Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển dịch cơ cấu thị trường lao động, các tổ chức và doanh nghiệp tại Việt Nam ngày càng gia tăng yêu cầu đối với nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn sâu. Thực trạng thị trường cho thấy sự mất cân đối cục bộ: tình trạng dư thừa lao động phổ thông diễn ra song song với sự khan hiếm nhân lực chất lượng cao, am hiểu nghiệp vụ chuyên ngành. Trước áp lực cạnh tranh nghề nghiệp và yêu cầu thăng tiến, việc theo học chương trình sau đại học (Cao học/Thạc sĩ) sau khi tốt nghiệp đại học trở thành một định hướng nâng cao năng lực cho người học.
Tuy nhiên, số liệu thực tiễn tại các trường đại học và cơ sở đào tạo sau đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận hiện tượng suy giảm quy mô tuyển sinh cao học và nghiên cứu sinh. Tình trạng này đặt ra yêu cầu xác định các yếu tố tác động đến quá trình hình thành ý định tiếp tục học tập bậc thạc sĩ của sinh viên tốt nghiệp đại học — nguồn tuyển sinh trọng yếu của bậc sau đại học.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu và phân tích các yếu tố tác động đến ý định học Cao học ngành Quản trị kinh doanh (QTKD) của sinh viên đang theo học tại các trường đại học trên địa bàn TP.HCM; từ đó đề xuất hệ thống hàm ý quản trị nhằm giúp các cơ sở đào tạo nâng cao chất lượng chương trình và hiệu quả tuyển sinh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố tác động đến ý định học Cao học ngành QTKD của sinh viên trên địa bàn TP.HCM.
- Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến ý định học cao học của sinh viên.
- Đề xuất các hàm ý quản trị hỗ trợ các cơ sở đào tạo thu hút học viên đăng ký chương trình cao học.
Câu hỏi nghiên cứu
- Những yếu tố nào tác động đến ý định học cao học ngành QTKD của sinh viên trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định học cao học chuyên ngành QTKD của sinh viên trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh là bao nhiêu?
- Những hàm ý quản trị nào có thể đưa ra giúp các cơ sở đào tạo Cao học thu hút học viên đăng ký học Cao học?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến ý định học cao học ngành QTKD của sinh viên.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học ngành Quản trị kinh doanh tại 4 cơ sở giáo dục đại học trên địa bàn TP.HCM: Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (HUB), Trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH), Trường Đại học Kinh tế - Luật (UEL - ĐHQG-HCM) và Trường Đại học Tài chính - Marketing (UFM).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn khảo sát định tính và định lượng được triển khai vào đầu tháng 3 năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Tác giả xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp các nền tảng lý thuyết hành vi và tiếp thị giáo dục:
- Lý thuyết hành vi tiêu dùng (Philip Kotler, 2001): Tiếp cận giáo dục sau đại học dưới góc độ một loại hình dịch vụ, trong đó người học là khách hàng cân nhắc giữa tổng giá trị nhận được (danh tiếng, chất lượng, cơ hội nghề nghiệp) và tổng chi phí bỏ ra (học phí, thời gian, chi phí cơ hội).
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975): Nhấn mạnh ý định hành vi chịu sự chi phối trực tiếp của hai thành tố là Thái độ đối với hành vi và Chuẩn chủ quan.
- Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991): Bổ sung thành tố Nhận thức kiểm soát hành vi nhằm giải thích các giới hạn về nguồn lực và năng lực tự nhận thức khi thực hiện hành vi.
- Các nghiên cứu thực nghiệm kế thừa: Nghiên cứu kế thừa biến quan sát và thang đo từ các công trình của Nguyễn Thị Thanh Thảo (2013), Nguyễn Thị Phương Thảo (2019), Ng, S.F và cộng sự (2011), Michael Bryan Moody (2020), Makrygianni (2023), Liu (2021), Borrego (2018), Lewis (2016), McKinney (2022), Bains (2021), Kron (1983).
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc thông qua 5 giả thuyết:
- $H_1$: Thái độ đối với học thạc sĩ tác động tích cực (+) đến Ý định học thạc sĩ.
- $H_2$: Chuẩn chủ quan tác động tích cực (+) đến Ý định học thạc sĩ.
- $H_3$: Nhận thức kiểm soát hành vi tác động tích cực (+) đến Ý định học thạc sĩ.
- $H_4$: Chi phí học tập tác động tích cực (+) đến Ý định học thạc sĩ.
- $H_5$: Thương hiệu nhà trường tác động tích cực (+) đến Ý định học thạc sĩ.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận kết hợp quy trình nghiên cứu hai giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính sơ bộ: Tiến hành thông qua phương pháp thảo luận nhóm tập trung (focus group) với 10 sinh viên tại TP.HCM vào đầu tháng 3/2024 nhằm đánh giá tính rõ ràng, ngữ nghĩa và mức độ hiểu của các biến quan sát, hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát 22 biến ban đầu.
- Nghiên cứu định lượng chính thức:
- Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý").
- Cỡ mẫu: Theo tiêu chuẩn của Hair (2006) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($N \ge 5 \times 29 = 145$). Cỡ mẫu thực tế thu thập và làm sạch đạt $N = 204$ mẫu hợp lệ.
- Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm IBM SPSS 20.0 để thực hiện: Thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha); Phân tích nhân tố khám phá (EFA - phép trích Principal Components, phép quay Varimax); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội (OLS); Kiểm định Independent Samples T-test và Phân tích phương sai một chiều (One-way ANOVA/Welch).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý do chọn đề tài
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của nghiên cứu xuất phát từ nhu cầu lao động chất lượng cao trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự suy giảm chỉ tiêu tuyển sinh sau đại học tại TP.HCM. Tác giả xác lập mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát tại 4 trường đại học (HUB, UEH, UEL, UFM) trong tháng 3/2024, cùng phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng và những đóng góp dự kiến về mặt khoa học cũng như thực tiễn tuyển sinh.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương này hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về ý định hành vi (Ajzen, 1991, 2002), học vị cao học (Vietlads, 2016), mối quan hệ giữa ý định và hành vi ra quyết định (Howard & Sheth, 1969; Warshaw, 1980; Kotler & Fox, 1985). Tác giả tổng kết 8 đặc điểm thực trạng đào tạo thạc sĩ tại Việt Nam (hạn chế về cơ sở vật chất, giáo trình, tỷ lệ học viên/giảng viên chưa đạt chuẩn 25 học viên/giảng viên, tính thực tiễn chưa cao).
Tiếp đó, chương phân tích 3 mô hình lý thuyết nền tảng (Kotler, TRA, TPB) và 4 công trình nghiên cứu tiền nhiệm (Nguyễn Thị Thanh Thảo, 2013; Nguyễn Thị Phương Thảo, 2019; Ng, S.F và cộng sự, 2011; Michael Bryan Moody, 2020). Dựa trên cơ sở đó, 5 giả thuyết từ $H_1$ đến $H_5$ được thiết lập cùng khung mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập.
Chương 3: Quy trình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu chuẩn hóa từ định tính ($n = 10$) đến định lượng ($n = 204$). Thang đo nghiên cứu ban đầu được mã hóa gồm 22 biến quan sát:
- Thái độ đối với học thạc sĩ (TD): 4 biến quan sát (TD1 - TD4).
- Chuẩn chủ quan (CCQ): 3 biến quan sát (CCQ1 - CCQ3).
- Nhận thức kiểm soát hành vi (KSHV): 4 biến quan sát (KSHV1 - KSHV4).
- Chi phí học tập (CP): 4 biến quan sát (CP1 - CP4).
- Thương hiệu nhà trường (TH): 4 biến quan sát (TH1 - TH4).
- Ý định học thạc sĩ (YD): 3 biến quan sát (YD1 - YD3).
Chương này cũng thiết lập các tiêu chuẩn thống kê kiểm định: Cronbach's Alpha $\ge 0,6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$; EFA với $KMO \ge 0,5$, Sig Bartlett $\le 0,05$, hệ số tải $\ge 0,5$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, mức chênh lệch tải nhân tố $\ge 0,3$; mô hình hồi quy tuyến tính với $R^2$ hiệu chỉnh và kiểm định giả định phương sai đồng nhất (Levene test, T-test, ANOVA/Welch).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu thống kê từ 204 mẫu khảo sát:
-
Thống kê mô tả nhân khẩu học:
- Giới tính: Nam 88 sinh viên (43,1%), Nữ 116 sinh viên (56,9%).
- Năm học: Năm nhất 35 SV (17,2%), Năm hai 81 SV (39,7%), Năm ba 56 SV (27,5%), Năm tư 32 SV (15,7%).
- Thu nhập: Dưới 5 triệu 85 SV (41,7%), Từ 5–10 triệu 101 SV (49,5%), Từ 10–15 triệu 13 SV (6,4%), Trên 15 triệu 5 SV (2,5%).
-
Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):
Cả 6 thang đo đều đạt độ tin cậy cao ($\alpha > 0,7$) và không có biến nào có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3:
- Thái độ đối với học thạc sĩ: $\alpha = 0,792$
- Chuẩn chủ quan: $\alpha = 0,771$
- Nhận thức kiểm soát hành vi: $\alpha = 0,787$
- Chi phí học tập: $\alpha = 0,801$
- Thương hiệu nhà trường: $\alpha = 0,788$
- Ý định học thạc sĩ: $\alpha = 0,721$
-
Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
- Biến độc lập lần 1 (19 biến quan sát): $KMO = 0,832$, kiểm định Bartlett có $\chi^2 = 1568,478$ ($df = 171, p = 0,000$), tổng phương sai trích = $65,534%$ tại Eigenvalue = 1,359. Biến CP1 bị loại do hệ số tải nhân tố chéo có độ chênh lệch $< 0,3$ ($0,581 - 0,512 = 0,069$).
- Biến độc lập lần 2 (18 biến quan sát sau khi loại CP1): $KMO = 0,818$, kiểm định Bartlett có $\chi^2 = 1383,752$ ($df = 153, p = 0,000$), trích được 5 nhóm nhân tố với tổng phương sai trích = $65,710% > 50%$ tại Eigenvalue = 1,308. Tất cả hệ số tải đều $> 0,5$.
- Biến phụ thuộc (3 biến YD1 - YD3): $KMO = 0,653$, kiểm định Bartlett có $\chi^2 = 128,215$ ($df = 3, p = 0,000$), tổng phương sai trích = $64,502% > 50%$ tại Eigenvalue = 1,935.
-
Phân tích tương quan Pearson:
Tất cả các biến độc lập đều có tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) với biến phụ thuộc Ý định (YD): KSHV ($r = 0,604$), TD ($r = 0,577$), TH ($r = 0,508$), CP ($r = 0,485$), CCQ ($r = 0,415$).
-
Phân tích hồi quy tuyến tính bội:
Mô hình đạt độ phù hợp tốt với $R = 0,763$, $R^2 = 0,582$, $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,572$, sai số chuẩn ước lượng = $0,375$, chỉ số Durbin-Watson = $1,876$ (nằm trong khoảng 1,5 đến 2,5, không vi phạm tự tương quan).
Chương 5: Kết luận và đề xuất
Chương cuối tổng kết mức độ tác động của 5 nhân tố thông qua hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$), xếp theo thứ tự giảm dần:
- Nhận thức kiểm soát hành vi: $\beta = 0,294$
- Thái độ đối với học thạc sĩ: $\beta = 0,286$
- Chuẩn chủ quan: $\beta = 0,181$
- Chi phí học tập: $\beta = 0,178$
- Thương hiệu nhà trường: $\beta = 0,155$
Tác giả xây dựng 5 nhóm hàm ý quản trị cụ thể tương ứng với 5 nhân tố, chỉ rõ những đóng góp khoa học và nêu bật các giới hạn nghiên cứu về quy mô mẫu và phạm vi khảo sát.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng tổng hợp
Khóa luận đã kiểm định thành công mô hình hồi quy tuyến tính bội giải thích ý định học cao học ngành Quản trị kinh doanh của sinh viên tại TP.HCM.
| Tên nhân tố / Biến |
Số biến quan sát ban đầu |
Số biến quan sát chính thức |
Cronbach's Alpha |
Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) |
Mức độ tác động |
| Nhận thức kiểm soát hành vi (KSHV) |
4 |
4 |
0,787 |
0,294 |
Thứ 1 (Mạnh nhất) |
| Thái độ đối với học thạc sĩ (TD) |
4 |
4 |
0,792 |
0,286 |
Thứ 2 |
| Chuẩn chủ quan (CCQ) |
3 |
3 |
0,771 |
0,181 |
Thứ 3 |
| Chi phí học tập (CP) |
4 |
3 (loại CP1) |
0,801 |
0,178 |
Thứ 4 |
| Thương hiệu nhà trường (TH) |
4 |
4 |
0,788 |
0,155 |
Thứ 5 |
| Ý định học thạc sĩ (YD) |
3 |
3 |
0,721 |
— |
Biến phụ thuộc |
Thông số mô hình: $R = 0,763$; $R^2 = 0,582$; $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,572$; Durbin-Watson = $1,876$; Tổng phương sai trích EFA biến độc lập = $65,710%$.
Hệ thống hàm ý quản trị tác giả đề xuất
Dựa trên mức độ tác động của từng nhân tố, tác giả đề xuất 5 nhóm hàm ý quản trị cho các cơ sở đào tạo đại học và sau đại học:
- Hàm ý về Nhận thức kiểm soát hành vi ($\beta = 0,294$): Tăng cường cung cấp thông tin tuyển sinh minh bạch, tổ chức hội thảo hướng dẫn quy trình thi tuyển/xét tuyển, xây dựng lộ trình học tập linh hoạt (học ngoài giờ hành chính, cuối tuần) giúp người học tin tưởng vào khả năng sắp xếp thời gian và hoàn thành khóa học.
- Hàm ý về Thái độ đối với học thạc sĩ ($\beta = 0,286$): Truyền thông nhấn mạnh giá trị gia tăng thực tế của tấm bằng Thạc sĩ QTKD đối với cơ hội thăng tiến nghề nghiệp, phát triển kỹ năng quản lý chuyên sâu và mở rộng mạng lưới quan hệ công việc.
- Hàm ý về Chuẩn chủ quan ($\beta = 0,181$): Đẩy mạnh các hoạt động tư vấn định hướng có sự tham gia của phụ huynh, cựu học viên thành đạt, giảng viên và mạng lưới doanh nghiệp nhằm tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực trong môi trường xã hội của sinh viên.
- Hàm ý về Chi phí học tập ($\beta = 0,178$): Xây dựng chính sách học phí hợp lý tương xứng với chất lượng đào tạo; thiết lập các gói học bổng khuyến học, chính sách hỗ trợ tài chính, liên kết ngân hàng cho vay học phí và cho phép đóng học phí nhiều đợt.
- Hàm ý về Thương hiệu nhà trường ($\beta = 0,155$): Nâng cao danh tiếng cơ sở đào tạo thông qua kiểm định chất lượng chương trình, chuẩn hóa đội ngũ giảng viên có học vị, chức danh khoa học và kinh nghiệm thực tiễn, hiện đại hóa cơ sở vật chất giảng đường.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp học thuật: Vận dụng và kiểm chứng thực nghiệm mô hình TPB kết hợp lý thuyết hành vi tiêu dùng Kotler trong phân tích hành vi lựa chọn giáo dục sau đại học tại bối cảnh cụ thể của TP.HCM; chứng minh vai trò chi phối hàng đầu của nhân tố Nhận thức kiểm soát hành vi và Thái độ.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng và luận cứ khoa học giúp các trường đại học tại TP.HCM (đặc biệt là khối ngành kinh tế - QTKD) cải tiến chương trình đào tạo, tái cấu trúc chiến lược marketing tuyển sinh và thiết kế các chính sách hỗ trợ học viên phù hợp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận xác định các hạn chế mang tính phạm vi và phương pháp luận:
- Hạn chế về quy mô và tính đại diện của mẫu: Mẫu nghiên cứu có quy mô $N = 204$ sinh viên, chỉ tập trung khảo sát tại 4 trường đại học (HUB, UEH, UEL, UFM) thuộc khối ngành kinh tế tại TP.HCM; chưa bao quát được toàn bộ sinh viên tốt nghiệp từ các khối trường kỹ thuật, xã hội có nhu cầu học chuyển đổi sang thạc sĩ QTKD.
- Hạn chế về đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung vào sinh viên đang theo học đại học (từ năm nhất đến năm tư), chưa mở rộng khảo sát đối với nhóm cựu sinh viên đã đi làm nhiều năm hoặc nhóm ứng viên chưa trúng tuyển cao học.
- Mức độ giải thích của mô hình: Giá trị $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,572$ cho thấy mô hình giải thích được $57,2%$ sự biến thiên của ý định học cao học; vẫn còn $42,8%$ phương sai chịu sự chi phối của các yếu tố khác chưa được đưa vào mô hình (như chương trình đào tạo quốc tế, yếu tố việc làm sau tốt nghiệp...).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát ra các trường đại học trên toàn quốc, đa dạng hóa đối tượng người đi làm và bổ sung các biến điều tiết hoặc biến độc lập mới nhằm nâng cao năng lực giải thích của mô hình.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Bộ phận tuyển sinh và quản lý sau đại học: Cung cấp thông số thực nghiệm để các Viện Đào tạo Sau đại học, Phòng Tuyển sinh & Truyền thông tại các trường đại học khối kinh tế thiết kế chính sách truyền thông, định giá học phí và xây dựng khung chương trình đào tạo thạc sĩ QTKD.
- Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản lý giáo dục: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình nghiên cứu định lượng ứng dụng (từ thiết kế thang đo Likert, kiểm định EFA hai lần, xử lý biến tải chéo đến chạy mô hình hồi quy OLS trên SPSS).
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng thang đo chuẩn hóa các biến số trong nghiên cứu hành vi giáo dục (Bảng 3.1) và quy trình xử lý loại bỏ biến vi phạm tải chéo (loại biến CP1 ở phân tích EFA lần 1 để đạt cấu trúc 5 nhân tố rõ ràng ở lần 2).
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận là bao nhiêu và được thu thập tại những cơ sở đào tạo nào?
Nghiên cứu khảo sát 204 sinh viên ngành Quản trị kinh doanh đang theo học tại 4 cơ sở đại học trên địa bàn TP.HCM gồm: Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (HUB), Trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH), Trường Đại học Kinh tế - Luật (UEL - ĐHQG-HCM) và Trường Đại học Tài chính - Marketing (UFM).
2. Biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình phân tích nhân tố khám phá (EFA) và vì sao?
Biến quan sát CP1 ("Chi phí học Thạc sĩ không cao") thuộc thang đo Chi phí học tập đã bị loại bỏ ở lần phân tích EFA thứ nhất do có hệ số tải chéo trên 2 nhân tố với độ chênh lệch nhỏ hơn 0,3 (tải lần lượt 0,512 và 0,581), không đảm bảo giá trị phân biệt. Sau khi loại CP1, mô hình EFA lần 2 giữ lại 18 biến quan sát đạt yêu cầu hội tụ và phân biệt rõ rệt.
3. Nhân tố nào có mức độ tác động mạnh nhất đến ý định học cao học trong mô hình nghiên cứu?
Nhân tố có tác động mạnh nhất là Nhận thức kiểm soát hành vi với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,294$, tiếp theo sát là Thái độ đối với học thạc sĩ ($\beta = 0,286$). Các nhân tố tiếp theo lần lượt là Chuẩn chủ quan ($\beta = 0,181$), Chi phí học tập ($\beta = 0,178$) và Thương hiệu nhà trường ($\beta = 0,155$).
4. Mô hình hồi quy tuyến tính bội giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của biến phụ thuộc?
Mô hình có hệ số xác định $R^2 = 0,582$ và hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,572$. Điều này phản ánh 5 biến độc lập trong mô hình giải thích được $57,2%$ sự biến thiên của ý định lựa chọn theo học chương trình cao học QTKD của sinh viên tại TP.HCM.
5. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha của các thang đo đạt giá trị như thế nào?
Tất cả 6 thang đo đều đạt độ tin cậy tốt ($\alpha > 0,7$) và hệ số tương quan biến - tổng của tất cả các biến quan sát đều $> 0,3$: Chi phí học tập ($\alpha = 0,801$), Thái độ ($\alpha = 0,792$), Thương hiệu nhà trường ($\alpha = 0,788$), Nhận thức kiểm soát hành vi ($\alpha = 0,787$), Chuẩn chủ quan ($\alpha = 0,771$) và Ý định học thạc sĩ ($\alpha = 0,721$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thương Huyền đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và kiểm định thành công mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến ý định học cao học ngành Quản trị kinh doanh của sinh viên trên địa bàn TP.HCM với cỡ mẫu $N = 204$. Kết quả định lượng chứng minh 5 nhân tố (Nhận thức kiểm soát hành vi, Thái độ, Chuẩn chủ quan, Chi phí học tập, Thương hiệu nhà trường) đều có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê, giải thích $57,2%$ phương sai của ý định theo học. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học thực nghiệm và 5 nhóm hàm ý quản trị thiết thực giúp các trường đại học tại TP.HCM định hình chiến lược tuyển sinh và nâng cao chất lượng đào tạo sau đại học.