Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hệ thống tài chính toàn cầu liên tục đối mặt với những biến động khó lường, bài học từ cuộc khủng hoảng kinh tế với 157 ngân hàng tại Mỹ bị phá sản trong giai đoạn 2007 - 2010 đã minh chứng rõ ràng cho mức độ rủi ro nghiêm trọng khi các tổ chức tín dụng phụ thuộc quá lớn vào hoạt động cho vay truyền thống. Tại thị trường Việt Nam, thu nhập ngoài lãi đang nổi lên như một động lực then chốt giúp các ngân hàng thương mại phân tán rủi ro thị trường và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh. Thực tế ghi nhận tỷ trọng thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng thương mại Việt Nam từng đạt mức đỉnh 30,42% trên tổng thu nhập hoạt động vào năm 2014 nhưng có xu hướng biến động mạnh qua các chu kỳ kinh tế.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là làm thế nào để xác định chính xác các nhân tố chi phối và lượng hóa mức độ tác động của chúng đối với thu nhập phi tín dụng. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng của tác giả Nguyễn Dương Gia Trân tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh tập trung giải quyết mục tiêu xác định, ước lượng và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập ngoài lãi của 25 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong khoảng thời gian 14 năm, từ năm 2009 đến năm 2022. Phạm vi nghiên cứu bao quát các ngân hàng có quy mô vốn điều lệ từ 3.500 tỷ đồng trở lên, đại diện cho phần lớn thị phần tín dụng và dịch vụ tại Việt Nam.

Nghiên cứu mang ý nghĩa học thuật và thực tiễn sâu sắc khi cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm vững chắc thông qua việc phân tích dữ liệu bảng và tiếp cận phương pháp thống kê Bayes hiện đại. Kết quả nghiên cứu giúp các nhà quản trị ngân hàng nhận diện tường tận 7 nhân tố then chốt bao gồm quy mô ngân hàng, quy mô tín dụng, quy mô tiền gửi, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, thu nhập lãi cận biên, tăng trưởng kinh tế và lạm phát, từ đó xây dựng chiến lược đa dạng hóa doanh thu an toàn, bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa hai nền tảng lý thuyết kinh tế và tài chính vững chắc. Thứ nhất, Lý thuyết Nguồn lực của Wernerfelt khẳng định rằng lợi thế cạnh tranh và hiệu quả sinh lời của một tổ chức bắt nguồn từ các nguồn lực nội tại độc đáo và không đồng nhất. Trong ngành ngân hàng, nguồn lực được đo lường cụ thể qua hai nhóm chỉ tiêu trọng yếu: khả năng sinh lời phản ánh qua tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), thu nhập lãi cận biên (NIM) và quy mô nguồn lực thể hiện qua tổng tài sản cùng quy mô vốn điều lệ. Khi tài sản sinh lời chiếm xấp xỉ 80% tổng tài sản của ngân hàng thương mại, quy mô nguồn lực càng lớn sẽ tạo điều kiện thuận lợi để mở rộng đầu tư công nghệ, phát triển sản phẩm dịch vụ và gia tăng thu nhập ngoài lãi.

Thứ hai, Lý thuyết Định giá Chênh lệch giá (APT) giải thích hành vi của các định chế tài chính trước những biến số kinh tế vĩ mô. Lý thuyết chỉ ra rằng lợi nhuận kỳ vọng của tài sản là một hàm tuyến tính chịu sự tác động đa chiều từ các yếu tố kinh tế như tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và tỷ lệ lạm phát mà không gây ra hiện tượng đa cộng tuyến. Các khái niệm trọng tâm được chuẩn hóa trong nghiên cứu bao gồm: thu nhập ngoài lãi (khoản thu thuần từ hoạt động dịch vụ, kinh doanh ngoại hối, đầu tư chứng khoán và góp vốn mua cổ phần), quy mô tín dụng (tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản), quy mô tiền gửi (tỷ lệ tiền gửi khách hàng trên tổng tài sản) và biên lãi ròng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 25 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2009 - 2022 qua cổng thông tin tài chính Vietstock và dữ liệu vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới. Mẫu nghiên cứu được chọn lọc theo tiêu chí các ngân hàng thương mại cổ phần có mức vốn điều lệ từ 3.500 tỷ đồng trở lên, tạo thành bộ dữ liệu bảng không cân bằng gồm 14 năm quan sát liên tục.

Thay vì áp dụng các phương pháp ước lượng truyền thống dễ gặp tranh cãi về giả định phân phối, tác giả lựa chọn phương pháp kinh tế lượng Bayes ước lượng trên phần mềm STATA 16. Phương pháp Bayes kết hợp phân phối tiên nghiệm và dữ liệu quan sát để tạo ra phân phối hậu nghiệm có độ tin cậy vượt trội. Quá trình phân tích kiểm định 4 mô hình tiên nghiệm khác nhau:

  • Mô hình 1 sử dụng tiên nghiệm phi thông tin dạng phẳng và phân phối Jeffreys cho phương sai.
  • Mô hình 2 xây dựng thông tin tiên nghiệm dựa trên ước lượng bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS).
  • Mô hình 3 áp dụng phân phối chuẩn N(0,1) và phân phối Inverse-Gamma(0.01).
  • Mô hình 4 tích hợp phân phối chuẩn theo phương sai dữ liệu và phân phối Inverse-Gamma(2.5).

Sau khi so sánh theo tiêu chuẩn thông tin Bayes và thực hiện kiểm định hội tụ chuỗi Markov Monte Carlo (MCMC) qua biểu đồ vết, hàm tự tương quan cùng cỡ mẫu hiệu quả, mô hình tối ưu được lựa chọn để tiến hành suy diễn thống kê và ước lượng các khoảng tin cậy chuẩn xác.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả ước lượng từ mô hình kinh tế lượng Bayes đã khẳng định 7 yếu tố thuộc cả hai nhóm vi mô và vĩ mô đều có tác động đáng kể đến tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng tài sản của 25 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2009 - 2022:

Thứ nhất, quy mô ngân hàng (SIZE) và quy mô hoạt động tín dụng (LOAN) có mối liên hệ tác động mạnh mẽ đến thu nhập ngoài lãi. Các ngân hàng có tổng tài sản lớn sở hữu lợi thế vượt trội về mạng lưới và nguồn vốn đầu tư công nghệ số, giúp tạo ra nguồn thu dịch vụ dồi dào hơn khoảng 15% đến 20% so với nhóm ngân hàng quy mô nhỏ. Đồng thời, quy mô tín dụng gia tăng tạo cơ sở để thúc đẩy các khoản phí dịch vụ đi kèm như phí thẩm định, bảo lãnh và xử lý hồ sơ.

Thứ hai, quy mô tiền gửi (DEPO) và tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) thể hiện vai trò quyết định đến năng lực tạo doanh thu phi lãi. Tỷ lệ tiền gửi khách hàng cao mở ra cơ hội khai thác hoạt động bán chéo các sản phẩm tài chính như bảo hiểm liên kết ngân hàng, dịch vụ ngân quỹ và quản lý tài sản. Chỉ số ROA phản ánh trực tiếp năng lực quản trị, các ngân hàng đạt tỷ suất sinh lời cao luôn có xu hướng đa dạng hóa nguồn thu để giảm thiểu mức độ tập trung rủi ro.

Thứ ba, thu nhập lãi cận biên (NIM), tốc độ tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát (LP) đều có tác động rõ nét. Khi biên độ chênh lệch lãi suất biến động, các ngân hàng chủ động đẩy mạnh mảng dịch vụ phí để bù đắp. Trên bình diện vĩ mô, tăng trưởng GDP ổn định cùng tỷ lệ lạm phát được kiểm soát thúc đẩy hoạt động thanh toán, giao thương ngoại hối và đầu tư tài chính của toàn bộ nền kinh tế.

Thảo luận kết quả

Thảo luận sâu về kết quả cho thấy nguồn thu nhập ngoài lãi chịu sự chi phối chặt chẽ từ năng lực quản trị tài sản sinh lời, vốn chiếm tỷ trọng xấp xỉ 80% trong cơ cấu tài sản ngân hàng. Dữ liệu thực nghiệm có thể được trình bày trực quan qua bảng thống kê tham số hậu nghiệm Bayes và biểu đồ vết (trace plot) của chuỗi MCMC, minh chứng cho tính hội tụ hoàn hảo và độ tin cậy của mô hình với kích thước mẫu hiệu quả cao.

Khi đối chiếu với các công trình nghiên cứu trước đây, kết quả này có sự tương đồng sâu sắc với nhận định của Hakimi và cộng sự cũng như nghiên cứu của Đoàn Việt Hùng khi khẳng định vai trò trụ cột của quy mô tài sản và năng lực sinh lời ROA trong việc mở rộng thu nhập dịch vụ. Tuy nhiên, điểm khác biệt mang tính đột phá của luận văn là việc khắc phục triệt để các hạn chế của phương pháp Pooled OLS hay FEM/REM truyền thống nhờ kỹ thuật ước lượng Bayes, mang lại phân phối xác suất tham số chuẩn xác hơn. Sự gia tăng của các phương tiện thanh toán điện tử, hệ thống máy rút tiền tự động và nền tảng ngân hàng số trong giai đoạn 2009 - 2022 đã trở thành đòn bẩy trực tiếp biến nguồn lực quy mô thành lợi nhuận phí dịch vụ thực tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích định lượng bằng phương pháp Bayes, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy thu nhập ngoài lãi cho hệ sinh thái ngân hàng Việt Nam:

Thứ nhất, tăng cường quy mô tài sản và củng cố năng lực vốn điều lệ. Hội đồng quản trị và Ban điều hành các ngân hàng thương mại cổ phần cần chủ động xây dựng lộ trình tăng vốn điều lệ lên mức tối thiểu 5.000 đến 10.000 tỷ đồng đối với nhóm ngân hàng tầm trung trong giai đoạn 2025 - 2030, nhằm đáp ứng các chuẩn mực an toàn vốn Basel II và Basel III, tạo nền tảng vững chắc để mở rộng đầu tư công nghệ ngân hàng hiện đại.

Thứ hai, đẩy mạnh đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và chuyển đổi số toàn diện. Khối Khách hàng cá nhân và Khối Ngân hàng số cần thiết lập mục tiêu nâng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi lên mức 25% - 35% trên tổng thu nhập hoạt động trong khung thời gian 3 đến 5 năm tới. Các ngân hàng cần tập trung phát triển mô hình Ngân hàng như một dịch vụ (BaaS), mở rộng hệ sinh thái thanh toán số, đẩy mạnh kinh doanh ngoại hối phái sinh và dịch vụ ngân hàng đầu tư.

Thứ ba, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài sản và nâng cao năng lực quản trị rủi ro. Khối Quản lý rủi ro và Khối Nguồn vốn cần phối hợp chặt chẽ để duy trì tỷ suất ROA mục tiêu trên 1,5% - 2,0%, đồng thời kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới ngưỡng an toàn 2,0%. Việc tinh gọn quy trình tín dụng kết hợp thu phí dịch vụ tư vấn sẽ giúp cân bằng hợp lý giữa biên lãi ròng NIM và thu nhập phi lãi.

Thứ tư, hoàn thiện khung pháp lý và ổn định môi trường kinh tế vĩ mô. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cùng các cơ quan điều hành cần tiếp tục duy trì chính sách tiền tệ chủ động, giữ mục tiêu lạm phát ổn định dưới mức 4,0% - 4,5% hàng năm. Đồng thời, cơ quan quản lý cần sớm ban hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho các giải pháp công nghệ tài chính mới, tạo hành lang pháp lý an toàn cho các ngân hàng thương mại phát triển nguồn thu dịch vụ mới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

Thứ nhất, Hội đồng quản trị và Ban điều hành các ngân hàng thương mại. Luận văn cung cấp bức tranh định lượng rõ nét về 7 nhân tố tác động đến thu nhập ngoài lãi, hỗ trợ các nhà lãnh đạo ngân hàng xây dựng chiến lược kinh doanh đa dạng hóa nguồn thu, giảm bớt sự lệ thuộc vào tín dụng truyền thống và tái phân bổ tài sản hiệu quả theo quy mô vốn trên 3.500 tỷ đồng.

Thứ hai, các nhà nghiên cứu, giảng viên và học viên cao học ngành Tài chính - Ngân hàng. Công trình là tài liệu tham khảo giá trị về mặt phương pháp luận kinh tế lượng, cung cấp quy trình chi tiết từ việc thiết lập 4 mô hình tiên nghiệm Bayes, kiểm định chuỗi MCMC trên phần mềm STATA 16 đến cách xử lý dữ liệu bảng không cân bằng trong giai đoạn 14 năm.

Thứ ba, chuyên viên phân tích tài chính và các nhà đầu tư chứng khoán. Báo cáo phân tích giúp các chuyên gia định giá chính xác hơn tiềm năng tăng trưởng của cổ phiếu ngân hàng thông qua việc đánh giá cơ cấu thu nhập, chất lượng tỷ suất ROA, biên lãi ròng NIM và năng lực thích ứng với biến động vĩ mô.

Thứ tư, các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Luận văn cung cấp bằng chứng thực nghiệm phục vụ quá trình hoàn thiện chính sách giám sát an toàn vi mô và vĩ mô, hỗ trợ điều hành lãi suất, kiểm soát lạm phát và định hướng phát triển hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt.

Câu hỏi thường gặp

Thu nhập ngoài lãi của ngân hàng thương mại bao gồm những cấu phần nào?

Thu nhập ngoài lãi của ngân hàng thương mại bao gồm lãi thuần từ hoạt động dịch vụ thanh toán, ngân quỹ, bảo lãnh, ủy thác, thu nhập từ kinh doanh ngoại hối và vàng, lãi mua bán chứng khoán kinh doanh, chứng khoán đầu tư cùng các khoản thu nhập từ góp vốn mua cổ phần. Nguồn thu này thường chiếm từ 15% đến trên 30% tổng thu nhập hoạt động tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Vì sao nghiên cứu lựa chọn phương pháp Bayes thay vì các mô hình hồi quy truyền thống?

Phương pháp ước lượng Bayes khắc phục triệt để các hạn chế của mô hình OLS, FEM, REM hay GMM khi không phụ thuộc vào giả định mẫu ngẫu nhiên vô hạn. Thông qua việc kết hợp 4 dạng phân phối tiên nghiệm với dữ liệu thực nghiệm trên thuật toán MCMC, phương pháp Bayes cung cấp phân phối xác suất hậu nghiệm chuẩn xác và ước lượng khoảng tin cậy đáng tin cậy hơn cho bộ dữ liệu 25 ngân hàng.

Quy mô ngân hàng có ảnh hưởng như thế nào đến nguồn thu nhập ngoài lãi?

Quy mô tổng tài sản và vốn điều lệ có tác động thúc đẩy mạnh mẽ đến thu nhập ngoài lãi. Các ngân hàng thương mại có quy mô tài sản lớn và vốn điều lệ trên 3.500 tỷ đồng có đủ tiềm lực tài chính để đầu tư hạ tầng công nghệ số, mở rộng mạng lưới giao dịch và thu hút lượng khách hàng lớn, từ đó gia tăng doanh thu phí dịch vụ vượt trội.

Tỷ suất sinh lời ROA và biên lãi ròng NIM đóng vai trò gì đối với thu nhập phi lãi?

Chỉ số ROA phản ánh năng lực sử dụng tài sản hiệu quả của ban điều hành, thúc đẩy ngân hàng tìm kiếm các kênh sinh lời phi truyền thống để tối đa hóa lợi nhuận. Trong khi đó, biên lãi ròng NIM phản ánh hiệu quả kinh doanh tín dụng, khi NIM chịu áp lực thu hẹp thì ngân hàng buộc phải tái cơ cấu danh mục để đẩy mạnh thu nhập ngoài lãi bù đắp.

Các biến số kinh tế vĩ mô như GDP và lạm phát chi phối thu nhập ngoài lãi ra sao?

Tốc độ tăng trưởng GDP cao thúc đẩy nhu cầu thanh toán quốc tế, dịch vụ bảo lãnh và đầu tư của doanh nghiệp, giúp gia tăng nguồn thu phí cho ngân hàng. Tỷ lệ lạm phát ổn định tạo môi trường kinh doanh minh bạch, giảm thiểu rủi ro biến động lãi suất và khuyến khích người dân sử dụng các dịch vụ tài chính hiện đại.

Kết luận

  • Luận văn đã xác định và lượng hóa thành công tác động của 7 yếu tố cốt lõi bao gồm quy mô ngân hàng, quy mô tín dụng, quy mô tiền gửi, tỷ suất sinh lời ROA, biên lãi ròng NIM, tăng trưởng GDP và lạm phát đến thu nhập ngoài lãi của 25 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2009 - 2022.
  • Công trình tạo nên bước tiến mới về mặt học thuật khi tiên phong ứng dụng thành công phương pháp kinh tế lượng Bayes với thuật toán chuỗi MCMC trên phần mềm STATA 16 để phân tích dữ liệu bảng ngân hàng tại Việt Nam.
  • Kết quả nghiên cứu khẳng định đa dạng hóa nguồn thu phi tín dụng là chiến lược bắt buộc giúp hệ thống ngân hàng thương mại giảm thiểu rủi ro hoạt động và nâng cao tỷ suất sinh lời bền vững.
  • Lộ trình giai đoạn 2025 - 2030 đòi hỏi các ngân hàng thương mại cần nhanh chóng nâng cao năng lực vốn điều lệ, đẩy mạnh số hóa quy trình và mở rộng hệ sinh thái dịch vụ tài chính nhằm đạt mục tiêu thu nhập ngoài lãi chiếm 25% - 35% tổng doanh thu.
  • Các nhà quản trị ngân hàng, chuyên gia phân tích và cơ quan quản lý nhà nước hãy khai thác ngay những phát hiện thực nghiệm từ luận văn để xây dựng chính sách kinh doanh và khung pháp lý tối ưu cho ngành ngân hàng Việt Nam.