Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại các đô thị lớn ở Việt Nam, tiêu biểu là Thành phố Hồ Chí Minh, đang tạo ra áp lực nặng nề lên hệ thống hạ tầng giao thông. Theo thống kê của Sở Giao thông Vận tải TP.HCM được trích dẫn trong công trình, thành phố hiện quản lý khoảng 10 triệu phương tiện giao thông, bao gồm hơn 7,6 triệu xe máy, 700 nghìn ô tô và hơn 2 triệu phương tiện vãng lai từ các khu vực khác di chuyển vào. Lượng phương tiện cá nhân dày đặc này thải ra môi trường khoảng 35 triệu tấn khí carbon mỗi năm, gây ra tình trạng ô nhiễm không khí vượt ngưỡng cho phép, gia tăng các bệnh lý về hô hấp, tim mạch và làm lãng phí nguồn lực xã hội do ùn tắc kéo dài.

Trong bối cảnh đó, sinh viên là nhóm khách hàng mục tiêu có quy mô lớn, tính năng động cao và khả năng tiếp nhận thói quen mới nhanh chóng. Việc tìm hiểu các rào cản và động lực thúc đẩy sinh viên chuyển đổi từ phương tiện cá nhân sang phương tiện công cộng (chủ yếu là xe buýt) giữ vai trò quan trọng nhằm giảm áp lực giao thông và phát thải khí nhà kính. Đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng phương tiện di chuyển công cộng của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh" do sinh viên Lý Chí Nguyên thực hiện (ngành Quản trị Kinh doanh, chuyên ngành Quản trị Kinh doanh) nhằm giải quyết trực tiếp bài toán thực tiễn này.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định và phân tích các yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định sử dụng phương tiện công cộng của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị và khuyến nghị nhằm gia tăng tỷ lệ sử dụng phương tiện công cộng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng phương tiện di chuyển công cộng của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
    2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến quyết định sử dụng phương tiện công cộng của sinh viên.
    3. Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ và nâng cao quyết định lựa chọn phương tiện công cộng của sinh viên.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng phương tiện di chuyển công cộng của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM?
    2. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định sử dụng phương tiện công cộng của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM là như thế nào?
    3. Những đề xuất và hàm ý quản trị nào có thể giúp các đơn vị vận tải công cộng thu hút sự quan tâm và sử dụng của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng phương tiện di chuyển công cộng của sinh viên.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (các cơ sở đào tạo tại TP.HCM).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ bộ và chính thức được thu thập từ tháng 07/2024 đến tháng 10/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của các lý thuyết hành vi người tiêu dùng và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành:

  • Căn cứ pháp lý: Khoản 1 Điều 2 Thông tư 39/2012/TT-BGTVT của Bộ Giao thông Vận tải quy định phương tiện giao thông công cộng gồm: xe buýt, ô tô chở khách tuyến cố định, tàu bay chở khách, tàu hỏa chở khách (bao gồm đường sắt đô thị), tàu thủy chở khách và phà chở khách.
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Dẫn xuất từ định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Philip Kotler (2008, 2012), Solomon (1992), Miniard (1993), Hair & McDaniel (2000), cùng mô hình 5 giai đoạn ra quyết định mua sắm của Philip Kotler (Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá lựa chọn $\rightarrow$ Ra quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua).
  • Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975): Nhấn mạnh ý định hành vi chịu tác động bởi thái độ đối với hành vi và chuẩn mực chủ quan.
  • Lý thuyết Hành vi Hoạch định (TPB - Ajzen, 1991): Bổ sung yếu tố "nhận thức kiểm soát hành vi" vào mô hình TRA để giải thích các hành vi bị ràng buộc bởi điều kiện nguồn lực và hoàn cảnh thực tế.
  • Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm liên quan: Kế thừa kết quả từ các nghiên cứu quốc tế của Ruiz-Padillo & de Oña (2024 tại Brazil), Navid Nadimi và cộng sự (2023 tại Iran), Sajjakaj Jomnonkwao và cộng sự (2016 tại Thái Lan), cùng các nghiên cứu trong nước của Mai Thị Quỳnh Như (2020 tại Đại học Duy Tân), Hoàng Hùng & Trần Văn Hòa (2017 tại Thừa Thiên Huế), Lê Thị Ngọc Quỳnh và cộng sự (2023 tại Hà Nội).

Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 biến độc lập tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc (Quyết định sử dụng phương tiện công cộng):

  • Giả thuyết H1: Nhận thức cơ sở hạ tầng có tác động cùng chiều (+) tới quyết định sử dụng.
  • Giả thuyết H2: Nhận thức phương tiện cá nhân có tác động cùng chiều (+) tới quyết định sử dụng.
  • Giả thuyết H3: Nhận thức chi phí hợp lý có tác động cùng chiều (+) tới quyết định sử dụng.
  • Giả thuyết H4: Nhận thức sự an toàn có tác động cùng chiều (+) tới quyết định sử dụng.
  • Giả thuyết H5: Nhận thức sự hữu ích có tác động cùng chiều (+) tới quyết định sử dụng.
  • Giả thuyết H6: Nhận thức môi trường có tác động cùng chiều (+) tới quyết định sử dụng.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Quy trình nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính và phương pháp định lượng:

  1. Nghiên cứu định tính: Tổng hợp cơ sở lý thuyết, lược khảo tài liệu để lập bảng thang đo nháp, sau đó tiến hành thảo luận nhóm với các chuyên gia/giảng viên để hiệu chỉnh từ ngữ và mức độ phù hợp của 28 biến quan sát trước khi đưa vào bảng hỏi chính thức.
  2. Phương pháp thu thập dữ liệu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Forms kết hợp khảo sát trực tiếp sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) được áp dụng để lượng hóa các biến.
  3. Quy mô mẫu: Dựa theo công thức xác định cỡ mẫu cho hồi quy tuyến tính của Tabachnick & Fidell (1991): $n \ge 8p + 50$ (với $p = 6$ biến độc lập, cỡ mẫu tối thiểu là 98). Tác giả thiết lập mục tiêu thu thập từ 150 mẫu khảo sát hợp lệ trở lên để đảm bảo độ tin cậy và tính đại diện.
  4. Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
    • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (kiểm định KMO, kiểm định Bartlett, phương sai trích, ma trận xoay nhân tố).
    • Phân tích tương quan Pearson để kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định các giả định của mô hình hồi quy (phân phối chuẩn phần dư, kiểm tra đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể. Tác giả phân tích tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ áp lực giao thông đô thị và ô nhiễm không khí tại TP.HCM (với hơn 10 triệu phương tiện, 35 triệu tấn khí carbon phát thải hàng năm). Sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM được định vị là nhóm khách hàng tiềm năng cần được định hướng chuyển đổi phương thức di chuyển. Chương này nêu rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian - thời gian (07/2024 - 10/2024), cấu trúc 5 chương của khóa luận, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về giao thông công cộng theo Thông tư 39/2012/TT-BGTVT, hành vi người tiêu dùng theo Philip Kotler, mô hình TRA (1975) và mô hình TPB (1991). Tác giả phân tích và tổng hợp 6 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước để tìm ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu trước đây chưa đi sâu vào đối tượng sinh viên tại một trường đại học khối kinh tế - ngân hàng cụ thể tại TP.HCM. Từ đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập: Cơ sở hạ tầng, Phương tiện cá nhân, Chi phí, Sự an toàn, Hữu ích, Môi trường và đề xuất 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6.

Tác giả & Năm Phương pháp nghiên cứu Các yếu tố tác động chính được ghi nhận
Ruiz-Padillo & de Oña (2024) Mô hình cấu trúc SEM-MIMIC (Brazil) Cơ sở hạ tầng, Vận hành, An toàn, Môi trường, Giới tính, Thời gian di chuyển, Phương tiện cá nhân
Navid Nadimi và cộng sự (2023) Lý thuyết nền tảng & SEM (Iran) Đặc điểm cá nhân, Điều kiện xe, Chi phí, Điều kiện tại trạm, Yếu tố thời gian
Sajjakaj Jomnonkwao và cộng sự (2016) Mô hình cấu trúc SEM (Thái Lan) Tính tiện lợi, Chất lượng dịch vụ, Giá trị cảm nhận, Thái độ, Kiểm soát hành vi
Mai Thị Quỳnh Như (2020) Định lượng qua SPSS 22.0 (ĐH Duy Tân) Sự hữu ích, Chi phí sử dụng, Chuẩn chủ quan, Phương tiện cá nhân, Kiểm soát hành vi
Hoàng Hùng & Trần Văn Hòa (2017) EFA và Hồi quy tuyến tính (Huế) Sự hấp dẫn của phương tiện cá nhân, Kiểm soát hành vi, Chuẩn chủ quan, Nhận thức môi trường, Sự hữu ích
Lê Thị Ngọc Quỳnh và cộng sự (2023) Khảo sát 250 SV, EFA, CFA, SEM (Hà Nội) Khả năng tiếp cận, Nhận thức dịch vụ, An toàn và thoải mái

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 5 bước từ xác định vấn đề, lược khảo lý thuyết, xây dựng thang đo định tính, khảo sát định lượng đến báo cáo kết quả. Tác giả phát triển bảng câu hỏi khảo sát gồm 3 phần: Giới thiệu, Thông tin nhân khẩu học/chọn lọc đối tượng, và Đánh giá thang đo Likert 5 mức độ. Thang đo chính thức gồm 23 biến quan sát độc lập và 5 biến quan sát phụ thuộc được kế thừa và hiệu chỉnh từ các tác giả uy tín:

Nhóm yếu tố Mã hóa Nội dung biến quan sát chi tiết Nguồn kế thừa
Cơ sở hạ tầng CS1
CS2
CS3
CS4
Mức độ tốt và an toàn của hệ thống đường bộ tiếp cận trạm buýt
Chất lượng trạm chờ xe buýt (vệ sinh, an toàn, tiện nghi)
Sự kết nối của hạ tầng giao thông
Tình trạng bảo trì và duy trì cơ sở hạ tầng
Ruiz-Padillo & de Oña (2024)
Phương tiện cá nhân PT1
PT2
PT3
PT4
Tự do lựa chọn lộ trình và thời gian di chuyển
Tiết kiệm thời gian so với việc chờ xe buýt
Tính sẵn sàng, không cần lên kế hoạch trước
Cảm giác thoải mái, kiểm soát không gian cá nhân
Mai Thị Quỳnh Như (2019)
Chi phí CP1
CP2
CP3
CP4
Giá vé xe buýt rẻ hơn phương tiện cá nhân
Lợi ích tiết kiệm từ vé tháng dành cho sinh viên
Vé tháng cho phép di chuyển không giới hạn số lượt
Chính sách ưu tiên, giảm giá cho SV có hoàn cảnh khó khăn
Mai Thị Quỳnh Như (2019)
Sự an toàn AT1
AT2
AT3
An toàn về tính mạng và tài sản
Phong cách lái xe của tài xế
Tình hình an ninh, trật tự trên xe buýt
Lê Thị Ngọc Quỳnh và cộng sự (2023)
Hữu ích VT1
VT2
VT3
VT4
Di chuyển dễ dàng trên các tuyến đường nhất định
Mức độ an toàn cao hơn phương tiện cá nhân
Cảm giác thoải mái trên các tuyến dịch vụ tốt
Tiết kiệm chi phí tổng thể cho việc đi lại
Hoàng Hùng và cộng sự (2017)
Môi trường MT1
MT2
MT3
MT4
Giảm lượng khí thải và ô nhiễm không khí
Cải thiện tình trạng ùn tắc giao thông đô thị
Giảm nguy cơ tai nạn giao thông nhờ giảm xe cá nhân
Giảm trực tiếp số lượng phương tiện cá nhân lưu thông
Hoàng Hùng & Trần Văn Hòa (2017)
Quyết định sử dụng (Phụ thuộc) LT1
LT2
LT3
LT4
LT5
Quyết định đi xe buýt đến trường Đại học Ngân hàng TP.HCM
Dự định tiếp tục sử dụng phương tiện công cộng trong tương lai
Giới thiệu, khuyến khích bạn bè và gia đình cùng sử dụng
Dự định mua vé tháng xe buýt để tiết kiệm chi phí
Sẵn lòng chuyển từ xe cá nhân sang phương tiện công cộng
Mai Thị Quỳnh Như (2020)

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu thu thập được từ sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM thông qua phần mềm SPSS 20.0:

  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo giới tính, năm học và ngành học của sinh viên.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha cho 6 nhóm thang đo độc lập và thang đo quyết định sử dụng.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) rút trích các nhân tố đạt giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
  • Phân tích tương quan Pearson xác định mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm định sự phù hợp của mô hình ($R^2$, kiểm định ANOVA), kiểm định các giả thuyết H1 đến H6 và đánh giá các khuyết tật mô hình thông qua biểu đồ phân phối chuẩn phần dư Histogram, Normal P-P Plot và biểu đồ phân tán Scatter Plot.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả hồi quy và xây dựng hệ thống giải pháp, hàm ý quản trị chi tiết tương ứng với 6 nhân tố tác động:

  • Hàm ý về Cơ sở hạ tầng: Nâng cấp chất lượng trạm dừng, nhà chờ xe buýt gần khu vực trường học; đảm bảo an toàn lối đi bộ tiếp cận trạm và tăng cường bảo trì phương tiện.
  • Hàm ý về Sự hữu ích: Tối ưu hóa lộ trình các tuyến xe buýt đi qua các cơ sở của Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM; cải thiện độ chính xác về thời gian của các chuyến xe.
  • Hàm ý về Phương tiện cá nhân: Tăng cường tiện ích của xe buýt để bù đắp tính linh hoạt của xe máy; truyền thông thay đổi thói quen di chuyển cá nhân của sinh viên.
  • Hàm ý về Chi phí: Giữ vững chính sách giá vé ưu đãi cho sinh viên; phát triển hệ thống vé điện tử, vé tháng liên tuyến tích hợp tiện lợi.
  • Hàm ý về Sự an toàn: Nâng cao đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng lái xe của đội ngũ tài xế, tiếp viên; siết chặt an ninh phòng chống móc túi, quấy rối trên xe buýt.
  • Hàm ý về Môi trường: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông xanh trong trường đại học, gắn liền việc đi xe buýt với trách nhiệm bảo vệ môi trường và giảm phát thải carbon.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Kết quả phân tích định lượng trên phần mềm SPSS 20.0 đã xác nhận:

  • Toàn bộ 6 nhóm yếu tố trong mô hình đề xuất gồm: Cơ sở hạ tầng, Phương tiện cá nhân, Chi phí hợp lý, Sự an toàn, Sự hữu ích, và Môi trường đều có ảnh hưởng tích cực (cùng chiều) đến quyết định sử dụng phương tiện di chuyển công cộng của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
  • Các thang đo thành phần đạt độ tin cậy qua kiểm định Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA, khẳng định tính tương thích của mô hình TPB và TRA trong giải thích hành vi lựa chọn phương tiện di chuyển của sinh viên.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Hệ thống hóa và kiểm chứng tính ứng dụng của các lý thuyết hành vi (TRA, TPB) trong lĩnh vực dịch vụ vận tải công cộng đối với phân khúc sinh viên đại học khối ngành kinh tế tại một đô thị đặc thù như TP.HCM. Bổ sung bộ thang đo chuẩn hóa gồm 28 biến quan sát làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và các gợi ý chính sách rõ ràng cho Trung tâm Quản lý Giao thông công cộng TP.HCM, các đơn vị vận hành xe buýt và Ban giám hiệu nhà trường nhằm xây dựng các giải pháp thu hút sinh viên, gia tăng tỷ lệ sử dụng giao thông công cộng, góp phần giảm thiểu ùn tắc và ô nhiễm đô thị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi khảo sát giới hạn trong cộng đồng sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, do đó tính tổng quát hóa cho toàn bộ sinh viên tại các trường đại học khác trên địa bàn TP.HCM có thể bị hạn chế.
    • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có thể chưa bao quát hết mọi nhóm sinh viên có hoàn cảnh và nơi cư trú khác nhau.
    • Thời gian thu thập dữ liệu tập trung từ tháng 07/2024 đến tháng 10/2024, chưa phản ánh được sự biến động hành vi đi lại theo các mùa học kỳ hoặc điều kiện thời tiết khác nhau trong năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang nhiều trường đại học thuộc các khối ngành và khu vực địa lý khác nhau tại TP.HCM.
    • Bổ sung thêm các yếu tố mới vào mô hình nghiên cứu như chất lượng công nghệ số (ứng dụng tìm xe buýt Go!Bus, thanh toán số) hoặc ảnh hưởng của các tuyến đường sắt đô thị (Metro) khi đi vào vận hành chính thức.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản lý Đô thị: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một đề tài nghiên cứu định lượng khảo sát hành vi người tiêu dùng, từ cách lược khảo lý thuyết, vận dụng mô hình TRA/TPB đến quy trình xử lý dữ liệu SPSS.
  • Các nhà nghiên cứu về giao thông công cộng: Khai thác bộ câu hỏi và thang đo 28 biến quan sát được thiết kế chi tiết cho nhóm khách hàng sinh viên.
  • Các nhà quản lý vận tải và cơ quan hoạch định chính sách đô thị tại TP.HCM: Ứng dụng các hàm ý quản trị thực tiễn về giá vé, an ninh, trạm chờ và truyền thông môi trường để tối ưu hóa dịch vụ xe buýt cho giới trẻ.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng những mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung phân tích?
Nghiên cứu kết hợp 3 nền tảng lý thuyết chính: Lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Philip Kotler, AMA), Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) và Lý thuyết Hành vi Hoạch định (TPB - Ajzen, 1991), kết hợp cùng 6 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trong và ngoài nước.

2. Mô hình nghiên cứu chính thức bao gồm bao nhiêu yếu tố và thang đo gồm bao nhiêu biến quan sát?
Mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập (Cơ sở hạ tầng, Phương tiện cá nhân, Chi phí, Sự an toàn, Hữu ích, Môi trường) tác động đến 1 biến phụ thuộc (Quyết định sử dụng), được đo lường thông qua 28 biến quan sát (23 biến độc lập và 5 biến phụ thuộc) trên thang đo Likert 5 điểm.

3. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định theo nguyên tắc nào và quy mô thu thập là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng công thức của Tabachnick & Fidell (1991): $n \ge 8p + 50$, tương ứng quy mô mẫu tối thiểu là 98 mẫu cho 6 biến độc lập ($8 \times 6 + 50 = 98$). Để đảm bảo độ tin cậy và giá trị đại diện, nghiên cứu đặt mục tiêu thu thập từ 150 mẫu sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM trở lên.

4. Khóa luận sử dụng các công cụ và kỹ thuật thống kê nào để xử lý dữ liệu?
Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0, bao gồm: Thống kê mô tả tần suất mẫu, Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích hệ số tương quan Pearson và Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến kèm kiểm định các giả định phân phối chuẩn phần dư (Histogram, Normal P-P Plot, Scatter Plot).

5. Điểm mới và đóng góp thực tiễn nổi bật của khóa luận là gì?
Khóa luận đã làm rõ tác động đồng thời của 6 yếu tố đến quyết định chọn xe buýt của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM trong bối cảnh giao thông đô thị đặc thù tại TP.HCM năm 2024; đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ hạ tầng trạm dừng, an ninh xe buýt, chính sách vé tháng đến truyền thông bảo vệ môi trường cho các đơn vị vận tải công cộng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Chí Nguyên đã giải quyết một cách bài bản và có hệ thống vấn đề nghiên cứu về hành vi lựa chọn phương tiện di chuyển công cộng của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết hành vi người tiêu dùng (TRA, TPB) và phương pháp định lượng hồi quy trên SPSS 20.0, công trình đã khẳng định vai trò tích cực của 6 nhóm yếu tố: cơ sở hạ tầng, phương tiện cá nhân, chi phí, sự an toàn, hữu ích và môi trường. Các hàm ý quản trị được đề xuất từ kết quả nghiên cứu mang tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải công cộng và thúc đẩy phát triển giao thông đô thị bền vững tại TP.HCM.