Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và xu thế toàn cầu hóa ngày càng phát triển, thương hiệu đóng vai trò là một tài sản vô hình có giá trị đặc biệt quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đặc biệt, đối với ngành dịch vụ thực phẩm và đồ uống (F&B) – một thị trường có tính cạnh tranh khốc liệt và biến động thị hiếu nhanh chóng – việc xây dựng và định vị một hình ảnh thương hiệu uy tín giúp củng cố niềm tin của người tiêu dùng vào chất lượng sản phẩm, gia tăng lòng trung thành và tạo dựng rào cản ngăn chặn sự xâm nhập của các đối thủ cạnh tranh mới.
Thị trường đồ uống tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển vượt bậc của phân khúc trà sữa. Theo báo cáo của Momentum Works và Qlub, quy mô chi tiêu cho trà sữa của người tiêu dùng tại khu vực Đông Nam Á đạt khoảng 3,66 tỷ USD mỗi năm, trong đó Việt Nam đứng vị trí thứ 3 với doanh thu ước tính khoảng 362 triệu USD (tương đương 8,47 nghìn tỷ đồng). Báo cáo phân tích ngành F&B của Reputa trong giai đoạn từ tháng 3 đến tháng 8 năm 2022 cũng chỉ ra rằng trà sữa là loại đồ uống nhận được sự thảo luận nhiều nhất trên các nền tảng mạng xã hội, chiếm từ 30% đến 50% thị phần thảo luận. Giữa sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều thương hiệu trà sữa trong và ngoài nước như Gongcha hay Bobapop, chuỗi cửa hàng KOI Thé vẫn duy trì được tốc độ tăng trưởng, liên tục mở rộng chi nhánh mới và giữ vững vị trí trong top 10 thương hiệu trà sữa được yêu thích nhất nhờ định hướng tập trung vào chất lượng, hương vị nguyên bản và chiến lược kiên định không thực hiện nhượng quyền thương mại.
Nhằm làm rõ các nhân tố tạo nên sự thành công này, tác giả Trần Hồng Khả Di đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh với đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu của chuỗi cửa hàng KOI Thé tại Thành phố Hồ Chí Minh" dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Cảnh Chí Hoàng tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2023).
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu và đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố lên tổng thể giá trị thương hiệu của chuỗi cửa hàng KOI Thé tại khu vực TP. Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao giá trị thương hiệu, tăng cường sức cạnh tranh cho doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định những yếu tố tác động đến giá trị thương hiệu của chuỗi cửa hàng KOI Thé tại TP. Hồ Chí Minh.
- Đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố đó lên toàn bộ giá trị thương hiệu của KOI Thé.
- Đề xuất các hàm ý quản trị giúp KOI Thé định vị và nâng cao giá trị thương hiệu trong tiềm thức khách hàng.
Câu hỏi nghiên cứu
- Những thành phần nào có tác động đến giá trị thương hiệu của chuỗi cửa hàng KOI Thé tại khu vực TP. Hồ Chí Minh?
- Các thành phần này có tác động như thế nào lên giá trị thương hiệu KOI Thé?
- Hàm ý quản trị nào có thể giúp KOI Thé định vị và tăng cường giá trị thương hiệu trong tương lai?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố có ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu của chuỗi cửa hàng KOI Thé tại khu vực TP. Hồ Chí Minh.
- Khách thể nghiên cứu: Khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ của KOI Thé tại TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Hệ thống các chuỗi cửa hàng KOI Thé trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát và thông tin nghiên cứu được thu thập từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
- Ý nghĩa khoa học: Xây dựng mô hình lý thuyết định lượng hóa mối quan hệ giữa các thành phần nhận thức, chất lượng cảm nhận, liên tưởng, lòng trung thành và niềm tin với giá trị thương hiệu dịch vụ đồ uống; cung cấp khung chỉ số để theo dõi, đánh giá sức khỏe thương hiệu định kỳ.
- Ý nghĩa thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp ban quản trị chuỗi KOI Thé cùng các doanh nghiệp F&B hiểu rõ nhận thức của khách hàng, từ đó hoạch định chiến lược marketing phân khúc và tối ưu hóa trải nghiệm dịch vụ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Nghiên cứu tiếp cận giá trị thương hiệu dưới góc độ người tiêu dùng (Customer-Based Brand Equity - CBBE) dựa trên nền tảng lý thuyết của Aaker (1991, 1996, 1997) và Keller (1993, 1998, 2013). Tiếp cận CBBE tập trung đo lường phần giá trị gia tăng mà thương hiệu mang lại cho sản phẩm/dịch vụ thông qua phản ứng, thái độ và hành vi của khách hàng. Đồng thời, nghiên cứu tích hợp các đặc thù của thương hiệu dịch vụ (Berry, 2000; Riley & De Chernatony, 2000; Krishnan & Hartline, 2001) với các tính chất vô hình, không thể tách rời, không đồng nhất và dễ hỏng.
Tổng hợp từ các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Shelly Amelia, 2018; Puspaningrum, 2020; Andi Supiyandi & cs, 2022; Hoàng Trọng Tường, 2021; Vũ Đình Tuân, 2021; Khoa T. Tran & cs, 2020), mô hình nghiên cứu ban đầu được tác giả đề xuất gồm 1 biến phụ thuộc và 5 biến độc lập:
- Biến phụ thuộc: Giá trị thương hiệu (GTTH).
- 5 biến độc lập đề xuất:
- Nhận biết thương hiệu (NBTH)
- Chất lượng cảm nhận (CLCN)
- Liên tưởng thương hiệu (LTTH)
- Lòng trung thành thương hiệu (LTTTH)
- Niềm tin thương hiệu (NTTH)
| STT |
Tác giả & Năm |
Đối tượng / Lĩnh vực |
Các nhân tố tác động chính |
| 1 |
Shelly Amelia (2018) |
Bia Bintang (Surabaya) |
Chất lượng cảm nhận, Nhận thức thương hiệu, Lòng trung thành |
| 2 |
Puspaningrum (2020) |
Starbucks Coffee (Malang) |
Liên tưởng thương hiệu, Nhận thức thương hiệu, Lòng trung thành |
| 3 |
Andi Supiyandi & cs (2022) |
Ứng dụng Shopee |
Nhận thức thương hiệu, Chất lượng cảm nhận, Lòng trung thành |
| 4 |
Hoàng Trọng Tường (2021) |
Sàn TMĐT Việt Nam |
Nhận thức, Liên tưởng, Chất lượng cảm nhận, Lòng trung thành |
| 5 |
Vũ Đình Tuân (2021) |
Xăng dầu Petrolimex |
Nhận biết, Lòng ham muốn, Chất lượng cảm nhận, Trung thành, Liên tưởng |
| 6 |
Khoa T. Tran & cs (2020) |
Thương hiệu Đại học tại TP.HCM |
Nhận thức, Lòng trung thành, Truyền thông, Niềm tin, Hình ảnh |
Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật lấy mẫu
- Thiết kế nghiên cứu: Sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng.
- Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn đồng ý đến 5: Hoàn toàn không đồng ý). Tổng cộng mô hình bao gồm 22 biến quan sát được chuẩn hóa từ các nghiên cứu của Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang (2002), Yoo & Donthu (2001), Bravo & cs (2007), Rosa E. Rios & Hernan E. Riquelme (2010), Erdem & Swait (2004), Martinez & cs (2013).
- Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất thuận tiện.
- Quy mô mẫu: Kích thước mẫu tối thiểu theo công thức của Hair & cs (1998) là $n \ge 5m = 5 \times 22 = 110$ mẫu, và theo Tabachnick & Fidell (1996) là $n \ge 50 + 8p = 50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu. Khóa luận tiến hành khảo sát và thu thập được $N = 205$ mẫu hợp lệ từ khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh, đáp ứng yêu cầu kích thước mẫu thực hành từ 150–200 của Roger (2006).
- Công cụ và phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS thông qua các bước kiểm định:
- Thống kê mô tả tần số và giá trị trung bình.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện: Cronbach's Alpha $\ge 0.6$ và Tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) với phép trích Principal Axis Factoring / Principal Components và phép xoay Varimax (điều kiện: $0.5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0.05$, Hệ số tải Factor Loading $> 0.5$, Giá trị Eigenvalue $\ge 1$, Tổng phương sai trích $\ge 50%$).
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson ($r$) để kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến và mối liên hệ đơn biến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression) và kiểm định giả thuyết $R^2$, kiểm định ANOVA ($F$-test), hệ số phóng đại phương sai VIF.
- Kiểm định One-Way ANOVA để so sánh sự khác biệt theo các đặc tính nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành đồ uống F&B tại Việt Nam bùng nổ, đặc biệt là sự trỗi dậy của thị trường trà sữa với quy mô doanh thu hàng nghìn tỷ đồng. Tác giả chỉ ra vị thế đặc thù của chuỗi KOI Thé tại TP. Hồ Chí Minh khi phát triển dựa trên mô hình tự quản lý chuỗi không nhượng quyền, tập trung vào chất lượng sản phẩm. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát (tháng 10–12/2023 tại TP.HCM), cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 phân tích chuyên sâu các định nghĩa và cách tiếp cận về thương hiệu, vai trò của thương hiệu đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng. Tác giả so sánh hai trường phái đo lường giá trị thương hiệu: quan điểm tài chính (FBBE) và quan điểm khách hàng (CBBE), khẳng định tính ưu việt của CBBE trong nghiên cứu hành vi ngành dịch vụ. Trên cơ sở tổng hợp 6 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước giai đoạn 2018–2022, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 giả thuyết ($H_1$ đến $H_5$) tác động thuận chiều (+) đến giá trị thương hiệu của KOI Thé.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu khoa học từ thiết kế bảng hỏi, mã hóa thang đo 22 biến quan sát đến kỹ thuật thu thập dữ liệu sơ cấp qua Google Form và khảo sát trực tiếp. Chương này hệ thống hóa các tiêu chuẩn định lượng thống kê trên phần mềm SPSS, bao gồm các ngưỡng chấp nhận của hệ số Cronbach's Alpha, hệ số KMO, kiểm định Bartlett, hệ số tải EFA, tương quan Pearson và mô hình hồi quy OLS.
| Nhóm thang đo |
Mã hóa |
Số biến quan sát |
Nguồn tham khảo gốc |
| Nhận biết thương hiệu |
NB1 – NB4 |
4 |
Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang (2002); Shelly Amelia (2018) |
| Chất lượng cảm nhận |
CN1 – CN5 |
5 |
Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang (2002); tác giả điều chỉnh |
| Liên tưởng thương hiệu |
LT1 – LT5 |
5 |
Yoo & Donthu (2001); Bravo & cs (2007); Rios & Riquelme (2010) |
| Lòng trung thành thương hiệu |
LTT1 – LTT5 |
5 |
Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang (2002); tác giả điều chỉnh |
| Niềm tin thương hiệu |
NT1 – NT3 |
3 |
Erdem & Swait (2004); Martinez & cs (2013) |
| Giá trị thương hiệu |
GTTH1 – GTTH3 |
3 |
Yoo & Donthu (2001); Rosa E. Riquelme (2010) |
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 thể hiện toàn bộ các kết quả xử lý dữ liệu từ mẫu khảo sát 205 khách hàng. Quy trình kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố EFA được tiến hành qua nhiều bước (4 lần phân tích EFA cho biến độc lập). Kết quả thực nghiệm phát hiện biến Niềm tin thương hiệu không đạt độ tin cậy cần thiết và bị loại bỏ khỏi mô hình hồi quy. Mô hình hiệu chỉnh chính thức giữ lại 4 nhóm nhân tố độc lập (Nhận biết thương hiệu, Chất lượng cảm nhận, Lòng trung thành thương hiệu, Liên tưởng thương hiệu) tác động có ý nghĩa thống kê lên Giá trị thương hiệu. Chương này cũng thực hiện kiểm định One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt theo giới tính, nhóm tuổi và thu nhập.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 tóm lược kết quả nghiên cứu, đối chiếu với các mục tiêu ban đầu và đề xuất hệ thống 4 nhóm hàm ý quản trị chuyên sâu tương ứng với 4 nhân tố có tác động tích cực đến giá trị thương hiệu của KOI Thé. Đồng thời, chương này chỉ ra các giới hạn nghiên cứu về phương pháp chọn mẫu và phạm vi không gian, làm tiền đề gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Thực trạng dữ liệu mẫu: Khảo sát thành công 205 người tiêu dùng đã và đang sử dụng dịch vụ của KOI Thé tại TP. Hồ Chí Minh.
- Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo và EFA:
- Trong 5 biến độc lập giả định ban đầu, thang đo Niềm tin thương hiệu (gồm các biến NT1, NT2, NT3) không đạt yêu cầu về độ tin cậy và giá trị phân biệt trong quá trình xử lý SPSS, do đó đã bị loại bỏ khỏi mô hình.
- Các thang đo còn lại đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha ($\ge 0.6$) và các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng đạt chuẩn ($\ge 0.3$).
- Phân tích EFA trải qua 4 lần trích lọc cho biến độc lập và 1 lần cho biến phụ thuộc, xác nhận cấu trúc hội tụ tốt của 4 nhóm biến độc lập và 1 nhóm biến phụ thuộc với hệ số $\text{KMO} > 0.5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa ($p < 0.05$), Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích $> 50%$.
- Kết quả phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính: Mô hình hồi quy chính thức khẳng định 4 nhân tố đều có tác động tích cực cùng chiều đến giá trị thương hiệu của chuỗi KOI Thé tại TP.HCM:
- Nhận biết thương hiệu (Chấp nhận giả thuyết $H_1$)
- Chất lượng cảm nhận (Chấp nhận giả thuyết $H_2$)
- Liên tưởng thương hiệu (Chấp nhận giả thuyết $H_3$)
- Lòng trung thành thương hiệu (Chấp nhận giả thuyết $H_4$)
- Niềm tin thương hiệu (Bác bỏ / Loại bỏ giả thuyết $H_5$)
| Giả thuyết |
Nội dung mối quan hệ đề xuất |
Kết quả kiểm định |
| $H_1$ |
Nhận biết thương hiệu $\rightarrow$ Giá trị thương hiệu KOI Thé (+) |
Chấp nhận |
| $H_2$ |
Chất lượng cảm nhận $\rightarrow$ Giá trị thương hiệu KOI Thé (+) |
Chấp nhận |
| $H_3$ |
Liên tưởng thương hiệu $\rightarrow$ Giá trị thương hiệu KOI Thé (+) |
Chấp nhận |
| $H_4$ |
Lòng trung thành thương hiệu $\rightarrow$ Giá trị thương hiệu KOI Thé (+) |
Chấp nhận |
| $H_5$ |
Niềm tin thương hiệu $\rightarrow$ Giá trị thương hiệu KOI Thé (+) |
Bị loại bỏ / Không chấp nhận |
Hàm ý quản trị và giải pháp đề xuất
Dựa trên các biến có tác động mạnh, tác giả kiến nghị 4 nhóm giải pháp quản trị cho chuỗi KOI Thé:
- Gia tăng nhận biết thương hiệu: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông đa kênh, đồng bộ hóa nhận diện bao bì, logo, màu sắc và thông điệp thương hiệu để duy trì vị trí "top of mind" mỗi khi khách hàng nghĩ đến trà sữa.
- Nâng cao chất lượng cảm nhận: Tiếp tục duy trì công thức cốt lõi về chất lượng trà nguyên chất, đảm bảo nguồn nguyên liệu sạch và an toàn vệ sinh thực phẩm; chuẩn hóa tác phong phục vụ chuyên nghiệp, thân thiện của nhân viên; nâng cấp không gian cửa hàng sạch sẽ, thoáng mát và hiện đại; cải tiến bao bì thân thiện với môi trường.
- Củng cố lòng trung thành thương hiệu: Xây dựng chính sách chăm sóc khách hàng thân thiết, phát triển chương trình tích điểm, tri ân khách hàng thường xuyên nhằm giữ chân người dùng hiện tại và kích thích hành vi giới thiệu truyền miệng (WOM) cho người thân, bạn bè.
- Định hình liên tưởng thương hiệu tích cực: Định vị cá tính thương hiệu cao cấp, hiện đại và khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường F&B.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Thẩm định lại mô hình giá trị thương hiệu của Aaker trong bối cảnh ngành đồ uống chuỗi tại một đô thị đang phát triển ở Việt Nam; chứng minh bằng thực nghiệm rằng không phải tất cả các biến mở rộng (như Niềm tin thương hiệu) đều có thể tích hợp độc lập khi đo lường giá trị thương hiệu dịch vụ F&B.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh đánh giá khách quan của người tiêu dùng TP.HCM về KOI Thé, giúp doanh nghiệp nắm bắt các trọng số ảnh hưởng để phân bổ ngân sách marketing hợp lý.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Kỹ thuật lấy mẫu: Khóa luận áp dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (thuận tiện) do hạn chế về thời gian và nguồn lực tài chính, do đó tính đại diện cho toàn bộ tổng thể người tiêu dùng chưa đạt mức tuyệt đối.
- Quy mô và phạm vi địa lý: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở 205 đáp viên và chỉ giới hạn thu thập trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian ngắn (tháng 10/2023 đến tháng 12/2023), chưa bao quát được các thị trường tỉnh thành khác nơi KOI Thé có mặt.
- Cấu trúc biến số: Biến Niềm tin thương hiệu chưa thể hiện được vai trò độc lập trong mô hình thực nghiệm và đã bị loại bỏ trong quá trình phân tích dữ liệu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lớn hơn và áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng) để tăng cường tính đại diện thống kê.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thành phố lớn khác (Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ,...) để so sánh sự khác biệt văn hóa vùng miền trong cảm nhận giá trị thương hiệu trà sữa.
- Bổ sung hoặc tái cấu trúc các biến số trung gian/điều tiết khác (như Giá cả cảm nhận, Sự hài lòng của khách hàng, Trải nghiệm khách hàng, hoặc Truyền thông mạng xã hội) bằng các công cụ mô hình hóa cấu trúc tuyến tính bậc cao (SEM).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu học thuật giá trị cho:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại: Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết CBBE, quy trình thiết kế bảng câu hỏi khảo sát 22 biến quan sát và quy trình thực hiện phân tích định lượng chuẩn mực trên phần mềm SPSS (từ Cronbach's Alpha, EFA 4 lần, tương quan Pearson, hồi quy OLS đến One-Way ANOVA).
- Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực dịch vụ F&B: Tham khảo hệ thống thang đo đã được điều chỉnh phù hợp với hành vi tiêu dùng đồ uống tại đô thị Việt Nam.
- Nhà quản lý, chủ doanh nghiệp chuỗi đồ uống/F&B: Ứng dụng các hàm ý quản trị về nhận diện thương hiệu, kiểm soát chất lượng dịch vụ và chiến lược duy trì chuỗi cửa hàng không nhượng quyền để gia tăng tài sản thương hiệu.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu ban đầu của khóa luận gồm những nhân tố nào và dựa trên cơ sở lý thuyết nào?
Mô hình nghiên cứu ban đầu gồm 1 biến phụ thuộc (Giá trị thương hiệu) và 5 biến độc lập: Nhận biết thương hiệu, Chất lượng cảm nhận, Liên tưởng thương hiệu, Lòng trung thành thương hiệu và Niềm tin thương hiệu. Mô hình kế thừa khung lý thuyết giá trị thương hiệu dựa trên khách hàng (CBBE) của Aaker (1991) kết hợp với các nghiên cứu thực nghiệm của Keller (1993), Puspaningrum (2020) và Khoa T. Tran & cs (2020).
2. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu của đề tài được thực hiện như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện), khảo sát đối tượng khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của KOI Thé tại TP. Hồ Chí Minh trong thời gian từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023. Tổng số mẫu hợp lệ thu thập và đưa vào phân tích SPSS là 205 mẫu (vượt mức tối thiểu theo quy tắc $n \ge 5m = 110$).
3. Tại sao biến "Niềm tin thương hiệu" bị loại khỏi mô hình hồi quy chính thức?
Trong quá trình xử lý định lượng trên phần mềm SPSS, thang đo Niềm tin thương hiệu (gồm các quan sát NT1, NT2, NT3) không đạt đủ điều kiện về độ tin cậy và giá trị hội tụ/phân biệt trong các bước phân tích Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA. Do đó, để đảm bảo tính chuẩn xác của mô hình kinh tế lượng, biến này đã bị loại bỏ.
4. Kết quả kiểm định mô hình chính thức chỉ ra những nhân tố nào tác động đến giá trị thương hiệu KOI Thé?
Mô hình chính thức xác nhận 4 nhân tố có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến giá trị thương hiệu của KOI Thé tại TP. Hồ Chí Minh bao gồm: Nhận biết thương hiệu (H1), Chất lượng cảm nhận (H2), Liên tưởng thương hiệu (H3) và Lòng trung thành thương hiệu (H4).
5. Thang đo của khóa luận gồm bao nhiêu biến quan sát và sử dụng công cụ đo lường nào?
Khóa luận sử dụng bảng hỏi khảo sát với tổng cộng 22 biến quan sát, đo lường thông qua thang đo khoảng Likert 5 cấp độ (1: Hoàn toàn đồng ý đến 5: Hoàn toàn không đồng ý), bao gồm 4 biến Nhận biết thương hiệu, 5 biến Chất lượng cảm nhận, 5 biến Liên tưởng thương hiệu, 5 biến Lòng trung thành thương hiệu, 3 biến Niềm tin thương hiệu và 3 biến Giá trị thương hiệu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Hồng Khả Di đã giải quyết trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết CBBE và kiểm định thực nghiệm mô hình giá trị thương hiệu chuỗi đồ uống KOI Thé tại TP. Hồ Chí Minh. Kết quả phân tích định lượng trên 205 mẫu khảo sát khẳng định 4 nhân tố cốt lõi gồm Nhận biết thương hiệu, Chất lượng cảm nhận, Lòng trung thành và Liên tưởng thương hiệu đều có tác động tích cực đến giá trị thương hiệu của chuỗi cửa hàng. Các phát hiện này cung cấp căn cứ thực tiễn quan trọng giúp ban điều hành KOI Thé cùng các doanh nghiệp trong ngành F&B hoạch định chiến lược tiếp thị, nâng cao chất lượng dịch vụ và định vị thương hiệu vững chắc trên thị trường.