Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong chiến lược phát triển nông nghiệp, ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, tạo thu nhập cho người sản xuất và chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn. Xu hướng chăn nuôi đang chuyển đổi mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung, áp dụng công nghệ cao nhằm nâng cao năng suất và kiểm soát an toàn sinh học. Trong chuỗi sản xuất lợn thịt thương phẩm, đàn lợn nái sinh sản giữ vị trí mắt xích then chốt, quyết định trực tiếp đến số lượng và chất lượng con giống (tỷ lệ sống, khả năng tăng trọng, tỷ lệ nạc).
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Văn Thuần (chuyên ngành Chăn nuôi thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, thực hiện năm 2018 dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Hải Thanh) tập trung giải quyết các vấn đề kỹ thuật trong quy trình quản lý đàn nái tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung:
- Củng cố kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp thông qua việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản.
- Nắm vững phương pháp chẩn đoán và đưa ra phác đồ điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn nái.
- Xác định và chuẩn hóa quy trình phòng, trị bệnh cũng như nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn nái nuôi con tại trại.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi, cơ cấu đàn và cơ sở vật chất tại Trại lợn Kim Bình 1.
- Nắm vững và thực hiện quy trình phòng, trị bệnh trên đàn lợn nái nuôi con.
- Nắm vững và áp dụng quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ.
- Thực hiện đầy đủ các yêu cầu, quy định kỹ thuật tại cơ sở thực tập.
- Rèn luyện kỹ năng thao tác tay nghề trong thụ tinh nhân tạo, đỡ đẻ và tiểu phẫu thú y.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái hậu bị, nái mang thai, nái đẻ, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ.
- Không gian nghiên cứu: Trại lợn giống Kim Bình 1, xóm Bãi, xã Kim Bình, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình (thuộc quyền quản lý kỹ thuật của Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam).
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/5/2017 đến ngày 18/11/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và sinh lý học ứng dụng
Nghiên cứu dựa trên các đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn nái và sinh lý sinh trưởng của lợn con:
- Sinh lý sinh dục lợn nái: Quá trình thành thục tính phụ thuộc vào giống (lợn nội 4–5 tháng, lợn lai 6 tháng, lợn ngoại 7–8 tháng tuổi), dinh dưỡng, mùa vụ và điều kiện chuồng nuôi. Chu kỳ động dục kéo dài 19–21 ngày, thời gian động dục 3–5 ngày chia 3 giai đoạn (trước chịu đực, chịu đực, sau chịu đực). Thời điểm phối giống tối ưu cho nái ngoại và nái lai là chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 tính từ khi bắt đầu xuất hiện triệu chứng chịu đực. Thời gian mang thai trung bình là 114 ngày.
- Sinh lý lợn con giai đoạn theo mẹ: Sinh trưởng nhanh (tăng khối lượng 10–12 lần từ sơ sinh đến cai sữa 21–26 ngày tuổi), dung tích tiêu hóa tăng 40–50 lần nhưng chức năng điều hòa thân nhiệt chưa hoàn chỉnh và lượng kháng thể phụ thuộc hoàn toàn vào gamma-globulin hấp thu qua sữa đầu trong 24 giờ đầu sau sinh.
- Cơ sở bệnh học: Các bệnh lý sinh sản thường gặp ở nái gồm đẻ khó, viêm tử cung (thể viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc), viêm vú và mất sữa; các bệnh ở lợn con gồm tiêu chảy phân trắng do E. coli, dịch tiêu chảy cấp (PED do Coronavirus), viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae, viêm khớp do Streptococcus suis.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng các phương pháp thực nghiệm sản xuất kết hợp điều tra dịch tễ học thú y:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu thống kê sổ sách sản xuất của Trại lợn Kim Bình 1 và Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam giai đoạn 2015 – tháng 5/2017 về cơ cấu đàn, tỷ lệ phối giống, số con sơ sinh, số con cai sữa và tỷ lệ hao hụt.
- Phương pháp quan sát lâm sàng và trực tiếp thực hành kỹ thuật:
- Tham gia trực tiếp các khâu: cho ăn, vệ sinh tiêu độc, thụ tinh nhân tạo (phối kép 3 lần với tinh đực Duroc), theo dõi dấu hiệu chuyển dạ, đỡ đẻ, làm rốn, úm lợn con, mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai, thiến lợn đực và tiêm phòng.
- Áp dụng quy trình chẩn đoán lâm sàng và điều trị bệnh viêm tử cung, viêm vú ở nái; tiêu chảy và viêm khớp ở lợn con.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được nhập và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel, sử dụng các công thức tính tỷ lệ phần trăm (%):
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số nái điều trị}}{\text{Số nái theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con mắc bệnh}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp tập trung; xác định rõ 3 mục tiêu khoa học và 5 yêu cầu nghiệp vụ của chuyên đề thực tập tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn Kim Bình 1 xây dựng trên diện tích 10 ha tại xã Kim Bình, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình. Quy mô thiết kế 600 nái gồm 6 chuồng đẻ (26 ô/chuồng, diện tích 2,4m × 1,6m/ô), 1 chuồng bầu (550 ô, diện tích 2,4m × 0,65m/ô), 1 chuồng nái hậu bị và đực giống (50 ô, diện tích 5m × 6m/ô), nuôi 25 lợn đực giống (chủ yếu giống Duroc). Hệ thống chuồng kín hoàn toàn có giàn làm mát, quạt thông gió (3 quạt/chuồng đẻ, 9 quạt/chuồng bầu và chuồng đực), phòng pha tinh với kính hiển vi và máy đo mật độ tinh trùng. Cơ cấu nhân sự gồm 1 trưởng trại, 2 kỹ thuật viên, 12 công nhân, 2 bảo vệ và 2 sinh viên thực tập.
- Cơ sở khoa học và tổng quan nghiên cứu: Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Hữu Doanh, Trần Tiến Dũng, Trần Thị Dân, Trần Văn Phùng, Nguyễn Văn Thanh) và ngoài nước (Hughes & James, Smith, Christensen, Olanratmanee) về chu kỳ động dục, kỹ thuật phối giống, thành phần sữa đầu, cơ chế miễn dịch của lợn con, các phác đồ thụt rửa tử cung bằng Iodine kết hợp kháng sinh, phác đồ điều trị viêm vú bằng phong bế Novocain và kiểm soát dịch tiêu chảy cấp PED.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Mô tả chi tiết địa điểm, thời gian (18/5/2017 – 18/11/2017), đối tượng nghiên cứu và quy trình thao tác kỹ thuật áp dụng tại trại:
- Quy trình vệ sinh tiêu độc: Phun sát trùng 2 lượt/ngày bằng thuốc GPC8 (tỷ lệ 1:400 khử trùng chuồng; 1:500 rửa máng ăn và lau thân nái; 1:200 tiêu độc chuồng trống); ngâm tấm đan bằng dung dịch NaOH 10% trong 24 giờ; xịt gầm chuồng bằng nước vôi xút và rắc vôi bột hành lang.
- Bố trí lịch sát trùng hàng tuần từ thứ Hai đến thứ Bảy theo từng phân khu (chuồng bầu, chuồng đẻ, chuồng cách ly và khu vực ngoài chuồng).
- Quy trình theo dõi nái đẻ, đỡ đẻ, sát trùng dây rốn bằng cồn Iod, điều chỉnh nhiệt độ lồng úm 33–35°C, tiêm sắt ($Fe + B_{12}$) và kỹ thuật thiến lợn đực con ở 3–5 ngày tuổi.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
- Phân tích cơ cấu và năng suất sinh sản của trại qua các năm 2015, 2016 và 5 tháng đầu năm 2017 (số lứa/nái/năm đạt 2,0–2,3; số con sơ sinh 12 con/đàn; cai sữa 11,5 con/đàn ở 21–26 ngày tuổi).
- Đánh giá việc thực hiện khẩu phần thức ăn chuyên biệt theo giai đoạn chửa và nuôi con bằng các mã thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Japfa (50F1, 50F2, 60FO, 150F, 160F).
- Tổng hợp các chỉ số biểu hiện lâm sàng của lợn nái sắp đẻ theo mốc thời gian từ 10 ngày trước đẻ đến 15 giây trước khi rặn đẻ.
- Báo cáo khối lượng công việc kỹ thuật tác giả đã trực tiếp thực hiện: 520 lần cho ăn, 87 lần tắm chải nái, 124 ca thụ tinh nhân tạo (đạt 100%), đỡ đẻ và can thiệp sau sinh cho 735 lợn con (đạt 40,58% tổng số lợn sinh ra trong kỳ), thiến 285 lợn đực con (52,97%).
- Đánh giá quy trình tiêm phòng vắc xin cho nái, hậu bị, lợn con và các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận khẳng định tính hiệu quả của quy trình chăn nuôi khép kín tại trang trại Kim Bình 1 và đề xuất các giải pháp tăng cường nhân lực, hoàn thiện cơ sở hạ tầng phục vụ kiểm soát dịch bệnh.
Kết quả và đóng góp
1. Cơ cấu đàn và năng suất chăn nuôi của trang trại
Số liệu thống kê tại Trại lợn Kim Bình 1 từ năm 2015 đến tháng 5/2017 được tổng hợp trong bảng sau:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
5 tháng đầu năm 2017 |
| Nái hậu bị nhập đàn (con) |
240 |
240 |
160 |
| Số nái được phối giống (lượt) |
1.556 |
1.560 |
780 |
| Tổng số lợn con sinh sống (con) |
17.173 |
17.636 |
9.157 |
| Số lợn con chết và loại thải sau sinh (con) |
357 |
304 |
187 |
| Tỷ lệ chết và loại sau sinh (%) |
~2,0 |
~1,7 |
~2,0 |
| Số lợn con cai sữa/nái/lứa (con) |
11,0 |
11,0 |
11,5 |
| Tổng số lợn con cai sữa (con) |
16.970 |
17.160 |
8.970 |
Ghi chú: Mỗi năm trại nhập nái hậu bị 3 đợt, mỗi đợt 80 con để duy trì ổn định quy mô đàn nái 600 con.
2. Quy chuẩn khẩu phần thức ăn cho đàn lợn nái
Trang trại áp dụng chế độ dinh dưỡng định lượng nghiêm ngặt theo chu kỳ sinh sản:
| Nhóm lợn |
Giai đoạn mang thai / nuôi con |
Loại cám |
Định lượng thức ăn (kg/con/ngày) |
| Lợn nái chửa |
Tuần chửa 1 – 12 (ngày 1 – 84) |
50F1 |
1,5 – 2,0 (chia 2 bữa) |
|
Tuần chửa 13 – 14 (ngày 85 – 110) |
50F2 |
2,2 – 2,5 (chia 2 bữa) |
|
Tuần chửa 15 trở đi (ngày 111 – 113) |
60FO |
1,0 – 1,5 (giảm thức ăn) |
|
Ngày đẻ |
- |
0 – 0,5 (chỉ uống nước tự do) |
| Lợn nái nuôi con |
Ngày thứ 1 sau đẻ |
160F |
0 – 1,0 |
|
Ngày thứ 2 sau đẻ |
160F |
2,0 |
|
Ngày thứ 3 sau đẻ |
160F |
3,0 |
|
Ngày thứ 4 sau đẻ |
160F |
4,0 |
|
Ngày thứ 5 đến trước cai sữa 1 ngày |
160F |
5,0 (hoặc: 2kg + [số con × 0,35kg]) |
|
Ngày cai sữa |
- |
0 – 0,5 (nhịn ăn, hạn chế nước) |
| Lợn con theo mẹ |
Tập ăn từ 3 ngày tuổi đến cai sữa |
Cám tập ăn |
Cho ăn tự do |
3. Diễn biến lâm sàng của lợn nái trước khi đẻ
Tác giả đã hệ thống hóa các biểu hiện sinh lý theo chuỗi thời gian nhằm phục vụ công tác trực đẻ:
| Thời điểm trước khi đẻ |
Dấu hiệu lâm sàng ghi nhận |
| 0 – 10 ngày |
Tuyến vú căng phồng và cứng, âm hộ trương mộng, đỏ nhẹ. |
| 2 ngày |
Bầu vú cương cứng hơn, núm vú căng bóng và bắt đầu tiết dịch lỏng trong suốt. |
| 12 – 14 giờ |
Lợn nái bồn chồn, cào ổ, đứng ngồi không yên, tuyến vú bắt đầu tiết sữa. |
| 6 giờ |
Sữa tiết ra nhiều hơn, xuất hiện rõ ở 2 lỗ tia sữa. |
| 2 – 4 giờ |
Tất cả các núm vú đều có sữa non vọt ra thành tia dài khi nặn nhẹ. |
| 30 phút – 2 giờ |
Nhịp thở tăng nhanh, nái đi lại liên tục, kêu rít ngắt quãng. |
| 15 – 30 phút |
Âm hộ tiết ra dịch nhờn màu hồng có lẫn phân su của lợn con. |
| 15 giây – 5 phút |
Nái nằm nghiêng một bên, thở đứt quãng, co cơ thành bụng, ép đùi, quẫy đuôi và rặn đẻ. |
4. Kết quả thực hiện kỹ thuật chăm sóc, đỡ đẻ và ngoại khoa
Trong 4 tháng trực tiếp tại chuồng đẻ, tác giả đã tham gia và hoàn thành các chỉ tiêu kỹ thuật:
| STT |
Khâu công việc kỹ thuật |
Tổng số phát sinh tại trại |
Số lượng tác giả trực tiếp làm |
Tỷ lệ hoàn thành (%) |
| 1 |
Cho lợn ăn (lượt) |
- |
520 |
100 |
| 2 |
Tắm chải nái mang thai (lượt) |
- |
87 |
100 |
| 3 |
Phối giống nhân tạo (con) |
124 |
124 |
100 |
| 4 |
Đỡ đẻ cho lợn con (con) |
1.811 |
735 |
40,58 |
| 5 |
Mài nanh, bấm số tai, cắt đuôi (con) |
1.811 |
735 |
40,58 |
| 6 |
Thiến lợn đực 3–5 ngày tuổi (con) |
538 |
285 |
52,97 |
Ghi chú: Tỷ lệ trực tiếp đỡ đẻ và can thiệp ngoại khoa đạt khoảng 40–53% do đặc thù nhiều nái đẻ đồng loạt (18–25 nái/ngày), đòi hỏi sự phối hợp của toàn bộ kỹ sư và công nhân trong trại.
5. Lịch tiêm phòng vắc xin và vệ sinh dịch tễ
Trại áp dụng lịch phòng bệnh bằng vắc xin nghiêm ngặt với tỷ lệ tiêm phòng đạt 100%:
- Lợn con: Tiêm $Fe + B_{12}$ lúc 2–3 ngày tuổi (1 ml); uống Totrazil phòng cầu trùng lúc 3–6 ngày tuổi (1 ml); tiêm Coglapest phòng dịch tả lợn lúc 16–18 ngày tuổi (2 ml tiêm bắp).
- Lợn hậu bị: Tiêm PRRS phòng tai xanh lúc 24 tuần tuổi (2 ml); tiêm Pavo phòng khô thai lúc 25 và 29 tuần tuổi (2 ml); tiêm Coglapest phòng dịch tả lúc 26 tuần tuổi (2 ml); tiêm Begonia phòng giả dại lúc 27 và 30 tuần tuổi (2 ml); tiêm Aftopor phòng lở mồm long móng (LMLM) lúc 28 tuần tuổi (2 ml).
- Lợn nái mang thai: Tiêm Coglapest phòng dịch tả lúc 10 tuần chửa (2 ml); tiêm Aftopor phòng LMLM lúc 12 tuần chửa (2 ml).
- Quy trình điều trị: Điều trị hiệu quả viêm tử cung bằng thụt rửa dung dịch Iodine 10% (10 ml/2 lít nước), tiêm Oxytocin (10–15 UI) tống dịch sản kết hợp kháng sinh phổ rộng Amoxi 15% hoặc Terramycin LA; tỷ lệ điều trị khỏi các bệnh nội khoa và sản khoa tại trại đạt từ 80% đến 90%.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Tăng cường tuyển dụng và đào tạo công nhân chuyên trách cho chuồng đẻ nhằm giảm áp lực khối lượng công việc khi nái đẻ tập trung.
- Bổ sung đầu tư trang thiết bị vật tư chuồng trại, hệ thống sưởi ấm và dàn làm mát để chủ động ứng phó với diễn biến thời tiết phức tạp.
- Duy trì nghiêm ngặt chế độ an toàn sinh học, kiểm soát chặt chẽ người và phương tiện ra vào cổng nhằm ngăn chặn các ổ dịch nguy hiểm như PED và PRRS.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Thời gian nghiên cứu và thực nghiệm lâm sàng diễn ra trong phạm vi 6 tháng (từ 18/5/2017 đến 18/11/2017) tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trại lợn Kim Bình 1). Do hạn chế về nhân lực trong các đợt nái đẻ tập trung cao điểm, khối lượng thao tác trực tiếp của cá nhân sinh viên chỉ đạt 40,58% đối với đỡ đẻ và 52,97% đối với thiến lợn đực trên tổng đàn phát sinh.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng đánh giá hiệu quả của các phác đồ phối hợp kháng sinh thế hệ mới trong điều trị hội chứng viêm vú – viêm tử cung – mất sữa (MMA); nghiên cứu chuyên sâu về các biện pháp an toàn sinh học ngăn ngừa tái nhiễm virus PED theo chu kỳ 3 năm tại các trang trại nuôi nái công nghiệp quy mô lớn.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn cao cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Cung cấp quy trình chuẩn từ lý thuyết đến thao tác thực tế tại chuồng đẻ, chuồng bầu, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và phẫu thuật thiến lợn con.
- Kỹ thuật viên và quản lý trang trại chăn nuôi lợn nái: Tham khảo khung định lượng cám chi tiết (50F1, 50F2, 60FO, 160F), bảng mốc thời gian nhận biết nái sắp đẻ, lịch sát trùng chuồng trại định kỳ bằng GPC8, NaOH, vôi và lịch vắc xin cho nái sinh sản và nái hậu bị.
Câu hỏi thường gặp
1. Trại lợn Kim Bình 1 có quy mô thiết kế và cơ sở hạ tầng chuồng trại như thế nào?
Trại được xây dựng trên diện tích 10 ha với quy mô nuôi 600 nái sinh sản. Hệ thống chuồng kín hoàn toàn gồm: 6 chuồng đẻ (26 ô/chuồng, kích thước 2,4m × 1,6m/ô), 1 chuồng bầu (550 ô, kích thước 2,4m × 0,65m/ô), 1 chuồng đực giống và hậu bị (50 ô, kích thước 5m × 6m/ô) nuôi 25 đực giống Duroc. Chuồng được trang bị giàn mát, quạt thông gió (3 quạt/chuồng đẻ, 9 quạt/chuồng bầu), trần chống nóng bằng thép, phòng pha tinh có máy đếm mật độ tinh trùng và kính hiển vi.
2. Quy trình cho ăn đối với lợn nái chửa và nái nuôi con tại trại được phân bổ như thế nào?
- Nái chửa: Tuần 1–12 ăn cám 50F1 (1,5–2,0 kg/ngày); tuần 13–14 ăn cám 50F2 (2,2–2,5 kg/ngày); tuần 15 trở đi ăn cám 60FO (1,0–1,5 kg/ngày); ngày đẻ ăn 0–0,5 kg hoặc nhịn ăn, uống nước tự do.
- Nái nuôi con: Ngày đầu sau đẻ ăn 0–1,0 kg cám 160F; ngày 2 ăn 2,0 kg; ngày 3 ăn 3,0 kg; ngày 4 ăn 4,0 kg; từ ngày 5 trở đi ăn 5,0 kg/ngày (hoặc tính theo công thức: 2kg + [số con × 0,35kg]). Trước ngày cai sữa 1 ngày giảm 20–30% lượng thức ăn; ngày cai sữa cho nái nhịn ăn và hạn chế uống nước.
3. Lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn hậu bị và lợn nái sinh sản tại trại gồm những loại nào?
- Lợn hậu bị: 24 tuần tuổi tiêm PRRS (tai xanh); 25 và 29 tuần tuổi tiêm Pavo (khô thai); 26 tuần tuổi tiêm Coglapest (dịch tả); 27 và 30 tuần tuổi tiêm Begonia (giả dại); 28 tuần tuổi tiêm Aftopor (LMLM). Tất cả đều tiêm bắp liều 2 ml/con.
- Lợn nái sinh sản: Tiêm Coglapest phòng dịch tả lúc 10 tuần chửa (2 ml) và tiêm Aftopor phòng LMLM lúc 12 tuần chửa (2 ml).
4. Dấu hiệu đặc trưng nhất để xác định lợn nái sẽ đẻ trong vòng 2 đến 4 giờ tới là gì?
Theo bảng theo dõi lâm sàng của tác giả, dấu hiệu đặc trưng nhất ở mốc 2–4 giờ trước khi đẻ là tất cả các đầu núm vú của lợn nái đều có sữa non chảy ra hoặc vọt thành tia dài khi dùng tay nặn nhẹ, đi kèm biểu hiện bồn chồn và nhịp thở tăng nhanh.
5. Kỹ thuật thiến lợn đực con tại trang trại được thực hiện ở thời điểm nào và thao tác ra sao?
Trại thực hiện thiến lợn đực nuôi thịt ở 3–5 ngày tuổi. Thao tác gồm: tiêm kháng sinh phòng ngừa (1 ml Amcoli/Amistin); người thao tác kẹp lợn con vào hai đùi, đầu chúc xuống dưới; một tay nặn dịch hoàn nổi rõ, tay kia dùng dao rạch hai vết đứt chính giữa mỗi bên dịch hoàn; nặn dịch hoàn ra ngoài, dùng panh kẹp thừng dịch hoàn rồi giật dứt khoát; lau sạch vùng phẫu thuật và sát trùng bằng cồn Iod.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Văn Thuần đã phản ánh toàn diện và chi tiết quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và thú y phòng trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản tại Trại lợn Kim Bình 1 (Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam). Các số liệu thực nghiệm thu thập trong 6 tháng cho thấy việc áp dụng nghiêm ngặt định mức dinh dưỡng, quy trình an toàn sinh học bằng hóa chất GPC8, NaOH kết hợp lịch vắc xin khép kín đã duy trì tỷ lệ cai sữa đạt 11,0–11,5 con/nái/lứa và hiệu quả điều trị bệnh đạt 80–90%. Đây là tài liệu tổng kết thực tiễn có giá trị chuyên môn cao, đóng góp nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho công tác đào tạo và sản xuất chăn nuôi lợn công nghiệp.