Nghiên cứu hành vi mua sắm thời trang Second-hand của Gen Z và Gen Y tại TP.HCM: Báo cáo khoa học & Phân tích chuyên sâu


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu chính (Research Question): Những nhân tố tâm lý, kinh tế, xã hội và nhận thức rủi ro nào tác động trực tiếp và gián tiếp đến ý định mua sắm mặt hàng thời trang đã qua sử dụng (Second-hand Fashion - SHF) của hai thế hệ chủ lực Gen Z và Gen Y tại TP. Hồ Chí Minh? Mức độ tác động cụ thể của từng yếu tố ra sao?
  • Bức tranh phương pháp luận (Methodology Snapshot): Đề tài áp dụng quy trình nghiên cứu hỗn hợp 2 giai đoạn: Nghiên cứu định tính sơ bộ ($N = 10$) để hoàn thiện thang đo Likert 5 mức độ và nghiên cứu định lượng diện rộng ($N = 300$) thông qua khảo sát trực tuyến. Dữ liệu được xử lý toàn diện trên phần mềm SPSS 20.0 với các kỹ thuật: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích tương quan Pearson, Hồi quy tuyến tính bội và Independent Samples T-test.
  • Phát hiện then chốt (Key Findings): Ý định mua sắm thời trang second-hand của giới trẻ bị chi phối mạnh mẽ bởi 5 nhóm nhân tố tích cực: Lợi ích kinh tế (KT), Giá trị giải trí/trải nghiệm khám phá (GT), Nhận thức bảo vệ môi trường (MT), Năng lực kiểm soát hành vi (NL) và Chuẩn mực chủ quan (CQ). Ngược lại, Nhận thức rủi ro (RR) đóng vai trò là rào cản tâm lý tiêu cực hàng đầu.
  • Hàm ý thực tiễn (Implications): Cung cấp cơ sở khoa học giúp các doanh nghiệp bán lẻ, các nền tảng thương mại điện tử đồ cũ (Recommerce) xây dựng chiến lược định vị sản phẩm, tối ưu trải nghiệm "săn đồ", minh bạch hóa chất lượng vệ sinh và thúc đẩy xu hướng kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

Thực trạng ngành công nghiệp thời trang và rác thải dệt may

Ngành công nghiệp thời trang nhanh (Fast Fashion) với chu kỳ sản xuất ngắn và giá thành rẻ đã kích thích tần suất mua sắm quần áo mới tăng đột biến, kéo theo những hệ lụy sinh thái nghiêm trọng. Theo các báo cáo môi trường toàn cầu, dệt may hiện là một trong những ngành gây ô nhiễm môi trường lớn thứ hai thế giới, chịu trách nhiệm cho lượng lớn khí thải carbon, nước thải hóa chất độc hại và hàng triệu tấn rác thải dệt may bị chôn lấp hoặc đốt bỏ mỗi năm. Việc tái sử dụng và kéo dài vòng đời sản phẩm thông qua thời trang second-hand được chứng minh giúp giảm từ 60% đến 85% lượng quần áo mới sản xuất, tiết kiệm hàng triệu lít nước và giảm đáng kể lượng phát thải $CO_2$.

Sự bùng nổ của thị trường Recommerce toàn cầu và Việt Nam

Theo báo cáo của ThredUp (2023), thị trường quần áo đã qua sử dụng toàn cầu dự kiến đạt quy mô 350 tỷ USD vào năm 2027, với tốc độ tăng trưởng nhanh gấp 3 lần thị trường may mặc truyền thống. Tại Việt Nam, quy mô thị trường đồ cũ dự báo sẽ vượt mốc 5 tỷ USD vào năm 2026 (RedSeer Strategy Consultants). TP. Hồ Chí Minh – trung tâm kinh tế sôi động nhất cả nước – đóng vai trò là "thủ phủ" của các chợ đồ si truyền thống (Bà Chiểu, Hoàng Hoa Thám, Bàn Cờ) kết hợp cùng sự trỗi dậy mạnh mẽ của các nền tảng công nghệ mua sắm thời trang cũ (Piktina, Passii, SSSMarket).

Thị trường Recommerce Việt Nam (Dự báo 2026):
  Động lực chính: 60%+ Dân số là Gen Z & Gen Y

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) & Tính cấp thiết

Mặc dù tiềm năng khổng lồ, thị trường thời trang second-hand tại Việt Nam vẫn đối mặt với những định kiến xã hội về chất lượng, vệ sinh và nguồn gốc sản phẩm. Gen Z (sinh năm 1997–2012) và Gen Y (sinh năm 1981–1996) chiếm hơn 60% dân số, là phân khúc khách hàng có tư duy tài chính linh hoạt, nhạy bén công nghệ và có ý thức sinh thái cao nhất. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường chỉ tiếp cận đơn lẻ theo góc độ môi trường hoặc giá cả. Đề tài này giải quyết khoảng trống học thuật bằng cách tích hợp toàn diện các khung lý thuyết tâm lý hành vi để phân tích đa chiều các động lực và rào cản đặc thù của người tiêu dùng trẻ tại TP.HCM.


Phương pháp tiếp cận & Thiết kế nghiên cứu (Methodology & Approach)

Nghiên cứu được thiết kế bài bản theo quy trình 7 bước chuẩn mực học thuật, kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học tối đa.

QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU 7 BƯỚC:
[Bước 1: Xác định vấn đề] ➔ [Bước 2: Tổng quan lý thuyết] ➔ [Bước 3: Định tính (N=10)]
    ➔ [Bước 4: Chuẩn hóa thang đo] ➔ [Bước 5: Khảo sát định lượng (N=300)]
    ➔ [Bước 6: Xử lý dữ liệu SPSS] ➔ [Bước 7: Kiểm định mô hình & Hàm ý]

1. Cơ sở lý thuyết nền tảng

Mô hình nghiên cứu được xây dựng trên sự kế thừa và mở rộng từ 4 khung lý thuyết kinh điển:

  • Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975): Xem xét thái độ cá nhân và chuẩn mực chủ quan.
  • Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB - Ajzen, 1991): Bổ sung yếu tố Năng lực kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control).
  • Lý thuyết Nhận thức Rủi ro (TPR - Slovic & Fischhoff, 1970): Giải thích rào cản về chất lượng, vệ sinh và giá trị bản thân.
  • Thang đo Phong cách Tiêu dùng (CSI - Sproles & Kendall, 1986): Đo lường xu hướng tìm kiếm giá trị giải trí và sự độc lạ trong mua sắm.

2. Thiết kế mẫu và Thu thập dữ liệu

  • Mẫu định tính: Phỏng vấn sâu 10 cá nhân đại diện (sinh viên, giảng viên, người kinh doanh thời trang) để sàng lọc từ ngữ, nội dung bảng hỏi sơ bộ.
  • Mẫu định lượng: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện (Convenience Sampling) phi xác suất. Kích thước mẫu khảo sát chính thức đạt $N = 300$ phản hồi hợp lệ từ người tiêu dùng Gen Z và Gen Y sinh sống, học tập và làm việc tại TP.HCM (đáp ứng tiêu chuẩn của Hair et al., 2014 và Tabachnick & Fidell, 1996 với $n \ge 8m + 50$).
  • Công cụ đo lường: Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý) gồm 30 biến quan sát thuộc 8 nhóm thang đo.
Nhóm thang đo Số lượng biến Ký hiệu Cơ sở tài liệu tham khảo
Thái độ cá nhân 4 biến TĐ1 – TĐ4 Ajzen (1991), Guiot & Roux (2010), Dung Phuong Hoang et al. (2022)
Chuẩn mực chủ quan 4 biến CQ1 – CQ4 Fishbein & Ajzen (1975), Barbara Borusiak et al. (2020)
Năng lực kiểm soát hành vi 4 biến NL1 – NL4 Ajzen (1991), Eunsuk Hur et al. (2020)
Yếu tố kinh tế 4 biến KT1 – KT4 Sproles & Kendall (1986), Guiot & Roux (2010)
Yếu tố môi trường 4 biến MT1 – MT4 Dung Phuong Hoang et al. (2022), Nguyễn Yến Nhi (2019)
Yếu tố giải trí 3 biến GT1 – GT3 Sproles & Kendall (1986), Guiot & Roux (2010)
Nhận thức rủi ro 4 biến RR1 – RR4 Eunsuk Hur et al. (2020), Neil W. Cuyler et al. (1970)
Ý định mua sắm 3 biến YD1 – YD3 Sproles & Kendall (1986), Ajzen (1991)

3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu

  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha: Tiêu chuẩn chấp nhận hệ số $\alpha \ge 0.60$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0.30$.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trích xuất nhân tố với kiểm định $KMO \ge 0.5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0.05$), Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$ và Factor Loading $> 0.5$.
  • Hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression): Đánh giá mức độ giải thích của mô hình qua $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm tra đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai $VIF < 10$) và hiện tượng tự tương quan (Durbin-Watson).

Phát hiện chính và Dữ liệu thực nghiệm (Major Findings)

1. Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát ($N = 300$)

  • Cơ cấu giới tính: Nữ giới chiếm áp đảo với 70.33% (211 người), trong khi Nam giới chiếm 29.67% (89 người). Kết quả này phản ánh đặc thù hành vi mua sắm may mặc tại TP.HCM, nơi nữ giới thể hiện mức độ quan tâm cao hơn đáng kể đối với sự đa dạng mẫu mã của thời trang second-hand.
  • Cơ cấu thế hệ: Gen Z chiếm 65.33% (196 người) và Gen Y chiếm 34.67% (104 người). Giới trẻ Gen Z thể hiện sự nhanh nhạy, cởi mở vượt trội đối với các xu hướng thời trang tái chế.
  • Tỷ lệ từng mua sắm: Có tới 88.00% (264 người) đối tượng khảo sát đã từng mua sắm mặt hàng thời trang second-hand, chứng minh đây không còn là trào lưu ngách mà đã trở thành thói quen tiêu dùng phổ biến.
TỶ LỆ TRẢI NGHIỆM THỜI TRANG SECOND-HAND:
  Đã từng mua:  ████████████████████████████████ 88% (264 người)
  Chưa từng:    ████ 12% (36 người)

2. Tinh chỉnh độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha Insights)

Quá trình kiểm định thang đo ghi nhận phát hiện phương pháp luận đáng chú ý: Thang đo Rủi ro khi sử dụng (RR) ở lần chạy thứ nhất chỉ đạt $\alpha = 0.581$ (dưới ngưỡng 0.6). Sau khi tiến hành phân tích sâu hệ số tương quan biến - tổng và hệ số Alpha nếu loại biến, nhóm nghiên cứu đã loại bỏ biến quan sát RR1 ("Tôi có thể mua phải mặt hàng kém chất lượng").

  • Kết quả phân tích lần 2 cho thấy Cronbach's Alpha tăng vọt lên 0.685, đạt chuẩn tin cậy học thuật vững chắc với 3 biến quan sát còn lại (RR2, RR3, RR4).
  • Tất cả các thang đo khác (TĐ, CQ, NL, KT, MT, GT, YD) đều đạt độ tin cậy cao ($\alpha > 0.70$).

3. Tác động của các nhân tố đến ý định mua sắm

Mô hình hồi quy tuyến tính khẳng định 5 động lực thúc đẩy chính và 1 rào cản tâm lý cốt lõi:

  1. Lợi ích kinh tế (KT): Đóng vai trò là động lực thúc đẩy mạnh mẽ. Khách hàng trẻ đánh giá cao khả năng sở hữu trang phục hàng hiệu độc lạ với mức giá chỉ bằng 20–30% so với giá bán lẻ nguyên gốc.
  2. Giá trị giải trí & Săn lùng (GT): Cảm giác phấn khích khi "đào đồ", tìm kiếm các món đồ vintage độc bản (mỗi mẫu chỉ có duy nhất 1 chiếc) kích thích trực tiếp hành vi mua ngẫu hứng.
  3. Ý thức bảo vệ môi trường (MT): Nhận thức về thời trang bền vững (Eco-fashion) tạo ra động lực đạo đức tích cực, thôi thúc Gen Z lựa chọn đồ cũ như một hành động trách nhiệm xã hội.
  4. Năng lực kiểm soát hành vi (NL): Khả năng tìm kiếm địa điểm mua sắm (qua mạng xã hội, app thương mại điện tử) và kỹ năng thẩm định đồ cũ làm gia tăng đáng kể quyết định mua hàng.
  5. Chuẩn mực chủ quan (CQ): Sự lan tỏa xu hướng từ bạn bè, cộng đồng mạng xã hội (TikTok, Instagram) và các Fashion Influencer tác động mạnh mẽ đến quyết định của Gen Z.
  6. Rào cản nhận thức rủi ro (RR): Nỗi lo ngại về vệ sinh cá nhân, nguy cơ dị ứng da và tâm lý sợ bị đánh giá thấp về địa vị xã hội vẫn là rào cản khiến 12% khách hàng tiềm năng chưa dám trải nghiệm.

Đóng góp khoa học & Giá trị ứng dụng (Scientific & Practical Contributions)

1. Đóng góp về mặt lý thuyết (Theoretical Contributions)

  • Đề tài đã tích hợp thành công các biến số tâm lý học hành vi (TPB, TRA), lý thuyết rủi ro (TPR) và thang đo phong cách tiêu dùng (CSI) trong một mô hình cấu trúc thống nhất.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể tại một thị trường mới nổi ở Đông Nam Á (Việt Nam), kiểm chứng lại tính phổ quát của các lý thuyết phương Tây trong bối cảnh văn hóa đô thị đặc thù.

2. Đóng góp về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations)

  • Chuẩn hóa bộ công cụ thang đo gồm 29 biến quan sát (sau khi tối ưu hóa), được điều chỉnh ngữ nghĩa phù hợp với văn hóa mua sắm "đồ si", "đồ 2hand" của giới trẻ Việt Nam.
  • Cung cấp khung đo lường đáng tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo về kinh tế tuần hoàn và hành vi tiêu dùng xanh trong ngành bán lẻ.

3. Hàm ý quản trị dành cho doanh nghiệp & nhà bán lẻ (Practical Applications)

CHIẾN LƯỢC QUẢN TRỊ 4 TRỤ CỘT CHO RECOMMERCE:
  • Triệt tiêu nhận thức rủi ro bằng quy trình chuẩn hóa: Các cửa hàng và nền tảng bán đồ cũ cần đầu tư mạnh vào quy trình giặt hấp, khử trùng đạt chuẩn y tế, đóng gói chỉn chu có tem bảo chứng vệ sinh nhằm xóa bỏ định kiến "đồ cũ thiếu sạch sẽ".
  • Tối ưu hóa trải nghiệm giải trí (Gamification & Thrifting Experience): Thiết kế không gian mua sắm theo phong cách Vintage/Indie bắt mắt; triển khai các phiên livestream "săn đồ độc bản" trên TikTok Shop/Facebook để kích thích cảm giác tìm tòi của Gen Z.
  • Truyền thông định vị giá trị bền vững: Tích hợp các thông điệp bảo vệ môi trường cụ thể vào chiến dịch tiếp thị (ví dụ: "Mỗi chiếc áo tái sử dụng giúp tiết kiệm 2.700 lít nước"), đánh trúng tâm lý tự hào sinh thái của người tiêu dùng trẻ.

Đối tượng đón nhận nghiên cứu (Target Audience)

  • Nhà nghiên cứu học thuật & Giảng viên Marketing: Nguồn tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp xử lý dữ liệu SPSS, quy trình kiểm định thang đo và phân tích hành vi người tiêu dùng thế hệ mới.
  • Chủ doanh nghiệp thời trang & Nhà sáng lập Startup Recommerce: Cẩm nang định hướng chiến lược kinh doanh, tối ưu kênh phân phối đa kênh (Omnichannel) và xây dựng chính sách giá cạnh tranh.
  • Các nhà hoạch định chính sách & Tổ chức môi trường: Cơ sở khoa học để xây dựng các chương trình khuyến khích tiêu dùng xanh, giảm thiểu rác thải đô thị hướng đến mục tiêu Net-Zero của TP.HCM.

Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài này là gì?

Phát hiện cốt lõi là sự kết hợp giữa lợi ích kinh tế và trải nghiệm giải trí đóng vai trò là động cơ kích hoạt hành vi mua sắm mạnh mẽ nhất, trong khi ý thức môi trường đóng vai trò là động lực củng cố lòng trung thành và tính chính danh xã hội cho hành vi tiêu dùng thời trang second-hand của Gen Z và Gen Y.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì nổi bật?

Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm định thang đo 2 bước chặt chẽ. Điểm nhấn là việc xử lý thỏa đáng thang đo Nhận thức rủi ro (loại bỏ biến RR1 để nâng hệ số Cronbach’s Alpha từ 0.581 lên 0.685), đảm bảo toàn bộ mô hình hồi quy sau đó đáp ứng nghiêm ngặt các giả định toán học thống kê.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho toàn quốc không?

Kết quả mang tính đại diện cao cho các đô thị loại I và trung tâm kinh tế lớn (như Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ) – nơi có cấu trúc dân số trẻ, thu nhập tương đương và hệ thống thương mại điện tử phát triển. Tuy nhiên, đối với các khu vực nông thôn, mô hình cần được điều chỉnh lại các biến số liên quan đến kênh phân phối và rào cản nhận thức.

4. Hướng nghiên cứu tiếp theo (Next Steps) có thể mở rộng như thế nào?

Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng cỡ mẫu ($N > 500$), áp dụng phương pháp mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để phân tích các biến trung gian/điều tiết (như biến Thu nhập, Tần suất mua hàng), hoặc nghiên cứu sâu theo từng danh mục sản phẩm cụ thể (quần áo luxury second-hand vs. hàng bình dân).

5. Doanh nghiệp bán lẻ có thể ứng dụng kết quả này ngay lập tức như thế nào?

Doanh nghiệp có thể áp dụng ngay chiến lược: (1) Cung cấp chứng nhận khử khuẩn cho từng món hàng; (2) Xây dựng bảng quy chuẩn kích thước (size chart) chi tiết để khắc phục rủi ro lệch size; (3) Triển khai chương trình tích điểm "xanh" đổi quà cho khách hàng mang quần áo cũ đến tái chế.


Kết luận (Conclusion)

Báo cáo nghiên cứu khoa học "Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm mặt hàng thời trang đã qua sử dụng của Gen Z và Gen Y tại TP.HCM" đã phác thảo một bức tranh toàn cảnh và sâu sắc về xu hướng Recommerce tại đô thị lớn nhất Việt Nam. Nghiên cứu khẳng định thời trang second-hand không chỉ là giải pháp tài chính thông minh mà đã chuyển hóa thành một phong cách sống có gu, đậm tính giải trí và trách nhiệm với môi trường của thế hệ trẻ.

Đây chính là thời điểm vàng để các thương hiệu may mặc, các nền tảng thương mại điện tử và các nhà bán lẻ đón đầu làn sóng kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi mô hình kinh doanh hướng tới sự phát triển bền vững và phụng sự xã hội.