Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí chủ lực trong cơ cấu ngành chăn nuôi, cung cấp từ 70% đến 80% tổng nhu cầu thực phẩm thịt cho tiêu dùng nội địa và xuất khẩu, đồng thời cung ứng nguồn phân bón hữu cơ cho trồng trọt cùng nguyên liệu da, mỡ cho công nghiệp chế biến. Xu hướng chăn nuôi hiện nay chuyển dịch mạnh mẽ sang hình thức trang trại tập trung quy mô công nghiệp và bán công nghiệp. Trong hệ thống này, khâu chăn nuôi lợn nái sinh sản đóng vai trò quyết định đến năng suất và phẩm chất giống của toàn bộ chu kỳ sản xuất; nuôi dưỡng và quản lý dịch bệnh kém ở giai đoạn nái đẻ và lợn con theo mẹ sẽ trực tiếp làm suy giảm chất lượng đàn con cai sữa, hạn chế khả năng tăng khối lượng ở giai đoạn nuôi thịt và gây thiệt hại kinh tế lớn.
Xuất phát từ thực tế sản xuất tại cơ sở, đề tài được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
- Thực hiện quy trình phòng bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
- Đánh giá được tình hình mắc bệnh ở lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại lợn Nguyễn Văn Tứ.
- Đề xuất được các biện pháp điều trị bệnh hiệu quả cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm việc vận dụng hệ thống lý thuyết chuyên ngành Thú y vào thực tiễn sản xuất; khảo sát các yếu tố tiểu khí hậu chuồng nuôi; theo dõi các bệnh sản khoa thường gặp trên đàn nái; theo dõi hội chứng tiêu chảy, cầu trùng, viêm khớp trên lợn con; đồng thời áp dụng thử nghiệm các phác đồ vệ sinh thú y, tiêm phòng vắc-xin và can thiệp dược lý tại trại.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản, đàn lợn con theo mẹ và các hội chứng bệnh lý phát sinh trên hai nhóm đối tượng này.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi tư nhân Nguyễn Văn Tứ, xã Lương Phong, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang. Tổng diện tích cơ sở là 7.000 m², trong đó khu chuồng nuôi chiếm 6.000 m², duy trì quy mô đàn nái từ 250 đến 300 con và 500 lợn thịt.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai theo dõi và thu thập số liệu thực tế từ ngày 20/11/2018 đến ngày 20/05/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các nghiên cứu bệnh lý học sinh sản gia súc và bệnh truyền nhiễm thú y:
- Bệnh lý sinh sản ở lợn nái: Khóa luận dựa trên phân loại các thể viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc) do các vi khuẩn cơ hội như Escherichia coli, Streptococcus, Staphylococcus, Proteus vulgaris, Klebsiella; cơ chế bệnh sinh của viêm vú (thể thanh dịch, cata, Fibrin, cata có mủ, áp-xe, plegemol) và hội chứng rối loạn tiết sữa sau đẻ MMA (Metritis - Mastitis - Agalactia) hay PDS (Postpartum Dysgalactia Syndrome); cơ chế đẻ khó do nguyên nhân thể trạng mẹ (chỉ số mỡ lưng P2 vượt quá 23 mm gây tích mỡ xoang chậu làm giảm trương lực cơ, hẹp khung xương chậu, thiếu hụt oxytocin/relaxin/prostaglandin) và nguyên nhân thai (thai to, thai ngược); cơ chế sót nhau hoàn toàn hoặc từng phần do suy giảm co bóp tử cung hoặc viêm dính niêm mạc.
- Bệnh lý ở lợn con theo mẹ: Cơ chế nhiễm khuẩn đường ruột do trực khuẩn E. coli gây bệnh phân trắng; vòng đời ký sinh trùng đơn bào gây bệnh cầu trùng (Isospora suis); và cơ chế viêm khớp cấp/mạn tính do liên cầu khuẩn Streptococcus suis.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp khảo sát hồi cứu: Thu thập, thống kê số liệu lưu trữ trong sổ sách kỹ thuật của trại về cơ cấu đàn, lịch tiêm phòng vắc-xin và tình hình dịch bệnh giai đoạn 3 năm (2017, 2018 và 5 tháng đầu năm 2019).
- Phương pháp theo dõi lâm sàng trực tiếp: Theo dõi trực tiếp 74 lợn nái sinh sản và 500 lợn con theo mẹ trong suốt 6 tháng thực tập. Khám lâm sàng thực hiện 2 lần/ngày (buổi sáng và buổi chiều). Chẩn đoán bệnh viêm tử cung dựa trên các biến đổi đại thể của dịch đào thải đường sinh dục (màu sắc dịch chuyển từ trong/hồng sang trắng sữa, nâu gỉ sắt, vàng xanh, có cặn bã đậu và mùi hôi thối). Chẩn đoán viêm vú dựa trên kiểm tra nhiệt độ cục bộ, độ cứng, phản xạ đau và trạng thái sữa. Chẩn đoán đẻ khó dựa trên thời gian rặn đẻ kéo dài vượt quy chuẩn.
- Phương pháp thực nghiệm phác đồ điều trị: Can thiệp bằng các phác đồ chuẩn hóa tại trại gồm thụt rửa dung dịch sát trùng (NaCl 0,9%), tiêm kích thích co bóp tử cung (Oxytocin), sử dụng kháng sinh (Amoxi LA AP, Ampicolistin, Vetrimoxin LA) và thuốc hỗ trợ trợ lực (Analgin, Atropin, Canxi - B12, vitamin ADE-B.Complex).
- Nguồn dữ liệu và xử lý: Số liệu được ghi chép nhật trình tại 7 chuồng nuôi của trại, sau đó tổng hợp và phân tích thống kê mô tả (tính tỷ lệ mắc bệnh %, tỷ lệ khỏi bệnh %, tỷ lệ chết %) bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày vai trò của ngành chăn nuôi lợn đối với an ninh thực phẩm và chuỗi giá trị nông nghiệp Việt Nam, phân tích tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình kỹ thuật đồng bộ từ chăm sóc nái chửa, nái đẻ đến chăm sóc lợn con sơ sinh nhằm hạ thấp tỷ lệ chết lưu, giảm tỷ lệ tiêu chảy và cải thiện chỉ số khối lượng cai sữa. Phần mở đầu xác lập rõ ràng 4 mục tiêu nghiên cứu và 2 yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng quan toàn diện về cơ sở thực tập và hệ thống hóa lý thuyết chuyên ngành:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trại tư nhân Nguyễn Văn Tứ thành lập từ năm 2003 với diện tích 4.000 m², đến năm 2018 mở rộng thêm 3.000 m², nâng tổng diện tích lên 7.000 m². Trại chia làm 2 khu riêng biệt (khu hành chính sinh hoạt 300 m² và khu sản xuất với 7 dãy chuồng nuôi khép kín: Chuồng Bầu 1 có sức chứa 300 nái phối giống; Chuồng Bầu 2 chứa 65 nái chờ đẻ; 3 chuồng đẻ với quy mô lần lượt là 28 ô, 26 ô và 24 ô; Chuồng lợn cai sữa 400 con; Chuồng lợn thịt 500 con). Hệ thống sử dụng nước giếng khoan qua bể lắng và vòi uống tự động; lưới điện kèm máy phát điện dự phòng. Về khí hậu, địa bàn xã Lương Phong chịu ảnh hưởng nhiệt đới gió mùa, biên độ nhiệt dao động từ dưới 10°C vào mùa đông hanh khô đến 39 - 40°C vào mùa hè oi bức, lượng mưa 1.600 - 1.800 mm/năm và độ ẩm 70 - 80%, đặt ra áp lực lớn cho công tác kiểm soát dịch tễ.
- Kết quả sản xuất và dịch tễ 3 năm (2017 - 2019): Đàn nái duy trì 250 - 300 con; tổng đàn lợn con sản xuất đạt 7.950 con (năm 2017), 7.300 con (năm 2018) và 7.275 con (5 tháng đầu năm 2019). Tỷ lệ tiêm phòng vắc-xin bắt buộc (Dịch tả, Lở mồm long móng, Tai xanh PRRS, Circo, Giả dại, Suyễn, Tụ huyết trùng) trên các đối tượng lợn thịt, lợn nái và lợn đực giống đều đạt 100%. Số liệu dịch bệnh trên đàn lợn thịt 500 con qua các năm cho thấy bệnh tiêu chảy và viêm phổi chiếm tỷ lệ cao nhất (năm 2017: tiêu chảy mắc 16,0%, viêm phổi mắc 8,0%; năm 2018: tiêu chảy mắc 14,0%, viêm phổi mắc 10,8%; 5 tháng năm 2019: tiêu chảy mắc 12,0%, viêm phổi mắc 5,0%).
- Hệ thống hóa tài liệu trong nước và quốc tế: Tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu về hội chứng MMA, bệnh viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó và phân trắng lợn con của các tác giả trong nước (Đặng Thanh Tùng, Bùi Thị Tho, Nguyễn Hữu Phước, Nguyễn Văn Thanh, Trịnh Đình Thâu, Nguyễn Hoài Nam...) và quốc tế (Martineau, Shrestha, Kemper, Maes, White, Preibler...).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Tác giả cụ thể hóa các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và can thiệp kỹ thuật áp dụng tại trại:
- Quy trình cho ăn nái chửa: Nái chửa nuôi tại chuồng bầu 1 và 2. Khẩu phần sử dụng thức ăn hỗn hợp 566F và 567SF: Tuần 1 - 4 ăn thức ăn 566F (2,0 - 2,5 kg/ngày đối với hậu bị; 2,0 - 3,0 kg/ngày đối với nái dạ); Tuần 5 - 11 ăn thức ăn 566F (1,8 - 2,2 kg/ngày đối với hậu bị; 1,8 - 2,5 kg/ngày đối với nái dạ); Tuần 12 - 13 ăn thức ăn 566F (2,0 - 4,0 kg/ngày tùy lứa đẻ); Tuần 14 trở đi chuyển sang thức ăn 567SF (2,0 - 4,0 kg/ngày). Nái ăn 1 lần/ngày vào buổi sáng.
- Quy trình nái chờ đẻ và nái nuôi con: Nái chuyển lên chuồng đẻ trước 7 ngày, chuồng được tiêu độc và chiếu tia UV. Trước đẻ 3 ngày, giảm thức ăn mỗi ngày 0,5 kg xuống còn 1,5 kg/ngày vào ngày dự kiến đẻ (nái gầy cho ăn 2,0 kg/ngày) để tránh chèn ép trực tràng. Sau khi đẻ, nái chuyển sang thức ăn 567S và 567SF chia 3 bữa (6h - 6h30, 14h - 14h30, 19h30 - 20h) với mức tăng dần: ngày thứ 1 ăn 2,5 kg; ngày 2 ăn 3,5 kg; ngày 3 ăn 4,5 kg; ngày 4 ăn 5,5 kg; từ ngày 5 đến khi cai sữa ăn cố định 6,0 kg/ngày.
- Quy trình chăm sóc lợn con theo mẹ: Sau sinh nhỏ Amox 10% (1 ml/con); 1 ngày tuổi tiến hành ghép bầy, bấm tai, mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt Iron-dextran 20% (1 - 2 ml/con), tiêm phòng nhiễm trùng bằng Amcoli (0,5 ml/con), sát trùng cuống rốn bằng cồn iod; 2 ngày tuổi nhỏ Toltrazuril hoặc Diacoxin 5% (1 ml/con) phòng cầu trùng; 4 ngày tuổi nhỏ tiếp Amox 10% (1 ml/con); 4 - 5 ngày tuổi tiến hành thiến lợn đực; tập ăn sớm từ 4 - 6 ngày tuổi bằng thức ăn viên Vicoem.
- Phác đồ điều trị bệnh: Quy chuẩn hóa phác đồ điều trị viêm tử cung (thụt rửa 2 lít NaCl 0,9%/ngày, tiêm Oxytocin 2 ml/con, tiêm bắp Amoxi LA AP 1 ml/10 kg thể trọng kéo dài 48 giờ, liệu trình 3 - 5 ngày); phác đồ viêm vú (vắt cạn sữa, chườm lạnh, tiêm Analgin 1 ml/10 kg thể trọng và Amoxi LA AP trong 3 ngày); kỹ thuật can thiệp đẻ khó (tiêm Oxytocin 2 ml, đỡ đẻ can thiệp bằng tay sát khuẩn kéo thai theo cơn rặn); phác đồ phân trắng lợn con (Ampicolistin 1 ml/15 kg thể trọng kết hợp Atropin 1 ml/10 kg thể trọng trong 3 - 5 ngày).
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh các kết quả thực tế qua quá trình theo dõi lâm sàng:
- Công tác vệ sinh và sát trùng: Trại thiết lập lịch sát trùng luân phiên từ thứ Hai đến Chủ nhật: sử dụng hóa chất Omnicide (tỷ lệ 1:300) phun hàng ngày; rắc vôi bột lối đi vào thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; lọc nước vôi (tỷ lệ 1:30) phun khử trùng gầm chuồng vào thứ Ba, thứ Năm, Chủ nhật; định kỳ thứ Bảy tổng vệ sinh toàn khu chăn nuôi; sử dụng RTD-IODINE 1% xử lý ngoại khoa, NaOH 1:30 cọ rửa sàn và Chlorine 3 - 5 g/1.000 lít để xử lý nguồn nước.
- Kết quả tiêm phòng thực nghiệm: Thực hiện trên 40 nái hậu bị, 74 nái sinh sản và 500 lợn con. Tỷ lệ tiêm phòng đạt 100% chỉ tiêu kỹ thuật và tỷ lệ an toàn đạt 100% (không có phản ứng sốc thuốc hay tai biến sau tiêm).
- Tình hình mắc bệnh sinh sản trên đàn lợn nái: Khảo sát chi tiết trên 74 nái sinh sản được tổng hợp trong bảng số liệu dưới đây:
| Tên bệnh lý sinh sản |
Số lợn theo dõi (con) |
Số lợn mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc bệnh (%) |
| Hiện tượng đẻ khó |
74 |
8 |
10,81 |
| Bệnh viêm tử cung |
74 |
3 |
4,05 |
| Bệnh sót nhau |
74 |
3 |
4,05 |
| Bệnh viêm vú |
74 |
2 |
2,70 |
| Tính chung các bệnh |
74 |
16 |
21,62 |
Phân tích số liệu cho thấy đẻ khó chiếm tỷ lệ cao nhất (10,81%). Nguyên nhân trực tiếp được xác định do nái trong thời kỳ mang thai ít được vận động, chế độ dinh dưỡng khiến thể trạng tích mỡ nhiều, cùng với việc cơ cấu đàn có tỷ lệ nái tơ mang thai lứa đầu cao khiến xoang chậu hẹp, giảm lực rặn tự nhiên. Bệnh viêm tử cung (4,05%) và sót nhau (4,05%) có mối liên hệ mật thiết với các ca đẻ khó phải can thiệp thủ thuật móc thai bằng tay hoặc tổn thương niêm mạc khi thụ tinh nhân tạo. Bệnh viêm vú có tỷ lệ thấp nhất (2,70%), phát sinh cục bộ do tổn thương cơ học từ răng nanh lợn con hoặc vệ sinh bầu vú chưa triệt để.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu
- Triển khai thành công quy trình dinh dưỡng phân kỳ cho đàn nái chửa và nái nuôi con, kiểm soát lượng thức ăn chính xác từ 1,5 kg/ngày (ngày đẻ) tăng dần đến 6,0 kg/ngày (ngày thứ 5 sau đẻ đến cai sữa).
- Thực hiện công tác tiêm chủng phòng bệnh đạt tỷ lệ tuyệt đối 100% trên 40 lợn hậu bị, 74 lợn nái sinh sản và 500 lợn con, bảo đảm tỷ lệ an toàn sinh học 100%.
- Giám sát lâm sàng trên 74 nái sinh sản ghi nhận tổng tỷ lệ mắc bệnh sinh sản là 21,62% (16 con), trong đó đẻ khó chiếm 10,81% (8 con), viêm tử cung chiếm 4,05% (3 con), sót nhau chiếm 4,05% (3 con) và viêm vú chiếm 2,70% (2 con).
- Ứng dụng phác đồ điều trị kết hợp thụt rửa dung dịch NaCl 0,9%, kích thích co bóp tử cung bằng Oxytocin (2 ml/con) và kháng sinh tác dụng kéo dài Amoxi LA AP (1 ml/10 kg thể trọng) giúp kiểm soát triệt để các ca viêm nhiễm đường sinh dục và đẻ khó can thiệp cơ học.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Về công tác chuồng trại: Cần tiếp tục đầu tư nâng cấp, sửa chữa hệ thống cơ sở vật chất chuồng nuôi đã đưa vào vận hành từ năm 2003, đặc biệt là hệ thống làm mát mùa hè và chống rét mùa đông, cải tạo nền sàn chuồng đẻ nhằm giảm thiểu chấn thương cơ học cho bầu vú nái và móng chân lợn con.
- Về quản lý dinh dưỡng: Kiểm soát chặt chẽ thể trạng nái chửa dựa trên điểm mỡ lưng P2, tránh hiện tượng nái quá béo ở giai đoạn mang thai tuần 12 - 14 nhằm hạ thấp tỷ lệ đẻ khó.
- Về thao tác thú y: Nâng cao kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và thao tác can thiệp sản khoa khi đỡ đẻ; tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vô trùng tay thao tác và dụng cụ bằng thuốc sát trùng trước khi can thiệp vào đường sinh dục nái.
Đóng góp so với các nghiên cứu trước
Tác giả đã cung cấp bộ dữ liệu lâm sàng thực nghiệm có giá trị đối chứng cao tại một cơ sở chăn nuôi tư nhân vùng Đông Bắc Bộ. Tỷ lệ lợn nái viêm tử cung ghi nhận tại trại (4,05%) thấp hơn nhiều so với các công bố trước đây của Nguyễn Văn Thanh (2002: 42,40%) hay Nguyễn Hoài Nam và Nguyễn Văn Thanh (2016: 76,38%), và nằm trong ngưỡng dao động thấp theo thống kê của Kirwood (1999: 1,1 - 37,2%). Kết quả này chứng minh tính hiệu quả của mô hình phòng bệnh chủ động bằng việc kết hợp lịch sát trùng chuồng trại định kỳ hàng tuần với lịch tiêm phòng vắc-xin khép kín.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện tại một trang trại tư nhân đơn lẻ với quy mô mẫu theo dõi trực tiếp giới hạn ở 74 lợn nái sinh sản trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019). Do điều kiện kỹ thuật tại cơ sở thực tập, việc chẩn đoán các thể bệnh sinh sản và bệnh đường ruột lợn con hoàn toàn dựa vào triệu chứng lâm sàng và diễn biến dịch tễ đại thể, chưa có điều kiện kết hợp xét nghiệm phân lập vi sinh vật học, xác định type độc lực của vi khuẩn hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm. Sinh viên thực tập chưa được trực tiếp thao tác tiêm vắc-xin mà chỉ dừng lại ở vai trò quan sát, theo dõi và hỗ trợ dưới sự chỉ đạo của cán bộ kỹ thuật trại.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô theo dõi trên toàn bộ các lứa đẻ trong cả năm để đánh giá chính xác biến động dịch bệnh theo 4 mùa thời tiết. Đồng thời, cần bổ sung nội dung lấy mẫu dịch viêm tử cung, mẫu sữa và mẫu bệnh phẩm phân để nuôi cấy phân lập các chủng vi khuẩn (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus, Clostridium) và thực hiện kháng sinh đồ nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị kháng sinh đặc hiệu, hạn chế tình trạng kháng thuốc tại trang trại.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Cung cấp tài liệu thực tiễn về cấu trúc chuyên đề tốt nghiệp hệ đại học chính quy; minh họa phương pháp thu thập, xử lý số liệu sản xuất và cách trình bày bệnh án lâm sàng tại trang trại.
- Chủ trang trại và kỹ thuật viên chăn nuôi lợn: Tham khảo trực tiếp quy trình phân phối định lượng cám theo từng tuần tuổi thai kỳ và từng ngày sau đẻ; ứng dụng lịch trình sát trùng luân phiên 7 ngày trong tuần và quy trình chăm sóc ngoại khoa cho lợn con sơ sinh (mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, phòng cầu trùng).
- Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình chi tiết nuôi dưỡng nái chờ đẻ và nái nuôi con (Phần 3.3) cùng hệ thống bảng biểu về lịch tiêm phòng và lịch sát trùng chuồng trại (Phần 4.1).
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần ăn của lợn nái sau khi đẻ được điều chỉnh tăng dần như thế nào đến giai đoạn cai sữa?
Khẩu phần thức ăn hỗn hợp 567S và 567SF được chia làm 3 bữa trong ngày (sáng 6h - 6h30, chiều 14h - 14h30, tối 19h30 - 20h) với định lượng cụ thể: ngày thứ 1 sau đẻ ăn 2,5 kg; ngày thứ 2 ăn 3,5 kg; ngày thứ 3 ăn 4,5 kg; ngày thứ 4 ăn 5,5 kg; từ ngày thứ 5 trở đi cho đến khi cai sữa duy trì mức 6,0 kg/con/ngày.
2. Tại sao hiện tượng đẻ khó chiếm tỷ lệ cao nhất (10,81%) trong các bệnh lý sinh sản ở đàn nái theo dõi?
Hiện tượng này phát sinh chủ yếu do lợn nái trong thời kỳ mang thai ít được vận động, chế độ chăm sóc nuôi dưỡng chưa hợp lý khiến nái bị suy nhược hoặc ngược lại quá béo (tích mỡ vùng xương chậu làm giảm sức co bóp tử cung), kết hợp với việc trang trại có tỷ lệ lớn lợn nái đẻ lứa đầu khiến khung xương chậu còn hẹp, cản trở thai tống xuất ra ngoài tự nhiên.
3. Trang trại sử dụng những loại hóa chất sát trùng nào và quy định tỷ lệ pha chế ra sao?
Trại sử dụng 5 loại hóa chất sát trùng chính: RTD-IODINE dùng nguyên chất bôi vết thương ngoại khoa; Vôi bột pha tỷ lệ 1:30 dùng quét hoặc phun chuồng; NaOH (xút) pha tỷ lệ 1:30 dùng cọ rửa chuồng; Chlorine pha với liều 3 - 5 g/1.000 lít nước để xử lý nước uống; hóa chất Omnicide pha tỷ lệ 1:300 dùng phun sát trùng không gian chuồng nuôi hàng ngày.
4. Quy trình thú y can thiệp trên đàn lợn con theo mẹ trong 48 giờ đầu sau khi sinh gồm những bước nào?
Ngay sau khi sinh xong, lợn con được nhỏ Amox 10% với liều 1 ml/con. Sau đẻ 1 ngày, tiến hành bấm tai, mài nanh, cắt đuôi, tiêm 2 ml thuốc Iron-dextran 20% phòng thiếu máu, tiêm 0,5 ml Amcoli phòng nhiễm trùng ngoại khoa, nhỏ nhắc lại Amox 10% (1 ml/con) và sát trùng rốn bằng cồn iod. Sau đẻ 2 ngày, lợn con được nhỏ thuốc phòng cầu trùng Diacoxin 5% liều 1 ml/con (nhỏ 1 lần duy nhất) và tiếp tục sát trùng cuống rốn.
5. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái tại trang trại được triển khai như thế nào?
Phác đồ can thiệp gồm: hàng ngày thụt rửa tử cung bằng 2 lít dung dịch nước muối sinh lý (NaCl 0,9%); tiêm bắp Oxytocin liều 2 ml/con/ngày để kích thích tống dịch rỉ viêm ra ngoài; tiêm bắp cổ kháng sinh Amoxi LA AP liều 1 ml/10 kg thể trọng (tác dụng kéo dài 48 giờ); điều trị liên tục trong thời gian 3 - 5 ngày kết hợp vệ sinh khô ráo nền chuồng nuôi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ma Thị Ly đã hệ thống hóa và áp dụng thành công quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc, phòng trị bệnh cho đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại lợn Nguyễn Văn Tứ, tỉnh Bắc Giang. Công tác tiêm phòng vắc-xin và quy trình sát trùng chuồng trại luân phiên đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%, góp phần ngăn chặn hiệu quả các dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Kết quả theo dõi lâm sàng trên 74 nái đã xác định rõ cơ cấu và nguyên nhân gây các bệnh sản khoa thường gặp (đẻ khó 10,81%, viêm tử cung 4,05%, sót nhau 4,05%, viêm vú 2,70%), đồng thời kiểm chứng hiệu quả thực tế của các phác đồ điều trị can thiệp tại cơ sở. Đây là công trình thực nghiệm có giá trị thực tiễn, đóng góp dữ liệu dịch tễ hữu ích cho công tác quản trị thú y tại các trang trại chăn nuôi quy mô vừa hiện nay.