Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 cùng xu hướng số hóa đã thúc đẩy sự thay đổi sâu sắc trong hành vi tiêu dùng và phương thức quản trị kinh doanh. Tại Việt Nam, mức thu nhập bình quân và mức sống của người dân ngày càng gia tăng, kéo theo sự tăng trưởng nhanh chóng của nhu cầu chăm sóc sức khỏe và làm đẹp. Báo cáo của Global Wellness Institute (2019) cho thấy ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe toàn cầu đạt quy mô 4.500 tỷ USD (giai đoạn 2017–2019), trong đó mảng spa và làm đẹp tăng trưởng bình quân 8%/năm với quy mô xấp xỉ 100 tỷ USD. Sự phát triển này thúc đẩy hàng loạt chuỗi spa, thẩm mỹ viện ra đời, tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường.

Trong bối cảnh chi phí tiếp thị truyền thống (truyền hình, báo in) ngày càng đắt đỏ và khó đo lường chính xác, tiếp thị kỹ thuật số (Digital Marketing) trở thành công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng tiềm năng, tối ưu hóa ngân sách và thúc đẩy tăng trưởng doanh thu. Công ty TNHH Zema Việt Nam – hệ thống tích hợp dịch vụ Nails – Hair – Spa được thành lập từ năm 2018 với 100% vốn đầu tư từ Hà Lan – đã triển khai các hoạt động tiếp thị số trên các kênh Website, Facebook và bước đầu ứng dụng Email Marketing. Tuy nhiên, hiệu quả vận hành thực tế tại doanh nghiệp còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế: thời gian lưu trú trên website chưa cao, chiến dịch Email Marketing chưa đạt chỉ tiêu về tỷ lệ mở và nhấp chuột, nội dung mạng xã hội chưa đồng bộ và chưa tối ưu hóa được lượt chuyển đổi so với các đối thủ cạnh tranh như Bắc Trần Tiến hay Gà Spa. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Tô Thị Thanh Huệ đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Marketing với đề tài: "Cải thiện hoạt động Digital Marketing của Công ty TNHH Zema Việt Nam".

Khóa luận xác định rõ ràng mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Đề xuất hệ thống các giải pháp có căn cứ khoa học và tính khả thi nhằm cải thiện hoạt động Digital Marketing tại Công ty TNHH Zema Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tìm hiểu, phân tích thực trạng hoạt động Digital Marketing tại Công ty TNHH Zema Việt Nam giai đoạn 2018–2020.
    2. Đánh giá ưu điểm, hạn chế và đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động Digital Marketing cho doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động Digital Marketing tại Công ty TNHH Zema Việt Nam (bao gồm hệ thống website, mạng xã hội, tiếp thị qua thư điện tử và công cụ tìm kiếm).
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Zema Việt Nam và mạng lưới các chi nhánh trực thuộc.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu hoạt động kinh doanh, tiếp thị của doanh nghiệp thu thập từ năm 2018 đến giai đoạn 2020–2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các lý thuyết tiếp thị kinh điển và các nghiên cứu chuyên ngành về tiếp thị số trong và ngoài nước:

  • Khung lý thuyết về Marketing: Tác giả tiếp cận khái niệm Marketing theo định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2013), Philip Kotler (2006) và Kotler & Armstrong (2012), nhấn mạnh bản chất của marketing là quá trình tạo dựng giá trị, truyền tải thông điệp và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng nhằm mang lại lợi ích cho tổ chức. Khóa luận phân tích rõ ba chức năng cốt lõi của marketing gồm: xác định khách hàng mục tiêu, phân tích môi trường - đối thủ cạnh tranh, và triển khai phối thức Marketing Mix.
  • Khung lý thuyết về Digital Marketing: Tác giả trích dẫn các định nghĩa từ Asia Digital Marketing Association, Jarred Reitzin (2007) và Royle & Laing (2014) để định vị tiếp thị số là việc sử dụng các kênh kỹ thuật số, dữ liệu trực tuyến nhằm tương tác đúng đối tượng, đúng thời điểm với chi phí tối ưu.
  • Các công cụ Digital Marketing căn bản:
    • Social Media Marketing (SMM): Dựa trên nghiên cứu của Assaad (W.), phân tích cơ chế tương tác cá nhân hóa và quản trị thảo luận thương hiệu trên các nền tảng mạng xã hội.
    • Search Engine Marketing (SEM): Dựa trên nghiên cứu của Pan (B., 2011), bao gồm hai nhánh chính là Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và Quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp chuột (PPC).
    • Quảng cáo trực tuyến (Online Advertising): Tiếp cận từ nghiên cứu của Guha (S.), phân tích các định dạng hiển thị văn bản, hình ảnh, banner tài trợ.
    • Email Marketing: Tiếp thị qua thư điện tử phục vụ chăm sóc khách hàng cũ và tìm kiếm khách hàng mới.
    • Ưu - nhược điểm của Digital Marketing: Tổng hợp theo Dholekia (2004), Varbanova (2013) và Safko (2009) về hiệu quả chi phí, đo lường, rào cản bản quyền, lòng tin thanh toán trực tuyến.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của Zema (2018–2020), số liệu phân bổ ngân sách do Trưởng phòng Marketing cung cấp, kết hợp báo cáo thống kê dân số và hành vi người dùng Internet tại Việt Nam (tháng 01/2020 và tháng 05/2020).
    • Phương pháp phân tích số liệu công nghệ: Sử dụng dữ liệu đo lường hành vi người dùng từ Google Analytics, công cụ đo lường hiệu suất PageSpeed Insights, và phần mềm quét dữ liệu Atomic Email Hunter.
    • Phương pháp so sánh, tổng hợp và mô hình hóa: Áp dụng ma trận SWOT để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức trong hoạt động Digital Marketing của doanh nghiệp; tổng hợp bảng biểu so sánh chỉ tiêu định mức với kết quả thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về Marketing truyền thống và Digital Marketing. Tác giả làm rõ vai trò của marketing như một cầu nối trung gian giữa nguồn lực nội bộ của doanh nghiệp với nhu cầu thị trường, đảm bảo mọi định hướng kinh doanh đều lấy khách hàng làm trọng tâm.

Tiếp đó, chương này đi sâu vào phân tích bản chất của Digital Marketing, chỉ ra tiềm năng phát triển tại Việt Nam khi có 68,17 triệu người sử dụng Internet (chiếm 70% dân số) và 145,8 triệu thuê bao di động (chiếm 150% dân số vào tháng 1/2020). Tác giả phân tích cơ chế hoạt động, lợi ích và hạn chế của bốn nhóm công cụ kỹ thuật số cơ bản: SMM, SEM (kết hợp giữa SEO và PPC trên các nền tảng Google Ads, Facebook, Bing Network), Quảng cáo trực tuyến hiển thị và Email Marketing. Tác giả nhấn mạnh Digital Marketing có ưu thế vượt trội về khả năng đo lường, cá nhân hóa thông điệp, tối ưu chi phí và duy trì thông tin liên tục, nhưng cũng đối mặt với thách thức về an toàn thông tin, quyền sở hữu trí tuệ và sự phụ thuộc vào hạ tầng kỹ thuật.

CHƯƠNG 2: TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG DIGITAL MARKETING CỦA CÔNG TY ZEMA

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về tổ chức, kết quả kinh doanh và thực trạng ứng dụng Digital Marketing tại Công ty TNHH Zema Việt Nam:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Zema (Mã số DN: 0315426909) thành lập ngày 07/12/2018, trụ sở chính tại KDC Trung Sơn, huyện Bình Chánh, TP.HCM và chi nhánh đầu tiên đặt tại 150 Phố Huế, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội. Zema hoạt động với 100% vốn đầu tư từ Hà Lan, vận hành mô hình tích hợp 3 trong 1 (Nails – Hair – Spa) với danh mục hơn 500 dịch vụ, đội ngũ hơn 300 chuyên gia, kỹ thuật viên và hệ thống phát triển từ 10 đến 13 chi nhánh toàn quốc, phục vụ khoảng 35.000 lượt khách mỗi tháng.
  • Tình hình hoạt động kinh doanh (2018–2020):
Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 (Đồng) Năm 2019 (Đồng) Năm 2020 (Đồng)
Doanh thu thuần 52.440.000.000 64.920.000.000 56.430.000.000
Tổng chi phí 36.320.000.000 39.360.000.000 24.470.000.000
Chi phí Marketing Chưa tách chi tiết 12.980.000.000 (chiếm 20% DT) Được tối ưu hóa
Lợi nhuận trước thuế 9.450.000.000 19.840.000.000 12.310.000.000

Ghi chú số liệu: Năm 2019 doanh thu tăng 18,07% (+9,48 tỷ đồng) và lợi nhuận tăng 110% (+10,39 tỷ đồng) so với 2018 nhờ mở rộng quy mô. Năm 2020, do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19, doanh thu giảm 13,09% (-8,49 tỷ đồng) và lợi nhuận giảm 38,01% (-7,53 tỷ đồng), tuy nhiên chi phí hoạt động đã được kiểm soát giảm 37,83%.

  • Cơ cấu tổ chức bộ phận Marketing: Phòng Marketing gồm 1 Trưởng phòng, 1 Trưởng nhóm Digital Marketing, 1 Trưởng nhóm Content Marketing; đội ngũ nhân thi hành gồm 3 chuyên viên SEO, 2 chuyên viên Social Media, 2 chuyên viên Quảng cáo Online, 2 chuyên viên Thiết kế đồ họa và 3 chuyên viên Quay/dựng video. Vị trí Planner do Trưởng phòng kiêm nhiệm. Digital Marketing là hoạt động tiếp thị chủ lực, chiếm khoảng 80% tổng khối lượng công việc marketing của công ty.
  • Thực trạng các kênh Digital Marketing:
    • Hệ thống Website (zema.vn): Báo cáo Google Analytics (30/11/2020 – 30/11/2021) ghi nhận 1.835 số lần truy cập, 1.268 khách truy cập, 2.802 lượt xem trang, trung bình 1,34 trang/lượt; thời gian truy cập trung bình đạt 00:01:16; tỷ lệ bỏ trang không tương tác là 77,51%; tỷ lệ truy cập mới đạt 80,13% (khoảng 30% khách hàng cũ quay lại). Kết quả này chưa đạt chỉ tiêu nội bộ đề ra là 2,5 triệu lượt truy cập/năm và thời gian trung bình 2,3 phút/lượt.
    • Email Marketing: Doanh nghiệp sử dụng phần mềm Atomic Email Hunter để quét dữ liệu. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế chênh lệch lớn so với định mức:
Chỉ số Email Marketing Kết quả thực tế (2018 - 11/2020) Chỉ tiêu phòng Marketing
Tỷ lệ gửi thành công ~ 70% ≥ 90%
Tỷ lệ mở thư (Open rate) 30% 70%
Tỷ lệ nhấp chuột liên kết (CTR) 15% ≥ 60%
Tỷ lệ từ chối nhận thư (Unsubscribe) 25% < 5%
Tỷ lệ phản hồi thư (Reply rate) 10% 50%
  • Kênh Mạng xã hội (Facebook): Trang Fanpage đạt gần 100.000 người theo dõi. Thống kê chiến dịch tiếp thị cụ thể ghi nhận thu hút 1.819 người tương tác; tuy nhiên phân bổ giới tính người tương tác chủ yếu là nam giới trong độ tuổi 18–35, cho thấy độ lệch nhất định so với tệp khách hàng mục tiêu làm đẹp cốt lõi của thương hiệu là phụ nữ.

CHƯƠNG 3: KẾT LUẬN VÀ GIẢI PHÁP CẢI THIỆN HOẠT ĐỘNG DIGITAL MARKETING CỦA CÔNG TY TNHH ZEMA

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và ma trận SWOT, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp kỹ thuật cụ thể:

  1. Hiệu chỉnh giao diện website và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO): Lập bảng brief tái cấu trúc giao diện website hiển thị thân thiện trên thiết bị di động (Mobile UI/UX); xây dựng sườn bài chuẩn SEO; sử dụng công cụ Find Keywords để nghiên cứu các từ khóa xu hướng ngành làm đẹp; đồng bộ hóa kế hoạch SEO chéo giữa Website, kênh YouTube và Fanpage Facebook.
  2. Xây dựng kế hoạch Email Marketing và tích hợp Mobile/SMS Marketing: Thiết lập bảng lịch trình gửi thư điện tử cụ thể theo các mốc lễ, tết, sinh nhật khách hàng; thiết kế lại các mẫu email chuẩn hóa (demo layout chứa voucher, video trải nghiệm); bổ sung giải pháp SMS Marketing tự động nhằm nâng cao tỷ lệ tiếp cận và chuyển đổi từ khách hàng hiện hữu.
  3. Tiếp thị tương tác trên mạng xã hội (Social Media Marketing): Lập kế hoạch phân bổ nội dung đăng bài hàng ngày; xây dựng danh mục minigame định kỳ (dự toán thể lệ, quà tặng voucher) để kích thích tương tác; triển khai kế hoạch seeding có kiểm soát tại các hội nhóm, diễn đàn làm đẹp để thu hút thảo luận tự nhiên.
  4. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm kết hợp quảng cáo tài trợ (SEM/PPC): Tái phân bổ ngân sách cho các chiến dịch Google Ads theo nhóm từ khóa chuyển đổi cao; nghiên cứu hợp tác hiển thị quảng cáo tiếp thị lại (retargeting) qua mạng lưới đối tác như Criteo nhằm bám đuổi khách hàng tiềm năng đã từng truy cập website.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh chi tiết hiện trạng kinh doanh và tiếp thị kỹ thuật số của một doanh nghiệp dịch vụ làm đẹp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, mang lại các kết quả cụ thể:

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực nghiệm nội bộ: Cung cấp chuỗi số liệu tài chính 3 năm liên tiếp (2018–2020) của Zema; ghi nhận mức phân bổ chi phí Marketing năm 2019 đạt 12,98 tỷ đồng (tương đương 20% doanh thu thuần), phản ánh chiến lược đầu tư mở rộng thương hiệu mạnh mẽ của doanh nghiệp.
  • Đo lường định lượng các khoảng cách vận hành (Performance Gaps):
    • Chỉ ra thời gian lưu trú website thực tế (1 phút 16 giây) chỉ đạt 55% so với mục tiêu định mức (2 phút 18 giây); tỷ lệ thoát trang ở mức cao (77,51%).
    • Chỉ ra sự thiếu hụt nghiêm trọng trong hiệu quả Email Marketing khi tỷ lệ mở thực tế chỉ đạt 30% (so với chỉ tiêu 70%), tỷ lệ nhấp link đạt 15% (so với chỉ tiêu 60%) và tỷ lệ từ chối nhận thư lên tới 25% (vượt xa mức trần cho phép dưới 5%).
    • Phân tích cơ cấu phòng ban marketing 14 nhân sự, chỉ rõ vai trò của từng vị trí chuyên trách (SEO, Social, Content, Ads, Design, Video) trong việc đảm bảo chuỗi giá trị tiếp thị số.
  • Đóng góp giải pháp ứng dụng: Khóa luận không dừng lại ở kiến nghị chung chung mà cung cấp các biểu mẫu tác nghiệp cụ thể: bảng kế hoạch nội dung đăng hàng ngày, kịch bản tổ chức minigame, kế hoạch seeding, quy trình brief thiết kế giao diện website và lịch gửi email chăm sóc khách hàng theo chu kỳ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Nguồn dữ liệu sơ cấp còn hạn chế: Nghiên cứu chưa triển khai khảo sát bảng hỏi định lượng trên diện rộng đối với tệp khách hàng thực tế (chưa có quy mô mẫu $n$ xác định) để kiểm định mức độ nhận biết và sự hài lòng của người tiêu dùng đối với từng kênh truyền thông.
    • Phân tích đối thủ cạnh tranh (Bắc Trần Tiến, Gà Spa) chủ yếu dựa trên các quan sát định tính, dữ liệu phụ lục thứ cấp và quan sát trực quan về tương tác mạng xã hội, chưa thu thập được đầy đủ số liệu tài chính tiếp thị chi tiết của các đơn vị này.
    • Các giải pháp đề xuất (như tích hợp Criteo, thay đổi UI/UX) chưa có điều kiện đo lường thực nghiệm về chỉ số hoàn vốn đầu tư tiếp thị (ROI) sau khi triển khai trên thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Thực hiện các nghiên cứu định lượng kết hợp mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM/SPSS) để đánh giá tác động của từng công cụ Digital Marketing đến ý định lựa chọn dịch vụ làm đẹp của khách hàng nữ.
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đa kênh (Omnichannel) kết hợp giữa trải nghiệm tại điểm bán (offline salon) và các điểm chạm số (digital touchpoints).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ cũng như những người làm công tác tiếp thị thực tế trong lĩnh vực làm đẹp, spa và thẩm mỹ:

  • Phần đáng tham khảo nhất:
    • Mô hình tổ chức nhân sự và phân bổ chức năng nhiệm vụ chi tiết của phòng Marketing tại một chuỗi bán lẻ dịch vụ (Chương 2, Mục 2.2).
    • Phương pháp thu thập và đọc hiểu các chỉ số báo cáo từ Google Analytics, PageSpeed Insights và chỉ số chuyển đổi Email Marketing trong môi trường doanh nghiệp thực tế.
    • Bộ công cụ tác nghiệp thực hành ở Chương 3 (kế hoạch seeding, quy trình brief giao diện, lịch trình gửi email marketing kết hợp SMS).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự và sự phân bổ ngân sách cho bộ phận Marketing tại Công ty Zema được tổ chức như thế nào?
Phòng Marketing của Zema gồm 1 Trưởng phòng (kiêm vị trí Planner), 1 Trưởng nhóm Digital Marketing, 1 Trưởng nhóm Content Marketing cùng 12 nhân viên chuyên trách (3 SEO, 2 Social media, 2 Quảng cáo online, 2 Thiết kế đồ họa, 3 Quay/dựng video). Hoạt động Digital Marketing chiếm khoảng 80% tổng hoạt động tiếp thị của công ty. Về ngân sách, năm 2019 doanh nghiệp đã phân bổ 12,98 tỷ đồng cho bộ phận Marketing, tương đương 20% doanh thu thuần.

2. Hiệu quả hoạt động Email Marketing của Zema chênh lệch như thế nào so với chỉ tiêu nội bộ?
Kết quả thực tế giai đoạn 2018–2020 thấp hơn nhiều so với chỉ tiêu đề ra: Tỷ lệ gửi thành công đạt 70% (chỉ tiêu ≥90%); Tỷ lệ mở thư đạt 30% (chỉ tiêu 70%); Tỷ lệ nhấp chuột vào liên kết đạt 15% (chỉ tiêu ≥60%); Tỷ lệ người phản hồi mail đạt 10% (chỉ tiêu 50%); Tỷ lệ người từ chối nhận thư lên tới 25% (chỉ tiêu cho phép dưới 5%).

3. Hiệu suất người dùng trên Website Zema theo số liệu Google Analytics (2020–2021) ghi nhận những con số nào?
Báo cáo ghi nhận: 1.835 số lần truy cập; 1.268 khách truy cập; 2.802 lượt xem trang; 1,34 trang/lượt; thời gian truy cập trung bình là 00:01:16 (chưa đạt định mức 2,3 phút); tỷ lệ số trang không truy cập (bounce rate) là 77,51%; tỷ lệ truy cập mới là 80,13% và tỷ lệ khách hàng cũ quay lại đạt khoảng 30%.

4. Kết quả hoạt động kinh doanh của Zema biến động ra sao trong giai đoạn 2018–2020?
Doanh thu thuần năm 2018 đạt 52,44 tỷ đồng (lợi nhuận trước thuế 9,45 tỷ đồng); năm 2019 tăng lên 64,92 tỷ đồng (+18,07%) và lợi nhuận đạt 19,84 tỷ đồng (+110%). Năm 2020, do ảnh hưởng của dịch Covid-19, doanh thu giảm 13,09% còn 56,43 tỷ đồng và lợi nhuận giảm 38,01% còn 12,31 tỷ đồng, song chi phí được cắt giảm hiệu quả 37,83% (từ 39,36 tỷ xuống 24,47 tỷ đồng).

5. Tác giả đã đề xuất những giải pháp cụ thể nào để cải thiện kênh Social Media của Zema?
Tác giả đề xuất xây dựng bảng kế hoạch nội dung đăng tải hàng ngày chi tiết; thiết lập danh mục minigame định kỳ có cơ cấu thưởng rõ ràng nhằm gia tăng tương tác tự nhiên; và triển khai kế hoạch seeding có hệ thống trên các hội nhóm, diễn đàn làm đẹp để thu hút tệp khách hàng tiềm năng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tô Thị Thanh Huệ đã phân tích toàn diện thực trạng ứng dụng các công cụ tiếp thị kỹ thuật số tại Công ty TNHH Zema Việt Nam trong giai đoạn 2018–2020. Bằng việc đối chiếu các dữ liệu tài chính, dữ liệu đo lường website và hiệu suất email thực tế với chỉ tiêu của doanh nghiệp, công trình đã chỉ rõ những điểm nghẽn trong hoạt động tương tác và chuyển đổi khách hàng. Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 mang tính đồng bộ và có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho việc chuẩn hóa quy trình Digital Marketing trong ngành dịch vụ làm đẹp.