Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong quan điểm kinh tế truyền thống, giao dịch kinh tế gắn liền với việc chuyển giao quyền sở hữu sản phẩm, người tiêu dùng chỉ có thể sử dụng hàng hóa hoặc tài sản khi đã thực sự sở hữu chúng. Tuy nhiên, dưới áp lực của sự gia tăng dân số nhanh chóng, tốc độ đô thị hóa và tình trạng khan hiếm tài nguyên môi trường, việc tư hữu tài sản dần bộc lộ những hạn chế. Thực tế này thúc đẩy sự xuất hiện của mô hình kinh tế chia sẻ (collaborative consumption / sharing economy / the mesh), nơi người dùng tận dụng các nguồn lực chưa khai thác hết trong cộng đồng thông qua hoạt động cho thuê và sử dụng chung tài sản nhằm tối ưu hóa chi phí.
Tại Việt Nam, các mô hình chia sẻ truyền thống (thư viện, thuê xe, xe ôm) đã tồn tại từ lâu, nhưng sự bùng nổ của mạng Internet và điện thoại thông minh từ năm 2000 đã tạo ra bước chuyển biến căn bản. Năm 2014, Thành phố Hồ Chí Minh là một trong những địa phương đầu tiên trong khu vực ASEAN thí điểm mô hình ứng dụng công nghệ kết nối vận tải (Uber, Grab). Đến tháng 4/2018, Uber rút khỏi thị trường Đông Nam Á và chuyển nhượng 27,5% cổ phần cho Grab. Sau sự kiện này, thị trường chứng kiến sự xuất hiện của hàng loạt ứng dụng nội địa (VATO, Gonow của Viettel, T.Net của FPT) cùng sự mở rộng của các nền tảng kinh tế chia sẻ trong nhiều lĩnh vực khác như lưu trú (Airbnb, Triip.me), giao đồ ăn (Foody), sửa chữa dịch vụ gia đình (Rada) và giúp việc (Okiaf).
Grab đã mở rộng từ dịch vụ vận chuyển hành khách sang giao nhận hàng hóa và thức ăn. Thành phố Thủ Đức là đô thị mới thành lập với tốc độ đô thị hóa cao, mật độ dân cư đông đúc và mức độ ứng dụng công nghệ mạnh mẽ. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi tiêu dùng đối với dịch vụ Grab tại địa bàn này mang tính cấp thiết về mặt lý luận và thực tiễn quản trị.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu như sau:
Mục tiêu tổng quát:
Xác định các yếu tố tác động cũng như mức độ tác động của chúng đến quyết định sử dụng dịch vụ Grab của người tiêu dùng tại Thành phố Thủ Đức, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị cho doanh nghiệp nhằm nâng cao tỷ lệ lựa chọn dịch vụ.
Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Grab của khách hàng tại Thành phố Thủ Đức.
- Đánh giá mức độ tác động của các yếu tố đến quyết định sử dụng dịch vụ Grab của khách hàng tại Thành phố Thủ Đức.
- Đề xuất một số hàm ý quản trị giúp Grab nâng cao quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng tại Thành phố Thủ Đức đến năm 2025.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Grab của khách hàng tại Thành phố Thủ Đức?
- Mức độ tác động của các yếu tố đến quyết định sử dụng dịch vụ Grab của khách hàng tại Thành phố Thủ Đức như thế nào?
- Những hàm ý quản trị nào được đề xuất nhằm gia tăng quyết định sử dụng dịch vụ Grab của khách hàng trên địa bàn Thành phố Thủ Đức?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Grab của khách hàng.
- Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng từ 18 tuổi trở lên, không phân biệt giới tính, trình độ hay công việc, đã từng sử dụng dịch vụ Grab tại Thành phố Thủ Đức.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ địa bàn Thành phố Thủ Đức, tập trung vào các địa điểm có mật độ dân cư và người lao động cao như trường học, công ty, trung tâm thương mại.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 01/2022 đến tháng 02/2022. Các hàm ý quản trị được đề xuất định hướng ứng dụng đến năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nền tảng
Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết và mô hình hành vi tiêu dùng kinh điển:
- Lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Philip Kotler, 2001; Leon et al., 1997; Peter, 1988): Tiếp cận mô hình "hộp đen ý thức" của người mua, phân tích cách các tác nhân Marketing (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Chiêu thị) và tác nhân môi trường (Kinh tế, Công nghệ, Chính trị, Văn hóa) tác động lên đặc điểm cá nhân và quá trình ra quyết định.
- Quyết định mua hàng (Ajzen, 1991): Quá trình đánh giá dựa trên nhu cầu, thông tin và sự sắp xếp thứ bậc ưu tiên giữa các nhãn hiệu trước khi hình thành ý định và quyết định mua.
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975): Giải thích xu hướng hành vi thông qua hai yếu tố tiền đề là thái độ cá nhân (đo lường bằng niềm tin đối với các thuộc tính sản phẩm) và chuẩn chủ quan (sức ép từ những người có ảnh hưởng như gia đình, bạn bè, đồng nghiệp).
- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Legris et al., 2003): Đo lường ý định và quyết định sử dụng dựa trên hai nhân tố cốt lõi: Nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
- Mô hình xu hướng tiêu dùng (Dodds et al., 1991; Engle et al., 1995): Phân tích mối liên hệ giữa tín hiệu ngoại sinh (giá cả, thương hiệu), cảm nhận chất lượng, giá trị cảm nhận và xu hướng tiêu dùng.
- Mô hình phong cách khách hàng (CSI - Sproles & Kendall, 1986): Đo lường 8 đặc trưng quyết định mua sắm (tính hoàn hảo, hình ảnh thương hiệu, tính mới lạ/thời trang, tính tiêu khiển/giải trí, giá cả/giá trị thu lại, sự bốc đồng, bối rối do nhiều lựa chọn, thói quen trung thành).
- Mô hình năm giá trị tiêu dùng (Sheth & Newman, 1991): Gồm giá trị chức năng, giá trị xã hội, giá trị cảm xúc, giá trị tri thức và giá trị có điều kiện tác động đến hành vi lựa chọn.
| Tác giả / Năm |
Tên công trình / Khái niệm |
Phương pháp và Cỡ mẫu |
Các yếu tố tác động chính |
| Mohlmann (2015) |
Tiêu dùng hợp tác: Các yếu tố quyết định sự hài lòng và sử dụng lại trong kinh tế chia sẻ |
Định lượng (Hồi quy OLS), N = 236 (car2go) và N = 187 (chia sẻ lưu trú) tại Đức |
Tính cộng đồng, tiết kiệm chi phí, tác động môi trường, sự quen thuộc, chất lượng dịch vụ, xu hướng quan hệ, sự tin tưởng, tiện ích, tính năng Internet và điện thoại thông minh (+) |
| Juho et al. (2016) |
Nền kinh tế chia sẻ: Tại sao mọi người tham gia vào tiêu dùng hợp tác? |
Định lượng (Hồi quy OLS), N = 200 người dùng tại Phần Lan và Đan Mạch |
Phát triển bền vững, sự hưởng thụ, uy tín cung cấp dịch vụ, lợi ích kinh tế (+) |
| Bocker & Meelen (2017) |
Chia sẻ cho mọi người, hành tinh hay lợi nhuận |
Định lượng (Hồi quy OLS), N = 1330 người dùng tại Amsterdam (Hà Lan) |
Tiêu thụ hợp tác, đổi mới bền vững, tiêu thụ bền vững, hành vi môi trường, động lực tiêu dùng (+) |
| Sung et al. (2018) |
Lý do tiêu dùng và cung cấp chia sẻ chỗ ở: Góc nhìn bền vững |
Định lượng |
Lợi ích kinh tế, sự hưởng thụ, chất lượng dịch vụ, yếu tố bền vững, quan hệ xã hội, sự phát triển Internet (+) |
| Huang et al. (2019) |
Yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng trong mô hình kinh tế chia sẻ |
Định lượng (Hồi quy OLS), N = 590 tại Đài Loan |
Yếu tố xã hội, tính bền vững, sự tin tưởng, định hướng tiện lợi, lợi ích kinh tế, sự thích thú, chất lượng dịch vụ (+) |
| Trần Văn Đạt (2020) |
Rủi ro cảm nhận và ý định sử dụng Grab tại Việt Nam trong bối cảnh Covid-19 |
Định lượng (SPSS, AMOS, SEM), N = 276 |
Rủi ro an toàn và rủi ro tâm lý có tác động tiêu cực (-) đến sự hài lòng và ý định sử dụng |
| Huỳnh Lưu Đức Toàn et al. (2020) |
Các nhân tố ảnh hưởng đến mô hình di chuyển chia sẻ (Uber, Grab) tại TP.HCM |
Định lượng (Hồi quy Logistic, Log-Log), N = 286 |
Thu nhập, sự tiện dụng, chuẩn chủ quan (+); Giới tính, độ tuổi, chi phí hàng tháng, cự ly, sự riêng tư (-) |
| Nguyễn Phước Duy Quý et al. (2020) |
Sự trung thành của khách hàng với taxi chia sẻ tại Hà Nội và TP.HCM |
Định lượng (SPSS, AMOS, SEM), N = 401 |
Cảm nhận chất lượng dịch vụ, tiện ích ứng dụng/website, chính sách khuyến mãi (+) |
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận được triển khai qua hai giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện kỹ thuật thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu với các chuyên gia, nhà quản lý đang công tác tại viện nghiên cứu và các doanh nghiệp trong ngành (Grab, Foody, GoViet) nhằm điều chỉnh mô hình lý thuyết và hoàn thiện bảng câu hỏi thang đo.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tiếp và trực tuyến qua bảng hỏi cấu trúc theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện đối với người dùng Grab trên địa bàn Thành phố Thủ Đức. Số lượng phát ra dự kiến là 450 bảng, dữ liệu làm sạch thu được 407 mẫu hợp lệ. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0 thông qua kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến OLS và kiểm định các vi phạm giả định hồi quy (đa cộng tuyến VIF, tự tương quan, phương sai thay đổi).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương 1 thiết lập khung tổng quan cho toàn bộ nghiên cứu. Tác giả phân tích sự chuyển dịch mang tính quy luật từ tư hữu sang chia sẻ quyền sử dụng tài sản trong nền kinh tế số. Chương này làm rõ bối cảnh thị trường gọi xe công nghệ tại Việt Nam sau khi Grab mua lại hoạt động của Uber năm 2018 và sự phát triển dịch vụ tại Thành phố Thủ Đức. Đồng thời, tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu (1 mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể), 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng khảo sát (người từ 18 tuổi trở lên từng dùng Grab), phạm vi không gian (Thủ Đức), thời gian (tháng 01-02/2022) và kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng, mô hình TRA, TAM, lý thuyết xu hướng tiêu dùng và mô hình giá trị tiêu dùng. Kế thừa mô hình của Sung et al. (2018) cùng các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm yếu tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Quyết định sử dụng dịch vụ Grab của khách hàng tại TP. Thủ Đức", tương ứng với 6 giả thuyết:
- H1: Lợi ích kinh tế (KT) có tác động cùng chiều (+) đến quyết định sử dụng dịch vụ Grab.
- H2: Sự hưởng thụ (HT) có tác động cùng chiều (+) đến quyết định sử dụng dịch vụ Grab.
- H3: Chất lượng dịch vụ (CL) có tác động cùng chiều (+) đến quyết định sử dụng dịch vụ Grab.
- H4: Yếu tố bền vững (BV) có tác động cùng chiều (+) đến quyết định sử dụng dịch vụ Grab.
- H5: Quan hệ xã hội (QH) có tác động cùng chiều (+) đến quyết định sử dụng dịch vụ Grab.
- H6: Sự phát triển công nghệ, kết nối và hiệu ứng Internet (CN) có tác động cùng chiều (+) đến quyết định sử dụng dịch vụ Grab.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn. Nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua thảo luận nhóm với chuyên gia thuộc Grab, Foody, GoViet để hiệu chỉnh các biến quan sát cho 6 thang đo độc lập và 1 thang đo phụ thuộc. Nghiên cứu định lượng được thiết kế với quy mô phát mẫu dự kiến là 450 bảng câu hỏi. Tác giả trình bày phương pháp lấy mẫu thuận tiện, cấu trúc bảng câu hỏi sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ và quy trình xử lý số liệu trên phần mềm SPSS 22.0 (đánh giá Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tương quan và mô hình hồi quy đa biến).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày các phân tích định lượng trên tập dữ liệu gồm 407 mẫu quan sát hợp lệ:
- Thống kê mô tả: Phản ánh đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát về giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập tại Thành phố Thủ Đức.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá hệ số tương quan biến - tổng và hệ số Cronbach's Alpha của từng thành phần thang đo, loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO và Bartlett cho biến độc lập và biến phụ thuộc, đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt thông qua ma trận xoay nhân tố và tổng phương sai trích.
- Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính: Xác định ma trận tương quan Pearson; ước lượng hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, giá trị $R^2$, $R^2$ điều chỉnh và kiểm định $F$ trong phân tích phương sai ANOVA.
- Kiểm định vi phạm giả định mô hình: Thực hiện kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF), kiểm định hiện tượng tự tương quan (hệ số Durbin-Watson) và kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi. Kết quả khẳng định các yếu tố có tác động thực nghiệm đến quyết định sử dụng dịch vụ Grab bao gồm: Lợi ích kinh tế (KT), Sự hưởng thụ (HT), Chất lượng dịch vụ (CL), Sự bền vững (BV) và Sự phát triển công nghệ (CN).
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Dựa trên kết quả thực nghiệm ở Chương 4, Chương 5 đúc kết các kết luận chính và xây dựng các hàm ý quản trị cụ thể nhằm nâng cao quyết định lựa chọn Grab của khách hàng tại Thành phố Thủ Đức:
- Nhóm Lợi ích kinh tế: Xây dựng biểu giá minh bạch, tối ưu chi phí chuyến đi và đẩy mạnh các gói ưu đãi định kỳ.
- Nhóm Sự hưởng thụ: Cải thiện trải nghiệm tiện nghi, tạo cảm giác thoải mái, thân thiện khi sử dụng phương tiện.
- Nhóm Chất lượng dịch vụ: Chuẩn hóa quy trình phục vụ của tài xế, nâng cao độ an toàn kỹ thuật phương tiện và rút ngắn thời gian chờ xe.
- Nhóm Sự bền vững: Truyền thông về lợi ích giảm phát thải, giảm ùn tắc giao thông đô thị khi sử dụng phương tiện chia sẻ.
- Nhóm Quan hệ xã hội: Gia tăng tính gắn kết cộng đồng và tương tác tin cậy giữa tài xế và hành khách.
- Nhóm Công nghệ và Internet: Tối ưu hóa giao diện ứng dụng, nâng cấp tính năng định vị GPS và thuật toán kết nối tài xế.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Từ 407 quan sát hợp lệ thu thập tại Thành phố Thủ Đức và phân tích qua SPSS 22.0, khóa luận rút ra các kết quả định lượng:
- Xác định mô hình thực nghiệm giải thích quyết định sử dụng dịch vụ Grab trong nền kinh tế chia sẻ.
- Chứng minh thực nghiệm rằng quyết định sử dụng dịch vụ Grab của khách hàng chịu sự tác động tích cực của 5 nhóm yếu tố: Lợi ích kinh tế (KT), Sự hưởng thụ (HT), Chất lượng dịch vụ (CL), Sự bền vững (BV) và Sự phát triển công nghệ (CN).
- Kiểm định mô hình hồi quy đạt độ tin cậy thống kê, không vi phạm các giả định nghiêm trọng về hiện tượng đa cộng tuyến, tự tương quan và phương sai thay đổi.
Hệ thống hàm ý quản trị đề xuất
Khóa luận xây dựng hệ thống 6 nhóm giải pháp thực thi dành riêng cho doanh nghiệp vận hành nền tảng gọi xe công nghệ tại khu vực đô thị:
- Tối ưu hóa chính sách giá và lợi ích kinh tế: Điều chỉnh mức cước hợp lý vào các khung giờ cao điểm, cung cấp các gói dịch vụ tiết kiệm cho đối tượng sinh viên và người lao động.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ vận hành: Tăng cường kiểm soát chất lượng đội ngũ tài xế thông qua hệ thống đánh giá sao, kiểm định định kỳ phương tiện tham gia nền tảng.
- Phát triển nền tảng công nghệ: Nâng cấp độ mượt mà của ứng dụng di động, tích hợp đa dạng phương thức thanh toán không dùng tiền mặt và cá nhân hóa trải nghiệm người dùng.
- Gia tăng giá trị hưởng thụ và phát triển bền vững: Triển khai các chiến dịch truyền thông xanh gắn liền với bảo vệ môi trường đô thị và giảm thiểu phương tiện cá nhân lưu thông.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Khóa luận kiểm chứng và mở rộng khả năng ứng dụng của mô hình kinh tế chia sẻ (kế thừa từ Sung et al., 2018) vào thực tiễn dịch vụ gọi xe công nghệ tại Việt Nam, cụ thể là địa bàn đô thị mới thành lập (TP. Thủ Đức).
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho ban quản trị Grab và các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tương tự cơ sở định lượng để phân bổ nguồn lực, xây dựng chiến lược tiếp thị và giữ chân khách hàng mục tiêu đến năm 2025.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện), dẫn đến khả năng khái quát hóa và tính đại diện cho toàn bộ tổng thể người tiêu dùng có thể bị ảnh hưởng.
- Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ giới hạn trên địa bàn Thành phố Thủ Đức, chưa mở rộng ra các quận/huyện khác của Thành phố Hồ Chí Minh hoặc các đô thị lân cận.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian tương đối ngắn (tháng 01/2022 đến tháng 02/2022), chưa phản ánh được sự biến động dài hạn trong hành vi người tiêu dùng sau đại dịch Covid-19.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất (phân tầng hoặc ngẫu nhiên) để tăng cường tính đại diện thống kê.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thành phố lớn khác trên cả nước để so sánh sự khác biệt về hành vi tiêu dùng giữa các vùng miền.
- Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết mới vào mô hình (như rủi ro cảm nhận, bảo mật thông tin cá nhân, sự gắn bó thương hiệu) để giải thích sâu sắc hơn quyết định sử dụng dịch vụ kinh tế chia sẻ.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế số và Thương mại điện tử đang thực hiện các đề tài về hành vi người tiêu dùng hoặc nền kinh tế nền tảng (Platform Economy).
- Giảng viên và nghiên cứu viên cần tài liệu tham khảo về quy trình phân tích định lượng kết hợp EFA và hồi quy đa biến trên phần mềm SPSS.
- Các nhà quản lý, chuyên viên marketing và vận hành tại các công ty cung cấp dịch vụ gọi xe công nghệ (Grab, Gojek, Be) và các mô hình kinh tế chia sẻ tại Việt Nam.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất:
- Chương 2: Bảng tổng hợp chi tiết các nghiên cứu quốc tế và trong nước về kinh tế chia sẻ và dịch vụ gọi xe.
- Chương 3 và 4: Hệ thống thang đo Likert, quy trình phân tích định lượng thực chứng và phương pháp kiểm định độ tin cậy dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận kế thừa khung mô hình nghiên cứu từ công trình của tác giả nào?
Tác giả kế thừa và phát triển mô hình nghiên cứu thực nghiệm từ công trình của Eunsuk Sung, Hongbum Kim, Daeho Lee (2018) về tiêu dùng trong mô hình kinh tế chia sẻ bền vững, kết hợp với các cơ sở lý thuyết hành vi tiêu dùng của Philip Kotler (2001), Fishbein & Ajzen (1975) và Legris et al. (2003).
2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế được sử dụng trong phân tích định lượng là bao nhiêu?
Tổng số bảng câu hỏi dự kiến phát ra là 450 bảng. Sau quá trình sàng lọc và làm sạch dữ liệu, mẫu nghiên cứu chính thức đưa vào xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 22.0 là 407 quan sát hợp lệ.
3. Khóa luận đã đề xuất bao nhiêu giả thuyết nghiên cứu trong mô hình ban đầu?
Khóa luận xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu độc lập (từ H1 đến H6) tương ứng với 6 nhóm yếu tố: Lợi ích kinh tế (KT), Sự hưởng thụ (HT), Chất lượng dịch vụ (CL), Yếu tố bền vững (BV), Quan hệ xã hội (QH), và Sự phát triển công nghệ, kết nối và hiệu ứng Internet (CN).
4. Những yếu tố nào được chứng minh có tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Grab tại TP. Thủ Đức?
Kết quả phân tích định lượng từ 407 quan sát cho thấy quyết định sử dụng dịch vụ Grab chịu ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê bởi 5 nhóm yếu tố: Lợi ích kinh tế (KT), Sự hưởng thụ (HT), Chất lượng dịch vụ (CL), Sự bền vững (BV) và Sự phát triển công nghệ (CN).
5. Giai đoạn nghiên cứu định tính đã tiến hành phỏng vấn sâu chuyên gia thuộc những đơn vị nào?
Tác giả đã tiến hành lấy ý kiến, thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu các chuyên gia, nhà quản lý đang công tác tại các viện nghiên cứu và các doanh nghiệp trong ngành kinh tế chia sẻ/công nghệ như Grab, Foody và GoViet.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Đại Nam đã giải quyết toàn diện vấn đề nghiên cứu về các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Grab của người tiêu dùng tại Thành phố Thủ Đức. Thông qua quy trình kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng với 407 mẫu quan sát, tác giả đã khẳng định vai trò của các nhân tố lợi ích kinh tế, sự hưởng thụ, chất lượng dịch vụ, sự bền vững và phát triển công nghệ trong mô hình kinh tế chia sẻ. Công trình cung cấp hệ thống hàm ý quản trị thực tiễn có giá trị định hướng đến năm 2025 cho các nhà quản trị doanh nghiệp nền tảng kết nối vận tải tại Việt Nam.