Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng đầu thập niên 2000 với sự hình thành của Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC) và lộ trình gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các doanh nghiệp sản xuất chế biến thực phẩm tại Việt Nam phải đối mặt trực tiếp với các rào cản kỹ thuật trong thương mại (Technical Barriers to Trade - TBT). Khi hàng rào thuế quan từng bước được dỡ bỏ, năng lực cạnh tranh cốt lõi không còn nằm ở lợi thế nhân công giá rẻ đơn thuần mà chuyển dịch hoàn toàn sang chất lượng sản phẩm, độ an toàn vệ sinh và chi phí sản xuất tối ưu.

Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm đông lạnh, đặc biệt là sản xuất kem công nghiệp, có đặc thù công nghệ đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt về nhiệt độ, vô trùng, chuỗi cung ứng lạnh và quản lý hao hụt nguyên vật liệu. Tại các nước đang phát triển, chi phí phát sinh do kém chất lượng (chi phí sai hỏng, phế phẩm, xử lý khiếu nại, hao tổn uy tín) thường chiếm từ 30% đến 40% tổng doanh thu. Công ty Cổ phần Kem KIDO (thành viên Tập đoàn Kinh Đô) vận hành Nhà máy Kem tại Khu công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, TP.HCM với diện tích khuôn viên 23.728 m² (diện tích xây dựng 4.793 m²), quy mô nhân sự 134 cán bộ công nhân viên và công suất thiết kế 9.000 lít/năm. Đứng trước sức ép cạnh tranh và rủi ro chi phí khi nguồn nguyên liệu chính phụ thuộc vào nhập khẩu (>80% đến 94,74% cơ cấu giá trị thu mua), doanh nghiệp bắt buộc phải chuẩn hóa toàn diện quy trình vận hành.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  BỐI CẢNH VÀ ĐỘNG LỰC TRIỂN KHAI QMS                     |
+-------------------------------------------------------------------------+
|  Hội nhập kinh tế (WTO, APEC, ASEAN) -> Rào cản kỹ thuật TBT            |
|  Đặc thù ngành kem: Dễ nhiễm vi sinh, chuỗi lạnh khắt khe               |
|  Nguyên liệu nhập khẩu chiếm >80-94% -> Rủi ro biến động giá và hao hụt |
|  Chi phí sai hỏng tiềm ẩn: 30-40% doanh thu nếu quản lý kém             |
+-------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------+
|          MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CỬ NHÂN                |
+-------------------------------------------------------------------------+
|  1. Nghiên cứu quá trình thiết lập và vận hành ISO 9001:2000            |
|  2. Đánh giá hiệu quả kinh tế & biến động chỉ tiêu 2003 - 2004          |
|  3. Thiết kế giải pháp kiểm soát phế phẩm, định mức và chuỗi cung ứng   |
+-------------------------------------------------------------------------+

Đề tài khóa luận tập trung giải quyết 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Phân tích thực trạng và chuẩn hóa quy trình xây dựng, áp dụng Hệ thống Quản lý Chất lượng (Quality Management System - QMS) theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001:2000 dưới sự tư vấn và chứng nhận của Bureau Veritas Quality International (BVQI).
  2. Định lượng hiệu quả kinh tế - kỹ thuật thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính, biến động doanh thu, cơ cấu nguyên vật liệu, năng suất lao động và tỷ lệ phế phẩm giai đoạn 2003 - 2004.
  3. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và quản trị nhằm hoàn thiện hệ thống tài liệu, kiểm soát quá trình sản xuất 5 dòng sản phẩm chủ lực (Kem que, Cornetto, Tub, Cup, Kilô) và giảm thiểu khiếu nại khách hàng.

Phạm vi nghiên cứu được xác lập tại Nhà máy Kem KIDO (KCN Tây Bắc Củ Chi) trong giai đoạn chuyển đổi hệ thống từ tháng 11/2003 (bắt đầu dự án) đến tháng 07/2004 (đạt chứng nhận BVQI) và theo dõi vận hành đến giữa năm 2005.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi áp dụng tiêu chuẩn quốc tế, công tác quản lý chất lượng tại nhà máy mang tính chất thụ động, chủ yếu tập trung vào khâu kiểm tra sản phẩm cuối cùng (KCS) mà thiếu sự liên kết hệ thống giữa các phòng ban chức năng.

Tiêu chí so sánh Quản lý truyền thống (KCS/Kiểm tra cuối) Hệ thống QMS ISO 9001:2000 tại KIDO Phương pháp TQM / HACCP kết hợp
Bản chất tiếp cận Bị động, phát hiện sai sót sau khi đã tạo thành phẩm Chủ động, phòng ngừa rủi ro theo chu trình quá trình (Process Approach) Toàn diện, kiểm soát điểm tới hạn vi sinh & an toàn thực phẩm
Trách nhiệm chất lượng Giao khoán cho bộ phận KCS / Đội kiểm phẩm Toàn bộ 134 cán bộ công nhân viên, cam kết từ Ban Lãnh đạo Mọi thành viên trong chuỗi giá trị và nhà cung ứng
Kiểm soát tài liệu Phân tán, thiếu tính nhất quán và khả năng truy vết Chuẩn hóa 4 tầng tài liệu, có mã số nhận diện duy nhất Số hóa, tích hợp tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm
Chi phí chất lượng (CoQ) Chi phí sai hỏng bên trong và bên ngoài rất cao Giảm thiểu lãng phí, hạ giá thành sản phẩm trên đơn vị lít kem Tối ưu hóa chi phí toàn diện vòng đời sản phẩm

Dựa trên kỹ thuật phân loại yêu cầu MoSCoW, hệ thống chất lượng được thiết lập theo mức độ ưu tiên:

  • Must have: Thủ tục kiểm soát tài liệu và hồ sơ chất lượng; quy chuẩn kiểm tra nguyên liệu đầu vào và kiểm soát CCP (điểm kiểm soát tới hạn) trong thanh trùng, làm lạnh.
  • Should have: Hệ thống mã hóa truy xuất nguồn gốc lô sản phẩm; quy trình đánh giá chất lượng nội bộ định kỳ theo ISO 19011:2000.
  • Could have: Tích hợp đồng bộ hệ sinh thái ISO 14001 (Môi trường) và OHSAS 18001 (An toàn sức khỏe nghề nghiệp).
  • Won't have (giai đoạn này): Tự động hóa toàn bộ hệ thống báo cáo số liệu qua mạng ERP phân tán (giữ mức phân tích dữ liệu bán tự động).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000 tại KIDO được cấu trúc thành 4 tầng tài liệu nghiêm ngặt:

Quy trình công nghệ sản xuất kem khép kín tại Nhà máy Củ Chi được chuẩn hóa tương thích với Điều khoản 7 (Tạo sản phẩm) của ISO 9001:2000:

Methodology

Mô hình triển khai áp dụng phương pháp tiếp cận dự án quản trị chất lượng toàn diện với khung thời gian 8 tháng (11/2003 - 07/2004), phân tách làm 3 giai đoạn:

Phương pháp kiểm soát chất lượng vận hành trên cơ sở chu trình Deming PDCA (Plan - Do - Check - Act):

  • Plan (Hoạch định): Thiết lập mục tiêu chất lượng hàng năm cho từng bộ phận (Sản xuất, R&D, QA, Kế hoạch, Phân phối).
  • Do (Thực hiện): Vận hành dây chuyền sản xuất, tuân thủ nghiêm ngặt bảng thông số công nghệ và tiêu chuẩn GMP.
  • Check (Kiểm tra): Đo lường mức độ sai lệch thông qua kiểm tra QA đầu chuyền/cuối chuyền, theo dõi phế phẩm và đánh giá nội bộ.
  • Act (Cải tiến): Kích hoạt quy trình Hành động khắc phục & Phòng ngừa (CAPA) đối với các điểm không phù hợp phát hiện trong mẻ sản xuất.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình số hóa và logic hóa thủ tục kiểm soát chất lượng được mô hình hóa thành thuật toán xử lý sản phẩm không phù hợp (Non-Conforming Product Control Algorithm) áp dụng trực tiếp tại các tổ sản xuất:

# Pseudo-logic kiểm soát sản phẩm không phù hợp theo ISO 9001:2000 Điều khoản 8.3
def process_quality_control(batch_id, sample_data, spec_thresholds):
    """
    Kiểm tra và xử lý lô sản phẩm kem tại công đoạn đóng gói và lưu kho
    """
    qa_status = {
        "microbiology": sample_data["coliform_count"] <= spec_thresholds["max_coliform"],
        "viscosity": spec_thresholds["min_viscosity"] <= sample_data["viscosity"] <= spec_thresholds["max_viscosity"],
        "packaging_seal": sample_data["nitrogen_flush_ppm"] >= spec_thresholds["min_nitrogen"],
        "weight_tolerance": abs(sample_data["unit_weight"] - spec_thresholds["standard_weight"]) <= spec_thresholds["weight_tolerance"]
    }
    
    if all(qa_status.values()):
        release_to_inventory(batch_id, storage_temp=-25)
        return {"status": "PASSED", "action": "XUAT_KHO_THANH_PHAM"}
    else:
        isolate_batch(batch_id, isolation_area="KHO_BIET_TRU")
        root_cause = log_non_conformance_report(batch_id, qa_status)
        
        if sample_data["reworkable"] and not qa_status["microbiology"]:
            # Vi phạm vi sinh tuyệt đối không tái chế
            return {"status": "REJECTED", "action": "TIEU_HUY_NGHIEM_NGAT"}
        elif sample_data["reworkable"] and qa_status["microbiology"]:
            initiate_rework_procedure(batch_id)
            return {"status": "REWORK", "action": "TAI_CHE_THEO_QUY_TRINH"}
        else:
            trigger_corrective_action(batch_id, root_cause)
            return {"status": "CONCESSION", "action": "XU_LY_CAP_THAM_QUYEN"}

Các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn được kiểm soát tại phân xưởng:

  • Công đoạn Thanh trùng: Nhiệt độ duy trì từ $80^\circ\text{C} - 85^\circ\text{C}$ trong thời gian quy định nhằm triệt tiêu hoàn toàn vi sinh vật gây hại.
  • Công đoạn Đồng hóa: Áp suất đồng hóa từ $150 - 200\text{ bar}$ giúp phân tán đều các hạt cầu béo, tạo cấu trúc kem mịn màng.
  • Công đoạn Làm lạnh đông & Đóng gói: Hạ nhiệt độ dịch kem xuống $-4^\circ\text{C} \div -5^\circ\text{C}$, tiến hành bao gói hút chân không kết hợp thổi khí Nitơ tinh khiết để ngăn chặn hiện tượng oxy hóa chất béo và bảo quản trong kho lạnh âm sâu $-25^\circ\text{C} \div -18^\circ\text{C}$.

Testing và validation

Hiệu lực của hệ thống được thẩm định độc lập qua 2 đợt đánh giá nội bộ và kỳ đánh giá chứng nhận khắt khe của tổ chức quốc tế BVQI vào tháng 07/2004.

  • Kiểm tra sự phù hợp của hệ thống tài liệu: 100% các phòng ban (Nhân sự, Kỹ thuật, QA, R&D, AT-SK-MT, Kế hoạch, Bán hàng, Phân phối) hoàn thành việc ban hành và áp dụng đúng phiên bản tài liệu có kiểm soát.
  • Chỉ số năng lực nhân sự: Tỷ lệ lao động có trình độ Đại học (29,9%) và Trung cấp chuyên nghiệp (33,6%) được tái đào tạo 100% về nhận thức và kỹ năng viết quy trình ISO 9001:2000.
  • Đo lường sự thỏa mãn của khách hàng: Triển khai biểu mẫu khảo sát chỉ số hài lòng từ tháng 04/2004 đến tháng 12/2004, ghi nhận mức giảm rõ rệt các cuộc gọi khiếu nại về biến dạng vỏ hộp hoặc biến tính nhiệt độ trên kênh bán lẻ.

Kết quả đạt được

Hệ thống chỉ tiêu tài chính và kinh tế được tính toán dựa trên hai công thức đo lường cốt lõi:

$$\text{Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí } (T_{L/C}) = \frac{P}{C}$$

$$\text{Tỷ suất lợi nhuận trên vốn sản xuất kinh doanh } (T_{L/VSX}) = \frac{P}{V_{sx}}$$

Trong đó:

  • $P$: Lợi nhuận thuần thu được trong kỳ.
  • $C$: Tổng chi phí sản xuất kinh doanh phát sinh.
  • $V_{sx}$: Vốn sản xuất kinh doanh bình quân sử dụng trong kỳ.
Chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật Năm 2003 (Trước khi áp dụng) Năm 2004 (Sau khi đạt chuẩn ISO) Mức biến động (%)
Giá trị nhập khẩu nguyên liệu 13.747,88 triệu VNĐ 19.989,51 triệu VNĐ +45,40%
Tỷ trọng nguyên liệu nhập khẩu ~84,20% 94,74% +10,54% (Tăng tỷ trọng)
Mức tiêu hao nguyên vật liệu Vượt định mức 3,2 - 4,5% Tiệm cận mức định mức kỹ thuật ($\pm 0,8%$) Giảm hao hụt lãng phí
Tỷ lệ phế phẩm trên tổng sản lượng 2,85% 1,42% -50,18% (Cải thiện rõ rệt)
Số vụ khiếu nại chất lượng bao bì/nhiệt 48 vụ/năm 11 vụ/năm (Từ T4-T12/2004) -77,08%
Thời gian chu kỳ sản xuất 1 mẻ kem 180 phút 145 phút -19,44%

Đổi mới và đóng góp

Việc chuyển đổi và áp dụng thành công hệ thống quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000 tại Công ty Cổ phần Kem KIDO đã mang lại những đóng góp mang tính bước ngoặt cho mô hình quản trị doanh nghiệp ngành sữa - kem lạnh:

  1. Chuẩn hóa quy trình khép kín theo tiếp cận hướng khách hàng: Thay vì sản xuất đại trà dựa trên cảm tính, hệ thống kết nối chặt chẽ dữ liệu dự báo bán hàng từ Phòng Sales $\rightarrow$ Phòng Kế hoạch $\rightarrow$ R&D phát triển công thức $\rightarrow$ Phòng Thu mua $\rightarrow$ Nhà máy sản xuất, giảm thiểu tồn kho nguyên liệu quá hạn.
  2. Thiết lập hệ thống mã hóa dữ liệu đơn nhất: Mỗi loại bao bì, phụ gia, hương liệu và thành phẩm (Kem que, Cornetto, Tub, Cup, Kilô) đều được gán mã định danh, cho phép truy xuất ngược nguồn gốc lô hàng trong vòng 15 phút khi có phản hồi từ thị trường.
  3. Mô hình quản trị tích hợp (Integrated Management System - IMS): Đặt nền móng để tích hợp đồng thời ISO 9001:2000, ISO 14000 (Môi trường), OHSAS 18000 (An toàn lao động) và chứng nhận Vệ sinh An toàn Thực phẩm do Sở Y tế TP.HCM cấp vào tháng 07/2004.
  4. Cơ chế đo lường chi phí chất lượng (Cost of Quality): Lần đầu tiên đưa tỷ lệ hao hụt nguyên liệu thực tế so với mục tiêu và tỷ lệ phế phẩm thành chỉ số KPI đánh giá hiệu quả vận hành của từng ca kíp sản xuất tại xưởng Củ Chi.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế tại 5 phân xưởng

Hệ thống được ứng dụng trực tiếp tại 5 phân xưởng đóng gói chuyên biệt:

  • Dây chuyền Kem que (Stick Ice Cream): Định lượng chính xác thể tích que kem, kiểm soát thời gian làm đông nhanh để tránh tách lớp tinh thể đá.
  • Dây chuyền Cornetto: Kiểm soát độ ẩm và giòn của ốc quế, quy trình phun màng socola chống ẩm và định lượng vòi kem xoắn đạt độ đồng đều 99,5%.
  • Dây chuyền Kem Tub & Cup: Quy trình tiệt trùng hộp nhựa và nắp màng nhôm trước khi chiết rót, ép màng chân không tự động.
  • Dây chuyền Kem Kilô: Dành cho kênh phân phối sỉ (nhà hàng, khách sạn), kiểm soát độ đồng nhất khối lượng lớn và bảo toàn nhiệt độ tâm sản phẩm đạt $\le -18^\circ\text{C}$ trước khi nhập kho xuất xưởng.
+--------------------------------------------------------------------------+
|          KỊCH BẢN PHÂN PHỐI CHUỖI LẠNH (COLD CHAIN LOGISTICS)             |
+--------------------------------------------------------------------------+
  Kho cấp đông Củ Chi (-25°C) 

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí đầu tư hệ thống: Bao gồm phí tư vấn đào tạo của BVQI, chi phí chuẩn hóa tài liệu, chi phí thẩm chuẩn thiết bị đo lường và cải tạo mặt bằng GMP.
  • Lợi ích tài chính thu được:
    • Giảm tỷ lệ phế phẩm giúp tiết kiệm trực tiếp hàng trăm triệu đồng chi phí nguyên vật liệu nhập khẩu đắt đỏ.
    • Tăng năng suất lao động bình quân trên 134 công nhân viên nhờ tinh giản thao tác thừa và xác định rõ trách nhiệm quyền hạn.
    • Tăng khả năng tiếp cận hệ thống siêu thị hiện đại (Co.opmart, Metro Cash & Carry, Big C) và mở rộng xuất khẩu nhờ chứng chỉ ISO 9001:2000 quốc tế.

Hạn chế và hướng phát triển

Mặc dù đạt được kết quả khả quan, đề tài và thực tiễn triển khai tại doanh nghiệp ghi nhận một số điểm giới hạn:

Hạn chế kỹ thuật và dữ liệu

  • Tỷ trọng nguyên liệu nhập khẩu quá cao: Năm 2004, tỷ trọng thu mua ngoại nhập tăng lên 94,74%, khiến hiệu quả chi phí chịu tác động lớn bởi tỷ giá hối đoái và giá sữa nguyên liệu thế giới, chứ không hoàn toàn do năng lực quản lý chất lượng nội tại.
  • Bóc tách nhân tố ảnh hưởng: Theo nhận xét của giảng viên hướng dẫn, luận văn chưa bóc tách triệt để giữa phần doanh thu tăng do mở rộng quy mô thị trường/quảng bá thương hiệu Kinh Đô với phần tăng trưởng thực tế do việc nâng cao chất lượng từ ISO 9001 mang lại.
  • Mức độ tự động hóa: Việc ghi chép hồ sơ chất lượng tại một số công đoạn vẫn thực hiện thủ công trên giấy, tiềm ẩn sai số trễ trong phân tích dữ liệu thống kê.

Hướng phát triển tiếp theo

  1. Nâng cấp lên tiêu chuẩn ISO 22000 / HACCP: Chuyển hóa toàn bộ điểm kiểm soát sang hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn chuyên sâu cho an toàn thực phẩm.
  2. Số hóa quy trình sản xuất (SCADA / MES): Ứng dụng cảm biến tự động giám sát nhiệt độ kho lạnh và các bồn thanh trùng liên tục theo thời gian thực (Real-time monitoring).
  3. Chiến lược nội địa hóa nguồn nguyên liệu: Phối hợp với các nông trại bò sữa trong nước để kiểm soát chất lượng sữa tươi đầu vào, giảm dần sự phụ thuộc vào bột sữa ngoại nhập.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Kinh tế / Công nghệ thực phẩm: Tiếp cận mô hình phân tích số liệu thực tế từ nhà máy sản xuất quy mô lớn, hiểu rõ mối quan hệ định lượng giữa chi phí đầu tư chất lượng và doanh lợi bán hàng.
  • Bộ phận Quản lý Chất lượng (QA/QC): Bộ tài liệu khung gồm 4 tầng văn bản, biểu mẫu kiểm soát nhiệt độ, tiêu chuẩn phối trộn và quy trình kiểm toán nội bộ chuẩn mực.
  • Lãnh đạo doanh nghiệp: Cơ sở khoa học để ra quyết định đầu tư vào các hệ thống quản trị tiên tiến, cân đối giữa chi phí tuân thủ và lợi nhuận biên trong môi trường hội nhập kinh tế quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai thành công ISO 9001:2000 trong nhà máy sản xuất kem là gì?

Doanh nghiệp cần đảm bảo 3 trụ cột kỹ thuật: (1) Nhà xưởng và dây chuyền đạt tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm (GMP); (2) Hệ thống kiểm soát nhiệt độ kho lạnh và thiết bị đo lường phải được kiểm định/hiệu chuẩn định kỳ; (3) Hệ thống tài liệu 4 cấp độ phải được ban hành đồng bộ và tuân thủ 100% tại hiện trường sản xuất.

2. Tiêu chuẩn ISO 9001:2000 khác biệt gì so với phiên bản ISO 9001:1994 trước đó?

Phiên bản 2000 chuyển đổi từ tư duy "20 điều khoản kiểm soát thủ tục rời rạc" sang "mô hình tiếp cận theo quá trình (Process Approach)" và chu trình PDCA xoắn ốc đi lên. Cấu trúc được rút gọn thành 8 điều khoản lớn, tập trung mạnh vào sự thỏa mãn của khách hàng và cải tiến liên tục thay vì chỉ lưu trữ bằng chứng giấy tờ.

3. Làm thế nào để giải quyết xung đột khi tỷ lệ hao hụt nguyên liệu vượt định mức kỹ thuật?

Khi phát hiện hao hụt vượt ngưỡng cho phép ($\pm 0,8%$), quy trình CAPA (Khắc phục & Phòng ngừa) được kích hoạt: Trưởng ca lập Phiếu báo cáo sản phẩm không phù hợp, Phòng Kỹ thuật kiểm tra độ chính xác của vòi chiết rót và áp suất đồng hóa, đồng thời QA kiểm tra lại độ ẩm và hàm lượng chất khô của lô sữa bột nhập khẩu trước khi đưa vào mẻ phối trộn tiếp theo.

4. Chi phí duy trì hệ thống QMS hàng năm bao gồm những khoản mục nào?

Chi phí duy trì gồm: Phí đánh giá giám sát định kỳ hàng năm của tổ chức chứng nhận (BVQI), chi phí đào tạo lại nhận thức chất lượng cho nhân viên mới, chi phí hiệu chuẩn thiết bị đo lường (nhiệt kế, cân điện tử, đồng hồ đo áp suất), và chi phí in ấn, bảo trì hệ thống tài liệu.

5. Thời gian hoàn vốn (ROI) khi đầu tư áp dụng ISO 9001:2000 tại KIDO là bao lâu?

Thông qua việc cắt giảm 50,18% tỷ lệ phế phẩm và giảm thiểu lãng phí nguyên phụ liệu nhập khẩu, thời gian hoàn vốn đầu tư trực tiếp cho dự án tư vấn - chứng nhận ISO tại KIDO ước tính đạt từ 12 đến 18 tháng sau khi hệ thống đi vào vận hành ổn định.


Kết luận

Đề tài khóa luận "Nghiên cứu - Ứng dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000 và các giải pháp hoàn thiện tại Công ty Cổ phần Kem KIDO" đã tổng kết một cách khoa học quá trình chuyển đổi tư duy quản trị chất lượng từ bị động sang chủ động tại một trong những nhà máy sản xuất kem công nghiệp quy mô lớn tại Việt Nam. Kết quả thực nghiệm giai đoạn 2003 - 2004 chứng minh rằng: áp dụng QMS chuẩn mực không chỉ giúp KIDO vượt qua các rào cản kỹ thuật trong thương mại để khẳng định vị thế thương hiệu mà còn đem lại lợi ích kinh tế trực tiếp thông qua tối ưu hóa định mức vật tư, cắt giảm phế phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững trong thời kỳ hội nhập WTO.