide, NaOH 10%, vôi bột), lịch tiêm phòng vaccine cho nái và lợn con từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi, cùng phác đồ điều trị tiêu chảy bằng Tylo - D.C và Ampicoli.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ chế nào khiến lợn con sơ sinh trong 2 tuần đầu dễ bị rối loạn tiêu hóa và mắc bệnh tiêu chảy?
Do cấu tạo cơ quan tiêu hóa của lợn con chưa hoàn chỉnh: dịch vị dạ dày trong 14–16 ngày đầu hầu như không có axit HCl tự do (chỉ bắt đầu tiết từ 25–30 ngày tuổi và hoàn thiện ở 40–50 ngày tuổi). Thiếu HCl tự do làm giảm hoạt hóa men tiêu hóa protein, sữa không tiêu kết tủa dạng cazein lên men gây rối loạn, đồng thời mất đi hàng rào axit diệt khuẩn tự nhiên của dạ dày.
2. Tại sao lợn con cần được bổ sung sắt vào ngày thứ 3 và ngày thứ 10 sau khi sinh?
Lợn con cần 7–11 mg Fe/ngày để tạo Hemoglobin và các men hô hấp tế bào, nhưng sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1–2 mg Fe/ngày. Lượng sắt dự trữ trong cơ thể lợn con sẽ cạn kiệt sau khoảng 18 ngày tuổi. Nếu không được tiêm bổ sung sắt vào ngày thứ 3 và ngày thứ 10, lợn con sẽ bị thiếu máu do thiếu sắt, làm suy giảm chức năng bạch cầu trung tính và phát sinh hội chứng tiêu chảy phân trắng.
3. Quy trình sát trùng chuồng đẻ sau khi cai sữa tại Trại lợn Hùng - Chi được thực hiện như thế nào?
Các tấm đan chuồng đẻ được tháo ra ngâm trong hố sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, sau đó cọ sạch và phơi khô. Khung chuồng được cọ sạch, xịt dung dịch NaOH loãng rồi xịt lại bằng dung dịch vôi xút. Gầm chuồng được vệ sinh, tiêu độc khử trùng và rải vôi bột, để khô 1 ngày trước khi lắp lại tấm đan và chuyển lợn chờ đẻ vào. Chuồng nuôi định kỳ được phun Ommicide 2 lần/ngày với tỷ lệ 320 ml thuốc/1.000 lít nước.
4. Hai phác đồ kháng sinh được tác giả bố trí thử nghiệm điều trị hội chứng tiêu chảy gồm những loại thuốc nào?
- Phác đồ 1 sử dụng kháng sinh Tylo - D.C tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày (1 lần/ngày, kéo dài 3–5 ngày) kết hợp bổ trợ Vitamin B-complex (trộn 1 g/2 lít nước hoặc 4 g/1 kg thức ăn).
- Phác đồ 2 sử dụng kháng sinh Ampicoli tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày (1 lần/ngày, kéo dài 3–5 ngày) kết hợp bổ trợ Vitamin B-complex với liều lượng tương tự.
5. Lịch tiêm phòng vaccine cho lợn nái chửa trước khi sinh tại trang trại gồm các loại nào?
Lợn nái chửa được tiêm phòng định kỳ trước khi đẻ gồm: Hanmectin trị ngoại ký sinh trùng (1 tuần trước đẻ, liều 2 ml/con), Litterguard-LTC phòng bệnh tiêu chảy do E. coli (2 tuần trước đẻ, liều 2 ml/con), vaccine Lở mồm long móng (4 tuần trước đẻ, liều 2 ml/con) và vaccine Aujeszky phòng bệnh Giả dại (5 tuần trước đẻ, liều 1 ml/10 kg thể trọng).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Dương đã hệ thống hóa cơ sở khoa học và khảo sát thực trạng hội chứng tiêu chảy ở lợn con tại Trại lợn Hùng - Chi (Thái Nguyên) trong giai đoạn 2014. Đề tài đã mô tả chi tiết các biện pháp kỹ thuật chăn nuôi, quy trình an toàn sinh học và lịch phòng bệnh bằng vaccine cho đàn lợn nái và lợn con. Đồng thời, nghiên cứu đã thử nghiệm hai phác đồ điều trị bằng kháng sinh Tylo - D.C và Ampicoli kết hợp thuốc trợ sức B-complex, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cho công tác thú y tại các cơ sở chăn nuôi lợn tập trung.