Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường cung ứng dịch vụ nhân sự và tuyển dụng nhân sự cấp cao (headhunt) tại Việt Nam sau đại dịch Covid-19 ghi nhận sự phục hồi và tăng trưởng nhanh chóng về số lượng doanh nghiệp tham gia. Theo số liệu được tác giả tổng hợp, số lượng công ty hoạt động trong lĩnh vực headhunt trên cả nước đã gia tăng nhanh chóng từ khoảng 200 đơn vị ban đầu lên đến hơn 500 doanh nghiệp, tập trung chủ yếu tại hai đô thị lớn là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Bối cảnh cạnh tranh gay gắt này đặt các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ nhân sự trước yêu cầu bức thiết phải duy trì nguồn nhân lực ổn định, tối ưu hóa năng suất và củng cố mức độ gắn bó của đội ngũ nhân viên. Trong ngành dịch vụ tư vấn và tuyển dụng, yếu tố con người giữ vai trò cốt lõi trong việc vận hành công nghệ và cung cấp giải pháp cho khách hàng.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thanh Tâm (ngành Quản lý công nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) tập trung phân tích thực trạng tại Công ty TNHH Best HR Solution. Để đáp ứng yêu cầu thực tiễn đó, nghiên cứu được triển khai nhằm thực hiện các mục tiêu cụ thể sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận, các khái niệm và các mô hình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến động lực làm việc của người lao động trong tổ chức.
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng và mức độ tác động của từng yếu tố đến động lực làm việc của nhân viên đang công tác tại Công ty TNHH Best HR Solution.
- Đề xuất hệ thống các hàm ý quản trị dựa trên kết quả phân tích số liệu thực nghiệm nhằm nâng cao động lực làm việc, gia tăng năng suất và củng cố mức độ gắn kết lâu dài của nhân viên đối với công ty.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty TNHH Best HR Solution.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu dữ liệu sơ cấp được thu thập và tiến hành xử lý từ tháng 02 năm 2023 đến tháng 04 năm 2023.
- Phạm vi không gian: Khảo sát trực tiếp và trực tuyến toàn bộ đội ngũ nhân sự của Công ty TNHH Best HR Solution tại trụ sở Thành phố Hồ Chí Minh và chi nhánh Hà Nội.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các học thuyết hành vi tổ chức kinh điển và các mô hình nghiên cứu động lực làm việc thực nghiệm:
- Tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1964): Phân loại nhu cầu con người thành 5 bậc thang thứ bậc từ thấp đến cao (nhu cầu sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng và tự thể hiện).
- Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964): Xem xét động lực là kết quả của mối liên kết giữa kỳ vọng (nỗ lực dẫn đến thành tích), phương tiện (thành tích dẫn đến phần thưởng) và chất xúc tác (mức độ hấp dẫn của phần thưởng).
- Thuyết công bằng của John Stacey Adams (1963): Đánh giá nhận thức của nhân viên khi so sánh tỷ lệ giữa đóng góp và đãi ngộ của bản thân với tỷ lệ tương ứng của các đồng nghiệp trong tổ chức.
- Thuyết thiết lập mục tiêu của Edwin Locke (thập niên 1960): Nhấn mạnh vai trò của việc xác định mục tiêu rõ ràng và cung cấp thông tin phản hồi nhằm kích thích nỗ lực lao động.
- Thuyết nhu cầu của David McClelland (1961): Phân tích động lực qua ba nhu cầu cơ bản gồm nhu cầu thành tựu, nhu cầu quyền lực và nhu cầu liên kết.
- Các mô hình thực nghiệm kế thừa: Khóa luận tiếp thu các biến quan sát từ mô hình nghiên cứu của Kennett S. Kovach (1987), Zigarmi và cộng sự (2006), Gagné và cộng sự (2010), cùng các nghiên cứu tại Việt Nam của Hà Nam Khánh Giao và Lê Đăng Hoành (2020), Hà Nam Khánh Giao và Hoàng Văn Minh (2020), Hà Nam Khánh Giao (2021).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai qua hai giai đoạn phối hợp:
- Phương pháp nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu sơ bộ đối với 10 nhân viên đại diện cho các phòng ban khác nhau (4 nhân viên Headhunt, 2 nhân viên Kế toán, 3 nhân viên Tư vấn nhân sự, 1 nhân viên Payroll) nhằm điều chỉnh thang đo lý thuyết cho phù hợp với bối cảnh thực tế của Best HR Solution. Sau khi hoàn thiện bảng câu hỏi, tác giả phỏng vấn thử nghiệm thêm 15 nhân viên để rà soát lỗi diễn đạt trước khi điều tra chính thức.
- Phương pháp nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua các kỹ thuật: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận Alpha $\ge$ 0,6 và hệ số tương quan biến - tổng $\ge$ 0,3), phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO $\ge$ 0,5, kiểm định Bartlett có Sig. < 0,05, Eigenvalue $\ge$ 1, tổng phương sai trích $\ge$ 50%, chênh lệch hệ số tải > 0,2), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, và các kiểm định phi tham số/phân tích phương sai (Levene test, Independent Samples T-test, One-way ANOVA, Post-hoc) nhằm tìm kiếm sự khác biệt theo nhân khẩu học.
- Nguồn dữ liệu: Tổng số phiếu phát ra tiếp cận toàn bộ nhân sự công ty, thu về 135 phiếu khảo sát hợp lệ (đạt tỷ lệ phản hồi 90% trên tổng thể nhân viên).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về công ty TNHH Best HR Solution
Chương này phác thảo bức tranh tổng quan về tổ chức nơi tác giả thực tập và thu thập dữ liệu:
- Lịch sử hình thành và pháp lý: Công ty TNHH Best HR Solution (tên quốc tế: Best HR Solution Company Limited) được thành lập năm 2015 bởi các chuyên gia Hàn Quốc, là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư của Hàn Quốc, hoạt động dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên ngoài nhà nước do ông Chang Young Wook làm người đại diện pháp luật. Trụ sở đặt tại tầng 1, tòa nhà VI Office, số 75 Hồ Hảo Hớn, Phường Cô Giang, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh.
- Lĩnh vực hoạt động và định vị: Cung ứng các gói giải pháp nguồn nhân lực gồm tuyển dụng cấp cao (headhunt), tuyển dụng số lượng lớn, cho thuê lao động, dịch vụ tính lương (payroll), tư vấn đào tạo và tư vấn chiến lược quản trị nhân sự. Tôn chỉ kinh doanh lấy giá trị dịch vụ chuẩn Việt Nam kết hợp kết quả chất lượng Hàn Quốc.
- Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình quản lý tập trung đứng đầu là Giám đốc điều hành, hỗ trợ bởi Trợ lý giám đốc nhằm kết nối 4 khối bộ phận chuyên môn: Bộ phận Headhunt (nguồn tạo doanh thu chủ lực), Bộ phận Tư vấn nhân sự, Bộ phận Tính lương (Payroll) và Bộ phận Kế toán.
Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu
Chương 2 làm rõ các khái niệm nền tảng về động lực lao động bên trong và bên ngoài, tổng hợp hệ thống lý thuyết quản trị và các công trình nghiên cứu đi trước. Trên cơ sở phỏng vấn định tính sơ bộ 10 nhân viên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc ("Động lực làm việc của nhân viên" - DL), tương ứng với 6 giả thuyết nghiên cứu:
- Giả thuyết H1: Môi trường làm việc và cơ sở vật chất (MT) có ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên (gồm 4 chỉ báo: MT1 đến MT4).
- Giả thuyết H2: Đồng nghiệp và lãnh đạo (DNLD) ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên (gồm 4 chỉ báo: DNLD1 đến DNLD4).
- Giả thuyết H3: Lương thưởng và phúc lợi (LT) ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên (gồm 5 chỉ báo: LT1 đến LT5).
- Giả thuyết H4: Tính chất công việc (TCCV) ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên (gồm 3 chỉ báo: TCCV1 đến TCCV3).
- Giả thuyết H5: Cơ hội học tập và phát triển nghề nghiệp (CH) ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên (gồm 3 chỉ báo: CH1 đến CH3).
- Giả thuyết H6: Gia đình và bản thân (GDBT) tạo động lực giúp nhân viên làm việc tại công ty (gồm 4 chỉ báo: GDBT1 đến GDBT4).
Chương 3: Thiết kế nghiên cứu
Chương này quy định chi tiết tiến trình thực nghiệm qua sơ đồ quy trình 9 bước logic:
- Quy trình nghiên cứu: Đi từ mục tiêu nghiên cứu, tổng quan lý thuyết, xây dựng mô hình, phỏng vấn sơ bộ xác định biến quan sát, thiết kế bảng câu hỏi Likert 5 điểm, phỏng vấn thử nghiệm, phát phiếu điều tra chính thức, làm sạch và mã hóa dữ liệu trên SPSS, phân tích kiểm định độ tin cậy và cấu trúc nhân tố, đến phân tích hồi quy và suy luận hàm ý quản trị.
- Xác định quy mô mẫu: Dựa trên nguyên tắc kiểm định EFA của Hair và cộng sự (1998) với cỡ mẫu tối thiểu $n \ge 5 \times m$ (với $m = 23$ biến quan sát độc lập, quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là 115) và hồi quy bội $n \ge 50 + 8 \times m$ (với $m = 6$ biến độc lập, tối thiểu cần 98 mẫu). Mẫu thu thập thực tế gồm 135 quan sát hợp lệ thỏa mãn đầy đủ các điều kiện toán thống kê.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 phản ánh toàn bộ kết quả phân tích số liệu sơ cấp từ 135 mẫu khảo sát:
- Thống kê mô tả mẫu: Nhân sự nữ chiếm ưu thế rõ rệt với 68,1% (92 người), trong khi nam giới chiếm 31,9% (43 người). Bộ phận Tuyển dụng (Headhunt) chiếm tỷ lệ cao nhất với 46,7% (63 người), theo sau là Tính lương với 21,5% (29 người), Kế toán chiếm 16,3% (22 người) và Tư vấn nhân sự chiếm 15,6% (21 người). Về thâm niên, lực lượng lao động trẻ chiếm đa số khi nhóm công tác từ 1 đến 2 năm chiếm 63,0% (85 người), dưới 1 năm chiếm 17,0% (23 người), từ 2 đến 3 năm chiếm 16,0% (22 người) và chỉ có 4,0% (6 người) làm việc trên 3 năm. Vị trí nhân viên chiếm 86,7% (117 người) và cấp quản lý chiếm 13,3% (18 người). Về hôn nhân, 59,3% (80 người) đang độc thân và 40,7% (55 người) đã kết hôn hoặc trong mối quan hệ. Thu nhập của nhân viên tập trung nhiều nhất ở phân khúc từ 10 đến 15 triệu đồng/tháng (chiếm 63,0%), từ 15 đến 20 triệu đồng chiếm 19,0%, từ 5 đến 10 triệu đồng chiếm 13,0% và trên 20 triệu đồng chiếm 7,0%.
| Thuộc tính phân loại |
Nhóm phân loại |
Tần số (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
43 |
31,9 |
|
Nữ |
92 |
68,1 |
| Phòng ban |
Kế toán |
22 |
16,3 |
|
Tính lương (Payroll) |
29 |
21,5 |
|
Tư vấn nhân sự |
21 |
15,6 |
|
Tuyển dụng (Headhunt) |
63 |
46,7 |
| Thâm niên |
Dưới 1 năm |
23 |
17,0 |
|
Từ 1 đến 2 năm |
85 |
63,0 |
|
Từ 2 đến 3 năm |
22 |
16,0 |
|
Trên 3 năm |
6 |
4,0 |
| Vị trí công việc |
Quản lý |
18 |
13,3 |
|
Nhân viên |
117 |
86,7 |
| Tình trạng hôn nhân |
Độc thân |
80 |
59,3 |
|
Đã kết hôn/Có quan hệ |
55 |
40,7 |
| Mức thu nhập |
Từ 5 đến 10 triệu đồng |
17 |
13,0 |
|
Từ 10 đến 15 triệu đồng |
85 |
63,0 |
|
Từ 15 đến 20 triệu đồng |
26 |
19,0 |
|
Trên 20 triệu đồng |
7 |
7,0 |
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha: Cả 6 thang đo ban đầu đều đạt chỉ số tin cậy cao, vượt ngưỡng 0,7 và toàn bộ 23 biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng hiệu chỉnh lớn hơn 0,3.
| Thang đo nhân tố |
Số biến quan sát |
Cronbach's Alpha |
Tương quan biến - tổng nhỏ nhất |
Tương quan biến - tổng lớn nhất |
| Môi trường làm việc và cơ sở vật chất |
4 (MT1 - MT4) |
0,832 |
0,642 (MT4) |
0,674 (MT2) |
| Đồng nghiệp và lãnh đạo |
4 (DNLD1 - DNLD4) |
0,812 |
0,611 (DNLD2) |
0,665 (DNLD4) |
| Lương thưởng và phúc lợi |
5 (LT1 - LT5) |
0,838 |
0,555 (LT4) |
0,711 (LT5) |
| Tính chất công việc |
3 (TCCV1 - TCCV3) |
0,765 |
0,573 (TCCV2) |
0,636 (TCCV1) |
| Cơ hội học tập và phát triển |
3 (CH1 - CH3) |
0,787 |
0,599 (CH2) |
0,645 (CH3) |
| Gia đình và bản thân |
4 (GDBT1 - GDBT4) |
0,822 |
0,602 (GDBT1) |
0,704 (GDBT4) |
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Trong lần phân tích EFA đầu tiên đối với 23 biến độc lập, hệ số KMO đạt 0,775, Sig. Bartlett bằng 0,000, giá trị Eigenvalue tại nhân tố thứ 6 đạt 1,356 và tổng phương sai trích đạt 68,724%. Tuy nhiên, kết quả ma trận xoay ghi nhận hai biến quan sát LT5 ("Hỗ trợ chi phí đào tạo đầy đủ") và GDBT4 ("Mong muốn có thể cống hiến, đóng góp có giá trị cho công ty") cùng tải lên 2 nhân tố với độ chênh lệch hệ số tải bé hơn 0,2 (đối với GDBT4 là $0,646 - 0,627 = 0,019$ và LT5 là $0,654 - 0,633 = 0,021$), vi phạm giá trị phân biệt. Tác giả đã thực hiện loại bỏ lần lượt biến GDBT4 và tiếp tục loại biến LT5. Sau khi loại bỏ GDBT4 ở lần phân tích thứ hai, hệ số KMO tăng lên 0,797 với mức ý nghĩa Sig. = 0,000.
- Kiểm định sự khác biệt: Tác giả tiến hành kiểm định Levene, Independent Samples T-test và phân tích phương sai ANOVA để đánh giá sự khác biệt về mức độ đánh giá động lực theo các đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, phòng ban, thâm niên, vị trí công tác, tình trạng hôn nhân, mức thu nhập).
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương cuối cùng tổng kết các kết quả định lượng thu được từ các bước phân tích mô hình hồi quy và kiểm định giả thuyết, từ đó xây dựng các hàm ý quản trị cho ban lãnh đạo Công ty TNHH Best HR Solution theo 6 nhóm nội dung:
- Cải thiện môi trường làm việc và cơ sở vật chất kỹ thuật.
- Xây dựng tinh thần đoàn kết nội bộ và nâng cao năng lực quản trị công bằng của cấp lãnh đạo.
- Hoàn thiện chính sách đãi ngộ, minh bạch cơ chế tiền lương, thưởng theo hiệu suất và gói phúc lợi.
- Bố trí tính chất công việc phù hợp với năng lực chuyên môn, giảm áp lực căng thẳng thừa thãi.
- Thiết lập lộ trình thăng tiến và mở rộng các chương trình đào tạo nghiệp vụ thiết thực.
- Gắn kết mối quan hệ giữa công việc với giá trị gia đình và động lực tự thân của nhân viên.
Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế phương pháp luận và vạch ra định hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả chính:
- Nghiên cứu đã chứng minh bằng số liệu thực nghiệm cấu trúc thang đo động lực làm việc tại Best HR Solution gồm 6 nhóm nhân tố. Quy trình kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha ban đầu cho thấy cả 6 thang đo đều đạt tính nhất quán nội tại rất cao ($\alpha$ dao động từ 0,765 đến 0,838).
- Thông qua kiểm định giá trị phân biệt trong phân tích EFA, nghiên cứu đã loại bỏ chính xác 2 biến quan sát không đạt yêu cầu là GDBT4 và LT5, nâng chỉ số KMO của mô hình lên mức 0,797, giúp các nhân tố giữ lại giải thích thỏa đáng biến thiên của dữ liệu.
- Phản ánh trung thực cơ cấu nhân sự của một công ty săn đầu người (Headhunt) đặc thù: tỷ lệ nhân sự nữ chiếm thế áp đảo (68,1%), cơ cấu nhân sự trẻ chưa lập gia đình chiếm đa số (59,3%), thâm niên từ 1 đến 2 năm chiếm tỷ trọng cao nhất (63,0%), tập trung tải trọng công việc tại bộ phận Tuyển dụng (46,7%) và mức thu nhập bình quân phổ biến từ 10 đến 15 triệu đồng/tháng.
Về giải pháp và hàm ý quản trị:
- Đề xuất giải pháp đối với môi trường và cơ sở vật chất: Duy trì không gian làm việc hiện đại, đảm bảo trang thiết bị công nghệ hỗ trợ cho hoạt động tìm kiếm ứng viên.
- Giải pháp về lãnh đạo và đồng nghiệp: Tăng cường các buổi đối thoại định kỳ giữa quản lý và nhân viên, giải quyết kịp thời khúc mắc nội bộ nhằm duy trì văn hóa hỗ trợ lẫn nhau.
- Giải pháp về lương thưởng và phúc lợi: Thiết lập cơ chế thưởng minh bạch gắn liền với doanh số tuyển dụng của từng headhunter, bổ sung chế độ chăm sóc y tế, hiếu hỷ và nghỉ dưỡng.
- Giải pháp về đào tạo và lộ trình nghề nghiệp: Xây dựng khung năng lực và tiêu chuẩn thăng tiến rõ ràng cho từng cấp bậc từ chuyên viên tuyển dụng lên vị trí quản lý.
Về đóng góp học thuật:
- Tác giả đã kiểm chứng mô hình động lực làm việc trong một phân khúc ngành nghề đặc thù là dịch vụ nhân sự và headhunt – một lĩnh vực có áp lực doanh số cao và tỷ lệ luân chuyển nhân sự lớn tại Việt Nam.
- Đưa thêm nhân tố "Gia đình và bản thân" vào khung phân tích thực nghiệm cùng các nhân tố truyền thống, phản ánh khía cạnh động lực nội tại và điểm tựa tâm lý của người lao động trẻ tại đô thị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các giới hạn kỹ thuật và phạm vi sau:
- Giới hạn về quy mô mẫu: Mẫu khảo sát dừng lại ở 135 quan sát do quy mô nhân sự hiện hữu của công ty tại thời điểm thực hiện đề tài còn hạn chế, dù tỷ lệ phản hồi đạt 90% tổng thể.
- Phạm vi nghiên cứu: Dữ liệu chỉ thu thập nội bộ tại Công ty TNHH Best HR Solution (văn phòng TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội), do đó khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ các doanh nghiệp thuộc ngành cung ứng nhân sự trên thị trường còn có những hạn chế nhất định.
- Kỹ thuật đo lường: Quá trình xoay nhân tố EFA buộc phải loại bỏ hai biến quan sát (LT5 và GDBT4) do hiện tượng tải chéo, cho thấy sự cảm nhận của người lao động giữa các khía cạnh phúc lợi đào tạo và cống hiến cá nhân có sự giao thoa nhất định.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu điều tra bằng cách khảo sát liên công ty đối với nhiều doanh nghiệp headhunt khác nhau trên phạm vi toàn quốc; kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp có phân tích định tính chuyên sâu hơn về các nhân tố đặc thù ngành; cập nhật thêm các biến số trung gian như sự hài lòng công việc hoặc cam kết gắn bó của nhân viên.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Quản lý công nghiệp, Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến tạo động lực làm việc, đánh giá hiệu quả nguồn nhân lực hoặc văn hóa doanh nghiệp.
- Các nhà nghiên cứu và quản lý nhân sự tại các công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực cung ứng dịch vụ, tư vấn và headhunt đang tìm kiếm mô hình khảo sát thực nghiệm về tâm lý người lao động.
- Phần đáng tham khảo nhất trong công trình:
- Bảng tổng hợp các biến quan sát và chỉ báo thang đo Likert (Bảng 3.1) được kế thừa và chọn lọc từ các nghiên cứu quốc tế (Kovach, Zigarmi) kết hợp nghiên cứu trong nước (Hà Nam Khánh Giao).
- Quy trình xử lý lỗi tải chéo trong phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn loại biến LT5 và GDBT4 khi hiệu số chênh lệch hệ số tải nhỏ hơn 0,2).
- Hệ thống dữ liệu điều tra thực tế về đặc điểm nhân khẩu học và mức độ đánh giá của người lao động trong ngành dịch vụ nhân sự tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài lựa chọn khảo sát đối tượng nào và kích thước mẫu thực tế là bao nhiêu?
Đối tượng khảo sát của đề tài là toàn bộ cán bộ, nhân viên đang làm việc tại Công ty TNHH Best HR Solution ở hai văn phòng Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội. Kích thước mẫu thu về hợp lệ phục vụ phân tích là 135 người, đạt tỷ lệ phản hồi 90% trên tổng số nhân viên của doanh nghiệp.
2. Những biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình phân tích nhân tố khám phá EFA và vì sao?
Trong lần phân tích EFA thứ nhất, có 2 biến quan sát bị loại bỏ là LT5 ("Hỗ trợ chi phí đào tạo đầy đủ") và GDBT4 ("Mong muốn có thể cống hiến, đóng góp có giá trị cho công ty"). Nguyên nhân do cả hai biến này đều xuất hiện hệ số tải lớn hơn 0,5 trên hai nhân tố khác nhau và khoảng chênh lệch giữa hai hệ số tải nhỏ hơn ngưỡng cho phép 0,2 (GDBT4 chênh lệch 0,019; LT5 chênh lệch 0,021), không đảm bảo được giá trị phân biệt của thang đo.
3. Cơ cấu nhân sự của Best HR Solution bộc lộ những đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào qua mẫu nghiên cứu?
Mẫu khảo sát 135 người cho thấy lực lượng lao động tại công ty mang tính chất trẻ và tỷ lệ nữ giới vượt trội: nhân sự nữ chiếm 68,1% (92 người); 59,3% nhân viên đang trong tình trạng độc thân; 63,0% nhân sự có thâm niên làm việc từ 1 đến 2 năm; 46,7% nhân sự tập trung tại phòng Tuyển dụng (Headhunt); và 63,0% có mức thu nhập nằm trong khung từ 10 đến 15 triệu đồng/tháng.
4. Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu gồm có bao nhiêu nhân tố và bao nhiêu biến quan sát?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập với tổng cộng 23 biến quan sát: Môi trường làm việc và cơ sở vật chất (4 biến), Đồng nghiệp và lãnh đạo (4 biến), Lương thưởng và phúc lợi (5 biến), Tính chất công việc (3 biến), Cơ hội học tập và phát triển nghề nghiệp (3 biến), Gia đình và bản thân (4 biến). Biến phụ thuộc là Động lực làm việc của nhân viên (DL) được đo lường bằng 1 biến quan sát tổng quát.
5. Khóa luận sử dụng các phần mềm và công cụ thống kê nào để xử lý dữ liệu?
Tác giả sử dụng phần mềm phân tích thống kê SPSS phiên bản 20.0 để thực hiện toàn bộ các quy trình phân tích định lượng, bao gồm: làm sạch dữ liệu, thống kê mô tả tần số, đánh giá độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính bội và các kiểm định phi tham số/phân tích phương sai (Levene, Independent Samples T-test, One-way ANOVA, kiểm định Post-hoc).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thanh Tâm đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và đánh giá các yếu tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty TNHH Best HR Solution thông qua quy trình kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng chặt chẽ. Kết quả phân tích thống kê trên mẫu 135 nhân viên đã làm rõ cấu trúc thang đo, sàng lọc biến vi phạm và cung cấp bức tranh chi tiết về các đặc điểm nhân khẩu học cùng các yếu tố thúc đẩy người lao động trong ngành dịch vụ nhân sự. Những phát hiện thực nghiệm và hệ thống hàm ý quản trị trong nghiên cứu là nguồn tư liệu có giá trị ứng dụng trực tiếp cho ban lãnh đạo công ty trong việc xây dựng chính sách đãi ngộ, cải thiện môi trường làm việc và giữ chân nhân tài.