Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thế giới và khu vực bước vào giai đoạn tự do hóa thương mại mạnh mẽ, việc Việt Nam tham gia vào các tổ chức như Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC vào tháng 11/1998) và chuẩn bị gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã đặt các doanh nghiệp trong nước trước sức ép cạnh tranh gay gắt. Khi các hàng rào thuế quan dần được gỡ bỏ theo lộ trình hội nhập, những rào cản phi thuế quan, đặc biệt là rào cản kỹ thuật trong thương mại (Technical Barriers to Trade - TBT), trở thành thách thức lớn đối với hàng hóa xuất khẩu lẫn tiêu thụ nội địa. Để vượt qua các rào cản TBT và duy trì lợi thế cạnh tranh, doanh nghiệp bắt buộc phải chuẩn hóa chất lượng sản phẩm, tối ưu chi phí vận hành và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người tiêu dùng.
Công ty Cổ phần Kem KIDO (tiền thân thuộc Tập đoàn Thực phẩm Kinh Đô, thành lập tháng 7/2003) chuyên sản xuất và cung ứng các sản phẩm kem ăn cao cấp. Nhằm mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh, giảm thiểu lãng phí và mở rộng thị phần, Ban Giám đốc công ty đã quyết định triển khai xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001:2000 từ tháng 11/2003 dưới sự tư vấn của tổ chức chứng nhận BVQI (Bureau Veritas Quality International - Vương quốc Anh). Sau 8 tháng triển khai, công ty chính thức đạt chứng nhận ISO 9001:2000 vào tháng 7/2004.
Khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Kinh tế Nông Lâm của tác giả Trần Khắc Tỉnh (Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh, khóa 2001 - 2005) tập trung giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Tìm hiểu quá trình xây dựng, cấu trúc vận hành và thực tế triển khai hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000 tại Công ty Cổ phần Kem KIDO.
- Phân tích sự cần thiết của việc áp dụng hệ thống quản trị chất lượng mới và đánh giá kết quả, hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2003 - 2004.
- Nhận diện các ưu điểm, tồn tại và khó khăn trong quá trình vận hành hệ thống, từ đó đề xuất các giải pháp kinh tế - kỹ thuật nhằm hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000 tại đơn vị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các quá trình thuộc hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000, tình hình sản xuất, biến động nguyên vật liệu, cơ cấu phế phẩm và kết quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Kem KIDO.
- Phạm vi không gian: Nhà máy Kem KIDO đặt tại Khu công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh và Văn phòng điều hành tại đường Hồ Văn Huê, Quận Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh được thu thập và đánh giá trong 2 năm 2003 - 2004; thời gian thực hiện nghiên cứu từ ngày 08/03/2005 đến ngày 30/06/2005 (thời gian thực tập tốt nghiệp tại công ty từ ngày 15/03/2005 đến ngày 28/05/2005).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết
Tác giả sử dụng khung lý thuyết quản lý chất lượng hiện đại với trọng tâm là bộ tiêu chuẩn quốc tế ISO 9000 phiên bản 2000:
- Khái niệm chất lượng: Tiếp cận định nghĩa của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO), xác định chất lượng là mức độ thỏa mãn các yêu cầu định trước của một tập hợp các đặc tính vốn có. Khái niệm khách hàng được mở rộng bao gồm cả "khách hàng bên ngoài" (người tiêu dùng, đại lý) và "khách hàng bên trong" (các bộ phận tiếp nhận kết quả làm việc giữa các công đoạn nội bộ).
- Mối quan hệ giữa chất lượng và chi phí: Phân tích quy luật tương quan giữa chi phí đầu tư phòng ngừa với chi phí thiệt hại do sai hỏng. Văn bản dẫn luận rằng ở các nước đang phát triển, chi phí do kém chất lượng có thể chiếm tới 30% - 40% doanh thu. Việc thiết lập hệ thống QMS giúp giảm thiểu phế phẩm, rút ngắn chu kỳ sản xuất, hạ giá thành và nâng cao tỷ suất lợi nhuận.
- Cấu trúc bộ tiêu chuẩn ISO 9000:2000: Rút gọn từ 24 tiêu chuẩn của phiên bản 1994 thành 4 tiêu chuẩn cốt lõi:
- ISO 9000:2000: Cơ sở và từ vựng.
- ISO 9001:2000: Các yêu cầu đối với hệ thống quản lý chất lượng (tiêu chuẩn dùng để chứng nhận).
- ISO 9004:2000: Hướng dẫn cải tiến hiệu năng hệ thống.
- ISO 19011:2000: Hướng dẫn đánh giá hệ thống quản lý chất lượng và môi trường.
- Triết lý và 8 nguyên tắc quản lý chất lượng: Quản lý theo quá trình kết hợp chu trình Deming PDCA (Plan - Do - Check - Act), dựa trên 8 nguyên tắc: (1) Hướng vào khách hàng; (2) Sự lãnh đạo; (3) Sự tham gia của mọi người; (4) Tiếp cận theo quá trình; (5) Tiếp cận hệ thống trong quản lý; (6) Cải tiến liên tục; (7) Quyết định dựa trên sự kiện; (8) Quan hệ cùng có lợi với nhà cung cấp.
- Hệ thống chỉ tiêu hiệu quả kinh tế:
- Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí:
$$T_{L/C} = \frac{P}{C}$$
(Trong đó: $P$ là lợi nhuận thu được, $C$ là tổng chi phí sản xuất kinh doanh).
- Tỷ suất lợi nhuận trên vốn sản xuất kinh doanh:
$$T_{L/VSX} = \frac{P}{V_{sx}}$$
(Trong đó: $V_{sx}$ là số vốn sản xuất bình quân trong kỳ).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban chức năng của Công ty Kem KIDO bao gồm: Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Kinh doanh (Sales & Marketing), Phòng Nhân sự, Phòng Kỹ thuật, Phòng Quản lý chất lượng (QA), Phòng Kế hoạch và Phòng An toàn - Sức khỏe - Môi trường (AT-SK-MT). Kết hợp khảo cứu tài liệu chuyên khảo về tiêu chuẩn ISO và số liệu thống kê ngành.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh kinh tế (so sánh số tuyệt đối và số tương đối qua 2 năm 2003 và 2004) để đánh giá biến động doanh thu, sản lượng, cơ cấu lao động, chi phí nguyên vật liệu và tỷ lệ sai hỏng trong quy trình công nghệ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Đặt vấn đề
Chương này phân tích tổng quan bối cảnh thương mại quốc tế, sự hình thành các rào cản kỹ thuật TBT và tính tất yếu của việc chuẩn hóa chất lượng trong giai đoạn Việt Nam hội nhập kinh tế khu vực và thế giới. Tác giả nêu rõ lý do chọn đề tài nghiên cứu thực tiễn tại Công ty Cổ phần Kem KIDO, xác định mục đích nghiên cứu, giới hạn phạm vi không gian tại Nhà máy KIDO Củ Chi và phạm vi thời gian giai đoạn 2003 - 2004.
Chương 2: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương 2 trình bày chi tiết lịch sử hình thành của Tổ chức ISO (thành lập năm 1947 tại Geneva, Thụy Sĩ) và quá trình phát triển của bộ tiêu chuẩn ISO 9000 từ các tiền thân quân sự (MIL-STD, DEF-STAN) và tiêu chuẩn BS 5750 qua các phiên bản 1987, 1994 đến phiên bản 2000. Chương này làm rõ 8 nguyên tắc quản lý chất lượng, mô hình tiếp cận theo quá trình và cấu trúc 5 nhóm điều khoản chính của ISO 9001:2000 (Điều khoản 4 đến Điều khoản 8). Tác giả cũng tổng thuật tình hình áp dụng tiêu chuẩn chất lượng tại Việt Nam thông qua Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng (STAMEQ) với hệ thống TCVN ISO 9000.
Chương 3: Tổng quan về Công ty Cổ phần Kem KIDO
Chương 3 khái quát lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và các điều kiện sản xuất kinh doanh của Công ty Kem KIDO:
- Vị trí và cơ sở vật chất: Nhà máy đặt tại KCN Tây Bắc Củ Chi với tổng diện tích $23.728\text{ m}^2$ (diện tích xây dựng $4.793\text{ m}^2$), được thiết kế và vận hành theo tiêu chuẩn Thực hành sản xuất tốt (GMP). Văn phòng điều hành chính đặt tại đường Hồ Văn Huê, Quận Phú Nhuận, TP.HCM.
- Danh mục sản phẩm: Nhà máy sản xuất 5 dòng sản phẩm kem chính gồm: Kem que, Cornetto, Tub, Cup và Kilô.
- Quy trình công nghệ sản xuất kem: Quy trình gồm 9 công đoạn nối tiếp:
$$\text{Chuẩn bị nguyên vật liệu} \rightarrow \text{Trộn} \rightarrow \text{Thanh trùng} \rightarrow \text{Đồng hóa} \rightarrow \text{Làm lạnh} \rightarrow \text{Định dạng} \rightarrow \text{Bao gói} \rightarrow \text{Đóng thùng} \rightarrow \text{Lưu trữ & Phân phối}$$
- Cơ cấu tổ chức bộ máy: Mô hình quản lý gồm Chủ tịch Hội đồng Quản trị, Tổng Giám đốc và các bộ phận chức năng: Phòng AT-SK-MT, Giám đốc Nhà máy, Phòng Kỹ thuật, Phòng Phân phối, Phòng Sales, Phòng Marketing, Phòng Thu mua, Phòng Nhân sự, Phòng Kế hoạch, Phòng R&D và Phòng QA.
- Tình hình lao động: Quy mô nhân sự ổn định ở mức 134 người.
| Tiêu chí phân loại |
Phân nhóm |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Theo giới tính |
Nam |
84 |
62,7 |
|
Nữ |
50 |
37,3 |
| Theo tính chất công việc |
Lao động trực tiếp |
104 |
77,6 |
|
Lao động gián tiếp |
30 |
22,4 |
| Theo trình độ học vấn |
Đại học |
40 |
29,9 |
|
Trung cấp |
45 |
33,6 |
|
Phổ thông |
49 |
36,5 |
- Cơ cấu thị trường thu mua nguyên vật liệu chính: Hoạt động sản xuất của nhà máy phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu.
| Nguồn cung ứng |
Năm 2003 (triệu đồng) |
Cơ cấu (%) |
Năm 2004 (triệu đồng) |
Cơ cấu (%) |
Chênh lệch 2004/2003 (%) |
| Nhập khẩu |
13.747,88 |
> 80,0 |
19.989,51 |
94,74 |
+47,9 |
| Trong nước |
(Thấp) |
< 20,0 |
1.493,75 |
5,26 |
(Giảm mạnh) |
Bên cạnh ISO 9001:2000, công ty đồng thời áp dụng hệ thống quản lý môi trường ISO 14000, hệ thống an toàn sức khỏe nghề nghiệp OHSAS 18000 và được Sở Y tế TP.HCM cấp chứng nhận đủ điều kiện Vệ sinh An toàn Thực phẩm vào tháng 7/2004.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Nội dung chương 4 đi sâu phân tích thực trạng triển khai và vận hành hệ thống ISO 9001:2000 tại KIDO:
- Hệ thống tài liệu QMS: Thiết lập hoàn chỉnh Sổ tay chất lượng, các quy trình thủ tục bắt buộc, các tài liệu hướng dẫn công việc và quy định kiểm soát dữ liệu do Phòng Quản lý Dữ liệu (DAD) và Đại diện Lãnh đạo phụ trách.
- Thực hiện các yêu cầu tiêu chuẩn: Phân tích việc đáp ứng các điều khoản cốt lõi gồm: Cam kết của lãnh đạo và chính sách chất lượng (Điều khoản 5), Quản lý nguồn lực và môi trường làm việc (Điều khoản 6), Kiểm soát quá trình tạo sản phẩm từ khâu mua hàng, kiểm tra nguyên liệu đầu vào, sản xuất đến bảo quản (Điều khoản 7), Đo lường sự thỏa mãn khách hàng, đánh giá nội bộ và kiểm soát sản phẩm không phù hợp (Điều khoản 8).
- Phân tích hiệu quả kinh doanh và chất lượng (2003 - 2004): Đánh giá tình hình doanh thu theo kênh bán hàng, tỷ suất lợi nhuận, mức độ tiêu hao nguyên vật liệu so với định mức mục tiêu, biến động năng suất lao động, thống kê cơ cấu phế phẩm và số vụ khiếu nại của khách hàng trong giai đoạn từ tháng 4 đến tháng 12 năm 2004.
- Nhận diện thuận lợi, khó khăn và đề xuất giải pháp: Đánh giá các rào cản về thói quen làm việc, áp lực ghi chép hồ sơ chất lượng của công nhân và đưa ra các nhóm giải pháp khắc phục nhằm hoàn thiện hệ thống.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu về việc ứng dụng ISO 9001:2000 tại Công ty Kem KIDO, khẳng định vai trò của hệ thống trong việc nâng cao uy tín thương hiệu và chuẩn hóa quản trị. Tác giả đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với Ban lãnh đạo công ty KIDO và các cơ quan quản lý nhà nước nhằm duy trì, cải tiến liên tục hiệu lực của hệ thống chất lượng.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa mô hình QMS trong ngành thực phẩm: Luận văn đã mô tả chi tiết toàn bộ cấu trúc hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000 được áp dụng thực tế tại một doanh nghiệp sản xuất kem quy mô công nghiệp, từ hệ thống tài liệu, ma trận quy trình đến cơ chế phân công trách nhiệm.
- Tổng hợp dữ liệu vận hành sản xuất thực tế: Cung cấp chuỗi số liệu cụ thể về cơ cấu lao động (134 nhân sự với tỷ lệ lao động qua đào tạo từ trung cấp trở lên đạt 63,5%), công suất thiết kế và cơ cấu thị trường thu mua nguyên vật liệu (nguyên liệu nhập khẩu năm 2004 đạt 19.989,51 triệu đồng, chiếm 94,74% tổng giá trị nguyên liệu chính).
- Đánh giá kiểm soát sai hỏng và khách hàng: Phân tích các chỉ số chất lượng nội bộ bao gồm định mức tiêu hao nguyên vật liệu, cơ cấu phế phẩm phát sinh trên từng công đoạn của dây chuyền và số liệu ghi nhận khiếu nại khách hàng từ tháng 4 đến tháng 12 năm 2004.
- Đề xuất giải pháp hoàn thiện: Đưa ra các biện pháp cụ thể nhằm tháo gỡ khó khăn trong việc kiểm soát tài liệu, nâng cao ý thức tuân thủ quy trình của người lao động trực tiếp và tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu sản xuất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Căn cứ theo nhận xét của Giảng viên hướng dẫn (Lê Văn Mến), bố cục đề tài chưa thật sự cân đối do phần cơ sở lý luận và mô tả thực trạng doanh nghiệp chiếm dung lượng quá dài.
- Về mặt nội dung phân tích kinh tế, tác giả nêu được số liệu kết quả kinh doanh và một số chỉ tiêu tài chính nhưng chưa chứng minh và kết luận được nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự biến động của các chỉ tiêu này.
- Đề tài chưa bóc tách và làm rõ được mức độ tác động của các nhân tố thị trường, năng suất lao động, giá nguyên vật liệu so với tác động thuần túy từ việc áp dụng hệ thống ISO 9001:2000 đến kết quả chung của công ty.
- Phạm vi số liệu chuỗi thời gian còn ngắn (2 năm 2003 - 2004) và dữ liệu khiếu nại khách hàng chỉ mới theo dõi trong 9 tháng của năm 2004.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi theo dõi số liệu trong giai đoạn dài hạn sau khi vận hành ISO (3 - 5 năm), áp dụng các mô hình định lượng kinh tế để đo lường chính xác mức độ đóng góp của hệ thống quản lý chất lượng đối với việc tiết kiệm chi phí sai hỏng và gia tăng lợi nhuận doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên các ngành Kinh tế Nông nghiệp, Quản trị Kinh doanh, Quản lý Công nghiệp và Công nghệ Thực phẩm đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu về quản lý chất lượng.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Mô tả chi tiết quy trình công nghệ sản xuất kem 9 bước và các điểm kiểm soát chất lượng kỹ thuật trong dây chuyền chế biến thực phẩm đông lạnh.
- Cấu trúc bộ tài liệu QMS thực tế (Sổ tay chất lượng, thủ tục quy trình, mã hóa dữ liệu DAD) phục vụ chứng nhận ISO 9001:2000.
- Phương pháp xây dựng hệ thống chỉ tiêu phân tích chi phí nguyên vật liệu, cơ cấu phế phẩm và đánh giá sự thỏa mãn của khách hàng tại doanh nghiệp sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Kem KIDO do tổ chức nào tư vấn và đánh giá chứng nhận ISO 9001:2000, thời gian triển khai mất bao lâu?
Công ty hợp tác triển khai với tổ chức chứng nhận BVQI (Bureau Veritas Quality International) của Vương quốc Anh. Dự án bắt đầu huấn luyện và soạn thảo tài liệu từ tháng 11/2003 và chính thức được cấp chứng nhận đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2000 vào tháng 7/2004, tổng thời gian triển khai là 8 tháng.
2. Quy trình sản xuất kem tại Nhà máy KIDO Củ Chi bao gồm những công đoạn nào?
Quy trình công nghệ gồm 9 công đoạn tuần tự: (1) Chuẩn bị nguyên vật liệu $\rightarrow$ (2) Trộn $\rightarrow$ (3) Thanh trùng $\rightarrow$ (4) Đồng hóa $\rightarrow$ (5) Làm lạnh $\rightarrow$ (6) Định dạng $\rightarrow$ (7) Bao gói $\rightarrow$ (8) Đóng thùng $\rightarrow$ (9) Lưu trữ và Phân phối.
3. Cơ cấu nguồn nguyên vật liệu chính phục vụ sản xuất của KIDO trong giai đoạn 2003 - 2004 có đặc điểm gì?
Nhà máy phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu (luôn chiếm trên 80% giá trị). Năm 2004, giá trị nhập khẩu nguyên liệu chính đạt 19.989,51 triệu đồng, tăng 47,9% so với năm 2003 (13.747,88 triệu đồng) và chiếm tỷ trọng 94,74% tổng giá trị nguyên liệu chính của công ty.
4. Cơ cấu trình độ học vấn của đội ngũ lao động tại Công ty Kem KIDO tại thời điểm nghiên cứu ra sao?
Tổng quy mô lao động của công ty là 134 người, trong đó trình độ Đại học có 40 người (chiếm 29,9%), Trung cấp có 45 người (chiếm 33,6%) và Lao động phổ thông có 49 người (chiếm 36,5%). Lao động trực tiếp chiếm 77,6% (104 người).
5. Giảng viên hướng dẫn đã đánh giá và chỉ ra những điểm hạn chế nào của khóa luận?
Khóa luận được đánh giá chung đạt mức Trung bình. Giảng viên hướng dẫn nhận xét phần cơ sở lý luận và mô tả thực trạng quá dài, chưa kết luận được nguyên nhân gây biến động các chỉ tiêu kinh doanh và chưa tách bạch được tác động của hệ thống ISO so với các nhân tố ngoại cảnh khác ảnh hưởng đến kết quả công ty.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Khắc Tỉnh đã phản ánh một cách chân thực và toàn diện quá trình xây dựng, áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000 tại Công ty Cổ phần Kem KIDO trong giai đoạn đầu thành lập (2003 - 2005). Tài liệu cung cấp nhiều dữ liệu thực tế về cơ cấu tổ chức, quy trình công nghệ chế biến kem, tình hình sử dụng lao động và biến động chi phí nguyên vật liệu nhập khẩu. Mặc dù còn hạn chế về phương pháp phân tích nguyên nhân kinh tế và mức độ khái quát tác động chuyên sâu của ISO, công trình vẫn là một tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho việc nghiên cứu áp dụng các tiêu chuẩn quản trị chất lượng quốc tế trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm tại Việt Nam.