Tổng quan nghiên cứu

Động lực học tập được xác định là yếu tố then chốt quyết định mức độ nỗ lực, tính kiên trì và khả năng thành công của người học trong quá trình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai. Theo ước tính từ các nghiên cứu giáo dục đại học, có tới khoảng 63% đến 65% sinh viên tốt nghiệp chuyên ngành ngoại ngữ tại một số khu vực chưa thể đáp ứng ngay yêu cầu giao tiếp trôi chảy với người bản xứ, trong đó một khảo sát của Trần năm 1996 chỉ ra chỉ có khoảng 35% đến 37% sinh viên tốt nghiệp vận dụng hiệu quả kiến thức vào công việc. Tại Trường Đại học An Giang, một cơ sở giáo dục đại học được thành lập từ năm 2000 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, chương trình đào tạo đòi hỏi sinh viên không chuyên phải hoàn thành từ 200 đến 240 tiết tiếng Anh, trong khi sinh viên chuyên ngữ cần đạt chuẩn năng lực ngôn ngữ toàn diện. Tuy nhiên, phần lớn tân sinh viên chuyên ngành tiếng Anh vẫn gặp nhiều rào cản tâm lý, thiếu tự tin và thụ động trong kỹ năng nói.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là đánh giá nhận thức của giảng viên về tầm quan trọng của động lực, xác định các yếu tố tác động mạnh mẽ nhất đến động lực rèn luyện kỹ năng nói của 82 tân sinh viên chuyên ngữ, đồng thời tìm ra các giải pháp sư phạm thực tiễn. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại Khoa Sư phạm - Trường Đại học An Giang trong học kỳ 1 năm học 2003 - 2004 và hoàn thành năm 2005. Ý nghĩa của công trình nằm ở việc xác lập hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả giao tiếp khẩu ngữ, giúp rút ngắn khoảng cách trình độ giữa học sinh phổ thông và sinh viên đại học, đồng thời tối ưu hóa năng lực sư phạm của hơn 30 giảng viên trong khoa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết động lực học tập của Brown (1980, 2001), Littlewood (1984) và Harmer (1983, 1991). Động lực được định nghĩa là xung lực nội tâm thúc đẩy cá nhân hành động hướng tới mục tiêu cụ thể, chịu sự chi phối của 6 nhu cầu cơ bản: khám phá, thao tác, hoạt động, kích thích, tri thức và nâng cao lòng tự tôn.

Khung phân tích chia động lực thành 2 nhóm chính: động lực nội tại (intrinsic motivation) và động lực ngoại tại (extrinsic motivation). Động lực ngoại tại bao gồm 2 phân nhánh cốt lõi theo lý thuyết của Gardner (1959, 1985): động lực hội nhập (integrative motivation - mong muốn hòa nhập vào cộng đồng và văn hóa bản ngữ) và động lực công cụ (instrumental motivation - mục tiêu thực dụng như đạt điểm cao, vượt qua kỳ thi tốt nghiệp hoặc tìm kiếm việc làm thu nhập cao). Bên cạnh đó, luận văn tích hợp lý thuyết phân biệt ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết của Brown và Yule (1983) cùng Bygate (1987), nhấn mạnh rằng lời nói bị giới hạn bởi thời gian xử lý thực tế, đòi hỏi phản xạ linh hoạt và sự tương tác trực tiếp. Cuối cùng, phương pháp dạy học giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT) với 4 đặc trưng cốt lõi của Brown (2002) và Galloway (1993) được chọn làm mô hình định hướng thực hành.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp khảo sát mô tả theo ngữ cảnh thực địa (Wiersma, 1995; Smith, 1987). Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 102 đối tượng, được chia thành 3 nhóm mẫu đại diện: nhóm 1 gồm 82 sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh (25 nam và 57 nữ, độ tuổi từ 17 đến 20); nhóm 2 gồm 16 giảng viên tiếng Anh người Việt Nam (6 nam và 10 nữ, độ tuổi từ 24 đến 40, kinh nghiệm giảng dạy từ 1 đến 18 năm, có 5 thạc sĩ); nhóm 3 gồm 4 tình nguyện viên bản ngữ (3 nam từ Hoa Kỳ và 1 nữ từ Vương quốc Anh, thuộc 3 tổ chức VIA, VSO và MCC).

Phương pháp chọn mẫu toàn bộ (purposive sampling) được áp dụng cho nhóm tân sinh viên chuyên ngữ khóa 2003 nhằm phản ánh chính xác thực trạng chuyển tiếp từ bậc trung học lên đại học. Dữ liệu được thu thập vào tháng 10 năm 2003 thông qua 2 bộ phiếu điều tra gồm 9 câu hỏi khảo sát song ngữ cho sinh viên và 9 câu hỏi chuyên sâu dành cho đội ngũ giảng viên. Lý do lựa chọn bảng hỏi bán cấu trúc kết hợp phân tích tỷ lệ phần trăm là nhằm lượng hóa trực quan nhận thức, thái độ và mức độ tác động của từng yếu tố sư phạm trong điều kiện thực tế của một trường đại học địa phương mới thành lập.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, 100% giảng viên và đa số sinh viên đều nhận thức rõ ràng rằng động lực học tập là nhân tố mang tính quyết định đối với sự tiến bộ trong kỹ năng nói tiếng Anh. Tuy nhiên, có sự chênh lệch lớn giữa động cơ học tập ban đầu: khoảng 70% sinh viên chọn ngành học vì lý do công việc và cơ hội tương lai (động lực công cụ), trong khi tỷ lệ có niềm say mê thuần túy với văn hóa bản ngữ (động lực hội nhập) chỉ chiếm một phần khiêm tốn.

Thứ hai, phương pháp giảng dạy của giảng viên được xác định là yếu tố ngoại tại có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Trong số 82 sinh viên tham gia khảo sát, phần lớn thừa nhận tính cách cởi mở, sự khích lệ kịp thời và cách thức tổ chức lớp học của thầy cô tác động trực tiếp đến mức độ tự tin khi phát biểu. Trước khi vào đại học, 100% sinh viên đã trải qua từ 3 đến 7 năm học tiếng Anh ở bậc phổ thông chủ yếu theo phương pháp Ngữ pháp - Dịch (Grammar-Translation Method), dẫn đến thói quen học thụ động, tập trung làm bài tập viết và rất ngại phát âm sai trước tập thể.

Thứ ba, các hoạt động ngoại khóa và môi trường giao tiếp thực tế đem lại mức độ gia tăng động lực vượt trội. Hoạt động câu lạc bộ tiếng Anh, các buổi giao lưu văn hóa và việc học tập trực tiếp với 4 chuyên gia bản ngữ giúp sinh viên giảm bớt sự e dè. Các hình thức làm việc nhóm, thảo luận (discussion) và đóng vai (role-play) được trên 80% sinh viên đánh giá là những hoạt động tạo hứng thú cao nhất trong giờ học khẩu ngữ.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu nghiên cứu phản ánh chân thực rào cản chuyển đổi môi trường học tập của tân sinh viên. Khi đối chiếu câu trả lời giữa sinh viên và giảng viên, có thể biểu diễn qua bảng so sánh đa chiều hoặc biểu đồ hình tròn (pie chart) để thấy rõ: trong khi giảng viên đánh giá cao tính tự giác (động lực nội tại), thì sinh viên năm nhất lại phụ thuộc rất lớn vào các kích thích ngoại cảnh như tài liệu học tập, cơ sở vật chất phòng nghe nhìn và thái độ của bạn bè cùng lớp. Sự e ngại của 57 nữ sinh và 25 nam sinh xuất phát từ nỗi sợ mắc lỗi ngữ pháp - một tàn dư rõ rệt sau 7 năm rèn luyện cho các kỳ thi tuyển sinh truyền thống.

Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các luận điểm của Wright (1987) và Harmer (1991) khi khẳng định vai trò của người thầy không chỉ là truyền thụ kiến thức mà phải là người điều phối (facilitator) và tạo lập môi trường an toàn về mặt tâm lý. Việc thiếu thốn các trang thiết bị hiện đại như máy chiếu overhead (OHP), phòng đa phương tiện (audiovisual room) tại thời điểm khảo sát năm 2003 đã cản trở đáng kể việc triển khai trọn vẹn phương pháp CLT. Do đó, việc duy trì sĩ số lớp học hợp lý và gia tăng nguồn tư liệu thực tế đóng vai trò như chiếc cầu nối giúp sinh viên vượt qua giai đoạn sốc phương pháp trong 2 học kỳ đầu tiên.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, chuyển đổi triệt để phương pháp giảng dạy sang tiếp cận giao tiếp (CLT). Giảng viên cần chủ động đóng vai trò người hỗ trợ, giảm thiểu thời gian thuyết giảng của giáo viên (Teacher Talking Time) xuống dưới 30% và nâng thời lượng thực hành của người học (Student Talking Time) lên trên 70% thông qua các bài tập tình huống thực tế, phỏng vấn và tranh biện theo nhóm nhỏ.

Thứ hai, chuẩn hóa quy mô lớp học kỹ năng nói với sĩ số mục tiêu từ 20 đến 30 sinh viên mỗi lớp. Ban Giám hiệu và Khoa Sư phạm cần hoàn thành việc sắp xếp này trong vòng 1 học kỳ nhằm đảm bảo 100% người học có đủ cơ hội tương tác trực tiếp với giảng viên và chuyên gia bản xứ ít nhất 15 phút mỗi buổi học.

Thứ ba, nâng cấp cơ sở vật chất và hiện đại hóa học liệu. Nhà trường cần trang bị tối thiểu 2 đến 3 phòng nghe nhìn chuyên dụng có đầy đủ thiết bị nghe - nhìn, máy chiếu LCD và máy tính nối mạng trong lộ trình 12 tháng; đồng thời hội đồng bộ môn cần tuyển chọn lại giáo trình khẩu ngữ có nội dung cập nhật, giàu tính tương tác và phù hợp với trình độ tiền trung cấp (pre-intermediate) của tân sinh viên.

Thứ tư, mở rộng hoạt động ngoại khóa và hợp tác quốc tế. Đoàn Thanh niên và Khoa Ngoại ngữ cần duy trì sinh hoạt định kỳ 2 tuần 1 lần cho Câu lạc bộ tiếng Anh (English Speaking Club), tổ chức Ngày hội Mùa xuân (Spring Festival); đồng thời tăng cường ký kết thỏa thuận hợp tác 2 năm một lần với các tổ chức tình nguyện quốc tế như VSO, VIA và MCC để tiếp nhận thêm từ 2 đến 4 tình nguyện viên tham gia giảng dạy trực tiếp.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, giảng viên tiếng Anh tại các trường đại học và cao đẳng. Công trình cung cấp hệ thống kỹ thuật quản lý lớp học, phương pháp tạo động lực và 8 cách thức cụ thể của Wright nhằm biến giờ học nói thành không gian giao tiếp tích cực, giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy cho 100% giảng viên phụ trách môn khẩu ngữ.

Thứ hai, cán bộ quản lý giáo dục và chuyên viên phát triển chương trình đào tạo. Dữ liệu từ 102 đối tượng khảo sát tại 4 khoa trực thuộc là căn cứ thực tiễn giá trị để các nhà quản lý thiết kế chuẩn đầu ra, phân bổ thời lượng tín chỉ thực hành và đầu tư hệ thống phòng lab ngôn ngữ đạt chuẩn.

Thứ ba, giáo viên tiếng Anh bậc trung học phổ thông. Nghiên cứu giúp thầy cô hiểu rõ những khiếm khuyết kỹ năng của học sinh sau 3 đến 7 năm học ngữ pháp thuần túy, từ đó điều chỉnh phương pháp kiểm tra đánh giá, lồng ghép hoạt động nói nhằm chuẩn bị tâm thế vững vàng cho học sinh trước khi bước vào giảng đường đại học.

Thứ tư, sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Anh (TESOL). Luận văn là một nghiên cứu tình huống (case study) chuẩn mực về thiết kế bảng hỏi, thu thập dữ liệu định tính và xử lý vấn đề sư phạm tại vùng địa phương đang phát triển.

Câu hỏi thường gặp

Kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm nhất chịu ảnh hưởng lớn nhất từ yếu tố nào? Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất là phương pháp giảng dạy và thái độ khích lệ của giảng viên. Khi người dạy sử dụng phương pháp giao tiếp, tạo môi trường thân thiện và giảm áp lực sửa lỗi ngữ pháp, mức độ sẵn sàng phát biểu của 82 sinh viên trong nghiên cứu tăng lên rõ rệt.

Tại sao sinh viên đạt điểm cao môn ngữ pháp ở phổ thông vẫn gặp khó khăn khi nói? Do thói quen học tập trong 7 năm phổ thông chỉ tập trung vào cấu trúc ngữ pháp viết và làm bài thi trên giấy. Quá trình nói đòi hỏi xử lý thời gian thực và sự tự tin, điều mà phương pháp Ngữ pháp - Dịch truyền thống không thể rèn luyện cho người học.

Sĩ số lớp học bao nhiêu là lý tưởng cho môn thực hành kỹ năng nói? Theo khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu, mỗi lớp học nói chỉ nên duy trì từ 20 đến 30 sinh viên. Quy mô này cho phép giảng viên quản lý hiệu quả các hoạt động cặp/nhóm và đảm bảo tất cả sinh viên đều có cơ hội luyện tập phát âm.

Các tổ chức quốc tế đóng vai trò như thế nào trong việc cải thiện kỹ năng nói của sinh viên? Sự hiện diện của 4 chuyên gia tình nguyện viên từ các tổ chức VIA, VSO và MCC tạo ra môi trường tương tác văn hóa chân thực, giúp sinh viên xóa bỏ rào cản sợ giao tiếp với người nước ngoài và nâng cao động lực hội nhập.

Hoạt động trong lớp nào giúp sinh viên hứng thú nhất khi học nói? Khảo sát cho thấy hoạt động thảo luận nhóm (discussion), đóng vai (role-play) và phỏng vấn tình huống thực tế là những kỹ thuật được trên 80% sinh viên yêu thích nhất vì mang tính ứng dụng cao và giảm áp lực cá nhân.

Kết luận

Luận văn đã giải quyết trọn vẹn 3 câu hỏi nghiên cứu nền tảng về bản chất của động lực, các nhân tố chi phối và giải pháp sư phạm thúc đẩy kỹ năng nói tiếng Anh:

  • Khẳng định động lực học tập là chìa khóa then chốt quyết định 100% sự thành bại trong việc phát triển năng lực giao tiếp khẩu ngữ của tân sinh viên.
  • Nhận diện rõ nét sự chi phối vượt trội của phương pháp sư phạm, vai trò điều phối của giảng viên cùng sự hỗ trợ từ 4 chuyên gia bản ngữ đối với tâm lý người học.
  • Đánh giá chính xác thực trạng quá độ của 82 sinh viên sau 7 năm chịu ảnh hưởng bởi phương pháp Ngữ pháp - Dịch ở bậc học phổ thông.
  • Xác lập hệ thống 6 giải pháp đồng bộ bao gồm: áp dụng triệt để phương pháp CLT, khống chế sĩ số lớp từ 20 đến 30 người, nâng cấp hệ thống phòng nghe nhìn và mở rộng hợp tác quốc tế.
  • Đóng góp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn vững chắc cho công tác đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Anh tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

Kế hoạch tiếp theo đòi hỏi các cơ sở đào tạo cần triển khai ngay việc đánh giá lại giáo trình khẩu ngữ và thiết lập lộ trình tập huấn phương pháp CLT trong 1 đến 2 học kỳ tới. Quý bạn đọc, giảng viên và các nhà nghiên cứu hãy cùng tham khảo, ứng dụng các phát hiện từ luận văn để không ngừng nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.