Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Tiếng Pháp thương mại (Français commercial) là học phần chuyên ngữ bắt buộc đối với sinh viên thuộc các chương trình cử nhân kinh tế Pháp ngữ (Filière Universitaire Francophone - FUF) tại nhiều trường đại học ở Việt Nam. Mục tiêu đào tạo của học phần là trang bị năng lực giao tiếp chuyên môn phục vụ khả năng tìm kiếm việc làm, giúp người tốt nghiệp làm việc trực tiếp trong môi trường doanh nghiệp và trao đổi với các đối tác, khách hàng Pháp hoặc cộng đồng Pháp ngữ. Tuy nhiên, quan sát thực tế tại Trường Đại học Ngoại thương (École Supérieure de Commerce Extérieur - ESCE) cũng như tại các cơ sở đào tạo khối kinh tế trên toàn quốc cho thấy sinh viên chưa thực sự thỏa mãn với chất lượng giảng dạy; nhiều ý kiến phản ánh tập trung vào sự bất cập của khung chương trình đào tạo, tiến trình phân bổ môn học, trình độ chuyên môn của đội ngũ giảng viên và tài liệu giảng dạy.

Về mặt học thuật, việc giảng dạy tiếng Pháp thương mại tại các trường đại học kinh tế ở Việt Nam trước đây chưa từng được nghiên cứu một cách toàn diện dưới góc độ biểu trưng xã hội (représentations sociales). Nghiên cứu trước đó của chính tác giả ở cấp độ luận văn thạc sĩ mới chỉ dừng lại ở phạm vi một trường (ESCE), chưa xử lý dữ liệu phiếu điều tra từ phía giảng viên và phương pháp xử lý dữ liệu liên tưởng từ ngữ mới chỉ dựa vào tần suất xuất hiện mà chưa phân tích thứ hạng xuất hiện của từ ngữ. Luận án tiến sĩ này được thực hiện nhằm khắc phục các khoảng trống đó, mở rộng quy mô khảo sát trên phạm vi toàn quốc và kết hợp đồng thời tần suất lẫn thứ hạng xuất hiện để xác định chính xác cấu trúc biểu trưng xã hội.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Xác định cấu trúc biểu trưng xã hội của sinh viên và giảng viên về tiếng Pháp thương mại và việc giảng dạy, học tập môn học này tại các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam.
  2. Phân tích các hạn chế, khó khăn tồn tại trong tất cả các thành tố của quá trình đào tạo: mục tiêu, chương trình, tiến trình, phương pháp giảng dạy, đội ngũ giảng viên, tài liệu và phương pháp kiểm tra đánh giá.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm nhằm cải thiện chất lượng giảng dạy tiếng Pháp thương mại cho các trường đại học kinh tế nói chung và áp dụng cụ thể tại Trường Đại học Ngoại thương (ESCE).

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

Luận án giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1: Biểu trưng về tiếng Pháp thương mại được giảng dạy trong các trường đại học kinh tế tại Việt Nam là gì? (Quelles sont les représentations du français commercial enseigné dans des écoles supérieures d’économie au Vietnam ?)
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2: Cần can thiệp vào những điểm nào để nâng cao chất lượng của việc giảng dạy này? (Sur quels points va-t-on intervenir pour améliorer la qualité de cet enseignement ?)

Trên cơ sở hai câu hỏi nghiên cứu, tác giả đưa ra hai giả thuyết tương ứng:

  1. Giả thuyết 1: Việc giảng dạy tiếng Pháp thương mại được biểu trưng trong nhận thức của sinh viên và giảng viên qua một hình ảnh cấu thành bởi các yếu tố phản ánh một nền đào tạo còn nhiều bất cập, chưa đáp ứng được kỳ vọng của người học.
  2. Giả thuyết 2: Để cải thiện chất lượng giảng dạy tiếng Pháp thương mại, cần phải can thiệp đồng bộ vào tất cả các yếu tố cấu thành quá trình dạy học: chương trình, phương pháp luận, giảng viên, người học, giáo trình và tài liệu giảng dạy.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Biểu trưng xã hội của người học và giảng viên về tiếng Pháp thương mại và việc dạy - học tiếng Pháp thương mại; các thành tố của chương trình đào tạo tiếng Pháp thương mại bậc đại học.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tập trung tại các cơ sở đào tạo đại học khối kinh tế có khoa/ngành Pháp ngữ tại Việt Nam, bao gồm:
    • Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội (ESCE)
    • Trường Đại học Thương mại (ESC)
    • Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (ESEN)
    • Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế (UEH)
    • Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEHCM)
    • Thu thập tài liệu bổ trợ từ Viện Đại học Bách khoa Hà Nội, Trường Đại học Nha Trang, Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Phạm vi chương trình: Luận án khảo sát các chương trình cử nhân kinh tế thuộc hệ thống giáo dục Việt Nam và các chương trình cử nhân song bằng (co-diplomation) cấp bằng của Việt Nam (kèm hoặc không kèm bằng của Pháp). Luận án loại trừ các chương trình nhượng quyền đào tạo của Pháp tại Việt Nam (licences délocalisées) chỉ cấp duy nhất bằng của Pháp.
  • Thời gian nghiên cứu và bảo vệ: Đề tài nghiên cứu sinh thực hiện trong 3 năm và bảo vệ năm 2015.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm trước đây

Luận án tiến hành tổng hợp tài liệu học thuật theo hai trục lý thuyết chính:

  1. Trục lý thuyết biểu trưng xã hội:

    • Khởi nguồn từ khái niệm biểu trưng tập thể và biểu trưng cá nhân của Émile Durkheim (1898).
    • Serge Moscovici (1961, 1963, 1984, 2012, 2013) phát triển thành lý thuyết biểu trưng xã hội trong tâm lý học xã hội, đề xuất 3 chiều kích cấu thành (cấu trúc, thái độ, mức độ thông tin) và 2 tiến trình hình thành: khách quan hóa (objectivation) và bám rễ (ancrage).
    • Denise Jodelet (1984, 1989, 1991, 1994, 2003) làm rõ bản chất của biểu trưng xã hội như một dạng tri thức thông thường (savoir de sens commun) hay tư duy xã hội mang tính thực hành.
    • Jean-Claude Abric (1984, 1994, 1996, 1997, 2003) xây dựng Thuyết hạt nhân trung tâm (théorie du noyau central), phân tách cấu trúc biểu trưng thành hệ thống hạt nhân trung tâm (ổn định, không thể thương lượng) và hệ thống ngoại vi (éléments périphériques - linh hoạt, bảo vệ hạt nhân).
    • Các đóng góp phương pháp luận và lý thuyết mở rộng của Codol (1982), Doise (1986), Flament (1987, 1994), Moliner (1989, 1995), Guimelli và Rouquette (1992), Rouquette và Rateau (1998), Roussiau và Bonardi (2001), Valence và Roussiau (2005), Desbrosses (2008).
  2. Trục nghiên cứu biểu trưng xã hội trong giáo dục và giảng dạy ngôn ngữ:

    • Mối quan hệ giữa biểu trưng ngôn ngữ/văn hóa và quá trình thụ đắc: Zarate (1993), Candelier và Hermann-Brennecke (1993), Cain và De Pietro (1997), Matthey (1997), Zarate và Candelier (1997), Berger (1998), Muller (1998).
    • Các luận án tiến sĩ về biểu trưng trong nhà trường: Bouchut (2010), Morcillo (2000), Owino (2012), Aisenson (2008), Masset (2009), Boudebia (2012), Al Yazigi (2007), Yue Zhang (2012).
    • Biểu trưng về tiếng Pháp tại khu vực châu Á: Xie Yong (2007) khảo sát tại Trung Quốc; Suthisa Rojana-Anun (2005) khảo sát biểu trưng tiếng Pháp tại Thái Lan, Campuchia, Lào, Singapore và Việt Nam.
    • Các tác giả Việt Nam nghiên cứu biểu trưng tại Pháp: Nguyễn Vân Dung (2000) nghiên cứu biểu trưng về phép lịch sự trong văn học Việt Nam đương đại so sánh với tiếng Pháp; Thi Phương Lan Nguyễn-Percher (2010) nghiên cứu biểu trưng về cộng đồng Pháp ngữ ở các giáo viên tiếng Pháp tương lai tại các trường đại học Việt Nam.
  3. Trục phương pháp giảng dạy tiếng Pháp chuyên ngành (Français de Spécialité):

    • Lịch sử phát triển các dòng phương pháp: Tiếng Pháp quân sự (1927), Tiếng Pháp khoa học và kỹ thuật (những năm 1960), Tiếng Pháp chuyên ngành (1963-1973, gắn với phương pháp SGAV), Tiếng Pháp công cụ (Français instrumental, Lehmann 1993), Tiếng Pháp chức năng (Français fonctionnel, Porcher 1976), Tiếng Pháp mục đích chuyên biệt (Français sur Objectifs Spécifiques - FOS, Hutchinson và Waters 1987, Mourlhon-Dallies 2008), Tiếng Pháp nghề nghiệp (Français Langue Professionnelle - FLP, Mourlhon-Dallies 2006, 2008).
    • Khái niệm và bản chất ngôn ngữ chuyên ngành: Galisson và Coste (1976), Kocourek (1991), Lerat (1995 - thuật ngữ langue spécialisée), Dubois và cộng sự (1994), L'Homme (1990/2011), Cusin-Berche (2000 - thuật ngữ discours de spécialité), Cabré (1998 - 3 trường phái định nghĩa ngôn ngữ chuyên ngành), Mangiante và Parpette (2004), Mangiante (2006 - quy trình xây dựng khung chuẩn năng lực référentiel).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Phần lớn các nghiên cứu trước đây về biểu trưng trong dạy học ngoại ngữ tập trung vào hình ảnh của ngôn ngữ, văn hóa hoặc đất nước của người bản ngữ. Luận án này lựa chọn đối tượng biểu trưng là một thực hành sư phạm chuyên ngành cụ thể: quá trình dạy và học tiếng Pháp thương mại tại các trường đại học kinh tế ở Việt Nam. Luận án giải quyết khoảng trống về dữ liệu thực nghiệm diện rộng trên toàn quốc và áp dụng quy trình xác định hạt nhân trung tâm của Abric để làm cơ sở khoa học cho việc tái cấu trúc chương trình đào tạo.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi

Luận án kết hợp hai khung lý thuyết:

  1. Lý thuyết biểu trưng xã hội:

    • Định nghĩa áp dụng: Biểu trưng xã hội là tập hợp các ý kiến, thái độ và thông tin về một đối tượng xác định, được kiến tạo và chia sẻ trong một nhóm xã hội, cấu trúc theo hệ thống kép gồm hạt nhân trung tâm (noyau central) và các yếu tố ngoại vi (éléments périphériques).
    • Hạt nhân trung tâm có tính ổn định, quy chuẩn, không thể thương lượng, quyết định ý nghĩa của toàn bộ biểu trưng. Hệ thống ngoại vi có tính linh hoạt, chức năng, tiếp nhận các biến đổi từ thực tế bối cảnh. Biểu trưng chỉ thực sự thay đổi khi hạt nhân trung tâm thay đổi.
    • Hai tiến trình cơ bản: Khách quan hóa (objectivation - chọn lọc thông tin, hình thành mô hình hình tượng, tự nhiên hóa) và Bám rễ (ancrage - cắm sâu vào hệ thống tư duy xã hội sẵn có).
  2. Lý thuyết và phương pháp dạy học tiếng Pháp chuyên ngành (Français de Spécialité):

    • Tiếng Pháp chuyên ngành được hiểu là một phân hệ ngữ dụng của tiếng Pháp, gồm các phương tiện diễn đạt (từ vựng, hình thái, cú pháp, phong cách) sử dụng trong bối cảnh học thuật và nghề nghiệp.
    • Phân biệt giữa FdS, FOS và FLP:
Tiêu chí Tiếng Pháp chuyên ngành (FdS) Tiếng Pháp mục đích chuyên biệt (FOS) Tiếng Pháp nghề nghiệp (FLP)
Bản chất tiếp cận Tiếp cận dựa trên cung (offre) của cơ sở đào tạo Tiếp cận dựa trên cầu (demande) cụ thể từ thực tế Tiếp cận tích hợp đào tạo ngôn ngữ và kỹ năng nghề
Đối tượng người học Sinh viên đại học theo học chương trình dài hạn Chuyên gia/nhân sự cần ngoại ngữ trong thời gian ngắn Người lao động cần thực hiện 100% công việc bằng tiếng Pháp
Mục tiêu đầu ra Dự phóng bao quát các tình huống giao tiếp của ngành Xác định chính xác theo nhiệm vụ giao tiếp cụ thể Làm chủ hoàn toàn nghiệp vụ và môi trường pháp lý/văn hóa
Quy trình xây dựng Phân tích diễn ngôn chuyên ngành, lập khung chuẩn (référentiel) Phân tích nhu cầu thực địa, thiết kế tài liệu riêng Thiết kế tích hợp đa ngành (sư phạm, xã hội học, nghề nghiệp)

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thu thập dữ liệu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu mô tả (recherche descriptive), kết hợp kỹ thuật điều tra định lượng và phỏng vấn định tính:

  1. Điều tra bằng bảng câu hỏi (Enquête par questionnaire):

    • Thiết kế 3 bộ câu hỏi riêng biệt: Bộ câu hỏi 1 (Q1) dành cho sinh viên năm thứ 4; Bộ câu hỏi 2 (Q2) dành cho cựu sinh viên đã tốt nghiệp; Bộ câu hỏi 3 (Q3) dành cho giảng viên tiếng Pháp thương mại.
    • Sử dụng kỹ thuật liên tưởng từ ngữ (technique d’association de mots / question d’évocation) để người trả lời tự do nêu các từ/cụm từ xuất hiện đầu tiên trong tâm trí liên quan đến 3 đối tượng: "Tiếng Pháp thương mại", "Dạy tiếng Pháp thương mại", "Học tiếng Pháp thương mại".
    • Kỹ thuật xử lý: Phân tích chéo giữa tần suất xuất hiện (fréquence) và thứ hạng xuất hiện (rang d'apparition) của các từ ngữ nhằm xác định vùng hạt nhân trung tâm (tần suất cao, thứ hạng xuất hiện sớm) và vùng ngoại vi.
  2. Phỏng vấn bán cấu trúc (Entrevue semi-dirigée):

    • Thực hiện phỏng vấn sâu với các cá nhân đại diện tình nguyện (sinh viên, cựu sinh viên, giảng viên) để làm rõ nguyên nhân của các định kiến, đánh giá và giải thích sâu hơn các phát hiện từ bảng câu hỏi.
  3. Phân tích tài liệu và tổng hợp thực địa:

    • Thu thập và phân tích các văn bản quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo (MEF), Tổ chức Đại học Pháp ngữ (AUF), chương trình khung, tiến trình đào tạo, giáo trình và tài liệu giảng dạy tiếng Pháp thương mại tại các trường đại học kinh tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý thuyết biểu trưng xã hội (Théorie de la représentation sociale)

Chương 1 hệ thống hóa nguồn gốc lịch sử và khung lý thuyết của khái niệm biểu trưng xã hội:

  • Truy nguyên khái niệm từ công trình nghiên cứu tôn giáo của Émile Durkheim (1898), phân biệt giữa biểu trưng cá nhân và biểu trưng tập thể.
  • Phân tích sự chuyển dịch từ biểu trưng tập thể sang biểu trưng xã hội qua công trình nền tảng của Serge Moscovici (1961) về phân tâm học, xác lập 3 chiều kích: chiều kích cấu trúc, thái độ và mức độ thông tin.
  • Trình bày định nghĩa của Denise Jodelet (1989) coi biểu trưng là dạng tri thức thông thường, vừa là sản phẩm vừa là quá trình đưa thực tại khách quan vào nhận thức.
  • Phân tích chi tiết mô hình cấu trúc hạt nhân của Jean-Claude Abric (1984, 1994, 2003): vai trò quy chuẩn, tạo nghĩa và ổn định của hạt nhân trung tâm (noyau central); vai trò chức năng, thích ứng và bảo vệ của hệ thống ngoại vi (système périphérique).
  • Mô tả hai quá trình hình thành biểu trưng theo Rouquette và Rateau (1998): khách quan hóa (objectivation) và bám rễ (ancrage).
  • Tổng thuật các nghiên cứu ứng dụng biểu trưng trong sư phạm ngoại ngữ của Zarate, Candelier, Matthey, các luận án quốc tế và các công trình của các tác giả Việt Nam (Nguyễn Vân Dung, Thi Phương Lan Nguyễn-Percher).

Chương 2: Tiếng Pháp chuyên ngành và phương pháp giảng dạy (Français de Spécialité et son enseignement)

Chương 2 phân tích các khái niệm và nguyên tắc phương pháp luận của giảng dạy tiếng Pháp chuyên ngành:

  • Trình bày lịch sử phát triển của các trào lưu giảng dạy tiếng Pháp cho đối tượng chuyên biệt: từ Tiếng Pháp quân sự (1927), Tiếng Pháp khoa học - kỹ thuật, Tiếng Pháp ngôn ngữ chuyên ngành (1963-1973, SGAV), Tiếng Pháp công cụ, Tiếng Pháp chức năng (Porcher 1976), Tiếng Pháp mục đích chuyên biệt (FOS, cuối thập niên 80) đến Tiếng Pháp nghề nghiệp (FLP, Mourlhon-Dallies 2006).
  • Làm rõ các tranh luận thuật ngữ giữa langue de spécialité (Kokourek 1991), langue spécialisée (Lerat 1995) và discours de spécialité (Cusin-Berche 2000), cùng 3 lập trường tổng hợp của Cabré (1998).
  • Định nghĩa tiếng Pháp chuyên ngành áp dụng trong luận án: phân hệ ngữ dụng của tiếng Pháp phục vụ mục tiêu học thuật và nghề nghiệp dài hạn.
  • Phân tích quy trình sư phạm dạy học tiếng Pháp chuyên ngành: phân tích diễn ngôn chuyên ngành, xác định mục tiêu đào tạo dựa trên chứng chỉ chuyên môn (ví dụ các văn bằng của Phòng Thương mại và Công nghiệp Paris - CCIP), xây dựng khung chuẩn năng lực (référentiel de formation) và thiết kế phiếu giảng dạy (fiches pédagogiques).

Chương 3: Tổng quan về giảng dạy tiếng Pháp thương mại tại các trường đại học kinh tế ở Việt Nam (Aperçu général de l’enseignement du français commercial dans les écoles supérieures d’économie au Vietnam)

Chương 3 khảo sát bức tranh thực tế về đào tạo tiếng Pháp thương mại tại Việt Nam:

  • Tổng hợp các chương trình cử nhân kinh tế Pháp ngữ tại các trường: ESCE, ESC, ESEN, UEH, UEHCM (tập hợp trong Bảng 3.1).
  • Phân tích mục tiêu đào tạo của các chương trình cử nhân kinh tế và vị trí của môn tiếng Pháp thương mại trong khung chương trình tổng thể.
  • Thống kê các chủ đề chuyên môn đang được giảng dạy trong môn tiếng Pháp thương mại (Bảng 3.2).
  • Thống kê số lượng sinh viên Pháp ngữ theo học cử nhân kinh tế tại Việt Nam (Bảng 3.3) và số lượng sinh viên trong các chương trình nhượng quyền (Bảng 3.4).
  • Khảo sát thực trạng đội ngũ giảng viên dạy tiếng Pháp thương mại tại các trường đại học (Bảng 3.5).
  • Khảo sát, phân loại danh mục các giáo trình, sách chuyên khảo tiếng Pháp thương mại đang được sử dụng tại các trường (Bảng 3.6).

Chương 4: Nghiên cứu biểu trưng về việc giảng dạy tiếng Pháp thương mại ở sinh viên và giảng viên các trường đại học kinh tế tại Việt Nam (Étude des représentations de l’enseignement du français commercial chez les étudiants et enseignants des écoles supérieures d’économie au Vietnam)

Chương 4 là phần nghiên cứu thực nghiệm trọng tâm của luận án:

  • Trình bày mẫu nghiên cứu, công cụ thu thập dữ liệu (phiếu điều tra Q1, Q2, Q3 và phỏng vấn bán cấu trúc), quy trình mã hóa và xử lý số liệu.
  • Phân tích dọc (Analyse verticale):
    • Biểu trưng về đối tượng "Tiếng Pháp thương mại" (Bảng 4.1, Bảng 4.2; Đồ thị 4.1, Đồ thị 4.2).
    • Biểu trưng về hành vi "Dạy tiếng Pháp thương mại" (Bảng 4.3, Bảng 4.4; Đồ thị 4.3, Đồ thị 4.4).
    • Biểu trưng về hành vi "Học tiếng Pháp thương mại" (Bảng 4.5, Bảng 4.6; Đồ thị 4.5, Đồ thị 4.6).
  • Phân tích ngang (Analyse horizontale):
    • Cấu trúc biểu trưng tổng thể của nhóm sinh viên năm 4 (Bảng 4.7, Đồ thị 4.7).
    • Cấu trúc biểu trưng tổng thể của nhóm cựu sinh viên đã tốt nghiệp (Bảng 4.8, Đồ thị 4.8).
    • Cấu trúc biểu trưng tổng thể của nhóm giảng viên (Bảng 4.9, Đồ thị 4.9).
    • Đối chiếu, tổng hợp các thuật ngữ được gợi ý nhiều nhất giữa ba nhóm đối tượng (Bảng 4.10).
  • Phân tích các thành tố sư phạm cụ thể:
    • Chủ đề giảng dạy và mức độ liên kết với chuyên ngành kinh tế (Đồ thị 4.10, 4.11).
    • Đánh giá tính hữu ích của các chủ đề đối với công việc tương lai (Đồ thị 4.12).
    • Đánh giá tính logic của tiến trình giảng dạy (Đồ thị 4.13).
    • Vị trí của các kỹ năng giao tiếp và các dạng bài tập trên lớp (Đồ thị 4.14, 4.15).
    • Đánh giá năng lực kiến thức chuyên ngành và phương pháp sư phạm của giảng viên (Đồ thị 4.16, 4.17).
    • Mức độ hài lòng, khó khăn và động lực của giảng viên (Đồ thị 4.18, 4.19, 4.20).
    • Động lực học tập, đánh giá tính cần thiết của môn học cho bậc thạc sĩ và đi làm của sinh viên (Đồ thị 4.21, 4.22, 4.23).
    • Các khó khăn chính của sinh viên trong quá trình tiếp thu (Đồ thị 4.24, 4.25).
    • Đánh giá chất lượng, độ thích ứng và tính cập nhật của tài liệu giảng dạy (Đồ thị 4.26, 4.27, 4.28).
    • Đánh giá chung về chất lượng giảng dạy và mức độ đáp ứng kỳ vọng của người học (Đồ thị 4.29, 4.30).
  • Tổng hợp kết quả phỏng vấn định tính và tổng kết cấu trúc biểu trưng chung (Hình 4.1). Kết quả kiểm chứng và khẳng định giả thuyết nghiên cứu số 1: việc dạy học môn học hiện tại mang hình ảnh nhiều hạn chế, tồn tại bất cập ở tất cả các khâu.

Chương 5: Các đề xuất nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Pháp thương mại (Propositions d’amélioration de l’enseignement du français commercial)

Chương 5 xây dựng hệ thống giải pháp sư phạm xuất phát từ các khiếm khuyết được phát hiện qua biểu trưng:

  1. Đề xuất chung cho các trường đại học khối kinh tế:
    • Tái xác định mục tiêu đào tạo: gắn kết chuẩn đầu ra ngôn ngữ với chuẩn nghề nghiệp.
    • Cơ cấu lại nội dung và tiến trình đào tạo: bảo đảm tính liên thông giữa các học phần tiếng Pháp và các môn chuyên ngành kinh tế.
    • Đổi mới phương pháp giảng dạy: chuyển từ truyền thụ từ vựng sang tiếp cận giao tiếp chuyên ngành và tiếp cận hành động.
    • Hiện đại hóa học liệu và tài liệu bổ trợ.
    • Bồi dưỡng năng lực kiến thức chuyên ngành kinh tế cho đội ngũ giảng viên tiếng Pháp.
  2. Đề xuất cụ thể áp dụng tại Trường Đại học Ngoại thương (ESCE):
    • Định vị lại vị trí môn tiếng Pháp thương mại trong chương trình đào tạo chung.
    • Tinh chỉnh nội dung giảng dạy và xây dựng bảng khối kiến thức cốt lõi (tronc commun) về năng lực ngôn ngữ chuyên ngành (Bảng 5.1).
    • Tái cơ cấu tiến trình môn học: đối chiếu tiến trình hiện tại (Bảng 5.3) và đề xuất tiến trình mới đồng bộ với các môn học chuyên ngành kinh tế tại ESCE (Bảng 5.4).
    • Điều chỉnh thời lượng số tiết học phù hợp với mục tiêu.
    • Xây dựng khung chuẩn năng lực đào tạo (référentiels de formation):
      • Ví dụ khung chuẩn cho mục tiêu "Giới thiệu cơ cấu tổ chức doanh nghiệp" (Bảng 5.2).
      • Khung chuẩn năng lực giao tiếp khẩu ngữ trong lĩnh vực xuất nhập khẩu (Bảng 5.5).
      • Khung chuẩn năng lực giao tiếp bút ngữ trong lĩnh vực xuất nhập khẩu (Bảng 5.6).
    • Thiết kế các phiếu giảng dạy mẫu (fiches pédagogiques) phục vụ trực tiếp giảng viên lên lớp.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Vận dụng thành công lý thuyết biểu trưng xã hội (đặc biệt là Thuyết hạt nhân trung tâm của Jean-Claude Abric) vào lĩnh vực phương pháp luận dạy học tiếng Pháp chuyên ngành (Didactique du Français de Spécialité) tại Việt Nam.
  • Xác lập quy trình nghiên cứu thực nghiệm kết hợp giữa kỹ thuật liên tưởng từ ngữ tự do, xử lý tần suất - thứ hạng xuất hiện với phỏng vấn bán cấu trúc để khảo sát một hoạt động thực hành sư phạm chuyên ngành.
  • Làm rõ sự khác biệt và phân định ranh giới phương pháp luận giữa ba khái niệm dễ nhầm lẫn trong môi trường đại học: Tiếng Pháp chuyên ngành (FdS), Tiếng Pháp mục đích chuyên biệt (FOS) và Tiếng Pháp nghề nghiệp (FLP).

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh toàn diện và dữ liệu thực chứng đầu tiên về thực trạng giảng dạy tiếng Pháp thương mại tại các trường đại học kinh tế tại Việt Nam (ESCE, ESC, ESEN, UEH, UEHCM).
  • Xác định cấu trúc biểu trưng xã hội của sinh viên, cựu sinh viên và giảng viên: chỉ ra hạt nhân nhận thức chung phản ánh chương trình nặng lý thuyết từ vựng, tài liệu lạc hậu, thiếu tính thực hành giao tiếp và thiếu sự đồng bộ với kiến thức chuyên ngành kinh tế.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp sư phạm hoàn chỉnh gồm:
    • Khung chuẩn năng lực ngôn ngữ chuyên ngành (référentiel de compétences langagières) cho các kỹ năng khẩu ngữ và bút ngữ trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và quản trị doanh nghiệp.
    • Ma trận tái cơ cấu tiến trình môn học đồng bộ với lộ trình học các môn kinh tế tại Trường Đại học Ngoại thương.
    • Hệ thống giáo án mẫu (fiches pédagogiques) hướng dẫn cách khai thác tài liệu chuyên ngành theo định hướng giao tiếp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu tập trung vào các trường đại học khối kinh tế có đào tạo cử nhân kinh tế cấp bằng Việt Nam hoặc song bằng, không bao hàm các chương trình liên kết nhượng quyền hoàn toàn cấp bằng Pháp.
  • Việc triển khai và đánh giá thực nghiệm các bộ giáo án mẫu (fiches pédagogiques) và khung chuẩn năng lực mới chủ yếu dừng ở phạm vi thiết kế và đề xuất áp dụng sâu tại Trường Đại học Ngoại thương (ESCE), chưa triển khai thử nghiệm diện rộng ở tất cả các trường khảo sát.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Triển khai áp dụng thử nghiệm hệ thống khung chuẩn năng lực (référentiels) và giáo án mẫu (fiches pédagogiques) vào thực tế giảng dạy tại các trường đại học kinh tế, sau đó tiến hành đo lường, đánh giá sự thay đổi trong biểu trưng xã hội của người học sau khi can thiệp sư phạm.
  • Mở rộng nghiên cứu biểu trưng sang các phân ngành tiếng Pháp chuyên ngành khác tại Việt Nam như tiếng Pháp du lịch, tiếng Pháp y dược, tiếng Pháp công nghệ thông tin hoặc tiếng Pháp luật.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Pháp (Didactique du FLE), Ngôn ngữ học ứng dụng: Tham khảo khung lý thuyết biểu trưng xã hội, phương pháp phân tích hạt nhân trung tâm và kỹ thuật xử lý bảng câu hỏi liên tưởng từ ngữ.
  • Giảng viên tiếng Pháp chuyên ngành, tiếng Pháp thương mại: Sử dụng trực tiếp các khung chuẩn năng lực (Bảng 5.1, 5.2, 5.5, 5.6) và các phiếu giảng dạy mẫu (fiches pédagogiques) để biên soạn bài giảng, xây dựng đề thi và thiết kế hoạt động giao tiếp trên lớp.
  • Các nhà quản lý đào tạo, ban xây dựng chương trình tại các trường đại học khối kinh tế: Tham khảo phương án tái cơ cấu tiến trình môn học (Bảng 5.4) nhằm bảo đảm sự tương thích giữa lộ trình đào tạo ngoại ngữ và các môn chuyên ngành kinh tế, xuất nhập khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lựa chọn thuật ngữ "Français de Spécialité" (Tiếng Pháp chuyên ngành) thay vì "FOS" hay "FLP"?

Tác giả lựa chọn thuật ngữ Français de Spécialité (FdS) vì bản chất đào tạo tiếng Pháp thương mại tại các trường đại học kinh tế ở Việt Nam mang tính chất một khóa học trung và dài hạn (bậc cử nhân), do cơ sở đào tạo chủ động cung cấp (logique d'offre) cho sinh viên một ngành học chung mà chưa thể biết trước vị trí công việc cụ thể của từng cá nhân sau khi tốt nghiệp. FOS chỉ phù hợp với các khóa học ngắn hạn theo đơn đặt hàng cụ thể, còn FLP đòi hỏi người học phải hành nghề hoàn toàn bằng tiếng Pháp.

2. Kỹ thuật nào được sử dụng để xác định "Hạt nhân trung tâm" (Noyau central) trong biểu trưng của sinh viên và giảng viên?

Tác giả sử dụng kỹ thuật liên tưởng từ ngữ tự do thông qua bảng câu hỏi điều tra kết hợp với phương pháp phân tích chéo hai tiêu chí: tần suất xuất hiện (fréquence) và thứ hạng xuất hiện (rang d'apparition) của các từ ngữ do người trả lời nêu ra cho các khái niệm "Tiếng Pháp thương mại", "Dạy tiếng Pháp thương mại" và "Học tiếng Pháp thương mại". Các từ ngữ có tần suất xuất hiện cao nhất và được nêu ở các thứ hạng đầu tiên sẽ cấu thành hạt nhân trung tâm của biểu trưng.

3. Những hạn chế lớn nhất của việc dạy tiếng Pháp thương mại được chỉ ra qua kết quả khảo sát là gì?

Kết quả khảo sát tại Chương 4 chỉ ra các hạn chế bao trùm toàn bộ các thành tố đào tạo:

  • Mục tiêu đào tạo chưa gắn chặt với chuẩn năng lực giao tiếp nghề nghiệp thực tế.
  • Tiến trình giảng dạy chưa ăn khớp với lộ trình học các môn kinh tế chuyên ngành.
  • Phương pháp giảng dạy còn nặng về truyền thụ kiến thức từ vựng và ngữ pháp, thiếu bài tập tình huống thực hành giao tiếp.
  • Giáo trình và tài liệu giảng dạy thiếu tính cập nhật, chưa phản ánh đúng thực tiễn kinh doanh đương đại.
  • Giảng viên dạy tiếng Pháp còn thiếu hụt kiến thức nền tảng về kinh tế và nghiệp vụ thương mại.

4. Luận án đề xuất giải pháp cụ thể gì cho việc cải tiến tiến trình giảng dạy tại Trường Đại học Ngoại thương (ESCE)?

Tại Chương 5, tác giả đề xuất tái lập tiến trình môn tiếng Pháp thương mại (Bảng 5.4) sao cho các chủ đề tiếng Pháp (như cơ cấu doanh nghiệp, thư tín thương mại, hợp đồng mua bán, vận tải, thanh toán quốc tế) được giảng dạy song song hoặc ngay sau khi sinh viên đã tiếp thu kiến thức nền tảng của các môn chuyên ngành tương ứng bằng tiếng Việt. Đồng thời, tác giả thiết kế bộ khung chuẩn năng lực giao tiếp khẩu ngữ và bút ngữ riêng cho chuyên ngành xuất nhập khẩu (Bảng 5.5 và 5.6).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Đỗ Thị Thu Giang là công trình nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng giảng dạy tiếng Pháp thương mại tại các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam thông qua lăng kính lý thuyết biểu trưng xã hội và phương pháp luận dạy học tiếng Pháp chuyên ngành. Bằng phương pháp điều tra kết hợp định lượng và định tính trên diện rộng, tác giả đã xác định chính xác cấu trúc nhận thức của người học và giảng viên, chỉ ra những bất cập mang tính hệ thống trong chương trình đào tạo hiện hành. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm toàn diện, từ chuẩn hóa khung năng lực, tái cấu trúc tiến trình môn học đến xây dựng các giáo án mẫu, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và khả năng thích ứng nghề nghiệp của sinh viên khối ngành kinh tế Pháp ngữ.