Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã tham gia vào nhiều định chế và hiệp định thương mại tự do đa phương như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP) và Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC). Hoạt động thương mại quốc tế diễn ra sôi động nhưng luôn tiềm ẩn mức độ phức tạp và rủi ro cao hơn nhiều so với thương mại nội địa. Để đảm bảo các thương vụ quốc tế diễn ra an toàn, thuận lợi và hiệu quả, việc tổ chức thực hiện hợp đồng ngoại thương giữ vai trò quyết định, bởi đây là cơ sở pháp lý ràng buộc quyền và nghĩa vụ giữa các bên, đồng thời là căn cứ giải quyết mọi tranh chấp, khiếu nại phát sinh. Trong chuỗi mắt xích thực hiện hợp đồng xuất khẩu, nghiệp vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển và nghiệp vụ lập bộ chứng từ thanh toán là hai khâu kỹ thuật cốt lõi.

Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS' Group) là doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu giày quy mô lớn tại Việt Nam với 100% vốn trong nước, sở hữu lịch sử hình thành và phát triển hơn 20 năm, đóng góp đáng kể vào ngành công nghiệp da giày cũng như nền kinh tế quốc gia. Dù vậy, trước áp lực cạnh tranh và yêu cầu khắt khe của thị trường xuất khẩu, công ty vẫn đối mặt với không ít khó khăn do quá trình thực hiện các nghiệp vụ hợp đồng còn tồn tại một số bất cập, sai sót kỹ thuật và chi phí phát sinh ngoài dự kiến. Xuất phát từ thực tế quan sát trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp và kiến thức chuyên ngành Quản lý Công nghiệp được đào tạo tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, tác giả Lê Thị Ngọc Bích đã thực hiện đề tài nhằm phân tích thực trạng và tìm kiếm giải pháp hoàn thiện các khâu nghiệp vụ này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo các nhiệm vụ sau:

  1. Vận dụng kiến thức lý luận ngoại thương vào thực tiễn hoạt động của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình nhằm khái quát và phân tích hoạt động kinh doanh cũng như quy trình xuất nhập khẩu tại doanh nghiệp, trọng tâm là quy trình giao nhận bằng đường biển và quy trình lập bộ chứng từ thanh toán.
  2. Đánh giá toàn diện những kết quả đã đạt được cũng như các mặt hạn chế, tồn tại bất cập trong quá trình thực hiện nghiệp vụ giao nhận và lập chứng từ tại công ty.
  3. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và kiến nghị thực tiễn nhằm khắc phục các điểm nghẽn nghiệp vụ, nâng cao hiệu quả giao nhận đường biển và đẩy nhanh tiến độ thu hồi tiền hàng qua bộ chứng từ thanh toán.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Trọng tâm là việc thực hiện quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển và quy trình lập bộ chứng từ thanh toán quốc tế (tập trung chủ yếu vào phương thức tín dụng chứng từ - L/C) tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Nghiên cứu được triển khai trực tiếp tại Phòng Xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (địa chỉ trụ sở: Số 5, Xa Lộ Xuyên Á, Xã An Bình, Huyện Dĩ An, Tỉnh Bình Dương).
    • Nội dung: Giới hạn trong các thao tác nghiệp vụ giao nhận hàng giày dép xuất khẩu bằng đường biển và các chứng từ cấu thành bộ thanh toán L/C thuộc thẩm quyền xử lý của phòng Xuất nhập khẩu.
    • Thời gian: Số liệu hoạt động, tài liệu nghiệp vụ và hồ sơ chứng từ được thu thập trong giai đoạn 2013–2015 cùng đợt thực tập thực tế kéo dài gần 3 tháng của tác giả (khóa luận hoàn thành vào tháng 04 năm 2016).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận vững chắc dựa trên các chuẩn mực quốc tế, hệ thống văn bản pháp luật hiện hành và các tài liệu chuyên khảo về quản trị xuất nhập khẩu:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:

    • Lý thuyết giao nhận vận tải: Trích dẫn định nghĩa dịch vụ giao nhận và người giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA). Phân tích bốn vai trò pháp lý điển hình của người giao nhận (Forwarder / Freight Forwarder) trong thương mại quốc tế gồm: Môi giới hải quan (Customs Broker), Đại lý (Agent), Người gom hàng lẻ (Cargo Consolidator) và Người chuyên chở (Carrier – bao gồm người thầu chuyên chở Contracting Carrier và người chuyên chở thực tế Actual Carrier).
    • Nghiệp vụ vận tải biển: Phân tích các đặc trưng kỹ thuật của vận tải đường biển (sức chở lớn, giá thành thấp, thích hợp cho khối lượng hàng hóa công nghiệp quy mô lớn); các kỹ thuật giao nhận hàng xuất khẩu qua kho bãi cảng, giao nhận thẳng không lưu kho bãi, và giao nhận hàng đóng trong container theo phương thức hàng nguyên (FCL/FCL) và hàng lẻ (LCL/LCL).
    • Khung pháp lý và quy tắc điều chỉnh: Viện dẫn Quy tắc thống nhất về nhờ thu URC 522 do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành (bản sửa đổi năm 1995 có hiệu lực từ 01/01/1996) để làm rõ bản chất của chứng từ tài chính và chứng từ thương mại; Thông tư số 43/2009/TT-BTC ngày 09/03/2009 của Bộ Tài chính quy định mức thu, chế độ thu nộp, quản lý và sử dụng phí, lệ phí trong lĩnh vực hải quan; đối chiếu Luật Hàng không dân dụng Việt Nam ngày 04/01/1992 để làm rõ sự khác biệt giữa vận đơn hàng không (AWB) và vận đơn đường biển (B/L) về tính chất sở hữu hàng hóa.
    • Hệ thống chi phí và chứng từ thương mại: Khảo sát các loại phụ phí đường biển gồm phụ phí bốc dỡ tại cảng (THC), phí lệnh giao hàng (D/O fee), phí đại lý (Handling fee), phí kê khai sơ bộ manifest hải quan (AMS 25 USD cho thị trường Bắc Mỹ, ANB cho thị trường châu Á), phí sửa đổi B/L, phụ phí nhiên liệu (BAF, EBS), phụ phí mùa cao điểm (PSS từ tháng 8 đến tháng 10), phụ phí cước (CRI) và chi phí lưu bãi container; phân loại chi tiết các mẫu hóa đơn (tạm tính, chính thức, chi tiết, chiếu lệ), phiếu đóng gói, các loại mẫu Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O Form A, B, D, T, O, X, 59A...) và phương thức thanh toán L/C.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:

    • Phương pháp thu thập tài liệu hồ sơ: Khai thác trực tiếp các hồ sơ chứng từ ngoại thương, tờ khai hải quan, lệnh cấp vỏ container, booking note, vận đơn và số liệu hoạt động nội bộ tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình.
    • Phương pháp tổng hợp và so sánh: Hệ thống hóa lý thuyết từ các nguồn giáo trình chính thống như "Quản trị xuất nhập khẩu" (Đoàn Thị Hồng Vân, 2013) và "Nghiệp vụ ngoại thương" (Đỗ Tiến Dũng, 2015), đối chiếu với thực tế tác nghiệp tại phòng ban.
    • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Trao đổi, phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý (Phó phòng Xuất nhập khẩu Lê Thị Thu Thảo) và các chuyên viên phụ trách bộ phận giao nhận, bộ phận chứng từ (anh Trần Xuân Hòa, chị Lê Thị Hải) để làm rõ các thao tác thực tiễn và nguyên nhân phát sinh lỗi chứng từ.
    • Phương pháp phân tích luồng quy trình: Phân rã từng bước chuyển dịch hàng hóa và chứng từ từ nhà máy đến cảng, qua hải quan, hãng tàu và ngân hàng.
  • Nguồn dữ liệu: Nguồn dữ liệu thứ cấp gồm các văn bản quy phạm pháp luật, quy tắc quốc tế của ICC, số liệu thống kê ngành và báo cáo thường niên; nguồn dữ liệu sơ cấp là hồ sơ nghiệp vụ xuất nhập khẩu thực tế và thông tin quản trị nội bộ do TBS' Group cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình

Chương này giới thiệu chi tiết về tổ chức và quá trình phát triển của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS' Group):

  • Lịch sử và tư cách pháp nhân: Tiền thân thành lập năm 1989 từ một nhóm sĩ quan thuộc Trung đoàn 165, Sư đoàn 7, Quân đoàn 4 cùng các kỹ sư mới tốt nghiệp, ban đầu hoạt động trong lĩnh vực trồng bạch đàn cao sản, thu mua nguyên liệu giấy và bán lẻ xăng dầu. Ngày 06/10/1992, Công ty TNHH Thái Bình được thành lập theo Quyết định số 141/GB-UB của UBND tỉnh Sông Bé. Công ty chính thức đi vào hoạt động sản xuất gia công giày dép từ tháng 8/1993, sau đó chuyển dần sang phương thức mua nguyên liệu tự sản xuất bán thành phẩm từ năm 1995. Giấy phép thành lập số 106/GP.UB ngày 05/03/1993, vốn điều lệ 500 tỷ đồng, trụ sở chính tại Dĩ An, Bình Dương.
  • Lĩnh vực và quy mô hoạt động: TBS' Group phát triển trên 6 lĩnh vực cốt lõi gồm: Sản xuất da giày, Sản xuất túi xách, Đầu tư & quản lý hạ tầng công nghiệp, Cảng & Logistics, Du lịch, Thương mại & Dịch vụ. Tại Bình Dương, công ty sở hữu 4 nhà máy tập trung, trong đó TBS'1 là cơ sở quy mô lớn nhất với hơn 2.000 công nhân, đảm nhiệm khép kín toàn bộ quy trình từ nguyên liệu đến thành phẩm; cùng các nhà máy TBS'2, TBS'3, TBS'4. Ngoài ra, tập đoàn mở rộng sản xuất ra miền Trung (Đà Nẵng), Bình Phước (Đồng Xoài) và Kiên Giang (nhà máy khởi công ngày 07/02/2014 với tổng vốn đầu tư 1.200 tỷ đồng chia làm 2 giai đoạn, công suất 15 triệu đôi giày/năm, tạo việc làm cho khoảng 20.000 lao động).
  • Cơ cấu tổ chức bộ máy: Công ty vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng, bao gồm Ban Giám đốc, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Tài chính - Kế toán và Khối sản xuất kinh doanh (Phòng Thử mẫu, Phòng Kỹ thuật tạo mẫu, Phòng Sản xuất, Bộ phận Kế hoạch vật tư, Bộ phận Kinh doanh và Bộ phận Kinh doanh Xuất nhập khẩu).
  • Phòng Xuất nhập khẩu: Giữ vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng của tập đoàn với biên chế 19 nhân viên, tổ chức thành hai bộ phận chuyên môn hóa:
    • Bộ phận giao nhận: Gồm 1 Phó phòng và 8 nhân viên, chịu trách nhiệm lập tờ khai hải quan, làm việc với hãng vận tải thuê phương tiện chuyên chở, nhận lệnh giao hàng (D/O), lấy vận đơn (B/L), thực hiện thủ tục kiểm hóa và cùng bộ phận chứng từ lập hồ sơ thanh khoản, định mức tiêu hao nguyên liệu với hải quan.
    • Bộ phận chứng từ: Gồm 1 Phó phòng và 8 nhân viên, đảm nhận việc soạn thảo các chứng từ thương mại, liên hệ khách hàng lập hồ sơ thanh toán quốc tế, đặt chỗ tàu (Booking Note), lập hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) tại VCCI và phối hợp với hãng tàu thu nhận chứng từ vận tải.
  • Định hướng chiến lược: Giai đoạn đến năm 2017 và tầm nhìn 2020 đặt mục tiêu đạt sản lượng 15–20 triệu đôi giày/năm, lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) đạt 20–30%, thu nhập bình quân của người lao động đạt từ 3,2 triệu đồng/người/tháng và nâng phúc lợi từ 15–20%.

Chương 2: Cơ sở lý luận về giao nhận bằng đường biển và lập bộ chứng từ thanh toán hàng xuất khẩu

Nội dung chương 2 khái quát toàn diện cơ sở lý luận chuyên ngành về nghiệp vụ ngoại thương:

  • Quy trình kỹ thuật giao nhận hàng hóa tại cảng biển:
    • Hàng qua kho bãi cảng: Chủ hàng nộp danh mục hàng xuất khẩu (Cargo List) để điều độ cảng bố trí mặt bằng, ký hợp đồng lưu kho, lấy lệnh nhập kho, thông báo ngày giờ tàu đến (ETA), thống nhất sơ đồ xếp hàng (Cargo Plan). Quá trình xếp dỡ lên tàu được kiểm đếm chặt chẽ qua Tally Sheet giữa đại diện cảng và thuyền phó, ghi nhận số liệu tại Final Report và General Loading Report, đổi lấy Biên lai thuyền phó (Mate's Receipt) trước khi phát hành B/L chính thức.
    • Hàng không qua kho bãi cảng: Tổ chức giao nhận tay ba trực tiếp giữa cảng, tàu và chủ hàng ngay tại cầu tàu, số lượng ghi nhận trực tiếp vào Tally Sheet có chữ ký ba bên.
    • Hàng đóng trong container: Khóa luận phân tích chi tiết quy trình gửi hàng nguyên container (FCL/FCL) từ khâu gửi Booking Note, nhận lệnh cấp vỏ container rỗng, lấy seal, đóng hàng và kẹp chì hải quan tại kho riêng, vận chuyển hạ bãi container (CY) trước giờ cắt máng (Closing Time – thông thường trước 8 tiếng khi tàu bắt đầu làm hàng), lấy Mate's Receipt đổi vận đơn B/L; đồng thời trình bày quy trình gom hàng lẻ (LCL/LCL) tập kết tại trạm đóng hàng lẻ CFS hoặc cảng cạn ICD.
  • Quy định pháp lý về chi phí và phụ phí:
    • Lệ phí hải quan: Căn cứ Thông tư số 43/2009/TT-BTC, lệ phí làm thủ tục hải quan tiêu chuẩn là 20.000 đồng/tờ khai; lệ phí phương tiện vận tải quá cảnh là 200.000 đồng. Hàng tạm nhập tái xuất hoặc gửi kho ngoại quan chỉ thu phí một lần khi nhập. Văn bản quy định chi tiết các đối tượng miễn phí (viện trợ, quà biếu ngoại giao, bưu phẩm dưới 5 kg trị giá dưới 5 triệu đồng) và nguyên tắc quy đổi tỷ giá ngoại tệ tính phí theo công bố của Ngân hàng Nhà nước.
    • Phụ phí đường biển: Khảo sát các khoản thu phổ biến từ hãng tàu gồm phí xếp dỡ tại cảng (THC), phí lệnh giao hàng (D/O), phí dịch vụ chuyển giao (Handling Fee), phí truyền dữ liệu hải quan trước xếp hàng (AMS 25 USD đối với hàng đi Mỹ/Canada, phí ANB cho tuyến châu Á), phí tu chỉnh B/L, phụ phí nhiên liệu (BAF cho tuyến châu Âu, EBS cho tuyến nội Á), phụ phí mùa cao điểm (PSS từ tháng 8 đến tháng 10) và phụ phí biến động cước (CRI).
  • Bộ chứng từ thanh toán xuất khẩu:
    • Phân loại theo URC 522 của ICC: Làm rõ sự khác biệt giữa chứng từ tài chính (hối phiếu, kỳ phiếu, séc) và chứng từ thương mại (hóa đơn, chứng từ vận chuyển, chứng từ sở hữu).
    • Cấu thành chi tiết: Phân tích bản chất của Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice); Phiếu đóng gói (Packing List gồm dạng chi tiết, trung lập, kiêm bản kê trọng lượng); Vận đơn đường biển (B/L) với ba chức năng cốt lõi (biên lai nhận hàng, bằng chứng hợp đồng chuyên chở, chứng từ sở hữu hàng hóa) được phân loại theo 6 tiêu chí (tình trạng bốc xếp, phê chú, tính pháp lý, tính lưu thông, phương thức thuê tàu, hành trình vận chuyển); Vận đơn hàng không (AWB) và lý do văn bản này không phải là chứng từ sở hữu theo Luật Hàng không dân dụng 1992; Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) với hệ thống mẫu form đa dạng (Form A, B, D, T, O, X, 59A...); Thư tín dụng (L/C); Hợp đồng bảo hiểm và các chứng thư giám định chất lượng, an toàn (CQ, CA, kiểm dịch, vệ sinh, hun trùng).

Chương 3: Thực trạng quy trình nghiệp vụ giao nhận bằng đường biển và lập bộ chứng từ thanh toán tại công ty

Chương 3 đi sâu khảo sát thực tiễn triển khai nghiệp vụ tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình:

  • Tổ chức thực hiện quy trình giao nhận đường biển: Phân tích thực tế hoạt động xuất khẩu mặt hàng giày dép sang các thị trường truyền thống (EU, Mỹ) và các thị trường mới (Nhật Bản, Singapore). Mô tả chi tiết cách thức phối hợp giữa bộ phận giao nhận thuộc phòng XNK với các hãng tàu, đơn vị vận tải đường bộ và chi cục hải quan quản lý tại Bình Dương. Phân tích quy trình lấy lệnh mượn vỏ container, đưa vỏ về nhà máy TBS'1 đóng hàng, kiểm đếm và hạ bãi CY tại các cảng khu vực TP. Hồ Chí Minh.
  • Thực tế khâu lập bộ chứng từ thanh toán: Khảo sát trình tự lập và luân chuyển bộ chứng từ thanh toán L/C tại bộ phận chứng từ. Đánh giá tính chuẩn xác của các tài liệu: hóa đơn thương mại, bảng kê chi tiết đóng gói giày dép theo kích cỡ và chủng loại, thủ tục đăng ký cấp C/O (chủ yếu là Form A cho thị trường EU để hưởng ưu đãi GSP và các form tương ứng khác), cùng việc theo dõi phát hành vận đơn B/L đường biển từ phía hãng tàu.
  • Đánh giá ưu điểm và hạn chế:
    • Ưu điểm: Bộ máy tổ chức chuyên môn hóa rõ ràng; đội ngũ nhân viên phòng XNK (19 người) có kinh nghiệm thực tế; duy trì tốt mối quan hệ với các hãng tàu lớn và cơ quan hải quan, đáp ứng sản lượng xuất khẩu lớn của các nhà máy.
    • Hạn chế: Vẫn còn phát sinh sai sót kỹ thuật trong khâu kiểm đếm số liệu giữa nhà xưởng và chứng từ; rủi ro trễ hạn closing time khi hạ container xuống bãi cảng vào các đợt cao điểm; phát sinh chi phí phụ do phải sửa đổi vận đơn B/L; việc chuẩn bị hồ sơ L/C đôi khi gặp bất cập về thời hạn kiểm tra chứng từ tại ngân hàng.

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện quy trình nghiệp vụ giao nhận và lập bộ chứng từ tại công ty

Trên cơ sở các tồn tại ở chương 3, chương 4 đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng thực tế:

  • Nhóm giải pháp cho bộ phận giao nhận:
    • Tối ưu hóa khâu lập kế hoạch điều phối xe kéo vỏ container rỗng về nhà máy đóng hàng, xây dựng lịch trình vận chuyển dự phòng nhằm đảm bảo container hạ bãi CY luôn trước hạn closing time quy định ít nhất 8 tiếng, tránh nguy cơ rớt tàu.
    • Tăng cường kiểm soát và giám sát tại hiện trường đóng hàng, đối chiếu số niêm chì (seal) và mã số container khớp hoàn toàn với Packing List trước khi kẹp chì hải quan.
    • Giám sát chặt chẽ các biểu phí và phụ phí phát sinh từ hãng tàu và đơn vị cảng (phí nâng hạ THC, phí lưu bãi container, phí D/O), chủ động đàm phán hợp đồng để giảm thiểu tối đa các chi phí lưu kho bãi không đáng có.
  • Nhóm giải pháp cho bộ phận chứng từ:
    • Nâng cao tính chính xác và đồng bộ dữ liệu giữa Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói và Vận đơn đường biển (B/L), hạn chế tối đa việc điều chỉnh thông tin sau khi B/L gốc đã phát hành để tránh bị hãng tàu phạt phí chỉnh sửa B/L.
    • Hoàn thiện quy trình kiểm tra các điều khoản của Thư tín dụng (L/C) ngay khi nhận được thông báo mở L/C từ phía ngân hàng của người nhập khẩu, chủ động yêu cầu tu chỉnh các điều khoản bất hợp lý trước khi tiến hành giao hàng.
    • Rút ngắn thời gian xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) tại VCCI bằng cách chuẩn hóa trước các bộ hồ sơ chứng minh xuất xứ nguyên phụ liệu ngành giày da, đảm bảo xuất trình bộ chứng từ thanh toán đầy đủ cho ngân hàng trong thời hạn quy định của L/C.
  • Kiến nghị về tổ chức và quản trị: Tăng cường đào tạo chuyên môn nghiệp vụ ngoại thương và nghiệp vụ hải quan điện tử cho nhân viên; ứng dụng phần mềm quản lý thông tin xuất nhập khẩu nội bộ để liên thông dữ liệu giữa bộ phận giao nhận và bộ phận chứng từ, nâng cao tính bảo mật và tốc độ xử lý nghiệp vụ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân loại cụ thể các yếu tố kỹ thuật, dữ liệu quy mô doanh nghiệp và các khoản chi phí nghiệp vụ trong quá trình xuất nhập khẩu hàng hóa tại TBS' Group:

Hạng mục nghiệp vụ Nội dung quy chuẩn / Số liệu xác thực trong văn bản Ý nghĩa quản lý và vận hành
Quy mô doanh nghiệp (TBS' Group) 100% vốn trong nước, vốn điều lệ 500 tỷ đồng, 4 nhà máy tại Bình Dương (TBS'1 trên 2.000 công nhân); dự án nhà máy Kiên Giang 1.200 tỷ đồng (công suất 15 triệu đôi/năm). Thể hiện tầm vóc một tập đoàn da giày xuất khẩu quy mô lớn, đòi hỏi hệ thống logistics chuyên nghiệp.
Nhân sự Phòng Xuất nhập khẩu 19 người (1 Trưởng phòng, 1 Phó phòng giao nhận + 8 nhân viên; 1 Phó phòng chứng từ + 8 nhân viên). Cơ cấu tổ chức chuyên môn hóa sâu theo hai mảng tác nghiệp: hiện trường giao nhận và hành chính chứng từ.
Lệ phí hải quan theo quy định 20.000 đồng/tờ khai (Thông tư 43/2009/TT-BTC); 200.000 đồng/phương tiện quá cảnh; miễn thu đối với bưu phẩm dưới 5 kg trị giá dưới 5 triệu đồng. Cơ sở pháp lý tính toán chi phí hải quan bắt buộc đối với từng lô hàng giày dép xuất nhập khẩu.
Hệ thống phụ phí vận tải biển THC (nâng hạ cảng), D/O (lệnh giao hàng), Handling (đại lý), AMS (25 USD - Bắc Mỹ), BAF/EBS (nhiên liệu), PSS (mùa cao điểm tháng 8–10), phí sửa B/L. Các khoản phụ phí thực tế doanh nghiệp phải kiểm soát chặt chẽ với các hãng tàu để tránh đội chi phí logistics.
Hệ thống mẫu C/O phân tích Form A (hưởng GSP EU), Form B (xuất xứ thông thường), Form D (CEPT/AFTA ASEAN), Form T (dệt may), Form O/X (cà phê), Form 59A (New Zealand)... Công cụ kỹ thuật pháp lý giúp đối tác nhập khẩu được hưởng ưu đãi thuế quan, gia tăng năng lực cạnh tranh cho sản phẩm.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở hai khía cạnh:

  • Đóng góp về mặt lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa một cách mạch lạc, khoa học toàn bộ quy trình giao nhận vận tải đường biển (đặc biệt là phương thức đóng hàng FCL) và quy trình lập bộ chứng từ thanh toán tín dụng chứng từ (L/C) theo các tiêu chuẩn quốc tế (FIATA, ICC URC 522) và pháp luật Việt Nam.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Đề tài cung cấp bức tranh chi tiết, xác thực về cách thức tổ chức bộ máy và vận hành nghiệp vụ xuất nhập khẩu tại một doanh nghiệp thuần Việt có quy mô lớn. Các giải pháp do tác giả đề xuất xuất phát trực tiếp từ các vướng mắc thực tế tại phòng Xuất nhập khẩu, mang tính khả thi cao và có thể áp dụng trực tiếp để giảm chi phí phụ, phòng ngừa rủi ro tranh chấp B/L và nâng cao tốc độ giải ngân thanh toán L/C tại TBS' Group.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Khóa luận được thực hiện trong thời gian thực tập có hạn (gần 3 tháng), do đó khả năng tiếp cận một số dữ liệu tài chính chi tiết và các hợp đồng thương mại mang tính bảo mật cao của công ty còn chừng mực.
    • Về phạm vi nghiệp vụ, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào phương thức giao nhận bằng đường biển và phương thức thanh toán L/C; chưa đi sâu nghiên cứu quy trình giao nhận bằng đường hàng không cũng như các phương thức thanh toán quốc tế khác đang được doanh nghiệp sử dụng song song như chuyển tiền (T/T), nhờ thu kèm chứng từ (D/P, D/A).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc thiết lập và tối ưu hóa hệ thống vận tải đa phương thức (kết hợp đường bộ, đường biển và đường hàng không) nhằm nâng cao tính linh hoạt cho chuỗi cung ứng toàn cầu của TBS' Group.
    • Đánh giá tác động chuyên sâu của việc áp dụng thủ tục hải quan điện tử thế hệ mới và cơ chế một cửa quốc gia đến thời gian thông quan hàng xuất khẩu.
    • Nghiên cứu chiến lược quản trị rủi ro thanh toán quốc tế và ứng dụng công nghệ thông tin trong số hóa toàn diện quy trình xử lý bộ chứng từ thương mại ngoại thương.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận tốt nghiệp này có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên và người làm nghiên cứu: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Kinh tế Đối ngoại, Kinh doanh Quốc tế, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng. Khóa luận cung cấp góc nhìn thực tiễn về cấu trúc phòng ban xuất nhập khẩu, cách phân công công việc cụ thể cho từng vị trí nghiệp vụ và sự liên kết giữa lý luận ngoại thương với thực tế tác nghiệp tại cảng và kho bãi.
  • Đối với chuyên viên nghiệp vụ xuất nhập khẩu: Bài viết làm rõ từng bước thực hiện thủ tục giao nhận hàng nguyên container (FCL/FCL), quy trình lấy lệnh cấp vỏ, quy định về giờ cắt máng (Closing Time), cũng như danh mục các loại phụ phí thường gặp của hãng tàu (THC, AMS, BAF, PSS...) giúp những người làm thực tế nhận diện và kiểm soát chi phí hiệu quả.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Mô hình tổ chức phòng Xuất nhập khẩu 19 nhân sự: Cách thức phân chia quyền hạn và trách nhiệm giữa Phó phòng Giao nhận và Phó phòng Chứng từ tại một tập đoàn sản xuất lớn.
    • Phần phân loại và chức năng của các chứng từ: Hệ thống hóa chi tiết về Vận đơn đường biển (B/L) theo 6 tiêu chí kỹ thuật và bảng hướng dẫn áp dụng các mẫu Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O Form A, B, D, T, 59A...).
    • Quy trình nghiệp vụ thực tế FCL: Các mốc thời gian và thủ tục bàn giao container giữa chủ hàng, đơn vị kéo vận tải, cơ quan hải quan và hãng tàu tại cảng biển.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu tổ chức và nhân sự của Phòng Xuất nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình được phân bổ cụ thể như thế nào?

Theo số liệu được cung cấp trong văn bản, Phòng Xuất nhập khẩu của công ty có tổng cộng 19 nhân viên, được tổ chức theo cơ cấu chuyên môn hóa gồm:

  • 01 Trưởng phòng phụ trách chung.
  • 01 Phó phòng phụ trách Bộ phận giao nhận, quản lý trực tiếp 08 nhân viên giao nhận (chuyên trách khai hải quan, điều xe vận tải, làm việc tại cảng, lấy lệnh D/O, nhận B/L, kiểm hóa và thanh khoản).
  • 01 Phó phòng phụ trách Bộ phận chứng từ, quản lý trực tiếp 08 nhân viên chứng từ (chuyên trách lập hóa đơn, packing list, booking tàu, xin cấp C/O tại VCCI và lập bộ chứng từ thanh toán L/C với ngân hàng).

2. Sự khác biệt căn bản về mặt pháp lý giữa Vận đơn đường biển (B/L) và Vận đơn hàng không (AWB) được tác giả phân tích ra sao?

Khóa luận làm rõ sự khác biệt bản chất nhất:

  • Vận đơn đường biển (B/L) có đầy đủ 3 chức năng: là biên lai nhận hàng của người chuyên chở, là bằng chứng của hợp đồng vận tải đường biển, và đặc biệt là chứng từ sở hữu hàng hóa (cho phép người nắm giữ hợp pháp được nhận hàng hoặc chuyển nhượng, mua bán hàng hóa thông qua chuyển nhượng B/L).
  • Vận đơn hàng không (AWB) căn cứ theo Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 1992 chỉ đóng vai trò là biên lai giao hàng, bằng chứng hợp đồng vận chuyển, chứng nhận bảo hiểm và hướng dẫn nghiệp vụ chuyên chở; AWB không phải là chứng từ sở hữu hàng hóa do tốc độ vận tải hàng không rất cao, hàng hóa thường đến nơi trước khi chứng từ có thể luân chuyển qua hệ thống ngân hàng.

3. Doanh nghiệp xuất khẩu phải chịu những loại phụ phí hãng tàu phổ biến nào khi vận chuyển container bằng đường biển?

Văn bản thống kê chi tiết các khoản phụ phí vận tải biển mà chủ hàng phải chi trả, bao gồm:

  • Phí THC (Terminal Handling Charge): Phụ phí xếp dỡ tại cảng thu trên mỗi container.
  • Phí D/O (Delivery Order Fee): Phí phát hành lệnh giao hàng.
  • Phí Handling (Handling Fee): Phí dịch vụ đại lý giao nhận.
  • Phí AMS (Advanced Manifest System Fee): Mức thu khoảng 25 USD/lô hàng, bắt buộc đối với hàng hóa đi Mỹ, Canada nhằm khai báo chi tiết hàng trước khi xếp lên tàu; tương tự phí ANB áp dụng cho một số tuyến châu Á.
  • Phụ phí xăng dầu/nhiên liệu: Gồm phí BAF cho tuyến châu Âu và EBS cho tuyến châu Á.
  • Phụ phí mùa cao điểm (PSS): Thường áp dụng trong giai đoạn cao điểm từ tháng 8 đến tháng 10.
  • Phí tu chỉnh B/L: Áp dụng khi chủ hàng yêu cầu sửa đổi chi tiết trên vận đơn sau khi đã phát hành.
  • Các phụ phí khác: Phí cước CRI, phí cắm điện container lạnh, phí vệ sinh vỏ container, phí lưu bãi cảng và lưu container tại kho.

4. Quy định về lệ phí hải quan áp dụng đối với hàng xuất nhập khẩu được tác giả viện dẫn từ văn bản pháp luật nào và có mức thu bao nhiêu?

Tác giả viện dẫn Thông tư số 43/2009/TT-BTC ban hành ngày 09/03/2009 của Bộ Tài chính:

  • Mức thu lệ phí làm thủ tục hải quan tiêu chuẩn là 20.000 đồng/tờ khai.
  • Lệ phí áp dụng cho hàng hóa và phương tiện vận tải quá cảnh Việt Nam là 200.000 đồng.
  • Đối với hàng tạm nhập tái xuất hoặc gửi kho ngoại quan, lệ phí hải quan chỉ thu một lần ở khâu nhập, không thu ở khâu xuất kho.
  • Quy định miễn thu áp dụng cho hàng viện trợ nhân đạo, quà tặng ngoại giao, hành lý cá nhân và hàng gửi chuyển phát nhanh dưới 5 kg có giá trị dưới 5 triệu đồng.

5. Khóa luận liệt kê những mẫu Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) cơ bản nào và mục đích sử dụng của từng mẫu?

Trong chương 2, tác giả hệ thống hóa các mẫu C/O thông dụng gồm:

  • Form A: Cấp cho hàng xuất khẩu sang các quốc gia cho Việt Nam hưởng chế độ ưu đãi thuế quan phổ cập GSP.
  • Form B: Cấp cho mọi hàng hóa có xuất xứ Việt Nam xuất khẩu sang các thị trường thông thường không đòi hỏi ưu đãi đặc biệt.
  • Form D: Cấp cho hàng hóa xuất khẩu sang các nước thành viên ASEAN thuộc diện hưởng ưu đãi thuế quan theo Hiệp định CEPT/AFTA.
  • Form T: Cấp cho các sản phẩm hàng dệt may gia công, sản xuất tại Việt Nam xuất khẩu theo hiệp định dệt may.
  • Form hàng dệt thủ công: Cấp cho hàng dệt thủ công xuất khẩu sang Cộng đồng Châu Âu (EU) theo Nghị định thư D.
  • Form O và Form X: Áp dụng chuyên biệt cho mặt hàng cà phê xuất khẩu sang các quốc gia thành viên hoặc không phải thành viên của Hiệp hội Cà phê Quốc tế (ICO).
  • Các form riêng biệt khác: Điển hình như Form 59A cấp cho thị trường New Zealand hoặc các form đặc thù theo quy định của Mexico.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Ngọc Bích là công trình nghiên cứu chuyên ngành Quản lý Công nghiệp có tính ứng dụng cao, phản ánh chi tiết thực trạng nghiệp vụ giao nhận đường biển và lập bộ chứng từ thanh toán L/C tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS' Group). Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống cơ sở lý luận ngoại thương tiêu chuẩn với khảo sát thực tiễn tại doanh nghiệp da giày quy mô lớn, tác giả đã làm rõ cấu trúc vận hành của một phòng Xuất nhập khẩu gồm 19 nhân sự cũng như những rủi ro chi phí phát sinh trong quản lý container và luồng chứng từ. Các giải pháp được đề xuất trong khóa luận mang tính xác thực, trực diện, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn tốt cho sinh viên khối ngành kinh tế - kỹ thuật và các chuyên viên quản trị logistics, ngoại thương.