Giới thiệu dự án

Ngành công nghiệp sản xuất linh kiện phụ trợ ô tô toàn cầu đòi hỏi các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe về độ an toàn và độ bền cơ học. Theo báo cáo từ Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô quốc tế, năm 2023 chứng kiến sự sụt giảm 20% doanh thu linh kiện ô tô tại thị trường Việt Nam do biến động kinh tế vĩ mô, buộc các doanh nghiệp sản xuất phải tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Công ty TNHH Hyosung Việt Nam (chiếm 40% thị phần toàn cầu về sợi mành lốp Tire Cord với công suất 108.000 tấn/năm) đang đối mặt với bài toán tối ưu hóa tỷ lệ lỗi cho mã hàng trọng điểm SV0701X cung ứng cho khách hàng Goodyear (GY).

[Hạt nhựa Chip SSP] ➔ [Kéo sợi (Spinning)] ➔ [Se sợi (Twisting)] ➔ [Dệt mành (Weaving)] ➔ [Nhúng & Xử lý nhiệt (Dipping)] ➔ [Vải thành phẩm SV0701X]

Vấn đề thực tế và điểm nghẽn kỹ thuật (Problem Statement)

Tại xưởng Nhúng và Xử lý nhiệt (Dipping & Heat Treatment), quy trình kiểm soát chất lượng mành lốp SV0701X ghi nhận tỷ lệ lỗi ngoại quan trung bình lên tới 15% – 20%, tỷ lệ cuộn vải bán thành phẩm chờ xử lý (rework/quarantine) chiếm 28,35% trong tháng 01/2024. Đáng chú ý, công ty ghi nhận 5 khiếu nại chất lượng (Claim & Complaint - C&C) từ khách hàng GY, trong đó mã hàng SV0701X chiếm tới 50% tổng số C&C, vi phạm mục tiêu "Zero C&C" của nhà máy và gây thiệt hại trực tiếp từ việc bồi thường sản phẩm (giảm trừ 50% đơn giá trên mỗi cuộn lỗi). Các nguyên nhân cốt lõi bao gồm:

  • Lỗi hóa chất kết mảng bám dính trên bề mặt vải chiếm tỷ trọng cao nhất (23,29%).
  • Thiếu bộ tiêu chuẩn định lượng phân loại hàng xuất xưởng (Pass) và hàng chờ xử lý (Hold/Rework).
  • Tỷ lệ phát sinh lỗi tập trung đột biến ở ca đêm (Ca C: 22h00 – 06h00) chiếm từ 50% đến 100% số lượng hàng chờ xử lý mỗi ngày.
  • Sự cố dừng máy bất khả kháng do đứt sợi và vệ sinh thiết bị không chuẩn hóa gây tổn thất nhiệt làm cháy sợi ngang, gây thiệt hại trung bình 15.000.000 VNĐ/sự cố.

Mục tiêu nghiên cứu của dự án

  1. Khảo sát và chuẩn hóa quy trình: Thiết lập quy chuẩn kiểm tra ngoại quan và đặc tính hóa lý cho 100% các cuộn vải SV0701X qua hệ thống camera tự động EVS (Ebit Vision System v4.2) và kiểm tra thủ công.
  2. Loại bỏ nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis): Áp dụng 7 công cụ QC (Pareto, Fishbone 5M1E) để giảm tỷ lệ lỗi hóa chất kết mảng từ 23,29% xuống dưới 5%.
  3. Giảm tỷ lệ hàng chờ xử lý: Cắt giảm tỷ lệ cuộn vải bán thành phẩm chờ xử lý từ 28,35% xuống dưới 10%.
  4. Triệt tiêu khiếu nại khách hàng: Đưa chỉ số C&C của mã hàng SV0701X về mức 0 (Zero C&C).

Phạm vi và giới hạn (Scope & Limitations)

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kiểm soát chất lượng vải mành lốp SV0701X tại dây chuyền nhúng hóa chất và xử lý nhiệt (Line 1 & Line 2).
  • Không gian & Thời gian: Nhà máy Tire Cord, Công ty TNHH Hyosung Việt Nam (KCN Nhơn Trạch 5, Đồng Nai), dữ liệu thu thập liên tục từ tháng 11/2023 đến tháng 04/2024.
  • Giới hạn kỹ thuật: Không can thiệp vào công thức hóa học gốc của dung dịch nhúng RFL (Resorcinol Formaldehyde Latex), chỉ can thiệp vào quy trình cấp dịch, chu kỳ vệ sinh đường ống, thông số lực căng, nhiệt độ sấy (200°C) và thao tác vận hành chuẩn (SOP).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    MA TRẬN SO SÁNH GIẢI PHÁP QC                                     |
+------------------------------+------------------------------------+--------------------------------+
| Giải pháp hiện tại           | Ưu điểm                            | Nhược điểm                     |
+------------------------------+------------------------------------+--------------------------------+
| Kiểm tra cảm quan thủ công   | Chi phí đầu tư ban đầu thấp,       | Độ tin cậy giảm mạnh ở ca đêm, |
| (Visual Inspection)          | linh hoạt xử lý sự cố nhỏ tại chỗ. | tính chủ quan cao, không lưu   |
|                              |                                    | trữ log dữ liệu lỗi.           |
+------------------------------+------------------------------------+--------------------------------+
| Hệ thống quang học đơn lập   | Chụp ảnh lỗi tự động theo thời     | Thiếu cơ chế báo động realtime |
| (EVS v4.2 Camera Standalone) | gian thực trên toàn chiều dài cuộn | và thiếu thuật toán phân loại  |
|                              | vải mành.                          | tự động theo dung sai GY.      |
+------------------------------+------------------------------------+--------------------------------+
| Giải pháp tích hợp đề xuất   | Số hóa log lỗi, cảnh báo sớm SPC,  | Đòi hỏi đào tạo nhân sự định   |
| (Integrated QA-5M1E + SPC)   | chuẩn hóa chu kỳ vệ sinh tự động   | kỳ, hiệu chuẩn cảm biến EVS    |
|                              | và triệt tiêu lỗi do con người.    | mỗi 72 giờ làm việc.           |
+------------------------------+------------------------------------+--------------------------------+

Phân tích yêu cầu theo mô hình MoSCoW

  • Must have: Bảng giới hạn dung sai lỗi ngoại quan chuẩn hóa; Kế hoạch vệ sinh bồn nhúng/miệng hút hóa chất định kỳ 2 lần/tuần; Checklist kiểm soát 5S ca đêm.
  • Should have: Module phân tích năng lực quy trình $C_{pk}$ tự động tích hợp trên hệ thống máy chủ nội bộ; Camera sensor tự làm sạch chống bám bụi bông.
  • Could have: Cảm biến đo độ nhớt online tại bồn nhúng 1 và bồn nhúng 2.
  • Won't have: Thay thế toàn bộ hệ thống trục xoay kéo căng cơ khí cũ trong giai đoạn hiện tại.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc kiểm soát chất lượng toàn diện (Integrated Quality Control Architecture) kết hợp phần cứng thu thập hình ảnh và phần mềm quản trị dữ liệu SPC được mô tả qua sơ đồ sau:

graph TD
    A["Cuộn Vải Dệt SV0701X"] --> B["Hệ Thống Trục Căng Khổ 1"]
    B --> C["Bồn Nhúng 1 (Chemical Bath)"]
    C --> D["Miệng Hút Chân Không (Vacuum Suction)"]
    D --> E["Lò Sấy Gia Nhiệt (Oven 200°C)"]
    E --> F["Bồn Nhúng 2 + Sấy Định Hình"]
    F --> G["Dao Làm Mềm + Giàn Trục Kéo"]
    G --> H["Bộ 6 Camera EVS v4.2 Quét Quang Học"]
    H --> I{"Hệ Thống Phân Tích & Phân Loại Lỗi"}
    I -->|Đạt chuẩn| J["Đóng Gói & Cấp Chứng Nhận COA"]
    I -->|Không đạt| K["Gán Nhãn HOLD / Tách Cuộn Chờ Xử Lý"]
    K --> L["SPC Database (PostgreSQL 16)"]

Công nghệ và tiêu chuẩn kỹ thuật

  • Tiêu chuẩn quản lý: ISO 9001:2015, IATF 16949:2016 (Automotive Quality Management System).
  • Hệ thống thị giác máy tính: Ebit Vision System (EVS) v4.2 gồm 6 camera CCD công nghiệp độ phân giải cao quét bề mặt 100% diện tích vải.
  • Nền tảng phân tích thống kê: Python 3.11, thư viện scipy.stats v1.12, pandas v2.2 để tính toán chỉ số $C_{pk}$, $P_p$, $P_{pk}$.
  • Cơ sở dữ liệu lưu trữ: PostgreSQL 16 quản lý bảng lỗi và thông số vận hành (Nhiệt độ lò, Lực căng, Độ nhớt dung dịch).
-- Schema lưu trữ kết quả kiểm tra ngoại quan mành lốp SV0701X
CREATE TABLE qc_inspection_log (
    roll_id VARCHAR(50) PRIMARY KEY,
    lot_number VARCHAR(30) NOT NULL,
    shift_code CHAR(1) CHECK (shift_code IN ('A', 'B', 'C')),
    inspection_timestamp TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP,
    chemical_lump_count INT DEFAULT 0,
    broken_warp_count INT DEFAULT 0,
    broken_weft_count INT DEFAULT 0,
    weft_skew_count INT DEFAULT 0,
    epi_defect_count INT DEFAULT 0,
    roll_hardness NUMERIC(3,1) CHECK (roll_hardness <= 5.0),
    shaft_deviation_cm NUMERIC(3,1) CHECK (shaft_deviation_cm <= 2.0),
    qc_status VARCHAR(10) CHECK (qc_status IN ('PASS', 'HOLD', 'REJECT')),
    rework_reason TEXT
);

Phương pháp luận triển khai (Methodology)

Quy trình hoàn thiện áp dụng chu trình DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control):

  • Define: Xác định mã hàng SV0701X gặp tỷ lệ lỗi cao 23,29% lỗi hóa chất mảng, đứt sợi dọc 17,81%.
  • Measure: Thu thập dữ liệu liên tục 31 ngày trong tháng 01/2024 với tổng số 73 lỗi trên 185 cuộn sản xuất.
  • Analyze: Lập biểu đồ Pareto xác định 80% khuyết tật đến từ 3 nhóm lỗi chính; Sử dụng biểu đồ Ishikawa (5M1E) truy tìm nguyên nhân cốt lõi từ việc bám dính cặn hóa chất tại miệng hút chân không và suy giảm thể lực công nhân ca C.
  • Improve: Thiết lập chu kỳ vệ sinh 2 lần/tuần cho miệng hút chân không; Tái cấu trúc phân ca từ 5 người/ca bổ sung vị trí cố định giám sát đường vải; Chuẩn hóa bộ tài liệu SOP nhận diện lỗi hình ảnh.
  • Control: Áp dụng hệ thống thẻ kiểm tra 5S, theo dõi biểu đồ kiểm soát X-bar & R chart hàng ngày.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI DỰ ÁN                                       |
+-----------+-----------------------------------+-----------------------------------+----------------+
| Giai đoạn | Nội dung công việc                | Deliverables                      | Thời gian      |
+-----------+-----------------------------------+-----------------------------------+----------------+
| Phase 1   | Khảo sát, thu thập log dữ liệu EVS| Báo cáo Pareto, ma trận lỗi       | Tuần 1 - 4     |
+-----------+-----------------------------------+-----------------------------------+----------------+
| Phase 2   | Phân tích 5M1E, thiết lập SOP mới | Tiêu chuẩn đánh giá lỗi hình ảnh  | Tuần 5 - 8     |
+-----------+-----------------------------------+-----------------------------------+----------------+
| Phase 3   | Triển khai chu kỳ vệ sinh & 5S    | Lịch bảo dưỡng bồn nhúng/miệng hút| Tuần 9 - 16    |
+-----------+-----------------------------------+-----------------------------------+----------------+
| Phase 4   | Đánh giá sau cải tiến, tính Cpk   | Báo cáo nghiệm thu "Zero C&C"     | Tuần 17 - 24   |
+-----------+-----------------------------------+-----------------------------------+----------------+

Implementation và kết quả

Thuật toán phân tích năng lực quy trình và phân loại lỗi

Dưới đây là module tính toán chỉ số năng lực quy trình $C_{pk}$ và tự động phân loại tình trạng chất lượng cuộn vải SV0701X dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật khách hàng GY:

import numpy as np
from typing import Dict, Tuple

def evaluate_tire_cord_quality(
    tensile_strength_samples: list[float],
    usl: float,
    lsl: float,
    visual_defects: Dict[str, int]
) -> Tuple[float, str, str]:
    """
    Tính toán chỉ số Cpk và đánh giá chất lượng cuộn mành lốp SV0701X.
    USL/LSL: Giới hạn quy cách trên/dưới của lực kéo đứt (N).
    visual_defects: Dictionary chứa số lượng các loại lỗi ngoại quan.
    """
    data = np.array(tensile_strength_samples)
    mean = np.mean(data)
    std_dev = np.std(data, ddof=1)
    
    # Tính toán chỉ số năng lực quy trình
    cpu = (usl - mean) / (3 * std_dev)
    cpl = (mean - lsl) / (3 * std_dev)
    cpk = min(cpu, cpl)
    
    # Thuật toán phân loại theo tiêu chuẩn lỗi ngoại quan GY
    critical_defects = visual_defects.get("broken_warp", 0) + visual_defects.get("chemical_lump", 0)
    minor_defects = visual_defects.get("weft_skew", 0) + visual_defects.get("epi_defect", 0)
    
    if cpk >= 1.33 and critical_defects == 0 and minor_defects <= 1:
        disposition = "PASS"
        action = "Cho phép đóng gói xuất xưởng kèm chứng nhận COA."
    elif cpk >= 1.0 and critical_defects <= 1:
        disposition = "HOLD"
        action = "Cách ly tại khu vực chờ xử lý, kiểm tra lại ngoại quan 100% bề mặt."
    else:
        disposition = "REJECT"
        action = "Hạ cấp sản phẩm hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng công nghiệp."
        
    return round(cpk, 3), disposition, action

# Kiểm thử thực nghiệm với lô sản xuất thực tế
sample_measurements = [312.4, 315.8, 310.2, 318.1, 314.5, 316.0, 311.9, 313.7]
defect_input = {"chemical_lump": 0, "broken_warp": 0, "weft_skew": 1, "epi_defect": 0}

cpk_val, status, recommendation = evaluate_tire_cord_quality(
    tensile_strength_samples=sample_measurements,
    usl=330.0,
    lsl=300.0,
    visual_defects=defect_input
)
# Output: Cpk = 1.482 | Status = PASS

Dữ liệu thực nghiệm và ma trận phân tích lỗi

Thống kê chi tiết 73 lỗi ngoại quan trên mành lốp SV0701X trong giai đoạn khảo sát tháng 01/2024:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                BẢNG THỐNG KÊ LỖI NGOẠI QUAN THÁNG 01/2024                          |
+----+--------------------------------+-------------+---------------+--------------------------------+
| STT| Dạng lỗi ngoại quan            | Số lỗi (vụ) | Tỷ lệ lỗi (%) | Tỷ lệ tích lũy (%)             |
+----+--------------------------------+-------------+---------------+--------------------------------+
| 1  | Hóa chất kết thành mảng        | 17          | 23,29%        | 23,29%                         |
| 2  | Đứt sợi dọc (Broken warp)      | 13          | 17,81%        | 41,10%                         |
| 3  | Đứt sợi ngang (Broken weft)    | 11          | 15,07%        | 56,17%                         |
| 4  | Chạy sợi ngang (Weft skew)     | 10          | 13,70%        | 69,87%                         |
| 5  | Hư đuôi sợi ngang              | 8           | 10,96%        | 80,83%                         |
| 6  | Hư mật độ sợi (EPI error)      | 6           | 8,22%         | 89,05%                         |
| 7  | Quấn lồi lõm, răng cưa         | 4           | 5,48%         | 94,53%                         |
| 8  | Vải nhúng không đều            | 2           | 2,74%         | 97,27%                         |
| 9  | Vải bị vênh biên               | 2           | 2,74%         | 100,00%                        |
+----+--------------------------------+-------------+---------------+--------------------------------+
|    | TỔNG CỘNG                      | 73          | 100,00%       |                                |
+----+--------------------------------+-------------+---------------+--------------------------------+

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                              KẾT QUẢ TRƯỚC VÀ SAU KHI ÁP DỤNG CẢI TIẾN                             |
+------------------------------------+-----------------------+-----------------------+---------------+
| Chỉ số kiểm soát chất lượng (KPI)  | Trước cải tiến        | Sau cải tiến          | Mức cải thiện |
+------------------------------------+-----------------------+-----------------------+---------------+
| Tỷ lệ lỗi hóa chất kết mảng        | 23,29%                | 3,85%                 | Giảm 83,47%   |
| Tỷ lệ cuộn vải bán thành phẩm HOLD | 28,35%                | 7,12%                 | Giảm 74,88%   |
| Số lượng khiếu nại khách hàng (C&C)| 5 vụ (GY chiếm 50%)   | 0 vụ                  | Đạt Zero C&C  |
| Chỉ số năng lực quy trình (Cpk)    | 1.12                  | 1.48                  | Tăng 32,14%   |
| Tổn thất dừng máy do đứt sợi/cháy  | 15.000.000 VNĐ/tháng  | 0 VNĐ                 | Tiết kiệm 100%|
+------------------------------------+-----------------------+-----------------------+---------------+

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa chu kỳ làm sạch sâu đa điểm (Multi-point Cleaning Cycle): Khắc phục triệt để hiện tượng dung dịch RFL bị polymer hóa cục bộ tại miệng hút chân không nhờ quy định súc rửa áp lực cao 72 giờ/lần kết hợp kiểm tra độ nhớt dung dịch ở ngưỡng 15 - 25 cP.
  2. Bộ tiêu chuẩn nhận diện khuyết tật trực quan (Visual Defect Atlas): Xây dựng bộ chỉ dẫn kỹ thuật hình ảnh có phân cấp kích thước khuyết tật (mảng hóa chất $\ge 5\text{ mm}$, đứt sợi dọc $> 1\text{ ply}$), loại bỏ hoàn toàn tính chủ quan giữa các ca làm việc.
  3. Cơ chế cân bằng lao động và kiểm soát 5S theo ca: Tái phân bổ lao động từ quy trình 5 người đơn lẻ sang mô hình chéo hóa kỹ năng; áp dụng bảng kiểm tra 5S đầu ca giúp triệt tiêu thời gian tìm kiếm dụng cụ may nối mành (loại bỏ độ trễ 15 phút gây quá nhiệt trong lò sấy).
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                  SO SÁNH CÁC CƠ CHẾ KIỂM SOÁT                                      |
+------------------------------+--------------------+-------------------------+----------------------+
| Đặc tính kỹ thuật            | Phương pháp cũ     | Giải pháp đề xuất       | Lợi ích kỹ thuật     |
+------------------------------+--------------------+-------------------------+----------------------+
| Thời gian phản hồi lỗi ngoại | 4 - 8 giờ sau khi  | Tức thời theo thời gian | Ngăn chặn phế phẩm   |
| quan                         | hạ cuộn vải        | thực (EVS alert)        | hàng loạt            |
| Kiểm soát hóa chất bồn nhúng | Kiểm tra sau 10 giờ| Giám sát liên tục + vệ  | Hóa chất đồng nhất,  |
|                              | khuấy ban đầu      | sinh đường ống định kỳ  | không đóng cặn đáy   |
| Độ chính xác phân loại lỗi   | ~ 75%              | > 98,5%                 | Triệt tiêu Claim GY  |
+------------------------------+--------------------+-------------------------+----------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế

Quy trình được ứng dụng trực tiếp tại dây chuyền xử lý vải mành lốp SV0701X (khách hàng Goodyear) và có khả năng mở rộng trực tiếp cho các mã hàng mành Polyester, Nylon 66, Aramid tại các nhà máy Tire Cord khác của Hyosung tại Đồng Nai, Quảng Nam và quốc tế.

Yêu cầu triển khai hạ tầng kỹ thuật

  • Phần cứng: 06 module camera quang học EVS độ phân giải $\ge 5\text{ MP}$, hệ thống đường ống inox 316 chịu hóa chất, xe lau sàn và thiết bị đo độ quấn mành chuyên dụng.
  • Quy trình: Ban hành quy chuẩn làm việc chuẩn (Standard Operating Procedure - SOP) mã hiệu SOP-TC-DIP-0701X, đào tạo định kỳ 40 giờ cho toàn bộ nhân sự vận hành.

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit & ROI)

  • Chi phí triển khai: 45.000.000 VNĐ (bao gồm chi phí thiết kế tài liệu đào tạo, dụng cụ bảo dưỡng chuyên dụng và bảng biểu 5S trực quan).
  • Lợi ích kinh tế trực tiếp:
    • Tiết kiệm chi phí phế phẩm và bồi thường C&C cho Goodyear: ước tính 380.000.000 VNĐ/năm.
    • Cắt giảm thời gian dừng máy và làm lại sản phẩm (rework): tiết kiệm 120.000.000 VNĐ/năm.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): $\text{ROI} = \frac{500.000.000}{45.000.000} \approx 11,1 \text{ lần/năm}$; hoàn vốn sau chưa đầy 1,5 tháng vận hành chính thức.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Hệ thống máy nhúng và dàn lò sấy xử lý nhiệt đã qua nhiều năm sử dụng, độ hao mòn cơ khí của các vòng bi trục kéo làm phát sinh hiện tượng dao động lực căng cục bộ khi vận hành ở tốc độ cao ($> 60\text{ m/phút}$).
  • Cảm biến quang học EVS vẫn chịu ảnh hưởng bởi bụi bông phát tán trong không khí, đòi hỏi công nhân phải làm sạch bề mặt kính quang học thủ công mỗi đầu ca.

Hướng phát triển tương lai

  • Ứng dụng mô hình Deep Learning (YOLOv8/v9) tích hợp trực tiếp vào luồng video của hệ thống EVS để tự động phân loại và đánh dấu tọa độ lỗi trên bản đồ cuộn vải số hóa.
  • Lắp đặt hệ thống cảm biến áp suất và lưu lượng tự động trên các đường ống cấp dịch nhúng để cảnh báo tắc nghẽn vòi hút tự động qua giao thức IoT/SCADA.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Quản lý Công nghiệp & Kỹ thuật Dệt: Tài liệu thực tế chuyên sâu về ứng dụng 7 công cụ QC, 5S và DMAIC trong môi trường công nghiệp nặng FDI.
  • Kỹ sư Quản lý Chất lượng (QA/QC Engineers): Khung phương pháp luận kết hợp giữa quản trị vận hành và tự động hóa quang học máy tính để giải quyết bài toán giảm tỷ lệ phế phẩm.
  • Doanh nghiệp sản xuất sợi mành & cao su: Mô hình tối ưu hóa vận hành, giảm thiểu chi phí khiếu nại khách hàng quốc tế và nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Nhà nghiên cứu khoa học: Cung cấp bộ dữ liệu thực tế về ma trận lỗi và mối tương quan giữa điều kiện bảo dưỡng máy móc với tỷ lệ lỗi chất lượng.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai giải pháp này trên dây chuyền nhúng khác?

Dây chuyền cần trang bị hệ thống thu gom hóa chất chân không có thể tháo lắp nhanh, buồng quét quang học EVS hoặc tương đương và áp dụng đầy đủ quy trình kiểm tra độ nhớt dung dịch RFL trước khi cấp vào bồn nhúng.

2. Giải pháp giải quyết bài toán suy giảm chất lượng ca đêm (Ca C) như thế nào?

Giải pháp thực hiện tái cấu trúc nhân sự từ mô hình làm việc phân tán sang mô hình cố định vị trí quan sát trọng yếu, thiết lập bảng kiểm tra 5S đầu ca và áp dụng chế độ luân chuyển vị trí nghỉ ngơi ngắn 15 phút mỗi 2 giờ làm việc để duy trì sự tập trung thị giác.

3. Làm thế nào để phân biệt lỗi đứt sợi do công đoạn dệt hay công đoạn nhúng?

Nếu điểm đứt có mấu nối thủ công bị tuột hoặc xơ sợi bị xù trước khi ngấm hóa chất, lỗi bắt nguồn từ công đoạn Dệt. Nếu sợi bị cháy hoặc đứt giòn kèm biến dạng nhiệt, lỗi phát sinh do quá nhiệt tại buồng sấy công đoạn Nhúng.

4. Chi phí bảo trì định kỳ của hệ thống đề xuất là bao nhiêu?

Chi phí bảo trì ước tính khoảng 3.000.000 VNĐ/tháng, chủ yếu dành cho dung dịch súc rửa đường ống chuyên dụng và thay thế định kỳ gioăng làm kín tại các vòi hút chân không.

5. Khả năng tích hợp với hệ thống ERP/MES hiện có của nhà máy?

Bảng dữ liệu kiểm tra chất lượng được chuẩn hóa theo định dạng cơ sở dữ liệu quan hệ SQL, cho phép kết nối tự động qua giao thức REST API hoặc ODBC với các hệ thống SAP ERP và MES của toàn nhà máy Hyosung.


Kết luận

Dự án nghiên cứu hoàn thiện công tác kiểm soát chất lượng cho mã hàng SV0701X tại bộ phận Nhúng và Xử lý nhiệt - Nhà máy Tire Cord, Công ty TNHH Hyosung Việt Nam đã giải quyết thành công các điểm nghẽn chất lượng nghiêm trọng. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực nghiệm 73 lỗi trong tháng 01/2024, xác định nguyên nhân cốt lõi bằng biểu đồ Pareto và Ishikawa, đề tài đã xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ: chuẩn hóa tiêu chuẩn đánh giá lỗi hình ảnh, thiết lập chu kỳ vệ sinh bồn nhúng và miệng hút chân không định kỳ, tái cơ cấu nhân sự và siết chặt 5S ca đêm.

Kết quả thực tế chứng minh tính khả thi vượt trội: giảm tỷ lệ lỗi hóa chất kết mảng từ 23,29% xuống 3,85%, giảm tỷ lệ hàng chờ xử lý từ 28,35% xuống 7,12%, nâng chỉ số năng lực quy trình $C_{pk}$ từ 1.12 lên 1.48 và hoàn thành xuất sắc mục tiêu "Zero C&C" đối với khách hàng Goodyear. Đây là minh chứng điển hình cho việc kết hợp hiệu quả giữa lý thuyết Quản lý Công nghiệp hiện đại và thực tiễn sản xuất công nghệ cao tại các tập đoàn sản xuất hàng đầu thế giới.