Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành công nghiệp da giày giữ vị trí then chốt trong cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam. Theo thống kê tại hội nghị Leather Summit 2023, năm 2022 Việt Nam đứng thứ 3 thế giới về sản lượng sản xuất da giày (chiếm tỷ trọng 6,71%) và đứng thứ 2 thế giới về kim ngạch xuất khẩu với 27 tỷ USD (chiếm tỷ trọng 9,9% toàn cầu). Đồng thời, Việt Nam là cơ sở gia công chủ lực của các tập đoàn quốc tế như Nike (chiếm khoảng 50% sản lượng sản xuất) và Adidas. Tuy nhiên, để duy trì lợi thế cạnh tranh trước áp lực tối ưu hóa chi phí sản xuất và các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe từ đối tác, các doanh nghiệp phụ trợ ngành giày buộc phải liên tục hoàn thiện công tác quản lý và kiểm soát chất lượng (Quality Control - QC).

Công ty TNHH Công Nghệ Giày Dép Framas (Framas Footwear Technologies Co., LTD), thành lập vào tháng 3/2022 tại Khu công nghiệp Nhơn Trạch II (tỉnh Đồng Nai), là đơn vị chuyên sản xuất các linh kiện, bán thành phẩm nhựa kỹ thuật cao cho giày dép (đế ngoài, đế giữa, đinh tán, gót giày) cung cấp cho Puma, Nike và Adidas. Trong quá trình vận hành ban đầu, dây chuyền sản xuất mã hàng Outsold Future MG1095 (đế giày bóng đá có đinh dành cho thương hiệu Puma) ghi nhận tỷ lệ sản phẩm lỗi (phế phẩm) dao động từ 6,36% đến 7,30% trong giai đoạn từ tháng 4 đến tháng 9 năm 2022. Mức phế phẩm thực tế này liên tục vượt qua giới hạn dung sai tối đa theo quy định của nhà máy (không quá 5%), gây lãng phí nguyên vật liệu, phát sinh chi phí nhân công sửa lỗi và tiềm ẩn rủi ro về uy tín giao hàng.

Nhằm giải quyết bài toán kiểm soát chất lượng tại phân xưởng, đề tài khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Phân tích thực trạng hoạt động kiểm soát chất lượng tại dây chuyền sản xuất mã hàng MG1095 tại Công ty TNHH Công Nghệ Giày Dép Framas.
  2. Nhận diện, thống kê và phân tích các nguyên nhân gốc rễ dẫn đến tình trạng xuất hiện phế phẩm vượt định mức quy định.
  3. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và quản lý thực tiễn nhằm giảm thiểu tỷ lệ sai hỏng, nâng cao chất lượng sản phẩm mã hàng MG1095 trên dây chuyền ép phun nhựa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kiểm soát chất lượng trong dây chuyền sản xuất mã hàng MG1095.
  • Phạm vi không gian: Dây chuyền sản xuất mã hàng MG1095 tại nhà xưởng Công ty TNHH Công Nghệ Giày Dép Framas, Khu công nghiệp Nhơn Trạch II – Nhơn Phú, xã Phú Hội, huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu vận hành và đánh giá thực trạng sản xuất từ tháng 4 năm 2022 đến tháng 9 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên hệ thống lý thuyết quản trị chất lượng và bộ công cụ kiểm soát chất lượng trong sản xuất công nghiệp:

  • Khái niệm và góc nhìn chất lượng: Tổng hợp lý thuyết của Juran (1998), Crosby (1979), Deming (1999), Tjiptono (2012) về sự phù hợp yêu cầu kỹ thuật, thỏa mãn người tiêu dùng và tối ưu chi phí vận hành; phân loại sản phẩm vật chất theo Tạ Thị Kiều An (2010).
  • Hệ thống quản lý chất lượng: Phân định vai trò giữa Đảm bảo chất lượng (Quality Assurance - QA) và Kiểm soát chất lượng (Quality Control - QC) theo Roger Ellis (1993), Montgomery (2020) và Hayes (2023).
  • Mô hình phân tích yếu tố ảnh hưởng 4M: Đánh giá các biến số tác động đến độ ổn định của quá trình gồm Con người (Man), Phương pháp (Methods), Nguyên vật liệu (Material) và Máy móc/Thiết bị (Machines) theo Knop & Mielczarek (2018).
  • Các công cụ phân tích và cải tiến chất lượng: Lưu đồ tiến trình (Flowchart), Phiếu kiểm tra thu thập dữ liệu (Check sheet), Biểu đồ phân bố Pareto (nguyên tắc 80-20), Biểu đồ nguyên nhân - kết quả (Biểu đồ xương cá Ishikawa), Phương pháp Bảo trì năng suất toàn diện (TPM) gắn liền Bảo dưỡng tự chủ (Autonomous Maintenance - AM), Chỉ số Hiệu suất thiết bị tổng thể (Overall Equipment Effectiveness - OEE) và Phương pháp 5S (Seiri, Seiton, Seiso, Seiketsu, Shitsuke).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp quan sát hiện trường và phỏng vấn trực tiếp: Tác giả trực tiếp theo dõi các thao tác đứng máy, gá đặt khuôn, lấy phế liệu runner, cắt tỉa bavia tại xưởng; đồng thời phỏng vấn trực tiếp nhân viên giám sát QC, nhân viên QA, công nhân kỹ thuật điều chỉnh máy và công nhân vận hành chuyền sản xuất.
  • Phương pháp thống kê và công cụ chất lượng: Thu thập số liệu sản lượng, phân loại phế phẩm theo ca/ngày/tháng; tổng hợp bảng dữ liệu lỗi; ứng dụng Biểu đồ Pareto nhằm tách biệt các lỗi trọng yếu (chiếm khoảng 80% lượng hư hỏng); sử dụng Biểu đồ xương cá để truy nguyên nguyên nhân theo nhóm 4M kết hợp yếu tố Môi trường (Environment).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp ghi nhận trực tiếp từ phiếu kiểm tra hiện trường; dữ liệu thứ cấp cung cấp bởi Phòng Quản lý Chất lượng, Phòng Sản xuất và Phòng Nhân sự Công ty TNHH Công Nghệ Giày Dép Framas trong 6 tháng (4/2022 - 9/2022).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIÀY DÉP FRAMAS

Chương 1 khái quát lịch sử hình thành Tập đoàn Framas (thành lập năm 1948 tại Pirmasens, Đức, hiện có hơn 3.300 nhân sự toàn cầu) với triết lý hoạt động cốt lõi: "Create Innovation – Live Technology – Preserve Tradition". Tại Việt Nam, tập đoàn đã phát triển nhiều chi nhánh từ năm 2000 (KCN Sóng Thần 2), 2008 (TP.HCM) và thành lập Công ty TNHH Công Nghệ Giày Dép Framas tại Đồng Nai vào tháng 3/2022 với quy mô khoảng 500 lao động.

Nhà máy ứng dụng công nghệ ép phun nhựa với hệ thống máy ép đứng và máy ép ngang từ các nhà sản xuất Sumitomo, Mitsubishi, Toshiba, Meili; khuôn ép được gia công chính xác từ Đức và Hàn Quốc. Danh mục sản phẩm bao gồm các chi tiết nhựa kỹ thuật: Outsold Future MG1095, Outsold Future Mg Jr FB1096 (khách hàng Puma), Shank insert Yeezy Boost 350V2, Heel Counter (khách hàng Nike, Adidas), Outsold Tour 360 Inf, Midsole Adios (khách hàng Adidas). Bộ phận Chất lượng thuộc khối Technology & Production, được tổ chức thành 3 nhánh chức năng: QA (thiết lập, giám sát quy trình và xử lý khiếu nại khách hàng), Lab (thử nghiệm cơ lý tính nguyên liệu/thành phẩm) và QC (kiểm soát trực tiếp các công đoạn trên dây chuyền sản xuất).

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm học thuật về sản phẩm, chất lượng và quản lý chất lượng. Tác giả phân tích mô hình 4M phản ánh 4 nguồn gốc phát sinh sai lệch trong sản xuất. Đồng thời, chương này diễn giải nguyên lý vận hành của các công cụ kiểm soát chất lượng:

  1. Phiếu kiểm tra và Biểu đồ Pareto: Giúp phân tầng dữ liệu, xác lập thứ tự ưu tiên xử lý sự cố.
  2. Biểu đồ xương cá: Phân rã nguyên nhân gốc rễ theo nhánh chính và nhánh phụ.
  3. TPM và Bảo dưỡng tự chủ (AM): Chuyển giao trách nhiệm vệ sinh, bôi trơn, siết chặt và kiểm tra cơ bản cho chính người vận hành máy nhằm ngăn ngừa hỏng hóc đột xuất.
  4. Chỉ số OEE: Đo lường mức độ hữu dụng (Availability - A), hiệu suất vận hành (Performance - P) và tỷ lệ chất lượng (Quality - Q).
  5. Phương pháp 5S: Chuẩn hóa môi trường làm việc, loại trừ lãng phí thời gian và giảm thiểu rủi ro lẫn tạp chất trong sản xuất nhựa.

CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG TRONG DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT MÃ HÀNG MG1095

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình công nghệ sản xuất mã hàng Outsold Future MG1095 qua 5 công đoạn:

  1. Chuẩn bị nguồn lực đầu vào (nguyên liệu nhựa hạt ABS, PP, PE, PC, POM; phối trộn nhựa nguyên sinh, tái chế và hạt màu tại phòng C&M; kiểm tra khuôn mẫu).
  2. Sản xuất và kiểm tra thành phẩm mẫu (QC kiểm tra nghiêm ngặt 5 shot đầu tiên về kích thước, màu sắc, logo).
  3. Công đoạn 1: Ép tạo bán thành phẩm bước base (đế giày).
  4. Công đoạn 2: Ép tạo thành phẩm bước stud (gá base vào khuôn để ép đinh nhựa trong suốt).
  5. Kiểm tra chất lượng thành phẩm theo trình tự 9 bước (kiểm tra màu, kiểm tra dấu in khuôn, kiểm tra khuyết tật bề mặt, kiểm tra chiều dài, kiểm tra độ hở và bọt khí chân đinh, cắt tỉa bavia, QC kiểm tra tổng thể lần cuối, đóng gói 5 đôi/gói, dán tem thùng và đóng dấu kiểm định).

Tác giả thống kê tình hình sản xuất thực tế mã hàng MG1095 trong giai đoạn tháng 4/2022 - 9/2022 như sau:

Tháng Sản lượng sản xuất (chiếc) Số lượng đạt chuẩn (chiếc) Số lượng phế phẩm (chiếc) Tỷ lệ lỗi thực tế (%) Mức lỗi quy định tối đa (%)
Tháng 4/2022 34.074 31.788 2.286 6,71% 5,00%
Tháng 5/2022 - - - 6,41% 5,00%
Tháng 6/2022 - - - 6,42% 5,00%
Tháng 7/2022 - - - 6,36% 5,00%
Tháng 8/2022 - - 3.530 7,25% 5,00%
Tháng 9/2022 58.086 54.932 3.154 7,30% 5,00%

Phân tích cơ cấu 3.154 sản phẩm lỗi trong tháng 9/2022 ghi nhận 13 dạng lỗi chính:

Mã lỗi Dạng lỗi phế phẩm Số lượng lỗi (chiếc) Tỷ trọng lỗi (%) Tỷ trọng tích lũy (%)
BD Dơ, chấm đen 605 19,2% 19,2%
SO Dấu chìm, dấu dầu 586 18,6% 37,8%
S Trầy xước bề mặt 515 16,3% 54,1%
WT Cắt sai 457 14,5% 68,6%
A Bọt khí 335 10,6% 79,2%
OF Tràn nhựa 124 3,9% 83,1%
SS Sút ngắn 111 3,5% 86,6%
BM Cháy nhựa 103 3,3% 89,9%
W Cong vênh 87 2,8% 92,7%
F Nhấp nháy 87 2,8% 95,5%
FL Quầng nhựa 60 1,9% 97,4%
CA Nứt mẻ xung quanh 32 1,0% 98,4%
WC Sai màu 32 1,0% 99,4%
R Lý do khác 20 0,6% 100,0%

Ứng dụng biểu đồ Pareto xác định 5 lỗi trọng điểm chiếm 79,2% tổng số phế phẩm (gồm: Dơ/chấm đen, Dấu chìm/dấu dầu, Trầy xước bề mặt, Cắt sai, Bọt khí). Phân tích Biểu đồ xương cá chỉ ra các nguyên nhân chính:

  • Dơ, chấm đen: Khuôn bị rỉ sét do thiếu bảo dưỡng định kỳ; bụi môi trường lọt vào lòng khuôn khi mở cửa máy; tay công nhân dính dầu nhớt/bụi; bavia cắt tỉa để vương vãi trên bàn bay vào phễu nạp liệu.
  • Dấu chìm, dấu dầu: Máy móc rò rỉ dầu nhớt; vòi phun và ống xả nước bị trục trặc; kênh thoát khí nghẹt bụi/nấm mốc; thao tác gắn đế base ở công đoạn 2 bị lệch vị trí.
  • Trầy xước bề mặt: Dụng cụ vệ sinh khuôn kim loại sắc nhọn gây xước lòng khuôn; không xịt dầu tách khuôn định kỳ khiến công nhân dùng lực cạy sản phẩm; va chạm thành phẩm vào vật cứng; thiếu thao tác chuẩn.
  • Cắt sai: Áp suất/lực kẹp chưa chuẩn tạo bavia dày; công nhân mới chưa được đào tạo kỹ thuật cắt tỉa; thiếu hướng dẫn trực quan (SOP) và thiếu kiểm tra giám sát.
  • Bọt khí: Nguyên liệu nhựa chưa sấy đạt độ khô chuẩn hoặc tỷ lệ tái chế cao; tốc độ/nhiệt độ phun quá mức; chốt và kênh thông gió khuôn bị bám bẩn.

CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NHẰM CẢI THIỆN CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM TẠI DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT MÃ HÀNG MG1095

Dựa trên các khiếm khuyết được chỉ ra tại Chương 3, tác giả xây dựng 3 nhóm giải pháp đồng bộ:

  1. Giải pháp bảo trì máy móc thiết bị: Thiết lập quy trình Bảo dưỡng tự chủ (AM) thuộc TPM; phân định rõ trách nhiệm kiểm tra hàng ngày của công nhân vận hành (lau chùi khuôn, siết bu-lông, kiểm tra rò rỉ dầu, vệ sinh phễu nạp hạt nhựa, xịt dầu tách khuôn); xây dựng biểu mẫu Lịch sử bảo dưỡng tự chủ (Bảng 4.1 trong văn bản); kiểm soát vận hành qua theo dõi định kỳ chỉ số OEE.
  2. Giải pháp đào tạo, đánh giá và khen thưởng nhân sự: Biên soạn nội dung đào tạo chuẩn hóa cho công nhân mới (Bảng 4.2 trong văn bản: thao tác tháo lắp chi tiết base, kỹ thuật cắt tỉa bavia bằng kéo chuyên dụng, nhận diện lỗi trực quan); xây dựng tài liệu hướng dẫn công việc bằng hình ảnh dán tại vị trí máy; ban hành tiêu chí đánh giá kỹ năng và chính sách khen thưởng định kỳ nhằm hạn chế tỷ lệ công nhân thôi việc (vốn biến động cao từ tháng 4 đến tháng 9/2022).
  3. Triển khai phương pháp 5S tại khu vực sản xuất: Áp dụng Phiếu kiểm tra thực hiện 5S tại khu vực sản xuất (Bảng 4.3 trong văn bản); Sàng lọc và thu gom bavia vào thùng chứa kín ngay tại bàn làm việc; Sắp xếp dụng cụ kéo cắt, gá đặt khuôn, dầu bôi trơn đúng vị trí quy định; Vệ sinh sạch sẽ máy móc, phễu nạp và sàn thao tác; Săn sóc và duy trì nề nếp Sẵn sàng tự giác của người lao động.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Phản ánh toàn diện thực trạng kiểm soát chất lượng dây chuyền sản xuất mã hàng MG1095 tại Công ty Framas trong giai đoạn 6 tháng đầu hoạt động (4/2022 - 9/2022), xác định tỷ lệ lỗi thực tế duy trì ở mức cao (6,36% - 7,30%), vượt giới hạn cho phép (≤ 5%).
  • Định lượng chi tiết cơ cấu 13 dạng lỗi trên 3.154 phế phẩm của tháng 9/2022; xác lập chính xác 5 dạng khuyết tật chiếm 79,2% phế phẩm bằng Biểu đồ Pareto: Dơ/chấm đen (19,2%), Dấu chìm/dấu dầu (18,6%), Trầy xước bề mặt (16,3%), Cắt sai (14,5%) và Bọt khí (10,6%).
  • Xác định nguyên nhân gốc rễ gây lỗi thông qua Biểu đồ xương cá dựa trên sự tương tác giữa 4M (Man, Methods, Material, Machines) và Môi trường nhà xưởng.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện có tính khả thi cao: Quy trình bảo dưỡng tự chủ (AM - TPM), bảng kiểm tra 5S hiện trường và chương trình đào tạo thao tác chuẩn hóa cho công nhân.

Giải pháp và kiến nghị

  • Thiết lập cơ chế tự bảo dưỡng thiết bị cấp 1 cho người vận hành máy nhằm giảm thiểu sự cố rò rỉ dầu và bám bẩn lòng khuôn.
  • Trực quan hóa các tiêu chuẩn thao tác (SOP hình ảnh) tại từng vị trí làm việc, đặc biệt là kỹ thuật gá base vào khuôn ép stud và thao tác dùng kéo cắt bavia.
  • Ban hành phiếu đánh giá 5S định kỳ nhằm kiểm soát triệt để tình trạng bavia nhựa bay tự do vào phễu sấy và lòng khuôn ép.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận đóng góp một trường hợp nghiên cứu thực tiễn (case study) về việc ứng dụng tích hợp các công cụ quản trị chất lượng cơ bản (Check sheet, Pareto, Ishikawa, 5S, TPM/AM) vào một nhà máy sản xuất phụ liệu nhựa da giày mới đi vào vận hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong phạm vi một mã hàng cụ thể (MG1095) tại một phân xưởng của Công ty TNHH Công Nghệ Giày Dép Framas; chuỗi dữ liệu tập trung trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 4/2022 đến tháng 9/2022) khi nhà máy mới đi vào hoạt động chính thức. Khóa luận chưa thể theo dõi và lượng hóa hiệu quả tài chính hoặc tỷ lệ phế phẩm sau khi áp dụng thực tế các giải pháp đề xuất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu áp dụng các công cụ kiểm soát quá trình bằng thống kê (SPC - Statistical Process Control), tính toán chi tiết chỉ số năng lực quy trình ($C_p, C_{pk}$) cho công đoạn ép phun; đánh giá kiểm chứng mức độ sụt giảm tỷ lệ phế phẩm và cải thiện chỉ số OEE sau khi triển khai giải pháp TPM và 5S trên toàn bộ các mã hàng khác của nhà máy.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp, Quản trị sản xuất và Công nghệ vật liệu polyme/nhựa trong việc thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đồ án môn học Quản lý chất lượng.
  • Kỹ sư chất lượng (QA/QC), quản đốc phân xưởng và nhân viên cải tiến quy trình (Continuous Improvement) tại các doanh nghiệp sản xuất gia công linh kiện nhựa và giày dép, cung cấp phương pháp luận phân tích lỗi phế phẩm và biểu mẫu triển khai bảo dưỡng tự chủ (AM), phiếu đánh giá 5S thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Mã hàng MG1095 nghiên cứu trong khóa luận là sản phẩm gì và được sản xuất cho thương hiệu nào?
Mã hàng MG1095 (tên đầy đủ: Outsold Future MG1095) là sản phẩm đế giày bóng đá có đinh (đế ngoài bằng nhựa kết hợp đinh tán trong suốt), được sản xuất cho khách hàng là tập đoàn Puma.

2. Tỷ lệ phế phẩm thực tế của mã hàng MG1095 trong tháng 9/2022 là bao nhiêu và vượt quy định của công ty như thế nào?
Trong tháng 9/2022, dây chuyền sản xuất ghi nhận 3.154 sản phẩm lỗi trên tổng sản lượng 58.086 chiếc, tương ứng tỷ lệ phế phẩm 7,30%. Con số này vượt định mức tỷ lệ lỗi tối đa cho phép của công ty (quy định không vượt quá 5,00%).

3. Theo biểu đồ Pareto, những dạng khuyết tật nào là nguyên nhân chủ yếu tạo ra phế phẩm của mã hàng MG1095?
Biểu đồ Pareto chỉ ra 5 dạng khuyết tật chiếm 79,2% tổng lượng lỗi trong tháng 9/2022 gồm: Dơ, chấm đen (605 chiếc - 19,2%); Dấu chìm, dấu dầu (586 chiếc - 18,6%); Trầy xước bề mặt (515 chiếc - 16,3%); Cắt sai (457 chiếc - 14,5%); Bọt khí (335 chiếc - 10,6%).

4. Quy trình kiểm tra chất lượng thành phẩm mã hàng MG1095 gồm những bước nào?
Quy trình kiểm tra chất lượng thành phẩm tại xưởng gồm 9 bước tuần tự: (1) Kiểm tra màu sắc; (2) Kiểm tra lỗi khuôn và dấu in ấn; (3) Kiểm tra khuyết tật bề mặt (lỗ hổng, quầng, chấm đen); (4) Kiểm tra kích thước độ dài; (5) Kiểm tra độ hở và bọt khí chân đinh stud; (6) Cắt tỉa bavia thừa; (7) QC kiểm tra chất lượng tổng thể lần cuối; (8) Đóng gói 5 đôi/gói; (9) Đóng thùng carton, dán tem nhãn và đóng dấu kiểm định.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào để giảm thiểu tỷ lệ lỗi cho mã hàng MG1095?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính tại Chương 4: (1) Áp dụng bảo dưỡng tự chủ (Autonomous Maintenance - AM) trong TPM và quản lý chỉ số OEE; (2) Chuẩn hóa đào tạo thao tác, trực quan hóa hướng dẫn công việc (SOP) và lập chính sách khen thưởng cho công nhân; (3) Triển khai phương pháp 5S tại khu vực làm việc kèm phiếu kiểm tra định kỳ để ngăn ngừa bavia và bụi bẩn bám vào khuôn/nguyên liệu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bạch Ngọc Kim Huyền đã phản ánh có hệ thống thực trạng kiểm soát chất lượng mã hàng đế giày MG1095 tại Công ty TNHH Công Nghệ Giày Dép Framas trong giai đoạn 6 tháng đầu vận hành. Bằng việc kết hợp các công cụ chất lượng kinh điển như bảng kiểm tra, biểu đồ Pareto và biểu đồ xương cá Ishikawa, nghiên cứu đã khoanh vùng chính xác 5 nhóm lỗi trọng điểm chiếm 79,2% phế phẩm và bóc tách các nguyên nhân gốc rễ liên quan đến thiết bị, thao tác công nhân và môi trường nhà xưởng. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào bảo dưỡng tự chủ (AM), chuẩn hóa đào tạo thao tác cắt tỉa và kiểm soát 5S mang tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ thiết thực cho mục tiêu hạ tỷ lệ sai hỏng về ngưỡng tiêu chuẩn dưới 5% của doanh nghiệp.